Gói thầu: Gói thầu số 5: Cung cấp và lắp đặt thiết bị ngoài danh mục mua sắm tập trung
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200435463-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/04/2020 22:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Đống Đa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Cung cấp và lắp đặt thiết bị ngoài danh mục mua sắm tập trung |
| Số hiệu KHLCNT | 20190145142 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-15 22:26:00 đến ngày 2020-04-25 22:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,647,802,763 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn làm việc của giáo viên | 30 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 2 | Ghế giáo viên | 30 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 3 | Bảng chống lóa | 30 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 4 | Tủ đựng thiết bị dạy học | 30 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 5 | Tivi 42 inch | 30 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 6 | Đầu đĩa DVD | 30 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 7 | Giá treo tivi | 30 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 8 | Tủ đựng đồ dùng học sinh | 30 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 9 | Giá góc | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 10 | Giá sách quay | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 11 | Tủ trưng bày sách | 3 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 12 | Giá sách ngòi bút | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 13 | Giá sách mái nhà | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 14 | Giá sách xoay | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 15 | Nấm 3 mũ | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 16 | Giá để giày dép | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 17 | Giỏ thu hồi sách | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 18 | Thảm trải sàn (Sàn nhựa vân gỗ) | 100 | m2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 19 | Thảm cỏ | 8 | m2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 20 | Hàng rào gỗ | 5 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 21 | Bảng chống lóa di động | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 22 | Tivi 42 inch | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 23 | Đầu đĩa DVD | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 24 | Giá treo tivi | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 25 | Bàn làm việc của thủ thư | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 26 | Ghế xoay | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 27 | Tranh tường | 30 | m2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 28 | Quạt điện treo tường + Phụ kiện lắp đặt | 8 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 29 | Giá sách sắt 2 mặt | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 30 | Tủ trưng bày sách | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 31 | Bàn đọc sách (bàn thư viện, bàn có vách ngăn giữa) | 3 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 32 | Ghế gấp | 12 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 33 | Giá báo tạp chí | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 34 | Bàn vi tính | 3 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 35 | Bàn làm việc của giáo viên | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 36 | Ghế giáo viên | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 37 | Đàn Oocgan giáo viên (Bao gồm: chân đàn, nguồn đàn, bao đàn) | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 38 | Đàn Oogan học sinh | 20 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 39 | Headphone + Micro cho học sinh | 20 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 40 | Hộp kết nối đàn giáo viên và học sinh | 20 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 41 | Cáp kết nối giữa hộp kết nối và đàn | 20 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 42 | Loa thùng + chân loa | 1 | Đôi | Mô tả tại Chương V | ||
| 43 | Mic không dây | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 44 | Amply liền mixer | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 45 | Bảng chống lóa di động | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 46 | Tủ đựng thiết bị dạy học | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 47 | Bàn giáo viên | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 48 | Ghế giáo viên | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 49 | Bảng chống lóa | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 50 | Giá vẽ | 54 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 51 | Bảng vẽ | 54 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 52 | Tủ đựng mẫu vật | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 53 | Giá đặt mẫu vật | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 54 | Bàn giáo viên | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 55 | Ghế ngồi giáo viên | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 56 | Bàn Xuân Hòa 4 chỗ (loại nhỏ) | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 57 | Ghế gấp Xuân Hòa (loại nhỏ) | 16 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 58 | Tủ đựng thiết bị | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 59 | Tủ đựng quần áo TDTT và nghệ thuật | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 60 | Cọc cầu lông | 2 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 61 | Bàn bóng bàn | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 62 | Cọc lưới bóng bàn | 2 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 63 | Gương (cao 1,6m có nẹp) | 24 | m2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 64 | Gióng múa inox D50 | 20 | md | Mô tả tại Chương V | ||
| 65 | Hệ thống gas công nghiệp | 1 | Hệ thống | Mô tả tại Chương V | ||
| 66 | Hệ thống thông gió, hút mùi ( yêu cầu có sẵn điện 3 fa đến vị trí lắp quạt ly tâm ) | 1 | Hệ thống | Mô tả tại Chương V | ||
| 67 | Tủ lạnh | 1 | Chiếc | Mô tả tại Chương V | ||
| 68 | Quạt gió công nghiệp | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 69 | Quạt thông gió | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 70 | Thang nâng cơm | 1 | Hệ thống | Mô tả tại Chương V | ||
| 71 | Bàn họp | 30 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 72 | Ghế gấp hội trường | 160 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 73 | Hệ thống loa + amply + míc | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 74 | Vật tư lắp đặt âm thanh | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 75 | Đầu DVD + tivi 50 icnh | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 76 | Bục nói chuyện | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 77 | Bục tượng Bác | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 78 | Tượng bác | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 79 | Quạt điện treo tường + Phụ kiện lắp đặt | 20 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 80 | Hệ thống ánh sáng | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 81 | Hệ thống rèm cửa | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 82 | Bộ bàn quây | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 83 | Bàn họp | 10 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 84 | Kính mặt bàn họp | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 85 | Ghế họp gỗ | 80 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 86 | Bảng kế hoạch công tác | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 87 | Tivi 42 inch | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 88 | Đầu đĩa DVD | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 89 | Hệ thống phông màn, khẩu hiệu | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 90 | Hệ thống loa + âm ly | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 91 | Rèm cửa | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 92 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 93 | Ghế ngồi làm việc | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 94 | Tủ để tài liệu | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 95 | Bàn ghế vi tính | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 96 | Bảng công tác kính | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 97 | Bộ bàn ghế tiếp khách | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 98 | Rèm cửa | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 99 | Bàn làm việc | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 100 | Ghế ngồi làm việc | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 101 | Tủ để tài liệu | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 102 | Bàn họp | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 103 | Ghế họp | 12 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 104 | Bàn ghế vi tính | 2 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 105 | Bảng công tác kính | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 106 | Rèm cửa | 2 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 107 | Bàn làm việc | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 108 | Ghế xoay | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 109 | Tủ sắt đựng tài liệu | 3 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 110 | Bàn ghế vi tính | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 111 | Bàn giáo viên | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 112 | Ghế ngồi giáo viên | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 113 | Bảng chống lóa | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 114 | Ghế ngồi học sinh | 50 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 115 | Quạt điện treo tường + Phụ kiện lắp đặt | 8 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 116 | Bàn làm việc | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 117 | Ghế xoay | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 118 | Tủ sắt đựng tài liệu | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 119 | Bàn ghế vi tính | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 120 | Bảng công tác kính | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 121 | Ghế tiếp khách | 6 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 122 | Bàn làm việc của giáo viên | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 123 | Ghế giáo viên | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 124 | Bảng chống lóa | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 125 | Tủ đựng thiết bị dạy học | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 126 | Tivi 42 inch | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 127 | Đầu đĩa DVD | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 128 | Giá treo tivi | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 129 | Tủ đựng đồ dùng học sinh | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 130 | Bàn làm việc của giáo viên | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 131 | Ghế giáo viên | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 132 | Bảng chống lóa | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 133 | Tủ đựng thiết bị dạy học | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 134 | Tivi 42 inch | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 135 | Đầu đĩa DVD | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 136 | Giá treo tivi | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 137 | Bàn giáo viên | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 138 | Ghế giáo viên | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 139 | Tủ đựng thiết bị | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 140 | Bảng tương tác ( cả máy chiếu ) | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 141 | Hệ thống loa + amply + míc | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 142 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 143 | Ghế làm việc | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 144 | Bàn họp ô van | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 145 | Ghế gấp | 10 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 146 | Giá để trống | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 147 | Giá để cờ | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 148 | Bục đặt tượng bác | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 149 | Tủ kính đựng tài liệu | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 150 | Bảng công tác đội | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 151 | Tủ kính trưng bày truyền thống | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 152 | Bảng dán ảnh truyền thống | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 153 | Bảng kính truyền thống | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 154 | Bàn ghế làm việc | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 155 | Chậu rửa | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 156 | Gương inox | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 157 | Tủ lạnh tương đương Sharp | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 158 | Giá để thiết bị | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 159 | Tủ đựng thiết bị | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 160 | Bàn ghế làm việc | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 161 | Giá treo tranh | 2 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 162 | Bàn chuẩn bị | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 163 | Bàn làm việc | 4 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 164 | Ghế gấp | 20 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 165 | Bàn ghế làm việc | 1 | Bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 166 | Ghế tiếp khách | 3 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 167 | Giường gỗ | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 168 | Tủ tài liệu | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 169 | Tivi 42 inch | 1 | Cái | Mô tả tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi