Gói thầu: Hóa chất, vật tư dùng cho sàng lọc sơ sinh. Hóa chất - Vật tư tiêu hao máy giải trình tự ABI 3500
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200433666-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Phụ Sản Hà Nội |
| Tên gói thầu | Hóa chất, vật tư dùng cho sàng lọc sơ sinh. Hóa chất - Vật tư tiêu hao máy giải trình tự ABI 3500 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200409373 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-16 10:21:00 đến ngày 2020-04-27 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,905,495,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | GSP Neonatal hTSH kit | 20 | kit | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | GSP Neonatal Thyroxine (T4) kit | 10 | kit | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | GSP Neonatal GALT kit | 20 | kit | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | GSP Neonatal 17-α-OH-progesterone kit | 20 | kit | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | GSP Neonatal IRT kit | 20 | kit | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | GSP Neonatal Biotinidase kit | 20 | kit | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | GSP Neonatal Phenylalanine kit | 20 | kit | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | GSP Neonatal G6PD kit | 20 | kit | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Giấy thấm lấy máu khô | 30.000 | tờ | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Bộ mao quản 8, chiều dài 36 cm cho máy ABI 3500 | 3 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Bộ mao quản 8, chiều dài 50 cm cho máy ABI 3500 | 3 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | POP-4™ (384) Performance Optimized Polymer 3500 Series | 3 | Bộ | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | POP-7™ Polymer for 3500/3500xL Genetic Analyzers; 384 samples | 3 | Bộ | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Anode Buffer Container (ABC) 3500 series | 6 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Cathode Buffer Container (CBC) 3500 Series | 6 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Đĩa 96 giếng cho máyABI 3500 | 10 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Tấm cao su cho khay đệm cực âm cho máy ABI 3500 | 5 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Tấm cao su cho đĩa 96 giếng cho máy ABI 3500 | 5 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Hi-Di Formamide, 25 ML | 5 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Conditioning Reagent 3500 Series | 10 | túi | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | BigDye®Xterminator™ Purification Kit | 5 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | BigDye™ Terminator v3.1 Cycle Sequencing Kit, bao gồm:'+ 1 hộp BigDye® Terminator v3.1 Cycle Sequencing Kit (Code: 4336917); '+ 2 ống BigDye® Terminator v1.1 & v3.1 5X Sequencing Buffer tách rời (Code: 4336697) | 5 | Hộp | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | DS-36 (DYE SET J6) MATRIX STD KIT | 2 | Bộ | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | ExoSAP-IT® | 5 | Bộ | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | GeneScan™ - 600 LIZ® Size Standard v2.0 | 2 | Bộ | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Devyser Compact v3 | 4 | Bộ | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Devyser AZF v2 | 1 | Bộ | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Devyser Thrombophilia | 1 | Bộ | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | 560 size Orange | 1 | Bộ | Mục 2 chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi