Gói thầu: Hệ thống trang thiết bị phục vụ công tác tuyên huấn của Trung tâm Nhiệt đới Việt - Nga
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200436571-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Nhiệt đới Việt Nga |
| Tên gói thầu | Hệ thống trang thiết bị phục vụ công tác tuyên huấn của Trung tâm Nhiệt đới Việt - Nga |
| Số hiệu KHLCNT | 20200436269 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng khác 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-16 11:07:00 đến ngày 2020-04-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,894,027,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Loa cột liền công suất line array | 6 | Cái | Công suất amply LF/HF: 600/300 W RMS Công suất đỉnh LF/HF: 1200/600 W Tần số đáp ứng: 65Hz - 20KHz -6dB Loa tần số thấp: 4x6.5 - 1.5 coil inch Loa tần số cao: 1x1.4 - 2.5 coil - neodymium inch Tối đa SPL cont/peak: 133 dB Góc phủ: 100°x25° H x V Trở kháng đầu vào: 22 Kohm Tần số chéo: 1.2 KHz Nguồn điện yêu cầu: 640 VA Kết nối đầu vào: XLR with loop | ||
| 2 | Loa siêu trầm liền công suất | 6 | Cái | Công suất amply LF/HF: 1200 W RMS Công suất đỉnh LF/HF: 2400 W Tần số đáp ứng: 33Hz - 120Hz -6dB Loa tần số thấp: 1x18 -3 coil inch Tối đa SPL cont/peak: 134/138 half-space dB Góc phủ: đa hướng HxV Trở kháng đầu vào: 22 Kohm Tần số chéo: phụ thuộc cài đặt sẵn KHz Nguồn điện yêu cầu: 640 VA Kết nối đầu vào: XLR with loop | ||
| 3 | Chân loa cho loa | 6 | Cái | Chiều cao chân đế: 30cm | ||
| 4 | Loa toàn dải treo tường | 6 | Cái | Kiểu loa Loa toàn dải Đáp ứng tần số (-3 dB): 82Hz - 18 kHz Đáp ứng tần số (-10 dB): 55Hz - 20 kHz Độ nhạy (SPL) 94 dB Cường độ âm thanh: 132 dB Góc phủ 90° x 50° Công suất liên tục 250W/ đỉnh 1000 W Loa tần số thấp (LF): 305 mm (12") Loa tần số cao ( HF): 39 mm (1,5") titanium Tần số Crossover 2,1 Khz Trở kháng 8Ω Kết nối 2 jack NL4 | ||
| 5 | Loa treo tường | 2 | Cái | Công suất: 150W/600W Dải tần số: 103Hz - 15khz Độ nhạy: 88 dB Trở kháng: 8Ω Mức đầu ra: 110dB Phủ sóng: 120° x 70° Kích thước: 603 x 146 x 179 mm Trọng lượng: 6.8kg | ||
| 6 | Âm ly công suất | 1 | Cái | Công suất Bridged: 2500w (8Ω) Công suất 2 kênh: 1250w (2Ω) Dải rần: +/- 0.5dB (20Hz - 20kHz) Độ nhạy đầu vào: 0.1 Vrms (4Ω) Balanced: 20kΩ THD: | ||
| 7 | Bàn trộn tín hiệu kỹ thuật số | 1 | Cái | Gồm 40 đường tín hiệu tổng 16 đường micro + 2 Line stereo 8 Effects + 10 GEQ Có thể chọn và điều chỉnh cho từng kênh Điều chỉnh bằng feader | ||
| 8 | Micro cổ ngỗng | 8 | Cái | Tần số đáp ứng (tailored): 50 Hz - 17 kHZ Cardioid: –35.0 dB (17.8 mV) Supercardioid: –33.5 dB (21.1 mV) Omnidirectional: –27.5 dB (42.2 mV) Nguồn yêu cầu: 11 to 52 Vdc phantom, 2.0 mA | ||
| 9 | Micro không dây | 6 | Bộ | Gồm 1 bộ thu và 1 tay míc Lên đến 20 kênh tương thích Băng thông lên tới 42 MHz với 1680 tần số có thể lựa chọn, có thể điều chỉnh hoàn toàn trong dải tần ổn định Phạm vi truyền: lên tới 100 mét / 300 feet Công suất đầu ra RF cao (lên đến 30 mW) tùy theo quy định của quốc gia | ||
| 10 | Micro không dây | 6 | Bộ | Gồm 1 bộ thu và 1 tay míc Dải tần số: 722Hz~746MHz Số kênh: 193 kênh Tần số ổn định: +-0.005% Tỉ lệ S/N: >100dB | ||
| 11 | Bộ lọc tần số chống rú | 1 | Cái | Input Connectors: 1/4″ TRS, female XLR (pin 2 hot) Output Connectors: 1/4″ TRS, male XLR (pin 2 hot) Bandwidth: 20Hz to 20kHz, +0.5/-1dB Frequency Response: 50kHz, +0.5/-3dB | ||
| 12 | Đầu karaoke | 1 | Bộ | Hệ điều hành: Linux 1 USB WIFI chuẩn 802.11 b/g/n 2 cổng USB; 1 cổng RJ45 Optical, AV, HDMI, Hồng ngoại Màn hình cảm ứng LED 22 inch | ||
| 13 | Tủ đựng thiết bị | 1 | Cái | Tủ đựng thiết bị chuyên dụng, có ngăn để Mixer. 4 bánh xe (có khóa để tránh trôi tủ). Tủ 2 mặt có thể tháo rời. Chất liệu gỗ dán nhiều lớp. Khung sườn bằng nhôm cao cấp. | ||
| 14 | Bộ bật tắt nguồn tự động | 1 | Cái | Nguồn điện vào 220v/50Hz Cường độ dòng điện làm việc 30A | ||
| 15 | Dây điện, dây tín hiệu, dây jack, phụ kiện lắp đặt | 1 | Hệ thống | Đường kính lõi dây 1x2x0,22mm. KT 2x2,5mm | ||
| 16 | Đèn Led tạo ánh sáng trắng | 4 | Chiếc | Điện áp: AC 90V-250V 50/60Hz Điều khiển: DMX Góc chiếu: 10-45 độ Cấu tạo vỏ nhôm đúc Tuổi thọ led 100 nghìn giờ | ||
| 17 | Đèn Led tạo hiệu ứng màu trên sân khấu | 6 | Chiếc | Điện áp: AC 90V-250V 50/60Hz Điều khiển: DMX Góc chiếu: 10-45 độ Cấu tạo vỏ nhôm đúc Tuổi thọ led 100 nghìn giờ | ||
| 18 | Bàn điều khiển ánh sáng | 1 | Chiếc | Số địa chỉ DMX: 192 Số Bank: 30 Bank với mỗi Bank có thể chạy được 8 cảnh đèn khác nhau 8 cần gạt với nhiều cấp độ | ||
| 19 | Sào đèn | 3 | Mét | Dài 3 mét. Khung thép mạ kẽm | ||
| 20 | Móc treo đèn | 12 | Chiếc | Chất liệu thép sơn tĩnh điện | ||
| 21 | Tủ điện | 1 | Chiếc | KT 40x60x25cm. Chất liệu tôn sơn tĩnh điện | ||
| 22 | Tủ kỹ thuật | 1 | Chiếc | Kết cấu dạng đứng, hàn liền. Chất liệu tôn mạ kẽm dày 1mm - 1,5mm. 4 bánh xe, xoay 360 độ | ||
| 23 | Dây tín hiệu, dây nguồn, vật tư phụ lắp đặt | 1 | Hệ thống | Đường kính lõi dây 1x2x0,22mm. KT 2x2,5mm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi