Gói thầu: SCL2020-34: Cung cấp các loại van hạ áp và bơm, phụ kiện của bơm phục vụ Đại tu tổ máy S2 – DH1

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200436353-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1
Tên gói thầu SCL2020-34: Cung cấp các loại van hạ áp và bơm, phụ kiện của bơm phục vụ Đại tu tổ máy S2 – DH1
Số hiệu KHLCNT 20200356357
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SCL năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-16 11:06:00 đến ngày 2020-04-27 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,380,386,400 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bơm xả nước đọng SR25 2 Cái Type: SR25 Part no : 20251356 Lưu lượng : 14ml/phút Số vòng quay : 10 vòng/phút Công suất : 2W. NSX: Thomas
2 Globe valve J41H-40 5 Cái Type globe valve: J41H-40. DN: 20, Pn: 4.0Mpa. T ≤ 425 độ C - Vật liệu: + Body: 2.5WCB + Wedge: 25 + Stem: Stainless steel + Sealing face : 2Cr13 + Packing : Flexible graphite - Connect: Flange ends, NSX: Shanghai Huixuan Valve&Pipe Co.,Ltd
3 Van cấp liệu RDV-10 56 Cái - Rotating disc valve type: RDV-10; DN200mm, PN10bar - Vật liệu: + Body: thép carbon + Disc: thép carbon + ceramic + Seat: ceramic - Connection Type: Flange, NSX: Zhejiang gute pneumatic machinery co,.ltd
4 Van đầu hút bơm lấy mẫu CEMS 3043302K.03.02 2 Cái Model : 3043302K.03.02 0~6kgf/cm2 24V, 10W 100% ED. NSX: AOPON
5 Van điện khí nén cân bằng đường sục phiễu thu tro Z644C-10T 8 cái Pneumatic double slide valve type : Z644C-10T; DN80mm, PN1.6Mpa - Vật liệu: + Body: thép carbon + Disc : thép carbon + ceramic + Seat : ceramic - Connection Type: Flange. NSX: Zhejiang gute pneumatic machinery co,.ltd
6 Van điện khí nén đầu vào đường vận chuyển tro D671X3-16 2 Cái Pneumatic butterfly valve: D671X3-16. DN100mm, Pn: 1.6Mpa. - Vật liệu: + Body: Stainless steel + Disc : Stainless steel + Stem: Stainless steel + Seat: EPDM. NSX: Zhejiang gute pneumatic machinery co,.ltd
7 Van điện khí nén Z644C-10T 8 Cái Pneumatic double gate slide valve type: Z644C-10T; DN200mm, PN1.6Mpa. T ≤ 425 độ C - Vật liệu: + Body: thép carbon + Disc : thép carbon + ceramic + Seat : ceramic - Connection Type: Flange. NSX: Zhejiang gute pneumatic machinery co,.ltd
8 Van khí nén một chiều đầu vào đường vận chuyển tro H71W-10P 2 Cái - TYPE: H71W-10P; DN100mm; Áp suất: 2.5Mpa - Vật liệu: + Body: 2Cr13 + Disc: 1Cr13 + Spring : 1Cr18Ni9. NSX: Shanghai Huixuan Valve&Pipe Co.,Ltd
9 Van khử sương tháp hấp thụ D341X3-16 12 Cái Type butterfly valve: D341X3-16. DN100mm, Pn: 1.6Mpa. - Vật liệu: + Body: Stainless steel + Disc : Stainless steel + Stem: Stainless steel + Seat: EPDM. NSX: Shanghai Huixuan Valve&Pipe Co.,Ltd
10 Van một chiều H71W-10P 5 Cái - TYPE: H71W-10P; DN 80mm; Áp suất: 2.5Mpa - Vật liệu: + Body: 2Cr13 + Disc: 1Cr13 + Spring : 1Cr18Ni9. NSX: Shanghai Huixuan Valve&Pipe Co.,Ltd
11 Van một chiều khí nén sục bình thu tro H71W-10P 10 Cái - TYPE: H71W-10P; DN50mm; Áp suất: 2.5Mpa - Vật liệu: + Body: 2Cr13 + Disc: 1Cr13 + Spring : 1Cr18Ni9. NSX: Shanghai Huixuan Valve&Pipe Co.,Ltd
12 Van tay (Globe valve) J61Y-250 3 Cái Type globe valve: J61Y-250. DN80mm, Pn: 25Mpa. T ≤ 425 độ C - Vật liệu: + Body: WCB + Bonnect: 25 + Wedge: 25 + Stem: 1Cr17Ni2 + Seat: 25 + Gasket: S soft-iron/flexible graphite - Connect: butt weld ends. NSX: Shanghai Huixuan Valve&Pipe Co.,Ltd
13 Van tay cấp liệu Z43H-16C 7 Cái Type gate valve : Z43H-16C. DN200mm, Pn: 1.6Mpa. - Vật liệu: + Body: WC6 + Stem : 2Cr13 + Seat: 20CrMoV + Gasket : flexible graphite. NSX: Shanghai Huixuan Valve&Pipe Co.,Ltd
14 Van tay tổng đường cấp hơi vòi thổi bụi J61Y-195 1 Cái Type globe valve: J61Y-195. DN: 50mm, Pn: 19.5Mpa. T ≤ 425 độ C - Vật liệu: + Body: WCB + Bonnect: 25 + Wedge: 25 + Stem: 1Cr17Ni2 + Seat: 25 + Gasket: S soft-iron/flexible graphite - Connect: butt weld ends. NSX: Shanghai Huixuan Valve&Pipe Co.,Ltd
15 Van tay J41H-64 27 Cái Type globe valve: J41H-64. DN: 15mm, Pn: 6.4Mpa. T ≤ 425 độ C - Vật liệu: + Body: 2.5WCB + Wedge: 25 + Stem: Stainless steel + Sealing face : 2Cr13 + Packing : Flexible graphite - Connect: Flange ends. NSX: Shanghai Huixuan Valve&Pipe Co.,Ltd
16 Van một chiều khí nén đầu vào đường vận chuyển tro H71W-10P 4 Cái - TYPE: H71W-10P; DN100mm; Áp suất: 2.5Mpa - Vật liệu: + Body: 2Cr13 + Disc: 1Cr13 + Spring : 1Cr18Ni9. NSX: Shanghai Huixuan Valve&Pipe Co.,Ltd
17 Van một chiều khí nén sục bình thu tro H71W-10P 10 Cái TYPE: H71W-10P; DN50mm; Áp suất: 2.5Mpa - Vật liệu: + Body: 2Cr13 + Disc: 1Cr13 + Spring : 1Cr18Ni9. NSX: Shanghai Huixuan Valve&Pipe Co.,Ltd
18 Van một chiều khí nén sục bình thu tro H71W-10P 4 Cái TYPE: H71W-10P; DN80mm; Áp suất: 2.5Mpa - Vật liệu: + Body: 2Cr13 + Disc: 1Cr13 + Spring : 1Cr18Ni9. NSX: Shanghai Huixuan Valve&Pipe Co.,Ltd
19 Van bi tay gạt Q71F-16C 4 Cái - Model: ball vale Q71F-16C; - size: 1 inch, PN 6.4Mpa - Vật liệu: + Body: CF8M + Stem : SS316 + Ball : SS316 + Seat: PTFE + Gasket : flexible graphite. NSX: Shanghai Huixuan Valve&Pipe Co.,Ltd
20 Van kim (Needle Valve) 1 Cái Van và phụ kiện đi kèm gồm: Valve: SS-V2NBM8-F8-G-11486 Gauge apdaptor: SS-8-AG-8 Gasket: CU-8-RG-2 Female connector: SS-6M0-7-8 (6mm OD x 1/2” FNPT). NSX: Swagelok
21 Van bi (Ball valve) 2 Cái Fig. 150SCTB Kích thước: DN80mm, PN 16bar Body: inox 304 Ball: SS304 Seat: PTFE Stem: SS304 Packing: PTFE Seal gasket: PTFE Spring washer: EPDM Kiểu lắp bích, khoảng cách 02 mặt bích 203mm. NSX: Kitz/ Nhật Bản
22 Van bi (Ball valve) 4 Cái Fig. 150SCTB Kích thước: DN80mm, PN 16bar Body: inox 304 Ball: SS304 Seat: PTFE Stem: SS304 Packing: PTFE Seal gasket: PTFE Spring washer: EPDM Kiểu lắp bích, khoảng cách 02 mặt bích 203mm. NSX: Kitz/ Nhật Bản
23 Van bi (Ball valve) 2 Cái Fig. SCTK Kích thước: DN50mm, PN1.0MPa Body: WCB ( 2 đầu kết nối bằng ren) Body: inox 304 Kết nối: Ren Ball: SS304 Seat: PTFE Stem: SS304, NSX: Kitz/ Nhật Bản
24 Van cánh bướm (Butterfly valve) Z011-A 3 Cái - Type: Z011-A - DN 150mm, PN16 - Vật liệu: + Body: Gray cast iron (GG 25) + Disc: Stainless steel (CF8M # AISI 316) + Shaft: Stainless steel 430 F (1.4104) + Seat: EPDM + Bearing bush: Brass (B45) - Nối mặt bích EN 1092-PN 16 - Khoảng cách giữa 2 mặt bích 56 mm - Điều khiển tay gạt (kiểu lắp : dạng ép chặt giữa 2 mặt bích của ống). NSX: EBRO ARMATUREN
25 Van cánh bướm (Butterfly valve) Z011-A 3 Cái - Type: Z011-A - DN 50mm, PN16 - Vật liệu: + Body: Gray cast iron (GG 25) + Disc: Stainless steel (CF8M # AISI 316) + Shaft: Stainless steel 430 F (1.4104) + Seat: EPDM + Bearing bush: Brass (B45) - Nối mặt bích EN 1092-PN 16 - Khoảng cách giữa 2 mặt bích 43 mm - Điều khiển tay gạt (kiểu lắp : dạng ép chặt giữa 2 mặt bích của ống). NSX: EBRO ARMATUREN
26 Van cầu (Globe valve) J41H-16C 4 Cái Type: J41H-16C, Kích thước DN20mm, PN1.6MPa, Temperature: >=425 độ , Body: 2.5 WCB Stem: Cr, stainless steel Packing: Flexible graphite Sealing face: 2Cr13 khoảng cách 2 mặt bích 150mm Mỗi mặt bích gồm 4 lỗ bu lông M10. NSX: Shanghai Huixuan Valve&Pipe Co.,Ltd
27 Van cầu (Globe valve) J41H-25C 8 cái Type: J41H-25C, Kích thước DN25mm, PN:2,5MPa, Temperature >= 425ºC Body: 2.5 WCB Stem: Cr, stainless steel Packing: Flexible graphite Sealing face: 2Cr13 Mỗi mặt bích gồm 4 lỗ bu lông M12. NSX: Shanghai Huixuan Valve&Pipe Co.,Ltd
28 Van cầu (Globe valve) J61H-16C 3 cái Type: J61H-16C, Kích thước DN20mm,PN:1,6MPa, Temperature >= 425 ºC Body: 2.5 WCB Stem: Cr, stainless steel Packing: Flexible graphite Sealing face: 2Cr13 Mỗi mặt gồm 4 lỗ bu lông M10. NSX: Shanghai Huixuan Valve&Pipe Co.,Ltd
29 Van kim (Needle Valve) J21W 16P 2 Cái Needle Valve Type: J21W 16P, DN10 Vật liệu: 1Cr18Ni9Ti Kiểu lắp: lắp ren ngoài. NSX: Shouxun
30 Van kim (Needle Valve) J23W-160P 1 Cái Needle Valve Type: J23W-160P, DN15 Vật liệu: 1Cr18Ni9Ti Kiểu lắp: lắp ren ngoài. NSX: Shouxun
31 Bộ vật tư thay thế cho van điều áp (Spare parts kits for Dongfang sealing oil differential pressure valve KC50P-97) KC50P-97 1 Bộ Theo thông số van: Relief valves, Type: KC50P-97, Serial No: 40130869, Size: 2 inch Pressure Max inlet: 150 PSIG Max casing press: 150 PSIG Range: 6-20.% CAP: 100, Max casing press: 150. NSX: Fisher Valve/Dongfang sealing oil differential pressure valve KC50P-97
32 Bẫy hơi (Steam Trap) TD42F-25C 8 Cái - Type: TD42F-25C, - DN: 25mm, PN: 2.5 Mpa - Temp (max): 400 độ C - Material: + Valve body, valve cover: WCB + Other: Stainless Steel - Connection: Flange. NSX: YONGJIA GOOLE VALVE CO.,LTD
33 Van 1 chiều (Check valve) H42H-16 2 Cái Model: H42H-16 DN80mm, PN16, T≤ 200 độ C Khoảng cách giữa 02 mặt bích là 310, 08 lỗ bulong M16. NSX: Shanghai Huixuan Valve&Pipe Co.,Ltd
34 Van an toàn (Safety valve) A42Y-16C 1 cái Type: A42Y-16C Serial No. 14075889 DN25mm, PN1,6MPa, T≤ 300 độ C Vật liệu: WCB Mỗi mặt gồm 8 lỗ bu lông M16. NSX: Shanghai Tianzheng Valve Manufacture CO. Ltd
35 Van an toàn (Safety valve) A42Y-16C 1 cái Type: A42Y-16P Serial No. 14075889 DN80mm, PN1,6MPa, T≤ 200 độ C Vật liệu: CF8 Mỗi mặt gồm 8 lỗ bu lông M16. NSX: Shanghai Tianzheng Valve Manufacture CO. Ltd
36 Van an toàn (Safety valve) ZZYP-16K 1 cái Type: ZZYP-16K Kích thước: DN40mm, PN1.6MPa, T≤ 200 độ C Serial No. 13009058 Vật liệu: WCB Mỗi mặt gồm 4 lỗ bu lông M16. NSX: Shanghai Tianzheng Valve Manufacture CO. Ltd
37 Van bi (Ball valve) 9 Cái Van bi tay gạt Kích thước: DN20mm, PN 1.0Mpa Body: SS316 Ball: SS316 Seat: PTFE Stem: SS316 Packing: PTFE Kiểu lắp: 2 đầu ren, NSX: Kitz/ Nhật Bản
38 Van bi (Ball valve) 28 Cái Van bi tay gạt Kích thước: DN25mm, PN63bar Body: WCB Ball: SS304 Seat: PTFE Stem: SS304 Packing: PTFE Kiểu lắp: 2 đầu ren, NSX: Kitz/ Nhật Bản
39 Van cánh bướm (Butterfly valve) 1 cái Butterfly valve with pneumatic actuator: code 481 Kích thước: DN80, PN1.6MPa Disc: CF8M Seat: EPDM Shaft: 1.4021 Temp: -10 - 120 độ C Điều khiển bằng khí nén Khoảng cách giữa hai mặt ghép 56mm Mỗi mặt gồm 8 lỗ bu lông M20. NSX: GEMU Valve
40 Van cánh bướm (Butterfly valve) D941F-10C 2 Cái Model: D941F-10C Kích thước: DN150mm, PN1.0MPa, T: -40℃-70℃ Khoảng cách 2 mặt bích là 60mm Kiểu lắp đặt: kiểu ép chặt giữa 2 mặt bích Fluid Medium: Seawater Điều khiển bằng điện Mỗi mặt bích gồm 8 lỗ bu lông M20. NSX: Quingdao Power Station Valve Co.,Ltd
41 Van cánh bướm (Butterfly valve) D371J-100 6 Cái Model: D371J-100 Kích thước: DN200mm, PN1.0MPa, T: -40℃-70℃ Fluid medium: seawater Seat valve: NBR Stem: Stainless steel Disc: Stainless steel Body: Stainless steel Khoảng cách 2 mặt bích 60mm Mỗi mặt bích gồm 8 lỗ bu lông M20. NSX: Quingdao Power Station Valve Co.,Ltd
42 Van cánh bướm (Butterfly valve) D941F-10C 2 Cái Model: D941F-10C Kích thước: DN150, PN1.0MPa, T: -40℃-70℃ Khoảng cách 2 mặt bích là 60mm. Kiểu lắp đặt: kiểu ép chặt giữa 2 mặt bích, Fluid Medium: Seawater Seat valve: NBR Stem: Stainless steel Disc: Stainless steel Body: Stainless steel Điều khiển bằng tay quay Mỗi mặt bích gồm 8 lỗ bu lông M20. NSX: Quingdao Power Station Valve Co.,Ltd
43 Van cánh bướm (Butterfly valve) D971J-10 2 Cái Type: D971J-10 Kích thước: DN250mm, PN 1.0MPa Body: CF8 Disc: CF8 Seat: PTFE Shaft:304SS Temp: -30 - 80oC Driven type: Electric actuated device Khoảng cách 2 mặt bích 65.7mm Mỗi mặt bích gồm 12 lỗ bu lông M20. NSX: Shanghai Huixuan Valve&Pipe Co.,Ltd
44 Van màng G41J-10 2 Cái Type: G41J-10 Kích thước: DN80mm, PN10 Khoảng cách 02 mặt bích: 300mm, Môi trường làm việc: Nước biển Thân thép phủ nhựa chống ăn mòn bên trong. NSX: Shanghai Huixuan Valve&Pipe Co.,Ltd
45 Van màng G41J-16 6 Cái Type: G41J-16 Kích thước: DN50, PN1.6MPa Điều khiển bằng tay 8 lỗ bu lông M16 trên 1 mặt bích. NSX: Shanghai Huixuan Valve&Pipe Co.,Ltd
46 Van màng G46J-10 2 cái Type: G46J-10 Kích thước: DN40, PN1.0MPa Điều khiển bằng tay Khoảng cách 2 mặt bích 180mm, 4 lỗ bu lông M16 trên 1 mặt bích. NSX: Shanghai Huixuan Valve&Pipe Co.,Ltd
47 Van bi (Ball valve) 4 Cái Van bi tay gạt Kích thước: DN25mm, PN63 Body: WCB Ball: SS304 Seat: PTFE Stem: SS304, NSX: Kitz/ Nhật Bản
48 Van tay 1 Cái Kích thước: 2-1/2"". Class:150 FIG: Z1A6P(SF3). Body: CF8. 275MOP. Temp: 1000ºF, Max Stem: 304. Disc: 304. Seat: 304. NSX: SUFA
49 Van xả khí tự động QT450 RF 6 Cái Model: QT450 RF Kích thước: DN200mm,PN1.0MPa Body: CAST IRON Ball: SS316 Kiểu lắp: mặt bích. NSX: Shanghai kangquan Valve Co. Ltd
50 Gioăng làm kín tầng đầu (First Stage Body Gasket) AT-3006 16 cái Index No: 101-3 Type pump: AT-3006 Max RPM: 500 r/m Test no: 13K048185001001 Dwg No: V326007, NSX: NASH (Gardner Denver Nash Machinery Ltd)
51 Chèn làm kín tầng đầu (First Stage Packing) AT-3006 20 cái Index No: 1 Type pump: AT-3006 Max RPM: 500 r/m Test no: 13K048185001001 Dwg No: V326007. NSX: NASH (Gardner Denver Nash Machinery Ltd)
52 Gioăng làm kín vòng bi (Fixed Bearing End Cone Gasket) AT-3006 2 cái Index No: 105-3 Type pump: AT-3006 Max RPM: 500 r/m Test no: 13K048185001001 Dwg No: V326007. NSX: NASH (Gardner Denver Nash Machinery Ltd)
53 O-ring nắp ngoài vòng bi (Fixed Bearing Outer Cap O-Ring) AT-3006 2 cái Index No: 118-1 Type pump: AT-3006 Max RPM: 500 r/m Test no: 13K048185001001 Dwg No: V326007. NSX: NASH (Gardner Denver Nash Machinery Ltd)
54 Vòng bi (Floating (Free) Bearing) AT-3006 2 cái Index No: 119 Type pump: AT-3006 Max RPM: 500 r/m Test no: 13K048185001001 Dwg No: V326007. NSX: NASH (Gardner Denver Nash Machinery Ltd)
55 Vòng bi (Floating (Locked) Bearing) AT-3006 2 cái Index No: 120 Type pump: AT-3006 Max RPM: 500 r/m Test no: 13K048185001001 Dwg No: V326007. NSX: NASH (Gardner Denver Nash Machinery Ltd)
56 Gioăng làm kín đầu ngoài vòng bi (Floating Bearing End Cone Gasket) AT-3006 2 cái Index No: 104-3 Type pump: AT-3006 Max RPM: 500 r/m Test no: 13K048185001001 Dwg No: V326007. NSX: NASH (Gardner Denver Nash Machinery Ltd)
57 Gioăng làm kín đầu trong vòng bi (Floating Bearing Inner Cap Gasket) AT-3006 2 cái Index No: 116-3 Type pump: AT-3006 Max RPM: 500 r/m Test no: 13K048185001001 Dwg No: V326007. NSX: NASH (Gardner Denver Nash Machinery Ltd)
58 Gioăng làm kín vỏ nắp ngoài vòng bi (Floating Bearing Outer Cap Gasket) AT-3006 2 cái Index No: 115-3 Type pump: AT-3006 Max RPM: 500 r/m Test no: 13K048185001001 Dwg No: V326007. NSX: NASH (Gardner Denver Nash Machinery Ltd)
59 Gioăng làm kín vỏ (Manifold Cover Gasket) AT-3006 2 cái Index No: 639-3 Type pump: AT-3006 Max RPM: 500 r/m Test no: 13K048185001001 Dwg No: V326007. NSX: NASH (Gardner Denver Nash Machinery Ltd)
60 Gioăng làm kín tầng thứ 2 (Second Stage Cone Gasket) AT-3006 2 cái Index No: 605-3 Type pump: AT-3006 Max RPM: 500 r/m Test no: 13K048185001001 Dwg No: V326007. NSX: NASH (Gardner Denver Nash Machinery Ltd)
61 Đầu thoát tầng 2 (Second Stage Discharge Manifold) AT-3006 2 cái Index No: 634-3 Type pump: AT-3006 Max RPM: 500 r/m Test no: 13K048185001001 Dwg No: V326007. NSX: NASH (Gardner Denver Nash Machinery Ltd)
62 Gioăng làm kín tầng thứ 2 (Second Stage Lobe Gasket) AT-3006 2 cái Index No: 601-3 Type pump: AT-3006 Max RPM: 500 r/m Test no: 13K048185001001 Dwg No: V326007. NSX: NASH (Gardner Denver Nash Machinery Ltd)
63 Chèn làm kín tầng 2 (Second Stage Packing) AT-3006 10 cái Index No: 1-1 Type pump: AT-3006 Max RPM: 500 r/m Test no: 13K048185001001 Dwg No: V326007. NSX: NASH (Gardner Denver Nash Machinery Ltd)
64 Lò xo (Anti-siphon Spring) 6150-N3-FA-D80-6000 11 Cái Part: 100198 Series 6000 Pump Parts Drawing Model No.: 6150-N3-FA-D80-6000. NSX: NEPTUNE
65 Tấm định hướng màng bơm (Backup Plate) 547-S-N3-FA-D80 4 Cái Part number: 100245 Drawing HP-1102 Model No.: 547-S-N3-FA-D80. NSX: NEPTUNE
66 Vòng bi (Bearing Cone) 547-S-N3-FA-D80 18 Cái Part number: 100180 Drawing HP-1102 Model No.: 547-S-N3-FA-D80. NSX: NEPTUNE
67 Vòng bi (Bearing Cone) 6150-N3-FA-D80-6000 2 Cái Part: 107596 Series 6000 Pump Parts Drawing Model No.: 6150-N3-FA-D80-6000. NSX: NEPTUNE
68 Vòng bi (Bearing Cup) 547-S-N3-FA-D80 9 Cái Part number: 100179 Drawing HP-1102 Model No.: 547-S-N3-FA-D80. NSX: NEPTUNE
69 Vòng bi (Bearing Cup) 6150-N3-FA-D80-6000 2 Cái Part: 107597 Series 6000 Pump Parts Drawing Model No.: 6150-N3-FA-D80-6000. NSX: NEPTUNE
70 Khớp nối (Lovejoy Coupling) 547-S-N3-FA-D80 4 Cái Part number: 100053 Drawing HP-1102 Model No.: 547-S-N3-FA-D80. NSX: NEPTUNE
71 Vòng làm kín ty điều chỉnh (Control rod backup ring) 6150-N3-FA-D80-6000 8 Cái Part: 106547 Series 6000 Pump Parts Drawing Model No.: 6150-N3-FA-D80-6000. NSX: NEPTUNE
72 Oring làm kín ty điều chỉnh (Control rod O-ring) 547-S-N3-FA-D80 18 Cái Part number:100188 Drawing HP-1102 Model No.: 547-S-N3-FA-D80. NSX: NEPTUNE
73 Oring làm kín ty điều chỉnh (Control rod O-ring) 6150-N3-FA-D80-6000 4 Cái Part: 100323 Series 6000 Pump Parts Drawing Model No.: 6150-N3-FA-D80-6000. NSX: NEPTUNE
74 Màng bơm (Diaphragm) 547-S-N3-FA-D80 9 Cái Part number:000200 Drawing HP-1102 Model No.: 547-S-N3-FA-D80. NSX: NEPTUNE
75 Tấm định hướng màng bơm (Diaphragm Back Up Plate, Liquid Side) 6150-N3-FA-D80-6000 17 Cái Part: 000195 Series 6000 Pump Parts Drawing Model No.: 6150-N3-FA-D80-6000. NSX: NEPTUNE
76 O-ring đầu hút, đầu thoát (Discharge and Suction cap O-ring) 6150-N3-FA-D80-6000 2 Cái Part: 100200 Series 6000 Pump Parts Drawing Model No.: 6150-N3-FA-D80-6000. NSX: NEPTUNE
77 Van đầu thoát bơm (Discharge valve catridge) 6150-N3-FA-D80-6000 11 Cái Part:000209 Series 6000 Pump Parts Drawing Model No.: 6150-N3-FA-D80-6000. NSX: NEPTUNE
78 Tấm đinh hướng màng bơm (Oil Side Back-up Plate) 6150-N3-FA-D80-6000 2 Cái Part: 000194. Series 6000 Pump Parts Drawing Model No. 6150-N3-FA-D80-6000. NSX: NEPTUNE
79 Vòng làm kín buồng bơm (Sealing plate backup ring) 6150-N3-FA-D80-6000 2 Cái Part: 108019 Series 6000 Pump Parts Drawing Model No.: 6150-N3-FA-D80-6000. NSX: NEPTUNE
80 Oring làm kín (Sealing plate O-ring) 547-S-N3-FA-D80 10 Cái Part number: 100186 Drawing HP-1102 Model No.: 530-S-N3-FA-D80. NSX: NEPTUNE
81 Oring làm kín (Sealing plate O-ring) 547-S-N3-FA-D80 8 Cái Part number: 100244 Drawing HP-1102 Model No.: 547-S-N3-FA-D80. NSX: NEPTUNE
82 Oring làm kín (Sealing plate O-ring) 6150-N3-FA-D80-6000 4 Cái Part: 100082 Series 6000 Pump Parts Drawing Model No.: 6150-N3-FA-D80-6000. NSX: NEPTUNE
83 Bộ vật tư thay thế cho bơm (Spare part Kit) 547-S-N3-FA-D80 9 Bộ Spare part #002712, Drawing HP-1102 Model No.: 547-S-N3-FA-D80. NSX: NEPTUNE
84 van đầu hút (Suction valve catridge) 6150-N3-FA-D80-6000 11 Cái Part: 000217 Series 6000 Pump Parts Drawing Model No.: 6150-N3-FA-D80-6000. NSX: NEPTUNE
85 Màng bơm (Teflon diaphragm) 6150-N3-FA-D80-6000 2 Cái Part: 004108 Series 6000 Pump Parts Drawing Model No.: 6150-N3-FA-D80-6000. NSX: NEPTUNE
86 Oring (Valve cap O-ring) 547-S-N3-FA-D80 36 Cái Part number:100200 Drawing HP-1102 Model No.: 547-S-N3-FA-D80. NSX: NEPTUNE
87 Oring (Valve seat O-ring) 6150-N3-FA-D80-6000 52 Cái Part number: 100204 Series 6000 Pump Parts Drawing Model No.: 6150-N3-FA-D80-6000. NSX: NEPTUNE
88 Gate Valve Z45X-160 3 cái - Type: Z45X-160 - DN200mm - PN16 bar - Vật liệu: Inox 316 - Công suất làm việc: 150Lb ~ 2500Lb - Nhiệt độ làm việc: -20 ° C ~ 200° C - Môi trường: nước - Kết nối lần cuối: Mặt bích, điều khiển: Tay quay ,NSX: Wonil, Samwoo, AUT/Korea
89 Bơm dầu nâng hạ cần 1 Bộ - A10VS071DFR1/31R-PPA12N00 - MNR: R910944440 - SN: 31618543 - FD: 08W02. NSX: Rexroth/China
90 Van 1 chiều (đầu lúp bê) 3 Cái - Van 1 chiều đầu hút (lúp bê) - DN125mm - Vật liệu: gang
91 Van 1 chiều 6 Cái - DN150mm, PN16 bar - Vật liệu thân: SCS13 - Vật liệu đĩa van: SCS13 - Tiêu chuẩn: DIN-PN16 - Nhiệt độ 220 độ C - Môi trường: Khí , NSX: Dong Jin, Korea
92 Van 1 chiều JS H44T-10 2 Cái - DN40mm, PN16 bar - Model: JS H44T-10 - Kiểu lắp bích. NSX: JS/Trung quốc
93 Van bi 1 chiều H14 2 Cái - Model: H14 - Size: 3/4 inch, PN20MPa - Body material: Stainless steel (CF8) - Structural style: Swing type - Connection form: Thread. NSX: Zhejiang Xinhong Valve & Fitting Co., Ltd
94 Van bi 16 cái - DN15mm, PN:1Mpa - Body: WCB - Ball: SS304 - Seat: PTFE - Stem: SS304 - Packing: PTFE - Kiểu lắp: 2 đầu ren. NSX: Kitz/ Nhật Bản
95 Van bướm 4 Cái - Loại tay gạt - Size: DN100mm, PN10 bar - Đường kính mặt van: 146mm - Bề rộng van: 51mm - Số lỗ bulong: 4 lỗ Ø21mm - Thân van Inox 304 - Trục van SUS304 - Gioăng làm kín: EPDM - Môi trường nước công nghiệp. NSX: Samwoo/ Hàn quốc
96 Van bướm 42 Cái - Loại tay gạt - Size: DN50mm, PN10 bar - Đường kính mặt van: 125mm - Bề rộng van: 43 mm - Số lỗ bulong: 4 lỗ Ø19mm - Thân van Inox 304 - Trục van SUS304 - Gioăng làm kín: EPDM - Môi trường nước công nghiệp. NSX: Samwoo/ Hàn quốc
97 Van bướm 2 Cái - DN160mm, PN0.6Mpa - Vật liệu seat van: EDPM - Body: UPVC - Stem: SUS 316 - Seat: EPDM - Disc: CPVC - Kiểu van: tay gạt - Khoảng cách 2 mặt bích là 51mm - Loại mặt bích, 08 lỗ bu lông M20. NSX: SH/ Đài Loan
98 Van bướm 1 Cái - Size: DN300mm, PN16 bar - Vật liệu thân van: Inox 316 - Vật liệu đĩa van: SUS316 - Vật liệu seat van: PTFE (Teflon ) - Nhiệt độ làm việc: 0 đến 80 độ C - Kiểu kết nối: nối với ống bằng mặt bích. NSX: Wonil/Hàn quốc
99 Van cổng 60 Cái - Size: 2 inch - Thân van: inox 316 - Ty van : inox 316 - Đĩa van: inox 316 - Gioăng làm kín: teflon - Kiểu lắp: ren trong - Áp lực làm việc: PN16 - Nhiệt độ làm việc: 0 ~ 200 độ C
100 Van cổng 32 Cái - Size: 3 inch - Thân van: inox 316 - Ty van : inox 316 - Đĩa van: inox 316 - Gioăng làm kín: teflon - Kiểu lắp: ren trong - Áp lực làm việc: PN16 - Nhiệt độ làm việc: 0 ~ 200 độ C
101 Van cổng 23 Cái - Loại van cổng - Size: DN100mm, PN16 bar - Vật liệu thân van: Inox 316 - Vật liệu ty van: inox 316 - Gioăng làm kín: teflon - Kiểu lắp: Mặt bích - Tiêu chuẩn mặt bích: DIN-PN16 - Nhiệt độ: -20°C đến 200°C. NSX: Wonil/Hàn quốc
102 Van cổng 4 Cái - Loại van cổng - Size: DN250mm, PN16 bar - Vật liệu inox 316 - Thân van: Inox SUS 316 - Trục: Inox 316 - Gioăng làm kín: teflon - Kiểu lắp: Mặt bích - Tiêu chuẩn mặt bích: JIS10K - Nhiệt độ: -20°C đến 200°C NSX: Wonil/Hàn quốc
103 Van cổng 8 Cái - DN300mm, PN16 bar - Vật liệu inox 316 - Thân van: Inox SUS 316 - Đầu khí nén: hợp kim nhôm - Bi - Trục: Inox 316 - Kiểu lắp: Mặt bích - Tiêu chuẩn mặt bích: JIS10K - Nhiệt độ: -20°C đến 200°C - Áp lực đầu khí nén max: 7-8 bar. NSX: Bray
104 Van cổng 18 Cái - Loại van cổng - Size: DN80mm, PN16 bar - Vật liệu thân van: Inox 316 - Vật liệu ty van: inox 316 - Gioăng làm kín: teflon - Kiểu lắp: Mặt bích - Tiêu chuẩn mặt bích: DIN-PN16 - Nhiệt độ: -20°C đến 200°C . NSX: Wonil/Hàn quốc
105 Van cầu yên ngựa 3 Cái - Kích thước: DN40mm, PN16 bar - Vật liệu: Inox 316 - Tiêu chuẩn mặt bích: DIN - Môi trường làm việc: nước - Áp suất làm việc: PN16 - Nhiệt độ làm việc: Max 200 độ C. XX: Hàn quốc
106 Van kim 8F-U6LR-T-SS 2 .Cái Model: 8F-U6LR-T-SS Áp suất làm việc: 6000psig (414 bar) Nhiệt độ: -65 đến 1200 độ F Body: ASTM A 182, Type F316 Bonnet: ASTM A 479, Type 316 Lower stem: ASTM A 564, Type 630 Upper Stem: ASTM A 564, Type 630 Ball: 440-C Stainless steel. NSX: Parker
107 Van bi tay gạt 46 Cái - Size: 1/2 inch - Áp lực làm việc: PN16 bar - Mã sản phẩm; VB21 - Vật liệu Inox 304 - Kiểu lắp ren trong
108 Van bi tay gạt 3 Cái - Kích thước DN150, PN16 - Môi trường làm việc: Khí - Nhiệt độ làm việc: -10 đến 180 độ C - Chất liệu van bướm: Thân Inox 304, cánh Inox 304 - Chất liệu gioăng: Cao su EPDM - Kiểu kết nối: 2 mặt bích - Tiêu chuẩn mặt bích: BS, JIS10K. NSX: Kosaplus - Hàn Quốc
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->