Gói thầu: SCL2020-34: Cung cấp các loại van hạ áp và bơm, phụ kiện của bơm phục vụ Đại tu tổ máy S2 – DH1
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200436353-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1 |
| Tên gói thầu | SCL2020-34: Cung cấp các loại van hạ áp và bơm, phụ kiện của bơm phục vụ Đại tu tổ máy S2 – DH1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200356357 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-16 11:06:00 đến ngày 2020-04-27 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,380,386,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bơm xả nước đọng | SR25 | 2 | Cái | Type: SR25 Part no : 20251356 Lưu lượng : 14ml/phút Số vòng quay : 10 vòng/phút Công suất : 2W. NSX: Thomas | |
| 2 | Globe valve | J41H-40 | 5 | Cái | Type globe valve: J41H-40. DN: 20, Pn: 4.0Mpa. T ≤ 425 độ C - Vật liệu: + Body: 2.5WCB + Wedge: 25 + Stem: Stainless steel + Sealing face : 2Cr13 + Packing : Flexible graphite - Connect: Flange ends, NSX: Shanghai Huixuan Valve&Pipe Co.,Ltd | |
| 3 | Van cấp liệu | RDV-10 | 56 | Cái | - Rotating disc valve type: RDV-10; DN200mm, PN10bar - Vật liệu: + Body: thép carbon + Disc: thép carbon + ceramic + Seat: ceramic - Connection Type: Flange, NSX: Zhejiang gute pneumatic machinery co,.ltd | |
| 4 | Van đầu hút bơm lấy mẫu CEMS | 3043302K.03.02 | 2 | Cái | Model : 3043302K.03.02 0~6kgf/cm2 24V, 10W 100% ED. NSX: AOPON | |
| 5 | Van điện khí nén cân bằng đường sục phiễu thu tro | Z644C-10T | 8 | cái | Pneumatic double slide valve type : Z644C-10T; DN80mm, PN1.6Mpa - Vật liệu: + Body: thép carbon + Disc : thép carbon + ceramic + Seat : ceramic - Connection Type: Flange. NSX: Zhejiang gute pneumatic machinery co,.ltd | |
| 6 | Van điện khí nén đầu vào đường vận chuyển tro | D671X3-16 | 2 | Cái | Pneumatic butterfly valve: D671X3-16. DN100mm, Pn: 1.6Mpa. - Vật liệu: + Body: Stainless steel + Disc : Stainless steel + Stem: Stainless steel + Seat: EPDM. NSX: Zhejiang gute pneumatic machinery co,.ltd | |
| 7 | Van điện khí nén | Z644C-10T | 8 | Cái | Pneumatic double gate slide valve type: Z644C-10T; DN200mm, PN1.6Mpa. T ≤ 425 độ C - Vật liệu: + Body: thép carbon + Disc : thép carbon + ceramic + Seat : ceramic - Connection Type: Flange. NSX: Zhejiang gute pneumatic machinery co,.ltd | |
| 8 | Van khí nén một chiều đầu vào đường vận chuyển tro | H71W-10P | 2 | Cái | - TYPE: H71W-10P; DN100mm; Áp suất: 2.5Mpa - Vật liệu: + Body: 2Cr13 + Disc: 1Cr13 + Spring : 1Cr18Ni9. NSX: Shanghai Huixuan Valve&Pipe Co.,Ltd | |
| 9 | Van khử sương tháp hấp thụ | D341X3-16 | 12 | Cái | Type butterfly valve: D341X3-16. DN100mm, Pn: 1.6Mpa. - Vật liệu: + Body: Stainless steel + Disc : Stainless steel + Stem: Stainless steel + Seat: EPDM. NSX: Shanghai Huixuan Valve&Pipe Co.,Ltd | |
| 10 | Van một chiều | H71W-10P | 5 | Cái | - TYPE: H71W-10P; DN 80mm; Áp suất: 2.5Mpa - Vật liệu: + Body: 2Cr13 + Disc: 1Cr13 + Spring : 1Cr18Ni9. NSX: Shanghai Huixuan Valve&Pipe Co.,Ltd | |
| 11 | Van một chiều khí nén sục bình thu tro | H71W-10P | 10 | Cái | - TYPE: H71W-10P; DN50mm; Áp suất: 2.5Mpa - Vật liệu: + Body: 2Cr13 + Disc: 1Cr13 + Spring : 1Cr18Ni9. NSX: Shanghai Huixuan Valve&Pipe Co.,Ltd | |
| 12 | Van tay (Globe valve) | J61Y-250 | 3 | Cái | Type globe valve: J61Y-250. DN80mm, Pn: 25Mpa. T ≤ 425 độ C - Vật liệu: + Body: WCB + Bonnect: 25 + Wedge: 25 + Stem: 1Cr17Ni2 + Seat: 25 + Gasket: S soft-iron/flexible graphite - Connect: butt weld ends. NSX: Shanghai Huixuan Valve&Pipe Co.,Ltd | |
| 13 | Van tay cấp liệu | Z43H-16C | 7 | Cái | Type gate valve : Z43H-16C. DN200mm, Pn: 1.6Mpa. - Vật liệu: + Body: WC6 + Stem : 2Cr13 + Seat: 20CrMoV + Gasket : flexible graphite. NSX: Shanghai Huixuan Valve&Pipe Co.,Ltd | |
| 14 | Van tay tổng đường cấp hơi vòi thổi bụi | J61Y-195 | 1 | Cái | Type globe valve: J61Y-195. DN: 50mm, Pn: 19.5Mpa. T ≤ 425 độ C - Vật liệu: + Body: WCB + Bonnect: 25 + Wedge: 25 + Stem: 1Cr17Ni2 + Seat: 25 + Gasket: S soft-iron/flexible graphite - Connect: butt weld ends. NSX: Shanghai Huixuan Valve&Pipe Co.,Ltd | |
| 15 | Van tay | J41H-64 | 27 | Cái | Type globe valve: J41H-64. DN: 15mm, Pn: 6.4Mpa. T ≤ 425 độ C - Vật liệu: + Body: 2.5WCB + Wedge: 25 + Stem: Stainless steel + Sealing face : 2Cr13 + Packing : Flexible graphite - Connect: Flange ends. NSX: Shanghai Huixuan Valve&Pipe Co.,Ltd | |
| 16 | Van một chiều khí nén đầu vào đường vận chuyển tro | H71W-10P | 4 | Cái | - TYPE: H71W-10P; DN100mm; Áp suất: 2.5Mpa - Vật liệu: + Body: 2Cr13 + Disc: 1Cr13 + Spring : 1Cr18Ni9. NSX: Shanghai Huixuan Valve&Pipe Co.,Ltd | |
| 17 | Van một chiều khí nén sục bình thu tro | H71W-10P | 10 | Cái | TYPE: H71W-10P; DN50mm; Áp suất: 2.5Mpa - Vật liệu: + Body: 2Cr13 + Disc: 1Cr13 + Spring : 1Cr18Ni9. NSX: Shanghai Huixuan Valve&Pipe Co.,Ltd | |
| 18 | Van một chiều khí nén sục bình thu tro | H71W-10P | 4 | Cái | TYPE: H71W-10P; DN80mm; Áp suất: 2.5Mpa - Vật liệu: + Body: 2Cr13 + Disc: 1Cr13 + Spring : 1Cr18Ni9. NSX: Shanghai Huixuan Valve&Pipe Co.,Ltd | |
| 19 | Van bi tay gạt | Q71F-16C | 4 | Cái | - Model: ball vale Q71F-16C; - size: 1 inch, PN 6.4Mpa - Vật liệu: + Body: CF8M + Stem : SS316 + Ball : SS316 + Seat: PTFE + Gasket : flexible graphite. NSX: Shanghai Huixuan Valve&Pipe Co.,Ltd | |
| 20 | Van kim (Needle Valve) | 1 | Cái | Van và phụ kiện đi kèm gồm: Valve: SS-V2NBM8-F8-G-11486 Gauge apdaptor: SS-8-AG-8 Gasket: CU-8-RG-2 Female connector: SS-6M0-7-8 (6mm OD x 1/2” FNPT). NSX: Swagelok | ||
| 21 | Van bi (Ball valve) | 2 | Cái | Fig. 150SCTB Kích thước: DN80mm, PN 16bar Body: inox 304 Ball: SS304 Seat: PTFE Stem: SS304 Packing: PTFE Seal gasket: PTFE Spring washer: EPDM Kiểu lắp bích, khoảng cách 02 mặt bích 203mm. NSX: Kitz/ Nhật Bản | ||
| 22 | Van bi (Ball valve) | 4 | Cái | Fig. 150SCTB Kích thước: DN80mm, PN 16bar Body: inox 304 Ball: SS304 Seat: PTFE Stem: SS304 Packing: PTFE Seal gasket: PTFE Spring washer: EPDM Kiểu lắp bích, khoảng cách 02 mặt bích 203mm. NSX: Kitz/ Nhật Bản | ||
| 23 | Van bi (Ball valve) | 2 | Cái | Fig. SCTK Kích thước: DN50mm, PN1.0MPa Body: WCB ( 2 đầu kết nối bằng ren) Body: inox 304 Kết nối: Ren Ball: SS304 Seat: PTFE Stem: SS304, NSX: Kitz/ Nhật Bản | ||
| 24 | Van cánh bướm (Butterfly valve) | Z011-A | 3 | Cái | - Type: Z011-A - DN 150mm, PN16 - Vật liệu: + Body: Gray cast iron (GG 25) + Disc: Stainless steel (CF8M # AISI 316) + Shaft: Stainless steel 430 F (1.4104) + Seat: EPDM + Bearing bush: Brass (B45) - Nối mặt bích EN 1092-PN 16 - Khoảng cách giữa 2 mặt bích 56 mm - Điều khiển tay gạt (kiểu lắp : dạng ép chặt giữa 2 mặt bích của ống). NSX: EBRO ARMATUREN | |
| 25 | Van cánh bướm (Butterfly valve) | Z011-A | 3 | Cái | - Type: Z011-A - DN 50mm, PN16 - Vật liệu: + Body: Gray cast iron (GG 25) + Disc: Stainless steel (CF8M # AISI 316) + Shaft: Stainless steel 430 F (1.4104) + Seat: EPDM + Bearing bush: Brass (B45) - Nối mặt bích EN 1092-PN 16 - Khoảng cách giữa 2 mặt bích 43 mm - Điều khiển tay gạt (kiểu lắp : dạng ép chặt giữa 2 mặt bích của ống). NSX: EBRO ARMATUREN | |
| 26 | Van cầu (Globe valve) | J41H-16C | 4 | Cái | Type: J41H-16C, Kích thước DN20mm, PN1.6MPa, Temperature: >=425 độ , Body: 2.5 WCB Stem: Cr, stainless steel Packing: Flexible graphite Sealing face: 2Cr13 khoảng cách 2 mặt bích 150mm Mỗi mặt bích gồm 4 lỗ bu lông M10. NSX: Shanghai Huixuan Valve&Pipe Co.,Ltd | |
| 27 | Van cầu (Globe valve) | J41H-25C | 8 | cái | Type: J41H-25C, Kích thước DN25mm, PN:2,5MPa, Temperature >= 425ºC Body: 2.5 WCB Stem: Cr, stainless steel Packing: Flexible graphite Sealing face: 2Cr13 Mỗi mặt bích gồm 4 lỗ bu lông M12. NSX: Shanghai Huixuan Valve&Pipe Co.,Ltd | |
| 28 | Van cầu (Globe valve) | J61H-16C | 3 | cái | Type: J61H-16C, Kích thước DN20mm,PN:1,6MPa, Temperature >= 425 ºC Body: 2.5 WCB Stem: Cr, stainless steel Packing: Flexible graphite Sealing face: 2Cr13 Mỗi mặt gồm 4 lỗ bu lông M10. NSX: Shanghai Huixuan Valve&Pipe Co.,Ltd | |
| 29 | Van kim (Needle Valve) | J21W 16P | 2 | Cái | Needle Valve Type: J21W 16P, DN10 Vật liệu: 1Cr18Ni9Ti Kiểu lắp: lắp ren ngoài. NSX: Shouxun | |
| 30 | Van kim (Needle Valve) | J23W-160P | 1 | Cái | Needle Valve Type: J23W-160P, DN15 Vật liệu: 1Cr18Ni9Ti Kiểu lắp: lắp ren ngoài. NSX: Shouxun | |
| 31 | Bộ vật tư thay thế cho van điều áp (Spare parts kits for Dongfang sealing oil differential pressure valve KC50P-97) | KC50P-97 | 1 | Bộ | Theo thông số van: Relief valves, Type: KC50P-97, Serial No: 40130869, Size: 2 inch Pressure Max inlet: 150 PSIG Max casing press: 150 PSIG Range: 6-20.% CAP: 100, Max casing press: 150. NSX: Fisher Valve/Dongfang sealing oil differential pressure valve KC50P-97 | |
| 32 | Bẫy hơi (Steam Trap) | TD42F-25C | 8 | Cái | - Type: TD42F-25C, - DN: 25mm, PN: 2.5 Mpa - Temp (max): 400 độ C - Material: + Valve body, valve cover: WCB + Other: Stainless Steel - Connection: Flange. NSX: YONGJIA GOOLE VALVE CO.,LTD | |
| 33 | Van 1 chiều (Check valve) | H42H-16 | 2 | Cái | Model: H42H-16 DN80mm, PN16, T≤ 200 độ C Khoảng cách giữa 02 mặt bích là 310, 08 lỗ bulong M16. NSX: Shanghai Huixuan Valve&Pipe Co.,Ltd | |
| 34 | Van an toàn (Safety valve) | A42Y-16C | 1 | cái | Type: A42Y-16C Serial No. 14075889 DN25mm, PN1,6MPa, T≤ 300 độ C Vật liệu: WCB Mỗi mặt gồm 8 lỗ bu lông M16. NSX: Shanghai Tianzheng Valve Manufacture CO. Ltd | |
| 35 | Van an toàn (Safety valve) | A42Y-16C | 1 | cái | Type: A42Y-16P Serial No. 14075889 DN80mm, PN1,6MPa, T≤ 200 độ C Vật liệu: CF8 Mỗi mặt gồm 8 lỗ bu lông M16. NSX: Shanghai Tianzheng Valve Manufacture CO. Ltd | |
| 36 | Van an toàn (Safety valve) | ZZYP-16K | 1 | cái | Type: ZZYP-16K Kích thước: DN40mm, PN1.6MPa, T≤ 200 độ C Serial No. 13009058 Vật liệu: WCB Mỗi mặt gồm 4 lỗ bu lông M16. NSX: Shanghai Tianzheng Valve Manufacture CO. Ltd | |
| 37 | Van bi (Ball valve) | 9 | Cái | Van bi tay gạt Kích thước: DN20mm, PN 1.0Mpa Body: SS316 Ball: SS316 Seat: PTFE Stem: SS316 Packing: PTFE Kiểu lắp: 2 đầu ren, NSX: Kitz/ Nhật Bản | ||
| 38 | Van bi (Ball valve) | 28 | Cái | Van bi tay gạt Kích thước: DN25mm, PN63bar Body: WCB Ball: SS304 Seat: PTFE Stem: SS304 Packing: PTFE Kiểu lắp: 2 đầu ren, NSX: Kitz/ Nhật Bản | ||
| 39 | Van cánh bướm (Butterfly valve) | 1 | cái | Butterfly valve with pneumatic actuator: code 481 Kích thước: DN80, PN1.6MPa Disc: CF8M Seat: EPDM Shaft: 1.4021 Temp: -10 - 120 độ C Điều khiển bằng khí nén Khoảng cách giữa hai mặt ghép 56mm Mỗi mặt gồm 8 lỗ bu lông M20. NSX: GEMU Valve | ||
| 40 | Van cánh bướm (Butterfly valve) | D941F-10C | 2 | Cái | Model: D941F-10C Kích thước: DN150mm, PN1.0MPa, T: -40℃-70℃ Khoảng cách 2 mặt bích là 60mm Kiểu lắp đặt: kiểu ép chặt giữa 2 mặt bích Fluid Medium: Seawater Điều khiển bằng điện Mỗi mặt bích gồm 8 lỗ bu lông M20. NSX: Quingdao Power Station Valve Co.,Ltd | |
| 41 | Van cánh bướm (Butterfly valve) | D371J-100 | 6 | Cái | Model: D371J-100 Kích thước: DN200mm, PN1.0MPa, T: -40℃-70℃ Fluid medium: seawater Seat valve: NBR Stem: Stainless steel Disc: Stainless steel Body: Stainless steel Khoảng cách 2 mặt bích 60mm Mỗi mặt bích gồm 8 lỗ bu lông M20. NSX: Quingdao Power Station Valve Co.,Ltd | |
| 42 | Van cánh bướm (Butterfly valve) | D941F-10C | 2 | Cái | Model: D941F-10C Kích thước: DN150, PN1.0MPa, T: -40℃-70℃ Khoảng cách 2 mặt bích là 60mm. Kiểu lắp đặt: kiểu ép chặt giữa 2 mặt bích, Fluid Medium: Seawater Seat valve: NBR Stem: Stainless steel Disc: Stainless steel Body: Stainless steel Điều khiển bằng tay quay Mỗi mặt bích gồm 8 lỗ bu lông M20. NSX: Quingdao Power Station Valve Co.,Ltd | |
| 43 | Van cánh bướm (Butterfly valve) | D971J-10 | 2 | Cái | Type: D971J-10 Kích thước: DN250mm, PN 1.0MPa Body: CF8 Disc: CF8 Seat: PTFE Shaft:304SS Temp: -30 - 80oC Driven type: Electric actuated device Khoảng cách 2 mặt bích 65.7mm Mỗi mặt bích gồm 12 lỗ bu lông M20. NSX: Shanghai Huixuan Valve&Pipe Co.,Ltd | |
| 44 | Van màng | G41J-10 | 2 | Cái | Type: G41J-10 Kích thước: DN80mm, PN10 Khoảng cách 02 mặt bích: 300mm, Môi trường làm việc: Nước biển Thân thép phủ nhựa chống ăn mòn bên trong. NSX: Shanghai Huixuan Valve&Pipe Co.,Ltd | |
| 45 | Van màng | G41J-16 | 6 | Cái | Type: G41J-16 Kích thước: DN50, PN1.6MPa Điều khiển bằng tay 8 lỗ bu lông M16 trên 1 mặt bích. NSX: Shanghai Huixuan Valve&Pipe Co.,Ltd | |
| 46 | Van màng | G46J-10 | 2 | cái | Type: G46J-10 Kích thước: DN40, PN1.0MPa Điều khiển bằng tay Khoảng cách 2 mặt bích 180mm, 4 lỗ bu lông M16 trên 1 mặt bích. NSX: Shanghai Huixuan Valve&Pipe Co.,Ltd | |
| 47 | Van bi (Ball valve) | 4 | Cái | Van bi tay gạt Kích thước: DN25mm, PN63 Body: WCB Ball: SS304 Seat: PTFE Stem: SS304, NSX: Kitz/ Nhật Bản | ||
| 48 | Van tay | 1 | Cái | Kích thước: 2-1/2"". Class:150 FIG: Z1A6P(SF3). Body: CF8. 275MOP. Temp: 1000ºF, Max Stem: 304. Disc: 304. Seat: 304. NSX: SUFA | ||
| 49 | Van xả khí tự động | QT450 RF | 6 | Cái | Model: QT450 RF Kích thước: DN200mm,PN1.0MPa Body: CAST IRON Ball: SS316 Kiểu lắp: mặt bích. NSX: Shanghai kangquan Valve Co. Ltd | |
| 50 | Gioăng làm kín tầng đầu (First Stage Body Gasket) | AT-3006 | 16 | cái | Index No: 101-3 Type pump: AT-3006 Max RPM: 500 r/m Test no: 13K048185001001 Dwg No: V326007, NSX: NASH (Gardner Denver Nash Machinery Ltd) | |
| 51 | Chèn làm kín tầng đầu (First Stage Packing) | AT-3006 | 20 | cái | Index No: 1 Type pump: AT-3006 Max RPM: 500 r/m Test no: 13K048185001001 Dwg No: V326007. NSX: NASH (Gardner Denver Nash Machinery Ltd) | |
| 52 | Gioăng làm kín vòng bi (Fixed Bearing End Cone Gasket) | AT-3006 | 2 | cái | Index No: 105-3 Type pump: AT-3006 Max RPM: 500 r/m Test no: 13K048185001001 Dwg No: V326007. NSX: NASH (Gardner Denver Nash Machinery Ltd) | |
| 53 | O-ring nắp ngoài vòng bi (Fixed Bearing Outer Cap O-Ring) | AT-3006 | 2 | cái | Index No: 118-1 Type pump: AT-3006 Max RPM: 500 r/m Test no: 13K048185001001 Dwg No: V326007. NSX: NASH (Gardner Denver Nash Machinery Ltd) | |
| 54 | Vòng bi (Floating (Free) Bearing) | AT-3006 | 2 | cái | Index No: 119 Type pump: AT-3006 Max RPM: 500 r/m Test no: 13K048185001001 Dwg No: V326007. NSX: NASH (Gardner Denver Nash Machinery Ltd) | |
| 55 | Vòng bi (Floating (Locked) Bearing) | AT-3006 | 2 | cái | Index No: 120 Type pump: AT-3006 Max RPM: 500 r/m Test no: 13K048185001001 Dwg No: V326007. NSX: NASH (Gardner Denver Nash Machinery Ltd) | |
| 56 | Gioăng làm kín đầu ngoài vòng bi (Floating Bearing End Cone Gasket) | AT-3006 | 2 | cái | Index No: 104-3 Type pump: AT-3006 Max RPM: 500 r/m Test no: 13K048185001001 Dwg No: V326007. NSX: NASH (Gardner Denver Nash Machinery Ltd) | |
| 57 | Gioăng làm kín đầu trong vòng bi (Floating Bearing Inner Cap Gasket) | AT-3006 | 2 | cái | Index No: 116-3 Type pump: AT-3006 Max RPM: 500 r/m Test no: 13K048185001001 Dwg No: V326007. NSX: NASH (Gardner Denver Nash Machinery Ltd) | |
| 58 | Gioăng làm kín vỏ nắp ngoài vòng bi (Floating Bearing Outer Cap Gasket) | AT-3006 | 2 | cái | Index No: 115-3 Type pump: AT-3006 Max RPM: 500 r/m Test no: 13K048185001001 Dwg No: V326007. NSX: NASH (Gardner Denver Nash Machinery Ltd) | |
| 59 | Gioăng làm kín vỏ (Manifold Cover Gasket) | AT-3006 | 2 | cái | Index No: 639-3 Type pump: AT-3006 Max RPM: 500 r/m Test no: 13K048185001001 Dwg No: V326007. NSX: NASH (Gardner Denver Nash Machinery Ltd) | |
| 60 | Gioăng làm kín tầng thứ 2 (Second Stage Cone Gasket) | AT-3006 | 2 | cái | Index No: 605-3 Type pump: AT-3006 Max RPM: 500 r/m Test no: 13K048185001001 Dwg No: V326007. NSX: NASH (Gardner Denver Nash Machinery Ltd) | |
| 61 | Đầu thoát tầng 2 (Second Stage Discharge Manifold) | AT-3006 | 2 | cái | Index No: 634-3 Type pump: AT-3006 Max RPM: 500 r/m Test no: 13K048185001001 Dwg No: V326007. NSX: NASH (Gardner Denver Nash Machinery Ltd) | |
| 62 | Gioăng làm kín tầng thứ 2 (Second Stage Lobe Gasket) | AT-3006 | 2 | cái | Index No: 601-3 Type pump: AT-3006 Max RPM: 500 r/m Test no: 13K048185001001 Dwg No: V326007. NSX: NASH (Gardner Denver Nash Machinery Ltd) | |
| 63 | Chèn làm kín tầng 2 (Second Stage Packing) | AT-3006 | 10 | cái | Index No: 1-1 Type pump: AT-3006 Max RPM: 500 r/m Test no: 13K048185001001 Dwg No: V326007. NSX: NASH (Gardner Denver Nash Machinery Ltd) | |
| 64 | Lò xo (Anti-siphon Spring) | 6150-N3-FA-D80-6000 | 11 | Cái | Part: 100198 Series 6000 Pump Parts Drawing Model No.: 6150-N3-FA-D80-6000. NSX: NEPTUNE | |
| 65 | Tấm định hướng màng bơm (Backup Plate) | 547-S-N3-FA-D80 | 4 | Cái | Part number: 100245 Drawing HP-1102 Model No.: 547-S-N3-FA-D80. NSX: NEPTUNE | |
| 66 | Vòng bi (Bearing Cone) | 547-S-N3-FA-D80 | 18 | Cái | Part number: 100180 Drawing HP-1102 Model No.: 547-S-N3-FA-D80. NSX: NEPTUNE | |
| 67 | Vòng bi (Bearing Cone) | 6150-N3-FA-D80-6000 | 2 | Cái | Part: 107596 Series 6000 Pump Parts Drawing Model No.: 6150-N3-FA-D80-6000. NSX: NEPTUNE | |
| 68 | Vòng bi (Bearing Cup) | 547-S-N3-FA-D80 | 9 | Cái | Part number: 100179 Drawing HP-1102 Model No.: 547-S-N3-FA-D80. NSX: NEPTUNE | |
| 69 | Vòng bi (Bearing Cup) | 6150-N3-FA-D80-6000 | 2 | Cái | Part: 107597 Series 6000 Pump Parts Drawing Model No.: 6150-N3-FA-D80-6000. NSX: NEPTUNE | |
| 70 | Khớp nối (Lovejoy Coupling) | 547-S-N3-FA-D80 | 4 | Cái | Part number: 100053 Drawing HP-1102 Model No.: 547-S-N3-FA-D80. NSX: NEPTUNE | |
| 71 | Vòng làm kín ty điều chỉnh (Control rod backup ring) | 6150-N3-FA-D80-6000 | 8 | Cái | Part: 106547 Series 6000 Pump Parts Drawing Model No.: 6150-N3-FA-D80-6000. NSX: NEPTUNE | |
| 72 | Oring làm kín ty điều chỉnh (Control rod O-ring) | 547-S-N3-FA-D80 | 18 | Cái | Part number:100188 Drawing HP-1102 Model No.: 547-S-N3-FA-D80. NSX: NEPTUNE | |
| 73 | Oring làm kín ty điều chỉnh (Control rod O-ring) | 6150-N3-FA-D80-6000 | 4 | Cái | Part: 100323 Series 6000 Pump Parts Drawing Model No.: 6150-N3-FA-D80-6000. NSX: NEPTUNE | |
| 74 | Màng bơm (Diaphragm) | 547-S-N3-FA-D80 | 9 | Cái | Part number:000200 Drawing HP-1102 Model No.: 547-S-N3-FA-D80. NSX: NEPTUNE | |
| 75 | Tấm định hướng màng bơm (Diaphragm Back Up Plate, Liquid Side) | 6150-N3-FA-D80-6000 | 17 | Cái | Part: 000195 Series 6000 Pump Parts Drawing Model No.: 6150-N3-FA-D80-6000. NSX: NEPTUNE | |
| 76 | O-ring đầu hút, đầu thoát (Discharge and Suction cap O-ring) | 6150-N3-FA-D80-6000 | 2 | Cái | Part: 100200 Series 6000 Pump Parts Drawing Model No.: 6150-N3-FA-D80-6000. NSX: NEPTUNE | |
| 77 | Van đầu thoát bơm (Discharge valve catridge) | 6150-N3-FA-D80-6000 | 11 | Cái | Part:000209 Series 6000 Pump Parts Drawing Model No.: 6150-N3-FA-D80-6000. NSX: NEPTUNE | |
| 78 | Tấm đinh hướng màng bơm (Oil Side Back-up Plate) | 6150-N3-FA-D80-6000 | 2 | Cái | Part: 000194. Series 6000 Pump Parts Drawing Model No. 6150-N3-FA-D80-6000. NSX: NEPTUNE | |
| 79 | Vòng làm kín buồng bơm (Sealing plate backup ring) | 6150-N3-FA-D80-6000 | 2 | Cái | Part: 108019 Series 6000 Pump Parts Drawing Model No.: 6150-N3-FA-D80-6000. NSX: NEPTUNE | |
| 80 | Oring làm kín (Sealing plate O-ring) | 547-S-N3-FA-D80 | 10 | Cái | Part number: 100186 Drawing HP-1102 Model No.: 530-S-N3-FA-D80. NSX: NEPTUNE | |
| 81 | Oring làm kín (Sealing plate O-ring) | 547-S-N3-FA-D80 | 8 | Cái | Part number: 100244 Drawing HP-1102 Model No.: 547-S-N3-FA-D80. NSX: NEPTUNE | |
| 82 | Oring làm kín (Sealing plate O-ring) | 6150-N3-FA-D80-6000 | 4 | Cái | Part: 100082 Series 6000 Pump Parts Drawing Model No.: 6150-N3-FA-D80-6000. NSX: NEPTUNE | |
| 83 | Bộ vật tư thay thế cho bơm (Spare part Kit) | 547-S-N3-FA-D80 | 9 | Bộ | Spare part #002712, Drawing HP-1102 Model No.: 547-S-N3-FA-D80. NSX: NEPTUNE | |
| 84 | van đầu hút (Suction valve catridge) | 6150-N3-FA-D80-6000 | 11 | Cái | Part: 000217 Series 6000 Pump Parts Drawing Model No.: 6150-N3-FA-D80-6000. NSX: NEPTUNE | |
| 85 | Màng bơm (Teflon diaphragm) | 6150-N3-FA-D80-6000 | 2 | Cái | Part: 004108 Series 6000 Pump Parts Drawing Model No.: 6150-N3-FA-D80-6000. NSX: NEPTUNE | |
| 86 | Oring (Valve cap O-ring) | 547-S-N3-FA-D80 | 36 | Cái | Part number:100200 Drawing HP-1102 Model No.: 547-S-N3-FA-D80. NSX: NEPTUNE | |
| 87 | Oring (Valve seat O-ring) | 6150-N3-FA-D80-6000 | 52 | Cái | Part number: 100204 Series 6000 Pump Parts Drawing Model No.: 6150-N3-FA-D80-6000. NSX: NEPTUNE | |
| 88 | Gate Valve | Z45X-160 | 3 | cái | - Type: Z45X-160 - DN200mm - PN16 bar - Vật liệu: Inox 316 - Công suất làm việc: 150Lb ~ 2500Lb - Nhiệt độ làm việc: -20 ° C ~ 200° C - Môi trường: nước - Kết nối lần cuối: Mặt bích, điều khiển: Tay quay ,NSX: Wonil, Samwoo, AUT/Korea | |
| 89 | Bơm dầu nâng hạ cần | 1 | Bộ | - A10VS071DFR1/31R-PPA12N00 - MNR: R910944440 - SN: 31618543 - FD: 08W02. NSX: Rexroth/China | ||
| 90 | Van 1 chiều (đầu lúp bê) | 3 | Cái | - Van 1 chiều đầu hút (lúp bê) - DN125mm - Vật liệu: gang | ||
| 91 | Van 1 chiều | 6 | Cái | - DN150mm, PN16 bar - Vật liệu thân: SCS13 - Vật liệu đĩa van: SCS13 - Tiêu chuẩn: DIN-PN16 - Nhiệt độ 220 độ C - Môi trường: Khí , NSX: Dong Jin, Korea | ||
| 92 | Van 1 chiều | JS H44T-10 | 2 | Cái | - DN40mm, PN16 bar - Model: JS H44T-10 - Kiểu lắp bích. NSX: JS/Trung quốc | |
| 93 | Van bi 1 chiều | H14 | 2 | Cái | - Model: H14 - Size: 3/4 inch, PN20MPa - Body material: Stainless steel (CF8) - Structural style: Swing type - Connection form: Thread. NSX: Zhejiang Xinhong Valve & Fitting Co., Ltd | |
| 94 | Van bi | 16 | cái | - DN15mm, PN:1Mpa - Body: WCB - Ball: SS304 - Seat: PTFE - Stem: SS304 - Packing: PTFE - Kiểu lắp: 2 đầu ren. NSX: Kitz/ Nhật Bản | ||
| 95 | Van bướm | 4 | Cái | - Loại tay gạt - Size: DN100mm, PN10 bar - Đường kính mặt van: 146mm - Bề rộng van: 51mm - Số lỗ bulong: 4 lỗ Ø21mm - Thân van Inox 304 - Trục van SUS304 - Gioăng làm kín: EPDM - Môi trường nước công nghiệp. NSX: Samwoo/ Hàn quốc | ||
| 96 | Van bướm | 42 | Cái | - Loại tay gạt - Size: DN50mm, PN10 bar - Đường kính mặt van: 125mm - Bề rộng van: 43 mm - Số lỗ bulong: 4 lỗ Ø19mm - Thân van Inox 304 - Trục van SUS304 - Gioăng làm kín: EPDM - Môi trường nước công nghiệp. NSX: Samwoo/ Hàn quốc | ||
| 97 | Van bướm | 2 | Cái | - DN160mm, PN0.6Mpa - Vật liệu seat van: EDPM - Body: UPVC - Stem: SUS 316 - Seat: EPDM - Disc: CPVC - Kiểu van: tay gạt - Khoảng cách 2 mặt bích là 51mm - Loại mặt bích, 08 lỗ bu lông M20. NSX: SH/ Đài Loan | ||
| 98 | Van bướm | 1 | Cái | - Size: DN300mm, PN16 bar - Vật liệu thân van: Inox 316 - Vật liệu đĩa van: SUS316 - Vật liệu seat van: PTFE (Teflon ) - Nhiệt độ làm việc: 0 đến 80 độ C - Kiểu kết nối: nối với ống bằng mặt bích. NSX: Wonil/Hàn quốc | ||
| 99 | Van cổng | 60 | Cái | - Size: 2 inch - Thân van: inox 316 - Ty van : inox 316 - Đĩa van: inox 316 - Gioăng làm kín: teflon - Kiểu lắp: ren trong - Áp lực làm việc: PN16 - Nhiệt độ làm việc: 0 ~ 200 độ C | ||
| 100 | Van cổng | 32 | Cái | - Size: 3 inch - Thân van: inox 316 - Ty van : inox 316 - Đĩa van: inox 316 - Gioăng làm kín: teflon - Kiểu lắp: ren trong - Áp lực làm việc: PN16 - Nhiệt độ làm việc: 0 ~ 200 độ C | ||
| 101 | Van cổng | 23 | Cái | - Loại van cổng - Size: DN100mm, PN16 bar - Vật liệu thân van: Inox 316 - Vật liệu ty van: inox 316 - Gioăng làm kín: teflon - Kiểu lắp: Mặt bích - Tiêu chuẩn mặt bích: DIN-PN16 - Nhiệt độ: -20°C đến 200°C. NSX: Wonil/Hàn quốc | ||
| 102 | Van cổng | 4 | Cái | - Loại van cổng - Size: DN250mm, PN16 bar - Vật liệu inox 316 - Thân van: Inox SUS 316 - Trục: Inox 316 - Gioăng làm kín: teflon - Kiểu lắp: Mặt bích - Tiêu chuẩn mặt bích: JIS10K - Nhiệt độ: -20°C đến 200°C NSX: Wonil/Hàn quốc | ||
| 103 | Van cổng | 8 | Cái | - DN300mm, PN16 bar - Vật liệu inox 316 - Thân van: Inox SUS 316 - Đầu khí nén: hợp kim nhôm - Bi - Trục: Inox 316 - Kiểu lắp: Mặt bích - Tiêu chuẩn mặt bích: JIS10K - Nhiệt độ: -20°C đến 200°C - Áp lực đầu khí nén max: 7-8 bar. NSX: Bray | ||
| 104 | Van cổng | 18 | Cái | - Loại van cổng - Size: DN80mm, PN16 bar - Vật liệu thân van: Inox 316 - Vật liệu ty van: inox 316 - Gioăng làm kín: teflon - Kiểu lắp: Mặt bích - Tiêu chuẩn mặt bích: DIN-PN16 - Nhiệt độ: -20°C đến 200°C . NSX: Wonil/Hàn quốc | ||
| 105 | Van cầu yên ngựa | 3 | Cái | - Kích thước: DN40mm, PN16 bar - Vật liệu: Inox 316 - Tiêu chuẩn mặt bích: DIN - Môi trường làm việc: nước - Áp suất làm việc: PN16 - Nhiệt độ làm việc: Max 200 độ C. XX: Hàn quốc | ||
| 106 | Van kim | 8F-U6LR-T-SS | 2 | .Cái | Model: 8F-U6LR-T-SS Áp suất làm việc: 6000psig (414 bar) Nhiệt độ: -65 đến 1200 độ F Body: ASTM A 182, Type F316 Bonnet: ASTM A 479, Type 316 Lower stem: ASTM A 564, Type 630 Upper Stem: ASTM A 564, Type 630 Ball: 440-C Stainless steel. NSX: Parker | |
| 107 | Van bi tay gạt | 46 | Cái | - Size: 1/2 inch - Áp lực làm việc: PN16 bar - Mã sản phẩm; VB21 - Vật liệu Inox 304 - Kiểu lắp ren trong | ||
| 108 | Van bi tay gạt | 3 | Cái | - Kích thước DN150, PN16 - Môi trường làm việc: Khí - Nhiệt độ làm việc: -10 đến 180 độ C - Chất liệu van bướm: Thân Inox 304, cánh Inox 304 - Chất liệu gioăng: Cao su EPDM - Kiểu kết nối: 2 mặt bích - Tiêu chuẩn mặt bích: BS, JIS10K. NSX: Kosaplus - Hàn Quốc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi