Gói thầu: Gói thầu số 19 2020-ĐTXD-MS-ĐTRRQM: “Mua sắm vật tư, thiết bị phục vụ các công trình ĐTXD đợt 2 năm 2020”
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200429998-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/05/2020 16:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC BẮC TỪ LIÊM |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 19 2020-ĐTXD-MS-ĐTRRQM: “Mua sắm vật tư, thiết bị phục vụ các công trình ĐTXD đợt 2 năm 2020” |
| Số hiệu KHLCNT | 20200427385 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-14 16:41:00 đến ngày 2020-05-06 16:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 16,400,695,630 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 400,000,000 VNĐ ((Bốn trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ RMU 3 ngăn (2CD+1MC) trọn bộ 24kV 630/16kAs , trong nhà không mở rộng được ngăn sang MBA | 1 | cái | Tủ RMU 3 ngăn (2CD+1MC) trọn bộ 24kV 630/16kAs , trong nhà không mở rộng được ngăn sang MBA | ||
| 2 | Cáp ngầm 24kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M3x400 mm2 | 3.158 | m | Cáp ngầm 24kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M3x400 mm2 | ||
| 3 | Cáp ngầm 24kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M3x240 mm2 (22kV/Cu/XLPE/PVC /DSTA/PVC M3x240 mm2). | 2.022 | m | Cáp ngầm 24kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M3x240 mm2 (22kV/Cu/XLPE/PVC /DSTA/PVC M3x240 mm2). | ||
| 4 | Cáp ngầm trung áp ruột đồng 22 kV- 1x50mm2 (22kV - Cu/XLPE/PVC M1x50 mm2. | 78 | m | Cáp ngầm trung áp ruột đồng 22 kV- 1x50mm2 (22kV - Cu/XLPE/PVC M1x50 mm2. | ||
| 5 | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/DSTA/PVC M4x95 mm2. | 1.552 | m | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/DSTA/PVC M4x95 mm2. | ||
| 6 | Cáp ngầm 0,6/1kV CU-XLPE-DSTA-PVC-4*50 | 429 | m | Cáp ngầm 0,6/1kV CU-XLPE-DSTA-PVC-4*50 | ||
| 7 | Cáp treo 0.6/1kV bọc XLPE/PVC M4*16mm2 | 46 | m | Cáp treo 0.6/1kV bọc XLPE/PVC M4*16mm2 | ||
| 8 | Cáp treo 0.6/1kV bọc XLPE/PVC M4*50 mm2 | 55 | m | Cáp treo 0.6/1kV bọc XLPE/PVC M4*50 mm2 | ||
| 9 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE A4*70 mm2 | 159 | m | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE A4*70 mm2 | ||
| 10 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*120mm2 | 4.127 | m | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*120mm2 | ||
| 11 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*95mm2 | 470 | m | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*95mm2 | ||
| 12 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*10 mm2 | 2.460 | m | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*10 mm2 | ||
| 13 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*16 mm2 | 959 | m | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*16 mm2 | ||
| 14 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 | 489 | m | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 | ||
| 15 | Hòm 1 công tơ 3 pha có vị trí lắp TI, trọn bộ không gồm ATM | 1 | Hộp | Hòm 1 công tơ 3 pha có vị trí lắp TI, trọn bộ không gồm ATM | ||
| 16 | Hòm 4 công tơ 1 pha trọn bộ (ATM 40A) | 8 | Hộp | Hòm 4 công tơ 1 pha trọn bộ (ATM 40A) | ||
| 17 | Hòm 6 công tơ 1 pha trọn bộ (ATM 40A) | 28 | Hộp | Hòm 6 công tơ 1 pha trọn bộ (ATM 40A) | ||
| 18 | Hộp phân dây Composit trọn bộ | 66 | Cái | Hộp phân dây Composit trọn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi