Gói thầu: Sửa chữa xe ô tô Ford Laser 2003 biển kiểm soát 82B-0509
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200435773-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/05/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Báo Kon Tum |
| Tên gói thầu | Sửa chữa xe ô tô Ford Laser 2003 biển kiểm soát 82B-0509 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200426409 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn mua sắm, sửa chữa tập trung năm ngân sách tỉnh và nguồn chi thường xuyên năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-16 10:41:00 đến ngày 2020-05-07 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 188,328,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Nhớt MOTOCRAFT 15W | YK8152007FMDB6Y114302T | 4 | Lít | Ford-Thái Lan | |
| 2 | Lọc nhớt Laser, Focus 1.6(=AFL56MC) | B6Y114302T | 1 | Cái | Ford-Thái Lan | |
| 3 | Nước làm mát màu xanh ESCAPE- RANGGER - EVEREST | LLCFL22C | 6 | Lít | Ford-Thái Lan | |
| 4 | Dây coroa cam Laser 1.8 | FP0112205AMCFS0112730A | 1 | Sợi | Ford-Thái Lan | |
| 5 | Bạc đạn đỡ coroa cam Laser 1.8 | FS0112730A | 1 | Cái | Ford-Thái Lan | |
| 6 | Tăng đơ coroa cam Laser 1.8 | FP0112700A | 1 | Cái | Ford-Thái Lan | |
| 7 | Phốt soupappe hút Laser | KL0110155 | 8 | Cái | Ford-Thái Lan | |
| 8 | Phốt soupappe xả Laser | KL0210155 | 8 | Cái | Ford-Thái Lan | |
| 9 | Ron nắp dàn cò Laser 1.8 | FSD710235 | 1 | Cái | Ford-Thái Lan | |
| 10 | Ron quilát Laser 1.8 | FP3910271 | 1 | Cái | Ford-Thái Lan | |
| 11 | Phốt đuôi cốt máy | FS0111399 | 1 | Cái | Ford-Thái Lan | |
| 12 | Phốt cốt cam Laser 1.6, 1.8 | FS0111399 | 2 | Cái | Ford-Thái Lan | |
| 13 | Phốt đầu cốt máy Laser 1.8 | FS0610602 | 1 | Cái | Ford-Thái Lan | |
| 14 | Bugi | FS0111399 | 4 | Ciái | Ford-Thái Lan | |
| 15 | Bạc xécmăng cốt 1 (0.25) Laser 1.8 | FSY211SD0A | 1 | Bộ | Ford-Thái Lan | |
| 16 | Miểng tay dên cốt 1 (-0.25) Laser 1.8 | FPY111SA0E | 1 | Bộ | Ford-Thái Lan | |
| 17 | Miểng cốt máy cốt 1 (-0.25) Laser 1.8 | FSY111SH0 | 1 | Bộ | Ford-Thái Lan | |
| 18 | Bạc đạn bánh đà Laser Everest máy xăng | FF80111303 | 1 | Cái | Ford-Thái Lan | |
| 19 | Mâm ép li hợp Laser 1.8 | FP0116410A | 1 | Cái | Ford-Thái Lan | |
| 20 | Bố li hợp Laser 1.8 | B63316460B | 1 | Cái | Ford-Thái Lan | |
| 21 | Bạc đạn li hợp Laser 1.6, 1.8 | FP0116510 | 1 | Cái | Ford-Thái Lan | |
| 22 | Cao su chân máy trái Laser 1.6, 1.8 hộp số cơ | B25D39070C | 1 | Cái | Ford-Thái Lan | |
| 23 | Cao su chân máy bên phải Laser 1.8 | BJ0N3906YE | 1 | Cái | Ford-Thái Lan | |
| 24 | Rơtuynh cân bằng trước Laser 01- | LC6234170B | 2 | Cái | Ford-Thái Lan | |
| 25 | Cao su cân bằng trước Laser | B26R34156 | 2 | Cái | Ford-Thái Lan | |
| 26 | Phuộc trước trái Laser 01- | B30D34900C | 2 | Cái | Ford-Thái Lan | |
| 27 | Phuộc trước phải Laser 01- | B30D34700C | 2 | Cái | Ford-Thái Lan | |
| 28 | Chụp bụi phuộc trước Laser | C100340A5 | 2 | Cái | Ford-Thái Lan | |
| 29 | Cao su đệm đầu lò xo phuộc trước Laser | B25D34012 | 2 | Cái | Ford-Thái Lan | |
| 30 | Cao su đệm giới hạn phuộc trước Laser | C10034111A | 2 | Cái | Ford-Thái Lan | |
| 31 | Bạc đạn bánh trước Laser | B45533047D | 2 | Cái | Ford-Thái Lan | |
| 32 | Cao su cân bằng sau Laser | G56428156A | 2 | Cái | Ford-Thái Lan | |
| 33 | Rơtuynh thanh cân bằng sau Laser 01 | B30H28170B | 2 | Cái | Ford-Thái Lan | |
| 34 | Phuộc sau phải Laser 00 | BL5P28700 | 1 | Cái | Ford-Thái Lan | |
| 35 | Phuộc sau trái Laser 00 | BL5P28900 | 1 | Cái | Ford-Thái Lan | |
| 36 | Thanh dằn ngang gầm sau phía sau Laser | BJ3D28600A | 2 | Cái | Ford-Thái Lan | |
| 37 | Thanh dằn ngang gầm sau phía trước Laser | B30K28620A | 2 | Cái | Ford-Thái Lan | |
| 38 | Bố thắng trước (đĩa) Laser 02 | BLYM3328Z | 1 | Cái | Ford-Thái Lan | |
| 39 | Bố thắng sau (thắng đĩa) Laser 02 | BKYT2648ZB | 1 | Cái | Ford-Thái Lan | |
| 40 | Dầu thắng dot 3 | CC1DOT3 | 1 | Chai | Ford-Thái Lan | |
| 41 | Dầu trợ lực lái Transit | 5U7JM2C204AB | 1 | Chai | Ford-Thái Lan | |
| 42 | Bình ắc quy | DIN55 | 1 | Cái | Ford-Thái Lan | |
| 43 | Dầu gas lạnh | YN12D | 1 | Chai | Ford-Thái Lan | |
| 44 | GAS R134A | WSHM17B19A | 0,6 | KG | Ford-Thái Lan | |
| 45 | Lốp xe ô tô 185/55R15 Michelin | 185/55/R15 | 4 | Cái | Ford-Thái Lan | |
| 46 | Ron cửa trước trái (trên cửa) Laser | B25D59760E | 1 | Cái | Ford-Thái Lan | |
| 47 | Ron cửa trước phải (trên cửa) Laser | B25D58760E | 1 | Cái | Ford-Thái Lan | |
| 48 | Ron cửa sau trái ( trên cữa ) Laser 02 | B25D73760F | 1 | Cái | Ford-Thái Lan | |
| 49 | Ron cửa sau phải (trên cửa) Laser | B25D72760F | 1 | Cái | Ford-Thái Lan | |
| 50 | Cao su tay chữ A trước phía sau Laser | B25D34460 | 1 | Cái | Ford-Thái Lan | |
| 51 | Công thợ gầm tháo lắp cân chỉnh | 1 | Xe | Gia công | ||
| 52 | Công thợ máy đại tu | 1 | Xe | Gia công | ||
| 53 | Công thợ điện lạnh | 1 | Xe | Gia công | ||
| 54 | Công thợ đồng tháo lắp cân chỉnh toàn xe | 1 | Xe | Gia công | ||
| 55 | Sơn mới toàn xe | 1 | Xe | Gia công | ||
| 56 | Bọc nội thất ghế da | 1 | Xe | Gia công | ||
| 57 | Lót sàn | 1 | Xe | Gia công | ||
| 58 | Gia công cốt máy , xoáy supap | 1 | Xe | Gia công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi