Gói thầu: SCL2020-07: Cung cấp Van và một số phụ kiện cho Van cao áp Hệ thống Tuabin - Máy phát và thiết bị phụ- Hệ thống Lò hơi và thiết bị phụ tổ máy S2 - DH1

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200437233-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1
Tên gói thầu SCL2020-07: Cung cấp Van và một số phụ kiện cho Van cao áp Hệ thống Tuabin - Máy phát và thiết bị phụ- Hệ thống Lò hơi và thiết bị phụ tổ máy S2 - DH1
Số hiệu KHLCNT 20200316803
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SCL năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-16 13:27:00 đến ngày 2020-05-11 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 16,226,061,865 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 320,000,000 VNĐ ((Ba trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bộ chi tiết thay thế của van an toàn điện (PCV) (3538 EBV repairt kit, FB2000, consist of parts below: 1. DRIVE SCREW #2 X 1/8 2. GASKET 3-13/16 X 4-7/32 X 1/16 3547 3. BALL & SEAT ASSY 3538-2 BORE 2000 4. TAG PLATE 3500 RT/RP KITS) 1 Bộ Bộ vật tư thay thế (3538 EBV repairt kit, FB2000, consist of parts below: 1. DRIVE SCREW #2 X 1/8 2. GASKET 3-13/16 X 4-7/32 X 1/16 3547 3. BALL & SEAT ASSY 3538-2 BORE 2000 4. TAG PLATE 3500 RT/RP KITS) của van an toàn điện (PCV) của hãng Consolidated, Theo thông số van (Type): 3538W-1-118-FB2000-SY1032-A, Size: DN65mm, Bore Dia: 50.8 mm, Pressure: 18.22 Mpa, Serial: DA52826, B/M: YD78170830009
2 Bánh vít (Gear) 2 Cái Bánh vít của van chặn tay; NSX: Rotork-gear; Model: AB1250N; Serinal: 9545-D2F1617524
3 Lồng giữ đĩa van (Disc holder-Item: 2) 1 Cái Lồng giữ đĩa van (Disc holder) Item: 2 của van an toàn quá nhiệt, NSX: consolidated; Valve Type: 1740WD-5-S-515-F3; Inlet 3" butt weld, Outlet 6"; Serial: DA52824/52825
4 Đĩa van (Disc valve- Item: 9) 2 Cái Đĩa van (Disc valve) Item: 9 của van an toàn quá nhiệt, NSX: consolidated; Valve Type: 1740WD-5-S-515-F3; Inlet 3" butt weld, Outlet 6"; Serial: DA52824/52825
5 Vòng điều chỉnh dưới (Lower adjust rinng- Item: 10) 1 Cái Vòng điều chỉnh dưới (Lower adjust rinng) Item: 10 của van an toàn quá nhiệt, NSX: consolidated; Valve Type: 1740WD-5-S-515-F3; Inlet 3" butt weld, Outlet 6"; Serial: DA52824/52825
6 Vòng điều chỉnh trên (Upper adjust ring- Item: 4) 1 Cái Vòng điều chỉnh trên (Upper adjust ring) Item: 4 của van an toàn quá nhiệt, NSX: consolidated; Valve Type: 1740WD-5-S-515-F3; Inlet 3" butt weld, Outlet 6"; Serial: DA52824/52825
7 Lồng giữ đĩa van (Disc holder- Item: 2) 3 Cái Lồng giữ đĩa van (Disc holder) Item: 2 của van an toàn bao hơi, NSX: consolidated; Valve Type: 1749WB-5-S-570-F3; Inlet 3" butt weld, Outlet 6"; Serial: DA52815/52819/52820/52821/52822/52823
8 Đĩa van (Disc valve- Item: 9) 3 Cái Đĩa van (Disc valve) Item: 9 của van an toàn bao hơi, NSX: consolidated; Valve Type: 1749WB-5-S-570-F3; Inlet 3" butt weld, Outlet 6"; Serial: DA52815/52819/52820/52821/52822/52823
9 Bộ gioăng làm kín van (Gasket set of Fisher valve) 2 Bộ Bộ gioăng làm kín van (Gasket set of Fisher valve) của van phun giảm ôn quá nhiệt cấp 1; NSX: Fisher valves; Type valve: HPT; Size valve: 3 inch; Port size 2-7/8 inch; Class 1500; Serial valve: 0021227615
10 Bộ vòng chèn làm kín ty van (Packing set of Fisher valve) 2 Bộ Bộ vòng chèn làm kín ty van (Packing set of Fisher valve) của van phun giảm ôn quá nhiệt cấp 1; NSX: Fisher valves; Type valve: HPT; Size valve: 3 inch; Port size 2-7/8 inch; Class 1500; Serial valve: 0021227615
11 Ty và đĩa van (Plug and Stem ASSY valve fisher) 2 Bộ Ty và đĩa van (Plug and Stem ASSY valve fisher) của van phun giảm ôn quá nhiệt cấp 1; NSX: Fisher valves; Type valve: HPT; Size valve: 3 inch; Port size 2-7/8 inch; Class 1500; Serial valve: 0021227615
12 Mặt làm kín van (Seat ring valve fisher) 2 Bộ Mặt làm kín van (Seat ring valve fisher) của van phun giảm ôn quá nhiệt cấp 1; NSX: Fisher valves; Type valve: HPT; Size valve: 3 inch; Port size 2-7/8 inch; Class 1500; Serial valve: 0021227615
13 Bộ gioăng làm kín van (Gasket set fisher valve) 2 Bộ Bộ gioăng làm kín van (Gasket set of Fisher valve) của van phun giảm ôn quá nhiệt cấp 2; NSX: Fisher valves; Type valve: HPT; Size valve: 2 inch; Port size: 1-7/8 inch; Class: 1500; Serial valve: 0021227620
14 Ty và đĩa van (Plug and stem Assy valve fisher) 2 Bộ Ty và đĩa van (Plug and stem Assy valve fisher) của van phun giảm ôn quá nhiệt cấp 2; NSX: Fisher valves; Type valve: HPT; Size valve: 2 inch; Port size: 1-7/8 inch; Class: 1500; Serial valve: 0021227620
15 Mặt làm kín van (Seat ring valve fisher) 2 Bộ Mặt làm kín van (Seat ring valve fisher) của van phun giảm ôn quá nhiệt cấp 2; NSX: Fisher valves; Type valve: HPT; Size valve: 2 inch; Port size: 1-7/8 inch; Class: 1500; Serial valve: 0021227620
16 Bộ chèn làm kín ty van (Packing set fisher valve) 2 Bộ Bộ chèn làm kín ty van (Packing set fisher valve) của van phun giảm ôn quá nhiệt cấp 2; NSX: Fisher valves; Type valve: HPT; Size valve: 2 inch; Port size: 1-7/8 inch; Class: 1500; Serial valve: 0021227620
17 Van điều chỉnh (Control valves) 2 Cái - Van điều chỉnh (Control valves) phun giảm ôn tái nhiệt; NSX: Fisher valves; Type valve: HPS; Serial valve: 0021227623; Size valve: 1 inch; Class: 1500; Connect: butt weld end
18 Van Điều Chỉnh hơi thổi bụi chính 1 Cái Van Điều Chỉnh hơi thổi bụi chính, NSX: SPX FLOW TECHNOLOGY, COPES-VULCAN; Code: VJ1210-1593679-1; SERIAL NO: 1000002815944; Body size: 80mm; Cass: 2500; Material: A-217 WC8; #SEATS: 1; - ΔP: 7.1 Mpa; Max allow service temp: 450°C; - Max allow press at 38°C: 430.9 bar; - Max closed diff press: 189.0 bar; stem: 18-8- SMO; seat: CR-13 70; Disc: CR-13 70; - ASME B16.34
19 Van cầu (Globe valve) 40 Cái Van cầu (Globe valve) của NSX: Conval valve, type: Y-Globe Stop valve, Motor valve; DN25mm; PN: 20Mpa; Nhiệt độ làm việc: 550 độ C; Connect: butt weld Vật liệu: 1. Body: SA-182 F22 2. Seat: Cobalt Alloy-AMS 5387 3. Disc: Cobalt Alloy-AMS 5387 4. Stem: ASTM A 582 416
20 Van một chiều (Check valve) 1 Cái Van một chiều (Check valve) của NSX: Conval valve; type: Y-Stop check Valves; Size code 5E; DN20mm; PN: 20Mpa; Nhiệt độ làm việc: 550 độ C; Connect: butt weld ends; Vật liệu: 1. Body: SA-182 F22 2. Seat: Cobalt Alloy-AMS 5387 3. Piston: Cobalt Alloy-AMS 5387
21 Van cầu (Globe valve) 22 Cái Van cầu (Globe valve) của NSX: Conval valve; type: T-Pattern Stop Valves; Size code 5F; DN25mm; PN: 20Mpa; Nhiệt độ làm việc: 550 độ C; Connect: butt weld ends; Vật liệu: 1. Body: SA-182 F22 2. Seat: Cobalt Alloy-AMS 5387 3. Disc: Cobalt Alloy-AMS 5387 4. Stem: ASTM A 582 416
22 Van cầu (Globe valve) 62 Cái Van cầu (Globe valve) của NSX: Persta; Model: HD91-200JM; DN20mm; PN320 bar; Body material: A182 F12, Stem material: 1.4122; Connect: butt weld ends
23 Bẫy hơi (Steam trap) 9 Cái Bẫy hơi (Steam trap) của NSX: Quingdao Power Station Valve Co.,Ltd; Type:TD42F-25C; DN: 25mm; PN: 2.5 Mpa, kiểu lắp bích
24 Bộ đệm làm kín (Seal kit) 1 Bộ Bộ đệm làm kín (Seal kit) của NSX: China Wuhan Naite Valve Co.,Ltd; model: Motorized Throttle Valve; Type: L941H-64, PN: 6.4Mpa; DN: 150mm; interface type: RF
25 Gioăng làm kín thân van (Body Gasket) 2 Cái Gioăng làm kín thân van (Body Gasket) Theo thông số van: Check valve, Type :606696-2, Class:2500, Size:16", Supply by SPEM, NSX: Weir Valve&Controls
26 Gioăng làm kín thân van (Body Gasket) 1 Cái Gioăng làm kín thân van (Body Gasket) Theo thông số van: Check valve, Type: 606696-3, Class:2500, Size:12", Supply: SPEM, NSX: Weir Valve&Controls
27 Gioăng làm kín thân van (Body Gasket) 3 Cái Gioăng làm kín thân van (Body Gasket) Theo thông số van: Check valve, Type: H64Y-40I, PN:4.0MPa, DN:200mm, NSX: Quingdao power station valve CO.,LTD
28 Gioăng làm kín thân van (Body Gasket) 3 Cái Gioăng làm kín thân van (Body Gasket) Theo thông số van: Check valve, Type: H64Y-40I, PN:4.0MPa, DN:250mm, NSX: Quingdao power station valve CO.,LTD
29 Gioăng làm kín ty van (Bottom spiral wound gasket) 1 Cái Gioăng làm kín ty van (Bottom spiral wound gasket) của van Pneumatic Butterfly Valve, Type: Vanessa 30000, Class: 600, DN: 350mm (Code: 3SB070001721, item:6c, Material: AISI316+Graphite), NSX: Vanessa
30 Tết chèn ty (Packing) 1 Bộ Tết chèn ty (Packing) van Pneumatic Butterfly Valve, Type: Vanessa 30000, Class: 600, DN: 350mm (Code: 8P3207008699, item:5a, Material: Braided Graphite.), NSX: Vanessa
31 Van bướm điều khiển bằng điện (Butterfly valve) 1 Cái Type: D971X-16R, Kích thước: DN125mm, PN1.6MPa, Khoảng cách 2 mặt bích 60mm, điều khiển bằng điện, Mỗi mặt bích gồm 8 lỗ bu lông M16, NSX: Gioăng làm kín thân van (Body Gasket)
32 Van bướm điều khiển bằng điện (Butterfly valve) 1 Cái Type: D971X-16R. Kích thước: DN200mm, PN1.6MPa, Khoảng cách 2 mặt bích 70mm, điều khiển bằng điện, Mỗi mặt bích gồm 12 lỗ bu lông M20. NSX: Gioăng làm kín thân van (Body Gasket)
33 Vòng bi (Bearing) 1 Bộ Vòng bi (Bearing) của van, Drawing No: 7012-03737-002, Pos: 29, material: steel, NSX: TYCO FLOW CONTROL HONGKONG LTD
34 Gioăng làm kín thân van (Body/ Bonnet gasket) 1 Cái Gioăng làm kín thân van (Body/ Bonnet gasket) của van, Drawing No: 7012-03737-002, Pos: 5, Material: Graphite, NSX: TYCO FLOW CONTROL HONGKONG LTD
35 Chèn làm kín ty van (Stem Packing) 1 Bộ Chèn làm kín ty van (Stem Packing) của van, Drawing No: 7012-03737-002, Pos: 8, Material: Graphite), NSX: TYCO FLOW CONTROL HONGKONG LTD
36 Vòng làm kín đĩa van (Spring enerseal seal) 1 Cái Vòng làm kín đĩa van (Spring enerseal seal) của van Drawing No: 7012-03737-002, Pos; 98, Material: Rulon K/17/7HP, NSX: TYCO FLOW CONTROL HONGKONG LTD
37 Chèn làm kín ty van (Stem Packing) 1 Bộ Chèn làm kín ty van (Stem Packing) của van Drawing No: 7012-03737-008, Pos: 8, Material: Graphite, NSX: TYCO FLOW CONTROL HONGKONG LTD
38 Vòng bi (Bearing) 1 Bộ Vòng bi (Bearing) của van, Drawing No: 7012-03737-004, Pos: 29, material: Steel, NSX: TYCO FLOW CONTROL HONGKONG LTD
39 Gioăng làm kín thân van (Body/ Bonnet gasket) 1 Cái Gioăng làm kín thân van (Body/ Bonnet gasket) của van, Drawing No: 7012-03737-008, Pos:5, Material: Graphite, NSX: TYCO FLOW CONTROL HONGKONG LTD
40 Gioăng làm kín đĩa van (Disc spiral wound gasket) 1 Cái Gioăng làm kín đĩa van (Disc spiral wound gasket) của van, Drawing No: 12-4236-OD-04, Code:3SDA30003721, item: 3b, Material: UNS S316+ Graphite, NSX: Vanessa
41 Tết chèn ty van (Packing) 1 Cái Tết chèn ty van (Packing) của van, Drawing No: 12-4236-OD-04, Code:8P3211010699, item: 5a, Material: Braided + Graphite, NSX: Vanessa
42 Vòng làm kín (Sealing ring) 1 Cái Vòng làm kín (Sealing ring) của van, Drawing No: 12-4236-OD-04, Code:3KRA30202751, item: 3a, Material: UNS S31803+ Graphite, NSX: Vanessa
43 Gioăng làm kín ty van (Bottom spiral wound gasket) 1 Cái Gioăng làm kín ty van (Bottom spiral wound gasket) của van, Drawing No: 12-4236-OD-04, Code:3SB110001721, item: 6c, Material: AISI316 + Graphite, NSX: Vanessa
44 Gioăng làm kín đĩa van (Disc spiral wound gasket) 1 Cái Gioăng làm kín đĩa van (Disc spiral wound gasket) của van, Drawing No: 12-4236-AD-02, Code:3SDA18001721, item: 3b, Material: UNS S316+ Graphite, NSX: Vanessa
45 Tết chèn ty van (Packing) 1 Cái Tết chèn ty van (Packing) của van, Drawing No: Draw No: 12-4236-AD-02, Code:8P3205008699, item: 5a, Material: Braided + Graphite, NSX: Vanessa
46 Vòng làm kín (Sealing ring) 1 Cái Vòng làm kín (Sealing ring) của van, Drawing No: 12-4236-AD-02, Code: 3KRA18102751, item: 3a, Material: UNS S31803+ Graphite, NSX: Vanessa
47 Gioăng làm kín ty van (Bottom spiral wound gasket) 1 Cái Gioăng làm kín ty van (Bottom spiral wound gasket) của van, Draw No: 12-4236-AD-02, Code:3SB050001721, item: 6c, Material: AISI316 + Graphite), NSX: Vanessa
48 Van cầu điều khiển bằng khí nén 4 Cái Van cầu điều khiển bằng khí nén; type: Y GLOBE STOP VALVE; Fig: 13G5DJ-F225E-03-2; SO#: OO-084631; Size: 1.50; ASME: 3045B16.34-LTD; Max: 2537 PSI, Wog: 7613 PSI; Seat: CO-CR, BKST: CO-CR DISC: CO-CR, - Body: F22; Yoke: F22, Stem: CR13 - Connect: butt welded ends, NSX: Conval valve
49 Tết chèn ty van (Flexible graphite Packing) 24 Cái Tết chèn ty van (Flexible graphite Packing) Ø40xØ28x5mm, Part: 11; Mã bản vẽ: DH1-JY22F-00; NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd
50 Gioăng làm kín (S.S gasket wound round with graphite) 3 Cái Gioăng làm kín (S.S gasket wound round with graphite) Ø110xØ90x4.5mm; Part: 23 Mã bản vẽ: DH1-JY22F-00; NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd
51 Gioăng làm kín (S.S gasket wound round with graphite) 3 Cái Gioăng làm kín (S.S gasket wound round with graphite) Ø130xØ110x4.5mm; Part: 14; Mã bản vẽ: DH1-JY22F-00; NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd
52 Đĩa van (Valve plug) 3 Cái Đĩa van (Valve plug) Part: 21; Drawing no. JY22A-03; Mã bản vẽ: DH1-JY22F-00; NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd
53 Đế van (Valve seat) 3 Cái Đế van (Valve seat) Part: 22; Drawing no. JY22-03; Mã bản vẽ: DH1-JY22F-00; NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd
54 Tết chèn ty van (Flexible graphite bushing) 2 Bộ Tết chèn ty van (Flexible graphite bushing) Ø60x Ø45x7mm; Part: 25; Mã bản vẽ: DH1-JY25A-00D; NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd
55 Gioăng làm kín thân van (Packing ring) 2 Cái Gioăng làm kín thân van (Packing ring) Part: 06; Drawing no. JY-25-06; Mã bản vẽ: DH1-JY25A-00D; NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd
56 Gioăng làm kín (Gasket) 1 Cái Gioăng làm kín (Gasket) Item: 22; Mã bản vẽ: 55355-D, Vật liệu: GPH/SS; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill
57 Gioăng làm kín (Gasket) 1 Cái Gioăng làm kín (Gasket) Item: 23; Mã bản vẽ: 55355-D; Vật liệu: GPH/SST; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill
58 Miếng đệm (Insul spacer) 1 Cái Miếng đệm (Insul spacer) Item: 341; Mã bản vẽ:55355-D; Vật liệu: Carbon fiber; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill
59 Tết chèn ty (Packing set) 1 Bộ Tết chèn ty (Packing set) Item: 24; Mã bản vẽ: 55355-D; Vật liệu: Graphite; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill
60 Vòng làm kín (Seal ring) 1 Cái Vòng làm kín (Seal ring) Item: 310; Mã bản vẽ: 55355-D; Vật liệu: Viton; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill
61 Vòng làm kín (U-Ring seal) 1 Cái Vòng làm kín (U-Ring seal) Item: 311; Mã bản vẽ: 55355-D; Vật liệu: TFE; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill
62 Tết chèn ty (Packing ring) 6 Cái Tết chèn ty (Packing ring) Item: 24; Mã bản vẽ: 10000684-50; Vật liệu: Molded Graphite; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill
63 Gioăng làm kín (Gasket) 1 Cái Gioăng làm kín (Gasket) Item: 22; Mã bản vẽ: 10000684-50, Vật liệu: GPH/SS; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill
64 Miếng đệm (Insul spacer) 1 Cái Miếng đệm (Insul spacer) Item: 341; Mã bản vẽ: 10000684-50; Vật liệu: Carbon fiber; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill
65 Vòng làm kín (Seal ring) 1 Cái Vòng làm kín (Seal ring) Item: 310; Mã bản vẽ: 10000684-50; Vật liệu: Viton; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill
66 Vòng làm kín (U-Ring seal) 1 Cái Vòng làm kín (U-Ring seal) Item: 311; Mã bản vẽ: 10000684-50; Vật liệu: TFE; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill
67 Vòng ép tết chèn (Wiper ring) 1 Cái Vòng ép tết chèn (Wiper ring) Item: 31; Mã bản vẽ: 10000684-50; Vật liêu: Braided graphite; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill
68 Gioăng làm kín (Gasket) 1 Cái Gioăng làm kín (Gasket) Item: 22; Mã bản vẽ: 55354-F; Vật liệu: GPH/SST; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill
69 Gioăng làm kín (Gasket) 1 Cái Gioăng làm kín (Gasket) Item: 23; Mã bản vẽ: 55354-F, item: Vật liệu: GPH/SST; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill
70 Miếng đệm (Insul spacer) 1 Cái Miếng đệm (Insul spacer) Item: 341; Mã bản vẽ: 55354-F; Vật liệu: Carbon fiber; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill
71 Tết chèn ty (Packing set) 1 Bộ Tết chèn ty (Packing set) Item: 24; Mã bản vẽ: 55354-F; Vật liệu: Graphite; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill
72 Vòng làm kín (Seal ring) 1 Cái Vòng làm kín (Seal ring) Item: 310; Mã bản vẽ: 55354-F; Vật liệu: Viton; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill
73 Vòng làm kín (U-Ring seal) 1 Cái Vòng làm kín (U-Ring seal) Item: 311; Mã bản vẽ: 55354-F; Vật liệu: TFE; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill
74 Gioăng làm kín (Gasket) 1 Cái Gioăng làm kín (Gasket) Item: Mã bản vẽ: 55356-E; Vật liệu: GPH/SST; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill
75 Gioăng làm kín (Gasket) 1 Cái Gioăng làm kín (Gasket) Item: 23; Mã bản vẽ: 55356-E; Vật liệu: GPH/SST; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill
76 Miếng đệm (Insul spacer) 1 Cái Miếng đệm (Insul spacer) Item: 341; Mã bản vẽ: 55356-E; Vật liệu: Carbon fiber; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill
77 Tết chèn ty (Packing set) 1 Bộ Tết chèn ty (Packing set) Item: 24; Mã bản vẽ: 55356-E; Vật liệu: Graphite; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill
78 Vòng làm kín (Seal ring) 1 Cái Vòng làm kín (Seal ring) Item: 310; Mã bản vẽ: 55356-E; Vật liệu: Viton; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill
79 Vòng làm kín (U-Ring seal) 1 Cái Vòng làm kín (U-Ring seal) Item: 311; Mã bản vẽ: 55356-E; Vật liệu: TFE; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill
80 Gioăng làm kín (Gasket) 1 Cái Gioăng làm kín (Gasket) Item: 22; Mã bản vẽ: 55352-C; Vật liệu: GPH/SST; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill
81 Gioăng làm kín (Gasket) 1 Cái Gioăng làm kín (Gasket) Item: 23; Mã bản vẽ: 55352-C; Vật liệu: GPH/SST; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill
82 Miếng đệm (Insul spacer) 1 Cái Miếng đệm (Insul spacer) Item: 341; Mã bản vẽ: 55352-C; Vật liệu: Carbon fiber; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill
83 Tết chèn ty (Packing set) 3 Cái Tết chèn ty (Packing set) Item: 24; Mã bản vẽ: 55352-C; Vật liệu: Molded graphite; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill
84 Vòng làm kín (Seal ring) 1 Cái Vòng làm kín (Seal ring) Item: 310; Mã bản vẽ: 55352-C; Vật liệu: Viton; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill
85 Vòng làm kín (U-Ring seal) 1 Cái Vòng làm kín (U-Ring seal) Item: 311; Mã bản vẽ: 55352-C; Vật liệu: TFE; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill
86 Vòng ép tết chèn (Wiper ring) 2 Cái Vòng ép tết chèn (Wiper ring) Item: 31; Mã bản vẽ: 55352-C; Vật liệu: Braided graphite; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill
87 Bạc lót ty van (Carbon sleeve) 1 Cái Bạc lót ty van (Carbon sleeve) Item: 27; Mã bản vẽ: 55352-C; Vật liệu: Graphite; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill
88 Gioăng làm kín (Gasket) 1 Cái Gioăng làm kín (Gasket) Item: 22; Mã bản vẽ: 10000684-20; Vật liệu: GPH/SST; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill
89 Gioăng làm kín (Gasket) 1 Cái Gioăng làm kín (Gasket) Item: 23; Mã bản vẽ: 10000684-20; Vật liệu: GPH/SST; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill
90 Miếng đệm (Insul spacer) 1 Cái Miếng đệm (Insul spacer) Item: 341; Mã bản vẽ: 10000684-20; Vật liệu: Carbon fiber; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill
91 Vòng làm kín (Packing ring) 3 Cái Vòng làm kín (Packing ring) Item: 24; Mã bản vẽ: 10000684-20; Vật liệu: Molded graphite; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill
92 Vòng làm kín (Seal ring) 1 Cái Vòng làm kín (Seal ring) Item: 310; Mã bản vẽ:10000684-20; Vật liệu: Viton; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill
93 Vòng làm kín (U-Ring seal) 1 Cái Vòng làm kín (U-Ring seal) Item: 311; Mã bản vẽ: 10000684-20; Vật liệu: TFE; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill
94 Vòng ép tết chèn (Wiper ring) 2 Cái Vòng ép tết chèn (Wiper ring) Item: 27; Mã bản vẽ:10000684-20; Vật liệu: Braided graphite; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill
95 Bạc lót ty van (Carbon spacer) 1 Cái Bạc lót ty van (Carbon spacer) Item: 27; Mã bản vẽ: 10000684-20; Vật liệu: Graphite; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill
96 Tết chèn ty (Packing set) 2 Bộ Tết chèn ty (Packing set) Item: 24; Mã bản vẽ: 55352-A; Vật liệu: graphite; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill
97 Vòng làm kín (Seal ring) 1 Cái Vòng làm kín (Seal ring) Item: 310; Mã bản vẽ: 55352-A; Vật liệu: Viton; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill
98 Gioăng làm kín (Gasket) 1 Cái Gioăng làm kín (Gasket) Item: 22; Drawing no: 55352-A; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill
99 Vòng làm kín (U-Ring seal) 1 Cái Vòng làm kín (U-Ring seal) Item: 311; Drawing no: 55352-A; Vật liệu: TFE; NSX: WEIR VALVES & CONTROLS Atwood & Morrill
100 Gioăng làm kín (Gasket) 2 Cái Gioăng làm kín (Gasket) Part: 411; Mã bản vẽ: UG1412550 CDI D01; Vật liệu: Grafit-P71KL; DN400mm, PN290 bar; NSX: KSB valve
101 Tết chèn ty (Gland packing) 2 Cái Tết chèn ty (Gland packing) Part: 461.1; Mã bản vẽ: UG1412550 CDI D01; Vật liệu: GH1.6-IA; DN400mm, PN290 bar; NSX: KSB valve
102 Tết chèn ty (Gland packing) 4 Cái Tết chèn ty (Gland packing) Part: 461.2; Mã bản vẽ: UG1412550 CDI D01; Vật liệu: BuV901R7K01; DN400mm, PN290 bar; NSX: KSB valve
103 Gioăng làm kín (Gasket) 1 Cái Gioăng làm kín (Gasket) Part: 411; Mã bản vẽ: UG1412639 CDI D01; Vật liệu: Grafit-P71KL; DN300mm, PN290 bar; NSX: KSB valve
104 Tết chèn ty (Gland packing) 1 Bộ Tết chèn ty (Gland packing) Part: 461.1; Mã bản vẽ: UG1412639 CDI D01; Vật liệu: GH1.6-IA; DN300mm, PN290 bar; NSX: KSB valve
105 Tết chèn ty (Gland packing) 2 Cái Tết chèn ty (Gland packing) Part: 461.2; Mã bản vẽ: UG1412639 CDI D01; Vật liệu: BuV901R7K01; DN300mm, PN290 bar; NSX: KSB valve
106 Chốt đĩa van (Parallel pin) 1 Cái Chốt đĩa van (Parallel pin) Part: 562.1; Mã bản vẽ: UG1412639 CDI D01; Vật liệu: 1.4021+QT; DN300mm, PN290 bar; NSX: KSB valve
107 Chốt đĩa van (Parallel pin) 1 Cái Chốt đĩa van (Parallel pin) Part: 562.2; Mã bản vẽ: UG1412639 CDI D01; Vật liệu: 1.4021+QT; DN300mm, PN290 bar; NSX: KSB valve
108 Chốt (Pin) 1 Cái Chốt (Pin) Part: 563; Mã bản vẽ: UG1412639 CDI D01; Vật liệu: 1.4021+QT; DN300mm, PN290 bar; NSX: KSB valve
109 Ty van (Spindle) 1 Cái Ty van (Spindle) Part: 200; Mã bản vẽ: UG1412639 CDI D01; Vật liệu: 1.4122+QT750; DN300mm, PN290 bar; NSX: KSB valve
110 Đai ốc đóng mở van (Threaded bush) 1 Cái Đai ốc đóng mở van (Threaded bush) Part: 544; Mã bản vẽ: UG1412639 CDI D01; Vật liệu: CW307G; DN300mm, PN290 bar; NSX: KSB valve
111 Vít cấy (threaded pin) 1 Cái Vít cấy (threaded pin) Part: 904; Mã bản vẽ: UG1412639 CDI D01; Vật liệu: A4-50; DN300mm, PN290 bar; NSX: KSB valve
112 Cơ cấu tự lựa đĩa van (thrust insert) 1 Cái Cơ cấu tự lựa đĩa van (thrust insert) Part: 553; Mã bản vẽ: UG1412639 CDI D01; Vật liệu: 1.4122; DN300mm, PN290 bar; NSX: KSB valve
113 Vòng bi đỡ (Thrust roller bearing) 1 Cái Vòng bi đỡ (Thrust roller bearing) Part: 324; Mã bản vẽ: UG1412639 CDI D01; Vật liệu: St; DN300mm, PN290 bar; NSX: KSB valve
114 Nêm giữ đĩa van (Wedge holder) 1 Cái Nêm giữ đĩa van (Wedge holder) Part: 367; Mã bản vẽ: UG1412639 CDI D01; Vật liệu: 1.6368; DN300mm, PN290 bar; NSX: KSB valve
115 Vòng giữ nêm (Wedge retaining ring) 1 Cái Vòng giữ nêm (Wedge retaining ring) Part: 508; Mã bản vẽ: UG1412639 CDI D01; Vật liệu: 1.7335; DN300mm, PN290 bar; NSX: KSB valve
116 Gioăng làm kín (Gasket) 1 Cái Gioăng làm kín (Gasket) Part: 411; Mã bản vẽ: UG1413661 CDI D01; Vật liệu: GH 1.6-IA; DN350mm, PN160 bar; NSX: KSB valve
117 Tết chèn ty (Gland packing) 1 Bộ Tết chèn ty (Gland packing) Part: 461.1; Mã bản vẽ: UG1413661 CDI D01; Vật liệu: GH 1.6-IA; DN350mm, PN160 bar; NSX: KSB valve
118 Tết chèn ty (Gland packing) 1 Bộ Tết chèn ty (Gland packing) Part: 461.2; Mã bản vẽ: UG1413661 CDI D01; Vật liệu: GH 1.8-IA; DN350mm, PN160 bar; NSX: KSB valve
119 Gioăng làm kín (Gasket) 1 Cái Gioăng làm kín (Gasket) Part: 411; Mã bản vẽ: UG1412662 CDI D01; Vật liệu: 1.4541-Grafit; DN250mm, PN100 bar; NSX: KSB valve
120 Tết chèn ty (Gland packing) 1 Bộ Tết chèn ty (Gland packing) Part: 461.1; Mã bản vẽ: UG1412662 CDI D01; Vật liệu: GH 1.6-IA; DN250mm, PN100 bar; NSX: KSB valve
121 Tết chèn ty (Gland packing) 1 Bộ Tết chèn ty (Gland packing) Part: 461.2; Mã bản vẽ: UG1412662 CDI D01; Vật liệu: GH 1.8-IA; DN250mm, PN100 bar; NSX: KSB valve
122 Gioăng làm kín (Gasket) 1 Cái Gioăng làm kín (Gasket) Part: 411.1; Mã bản vẽ: UG1413816 CDI D01; Vật liệu: 1.7335-Grafit; DN350mm, PN63 bar; NSX: KSB valve
123 Vòng bi đỡ (Thrust ball bearing) 1 Bộ Vòng bi đỡ (Thrust ball bearing) Part: 323; Mã bản vẽ: UG1413816 CDI D01; Vật liệu: St; DN350mm, PN63 bar; NSX: KSB valve
124 Tết chèn ty (Gland packing) 1 Bộ Tết chèn ty (Gland packing) Part: 461.1; Mã bản vẽ: UG1413816 CDI D01; Vật liệu: GH 1.6-IA; DN350mm, PN63 bar; NSX: KSB valve
125 Tết chèn ty (Gland packing) 1 Bộ Tết chèn ty (Gland packing) Part: 461.2; Mã bản vẽ: UG1413816 CDI D01; Vật liệu: 1.4401-Grafit; DN350mm, PN63 bar; NSX: KSB valve
126 Gioăng làm kín thân van (Gasket body) 1 Cái Gioăng làm kín thân van (Gasket body) của Check valve, Type: H44H-25, PN: 2.5MPa, DN: 150mm, NSX: China Lianggong Valve Group
127 Gioăng làm kín thân van (Gasket body) 1 Cái Gioăng làm kín thân van (Gasket body) OD525xID480x4.5mm của Check valve, Type: H44H-25, PN: 2.5MPa, DN: 450mm, NSX: China Lianggong Valve Group
128 Gioăng làm kín thân van (Gasket body) 1 Cái Gioăng làm kín thân van (Gasket body) Theo thông số van: Motor Gate valve, Type: Z941H-25, PN: 2.5MPa, DN: 400mm, NSX: Quingdao Power Station Valve Co.,Ltd
129 Gioăng làm kín thân van (Gasket body) 1 Cái Gioăng làm kín thân van (Gasket body) Theo thông số van: Motorized Gate valve, Type: Z961H-64, PN: 6.4MPa, DN: 400mm, NSX: Quingdao Power Station Valve Co.,Ltd
130 Van cầu (Globe valve) 1 Cái - Type: J41H-25-C - Kích thước DN25; PN: 2.5Mpa; T ≤ 425 độ C - Khoảng cách 2 mặt bích 160mm, Mỗi mặt bích gồm 4 lỗ bu lông đường kính 14mm
131 Van cầu (Globe valve) 3 Cái - Type: J61Y-320, - Kích thước: DN25mm, PN: 32MPa, T≤ 425 độ C - NSX: Quingdao Power Station Valve Co.,LtdValve Co.,Ltd
132 Van cầu (Globe valve) 2 Cái Type: J61Y-320, Kích thước DN: 20mm, PN: 32Mpa, NSX: Quingdao Power Station Valve Co.,Ltd
133 Van cầu (Globe valve) 1 Cái - Type: J41H-40. - Kích thước DN: 40mm, PN: 4.0Mpa, T≤425 độ C Khoảng cách 2 mặt bích 200mm, Mỗi mặt bích gồm 4 lỗ bu lông đường kính 18mm - NSX: Quingdao Power Station Valve Co.,Ltd
134 Van cầu (Globe valve) 1 Cái - Type: J41H-25, - Kích thước: DN50mm, PN2.5MPa, T ≤ 425 độ C - Khoảng cách 2 mặt bích 230mm, Mỗi mặt bích gồm 4 lỗ bu lông đường kính 18mm - NSX: Quingdao Power Station Valve Co.,Ltd
135 Van cầu (Globe valve) 1 Cái - Type: J41H-40, - Kích thước DN20mm, PN4.0MPa, T≤ 425 độ C - Khoảng cách 2 mặt bích 150 mm, Mỗi mặt bích gồm 4 lỗ bu lông đường kính 14mm NSX: Quingdao Power Station Valve Co.,Ltd
136 Van cầu (Globe valve) 2 Cái - Type: J41H-40, - Kích thước: DN25mm, PN4.0MPa, T≤ 425 độ C - Khoảng cách 2 mặt bích 160mm, Mỗi mặt bích gồm 4 lỗ bu lông đường kính 14mm - NSX: Quingdao Power Station Valve Co.,Ltd
137 Van cầu (Globe valve) 4 Cái - Type: J61Y-P54/100V, - Kích thước DN50mm, PN: 10MPa, T ≤ 425 độ C, - Connect: butt weld ends NSX: Shanghai Huixuan Valve&Pipe Co.,Ltd
138 Van cầu (Globe valve) 2 Cái - Type: J61H-64, - Kích thước: DN25mm, - PN6.4MPa, T ≤ 450 độ C - Khoảng cách 230mm, - Connect: butt weld ends NSX: Shanghai Huixuan Valve&Pipe Co.,Ltd
139 Van tiết lưu (Minimum flow valve) 1 Cái Valve type: SJ561Y-320; DRG. NO.: DH1-JY35C-00, NSX: Shanghai Power Equipment Manufacture Co.,Ltd. 1. Suitable temperature: ≤425℃ 2. Nominal pressure: 32MPa 3. Connection type: butt welded ends 4. Inside Nominal Diameter: DN125 5. Working Type: Manual 6. Valve Body material: 20#
140 Van cầu (Globe valve) 6 Cái Type: J61Y-P54-195V, DN: 32mm, Pn:32Mpa, t ≥ 540 độ C, Connect: butt welded ends; NSX: Shanghai Huixuan Valve&Pipe Co.,Ltd
141 Van cầu (Globe valve) 4 Cái Type: J61Y-P54-195V, DN: 50mm, Pn: 32MPa, t ≥ 540 độ C, Connect: butt welded ends; NSX: Shanghai Huixuan Valve&Pipe Co.,Ltd
142 Van bi điều khiển bằng khí nén (ball valve) 4 Cái Model: RSVP-UF-F22; Size: DN50mm, Ends: B/W; Bore: 25mm (1'') Rating: 535 Pn (3100#). Stem: 431SS Nitrided; Ball: Inconel 718/CC coated. Seat: Inconel 718/CC coated; NSX: MOGAS-USA
143 Bẫy hơi (Steam trap) 2 Cái Steam trap, Type: TD42F-64C, DN25mm , Pn: 6.4Mpa, t ≥ 550 độ C, NSX: Quingdao Power Station Valve Co.,Ltd
144 Tết chèn ty (Packing ring) 1 Bộ Tết chèn ty (Packing ring) của van, Thông số van: Motor Gate valve, Type: Z941H-25, PN: 2.5MPa, DN: 400mm, NSX: Quingdao Power Station Valve Co.,Ltd
145 Tết chèn ty (Packing ring) 1 Bộ Tết chèn ty (Packing ring) của van, Theo thông số van: Motorized Gate valve, Type: Z961H-64, PN:6.4MPa, DN: 400mm, NSX: Quingdao Power Station Valve Co.,Ltd
146 Bộ gioăng làm kín van điều khiển (Seal kit) bằng khí nén 1 Bộ Bộ Gioăng làm kín (Seal kit) van NSX: SPX valve; Mã mua hàng: VJ1210-1507510-2; Serial No: 1000002774625; Class 300, Size: 300mm; Intecface type: Weld
147 Bộ gioăng làm kín van điều khiển (Seal kit) bằng khí nén 1 Bộ Bộ Gioăng làm kín (Seal kit) van NSX: SPX valve; Mã mua hàng: VJ1210-1507510-10; Serial No. 100000277463; Class 600, Size: 200mm; Intecface type: Weld
148 Bộ gioăng làm kín van điều khiển (Seal kit) bằng khí nén 1 Bộ Bộ Gioăng làm kín (Seal kit) van NSX: SPX valve; Mã mua hàng: VJ1210-1507510-11; Serial No. 1000002774634; Class: 300, Size: 200mm; Intecface type: Weld
149 Bộ gioăng làm kín van điều khiển (Seal kit) bằng khí nén 1 Bộ Bộ Gioăng làm kín (Seal kit) van NSX: SPX valve; Mã mua hàng: VJ1210-1507510-6; Serial No. 1000002774629; Class: 900, Size: 100mm; Intecface type: Weld
150 Bộ gioăng làm kín van điều khiển (Seal kit) bằng khí nén 1 Bộ Bộ Gioăng làm kín (Seal kit) van NSX: SPX valve; Mã mua hàng: VJ1210-1507510-8; Serial No. 1000002774631; Class: 300, Size: 200mm; Intecface type: Weld
151 Bộ gioăng làm kín van điều khiển (Seal kit) bằng khí nén 1 Bộ Bộ Gioăng làm kín (Seal kit) van NSX: SPX valve; Mã mua hàng: VJ1210-1507510-7; Serial No. 1000002774630; Class: 300, Size: 200mm; Intecface type: Weld
152 Bộ gioăng làm kín van điều khiển (Seal kit) bằng khí nén 1 Bộ Bộ Gioăng làm kín (Seal kit) van NSX: SPX valve; Mã mua hàng: VJ1210-1507510-9; Serial No. 1000002774632; Class: 900, Size: 100mm; Intecface type: Weld
153 Bộ gioăng làm kín van điều khiển (Seal kit) bằng khí nén 1 Bộ Bộ Gioăng làm kín (Seal kit) van NSX: SPX valve; Mã mua hàng: VJ1210-1507510-1; Serial No: 1000002774624; Class: 600, Size: 200mm; Intecface type: Weld
154 Bộ gioăng làm kín van điều khiển (Seal kit) 2 Bộ Bộ gioăng làm kín van điều khiển (Seal kit), Theo thông số van: Pneumatic control Valve; PN:1.6, DN:150mm; Serial No; N-13-33F8-001-02; Model No: 88-21115A. Rating: ASME Class:150; NSX: Made by Dresser Inc
155 Bộ gioăng làm kín van điều khiển (Seal kit) 4 Bộ Bộ gioăng làm kín van điều khiển (Seal kit), Theo thông số van: Pneumatic control Valve; PN:1.6, DN: 200mm; Serial No; A-12-16553; Model No: 88-21115. Rating: ASME Class:150; NSX: Made by Dresser Inc
156 Bộ gioăng làm kín van điều khiển (Seal kit) 1 Bộ Bộ gioăng làm kín van điều khiển (Seal kit), Theo thông số van: Pneumatic control Valve; PN:1.6, DN: 200mm; Serial No; F-13-014374-002-01; Model No: 35-35112. Rating: ASME Class:150; NSX: Made by Dresser Inc
157 Bộ gioăng làm kín van điều khiển (Seal kit) 4 Bộ Bộ gioăng làm kín van điều khiển (Seal kit), Theo thông số van: Pneumatic control Valve; PN:1.6, DN: 200mm; Serial No; F-13-014374-003-02; Model No: 35-35112. Rating: ASME Class:150; NSX: Made by Dresser Inc
158 Gioăng làm kín (Gasket) 2 Cái Gioăng làm kín (Gasket) Part: 411.1, Mã bản vẽ: UG1413826 CDI D01; Vật liệu: CrNi-Grafit 1F; DN300mm, PN25bar; NSX: KSB valve
159 Bộ vòng chèn làm kín ty van (Packing ring) 2 Bộ Bộ vòng chèn làm kín ty van (Packing ring) Part: 461.1; Mã bản vẽ: UG1413826 CDI D01; Vật liệu: GH1,6-IA; DN300mm, PN25bar; NSX: KSB valve
160 Van cầu (Globe valve) 2 Cái - Type globe valve: J41H-16C, DN: 50mm, PN: 2.5MPa, T≤ 425 độ C - Khoảng cách 2 mặt bích 230mm, Mỗi mặt bích gồm 4 lỗ bu lông đường kính 18mm - NSX: Quingdao Power Station Valve Co.,Ltd
161 Van cầu (Globe valve) 1 Cái - Type: J61Y-195; Kích thước DN50, Pn: 19.5Mpa, t ≤ 425 độ C; - Connect: butt weld ends NSX: Quingdao Power Station Valve Co.,Ltd
162 Van cầu (Globe valve) 6 Cái - Type: J61Y-320. - Kích thước: DN25, Pn: 32Mpa, T≤ 425 độ C, - Connect: butt weld ends NSX: Quingdao Power Station Valve Co.,Ltd
163 Van cầu (Globe valve) 8 Cái Type: J41H-64; Kích thước: DN25mm, Pn: 6.4Mpa, t ≤ 425 độ C; - Connect: butt weld ends. NSX: Quingdao Power Station Valve Co.,Ltd
164 Van cầu (Globe valve) 4 Cái Type: J61H-195, DN: 20mm, Pn: 19.5Mpa; T≤ 425 độ C; Connect: butt weld ends NSX: Quingdao Power Station Valve Co.,Ltd
165 Bẫy hơi (Steam trap) 1 Cái Type: HR-260A; Kích thước Size: 15mm; Serial No: YK46865, PMA: 26MPaG/550ºC, PMO: 26MPaG/550ºC. NSX: TLV PowerDyne. Made in Japan.
166 Van cầu điều khiển bằng khí nén 1 Cái Type: Y GLOBE STOP VALVE; FIG: 11G5DJF225F-14.2; SO#: CO-004631; Size:1.25, ASME: 195B16.34 Max:1174 PSI-DP, WOG: 2988 PSI; SEAT: CO-CR, BKST: CO-CR DISC: CO-CR; BODY: F22 YOKE: F22, STEM: CR13; Connect: butt welded ends. NSX: Conval valve
167 Van cửa điều khiển bằng điện (Motorized Gate Valve) 1 Cái - Type: Z941H-25 - Kích thước DN: 200mm, PN: 2.5MPa, T≤ 540 độ C - Connect: RF NSX: Quingdao Power Station Valve Co.,Ltd
168 Van cầu (Globe valve) 27 Cái - Type: J41H-25, - Kích thước: DN25mm, Pn: 2.5Mpa, T≤ 425 độ C - Khoảng cách 2 mặt bích160mm, Mỗi mặt bích gồm 4 lỗ bu lông đường kính 14mm - NSX: Quingdao Power Station Valve Co.,Ltd
169 Van cầu điều khiển bằng điện 1 Cái Model: RSVP-UC-A125, Size: DN40mm, Ends: B/W, Bore: 16 mm (0.63'') Rating: 260 Pn( 1500#), Stem: 431SS; Ball: 410/SF, Seat: 410/CC. NSX: MOGAS-USA
170 Van 01 chiều (Check valve) 2 Cái - Type: H44W-25 - DN: 300mm, Pn: 2.5Mpa, T≤ 540 độ C Khoảng cách giữa 02 mặt bích 750mm, đường kính ngoài mặt bích 485mm, khoảng cách tâm lỗ bulong 430mm, 16 lỗ bulong phi 30 trên 01 mặt bích - NSX: China Lianggong Valve Group co., Ltd
171 Van cầu (Globe valve) 4 Cái Type: J61Y-100; Kích thước: DN50mm, Pn: 10.0Mpa, T ≤ 425 độ C Connect: butt weld ends NSX: Shanghai Valve Factory Co.,Ltd
172 Van cầu (Globe valve) 2 Cái Type: J61Y-40, Kích thước: DN50mm, Pn: 4.0Mpa, T ≤ 425 độ C Connect: butt weld ends NSX: Shanghai Valve Factory Co.,Ltd
173 Van cầu (Globe valve) 3 Cái Type: J61Y-64, Kích thước: DN50mm, Pn: 6.4MPa, T ≤ 425 độ C Connect: butt weld ends NSX: Shanghai Valve Factory Co.,Ltd
174 Van bướm điều khiển bằng điện (Butterfly valve) 1 Cái Vanessa series 30.000, Serial: 6012/04236-040-001, Rating: PN-25NPS, DN:10", Min Tº: -29ºC, Max Tº: 200ºC, Pn 1.5MPa, Min Tº: -29ºC, Max Tº: 200ºC, NSX: Vanessa
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->