Gói thầu: Sửa chữa hệ thống thu thập số liệu quan trắc tự động
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200432377-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thủy điện Hòa Bình |
| Tên gói thầu | Sửa chữa hệ thống thu thập số liệu quan trắc tự động |
| Số hiệu KHLCNT | 20200424247 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh điện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-15 10:37:00 đến ngày 2020-04-29 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,823,610,931 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tháo dỡ phần ghim nẹp và ống nhựa Ф60 luồn cáp đồng 4 sợi xoắn (Số lượng 2.700m) | 2.700 | m | Không có mô tả | ||
| 2 | Thay thế Cáp tín hiệu loại 4 sợi | 2.950 | m | Không có mô tả | ||
| 3 | Thay Bộ dồn kênh tự động (Mux) | 3 | bộ | Không có mô tả | ||
| 4 | Thay Bộ thu thập và xử lý dữ liệu (Datalogger) | 1 | bộ | Không có mô tả | ||
| 5 | Thay thiết bị chuyển đổi tín hiệu dây rung | 1 | bộ | Không có mô tả | ||
| 6 | Thay thế máy trạm | 1 | thiết bị | Không có mô tả | ||
| 7 | Thay accu 12 V-12 Ah | 8 | cái | Không có mô tả | ||
| 8 | Vệ sinh tủ bảng. hàng kẹp | 10 | Tủ | Không có mô tả | ||
| 9 | Thí nghiệm Áptômát 40A | 1 | Cái | Không có mô tả | ||
| 10 | Thí nghiệm Áptômát 20A | 1 | Cái | Không có mô tả | ||
| 11 | Thí nghiệm Áptômát 10A | 10 | Cái | Không có mô tả | ||
| 12 | Thí nghiệm quạt thông gió tủ | 20 | Cái | Không có mô tả | ||
| 13 | Thí nghiệm thiết bị sấy khô tủ | 10 | Bộ | Không có mô tả | ||
| 14 | Thí nghiệm bộ đổi nguồn Adapter 220VAC/12VDC và bộ sạc accu tự động | 10 | Cái | Không có mô tả | ||
| 15 | Thí nghiệm HT cấp nguồn AC-DC | 1 | HT | Không có mô tả | ||
| 16 | Thí nghiệm bộ dồn kênh (bao gồm 7 bộ hiện hữu loại AM16/32 – Campbell và 03 bộ mới thay) | 10 | Cái | Không có mô tả | ||
| 17 | Thí nghiệm mạch truyền dẫn tín hiệu từ Piezometer đến các bộ dồn kênh. 158 mạch | 1 | HT | Không có mô tả | ||
| 18 | Thí nghiệm thiết bị chuyển đổi tín hiệu dây rung (bao gồm 9 bộ AVW1– Campbell và 01 bộ mới thay) | 10 | Bộ | Không có mô tả | ||
| 19 | Cài đặt chương trình ứng dụng cho bộ xử lý và thu thập số liệu (mới thay thế) | 1 | Bộ | Không có mô tả | ||
| 20 | Thí nghiệm bộ xử lý và thu thập dữ liệu hiện hữu loại CR-1000–Campbell | 4 | Bộ | Không có mô tả | ||
| 21 | Thí nghiệm bộ xử lý và thu thập dữ liệu hiện hữu loại CR-800–Campbell | 1 | Bộ | Không có mô tả | ||
| 22 | Thí nghiệm Thiết bị chuyển đổi điện-quang. loại 277SM. | 12 | Bộ | Không có mô tả | ||
| 23 | Thí nghiệm mạch truyền dẫn tín hiệu từ các MUX đến Dataloger | 10 | Mạch | Không có mô tả | ||
| 24 | Thí nghiệm mạch truyền dẫn tín hiệu từ các bộ MUX đến các thiết bị chuyển đổi tín hiệu dây rung | 10 | Mạch | Không có mô tả | ||
| 25 | Thí nghiệm mạch truyền dẫn tín hiệu từ các thiết bị chuyển đổi tín hiệu dây rung đến các Dataloger | 10 | Mạch | Không có mô tả | ||
| 26 | Đào đất cấp 3 rãnh đặt ống kích thước 30x30 cm. Địa hình đồi dốc >30% | 60,1362 | m3 | Không có mô tả | ||
| 27 | Đào móng phục vụ công tác đổ bê tông mốc đánh dấu đường ống. đào đất cấp 3 hố móng 60x60 cm sâu 50cm | 1,26 | m3 | Không có mô tả | ||
| 28 | Gia công lắp dựng ván khuôn bê tông mốc đánh dấu đường ống. Ván khuôn gỗ nhóm IV dày tb 2 cm | 0,1568 | 100m2 | Không có mô tả | ||
| 29 | Đổ bê tông mốc đánh dấu đường ống. BTXT M200 đá 2x4 đổ tại xưởng. lắp đặt tại hiện trường. 7 mốc | 1,344 | m3 | Không có mô tả | ||
| 30 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn lên vị trí tập kết bằng thủ công. độ dốc >30%. trọng lượng 1 cấu kiện 80kg 42 cấu kiện | 3,36 | tấn | Không có mô tả | ||
| 31 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn vào vị trí. Cấu kiện 80kg. 42 cấu kiện | 3,36 | tấn | Không có mô tả | ||
| 32 | Cắt bê tông đường tạo rãnh. BTXM M250 sâu 20cm | 24,54 | 1m | Không có mô tả | ||
| 33 | Đục bê tông tạo rãnh đặt ống. rộng 10 sâu 20cm BTXM M250 thể tích 0.25 m3 | 12,5 | m | Không có mô tả | ||
| 34 | Lắp đặt ống nhựa HDPE fi 60 bảo hộ dây dẫn tín hiệu trong rãnh đất đã đào. độ dốc 30% | 6,6818 | 100m | Không có mô tả | ||
| 35 | Lắp đặt ống nhựa HDPE fi 60 bảo hộ dây dẫn tín hiệu trong rãnh đã đục mặt đường | 0,1227 | 100m | Không có mô tả | ||
| 36 | Kéo rải (cung cấp và lắp đặt) dây cáp tín hiệu loại 4x0.5mm trong ống HDPE. | 1,29 | km | Không có mô tả | ||
| 37 | Kéo rải (cung cấp và lắp đặt) dây điện luồn trong ống HDPE. Dây điện loại 12x0.5mm | 0,9 | km | Không có mô tả | ||
| 38 | Đắp đất móng công trình. đất cấp 3 đầm chặt đạt K=0.8 | 112,45 | m3 | Không có mô tả | ||
| 39 | Đổ bê tông bù rãnh đặt ống. BTXM M250 đá 1x2 đổ tại chỗ | 0,21 | m3 | Không có mô tả | ||
| 40 | Dỡ đá lát khan mái đập xếp tại chỗ tạo rãnh đặt ống. Rãnh kích thước 30x30 cm | 9 | m3 | Không có mô tả | ||
| 41 | Nhấc các tấm đan đậy rãnh cáp kích thước 0.5x1x0.05 m xếp tại chỗ 741 tấm. 61.25 kg/tấm | 45,386 | tấn | Không có mô tả | ||
| 42 | Lắp đặt ống nhựa HDPE fi 60 bảo hộ dây dẫn tín hiệu trên mái dốc >40% | 1 | 100m | Không có mô tả | ||
| 43 | Lắp đặt ống nhựa HDPE fi 60 bảo hộ dây dẫn tín hiệu trong rãnh cáp | 7,42 | 100m | Không có mô tả | ||
| 44 | Kéo rải (cung cấp và lắp đặt) dây cáp tín hiệu loại 4x0.5mm trong ống HDPE. | 0,842 | km | Không có mô tả | ||
| 45 | Kéo rải (cung cấp và lắp đặt) dây điện luồn trong ống HDPE. Dây điện loại 12x0.5mm | 0,437 | km | Không có mô tả | ||
| 46 | Kéo rải (cung cấp và lắp đặt) dây cáp quang luồn trong ống HDPE. Dây cáp quang loại 6 sợi. | 0,95 | km | Không có mô tả | ||
| 47 | Xếp lại đá lát khan bề mặt lấp vị trí rãnh đã đặt ống. Độ dốc >40% | 9 | m3 | Không có mô tả | ||
| 48 | Lắp đặt lại các tấm đan về vị trí cũ | 45,386 | tấn | Không có mô tả | ||
| 49 | Cắt đường BTXM M250 phục vụ công tác đục rãnh. BTXM M250 sâu 20cm | 13,46 | m | Không có mô tả | ||
| 50 | Đục bê tông tạo rãnh đặt ống. rộng 10 sâu 20cm BTXM M250. 0.27m3 | 13,5 | m | Không có mô tả | ||
| 51 | Lắp đặt ống nhựa HDPE fi 60 bảo hộ dây dẫn tín hiệu trong rãnh đã đục mặt đường | 0,1346 | 100m | Không có mô tả | ||
| 52 | Lắp đặt ống nhựa HDPE fi 60 bảo hộ dây dẫn tín hiệu bằng đai treo inox fi 60 khoan vào BTCT | 16,15 | 100m | Không có mô tả | ||
| 53 | Kéo rải (cung cấp và lắp đặt) dây dẫn tín hiệu trong ống HDPE. Dây cáp tín hiệu loại 4 sợi. | 1,936 | km | Không có mô tả | ||
| 54 | Kéo rải (cung cấp và lắp đặt) dây điện trong ống HDPE. Dây điện loại 12x0.5mm | 0,002 | km | Không có mô tả | ||
| 55 | Kéo rải (cung cấp và lắp đặt) cáp quang luồn trong ống HDPE. Dây cáp quang loại 6 sợi. | 0,01 | km | Không có mô tả | ||
| 56 | Đổ bê tông bù rãnh đặt ống. BTXM M250 đá 1x2 đổ tại chỗ | 0,23 | m3 | Không có mô tả | ||
| 57 | Cắt đường BTXM M250 phục vụ công tác đục rãnh. BTXM M250 sâu 20cm | 89,52 | m | Không có mô tả | ||
| 58 | Đục bê tông tạo rãnh đặt ống. rộng 10 sâu 20cm BTXM M250. 0.8952 m3 | 44,76 | m | Không có mô tả | ||
| 59 | Lắp đặt ống nhựa HDPE fi 60 bảo hộ dây dẫn tín hiệu bằng đai treo inox fi 60 khoan vào nền BTXM không cốt thép | 5,877 | 100m | Không có mô tả | ||
| 60 | Lắp đặt ống nhựa HDPE fi 60 bảo hộ dây dẫn tín hiệu bằng đai treo inox fi 60 khoan vào tường BTCT | 7,74 | 100m | Không có mô tả | ||
| 61 | Lắp đặt ống nhựa HDPE fi 60 bảo hộ dây dẫn tín hiệu trong rãnh đã đục mặt đường | 0,4476 | 100m | Không có mô tả | ||
| 62 | Kéo rải (cung cấp và lắp đặt) dây cáp tín hiệu loại 4x0.5mm trong ống HDPE. | 0,741 | km | Không có mô tả | ||
| 63 | Kéo rải (cung cấp và lắp đặt) dây dẫn tín hiệu trong ống HDPE. Dây điện loại 12x0.5mm | 0,16 | km | Không có mô tả | ||
| 64 | Kéo rải (cung cấp và lắp đặt) cáp quang luồn trong ống HDPE. Dây cáp quang loại 6 sợi. | 1,24 | km | Không có mô tả | ||
| 65 | Đổ bê tông bù rãnh đặt ống. BTXM M250 đá 1x2 đổ tại chỗ | 0,77 | m3 | Không có mô tả | ||
| 66 | Trát bù lấp đường ống VXM cát vàng M100 dày trung bình 4cm. 4.22 m3 | 105,5 | m2 | Không có mô tả |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi