Gói thầu: 02-20 VTTB PCCM “Cung cấp văn phòng phẩm phục vụ sản xuất kinh doanh năm 2020”
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200437185-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/05/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC CHƯƠNG MỸ |
| Tên gói thầu | 02-20 VTTB PCCM “Cung cấp văn phòng phẩm phục vụ sản xuất kinh doanh năm 2020” |
| Số hiệu KHLCNT | 20200404575 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-16 12:58:00 đến ngày 2020-05-01 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 280,830,990 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Giấy A3 photo Indo | 10 | Ram | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 2 | Giấy A4 Indo | 700 | Ram | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 3 | Giấy in A5 ngoại | 10 | Ram | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 4 | Giấy BB hồng tem A4 ĐL70 | 450 | Ram | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 5 | Giấy Notex 1.5*2 (Giấy note 4 màu, nhựa) pronoti | 60 | Tập | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 6 | Chia file nhựa 12 TM | 90 | Tập | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 7 | Bìa A4 giấy cứng | 50 | Ram | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 8 | Bìa A3 giấy cứng | 1 | Ram | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 9 | Bìa A4 nilong bóng kính | 20 | Ram | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 10 | Bìa A3 nilong bóng kính | 1 | Ram | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 11 | Kẹp nhựa màu đen K15 | 60 | Hộp | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 12 | Kẹp nhựa màu đen K19 | 20 | Hộp | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 13 | Kẹp nhựa màu đen K41 | 10 | Hộp | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 14 | Kẹp nhựa màu đen K51 | 20 | Hộp | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 15 | Túi Clear khổ A dày | 500 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 16 | Cặp càng cua 5cm Eke | 15 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 17 | Cặp càng cua 7cm Eke | 72 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 18 | Cặp càng cua 9cm Eke | 26 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 19 | Cặp công tác (trình ký da) | 50 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 20 | Cặp hộp đựng tài liệu 5cm | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 21 | Cặp hộp đựng tài liệu 7cm | 5 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 22 | Cặp hộp đựng tài liệu 20cm | 35 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 23 | Bút dạ viết bảng | 64 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 24 | Bút bi bấm 1 màu Thiên Long (TL025) | 600 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 25 | Bút ký mực xanh D.A. P&T My-Gel No38 Metal clip 0.5mm (made in Korea) | 250 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 26 | Dập ghim loại nhỏ ( Bấm kim 10E TR) | 60 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 27 | Dập ghim xoay (loại nhỡ) | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 28 | Dập đục 2 lỗ KWtrio 978 | 10 | cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 29 | Kéo cắt giấy loại to Deli 6010 | 30 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 30 | Keo dán (hồ nước) Thiên Long | 50 | Lọ | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 31 | Keo khô Thiên Long (8G) | 50 | Thỏi | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 32 | Ghim cài | 130 | Hộp | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 33 | Máy tính cá nhân Casio120FM | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 34 | Băng dính trong nhỏ | 58 | Cuộn | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 35 | Băng dính trong 5cm | 45 | Cuộn | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 36 | Băng dính 2 mặt 1F dày | 37 | Cuộn | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 37 | Băng dính xanh (5F) | 80 | Cuộn | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 38 | Băng dính xanh (7F) | 25 | Cuộn | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 39 | Mực dấu Shinny (STAMP PAD INL) | 33 | Lọ | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 40 | Đạn dập cỡ nhỏ E10 | 175 | Hộp | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 41 | Dây chun to | 22 | Túi | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 42 | Dao dọc giấy Deli 2043 | 35 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 43 | Tẩy đức | 43 | cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 44 | Gọt bút chì Deli | 28 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 45 | Dao trổ to | 21 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 46 | Phong bì công ty | 2.000 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 47 | Phong bì công ty( PB gửi công văn) | 500 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 48 | Phong bì công ty A4 | 100 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 49 | Phong bì công ty A5 | 100 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 50 | Phong bì bưu điện | 1.000 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 51 | Dây thít nhựa 50cm trắng | 2 | Gói | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 52 | Dây thít nhựa 30cm trắng | 2 | Gói | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 53 | Phấn viết bảng | 20 | hộp | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 54 | Dập đục lỗ giấy A4 loại to trio 920 | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 55 | Cặp hộp đựng tài liệu loại sơn tĩnh điện, chống cháy | 2.000 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 56 | Bìa hồ sơ loại A4 | 2.500 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 57 | Pin tiểu con Thỏ | 129 | đôi | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 58 | Pin tiểu/ đũa pananonic | 142 | đôi | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 59 | Pin mic( Pin vuông) | 50 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V - Hồ sơ kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi