Gói thầu: Cung cấp văn phòng phẩm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200437285-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/04/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG SH |
| Tên gói thầu | Cung cấp văn phòng phẩm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200408319 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-16 14:14:00 đến ngày 2020-04-23 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,671,978,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Viết ký Uniball | 60 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 2 | Viết bi xanh TL | 5.500 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 3 | Viết bi đỏ TL | 1.100 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 4 | Viết cắm bàn | 100 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 5 | Viết chì 2B | 600 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 6 | Viết chì bấm | 80 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 7 | Viết xóa nước | 300 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 8 | Viết lông bảng xanh | 600 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 9 | Viết lông bảng đỏ | 250 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 10 | Viết lông dầu | 400 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 11 | Viết lông CD | 250 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 12 | Viết dạ quang | 200 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 13 | Tập 100 trang thường | 500 | Cuốn | Mục 2 Chương V | ||
| 14 | Tập 200 trang thường | 250 | Cuốn | Mục 2 Chương V | ||
| 15 | Giấy EX A470 | 3.800 | Gr | Mục 2 Chương V | ||
| 16 | Giấy EX A5/80 | 4.500 | Gr | Mục 2 Chương V | ||
| 17 | Giấy EX A380 | 50 | Gr | Mục 2 Chương V | ||
| 18 | Giấy kiếng A4 1.5 | 60 | Gr | Mục 2 Chương V | ||
| 19 | Giấy Decal A4 (Tệp 50t tờ) | 60 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 20 | Giấy in A4 dùng máy EPSON | 600 | Tờ | Mục 2 Chương V | ||
| 21 | Giấy niêm phong | 20 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 22 | Giấy in nhiệt 75mm | 6.000 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 23 | Giấy in nhiệt 80mm | 8.000 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 24 | Sổ carô (25*33) D | 90 | Cuốn | Mục 2 Chương V | ||
| 25 | Sổ carô (30*40) D | 40 | Cuốn | Mục 2 Chương V | ||
| 26 | Bảng mica treo đầu giường kt : ..... | 150 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 27 | Gỡ kim | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 28 | Gỡ kim bằng innox | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 29 | Giấy note ghi chú | 150 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 30 | Giấy tick trình ký nhựa | 120 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 31 | Giấy than | 60 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 32 | Thước kẻ 30 cm | 200 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 33 | Thước Eke | 30 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 34 | Thước dây | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 35 | Giấy kiếng lỗ (100 cái xấp) | 100 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 36 | Gôm | 300 | Cục | Mục 2 Chương V | ||
| 37 | Chuốc chì | 60 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 38 | Kéo TQ lớn 109 | 100 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 39 | Kéo TQ nhỏ S183 | 100 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 40 | Kéo cắt thuốc | 100 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 41 | Dao rọc giấy lớn 0423 | 80 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 42 | Hồ nước | 3.500 | Lọ | Mục 2 Chương V | ||
| 43 | Máy bấm lỗ 837 | 35 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 44 | Bấm kim số 3 Munick | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 45 | Bấm kim 10 | 250 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 46 | Đồ bấm 100 trang | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 47 | Đồ bấm 200 trang | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 48 | Kim bấm 3 SDI | 2.000 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 49 | Kim bấm 10 | 3.000 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 50 | Kim bấm 100 trang | 200 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 51 | Kim kẹp C82 | 300 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 52 | Kim kẹp C62 | 700 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 53 | Bìa còng 7F si | 150 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 54 | Bìa hộp đựng hồ sơ 15F | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 55 | Bìa 2 kẹp F4 | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 56 | Bìa lá F4 Plus | 1.500 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 57 | Bìa nút F4 | 1.500 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 58 | Bìa 3 dây 10F | 200 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 59 | Bìa nhựa 60 lá | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 60 | Bìa lưu hồ sơ 100 lá | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 61 | Bìa thái A4 | 40 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 62 | Bao thư A4 vàng (Xấp 100 cái) | 50 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 63 | Băng keo 2 mặt 1.2F | 50 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 64 | Băng keo trong 5F | 200 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 65 | Băng keo trong 2F | 150 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 66 | Băng keo đục vàng 5F | 200 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 67 | Băng keo si 5F | 150 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 68 | Sáp đếm tiền | 120 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 69 | Tampong | 140 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 70 | Kẹp bướm 15mm | 350 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 71 | Kẹp bướm 19mm | 400 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 72 | Kẹp bướm 25mm | 350 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 73 | Kẹp bướm 32mm | 250 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 74 | Kẹp bướm 41mm | 300 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 75 | Kẹp bướm 51mm | 300 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 76 | Nẹp accor nhựa | 30 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 77 | Khăn lau tay vuông nhỏ | 3.000 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 78 | Mực dấu (xanh, đỏ) | 400 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 79 | Pin tiểu 2A | 3.000 | Cục | Mục 2 Chương V | ||
| 80 | Pin 3A | 400 | Cục | Mục 2 Chương V | ||
| 81 | Pin trung | 200 | Cục | Mục 2 Chương V | ||
| 82 | Bàn phím vi tính | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 83 | Chuột vi tính | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 84 | Đèn pin | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 85 | Rổ nhựa 30x40cm | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 86 | Rổ nhựa 30x20cm | 60 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 87 | Rổ nhựa 11x17cm | 300 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 88 | Máy tính | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 89 | Kệ đựng hồ sơ 3 ngăn | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 90 | Dây nylong màu | 30 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 91 | Ly giấy loại nhỏ | 25.000 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 92 | Ly giấy loại lớn | 15.000 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 93 | Dây thun ( bịch 0,5.Kg) | 100 | Bịch | Mục 2 Chương V | ||
| 94 | Rubăng fullmar 300 | 2 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 95 | Rubăng AX/10 | 2 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 96 | Vim vịt 900ml | 200 | Chai | Mục 2 Chương V | ||
| 97 | Vim thơm 1L | 100 | Chai | Mục 2 Chương V | ||
| 98 | Nước tẩy 1L | 150 | Chai | Mục 2 Chương V | ||
| 99 | Bình xịt muỗi 600ml | 100 | Chai | Mục 2 Chương V | ||
| 100 | Xà bông cục | 500 | Cục | Mục 2 Chương V | ||
| 101 | Xà bông bột 400g | 300 | Gói | Mục 2 Chương V | ||
| 102 | Xà bông nước rửa tay | 200 | Chai | Mục 2 Chương V | ||
| 103 | Bình hủy kim | 800 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 104 | Chổi cỏ | 100 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 105 | Cây lau nhà innox | 20 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 106 | Găng tay vệ sinh (cao su) | 100 | Đôi | Mục 2 Chương V | ||
| 107 | Găng tay dài lấy dụng cụ | 40 | Đôi | Mục 2 Chương V | ||
| 108 | Đồ hốt rác (tay cầm cao) | 40 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 109 | Thùng rác xanh - đen - vàng (xám loại lớn có 2 bánh xe ngoại cảnh) | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 110 | Thùng rác đạp xanh | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 111 | Thùng rác đạp xám | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 112 | Thùng rác đạp vàng | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 113 | Cây thụt Toilet | 40 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 114 | Xô nhựa 20L có nắp | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 115 | Hộp đựng xà bông | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 116 | Miếng chùi chân 40x60cm | 50 | Miếng | Mục 2 Chương V | ||
| 117 | Dép nhựa tổ ông | 60 | Đôi | Mục 2 Chương V | ||
| 118 | Dép nhựa bít đầu | 60 | Đôi | Mục 2 Chương V | ||
| 119 | Dép phẫu thuật viên | 20 | Đôi | Mục 2 Chương V | ||
| 120 | Thùng ngâm dụng cụ lớn 30 L | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 121 | Bàn chải gỗ chà tay | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 122 | Bàn chải chà cầu | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 123 | Chùi xanh | 150 | Miếng | Mục 2 Chương V | ||
| 124 | Chùi nhôm | 80 | Miếng | Mục 2 Chương V | ||
| 125 | Giấy cuộn | 1.100 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 126 | Giấy y tế | 1.200 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 127 | Tấm láng simili (200*300)cm | 30 | Tấm | Mục 2 Chương V | ||
| 128 | Hộp nhựa vuông (20*30) | 74 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 129 | Nước lau kiếng | 10 | Chai | Mục 2 Chương V | ||
| 130 | Nước xịt phòng | 5 | Chai | Mục 2 Chương V | ||
| 131 | Thau lau mát cho bệnh nhân | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 132 | Hộp nhựa vuông (21x12) | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 133 | Hộp nhựa vuông (25x17) | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 134 | Dây điện đôi 2x2,4 cadivi | 3 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 135 | Dây điện đơn 1.5 cadivi | 3 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 136 | Dây điện đơn 2.5mm | 3 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 137 | Dây điện đơn 3.5 cadivi | 3 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 138 | Dây cấp nước bồn cầu | 50 | Sợi | Mục 2 Chương V | ||
| 139 | Dây cấp nước Lavabo | 50 | Sợi | Mục 2 Chương V | ||
| 140 | Dây kẽm | 2 | kg | Mục 2 Chương V | ||
| 141 | Bóng đèn led 1.2m (loại không sử dụng tăng phô) | 300 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 142 | Bóng đèn led tròn 9W | 150 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 143 | Vòi nước lavabo | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 144 | Đầu vòi vệ sinh | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 145 | Bộ xã nước bồn cầu | 30 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 146 | Nẹp điện 1,5cm | 120 | m | Mục 2 Chương V | ||
| 147 | Nẹp điện 2.0cm | 100 | m | Mục 2 Chương V | ||
| 148 | Nẹp điện 3,0cm | 100 | m | Mục 2 Chương V | ||
| 149 | Ống nhựa bình minh 21mm | 100 | m | Mục 2 Chương V | ||
| 150 | Ống nhựa bình minh 27mm | 80 | m | Mục 2 Chương V | ||
| 151 | Ống nhựa bình minh 34mm | 80 | m | Mục 2 Chương V | ||
| 152 | Tắc kê 3P - 5P | 5 | Bịch | Mục 2 Chương V | ||
| 153 | Vít 2cm | 2 | Bịch | Mục 2 Chương V | ||
| 154 | Vít 4cm | 2 | Bịch | Mục 2 Chương V | ||
| 155 | Silicon | 20 | Ống | Mục 2 Chương V | ||
| 156 | Băng keo điện | 50 | cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 157 | Băng keo non | 30 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 158 | Ổ cắm điện dây 3m ( gắn được phích cấm 3 chấu) | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 159 | Quạt treo tường | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 160 | Quạt công nghiệp | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 161 | Tắc kê 3P-5P | 5 | Bịch | Mục 2 Chương V | ||
| 162 | Pích điện (đực) | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 163 | Pích điện (cái) | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 164 | Co, lơ, măng xông Φ21 | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 165 | Co, lơ, măng xông Φ27 | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 166 | Co, lơ, măng xông Φ34 | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 167 | Tụ điện 3MF | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 168 | Kiềm bấm IV | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 169 | Mỏ lết | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 170 | Lục giác | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 171 | Kiềm mỏ quạ | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 172 | Bộ chìa khóa mở ốc vích | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 173 | Mũi khoan tường 4mm | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 174 | Mũi khoan tường 6mm | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 175 | Mũi khoan tường 8mm | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 176 | Mũi khoan tường 10mm | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 177 | Mũi khoan Inox 6mm | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 178 | Mũi khoan Inox 8mm | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 179 | Mũi khoan Inox 10mm | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 180 | Băng keo 2 mặt loại đen | 30 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 181 | Cánh quạt (nhựa) | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 182 | CB - 5A | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 183 | CB - 10A | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 184 | CB - 15A | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 185 | CB - 30A | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 186 | Rờ le phao | 6 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 187 | Ổ khóa cừa đi tay gạt | 30 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 188 | Bao xốp Đông y - CNK loại 10Kg | 100 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 189 | Bao xốp Đông y 5Kg | 50 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 190 | Bao đựng thuốc lớn (11 x18 | 300 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 191 | Bao xốp BHYT (1 kg) | 300 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 192 | Bao đen nhỏ | 60 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 193 | Bao rác xanh lớn ( lớn nhất) | 500 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 194 | Bao rác xanh nhỏ | 600 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 195 | Bao rác vàng lớn ( lớn nhất) | 500 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 196 | Bao rác vàng nhỏ | 500 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 197 | Bao rác đen lớn (cực đại) | 30 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 198 | Bao rác đen trung | 20 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 199 | Bao giấy các loại | 350 | Kg | Mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi