Gói thầu: Mua linh kiện điện tử phục vụ sản xuất bộ xử lý dữ liệu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200421626-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/04/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHA MAY Z119/CUC KY THUAT PKKQ |
| Tên gói thầu | Mua linh kiện điện tử phục vụ sản xuất bộ xử lý dữ liệu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200412336 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng pháp lệnh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-16 15:29:00 đến ngày 2020-04-28 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 640,496,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,500,000 VNĐ ((Sáu triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bán dẫn | 2T504A | 16 | Cái | Bán dẫn | |
| 2 | Bán dẫn | 2T908A | 16 | Cái | Bán dẫn | |
| 3 | Công tắc | FMP008S104 | 8 | Cái | Công tắc | |
| 4 | Công tắc | 5236WADB | 8 | Cái | Công tắc | |
| 5 | Đầu sa | 7.4990112112E10 | 2 | Cái | Đầu sa | |
| 6 | Đầu sa | F09P0G2 | 2 | Cái | Đầu sa | |
| 7 | Đầu sa | 9.031962921E9 | 10 | Cái | Đầu sa | |
| 8 | Đầu sa | 9.561627813E9 | 10 | Cái | Đầu sa | |
| 9 | Đầu sa | 9.562627813E9 | 10 | Cái | Đầu sa | |
| 10 | Đầu sa | 1-215309-4 | 16 | Cái | Đầu sa | |
| 11 | Đầu sa | 787617-1 | 10 | Cái | Đầu sa | |
| 12 | Đầu sa | SL2-028-S184/01-55 | 10 | Cái | Đầu sa | |
| 13 | Đầu sa | 1.7341101102E10 | 10 | Cái | Đầu sa | |
| 14 | Đầu sa | 9.185405903E9 | 12 | Cái | Đầu sa | |
| 15 | Đầu sa | 9.185405324E9 | 12 | Cái | Đầu sa | |
| 16 | Đi ốt | BAS216 | 8 | Cái | Đi ốt | |
| 17 | Đi ốt | BZX284-B4V7 | 24 | Cái | Đi ốt | |
| 18 | Đi ốt | SMBJ 6,5CA | 24 | Cái | Đi ốt | |
| 19 | Đi ốt | КТ3102БМ Аа0.336.122 ТУ | 28 | Cái | Đi ốt | |
| 20 | Điện trở | RC 2012J 102 CS | 28 | Cái | Điện trở | |
| 21 | Điện trở | RC 2012 J 101 CS | 16 | Cái | Điện trở | |
| 22 | Điện trở | RC 2012 J 106 CS | 18 | Cái | Điện trở | |
| 23 | Điện trở | RC 2012 J 201 CS | 10 | Cái | Điện trở | |
| 24 | Điện trở | RC 2012 J 222 CS | 20 | Cái | Điện trở | |
| 25 | Điện trở | RC 2012 J 223 CS | 24 | Cái | Điện trở | |
| 26 | Điện trở | RC 2012 J 331 CS | 4 | Cái | Điện trở | |
| 27 | Điện trở | RC 2012 J 472 CS | 8 | Cái | Điện trở | |
| 28 | Điện trở | RC 5025 J 121 CS | 16 | Cái | Điện trở | |
| 29 | IC | MAX1490AEPG | 24 | Cái | IC | |
| 30 | IC | SN74HC86D | 24 | Cái | IC | |
| 31 | IC | 564ЛA7 | 20 | Cái | IC | |
| 32 | IC | 564ИE10 | 16 | Cái | IC | |
| 33 | IC | ADL5511 | 2 | Cái | IC | |
| 34 | IC | AD9764-125 | 4 | Cái | IC | |
| 35 | Tụ điện | CL 10 B 104 K B 8NNNC | 40 | Cái | Tụ điện | |
| 36 | Tụ điện | TC SCS 1A 106 M A A R | 40 | Cái | Tụ điện | |
| 37 | Tụ điện | TCFG B 1C 106 K 8R | 24 | Cái | Tụ điện | |
| 38 | Tụ điện | MCH 18 2 CN 104 KK | 24 | Cái | Tụ điện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi