Gói thầu: Cung cấp vật tư, nguyên vật liệu phục vụ nghiên cứu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200430819-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Khoa học vật liệu |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư, nguyên vật liệu phục vụ nghiên cứu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200362301 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-16 16:08:00 đến ngày 2020-04-24 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 456,015,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Vi điều khiển | 50 | Chiếc | Loại: vi điều khiển Atmega128; 8 bit điều khiển; 128 Kbyte bộ nhớ trong; 4 Kbyte bộ nhớ SRAM; 10 bit ADC (8 kênh); 6 kênh băm xung PWM, độ phân giải 2-16 bit; Tốc độ điều khiển: 0-8 MHz; Vùng nhiệt độ hoạt động: -40 đến 85 oC; Điện áp nuôi: 2.7-5.5 V | ||
| 2 | Biến đổi DAC | 50 | Chiếc | Độ phân giải 12 bit; Số kênh: 01; Tốc độ lấy mẫu: 20 kS/s; Nguồn nuôi: 2.7 V to 5.25 V; Vùng nhiệt độ hoạt động: -40 đến 125 oC; Công suất tiêu thụ: 1,25 mW | ||
| 3 | Biến đổi ADC | 50 | Chiếc | Độ phân giải 12 bit; Số kênh: 01; Tốc độ lấy mẫu: 20 kS/s; Nguồn nuôi: 4,5 V to 5,25 V; Vùng nhiệt độ hoạt động: -40 đến 85 oC; Công suất tiêu thụ: 1,25 mW | ||
| 4 | Khuếch đại | 100 | Chiếc | Loại khuếch đại thuật toán; Nguồn điện cung cấp: 2,7- 5,5 V; Số kênh: 01; Vùng nhiệt độ hoạt động: -40 đến 125 oC; Điện thế offset đầu vào: 3 mV; Dòng phân cực đầu vào 15 pA; Dòng offset đầu vào: 40 nV/sqrt Hz; Dòng hoạt động: 90 A | ||
| 5 | Linh kiện ổn áp | 50 | Chiếc | Điện áp ra: 2,49V; Hệ số trôi theo nhiệt độ: 34 ppm/oC; Nhiệt độ hoạt động: 0 - 70 oC; Độ chính xác 10 mV | ||
| 6 | Dao động thạch anh | 100 | Chiếc | Tần số: 7,3728 MHz | ||
| 7 | Max 485 | 52 | Chiếc | Nguồn nuôi: -7 đến 12 V; Độ trễ: 5 ns; Thiết bị thu nhận cho phép ghép nối: 128; Vùng nhiệt độ hoạt động: 0- 70 oC | ||
| 8 | Tụ điện các loại | 250 | Chiếc | Tụ điện các loại, trong đó: | ||
| 9 | Điện dung: 0,1µF | 50 | Chiếc | Điện dung: 0,1µF | ||
| 10 | Điện dung: 10µF | 50 | Chiếc | Điện dung: 10µF | ||
| 11 | Điện dung: 47µF | 50 | Chiếc | Điện dung: 47µF | ||
| 12 | Điện dung: 2.200µF | 100 | Chiếc | Điện dung: 2.200µF | ||
| 13 | Điện trở: 10Ω÷10kΩ, trong đó: | 500 | Chiếc | Điện trở: 10Ω÷10kΩ, trong đó: | ||
| 14 | Điện trở: 10Ω | 100 | Chiếc | Điện trở: 10Ω | ||
| 15 | Điện trở: 47Ω | 100 | Chiếc | Điện trở: 47Ω | ||
| 16 | Điện trở: 1kΩ | 100 | Chiếc | Điện trở: 1kΩ | ||
| 17 | Điện trở: 4,7kΩ | 100 | Chiếc | Điện trở: 4,7kΩ | ||
| 18 | Điện trở: 10kΩ | 100 | Chiếc | Điện trở: 10kΩ | ||
| 19 | Màn hình LCD | 25 | Chiếc | 2 hàng 16 ký tự; Điện áp nuôi: 5 VDC; 12VDC | ||
| 20 | Màn hình cảm ứng | 5 | Chiếc | Loại điện dung; Kích thước: 7 inchs; Màn hình màu độ phân giải 1.024×600 dpi; Điện áp nuôi: 5 V | ||
| 21 | Nguồn 220AC/12VDC-5VDC | 25 | Chiếc | Điện áp vào: 220 VAC; Điện áp ra: 5 VDC | ||
| 22 | Dây cáp IEE488 GPIB | 5 | Chiếc | Dài 1,5 m; Đầu nối chuẩn IEE488; Số chân nối: 24; Tốc độ truyền dữ liệu tối đa: 1Mbps | ||
| 23 | Đèn led các loại | 50 | Cái | Vùng phát quang 650 nm (đỏ), 430 nm (xanh); Dòng tiêu thụ 1 mA | ||
| 24 | Cảm biến nhiệt độ Pt100 | 2 | Cái | Dải đo: 0-500 oC; Độ phân giải: 0,1 oC; Độ chính xác: ±1% FS | ||
| 25 | Cảm biến đo áp suất | 2 | Cái | Dải đo: 1-1000 mbar; Độ phân giải: 5 mbar; Độ chính xác: ± 5% FS; Nguồn điện: 3-5 V | ||
| 26 | Cảm biến đo độ ẩm | 2 | Cái | Dải đo: 0-100 %RH; Độ phân giải: 1%RH; Độ chính xác: ± 1% FS; Nguồn điện: 5 V | ||
| 27 | Van điều khiển lưu lượng khí MFC (1 mL/phút) | 1 | Chiếc | Dải điều khiển: 0-1 mL/phút; Độ chính xác 1% FS; Áp suất cực đại 500 psi; Màn hình hiển thị lưu lượng; Dùng cho khí oxy hóa khử; Ghép nối PC: RS485; Nguồn nuôi: 12 V | ||
| 28 | Van điều khiển lưu lượng khí MFC (1.000 mL/phút) | 1 | Chiếc | Dải điều khiển: 0-1.000 mL/phút; Độ chính xác 1% FS; Áp suất cực đại 500 psi; Màn hình hiển thị lưu lượng; Dùng cho khí oxy hóa khử; Ghép nối PC: RS485; Nguồn nuôi: 12 V | ||
| 29 | Van điều khiển lưu lượng khí MFC (100 mL/phút) | 1 | Chiếc | Dải điều khiển: 0-100 mL/phút; Độ chính xác 1% FS; Áp suất cực đại: 500 psi; Màn hình hiển thị lưu lượng; Dùng cho khí oxy hóa khử; Ghép nối PC: RS485; Nguồn nuôi: 12 V | ||
| 30 | Van điều khiển lưu lượng khí MFC (2 mL/phút) | 1 | Chiếc | Dải điều khiển: 0-2 mL/phút; Độ chính xác: 1% FS; Áp suất cực đại: 500 psi; Màn hình hiển thị lưu lượng; Dùng cho khí oxy hóa khử; Ghép nối PC: RS485; Nguồn nuôi: 12 V | ||
| 31 | Mô tơ điều khiển | 5 | Chiếc | Điện áp sử dụng: 3,6V; Dòng điện sử dụng: 3A; Đường kính trục: 6,35 mm | ||
| 32 | Ống dẫn khí bảo ôn, cách nhiệt | 60 | m | Lõi ống đồng đường kính ngoài F8; Độ dày lớp bảo ôn: 19mm; Nhiệt độ hoạt động: -30oC đến 250oC | ||
| 33 | Keo gốm chịu nhiệt độ cao | 2 | Lọ | Keo hai thành phần (Al2O3); Nhiệt độ cực đại: 1500oC; Thời gian đóng rắn: 24 giờ; Lọ 100 g | ||
| 34 | Lưới lọc bụi chịu nhiệt độ cao | 2 | m2 | Thép thiêu kết; Lọc bụi kích thước: >1 µm; Nhiệt độ cực đại: 1000 oC |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi