Gói thầu: Mua sắm vật tư phục vụ đào tạo nghề năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200437394-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Cao đẳng Cơ điện Tây Bắc |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư phục vụ đào tạo nghề năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200400033 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí không thường xuyên và nguồn thu sự nghiệp khác năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-16 23:29:00 đến ngày 2020-04-27 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,006,816,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thước cặp cơ khí | 1 | Cái | Thước cặp cơ khí | ||
| 2 | Thước cặp điện tử | 1 | Cái | Thước cặp điện tử | ||
| 3 | Thước đo độ sâu cơ khí | 1 | Cái | Thước đo độ sâu cơ khí | ||
| 4 | Thước đo độ cao điện tử | 1 | Cái | Thước đo độ cao điện tử | ||
| 5 | Panme đo ngoài cơ khí | 1 | Cái | Panme đo ngoài cơ khí | ||
| 6 | Panme đo ngoài điện tử | 1 | Cái | Panme đo ngoài điện tử | ||
| 7 | Panme đo trong cơ khí (dạng khẩu) | 1 | Cái | Panme đo trong cơ khí | ||
| 8 | Đồng hồ so điện tử | 1 | Cái | Đồng hồ so điện tử | ||
| 9 | Đồng hồ so cơ khí | 1 | Cái | Đồng hồ so cơ khí | ||
| 10 | Đài đĩa dạy ngoại ngữ | 1 | Chiếc | Đài đĩa dạy ngoại ngữ | ||
| 11 | Bút trình chiếu | 3 | Chiếc | Bút trình chiếu | ||
| 12 | Tuýp khẩu + tay vặn | 5 | Bộ | Tuýp khẩu + tay vặn | ||
| 13 | Bộ Cờ lê | 5 | Bộ | Bộ Cờ lê | ||
| 14 | Linh kiện máy ép thuỷ lực | 1 | Bộ | Linh kiện máy ép thuỷ lực | ||
| 15 | Bộ tuýp + tay vặn | 1 | Bộ | Bộ tuýp + tay vặn | ||
| 16 | Dây nối mạng UTP | 2 | Cuộn | Dây nối mạng UTP | ||
| 17 | Hạt mạng RJ45 | 20 | Hộp | Hạt mạng RJ45 | ||
| 18 | Đĩa trắng CD | 3 | Hộp | Đĩa trắng CD | ||
| 19 | Đĩa trắng DVD | 3 | Hộp | Đĩa trắng DVD | ||
| 20 | Switch 5 port | 5 | Bộ | Switch 5 port | ||
| 21 | Switch 8 port | 5 | Bộ | Switch 8 port | ||
| 22 | Hộp kiểm tra dây mạng RJ45.RJ11 | 6 | Bộ | Hộp kiểm tra dây mạng RJ45.RJ11 | ||
| 23 | Băng dính điện | 15 | Cuộn | Băng dính điện | ||
| 24 | Lạt nhựa 4 x 150 | 5 | Gói | Lạt nhựa 4 x 150 | ||
| 25 | Keo tỏa nhiệt | 5 | Tuýp | Keo tỏa nhiệt | ||
| 26 | Kìm kẹp dây mạng | 10 | Cái | Kìm kẹp dây mạng | ||
| 27 | Dây nguồn | 20 | Cái | Dây nguồn | ||
| 28 | Cáp Sata | 15 | Cái | Cáp Sata | ||
| 29 | Bộ tuốc nơ vít đa năng | 15 | Bộ | Bộ tuốc nơ vít đa năng | ||
| 30 | Cáp VGA | 15 | Cái | Cáp VGA | ||
| 31 | Nguồn ATX | 10 | Cái | Nguồn ATX | ||
| 32 | Mainboard H61 | 5 | Cái | Mainboard H61 | ||
| 33 | Mainboard H81 | 5 | Cái | Mainboard H81 | ||
| 34 | Chuột LASER | 15 | Cái | Chuột LASER | ||
| 35 | Bàn phím máy vi tính | 15 | Cái | Bàn phím máy vi tính | ||
| 36 | Ram III 2Gb | 15 | Cái | Ram III 2Gb | ||
| 37 | Quạt Fan for Intel CPU (Socket 775) | 15 | Cái | Quạt Fan for Intel CPU (Socket 775) | ||
| 38 | Ổ cứng SATA | 10 | Bộ | Ổ cứng SATA | ||
| 39 | Card Test Mainboard | 10 | Bộ | Card Test Mainboard | ||
| 40 | Thiếc hàn | 8 | Cuộn | Thiếc hàn | ||
| 41 | Mũi mỏ hàn quick | 10 | Cái | Mũi mỏ hàn quick | ||
| 42 | Camera IP Wifi không dây | 5 | Bộ | Camera IP Wifi không dây | ||
| 43 | Ổ đĩa đi động CD/DVD | 6 | Bộ | Ổ đĩa đi động CD/DVD | ||
| 44 | Cáp chuyển HDMI sang VGA | 10 | Cái | Cáp chuyển HDMI sang VGA | ||
| 45 | Cáp chuyển USB sang VGA | 10 | Cái | Cáp chuyển USB sang VGA | ||
| 46 | USB 32GB | 10 | Cái | USB 32GB | ||
| 47 | Dây điện Trần Phú 1x 4mm2 | 100 | m | Dây điện Trần Phú 1x 4mm2 | ||
| 48 | Dây điện Trần Phú 1x2,5mm2 | 100 | m | Dây điện Trần Phú 1x2,5mm2 | ||
| 49 | Ổ cắm 3 chấu Vinakip 15A | 25 | Cái | Ổ cắm 3 chấu Vinakip 15A | ||
| 50 | Ống ghen SP 60x40 | 12 | Cây | Ống ghen SP 60x40 | ||
| 51 | Cáp mạng GOLDEN LINK UTP CAT5E | 1 | Cuộn | Cáp mạng GOLDEN LINK UTP CAT5E | ||
| 52 | Bộ dụng cụ tháo lắp | 2 | Bộ | Bộ dụng cụ tháo lắp | ||
| 53 | Bộ bép cắt plasma P80 | 15 | Bộ | Bộ bép cắt plasma P80 | ||
| 54 | Bàn chải sắt | 100 | Chiếc | Bàn chải sắt | ||
| 55 | Chụp sứ plasma P80 | 25 | Chiếc | Chụp sứ plasma P80 | ||
| 56 | Dũa dẹp | 15 | Chiếc | Dũa dẹp | ||
| 57 | Inox 304 | 50 | Kg | Inox 304 | ||
| 58 | Hàn the | 2 | Kg | Hàn the | ||
| 59 | Nhựa thông | 2 | Kg | Nhựa thông | ||
| 60 | Ống đồng ф16 | 100 | m | Ống đồng ф16 | ||
| 61 | Ống đồng ф20 | 100 | m | Ống đồng ф20 | ||
| 62 | Ống thép Cacbon ф114.3 | 300 | Kg | Ống thép Cacbon ф114.3 | ||
| 63 | Sắt lập là Loại 50x5mm | 1.000 | Kg | Sắt lập là Loại 50x5mm | ||
| 64 | Que hàn điện Loại Φ3.2 mm J421 | 1.200 | Kg | Que hàn điện | ||
| 65 | Dây hàn MAG Đường kính Ø 1.0 (mm) 100 Kg | 100 | Kg | Dây hàn MAG | ||
| 66 | Điện cực Φ2.4 hàn thép | 50 | Cái | Điện cực Φ2.4 hàn thép | ||
| 67 | Điện cực Φ2.4 hàn nhôm | 50 | Cái | Điện cực Φ2.4 hàn nhôm | ||
| 68 | Khí CO2 | 10 | Bình | Khí CO2 | ||
| 69 | Khí Ar | 10 | Bình | Khí Ar | ||
| 70 | Khí Gas hóa lỏng | 5 | Bình | Khí Gas hóa lỏng | ||
| 71 | Dây cáp hàn tiết diện 16mm2 | 100 | m | Dây cáp hàn tiết diện 16mm2 | ||
| 72 | Que hàn Inoc loại Φ3.2 | 30 | Kg | Que hàn Inoc loại Φ3.2 | ||
| 73 | Nhôm tấm loại dày 3mm | 100 | Kg | Nhôm tấm loại dày 3mm | ||
| 74 | Que hàn TIG Inoc loại Φ2,4 | 50 | Kg | Que hàn TIG Inoc loại Φ2,4 | ||
| 75 | Que hàn TIG thép loại Φ2,4 | 50 | Kg | Que hàn TIG thép loại Φ2,4 | ||
| 76 | Que hàn TIG Nhôm loại Φ2,4 | 50 | Kg | Que hàn TIG Nhôm loại Φ2,4 | ||
| 77 | Thép tấm loại dày 10mm | 200 | Kg | Thép tấm loại dày 10mm | ||
| 78 | Thép tấm không gỉ SUS 304 | 20 | Kg | Thép tấm không gỉ SUS 304 | ||
| 79 | Que hàn ứng lực SMAW loại Φ3.2 | 100 | Kg | Que hàn ứng lực SMAW loại Φ3.2 | ||
| 80 | Thép đen V30 x 30 | 100 | Kg | Thép đen V30 x 30 | ||
| 81 | Thép đen V40 x 40 | 100 | Kg | Thép đen V40 x 40 | ||
| 82 | Thép vuông 10 x10 | 100 | Kg | Thép vuông 10 x10 | ||
| 83 | Thép vuông 12x12 | 100 | Kg | Thép vuông 12x12 | ||
| 84 | Thép vuông 14x14 | 100 | Kg | Thép vuông 14x14 | ||
| 85 | Tôn tấm loại dày 0.7mm | 50 | m2 | Tôn tấm loại dày 0.7mm | ||
| 86 | Que hàn ứng lực SMAW 2.6 | 60 | Kg | Que hàn ứng lực SMAW 2.6 | ||
| 87 | Thép tròn Φ 6 500 | 500 | Kg | Thép tròn Φ 6 | ||
| 88 | Thép tròn Φ 10 | 1.000 | Kg | Thép tròn Φ 10 | ||
| 89 | Thép tròn Φ 14 | 1.000 | Kg | Thép tròn Φ 14 | ||
| 90 | Thép tròn Φ 16 | 1.000 | Kg | Thép tròn Φ 16 | ||
| 91 | Giũa phẳng | 24 | Cái | Giũa phẳng | ||
| 92 | Giũa tròn | 24 | Cái | Giũa tròn | ||
| 93 | Compa cơ khí | 3 | Cái | Compa cơ khí | ||
| 94 | Tuốc nơ vít bốn cạnh loại Φ6 | 3 | Cái | Tuốc nơ vít bốn cạnh loại Φ6 | ||
| 95 | Tuốc nơ vít hai cạnh loại Φ4 | 3 | Cái | Tuốc nơ vít hai cạnh loại Φ4 | ||
| 96 | Van gạt 27 | 10 | Cái | Van gạt 27 | ||
| 97 | Lơ (kép) Cu 21-16 đầu hàn đầu ren. | 10 | Cái | Lơ (kép) Cu 21-16 đầu hàn đầu ren. | ||
| 98 | Lơ (kép) Cu 27-22 đầu hàn đầu ren. | 10 | Cái | Lơ (kép) Cu 27-22 đầu hàn đầu ren. | ||
| 99 | Keo chống thấm | 50 | Kg | Keo chống thấm | ||
| 100 | Ống nhựa mềm loại Φ 21 | 100 | Mét | Ống nhựa mềm loại Φ 21 | ||
| 101 | Băng tan | 50 | Cuộn | Băng tan | ||
| 102 | Ống PVC Φ 21 | 50 | Cây | Ống PVC Φ 21 | ||
| 103 | Ống PVC Φ 27 | 50 | Cây | Ống PVC Φ 27 | ||
| 104 | Ống PVC Φ 34 | 25 | Cây | Ống PVC Φ 34 | ||
| 105 | Ống PVC Φ42 | 25 | Cây | Ống PVC Φ42 | ||
| 106 | Ống PVC Φ48 | 25 | Cây | Ống PVC Φ48 | ||
| 107 | Ống PVC Φ60 | 25 | Cây | Ống PVC Φ60 | ||
| 108 | Ống PVC Φ90 | 25 | Cây | Ống PVC Φ90 | ||
| 109 | Ống PVC Φ114 | 25 | Cây | Ống PVC Φ114 | ||
| 110 | Ống HDPE Φ63 | 100 | Mét | Ống HDPE Φ63 | ||
| 111 | Cút PVC Φ21 | 50 | Cái | Cút PVC Φ21 | ||
| 112 | Cút PVC Φ 27 | 25 | Cái | Cút PVC Φ 27 | ||
| 113 | Cút PVC Φ34 | 25 | Cái | Cút PVC Φ34 | ||
| 114 | Cút PVC Φ42 | 25 | Cái | Cút PVC Φ42 | ||
| 115 | Cút PVC Φ48 | 25 | Cái | Cút PVC Φ48 | ||
| 116 | Cút PVC Φ60 | 25 | Cái | Cút PVC Φ60 | ||
| 117 | Cút PVCΦ90 | 25 | Cái | Cút PVCΦ90 | ||
| 118 | Cút PVCΦ114 | 25 | Cái | Cút PVCΦ114 | ||
| 119 | Tê PVC Φ 21 | 25 | Cái | Tê PVC Φ 21 | ||
| 120 | Tê PVC Φ 27 | 25 | Cái | Tê PVC Φ 27 | ||
| 121 | Tê PVC Φ 34 | 25 | Cái | Tê PVC Φ 34 | ||
| 122 | Tê PVC Φ42 | 25 | Cái | Tê PVC Φ42 | ||
| 123 | Tê PVC Φ48 | 25 | Cái | Tê PVC Φ48 | ||
| 124 | Tê PVC Φ60 | 25 | Cái | Tê PVC Φ60 | ||
| 125 | Tê PVC Φ90 | 25 | Cái | Tê PVC Φ90 | ||
| 126 | Tê PVC Φ114 | 25 | Cái | Tê PVC Φ114 | ||
| 127 | Nối chuyển bậc Φ114 - 90 | 25 | Cái | Nối chuyển bậc Φ114 - 90 | ||
| 128 | Nối chuyển bậc Φ90 - 60 | 25 | Cái | Nối chuyển bậc Φ90 - 60 | ||
| 129 | Tê chuyển bậc Φ114 - 60 | 25 | Cái | Tê chuyển bậc Φ114 - 60 | ||
| 130 | Tê chuyển bậc Φ90 - 60 | 25 | Cái | Tê chuyển bậc Φ90 - 60 | ||
| 131 | Chếch PVC Φ21 | 25 | Cái | Chếch PVC Φ21 | ||
| 132 | Chếch PVC Φ27 | 25 | Cái | Chếch PVC Φ27 | ||
| 133 | ChếchPVC Φ 34 | 25 | Cái | ChếchPVC Φ 34 | ||
| 134 | Chếch PVC Φ42 | 25 | Cái | Chếch PVC Φ42 | ||
| 135 | Chếch PVC Φ48 | 25 | Cái | Chếch PVC Φ48 | ||
| 136 | Chếch PVC Φ60 | 25 | Cái | Chếch PVC Φ60 | ||
| 137 | Chếch PVC Φ90 | 25 | Cái | Chếch PVC Φ90 | ||
| 138 | Van PVC Φ21 | 25 | Cái | Van PVC Φ21 | ||
| 139 | Van PVC Φ27 | 25 | Cái | Van PVC Φ27 | ||
| 140 | Van PVC Φ34 | 25 | Cái | Van PVC Φ34 | ||
| 141 | Van PVC Φ42 | 25 | Cái | Van PVC Φ42 | ||
| 142 | Van PVC Φ48 | 25 | Cái | Van PVC Φ48 | ||
| 143 | Van PVC Φ60 | 25 | Cái | Van PVC Φ60 | ||
| 144 | Ren trong PVC Φ21 | 25 | Cái | Ren trong PVC Φ21 | ||
| 145 | Ren trong PVC Φ27 | 25 | Cái | Ren trong PVC Φ27 | ||
| 146 | Ren trong PVC Φ34 | 25 | Cái | Ren trong PVC Φ34 | ||
| 147 | Ren trong PVC Φ42 | 25 | Cái | Ren trong PVC Φ42 | ||
| 148 | Ren trong PVC Φ48 | 25 | Cái | Ren trong PVC Φ48 | ||
| 149 | Ren trong PVC Φ60 | 25 | Cái | Ren trong PVC Φ60 | ||
| 150 | Ống kẽm Φ20 | 25 | Mét | Ống kẽm Φ20 | ||
| 151 | Ống kẽm Φ25 | 25 | Mét | Ống kẽm Φ25 | ||
| 152 | Ống kẽm Φ32 | 25 | Mét | Ống kẽm Φ32 | ||
| 153 | Cút kẽm Φ20 | 25 | Cái | Cút kẽm Φ20 | ||
| 154 | Cút kẽm Φ25 | 25 | Cái | Cút kẽm Φ25 | ||
| 155 | Cút kẽm Φ32 | 25 | Cái | Cút kẽm Φ32 | ||
| 156 | Tê kẽm Φ20 | 25 | Cái | Tê kẽm Φ20 | ||
| 157 | Tê kẽm Φ25 | 25 | Cái | Tê kẽm Φ25 | ||
| 158 | Tê kẽm Φ32 | 25 | Cái | Tê kẽm Φ32 | ||
| 159 | Chếch kẽm Φ20 | 25 | Cái | Chếch kẽm Φ20 | ||
| 160 | Chếch kẽm Φ25 | 25 | Cái | Chếch kẽm Φ25 | ||
| 161 | Chếch kẽm Φ32 | 25 | Cái | Chếch kẽm Φ32 | ||
| 162 | Kép kẽm Φ20 | 25 | Cái | Kép kẽm Φ20 | ||
| 163 | Kép kẽm Φ25 | 25 | Cái | Kép kẽm Φ25 | ||
| 164 | Kép kẽm Φ32 | 25 | Cái | Kép kẽm Φ32 | ||
| 165 | Ống chịu nhiệt Φ20 | 25 | Mét | Ống chịu nhiệt Φ20 | ||
| 166 | Ống chịu nhiệt Φ25 | 25 | Mét | Ống chịu nhiệt Φ25 | ||
| 167 | Ống chịu nhiệt Φ32 | 25 | Mét | Ống chịu nhiệt Φ32 | ||
| 168 | Cút chịu nhiệt Φ20 | 25 | Cái | Cút chịu nhiệt Φ20 | ||
| 169 | Cút chịu nhiệt Φ25 | 25 | Cái | Cút chịu nhiệt Φ25 | ||
| 170 | Cút chịu nhiệt Φ32 | 25 | Cái | Cút chịu nhiệt Φ32 | ||
| 171 | Tê chịu nhiệt Φ20 | 25 | Cái | Tê chịu nhiệt Φ20 | ||
| 172 | Tê chịu nhiệt Φ25 | 25 | Cái | Tê chịu nhiệt Φ25 | ||
| 173 | Tê chịu nhiệt Φ32 | 25 | Cái | Tê chịu nhiệt Φ32 | ||
| 174 | Zacco chịu nhiệt Φ 20 | 25 | Cái | Zacco chịu nhiệt Φ 20 | ||
| 175 | Zacco chịu nhiệt Φ25 | 25 | Cái | Zacco chịu nhiệt Φ25 | ||
| 176 | Linh kiện Máy bơm lọc nước Bộ linh kiện máy bơm lọc nước bao gồm: * Máy bơm ly tâm * Bình lọc cát * Phụ kiện gồm: Ống nhựa D60 C3; Cút 60; Van D60; Van đồng D50; Keo; Cát lọc. | 2 | Bộ | Linh kiện Máy bơm lọc nước | ||
| 177 | Gương hộp | 3 | Chiếc | Gương hộp | ||
| 178 | Chậu rửa mặt | 3 | Chiếc | Chậu rửa mặt | ||
| 179 | Sen +bát sen | 15 | Bộ | Sen +bát sen | ||
| 180 | Vòi + Dây cấp | 3 | Bộ | Vòi + Dây cấp | ||
| 181 | Bệt I lốc | 3 | Bộ | Bệt I lốc | ||
| 182 | Sịt | 3 | Chiếc | Sịt | ||
| 183 | Van ren Φ60 | 2 | Chiếc | Van ren Φ60 | ||
| 184 | Van ren Φ90 | 2 | Chiếc | Van ren Φ90 | ||
| 185 | Van ren Φ114 | 2 | Chiếc | Van ren Φ114 | ||
| 186 | Van bi Φ60 | 2 | Chiếc | Van bi Φ60 | ||
| 187 | Van khóa 1 chiều Φ60 | 2 | Chiếc | Van khóa 1 chiều Φ60 | ||
| 188 | Linh kiện đèn LED | 3 | Bộ | Linh kiện đèn LED | ||
| 189 | Dây cáp HDMI | 10 | Cái | Dây cáp HDMI | ||
| 190 | Ổ cắm Lioa 3D loại 10A | 12 | Cái | Ổ cắm Lioa 3D loại 10A | ||
| 191 | Aptomat 3 pha 3 cực loại 20A | 8 | Cái | Aptomat 3 pha 3 cực loại 20A | ||
| 192 | Aptomat 1 pha 1 cực loại 16A | 8 | Cái | Aptomat 1 pha 1 cực loại 16A | ||
| 193 | Nút ấn kép D25 | 40 | Cái | Nút ấn kép D25 | ||
| 194 | Khuôn quấn dây động cơ điện đa năng kiểu đồng tâm | 8 | Bộ | Khuôn quấn dây động cơ điện đa năng kiểu đồng tâm | ||
| 195 | Khuôn quấn dây động cơ điện đa năng kiểu đồng khuôn | 8 | Bộ | Khuôn quấn dây động cơ điện đa năng kiểu đồng khuôn | ||
| 196 | Đui đèn LED | 100 | Cái | Đui đèn LED | ||
| 197 | Bóng đèn LED 5W | 100 | Cái | Bóng đèn LED 5W | ||
| 198 | Bóng đèn LED 20W | 100 | Cái | Bóng đèn LED 20W | ||
| 199 | Tụ 2 µF/400V | 16 | Cái | Tụ 2 µF/400V | ||
| 200 | Tụ 2.5 µF/400V | 16 | Cái | Tụ 2.5 µF/400V | ||
| 201 | Tụ 10 µF/400V | 16 | Cái | Tụ 10 µF/400V | ||
| 202 | Tụ 15 µF/400V | 16 | Cái | Tụ 15 µF/400V | ||
| 203 | Công tắc tơ LG 30A | 16 | Cái | Công tắc tơ LG 30A | ||
| 204 | Rơ le thời gian bán dẫn loại thời gian điều chỉnh từ 0 đến 60 giây | 16 | Cái | Rơ le thời gian bán dẫn loại thời gian điều chỉnh từ 0 đến 60 giây | ||
| 205 | Rơ le nhiệt LG 25 A | 16 | Cái | Rơ le nhiệt LG 25 A | ||
| 206 | Bộ linh kiện động cơ điện 3 pha 2 cấp tốc độ Y/YY, công suất 0.75KW | 2 | Bộ | Bộ linh kiện động cơ điện 3 pha 2 cấp tốc độ Y/YY, công suất 0.75KW | ||
| 207 | Bộ linh kiện động cơ điện 3 pha 2 cấp tốc độ ∆/YY , công suất 0.75KW | 2 | Bộ | Bộ linh kiện động cơ điện 3 pha 2 cấp tốc độ ∆/YY , công suất 0.75KW | ||
| 208 | Dây cáp nhôm A26 | 16 | Kg | Dây cáp nhôm A26 | ||
| 209 | Dây điện 1 x 0,75mm2 | 3.000 | m | Dây điện 1 x 0,75mm2 | ||
| 210 | Dây điện 01 lõi | 3.000 | m | Dây điện 01 lõi | ||
| 211 | Dây đồng bọc cách điện bằng ê may Loại: Φ = 0.14mm | 15 | Kg | Dây đồng bọc cách điện bằng ê may Loại: Φ = 0.14mm | ||
| 212 | Dây đồng bọc cách điện bằng ê may Loại: Φ = 0.16mm | 15 | Kg | Dây đồng bọc cách điện bằng ê may Loại: Φ = 0.16mm | ||
| 213 | Dây đồng bọc cách điện bằng ê may Loại: Φ = 0.18mm | 15 | Kg | Dây đồng bọc cách điện bằng ê may Loại: Φ = 0.18mm | ||
| 214 | Dây đồng bọc cách điện bằng ê may Loại: Φ = 0.21mm | 15 | Kg | Dây đồng bọc cách điện bằng ê may Loại: Φ = 0.21mm | ||
| 215 | Dây đồng bọc cách điện bằng ê may Loại: Φ = 0.22mm | 15 | Kg | Dây đồng bọc cách điện bằng ê may Loại: Φ = 0.22mm | ||
| 216 | Dây đồng bọc cách điện bằng ê may Loại: Φ = 0.23mm | 15 | Kg | Dây đồng bọc cách điện bằng ê may Loại: Φ = 0.23mm | ||
| 217 | Dây đồng bọc cách điện bằng ê may Loại: Φ = 0.25mm | 15 | Kg | Dây đồng bọc cách điện bằng ê may Loại: Φ = 0.25mm | ||
| 218 | Dây đồng bọc cách điện bằng ê may Loại: Φ = 0.30mm | 15 | Kg | Dây đồng bọc cách điện bằng ê may Loại: Φ = 0.30mm | ||
| 219 | Dây đồng bọc cách điện bằng ê may Loại: Φ = 0.40mm | 15 | Kg | Dây đồng bọc cách điện bằng ê may Loại: Φ = 0.40mm | ||
| 220 | Dây đồng bọc cách điện bằng ê may Loại: Φ = 0.45mm | 15 | Kg | Dây đồng bọc cách điện bằng ê may Loại: Φ = 0.45mm | ||
| 221 | Dây đồng bọc cách điện bằng ê may Loại: Φ = 0.55mm | 15 | Kg | Dây đồng bọc cách điện bằng ê may Loại: Φ = 0.55mm | ||
| 222 | Dây đồng bọc cách điện bằng ê may Loại: Φ = 0.60mm | 15 | Kg | Dây đồng bọc cách điện bằng ê may Loại: Φ = 0.60mm | ||
| 223 | Dây đồng bọc cách điện bằng ê may Loại: Φ = 0.65mm | 15 | Kg | Dây đồng bọc cách điện bằng ê may Loại: Φ = 0.65mm | ||
| 224 | Dây đồng bọc cách điện bằng ê may Loại: Φ = 0.70mm | 15 | Kg | Dây đồng bọc cách điện bằng ê may Loại: Φ = 0.70mm | ||
| 225 | Dây đồng bọc cách điện bằng ê may Loại: Φ = 0.75mm | 15 | Kg | Dây đồng bọc cách điện bằng ê may Loại: Φ = 0.75mm | ||
| 226 | Dây đồng bọc cách điện bằng ê may Loại: Φ = 0.80mm | 15 | Kg | Dây đồng bọc cách điện bằng ê may Loại: Φ = 0.80mm | ||
| 227 | Bìa cách điện làm khuôn máy biến áp Độ dày 1 mm | 25 | m² | Bìa cách điện làm khuôn máy biến áp Độ dày 1 mm | ||
| 228 | Bìa cách điện lót rãnh động cơ Độ dày 0.3 mm | 25 | m² | Bìa cách điện lót rãnh động cơ Độ dày 0.3 mm | ||
| 229 | Ống gen Amiăng Loại: Φ = 1mm | 40 | m | Ống gen Amiăng Loại: Φ = 1mm | ||
| 230 | Ống gen Amiăng Loại: Φ = 2mm | 40 | m | Ống gen Amiăng Loại: Φ = 2mm | ||
| 231 | Ống gen Amiăng Loại: Φ = 4mm | 40 | m | Ống gen Amiăng Loại: Φ = 4mm | ||
| 232 | Đồng hồ am pe kìm | 4 | Cái | Đồng hồ am pe kìm | ||
| 233 | Đồng hồ vạn năng chỉ thị kim | 4 | Cái | Đồng hồ vạn năng chỉ thị kim | ||
| 234 | Mỏ hàn xung | 16 | Cái | Mỏ hàn xung | ||
| 235 | Kìm điện | 40 | Cái | Kìm điện | ||
| 236 | Kìm cắt | 40 | Cái | Kìm cắt | ||
| 237 | Đồng hồ đo kim vạn năng | 40 | Cái | Đồng hồ đo kim vạn năng | ||
| 238 | Tuốc nơ vít 4 cạnh | 40 | Cái | Tuốc nơ vít 4 cạnh | ||
| 239 | Tuốc nơ vít 2 cạnh | 40 | Cái | Tuốc nơ vít 2 cạnh | ||
| 240 | Động cơ điện 1 pha có bộ ngắt ly tâm Công suất 750 W | 2 | Cái | Động cơ điện 1 pha có bộ ngắt ly tâm Công suất 750 W | ||
| 241 | Linh kiện máy giặt lồng đứng | 2 | Bộ | Linh kiện máy giặt lồng đứng | ||
| 242 | Máy bơm chân không công suất 125W | 2 | Cái | Máy bơm chân không công suất 125W | ||
| 243 | Bộ điều khiển nhiệt độ | 4 | Bộ | Bộ điều khiển nhiệt độ | ||
| 244 | Bếp hồng ngoại | 2 | Cái | Bếp hồng ngoại | ||
| 245 | Lò vi sóng | 1 | Cái | Lò vi sóng | ||
| 246 | Lò xo uốn ống | 4 | Cái | Lò xo uốn ống | ||
| 247 | Kìm cắt ống PVC | 4 | Cái | Kìm cắt ống PVC | ||
| 248 | Kìm mỏ nhọn | 4 | Cái | Kìm mỏ nhọn | ||
| 249 | Kìm tuốt dây | 4 | Cái | Kìm tuốt dây | ||
| 250 | Kìm bấm đầu cốt | 4 | Cái | Kìm bấm đầu cốt | ||
| 251 | Bộ nguồn KNX | 2 | Bộ | Bộ nguồn KNX | ||
| 252 | Thiết bị điều khiển rèm KNX | 2 | Bộ | Thiết bị điều khiển rèm KNX | ||
| 253 | Thiết bị điều khiển đóng cắt KNX | 2 | Bộ | Thiết bị điều khiển đóng cắt KNX | ||
| 254 | Nút bấm KNX | 2 | Bộ | Nút bấm KNX | ||
| 255 | Thiết bị giao tiếp KNX-PC | 2 | Bộ | Thiết bị giao tiếp KNX-PC | ||
| 256 | Dây cáp KNX | 2 | Cuộn | Dây cáp KNX | ||
| 257 | Máy khoan bê tông có đục | 2 | Cái | Máy khoan bê tông có đục | ||
| 258 | Máy cắt bê tông Bosch | 2 | Cái | Máy cắt bê tông Bosch | ||
| 259 | Linh kiện máy cắt cỏ | 2 | Bộ | Linh kiện máy cắt cỏ | ||
| 260 | Bộ linh kiện điện năng lượng mặt trời Công suất: 15KW | 1 | Bộ | Bộ linh kiện điện năng lượng mặt trời Công suất: 15KW | ||
| 261 | Bộ loe ống đồng | 2 | Bộ | Bộ loe ống đồng | ||
| 262 | Bộ nong ống đồng | 2 | Bộ | Bộ nong ống đồng | ||
| 263 | Ga dùng cho tủ lạnh inverter R600a | 2 | Bình | Ga dùng cho tủ lạnh inverter R600a | ||
| 264 | Khí Ni tơ 40L | 2 | Bình | Khí Ni tơ 40L | ||
| 265 | Khí Ô xy 40L | 2 | Bình | Khí Ô xy 40L |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi