Gói thầu: Cung cấp vật tư linh kiện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200439209-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy X56 |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư linh kiện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200436638 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-16 19:41:00 đến ngày 2020-04-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,997,790,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Vi mạch | 133TM2 | 4 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 2 | Vi mạch | 133ЛА8 | 10 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 3 | Vi mạch | 140 YД1Б | 8 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 4 | Vi mạch | 140YД9 | 6 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 5 | Vi mạch | 1533ИE10 | 6 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 6 | Vi mạch | 1HT251 | 18 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 7 | Vi mạch | 284KH1A | 3 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 8 | Đi ốt ổn áp | 2C191T, 2C411A | 10 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 9 | Cooc đông | 2PT48П26Э | 4 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 10 | Cooc đông | 2PT55П30Э | 3 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 11 | Bán dẫn | 2T201 | 20 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 12 | Bán dẫn | 2T203Г | 22 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 13 | Bán dẫn | 2T704A | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 14 | Bán dẫn | 2T808 | 3 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 15 | Bán dẫn | 2T809 | 8 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 16 | Bán dẫn | 2T903A | 8 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 17 | Bán dẫn | 2T921 | 5 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 18 | Bán dẫn | 2T926A | 8 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 19 | Đi ốt | 2Д201A | 10 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 20 | Đi ốt | 2Д522Б | 8 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 21 | Cầu nắn dòng | 2Д906A | 4 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 22 | Vi mạch | 521CA3 | 12 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 23 | Vi mạch | 533ЛТ2 | 3 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 24 | Vi mạch | 544УД7A | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 25 | Đèn điện tử | 6H6П | 6 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 26 | Đèn điện tử | 95СГ-9 | 6 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 27 | Máy phát tốc | AT-231 | 4 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 28 | Động cơ | AДП-1121 | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 29 | Đèn điện tử | B1-0,1/55 | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 30 | Đèn Kenatron | BИЗ - 70/32 | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 31 | Khối nguồn | CH-15-0,3 | 1 | Khối | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 32 | Khối nguồn | CHП-27-0,2 | 1 | Khối | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 33 | Khối | CKД | 1 | Khối | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 34 | Đầu phi | CP-75-268Ф | 10 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 35 | Khối KĐ | CY | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 36 | Đèn điện tử | CГ-204K | 10 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 37 | Biến trở | CП5-2B-1Bm-2,2kOM | 4 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 38 | Tụ điện | K50-20-160B-100μKФ | 5 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 39 | Tụ điện | K50-20-160B-200μKФ | 4 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 40 | Tụ điện | K71-4-160B-3,3μF | 3 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 41 | Đèn ngoại sai | K720-AP | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 42 | Tụ điện | K72П-3-250-0,047 | 20 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 43 | Tụ điện | K73-16-1000B-0,1MKФ | 8 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 44 | Cáp nguồn | KHPЭ 12 x 1,5 | 50 | Mét | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 45 | Cáp tín hiệu bọc kim | KHPЭTЭ 16 x 1,0 | 30 | Mét | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 46 | Cáp tín hiệu bọc kim | KHPЭTЭ 19 x 1,5 | 24 | Mét | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 47 | Cáp tín hiệu bọc kim | KHPЭTЭ 27 x 1,0 | 30 | Mét | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 48 | Biến áp quay | KФ3.031.048 | 3 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 49 | Biến áp quay | KФ3.031.050 | 3 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 50 | Biến áp quay | KФ3.031.052 | 3 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 51 | Biến áp quay | KФ3.031.053 | 3 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 52 | Biến áp quay tỷ lệ | KФ3.031.059 | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 53 | Biến áp quay | KФ3.031.061 | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 54 | Biến áp quay | KФ3.031.062 | 3 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 55 | Đèn hiển thị | MH26-0,12-1 | 22 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 56 | Vi công tắc | MT-1 | 4 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 57 | Vi công tắc động | MT-3 | 4 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 58 | Tụ điện | MБГ4-1-2a-500 | 10 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 59 | Đi ốt cao áp | MД 218A | 6 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 60 | Vi công tắc động | MП-11 | 9 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 61 | Panel | OC-Д | 1 | Khối | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 62 | Panel | OC-П | 1 | Khối | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 63 | Điện trở | OMЛT-2B-47kOM | 10 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 64 | Đèn phóng điện | PP-211-II | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 65 | Giắc cắm | PП14-10Л-B | 3 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 66 | Giắc cắm | PП14-16Л | 8 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 67 | Giắc cắm | PП14-30 | 5 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 68 | Rơ le | PЭC-48Б | 3 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 69 | Rơ le | PЭС-22 | 18 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 70 | Rơ le | PЭС-48 | 12 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 71 | Rơ le | PЭС-8 | 5 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 72 | Vòng bi | SKF-206 | 4 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 73 | Biến thế | TA136-220-400 | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 74 | Biến thế | TA247-220-401 | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 75 | Công tắc | TB1-1 | 3 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 76 | Công tắc tơ | TKД133ДОД | 3 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 77 | Rơ le | TKД133ДОД | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 78 | Biến thế | TP115-220-400 | 4 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 79 | Biến thế | TP117-220-400 | 6 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 80 | Biến thế | TP121-220-400 | 3 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 81 | Biến thế | TПП113-220/400 | 6 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 82 | Biến thế | TПП73-220/400 | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 83 | Biến thế | YB4.735.006 | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 84 | Rơ le thời gian | YBПM1-300s | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 85 | Rơ le thời gian | YBПМ1-122 | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 86 | Khối | YПH | 1 | Khối | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 87 | Khối nguồn | YПT | 1 | Khối | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 88 | Khối KĐ | YП-П | 1 | Khối | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 89 | Xen xin | БC-151 | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 90 | Khối | БM | 1 | Khối | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 91 | Xen xin | БД-160A | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 92 | Khối nguồn | БПC-12,6-1 | 2 | Khối | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 93 | Khối nguồn | БПC-12,6-5 | 1 | Khối | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 94 | Khối nguồn | БПC-5-1 | 1 | Khối | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 95 | Khối nguồn | БПC-6,3-1 | 1 | Khối | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 96 | Đèn điện tử | ГMИ-6 | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 97 | Đèn điều chế | ГМИ-32Б | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 98 | Đi ốt cao áp | Д 1006 | 10 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 99 | Đi ốt trộn tần | Д 405A | 6 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 100 | Đi ốt ổn áp | Д 814 | 4 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 101 | Đi ốt ổn áp | Д 817, Д815A | 12 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 102 | Cuộn chặn | Д-15HB | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 103 | Đi ốt | Д220Б | 20 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 104 | Đi ốt | Д223Б | 6 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 105 | Đi ốt | Д2814Б | 10 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 106 | Cuộn chặn | Д-55 | 6 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 107 | Cuộn chặn cao tần | ДM - 0,2 - 25 | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 108 | Cuộn chặn cao tần | ДM-0,1-80 | 4 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 109 | Đông cơ | ДГ-2TB | 5 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 110 | Động cơ | ДГ-5TB | 4 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 111 | Biến thế | ЛД4.735.045 | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 112 | Biến thế | ЛД4.739.060 | 3 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 113 | Cuộn chặn | ЛД4.754.005 | 3 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 114 | Dây giữ chậm | ЛЗЕ-1,1-600 | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 115 | Dây giữ chậm | ЛЗЕ-4,0-600 | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 116 | Bộ xoay pha | ЛИ3.185.010 | 1 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 117 | Khối | ЛМ | 1 | Khối | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 118 | Panel | ЛП | 1 | Khối | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 119 | Biến áp quay | ЛШ3.010.050 | 3 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 120 | Bán dẫn | П210Ш | 4 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 121 | Bán dẫn | П306 | 10 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 122 | Bảng đấu dây | ПC-5-10 | 6 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 123 | Panel | ПCO-И | 1 | Khối | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 124 | Cầu chì | ПH-50 | 4 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 125 | Cầu chì | ПK-30 | 5 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 126 | Cuộn hút hộp khởi động | ПMM-1211 | 1 | Cuộn | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 127 | Hộp khởi động | ПMM-1211 | 2 | Hộp | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 128 | Điện trở | ПП3-43 | 12 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 129 | Điện trở công suất | ППБ-3B | 8 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 130 | Bộ lọc | УФ | 1 | Khối | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 131 | Bộ lọc xoay chiều | Ф-110 | 1 | Khối | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 132 | Panel | ФД-Д | 1 | Khối | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 133 | Panel | ФПH-1,ФПH-2 | 1 | Khối | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 134 | Panel | ФПTД | 1 | Khối | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 135 | Quạt | ЭB-50/220 | 3 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 136 | Chổi than | ЭMY | 12 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 137 | KĐ máy điện | ЭMY-12A | 2 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, đúng nhãn hiệu (hoặc tương đương), có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi