Gói thầu: Gói thầu số 17: Cung cấp, lắp đặt thiết bị ngoài danh mục mua sắm tập trung
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200414368-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/04/2020 20:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Đống Đa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 17: Cung cấp, lắp đặt thiết bị ngoài danh mục mua sắm tập trung |
| Số hiệu KHLCNT | 20190421271 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-08 21:31:00 đến ngày 2020-04-21 20:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,495,014,868 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn ghế ngồi làm việc của giáo viên | 28 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 2 | Bảng chống lóa màu xanh | 28 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 3 | Tủ đựng thiết bị dạy học | 28 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 4 | Tivi + giá treo + Đầu DVD | 28 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 5 | Tủ kính bày sách | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 6 | Giá sách mái nhà 2 mặt có bánh xe | 8 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 7 | Giá sách xoay | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 8 | Giá sách bậc thang | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 9 | Giá để giày dép | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 10 | Giá thu hồi sách | 4 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 11 | Thảm cỏ nhân tạo | 10 | m2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 12 | Bảng chống lóa di động | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 13 | Tranh tường, vẽ 2D trực tiếp trên tường chất liệu sơn ngoại thất chịu tác động của môi trường | 40 | m2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 14 | Ghế gập | 10 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 15 | Bàn đọc sách giáo viên | 4 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 16 | Đàn ocgan giáo viên | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 17 | Hệ thống âm thanh (Loa + Amply) | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 18 | Ghế gập | 50 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 19 | Bảng chống lóa di động | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 20 | Gương | 25 | m2 | Mô tả tại Chương V | ||
| 21 | Gióng múa | 25 | md | Mô tả tại Chương V | ||
| 22 | Cột cầu lông | 3 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 23 | Lưới cầu lông | 3 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 24 | Vợt cầu lông | 10 | đôi | Mô tả tại Chương V | ||
| 25 | Bộ bàn cờ vua | 10 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 26 | Trụ bóng rổ trường học | 2 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 27 | Hệ thống đèn chiếu sáng | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 28 | Tủ đựng thiết bị dạy học | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 29 | Hệ thống âm thanh (Loa + Amply) | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 30 | Phông rèm sân khấu | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 31 | Khẩu hiệu: Đảng cộng sản Việt Nam quang vinh muôn năm | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 32 | Bục + tượng Bác | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 33 | Bục phát biểu | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 34 | Ghế gập | 80 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 35 | Bàn hội trường | 10 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 36 | Tủ đựng thiết bị âm thanh | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 37 | Bàn giáo viên | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 38 | Ghế giáo viên | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 39 | Bảng tương tác thông minh | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 40 | Hệ thống âm thanh (Loa + Amply) | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 41 | Bàn giáo viên | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 42 | Ghế giáo viên | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 43 | Bảng chống lóa màu xanh | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 44 | Tủ đựng thiết bị dạy học | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 45 | Bàn họp bằng gỗ mặt kính (20 modul) | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 46 | Ghế gỗ có tựa | 60 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 47 | Bảng kế hoạch công tác | 4 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 48 | Hệ thống rèm cửa | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 49 | Hệ thống âm thanh (Loa + Amply) | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 50 | Phông rèm sân khấu | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 51 | Khẩu hiệu: Đảng công sản Việt Nam quang vinh muôn năm | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 52 | Bục + tượng Bác | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 53 | Bàn làm việc | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 54 | Ghế ngồi làm việc | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 55 | Tủ hồ sơ tài liệu | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 56 | Bàn sofa tiếp khách | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 57 | Bàn ghế vi tính | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 58 | Bảng lịch công tác kính | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 59 | Hệ thống rèm cửa | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 60 | Tủ gỗ tài liệu bằng gỗ | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 61 | Bàn làm việc | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 62 | Ghế ngồi làm việc | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 63 | Tủ làm việc 4 cánh | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 64 | Tủ hồ sơ tài liệu | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 65 | Bàn họp | 2 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 66 | Ghế gỗ có tựa | 12 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 67 | Bàn ghế vi tính | 2 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 68 | Bảng lịch công tác kính | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 69 | Hệ thống rèm cửa | 2 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 70 | Bàn làm việc | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 71 | Ghế xoay | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 72 | Ghế gập | 6 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 73 | Tủ đựng hồ sơ | 3 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 74 | Bàn ghế làm việc | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 75 | Tủ đựng thiết bị y tế (tủ thuốc) | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 76 | Tủ đựng hồ sơ | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 77 | Ghế gập | 3 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 78 | Hệ thống rèm cửa | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 79 | Tủ lạnh lưu mẫu thức ăn 400l | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 80 | Giường y tế | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 81 | Tượng Bác | 1 | bức | Mô tả tại Chương V | ||
| 82 | Bục tượng Bác | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 83 | Tủ kính trưng bày | 4 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 84 | Giá để cờ | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 85 | Trống đội | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 86 | Bàn làm việc | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 87 | Tủ đựng hồ sơ | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 88 | Quạt treo tường điện cơ 91 | 5 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 89 | Bảng lịch công tác kính | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 90 | Hệ thống rèm cửa | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 91 | Bàn ghế làm việc | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 92 | Bàn họp ovan | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 93 | Ghế gấp | 12 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 94 | Bảng kế hoạch công tác | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 95 | Tủ đựng hồ sơ | 3 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 96 | Tủ đựng thiết bị | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 97 | Giá để đồ | 3 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 98 | Giá treo tranh | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 99 | Bàn ghế làm việc | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 100 | Ghế gấp | 3 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 101 | Bàn ghế làm việc | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 102 | Tủ đựng hồ sơ | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 103 | Ghế gấp | 4 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 104 | Bảng kế hoạch công tác | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 105 | Hệ thống rèm cửa | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 106 | Bàn ghế làm việc | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 107 | Ghế gấp | 3 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 108 | Tủ đựng hồ sơ | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 109 | Giường cá nhân | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 110 | Quạt treo tường điện cơ 91 | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 111 | Tivi 32 inh + giá treo | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 112 | Hệ thống âm thanh | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 113 | Bàn ghế ngồi làm việc của giáo viên | 2 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 114 | Bảng chống lóa màu xanh | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 115 | Tủ lạnh 450L | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 116 | Máy xay thịt công suất lớn | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 117 | Bàn mặt lót gỗ có giá dưới nan 1500 | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 118 | Bàn sơ chế mặt lót gỗ có giá dưới nan 1800 | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 119 | Chậu rửa đôi | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 120 | Máng + ghi máng thoát sàn | 14 | m | Mô tả tại Chương V | ||
| 121 | Hố thu mỡ | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 122 | Kệ thanh 4 tầng để dụng cụ | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 123 | Giá phẳng treo tường 2 tầng 1800 | 2 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 124 | Giá phẳng treo tường 2 tầng 900 | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 125 | Tủ cơm điện 80 Kg | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 126 | Bếp từ công nghiệp đôi phẳng | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 127 | Bếp từ công nghiệp đôi lõm | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 128 | Bếp từ công nghiệp đơn phẳng | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 129 | Bếp từ công nghiệp đơn lõm | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 130 | Tủ sấy bát đĩa, xoong nồi | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 131 | Tủ đựng bát đĩa, xoong | 3 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 132 | Xe đẩy 3 tầng | 3 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 133 | Quạt hút khói li tâm | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 134 | Tum hút khói đôi | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 135 | Ống hút khói xuyên tum | 3 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 136 | Ống hút khói | 12 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 137 | Cút hút khói 90 | 4 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 138 | Côn vào tiêu âm | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 139 | Tiêu âm | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 140 | Côn vào quạt | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 141 | Ống xả khói có lưới chắn côn trùng | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 142 | Tủ điện quạt hút | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 143 | Bộ lò xo chống rung quạt | 1 | bộ | Mô tả tại Chương V | ||
| 144 | Bộ nối mềm cắt rung | 1 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 145 | Cáp điện + ống nhựa luồn dây cáp | 20 | mét | Mô tả tại Chương V | ||
| 146 | Khay cơm học sinh | 1.200 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 147 | Thìa ăn học sinh | 1.200 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 148 | Đũa ăn học sinh | 1.200 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 149 | Bàn Inox 4 chỗ | 5 | cái | Mô tả tại Chương V | ||
| 150 | Ghế gấp | 20 | cái | Mô tả tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi