Gói thầu: Gói 11: Mua sắm, lắp đặt thay thế hệ thống bảo vệ Rơ le khối Tổ máy H1 MBA T1 - Nhà máy Thủy điện Sông Ba Hạ.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200335379-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/05/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY ĐIỆN SÔNG BA HẠ |
| Tên gói thầu | Gói 11: Mua sắm, lắp đặt thay thế hệ thống bảo vệ Rơ le khối Tổ máy H1 MBA T1 - Nhà máy Thủy điện Sông Ba Hạ. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200327985 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD năm 2020 của Công ty |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-17 09:54:00 đến ngày 2020-05-08 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,530,810,317 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 127,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Rơle bảo vệ máy phát H1 | 2 | Bộ | Tại điểm 2.2.3 Yêu cầu kỹ thuật chi tiết, mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Rơle bảo vệ máy biến áp T1 | 2 | Bộ | Tại điểm 2.2.3 Yêu cầu kỹ thuật chi tiết, mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Bộ bảo vệ chạm đất | 1 | Bộ | Tại điểm 2.2.3 Yêu cầu kỹ thuật chi tiết, mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Rơ le trung gian (Lockout Relay) | 2 | Cái | Tại điểm 2.2.3 Yêu cầu kỹ thuật chi tiết, mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Bộ nguồn | 2 | Cái | Tại điểm 2.2.3 Yêu cầu kỹ thuật chi tiết, mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Rơle trung gian (High Speed Trip Relay) | 14 | Cái | Tại điểm 2.2.3 Yêu cầu kỹ thuật chi tiết, mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Rơ le thời gian | 3 | Cái | Tại điểm 2.2.3 Yêu cầu kỹ thuật chi tiết, mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Rơ le giám sát | 2 | Cái | Tại điểm 2.2.3 Yêu cầu kỹ thuật chi tiết, mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Cầu nối | 100 | Cái | Tại điểm 2.2.3 Yêu cầu kỹ thuật chi tiết, mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Aptomat DC | 7 | Cái | Tại điểm 2.2.3 Yêu cầu kỹ thuật chi tiết, mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Nút nhấn Reset | 2 | Cái | Tại điểm 2.2.3 Yêu cầu kỹ thuật chi tiết, mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Aptomat 220AC | 2 | Cái | Tại điểm 2.2.3 Yêu cầu kỹ thuật chi tiết, mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Bộ chuyển đổi quang điện | 2 | Cái | Tại điểm 2.2.3 Yêu cầu kỹ thuật chi tiết, mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Aptomat 110AC | 4 | Cái | Tại điểm 2.2.3 Yêu cầu kỹ thuật chi tiết, mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Bộ sấy | 2 | Bộ | Tại điểm 2.2.3 Yêu cầu kỹ thuật chi tiết, mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Rơ le tín hiệu | 36 | Cái | Tại điểm 2.2.3 Yêu cầu kỹ thuật chi tiết, mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Rơ le thời gian | 6 | Cái | Tại điểm 2.2.3 Yêu cầu kỹ thuật chi tiết, mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Rơ le trung gian | 4 | Cái | Tại điểm 2.2.3 Yêu cầu kỹ thuật chi tiết, mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Diode Unit | 3 | Bộ | Tại điểm 2.2.3 Yêu cầu kỹ thuật chi tiết, mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Máy tính xách tay bao gồm phần mềm cấu hình rơ le mới nhất của hãng | 1 | Bộ | Tại điểm 2.2.3 Yêu cầu kỹ thuật chi tiết, mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Dây đơn | 1.000 | m | Tại điểm 2.2.3 Yêu cầu kỹ thuật chi tiết, mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Dây tiếp địa | 100 | m | Tại điểm 2.2.3 Yêu cầu kỹ thuật chi tiết, mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Đầu cốt kim | 4 | Túi | Tại điểm 2.2.3 Yêu cầu kỹ thuật chi tiết, mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Đầu cốt khuyên | 4 | Túi | Tại điểm 2.2.3 Yêu cầu kỹ thuật chi tiết, mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Dây đấu nối nội bộ tủ | 3.000 | m | Tại điểm 2.2.3 Yêu cầu kỹ thuật chi tiết, mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Cáp ngầm | 100 | m | Tại điểm 2.2.3 Yêu cầu kỹ thuật chi tiết, mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi