Gói thầu: Mua linh kiện điện tử phục vụ sản xuất mảng mạch

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200421704-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/04/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu NHA MAY Z119/CUC KY THUAT PKKQ
Tên gói thầu Mua linh kiện điện tử phục vụ sản xuất mảng mạch
Số hiệu KHLCNT 20200412440
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc phòng khác ngành ra đa năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-17 10:58:00 đến ngày 2020-04-27 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,755,025,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 17,600,000 VNĐ ((Mười bảy triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 IC 133TM2 35 Cái IC
2 IC 133ИД3 45 Cái IC
3 IC 133ИП2 35 Cái IC
4 IC 133КП7 35 Cái IC
5 IC 133ЛА1 10 Cái IC
6 IC 133ЛА2 50 Cái IC
7 IC 133ЛА3 240 Cái IC
8 IC 133ЛА7 130 Cái IC
9 IC 133ЛА8 175 Cái IC
10 IC 133ЛЕ6 40 Cái IC
11 IC 133ЛН1 105 Cái IC
12 IC 133ЛР1 35 Cái IC
13 IC 142EH1Б 110 Cái IC
14 IC 1НТ251 35 Cái IC
15 IC 564ИД1 70 Cái IC
16 IC 564ИЕ10 165 Cái IC
17 IC 564ИЕ9 55 Cái IC
18 IC 564ЛH2 45 Cái IC
19 IC 564ЛА7 325 Cái IC
20 IC 564ЛА8 80 Cái IC
21 IC 564ЛА9 285 Cái IC
22 IC 564ЛЕ10 25 Cái IC
23 IC 564ЛЕ5 60 Cái IC
24 IC 564ЛЕ6 85 Cái IC
25 IC 564ЛН2 80 Cái IC
26 IC 564ЛН2 90 Cái IC
27 IC 564ПУ4 135 Cái IC
28 IC 564ТМ2 15 Cái IC
29 IC 564ТР2 115 Cái IC
30 Bán dẫn 2T603A 25 Cái Bán dẫn
31 Bán dẫn 2T630A 35 Cái Bán dẫn
32 Bán dẫn 2T903Б 30 Cái Bán dẫn
33 Bán dẫn 2T908A 25 Cái Bán dẫn
34 Đầu sa ГPПM9-62ШУ2-B 40 Cái Đầu sa
35 Đi ốt 2C133A 10 Cái Đi ốt
36 Đi ốt 2Д510А 55 Cái Đi ốt
37 Đi ốt 2Д522Б 50 Cái Đi ốt
38 Đi ốt Д818A 5 Cái Đi ốt
39 Điện trở băng Б19-1-3-15 Kом 35 Cái Điện trở băng
40 Điện trở băng Б19-2-1 Kом 35 Cái Điện trở băng
41 Điện trở băng Б19-2-12 Kом 15 Cái Điện trở băng
42 Điện trở băng Б19-2-220 ом 45 Cái Điện trở băng
43 Điện trở băng Б19-2-24 Kом 220 Cái Điện trở băng
44 Điện trở băng Б19-2-330 ом 15 Cái Điện trở băng
45 Điện trở băng Б19-2-390 ом 15 Cái Điện trở băng
46 Điện trở băng Б19-2-75 ом 25 Cái Điện trở băng
47 Điện trở băng Б19-3-1-1 Kом 90 Cái Điện trở băng
48 Điện trở băng Б19-3-1-2 Kом 55 Cái Điện trở băng
49 Điện trở băng Б19-3-1-200 ом 15 Cái Điện trở băng
50 Điện trở C5-16MB-1-0,1OM±1% 135 Cái Điện trở
51 Điện trở CП5-2-1BT 100OM±10% 20 Cái Điện trở
52 Điện trở CП5-2-1BT 10kOM±10% 20 Cái Điện trở
53 Điện trở CП5-2-1BT 1kOM±10% 25 Cái Điện trở
54 Điện trở CП5-2-1BT 2,2kOM±10% 15 Cái Điện trở
55 Điện trở OMЛT-0,125-1,2kOM±5% 45 Cái Điện trở
56 Điện trở OMЛT-0,125-100OM±5% 35 Cái Điện trở
57 Điện trở OMЛT-0,125-10kOM±5% 45 Cái Điện trở
58 Điện trở OMЛT-0,125-1kOM±5% 5 Cái Điện trở
59 Điện trở OMЛT-0,125-220OM±5% 70 Cái Điện trở
60 Điện trở OMЛT-0,125-3,3kOM±5% 25 Cái Điện trở
61 Điện trở OMЛT-0,125-30OM±5% 25 Cái Điện trở
62 Điện trở OMЛT-0,125-330OM±5% 35 Cái Điện trở
63 Điện trở OMЛT-0,125-4,7kOM±5% 45 Cái Điện trở
64 Điện trở OMЛT-0,125-680OM±5% 15 Cái Điện trở
65 Điện trở OMЛT-0,25-560 OM±10% 10 Cái Điện trở
66 Điện trở OMЛT-0,5-1kOM±10% 15 Cái Điện trở
67 Điện trở OMЛT-0,5-B-330OM±5% 25 Cái Điện trở
68 Điện trở ОМЛТ-0,25-1 ком 120 Cái Điện trở
69 Điện trở ОМЛТ-0,25-10 ком 45 Cái Điện trở
70 Điện trở ОМЛТ-0,25-220 ом 60 Cái Điện trở
71 Mạch in 2 lớp mạ bạc xuyên lỗ 415 dm2 Mạch in 2 lớp mạ bạc xuyên lỗ
72 Rơ le PЭC55A PC4.569.600-02.01 25 Cái Rơ le
73 Thạch anh РГ-06-7ДТ-1000К-БА 15 Cái Thạch anh
74 Tụ điện K53-4A-16B-68MKФ±20% 40 Cái Tụ điện
75 Tụ điện K53-4A-20B-47MKФ±20% 35 Cái Tụ điện
76 Tụ điện KM-5-σ-H30-0,47MKФ±20% 30 Cái Tụ điện
77 Tụ điện KM-6Б-H90-1MKФ-B 30 Cái Tụ điện
78 Tụ điện К10-17-2а-Н90-0,22мкф 50 Cái Tụ điện
79 Tụ điện К10-17а-M47-18пф 15 Cái Tụ điện
80 Tụ điện К10-17-а-М1500-0,01мкф пф 65 Cái Tụ điện
81 Tụ điện К10-17-а-М1500-0,033мкф 60 Cái Tụ điện
82 Tụ điện К10-17-а-М1500-1000 пф 145 Cái Tụ điện
83 Tụ điện К10-17-а-М47-1000 пф 55 Cái Tụ điện
84 Tụ điện К10-17а-Н90-0,15мкф 20 Cái Tụ điện
85 Tụ điện К10-17-а-Н90-0,15мкф 110 Cái Tụ điện
86 Tụ điện К10-17-а-Н90-0,22мкф 45 Cái Tụ điện
87 Tụ điện К17-17-а-H90-0,33мкф 5 Cái Tụ điện
88 Tụ điện К50-20-16В-5мкф 50 Cái Tụ điện
89 Tụ điện К53-4А-16В-33мкф 35 Cái Tụ điện
90 Tụ điện К53-4А-16В-6,8мкф 75 Cái Tụ điện
91 Tụ điện К53-4А-16В-68мкф 5 Cái Tụ điện
92 Tụ điện К53-4А-6,3В-0,68мкф 5 Cái Tụ điện
93 Tụ điện К53-4А-6,3В-10мкф 35 Cái Tụ điện
94 Tụ điện К53-4А-6,3В-15мкф 5 Cái Tụ điện
95 Tụ điện К53-4А-6,3В-3,3мкф 10 Cái Tụ điện
96 Tụ điện К53-4А-6,3В-4,7мкф 105 Cái Tụ điện
97 Tụ điện К53-4А-6,3В-68мкф 35 Cái Tụ điện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->