Gói thầu: Cung ứng, lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200433674-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh Ninh Thuận |
| Tên gói thầu | Cung ứng, lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200330743 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn cân đối ngân sách địa phương kế hoạch năm 2020 tại Quyết định số 484/QĐ-UBND ngày 25/12/2019 của UBND tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 130 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-17 10:20:00 đến ngày 2020-04-29 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,715,009,269 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,700,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ ghi phát chương trình chuẩn SD/HD, kèm theo: Đầu ghi chương trình bằng ổ cứng SSD (**); Phần cứng xuất Video với SDI Out (**); Phần mềm phát chương trình chuẩn SD/HD; Máy tính Laptop Workstation cho bộ phát (**) | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**): Yêu cầu chứng từ CO, CQ. | |
| 2 | Bộ máy dựng phi tuyến chuẩn SD/HD: Phần mềm dựng phi tuyến SD/HD; Máy tính Workstation kèm theo (**); Card in out video (**); Màn hình 27", tích hợp theo loa | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**): Yêu cầu chứng từ CO, CQ | |
| 3 | Bộ máy chạy chữ đồ hoạ cho phim trường chuẩn SD/HD (CG): Phần mềm CG; Phần cứng Video In/Out (**); Máy Workstation xử lý (**) | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**): Yêu cầu chứng từ CO, CQ. | |
| 4 | Bộ chuyển đổi 4/3 sang 16/9, Frame Synchronizer, Up/Down/Cross Converter (*), (**) | 4 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (*): Yêu cầu giấy phép bán hàng của Nhà sản xuất. (**): Yêu cầu chứng từ CO, CQ | |
| 5 | Bộ Video patchbay 26x2 | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 6 | Màn hình LED sân khấu, loại phân giải P3.91, hỗ trợ ghép cong (*), (**) (Kèm theo phụ kiện: Card Receiver, Cáp nguồn + đầu nối) | 32 | M2 | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (*): Yêu cầu giấy phép bán hàng của Nhà sản xuất. (**): Yêu cầu chứng từ CO, CQ | |
| 7 | Bộ điều điều khiển xử lý tín hiệu hiển thị cho hệ thống màn hình LED (*), (**) (Kèm theo: Sending card) | 1 | Ht | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (*): Yêu cầu giấy phép bán hàng của Nhà sản xuất. (**): Yêu cầu chứng từ CO, CQ | |
| 8 | Máy phát file hiển thị cho màn hình LED, gồm: Phần mềm phát file Background, Máy Workstation xử lý kèm theo | 1 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 9 | Máy quay loại 3x1/2inch Exmor Full HD CMOS sensor, ống kính 17x optical Zoom Lens (*), (**) (Phụ Kiện đi kèm: Pin sạc, Bộ sạc pin) | 4 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (*): Yêu cầu giấy phép bán hàng của Nhà sản xuất. (**): Yêu cầu chứng từ CO, CQ | |
| 10 | Pin sạc (**) | 4 | Cục | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**): Yêu cầu chứng từ CO, CQ. | |
| 11 | Thẻ nhớ 64GB (**) | 8 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**): Yêu cầu chứng từ CO, CQ. | |
| 12 | Thiết bị đọc thẻ nhớ (**) | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**): Yêu cầu chứng từ CO, CQ. | |
| 13 | Micro gắn Camera (**) | 4 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**): Yêu cầu chứng từ CO, CQ. | |
| 14 | Túi mềm đựng máy quay | 4 | Cái | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 15 | Micro cài áo không dây (**) | 3 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | (**): Yêu cầu chứng từ CO, CQ. | |
| 16 | Vật tư, Cáp, phụ kiện đấu nối màn hình leb và đấu nối toàn bộ hệ thống (đủ theo lắp đặt) | 1 | Lô | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 17 | Vật tư, thiết bị điện các loại (1UPS 6kw true online rackmount) | 1 | Lô | Theo quy định tại Mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi