Gói thầu: Lắp đặt hệ thống chữa cháy khí FM 200
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200440780-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
| Tên gói thầu | Lắp đặt hệ thống chữa cháy khí FM 200 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200440670 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Lắp đặt hệ thống chữa cháy khí FM 200 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-17 11:11:00 đến ngày 2020-04-29 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,870,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ trung tâm điều khiển xả khí 4 zone 2 khu vực | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 2 | Tủ trung tâm điều khiển xả khí 8 zone 3 khu vực | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 3 | Ắc quy dự phòng 24V | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 4 | Nút nhấn kích hoạt xả khí | 5 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 5 | Nút nhấn trì hoãn xả khí | 5 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 6 | Còi + đèn báo xả khí | 5 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 7 | Bảng cảnh báo xả khí | 9 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 8 | Đầu báo nhiệt | 40 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 9 | Đế đầu báo nhiệt | 40 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 10 | Đầu báo khói | 23 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 11 | Đế đầu báo khói | 23 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 12 | Hộp kỹ thuật | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 13 | Hộp box tròn nối dây | 78 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 14 | Điện trở cuối đường dây | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 15 | Cáp tín hiệu báo cháy CXV/FR 2x1.5mm2 | 600 | Mét | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 16 | Ống luồn dây Ø20 | 600 | Mét | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 17 | Phụ kiện bao gồm : Co, tê, măng sông, tắc kê đinh vít, băng keo điện | 1 | Lô | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 18 | Cụm 6 Bình chữa cháy FM200 loại 150 lít | 1 | Cụm | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 19 | Cụm 2 Bình chữa cháy FM200 loại 120 lít | 1 | Cụm | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 20 | Van điện từ | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 21 | Van chọn vùng DN65 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 22 | Van chọn vùng DN50 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 23 | Van chọn vùng DN40 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 24 | Bình Kích Hoạt | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 25 | Đầu phun 360 - DN32 | 17 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 26 | Công tắc áp lực: | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 27 | Ống STK DN100 dày 4.5 | 42 | m | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 28 | Ống STK DN50 dày 3.2 | 52 | m | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 29 | Ống STK DN40 dày 3.2 | 30 | m | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 30 | Ống STK DN32 dày 3.2 | 66 | m | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 31 | Co hàn kẽm DN100 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 32 | Co ren DN50 | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 33 | Co ren DN32 | 13 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 34 | Bầu giảm hàn kẽm DN100/50 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 35 | Bầu giảm ren DN50/32 | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 36 | Bầu giảm ren DN40/32 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 37 | Hai đầu răng DN32 | 17 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 38 | Mặt bích bịt DN100 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 39 | Mặt bích bịt DN65 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 40 | Cùm O treo ống + Ti ren Ø10 + bulong ốc vít… | 65 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 41 | Vật liệu phụ : (Sơn, xăng, cao su non, keo AB, len quấn ống, đá cắt, Co, tê, măng sông GI, tắc kê đinh vít, băng keo điện vv..) | 1 | Lô | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 42 | Chi phí vận chuyển, nhân công lắp đặt, kiểm định và nghiệm thu cấp phép | 1 | HT | Theo yêu cầu tại chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi