Gói thầu: SCL2020-30: Cung cấp vật tư tiêu hao phục vụ Đại tu tổ máy S2 – DH1

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200440904-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1
Tên gói thầu SCL2020-30: Cung cấp vật tư tiêu hao phục vụ Đại tu tổ máy S2 – DH1
Số hiệu KHLCNT 20200356357
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SCL năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-17 10:59:00 đến ngày 2020-04-28 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,416,192,545 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Aceton 326 lít Dung môi Aceton
2 Amiăng CJ23 - Extra 182 Tấm CJ23 - Extra, kích thước 1,27m x 1,27m, dày 5 mm
3 Amiang chì CJ25 5 Tấm CJ25 lõi thép 3mm
4 Amiang tấm CJ27 đen 14 Tấm CJ27 đen Kích thước: 1270x1270x5mm
5 Amiang tấm CJ 23 7 Tấm CJ 23 Kích thước: 1270x1270x1,5mm
6 Amiang tấm CJ 23 4 Tấm CJ 23 Kích thước: 1270x1270x1mm
7 Amiang tấm CJ 23 10,017 Tấm CJ23 - Extra , 450 độ C, 70kg/cm2, kích thước 1,27m x 1,27m, dày 2mm
8 Amiang tấm CJ 27 22 Tấm CJ27 Kích thước: 1270x1270x0.5 mm
9 Amiang tấm CJ 27 13 Tấm CJ27 Kích thước: 1270x1270x1 mm
10 Amiang tấm CJ 23 276 Tấm CJ23 - Extra , 450 độ C, 70 kg/cm2, kích thước 1,27m x 1,27m, dày 3 mm
11 Bàn chải cước 11 Cái Có cán 7 hàng. Kích thước: 30x150mm
12 Bàn Chải nhựa cán dài Model: TL1120 20 Cái Model: TL1120, 480 x 35x45mm
13 Bàn chải sắt 8 Cái 2 hàng, kích thước: 30x150mm
14 Bàn chải sắt 8 Cái 3 hàng, kích thước: 30x150mm (cán nhựa, cước thép)
15 Bàn chải sắt 625 Cái có cán 7 hàng
16 Bàn chải sắt 6 cái có cán 7 hàng, loại mịn (Thanh Bình, cán gỗ)
17 Bàn chải thau 743 Cái 07 hàng, cán gỗ
18 Bảng chỉ danh 2 Cái Khắc chìm chữ: CS2T2 Dài x rộng x dày = 300x120x3.2, vật liệu inox 304, kích thước chữ 72, chiều ngang 42 mm, sơn màu xanh dương
19 Bảng chỉ danh 1 Cái Khắc chìm chữ: TI2T22, Dài x rộng x dày = 300x120x3.2, vật liệu inox 304, kích thước chữ 72, chiều ngang 42 mm, sơn màu xanh dương
20 Bảng chỉ danh 1 Cái Khắc chìm chữ: TITD212 , Dài x rộng x dày = 300x120x3.2, vật liệu inox 304, kích thước chữ 72, chiều ngang 42 mm, sơn màu xanh dương
21 Bảng chỉ danh 2 Cái Khắc chìm chữ TU2T2 Dài x rộng x dày = 300x120x3.2, Vật liệu inox 304, kích thước chữ 72, chiều ngang 42 mm, sơn màu xanh dương
22 Băng keo cách điện cao thế 33 Cuộn Nitto Self-Fusing Butyl Rubber Tape No.15 Quy cách: Độ dày: 20 mm, rộng 3/4 inch, chiều dài 10m
23 Băng keo cách điện hạ thế 555 Cuộn 20mmx20m
24 Băng keo giấy 403 Cuộn Bản 2cm
25 Băng keo giấy 214 Cuộn Bản 5cm
26 Băng keo trong 25 Cuộn Bản 5cm
27 Băng keo vải 71 Cuộn bản 5cm
28 Băng kín ren ống 146 Cuộn TOMBO 0.075x1/2"x10mm
29 Bánh cước đồng thau 88 Cái Chén cước đồng thau 4'' không ốc Đường kính ngoài 100mm 1 hộp = 10 cái
30 Bao tải 2.610 Cái Bao tải PP dệt loại 50 Kg Nhãn hiệu: Lê Minh Kích thước: 1000x1200 mm
31 Bao tay cao su mỏng (y tế) 1 Hộp Găng Tay Y Tê HTC 100 cái/01 hộp
32 Bao tay hàn 35 Đôi Găng da dài- da lộn mềm chống nóng EU (2 lớp màu xanh phối màu vàng) Mã sản phẩm: GTD-VN-06 Nhà sản xuất: EU Nước sản xuất: EU Tiêu chuẩn chất lượng: TCVN 2606-78 Chất liệu: Da Màu sắc: màu xanh phối màu vàng Kích cỡ: Tiêu chuẩn Kiểu dáng: Công nghiệp Công dụng: Chống nóng
33 Bao tay len có gai cao su 1.093 Đôi Găng Tay Len Phủ Nhựa 70g Nhãn hiệu: Sang Hà + Màu sắc: trắng + Chất liệu: sợi len, nhựa PVC
34 Bao tay tráng nhôm chịu nhiệt 15 đôi - Model: KTA1000 - 3 lớp, lớp ngoài tráng nhôm, lớp trong Aramid + Kevla và lớp lót chịu nhiệt – Chịu nhiệt bức xạ 700-1000 độ – Cầm nắm trực tiếp: 500 độ
35 Bạt nilon trắng 245 m2 dày 0,2mm, khổ 2m
36 Bạt sọc tấm 1 Tấm - Kích thước: 4x6 m - Sọc xanh, trắng, đỏ
37 Béc phun sương 187 Cái - Vật liệu: đồng thau - Số lỗ: 5 lỗ, Đường kính lỗ: 1mm - Kết nối lỗ ren trong M14mm
38 Bộ dao sủi cán sắt 12 Bộ cán dài 300mm
39 Bộ phụ kiện cảm biến đo nồng độ Na+ (bao gồm: Gioăng, ống nối, Oring, tubing) 1 Bộ Order code: 8037140. Sodium (Na+) 8037 ( gioăng, ống nối,…) Refurbishment Spares Kit (‘O’ rings & Tubing )
40 Bóng đèn 25 Cái 220V- 1000W, Philips 1000W HPI-T 1000W/543 E40
41 Bột Amiang 2.300 Kg A6-45, Quy cách: 01 bao (50 kg)
42 Bột màu rà khuôn 7.250 Gam Màu đỏ rà khuôn, 250 gram/hộp
43 Bột mì 109 kg Bột mì
44 Bút lông dầu nhỏ 63 Cây Bút lông dầu nhỏ
45 Bút xóa nước 189 Cây TL CP 02
46 Can nhựa 1 Cái Dung tích: 20 lít
47 Can nhựa 1 Cái Dung tích: 30 lít
48 Cao su tấm 4 Tấm Size: 1500 x 2000x10mm
49 Cao su tấm 1.505 Tấm Size: 1500 x 2000x4mm
50 Cao su tấm 17 Tấm Size: 1500x2000x3mm
51 Cao su tấm 26 Tấm Size: 1500 x 2000x5mm, chịu hóa chất axit HCL, NAOH...
52 Cao su tấm chịu dầu 4 Tấm Size: 1500 x 2000x3mm, chịu dầu
53 Cao su tấm chịu dầu 31,39 Tấm Size: 1500x2000x5mm
54 Cao su tấm chịu dầu 7 m2 AWC (Chesterton 122NN, 3/16 inch) dày 5mm
55 Cao su tấm chịu dầu 2 m2 AWC Chesterton 122NN. 1/8 Inch) dày 3mm
56 Cáp điện 20 Mét Sọc vàng xanh 4mm
57 Cáp thép 50 Mét Kích thước: Ø14 mm, xoắn phải
58 Cáp thép 50 mét Kích thước: Ø20 mm, xoắn phải
59 Cát bột oxit nhôm màu trắng Model: WFA 100# 13 m3 Model: WFA 100#, kích thước hạt 150-125 microns, độ cứng 9.1
60 Cát xoáy 45 Hộp CAM Skatool 1000 Quy cách: (450g)/hộp
61 Cát xoáy 1 Chai CAM Skatool 1200 Quy cách: (450g)/hộp
62 Cát xoáy 1 Hộp CAM Skatool 180 Quy cách: (450g)/hộp
63 Cát xoáy 3 Hộp CAM Skatool 280 Quy cách: (450g)/hộp
64 Cát xoáy 18 Hộp CAM Skatool 320 Quy cách: (450g)/hộp
65 Cát xoáy 25 Hộp CAM Skatool 400 Quy cách: (450g)/hộp
66 Cát xoáy 1 Hộp CAM Skatool 50 Quy cách: (450g)/hộp
67 Cát xoáy 7 Hộp CAM Skatool 500 Quy cách: (450g)/hộp
68 Cát xoáy 2 Hộp CAM Skatool 600 Quy cách: (450g)/hộp
69 Cát xoáy 20 Hộp CAM Skatool 80 Quy cách: (450g)/hộp
70 Cát xoáy 5 Hộp CAM Skatool 800 Quy cách: (450g)/hộp
71 Cát xoáy 4 Hộp CAM Skatool 100 Quy cách: (450g)/hộp
72 Cát xoáy 1 Hộp CAM Skatool 120 Quy cách: (450g)/hộp
73 Cát xoáy 1 Hộp CAM Skatool 2000 Quy cách: (450g)/hộp
74 Chén đánh rỉ 15 Cái Ø80mm, không ốc, đường kính ngoài 80mm, 1 hộp/10 cái, sử dụng cho máy mài cầm tay 100mm
75 Chén đánh rỉ 269 Cái Ø65mm, không ốc, đường kính ngoài 65mm, 1 hộp/10 cái, sử dụng máy mài cầm tay 65mm
76 Chén đánh rỉ 1.795 Cái Ø100 mm, sử dụng máy mài cầm tay 100mm
77 Chén đánh rỉ 156 Cái Ø125mm, không ốc, đường kính ngoài 125mm, 1 hộp/10 cái, sử dụng máy mài cầm tay 125mm
78 Chì ép 4 Cuộn Ø0.3 mm, nhãn hiệu: JINHU Quy cách: 500 g/cuộn
79 Chì ép 14 Cuộn Ø3.0 mm, nhãn hiệu: JINHU Quy cách: 500 g/cuộn
80 Chì ép 6 Cuộn Ø0.5 mm, nhãn hiệu: JINHU Quy cách: 500 g/cuộn
81 Chì ép 14 Cuộn Ø1.0 mm, nhãn hiệu: JINHU Quy cách: 500 g/cuộn
82 Chì ép 13 Cuộn Ø2.0 mm, nhãn hiệu: JINHU Quy cách: 500 g/cuộn
83 Chổi cước nhựa 39 Cái Chiều dài cán nhựa :90cm ; Chiều dài sợi cước :16cm ; Chất liệu : nhựa polypropylen
84 Chổi đót 10 Cái Chổi đót
85 Chổi dừa 15 Cái Chổi dừa
86 Chụp sứ máy hàn tig 160 Cái Loại sứ lọc, size: 6
87 Cổ dê 632 Cái Vật liệu: Inox 304 Kích thước: Ø34mm
88 Cổ dê 632 cái Vật liệu: Inox 304 Kích thước: Ø50mm
89 Cổ dê 632 cái Vật liệu: Inox 304 Kích thước: Ø60mm
90 Cổ dê 4 Cái Vật liệu: Inox 304 Kích thước: Ø21mm
91 Con lăn sơn 452 Cái 10 cm
92 Con lăn sơn 10 cái 20cm
93 Cọ sơn 1 Cái 15cm
94 Cọ sơn 771,75 Cái 4 cm
95 Cọ sơn 128 Cái 2 cm
96 Cọ sơn 202 Cái 10 cm
97 Cọ sơn 289 Cái 2.5cm
98 Cọ sơn 348 Cái 3 cm
99 Cọ sơn 1.144 Cái 5 cm
100 Cọ sơn 2 Cái 20 cm
101 Cồn công nghiệp 2.912 Lít Cồn công nghiệp
102 Con lăn sơn 229 cái 5cm
103 Con lăn sơn 6 Cái 15cm
104 Cổ dê xiết vít 70 cái Kích thước: Ø90 Vật liệu: Inox 304,
105 Đá cắt inox 2.810 Viên Kích thước: 100x1.6x16 mm Nhãn hiệu: Sunflex
106 Đá cắt inox 30 Viên Kích thước: 180x2x22.23mm
107 Đá cắt inox 153 viên Kích thước: 125x1.6x22.23 mm Nhãn hiệu: Sunflex
108 Đá cắt inox 24 Viên Kích thước: 355x3x25.4mm
109 Đá doa 97 Cái Trục đường kính: 3 mm Đầu trụ bằng đá: Đường kính 10x20mm Nhãn hiệu: sunflex
110 Đá doa 34 Cái Trục đường kính: 3 mm Đầu trụ bằng đá: Đường kính 10x30 mm Nhãn hiệu: sunflex
111 Đá doa 105 Cái Trục đường kính: 6 mm Đầu trụ bằng đá: Đường kính 10x20 mm Nhãn hiệu: sunflex
112 Đá doa 41 Cái Trục đường kính: 6 mm Đầu trụ bằng đá: Đường kính 10x30 mm Nhãn hiệu: sunflex
113 Đá giấy nhám 14 Cái Kích thước: 100x16x6mm, Độ nhám(grit): #80,
114 Đá mài 85 cái Kích thước: 125x6x22.23 mm
115 Đá mài 67 Viên Kích thước: 180x6x22.23mm
116 Đá mài 1.467 Viên Kích thước: 100x6x16mm
117 Đá mài dầu 02 mặt thô, mịn 85 Viên Chất liệu: Bột đá chuyên dùng cho đá mài Kích thước: 200x50x25mm Màu: Xanh (#240) / Nâu (#1000)
118 Đá nhám xếp 195 Viên Model: A60 (100x16 mm) Đường kính đá sếp: 100 mm Độ nhám(grit): #80
119 Đá xếp (flap dics) 18 Cái Kích thước: A40-125x22mm
120 Đá xếp (flap dics) 122 Cái Kích thước: A40-100x16mm
121 Đất sét công nghiệp 753 kg Nitto Neoseal B-3
122 Đầu cos chĩa 22 Bịch SV 1.25-3 (bịch 100 cái)
123 Đầu cos ghim 1 Bịch FDD 1.25-110 (bịch 100 cái)
124 Đầu cos ghim cái 3 Bịch FDD 1.25-110 (bịch 100 cái)
125 Đầu cos kim 6 Bịch PTV1-10R
126 Đầu cosse 50 Cái SC4-6
127 Đầu cosse 9 cái SC 10-8
128 Dầu nhả rỉ sét 2.006 Bình Quy cách: 350g/bình
129 Dây amiang chì 120 Mét Kích thước: 16x16 mm
130 Dây amiang trắng 85 Cuộn Kích thước: φ12 mm, quy cách: 1 kg/cuộn
131 Dây curoa 9 Sợi B74 (v)
132 Dây điện đôi 24 m 2x2,5mm2
133 Dây kẽm 7 Kg Đường kính : 1 mm
134 Dây Mạng Internet 1 Sợi CAT6, 15m, Bấm Sẵn 2 Đầu
135 Dây rút nhựa 6 Bịch Kích thước: 3x100mm Quy cách: 100 sợi/bịch
136 Dây rút nhựa 70 Bịch Kích thước: 5x300mm Quy cách: 100 sợi/bịch
137 Dây rút nhựa 6 Bịch 10x650mm (bịch 100 sợi)
138 Dây rút nhựa 1 Bịch Kích thước: 6x400 mm Quy cách: 100 sợi/bịch
139 Dây rút thắt bó cáp 9 Bịch 100mm
140 Dây rút thắt bó cáp 4 Bịch 300mm
141 Dây thép Inox 35 kg Đường kính: 1 mm
142 Dây thừng 30 Mét Đường kính: 10 mm
143 Dây thừng mềm 60 Mét Đường kính: 8 mm
144 Dây thừng mềm 30 Mét Đường kính: 16 mm
145 Đinh vít bắn tôn 22 Bịch phi 8mm
146 Dung dịch rửa board, tiếp điểm 4 Chai AWC 296, 250G
147 Dung môi pha loãng sơn 305 Lít Jotun Thiner No.17
148 Dung môi pha loãng sơn 10 Lít Jotun Thinner No.10
149 Foam Apolo 38 chai 750 ml/chai
150 Găng tay chịu nhiệt 1 Đôi Nhãn hiệu: Castong Chịu nhiệt: 300 độ C Vật liệu: Vải sợi tổng hợp Meta-aramid
151 Giảm chấn khớp nối thủy lực 3 Cái Model: YOXVIIZ 560 L=788
152 Giấy chống dính Silicon 36 mét Kích thước: khổ B1400mm
153 Giấy lọc dầu Tuabin 350 tờ L300xW295x0.5mm
154 Giấy lọc nhớt 7 Mét MGPT 0.65x100m
155 Giấy nhám 906 Tờ P180, Size: 9x11 inch
156 Giấy nhám 54 Tờ P240, Size: 9x11 inch
157 Giấy nhám 9 Tờ 3M microfinishing film 100 micromet
158 Giấy nhám 1.918 Tờ P400, Size: 9x11 inch
159 Giấy nhám 297 Tờ P600, Size: 9x11 inch
160 Giấy nhám 3.593 Tờ P800, Size: 9x11 inch
161 Giấy nhám 384 Tờ P1000, Size: 9x11 inch
162 Giấy nhám 990 Tờ P1200, Size: 9x11 inch
163 Giấy nhám 98 Tờ P280, Size: 9x11 inch
164 Giấy nhám 7.349 Tờ P320, Size: 9x11 inch
165 Giấy nhám 9 Tờ 3M microfinishing film 20 micromet
166 Giấy nhám 9 Tờ 3M microfinishing film 40 micromet
167 Giấy nhám 9 Tờ 3M microfinishing film 60 micromet
168 Giấy nhám cuộn 2 Cuộn P180, Size: 150mmx50m
169 Giấy thấm dầu 150 tờ L410xW460mm (Code: OSW-75 Spilfyter).
170 Giấy tự tan 158 m WLD-60/R15, khổ 390 mm
171 Giẻ lau màu 7.557 Kg Giẻ lau màu
172 Giẻ lau trắng 909 Kg 100% cotton
173 Gioăng Amiang 15 Tấm HD200, chịu nhiệt 200 độ C Kích thước: 1270x1270x3mm, màu đỏ
174 Gioăng bán nguyệt 121 m Kích thước: 7x16mm (Dày x Rộng)
175 Gioăng cao su nẹp cánh 116 Mét EPDM, MF-012
176 Gioăng dán ống gió PE 20 Cuộn kích thước 5x25mm
177 Glyxerin 903 Lít Glyxerin
178 Gỗ hộp 4 M3 gỗ nhóm 3 Kích thước: 200x200x1000mm
179 Gỗ hộp 5 M3 gỗ nhóm 3 Kích thước: 200x300x1000mm
180 Hạt hút ẩm 60 kg silicagel 2-4mm blue
181 Hoá chất tẩy rửa dầu Mỡ 20 Lít 803 - Chesterton (20lít/thùng)
182 Hoá chất tẩy rửa vệ sinh bản mạch điện tử 24 Chai Nabakem ECC-90 Hàn Quốc ( chai 250g )
183 Hoá chất tráng phủ cách điện 15 Chai Nabakem AC-100 Hàn Quốc ( chai xịt 420mL )
184 Hộp 10 Mũi khoan sắt và inox 8 Hộp HSS-Co Bosch 4.5mm 2608585883
185 Hôp mực cho máy in Phaser 3125 3 Cái Loại mực Phaser 3124/3125 (D3)
186 Kem đánh bóng Cana 73 Hộp 500g/hộp
187 Keo chèn hydro (Tite-Seal Light Weight Gasket & Joint Sealing Compound) 4 Hộp (2,268Kg/hộp) Part number: NO.T20-75
188 Keo chịu nhiệt 6 Hộp MFZ-4, (4kg/1 hộp) NSX: Guodian Futong
189 Keo chịu nhiệt 2 Tuýp 100g /tuýp Threebond 1211
190 Keo con chó - Dog 8 Hộp 3Kg/Hộp
191 Keo dán Epoxy (A & B) 20 Bộ Keo dán Epoxy (A & B)
192 Keo Epoxy 10 Kg Mã sản phẩm DEC J0708 nhà sản xuất DEC
193 Keo làm kín 5 Tuýp GDZ 421
194 Keo Loctite 31 Hộp 518 , 300ml/hộp
195 Keo silicon 165 Chai Loại: A300 Quy cách: 300 g/chai
196 Keo silicon Apollo 116 Chai Loại: A500 Quy cách: 300 g/chai
197 Keo silicon đỏ 785 Tuýp silicon đỏ #901, chịu nhiệt 650oF (85g/tuýp)
198 Keo tản nhiệt CPU 48 tuýp Arctic Silver 5
199 Kẹp kim hàn tig 137 Cái size: 2,4 mm
200 Khẩu trang 208 cái Neomask NC95
201 Khẩu trang 3M loại 3 lớp 15 Cái 3M™ Aura™ 9211+/37193(AAD) N95 120 cái/thùng
202 Khẩu trang có màng lọc than hoạt tính 364 Cái GP Extreme
203 Khẩu trang y tế 756 Cái (50 cái/hộp)
204 Khóa cáp 12 Cái M14 Vật liệu: Inox 304
205 Khóa cáp 36 cái M24 Vật liệu: Inox 304
206 Khóa cáp 9 Cái M4 Vật liệu: Inox 304
207 Khóa cáp 9 Cái M6 Vật liệu: Inox 304
208 Kim hàn tig 132 Cái size: 2.4 mm
209 Loctite 495 2 Chai 20g/chai
210 Loctite 577 5 Chai chịu nhiệt 265F, quy cách: (250g/chai)
211 Loctite LB 8150 10 Chai 453.6 g /chai
212 Loctite SI 587 20 Chai 70ml/chai
213 Lõi lọc dầu 3 Cái Type: DQ680 3 GAH1.5C
214 Lõi lọc dầu 3 Cái Type: DQ830 2 GAH3.5C
215 Lõi lọc dầu 2 Lọc Mã lọc: HC8314FKT39H CN14001454
216 Lõi lọc nước 2 Cái mã lọc: MSL-125 Áp suất: 1Mp Nhiệt độ: 70 độ C Chiều dài: 73cm, đường kính ngoài 53 cm, đường kính trong 28 cm.
217 Lưới đan inox 2 Tấm lỗ vuông, Đường kính sợi 2mm - Lỗ vuông: 6.43x6.43mm - Kích thước tấm lưới: 480x3390mm vật liệu: Inox 316
218 Lưới lọc bụi 5 Cái NSX: Rittal Fan Cover Exhaust Grille & Filter SK3326207
219 Lưới thép mạ kẽm 100 m2 Kích thước: 10x10x1mm
220 Mỡ tiếp xúc điện 35 Hộp Isoflex Topas NB52 (400g)
221 Mũi doa hợp kim cây thông 4 Cái 6mm, FX1625M06 JIN YING PAI
222 Mũi doa hợp kim hình trụ 2 Cái 6mm Mũi doa hợp kim AEX0616M06 JIN YING PAI
223 Mũi doa lỗ 14 Cái Kích thước: 11.75-12.75
224 Nhũ tương 201 Kg Loại CRS-1
225 Nước kiểm tra vết nứt mối hàn (PT Mega check) 400 Bộ 3 chai/bộ gồm: 1 chai Megacheck Cleaner: 450 ml 1 chai Megacheck Developer: 450 ml 1 chai Megacheck Penetrant: 450 ml
226 Ổ cứng di động 10 Cái Western Digital My Passport 2TB, USB 3.0
227 Ống nhựa mềm có gân 50 Mét Đường kính 21mm, bề dày 1.8mm, tỷ trọng 7.8kg/cuộn ( chiều dài cuộn ống: 45m)
228 Pin 28 Viên Tadiran Lithium Battery Loại AA 3,6V, SL360
229 Que hàn điện 552 kg E309L Đường kính: 3.2 mm
230 Que hàn điện 431 Kg E6013 đường kính: 3.2 mm
231 Que hàn điện 1.073 Kg 7018 đường kính: 3.2 mm
232 Que hàn điện 56 Kg Vật liệu: Inox 308L Đường kính: 3.2 mm
233 Que hàn điện 350 Kg E8018- B2 Dia 3.2 mm 1/8x14, 27-31
234 Que hàn điện 174 Kg E308 Đường kính: 3.2 mm
235 Que hàn điện 1 Kg Inox: 308 Đường kính: 2.6 mm
236 Que hàn điện 2 Kg E309--16 Dia. 3.2mm 01-31H
237 Que hàn điện 3 Kg E316 Đường kính: 3.2 mm
238 Que hàn điện 622 kg KT6013 Đường kính: 3.2 mm
239 Que hàn điện 191 kg LB52-18 E7018 Đường kính: 3.2 mm
240 Que hàn điện 105 Kg E309L Đường kính: 2.6 mm
241 Que hàn điện 54 Kg ER70S-6 đường kính: 3.2 mm
242 Que hàn điện inox 14 Kg E308L Đường kính: 2.6 mm
243 Que hàn điện inox 70 Kg E308 Đường kính: 3.2 mm
244 Que hàn Tig 20 Kg ER2209 đường kính: 3.2 mm
245 Que hàn Tig 81 Kg ER90S-B9 đường kính: 2.4 mm
246 Que hàn Tig 22 Kg ER309 Đường kính: 2.4 mm
247 Que hàn tig 147 Kg ER 70S- G đường kính: 2.4 mm
248 Que hàn tig 85 Kg ER 80S-B2 đường kính: 2.4 mm
249 Que hàn Tig 2 Kg ER309L Đường kính: 2.4 mm
250 Que hàn Tig 11 Kg ER316 Đường kính: 2.4 mm
251 Que hàn Tig 4 Kg ER316L Đường kính: 2.4 mm
252 Que hàn Tig 4 Kg Tig ER 70-SG Đường kính: 2.4 mm
253 Que hàn Tig 4 Kg Tig ER 90S- B9 Đường kính: 1.6 mm
254 Que hàn Tig 26 Kg ER347 Dia. 0.062 inch x L 36 inch, 02-101N 1/16x36
255 Que hàn tig 24 Kg Tig ER70S - 6 Đường kính: 2.4 mm
256 Que hàn tig 2 Kg ER80S- B2 Dia.0.062inchxL36inch, 1/16x36 07/31
257 Que hàn tig 9 Kg ER309 Đường kính: 1.6 mm
258 Que hàn Tig 4 Kg ER308 Đường kính: 2.6 mm
259 Que hàn Tig 3 Kg ER309L Đường kính: 1.6 mm
260 Que hàn Tig 5 Kg ER308 Đường kính: 2.4 mm
261 Shim 27 Cuộn Kích thước: 305x2540x0.05mm Vật liệu: Inox 304
262 Shim 3 Cuộn Kích thước: 305x2540x0.03mm Vật liệu: Inox 304
263 Shim 3 cuộn Kích thước: 305x2540x0.15mm Vật liệu: Inox 304
264 Shim 18 Cuộn Kích thước: 305x2540x0.1mm Vật liệu: Inox 304
265 Shim 26 Cuộn Kích thước: 305x2540x0.2 mm Vật liệu: Inox 304
266 Shim 9 cuộn Kích thước: 305x2540x0.3 mm Vật liệu: Inox 304
267 Shim 28 Cuộn Kích thước: 305x2540x0.5 mm Vật liệu: Inox 304
268 Shim 8 Cuộn Kích thước: 305x2540x1 mm Vật liệu: Inox 304
269 Sơn cách điện cao thế 23 Chai EL 609 - Sprayon (432g)
270 Sơn chịu nhiệt 5 Lít Seamaster 400 độ C, Quy cách: 5L/thùng
271 Sủi cạo sơn cán gỗ 12 cái bản 50mm
272 Tấm bạt che ngoài trời 100 m2 Bạt màu xanh
273 Teflon tấm 1 Tấm Kích thước: 1000x1000x2mm
274 Teflon tấm 5 Tấm Kích thước: 1000x1000x3mm
275 Thùng phi 48 Cái Dung tích: 200 lít
276 Thuốc thẩm thấu 2 2 Chai Bycotest RP20 (400ml/chai)
277 Tụ điện 4 Cái Tụ điện 2uF CBB61-0 E250199
278 Tủ điện có mái che 1 Cái kích thước (600x400x250)mm, inox 304, dày 3.2mm, IP54
279 Túi đựng rác đen 12 Cuộn 3 cuộn/1 kg Kích thước: 55x65cm
280 Vải Amiăng chịu nhiệt 87 M2 Kích thước vải amiang : Khổ rộng 1m; chiều dày 1.5 mm (1 cuộn = 25Kg hoặc 50Kg) Khả năng chịu nhiệt độ: 250 ~ 550°C.
281 Vải bạt 6 Cái Loại hình vuông Chiều ngang: 640mm - Chiều dài: 600mm - Độ dày vải bạt: 1mm Vật liệu: Polyeste
282 Vải phin trắng 849 Kg Vải phin trắng
283 Vải quạt hút bụi 11 cái Vật liệu: polyeste Kích thước: Ø540x200mm
284 Vải quạt hút bụi 2 cái Vật liệu: polyeste Kích thước:Ø575x300mm
285 Vải quạt hút bụi 2 cái Vật liệu: polyeste Kích thước:Ø700x500mm
286 Vải quạt hút bụi 2 cái Vật liệu: polyeste Kích thước:Ø735x200mm
287 Vải quạt hút bụi 1 cái Vật liệu: polyeste Kích thước:Ø735x260mm
288 Vải quạt hút bụi 2 cái Vật liệu: polyeste Kích thước:Ø750x300mm
289 Vải quạt hút bụi 1 cái Vật liệu: polyeste Kích thước:Ø925x200mm
290 Vải quạt hút bụi 2 cái Vật liệu: polyeste Kích thước: DxRxC 330x700x500mm
291 Ván ép 200 TẤM kich thước: 1000x2000x5 mm
292 Vecni cách điện 214 kg 2104 RM Clear - EPI 19kg/thùng
293 Vỏ chai + khí SF6 1 Chai Kích cỡ chai 47 lít (khối lượng khí 50kg/chai) + gồm vỏ chai
294 Xẻng có cán 35 Cây Xẻng có cán
295 Xi măng 2.100 Kg Xi măng
296 Xô nhựa 12 Cái Dung tích: 10 lít
297 Xô nhựa 1 Cây Dung tích: 3 lít
298 Xô nhựa 21 Cái Thể tích: 5 lít
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->