Gói thầu: SCL2020-30: Cung cấp vật tư tiêu hao phục vụ Đại tu tổ máy S2 – DH1
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200440904-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1 |
| Tên gói thầu | SCL2020-30: Cung cấp vật tư tiêu hao phục vụ Đại tu tổ máy S2 – DH1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200356357 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-17 10:59:00 đến ngày 2020-04-28 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,416,192,545 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Aceton | 326 | lít | Dung môi Aceton | ||
| 2 | Amiăng | CJ23 - Extra | 182 | Tấm | CJ23 - Extra, kích thước 1,27m x 1,27m, dày 5 mm | |
| 3 | Amiang chì | CJ25 | 5 | Tấm | CJ25 lõi thép 3mm | |
| 4 | Amiang tấm | CJ27 đen | 14 | Tấm | CJ27 đen Kích thước: 1270x1270x5mm | |
| 5 | Amiang tấm | CJ 23 | 7 | Tấm | CJ 23 Kích thước: 1270x1270x1,5mm | |
| 6 | Amiang tấm | CJ 23 | 4 | Tấm | CJ 23 Kích thước: 1270x1270x1mm | |
| 7 | Amiang tấm | CJ 23 | 10,017 | Tấm | CJ23 - Extra , 450 độ C, 70kg/cm2, kích thước 1,27m x 1,27m, dày 2mm | |
| 8 | Amiang tấm | CJ 27 | 22 | Tấm | CJ27 Kích thước: 1270x1270x0.5 mm | |
| 9 | Amiang tấm | CJ 27 | 13 | Tấm | CJ27 Kích thước: 1270x1270x1 mm | |
| 10 | Amiang tấm | CJ 23 | 276 | Tấm | CJ23 - Extra , 450 độ C, 70 kg/cm2, kích thước 1,27m x 1,27m, dày 3 mm | |
| 11 | Bàn chải cước | 11 | Cái | Có cán 7 hàng. Kích thước: 30x150mm | ||
| 12 | Bàn Chải nhựa cán dài | Model: TL1120 | 20 | Cái | Model: TL1120, 480 x 35x45mm | |
| 13 | Bàn chải sắt | 8 | Cái | 2 hàng, kích thước: 30x150mm | ||
| 14 | Bàn chải sắt | 8 | Cái | 3 hàng, kích thước: 30x150mm (cán nhựa, cước thép) | ||
| 15 | Bàn chải sắt | 625 | Cái | có cán 7 hàng | ||
| 16 | Bàn chải sắt | 6 | cái | có cán 7 hàng, loại mịn (Thanh Bình, cán gỗ) | ||
| 17 | Bàn chải thau | 743 | Cái | 07 hàng, cán gỗ | ||
| 18 | Bảng chỉ danh | 2 | Cái | Khắc chìm chữ: CS2T2 Dài x rộng x dày = 300x120x3.2, vật liệu inox 304, kích thước chữ 72, chiều ngang 42 mm, sơn màu xanh dương | ||
| 19 | Bảng chỉ danh | 1 | Cái | Khắc chìm chữ: TI2T22, Dài x rộng x dày = 300x120x3.2, vật liệu inox 304, kích thước chữ 72, chiều ngang 42 mm, sơn màu xanh dương | ||
| 20 | Bảng chỉ danh | 1 | Cái | Khắc chìm chữ: TITD212 , Dài x rộng x dày = 300x120x3.2, vật liệu inox 304, kích thước chữ 72, chiều ngang 42 mm, sơn màu xanh dương | ||
| 21 | Bảng chỉ danh | 2 | Cái | Khắc chìm chữ TU2T2 Dài x rộng x dày = 300x120x3.2, Vật liệu inox 304, kích thước chữ 72, chiều ngang 42 mm, sơn màu xanh dương | ||
| 22 | Băng keo cách điện cao thế | 33 | Cuộn | Nitto Self-Fusing Butyl Rubber Tape No.15 Quy cách: Độ dày: 20 mm, rộng 3/4 inch, chiều dài 10m | ||
| 23 | Băng keo cách điện hạ thế | 555 | Cuộn | 20mmx20m | ||
| 24 | Băng keo giấy | 403 | Cuộn | Bản 2cm | ||
| 25 | Băng keo giấy | 214 | Cuộn | Bản 5cm | ||
| 26 | Băng keo trong | 25 | Cuộn | Bản 5cm | ||
| 27 | Băng keo vải | 71 | Cuộn | bản 5cm | ||
| 28 | Băng kín ren ống | 146 | Cuộn | TOMBO 0.075x1/2"x10mm | ||
| 29 | Bánh cước đồng thau | 88 | Cái | Chén cước đồng thau 4'' không ốc Đường kính ngoài 100mm 1 hộp = 10 cái | ||
| 30 | Bao tải | 2.610 | Cái | Bao tải PP dệt loại 50 Kg Nhãn hiệu: Lê Minh Kích thước: 1000x1200 mm | ||
| 31 | Bao tay cao su mỏng (y tế) | 1 | Hộp | Găng Tay Y Tê HTC 100 cái/01 hộp | ||
| 32 | Bao tay hàn | 35 | Đôi | Găng da dài- da lộn mềm chống nóng EU (2 lớp màu xanh phối màu vàng) Mã sản phẩm: GTD-VN-06 Nhà sản xuất: EU Nước sản xuất: EU Tiêu chuẩn chất lượng: TCVN 2606-78 Chất liệu: Da Màu sắc: màu xanh phối màu vàng Kích cỡ: Tiêu chuẩn Kiểu dáng: Công nghiệp Công dụng: Chống nóng | ||
| 33 | Bao tay len có gai cao su | 1.093 | Đôi | Găng Tay Len Phủ Nhựa 70g Nhãn hiệu: Sang Hà + Màu sắc: trắng + Chất liệu: sợi len, nhựa PVC | ||
| 34 | Bao tay tráng nhôm chịu nhiệt | 15 | đôi | - Model: KTA1000 - 3 lớp, lớp ngoài tráng nhôm, lớp trong Aramid + Kevla và lớp lót chịu nhiệt – Chịu nhiệt bức xạ 700-1000 độ – Cầm nắm trực tiếp: 500 độ | ||
| 35 | Bạt nilon trắng | 245 | m2 | dày 0,2mm, khổ 2m | ||
| 36 | Bạt sọc tấm | 1 | Tấm | - Kích thước: 4x6 m - Sọc xanh, trắng, đỏ | ||
| 37 | Béc phun sương | 187 | Cái | - Vật liệu: đồng thau - Số lỗ: 5 lỗ, Đường kính lỗ: 1mm - Kết nối lỗ ren trong M14mm | ||
| 38 | Bộ dao sủi cán sắt | 12 | Bộ | cán dài 300mm | ||
| 39 | Bộ phụ kiện cảm biến đo nồng độ Na+ (bao gồm: Gioăng, ống nối, Oring, tubing) | 1 | Bộ | Order code: 8037140. Sodium (Na+) 8037 ( gioăng, ống nối,…) Refurbishment Spares Kit (‘O’ rings & Tubing ) | ||
| 40 | Bóng đèn | 25 | Cái | 220V- 1000W, Philips 1000W HPI-T 1000W/543 E40 | ||
| 41 | Bột Amiang | 2.300 | Kg | A6-45, Quy cách: 01 bao (50 kg) | ||
| 42 | Bột màu rà khuôn | 7.250 | Gam | Màu đỏ rà khuôn, 250 gram/hộp | ||
| 43 | Bột mì | 109 | kg | Bột mì | ||
| 44 | Bút lông dầu nhỏ | 63 | Cây | Bút lông dầu nhỏ | ||
| 45 | Bút xóa nước | 189 | Cây | TL CP 02 | ||
| 46 | Can nhựa | 1 | Cái | Dung tích: 20 lít | ||
| 47 | Can nhựa | 1 | Cái | Dung tích: 30 lít | ||
| 48 | Cao su tấm | 4 | Tấm | Size: 1500 x 2000x10mm | ||
| 49 | Cao su tấm | 1.505 | Tấm | Size: 1500 x 2000x4mm | ||
| 50 | Cao su tấm | 17 | Tấm | Size: 1500x2000x3mm | ||
| 51 | Cao su tấm | 26 | Tấm | Size: 1500 x 2000x5mm, chịu hóa chất axit HCL, NAOH... | ||
| 52 | Cao su tấm chịu dầu | 4 | Tấm | Size: 1500 x 2000x3mm, chịu dầu | ||
| 53 | Cao su tấm chịu dầu | 31,39 | Tấm | Size: 1500x2000x5mm | ||
| 54 | Cao su tấm chịu dầu | 7 | m2 | AWC (Chesterton 122NN, 3/16 inch) dày 5mm | ||
| 55 | Cao su tấm chịu dầu | 2 | m2 | AWC Chesterton 122NN. 1/8 Inch) dày 3mm | ||
| 56 | Cáp điện | 20 | Mét | Sọc vàng xanh 4mm | ||
| 57 | Cáp thép | 50 | Mét | Kích thước: Ø14 mm, xoắn phải | ||
| 58 | Cáp thép | 50 | mét | Kích thước: Ø20 mm, xoắn phải | ||
| 59 | Cát bột oxit nhôm màu trắng | Model: WFA 100# | 13 | m3 | Model: WFA 100#, kích thước hạt 150-125 microns, độ cứng 9.1 | |
| 60 | Cát xoáy | 45 | Hộp | CAM Skatool 1000 Quy cách: (450g)/hộp | ||
| 61 | Cát xoáy | 1 | Chai | CAM Skatool 1200 Quy cách: (450g)/hộp | ||
| 62 | Cát xoáy | 1 | Hộp | CAM Skatool 180 Quy cách: (450g)/hộp | ||
| 63 | Cát xoáy | 3 | Hộp | CAM Skatool 280 Quy cách: (450g)/hộp | ||
| 64 | Cát xoáy | 18 | Hộp | CAM Skatool 320 Quy cách: (450g)/hộp | ||
| 65 | Cát xoáy | 25 | Hộp | CAM Skatool 400 Quy cách: (450g)/hộp | ||
| 66 | Cát xoáy | 1 | Hộp | CAM Skatool 50 Quy cách: (450g)/hộp | ||
| 67 | Cát xoáy | 7 | Hộp | CAM Skatool 500 Quy cách: (450g)/hộp | ||
| 68 | Cát xoáy | 2 | Hộp | CAM Skatool 600 Quy cách: (450g)/hộp | ||
| 69 | Cát xoáy | 20 | Hộp | CAM Skatool 80 Quy cách: (450g)/hộp | ||
| 70 | Cát xoáy | 5 | Hộp | CAM Skatool 800 Quy cách: (450g)/hộp | ||
| 71 | Cát xoáy | 4 | Hộp | CAM Skatool 100 Quy cách: (450g)/hộp | ||
| 72 | Cát xoáy | 1 | Hộp | CAM Skatool 120 Quy cách: (450g)/hộp | ||
| 73 | Cát xoáy | 1 | Hộp | CAM Skatool 2000 Quy cách: (450g)/hộp | ||
| 74 | Chén đánh rỉ | 15 | Cái | Ø80mm, không ốc, đường kính ngoài 80mm, 1 hộp/10 cái, sử dụng cho máy mài cầm tay 100mm | ||
| 75 | Chén đánh rỉ | 269 | Cái | Ø65mm, không ốc, đường kính ngoài 65mm, 1 hộp/10 cái, sử dụng máy mài cầm tay 65mm | ||
| 76 | Chén đánh rỉ | 1.795 | Cái | Ø100 mm, sử dụng máy mài cầm tay 100mm | ||
| 77 | Chén đánh rỉ | 156 | Cái | Ø125mm, không ốc, đường kính ngoài 125mm, 1 hộp/10 cái, sử dụng máy mài cầm tay 125mm | ||
| 78 | Chì ép | 4 | Cuộn | Ø0.3 mm, nhãn hiệu: JINHU Quy cách: 500 g/cuộn | ||
| 79 | Chì ép | 14 | Cuộn | Ø3.0 mm, nhãn hiệu: JINHU Quy cách: 500 g/cuộn | ||
| 80 | Chì ép | 6 | Cuộn | Ø0.5 mm, nhãn hiệu: JINHU Quy cách: 500 g/cuộn | ||
| 81 | Chì ép | 14 | Cuộn | Ø1.0 mm, nhãn hiệu: JINHU Quy cách: 500 g/cuộn | ||
| 82 | Chì ép | 13 | Cuộn | Ø2.0 mm, nhãn hiệu: JINHU Quy cách: 500 g/cuộn | ||
| 83 | Chổi cước nhựa | 39 | Cái | Chiều dài cán nhựa :90cm ; Chiều dài sợi cước :16cm ; Chất liệu : nhựa polypropylen | ||
| 84 | Chổi đót | 10 | Cái | Chổi đót | ||
| 85 | Chổi dừa | 15 | Cái | Chổi dừa | ||
| 86 | Chụp sứ máy hàn tig | 160 | Cái | Loại sứ lọc, size: 6 | ||
| 87 | Cổ dê | 632 | Cái | Vật liệu: Inox 304 Kích thước: Ø34mm | ||
| 88 | Cổ dê | 632 | cái | Vật liệu: Inox 304 Kích thước: Ø50mm | ||
| 89 | Cổ dê | 632 | cái | Vật liệu: Inox 304 Kích thước: Ø60mm | ||
| 90 | Cổ dê | 4 | Cái | Vật liệu: Inox 304 Kích thước: Ø21mm | ||
| 91 | Con lăn sơn | 452 | Cái | 10 cm | ||
| 92 | Con lăn sơn | 10 | cái | 20cm | ||
| 93 | Cọ sơn | 1 | Cái | 15cm | ||
| 94 | Cọ sơn | 771,75 | Cái | 4 cm | ||
| 95 | Cọ sơn | 128 | Cái | 2 cm | ||
| 96 | Cọ sơn | 202 | Cái | 10 cm | ||
| 97 | Cọ sơn | 289 | Cái | 2.5cm | ||
| 98 | Cọ sơn | 348 | Cái | 3 cm | ||
| 99 | Cọ sơn | 1.144 | Cái | 5 cm | ||
| 100 | Cọ sơn | 2 | Cái | 20 cm | ||
| 101 | Cồn công nghiệp | 2.912 | Lít | Cồn công nghiệp | ||
| 102 | Con lăn sơn | 229 | cái | 5cm | ||
| 103 | Con lăn sơn | 6 | Cái | 15cm | ||
| 104 | Cổ dê xiết vít | 70 | cái | Kích thước: Ø90 Vật liệu: Inox 304, | ||
| 105 | Đá cắt inox | 2.810 | Viên | Kích thước: 100x1.6x16 mm Nhãn hiệu: Sunflex | ||
| 106 | Đá cắt inox | 30 | Viên | Kích thước: 180x2x22.23mm | ||
| 107 | Đá cắt inox | 153 | viên | Kích thước: 125x1.6x22.23 mm Nhãn hiệu: Sunflex | ||
| 108 | Đá cắt inox | 24 | Viên | Kích thước: 355x3x25.4mm | ||
| 109 | Đá doa | 97 | Cái | Trục đường kính: 3 mm Đầu trụ bằng đá: Đường kính 10x20mm Nhãn hiệu: sunflex | ||
| 110 | Đá doa | 34 | Cái | Trục đường kính: 3 mm Đầu trụ bằng đá: Đường kính 10x30 mm Nhãn hiệu: sunflex | ||
| 111 | Đá doa | 105 | Cái | Trục đường kính: 6 mm Đầu trụ bằng đá: Đường kính 10x20 mm Nhãn hiệu: sunflex | ||
| 112 | Đá doa | 41 | Cái | Trục đường kính: 6 mm Đầu trụ bằng đá: Đường kính 10x30 mm Nhãn hiệu: sunflex | ||
| 113 | Đá giấy nhám | 14 | Cái | Kích thước: 100x16x6mm, Độ nhám(grit): #80, | ||
| 114 | Đá mài | 85 | cái | Kích thước: 125x6x22.23 mm | ||
| 115 | Đá mài | 67 | Viên | Kích thước: 180x6x22.23mm | ||
| 116 | Đá mài | 1.467 | Viên | Kích thước: 100x6x16mm | ||
| 117 | Đá mài dầu 02 mặt thô, mịn | 85 | Viên | Chất liệu: Bột đá chuyên dùng cho đá mài Kích thước: 200x50x25mm Màu: Xanh (#240) / Nâu (#1000) | ||
| 118 | Đá nhám xếp | 195 | Viên | Model: A60 (100x16 mm) Đường kính đá sếp: 100 mm Độ nhám(grit): #80 | ||
| 119 | Đá xếp (flap dics) | 18 | Cái | Kích thước: A40-125x22mm | ||
| 120 | Đá xếp (flap dics) | 122 | Cái | Kích thước: A40-100x16mm | ||
| 121 | Đất sét công nghiệp | 753 | kg | Nitto Neoseal B-3 | ||
| 122 | Đầu cos chĩa | 22 | Bịch | SV 1.25-3 (bịch 100 cái) | ||
| 123 | Đầu cos ghim | 1 | Bịch | FDD 1.25-110 (bịch 100 cái) | ||
| 124 | Đầu cos ghim cái | 3 | Bịch | FDD 1.25-110 (bịch 100 cái) | ||
| 125 | Đầu cos kim | 6 | Bịch | PTV1-10R | ||
| 126 | Đầu cosse | 50 | Cái | SC4-6 | ||
| 127 | Đầu cosse | 9 | cái | SC 10-8 | ||
| 128 | Dầu nhả rỉ sét | 2.006 | Bình | Quy cách: 350g/bình | ||
| 129 | Dây amiang chì | 120 | Mét | Kích thước: 16x16 mm | ||
| 130 | Dây amiang trắng | 85 | Cuộn | Kích thước: φ12 mm, quy cách: 1 kg/cuộn | ||
| 131 | Dây curoa | 9 | Sợi | B74 (v) | ||
| 132 | Dây điện đôi | 24 | m | 2x2,5mm2 | ||
| 133 | Dây kẽm | 7 | Kg | Đường kính : 1 mm | ||
| 134 | Dây Mạng Internet | 1 | Sợi | CAT6, 15m, Bấm Sẵn 2 Đầu | ||
| 135 | Dây rút nhựa | 6 | Bịch | Kích thước: 3x100mm Quy cách: 100 sợi/bịch | ||
| 136 | Dây rút nhựa | 70 | Bịch | Kích thước: 5x300mm Quy cách: 100 sợi/bịch | ||
| 137 | Dây rút nhựa | 6 | Bịch | 10x650mm (bịch 100 sợi) | ||
| 138 | Dây rút nhựa | 1 | Bịch | Kích thước: 6x400 mm Quy cách: 100 sợi/bịch | ||
| 139 | Dây rút thắt bó cáp | 9 | Bịch | 100mm | ||
| 140 | Dây rút thắt bó cáp | 4 | Bịch | 300mm | ||
| 141 | Dây thép Inox | 35 | kg | Đường kính: 1 mm | ||
| 142 | Dây thừng | 30 | Mét | Đường kính: 10 mm | ||
| 143 | Dây thừng mềm | 60 | Mét | Đường kính: 8 mm | ||
| 144 | Dây thừng mềm | 30 | Mét | Đường kính: 16 mm | ||
| 145 | Đinh vít bắn tôn | 22 | Bịch | phi 8mm | ||
| 146 | Dung dịch rửa board, tiếp điểm | 4 | Chai | AWC 296, 250G | ||
| 147 | Dung môi pha loãng sơn | 305 | Lít | Jotun Thiner No.17 | ||
| 148 | Dung môi pha loãng sơn | 10 | Lít | Jotun Thinner No.10 | ||
| 149 | Foam Apolo | 38 | chai | 750 ml/chai | ||
| 150 | Găng tay chịu nhiệt | 1 | Đôi | Nhãn hiệu: Castong Chịu nhiệt: 300 độ C Vật liệu: Vải sợi tổng hợp Meta-aramid | ||
| 151 | Giảm chấn khớp nối thủy lực | 3 | Cái | Model: YOXVIIZ 560 L=788 | ||
| 152 | Giấy chống dính Silicon | 36 | mét | Kích thước: khổ B1400mm | ||
| 153 | Giấy lọc dầu Tuabin | 350 | tờ | L300xW295x0.5mm | ||
| 154 | Giấy lọc nhớt | 7 | Mét | MGPT 0.65x100m | ||
| 155 | Giấy nhám | 906 | Tờ | P180, Size: 9x11 inch | ||
| 156 | Giấy nhám | 54 | Tờ | P240, Size: 9x11 inch | ||
| 157 | Giấy nhám | 9 | Tờ | 3M microfinishing film 100 micromet | ||
| 158 | Giấy nhám | 1.918 | Tờ | P400, Size: 9x11 inch | ||
| 159 | Giấy nhám | 297 | Tờ | P600, Size: 9x11 inch | ||
| 160 | Giấy nhám | 3.593 | Tờ | P800, Size: 9x11 inch | ||
| 161 | Giấy nhám | 384 | Tờ | P1000, Size: 9x11 inch | ||
| 162 | Giấy nhám | 990 | Tờ | P1200, Size: 9x11 inch | ||
| 163 | Giấy nhám | 98 | Tờ | P280, Size: 9x11 inch | ||
| 164 | Giấy nhám | 7.349 | Tờ | P320, Size: 9x11 inch | ||
| 165 | Giấy nhám | 9 | Tờ | 3M microfinishing film 20 micromet | ||
| 166 | Giấy nhám | 9 | Tờ | 3M microfinishing film 40 micromet | ||
| 167 | Giấy nhám | 9 | Tờ | 3M microfinishing film 60 micromet | ||
| 168 | Giấy nhám cuộn | 2 | Cuộn | P180, Size: 150mmx50m | ||
| 169 | Giấy thấm dầu | 150 | tờ | L410xW460mm (Code: OSW-75 Spilfyter). | ||
| 170 | Giấy tự tan | 158 | m | WLD-60/R15, khổ 390 mm | ||
| 171 | Giẻ lau màu | 7.557 | Kg | Giẻ lau màu | ||
| 172 | Giẻ lau trắng | 909 | Kg | 100% cotton | ||
| 173 | Gioăng Amiang | 15 | Tấm | HD200, chịu nhiệt 200 độ C Kích thước: 1270x1270x3mm, màu đỏ | ||
| 174 | Gioăng bán nguyệt | 121 | m | Kích thước: 7x16mm (Dày x Rộng) | ||
| 175 | Gioăng cao su nẹp cánh | 116 | Mét | EPDM, MF-012 | ||
| 176 | Gioăng dán ống gió PE | 20 | Cuộn | kích thước 5x25mm | ||
| 177 | Glyxerin | 903 | Lít | Glyxerin | ||
| 178 | Gỗ hộp | 4 | M3 | gỗ nhóm 3 Kích thước: 200x200x1000mm | ||
| 179 | Gỗ hộp | 5 | M3 | gỗ nhóm 3 Kích thước: 200x300x1000mm | ||
| 180 | Hạt hút ẩm | 60 | kg | silicagel 2-4mm blue | ||
| 181 | Hoá chất tẩy rửa dầu Mỡ | 20 | Lít | 803 - Chesterton (20lít/thùng) | ||
| 182 | Hoá chất tẩy rửa vệ sinh bản mạch điện tử | 24 | Chai | Nabakem ECC-90 Hàn Quốc ( chai 250g ) | ||
| 183 | Hoá chất tráng phủ cách điện | 15 | Chai | Nabakem AC-100 Hàn Quốc ( chai xịt 420mL ) | ||
| 184 | Hộp 10 Mũi khoan sắt và inox | 8 | Hộp | HSS-Co Bosch 4.5mm 2608585883 | ||
| 185 | Hôp mực cho máy in Phaser 3125 | 3 | Cái | Loại mực Phaser 3124/3125 (D3) | ||
| 186 | Kem đánh bóng Cana | 73 | Hộp | 500g/hộp | ||
| 187 | Keo chèn hydro (Tite-Seal Light Weight Gasket & Joint Sealing Compound) | 4 | Hộp | (2,268Kg/hộp) Part number: NO.T20-75 | ||
| 188 | Keo chịu nhiệt | 6 | Hộp | MFZ-4, (4kg/1 hộp) NSX: Guodian Futong | ||
| 189 | Keo chịu nhiệt | 2 | Tuýp | 100g /tuýp Threebond 1211 | ||
| 190 | Keo con chó - Dog | 8 | Hộp | 3Kg/Hộp | ||
| 191 | Keo dán Epoxy (A & B) | 20 | Bộ | Keo dán Epoxy (A & B) | ||
| 192 | Keo Epoxy | 10 | Kg | Mã sản phẩm DEC J0708 nhà sản xuất DEC | ||
| 193 | Keo làm kín | 5 | Tuýp | GDZ 421 | ||
| 194 | Keo Loctite | 31 | Hộp | 518 , 300ml/hộp | ||
| 195 | Keo silicon | 165 | Chai | Loại: A300 Quy cách: 300 g/chai | ||
| 196 | Keo silicon Apollo | 116 | Chai | Loại: A500 Quy cách: 300 g/chai | ||
| 197 | Keo silicon đỏ | 785 | Tuýp | silicon đỏ #901, chịu nhiệt 650oF (85g/tuýp) | ||
| 198 | Keo tản nhiệt CPU | 48 | tuýp | Arctic Silver 5 | ||
| 199 | Kẹp kim hàn tig | 137 | Cái | size: 2,4 mm | ||
| 200 | Khẩu trang | 208 | cái | Neomask NC95 | ||
| 201 | Khẩu trang 3M loại 3 lớp | 15 | Cái | 3M™ Aura™ 9211+/37193(AAD) N95 120 cái/thùng | ||
| 202 | Khẩu trang có màng lọc than hoạt tính | 364 | Cái | GP Extreme | ||
| 203 | Khẩu trang y tế | 756 | Cái | (50 cái/hộp) | ||
| 204 | Khóa cáp | 12 | Cái | M14 Vật liệu: Inox 304 | ||
| 205 | Khóa cáp | 36 | cái | M24 Vật liệu: Inox 304 | ||
| 206 | Khóa cáp | 9 | Cái | M4 Vật liệu: Inox 304 | ||
| 207 | Khóa cáp | 9 | Cái | M6 Vật liệu: Inox 304 | ||
| 208 | Kim hàn tig | 132 | Cái | size: 2.4 mm | ||
| 209 | Loctite 495 | 2 | Chai | 20g/chai | ||
| 210 | Loctite 577 | 5 | Chai | chịu nhiệt 265F, quy cách: (250g/chai) | ||
| 211 | Loctite LB 8150 | 10 | Chai | 453.6 g /chai | ||
| 212 | Loctite SI 587 | 20 | Chai | 70ml/chai | ||
| 213 | Lõi lọc dầu | 3 | Cái | Type: DQ680 3 GAH1.5C | ||
| 214 | Lõi lọc dầu | 3 | Cái | Type: DQ830 2 GAH3.5C | ||
| 215 | Lõi lọc dầu | 2 | Lọc | Mã lọc: HC8314FKT39H CN14001454 | ||
| 216 | Lõi lọc nước | 2 | Cái | mã lọc: MSL-125 Áp suất: 1Mp Nhiệt độ: 70 độ C Chiều dài: 73cm, đường kính ngoài 53 cm, đường kính trong 28 cm. | ||
| 217 | Lưới đan inox | 2 | Tấm | lỗ vuông, Đường kính sợi 2mm - Lỗ vuông: 6.43x6.43mm - Kích thước tấm lưới: 480x3390mm vật liệu: Inox 316 | ||
| 218 | Lưới lọc bụi | 5 | Cái | NSX: Rittal Fan Cover Exhaust Grille & Filter SK3326207 | ||
| 219 | Lưới thép mạ kẽm | 100 | m2 | Kích thước: 10x10x1mm | ||
| 220 | Mỡ tiếp xúc điện | 35 | Hộp | Isoflex Topas NB52 (400g) | ||
| 221 | Mũi doa hợp kim cây thông | 4 | Cái | 6mm, FX1625M06 JIN YING PAI | ||
| 222 | Mũi doa hợp kim hình trụ | 2 | Cái | 6mm Mũi doa hợp kim AEX0616M06 JIN YING PAI | ||
| 223 | Mũi doa lỗ | 14 | Cái | Kích thước: 11.75-12.75 | ||
| 224 | Nhũ tương | 201 | Kg | Loại CRS-1 | ||
| 225 | Nước kiểm tra vết nứt mối hàn (PT Mega check) | 400 | Bộ | 3 chai/bộ gồm: 1 chai Megacheck Cleaner: 450 ml 1 chai Megacheck Developer: 450 ml 1 chai Megacheck Penetrant: 450 ml | ||
| 226 | Ổ cứng di động | 10 | Cái | Western Digital My Passport 2TB, USB 3.0 | ||
| 227 | Ống nhựa mềm có gân | 50 | Mét | Đường kính 21mm, bề dày 1.8mm, tỷ trọng 7.8kg/cuộn ( chiều dài cuộn ống: 45m) | ||
| 228 | Pin | 28 | Viên | Tadiran Lithium Battery Loại AA 3,6V, SL360 | ||
| 229 | Que hàn điện | 552 | kg | E309L Đường kính: 3.2 mm | ||
| 230 | Que hàn điện | 431 | Kg | E6013 đường kính: 3.2 mm | ||
| 231 | Que hàn điện | 1.073 | Kg | 7018 đường kính: 3.2 mm | ||
| 232 | Que hàn điện | 56 | Kg | Vật liệu: Inox 308L Đường kính: 3.2 mm | ||
| 233 | Que hàn điện | 350 | Kg | E8018- B2 Dia 3.2 mm 1/8x14, 27-31 | ||
| 234 | Que hàn điện | 174 | Kg | E308 Đường kính: 3.2 mm | ||
| 235 | Que hàn điện | 1 | Kg | Inox: 308 Đường kính: 2.6 mm | ||
| 236 | Que hàn điện | 2 | Kg | E309--16 Dia. 3.2mm 01-31H | ||
| 237 | Que hàn điện | 3 | Kg | E316 Đường kính: 3.2 mm | ||
| 238 | Que hàn điện | 622 | kg | KT6013 Đường kính: 3.2 mm | ||
| 239 | Que hàn điện | 191 | kg | LB52-18 E7018 Đường kính: 3.2 mm | ||
| 240 | Que hàn điện | 105 | Kg | E309L Đường kính: 2.6 mm | ||
| 241 | Que hàn điện | 54 | Kg | ER70S-6 đường kính: 3.2 mm | ||
| 242 | Que hàn điện inox | 14 | Kg | E308L Đường kính: 2.6 mm | ||
| 243 | Que hàn điện inox | 70 | Kg | E308 Đường kính: 3.2 mm | ||
| 244 | Que hàn Tig | 20 | Kg | ER2209 đường kính: 3.2 mm | ||
| 245 | Que hàn Tig | 81 | Kg | ER90S-B9 đường kính: 2.4 mm | ||
| 246 | Que hàn Tig | 22 | Kg | ER309 Đường kính: 2.4 mm | ||
| 247 | Que hàn tig | 147 | Kg | ER 70S- G đường kính: 2.4 mm | ||
| 248 | Que hàn tig | 85 | Kg | ER 80S-B2 đường kính: 2.4 mm | ||
| 249 | Que hàn Tig | 2 | Kg | ER309L Đường kính: 2.4 mm | ||
| 250 | Que hàn Tig | 11 | Kg | ER316 Đường kính: 2.4 mm | ||
| 251 | Que hàn Tig | 4 | Kg | ER316L Đường kính: 2.4 mm | ||
| 252 | Que hàn Tig | 4 | Kg | Tig ER 70-SG Đường kính: 2.4 mm | ||
| 253 | Que hàn Tig | 4 | Kg | Tig ER 90S- B9 Đường kính: 1.6 mm | ||
| 254 | Que hàn Tig | 26 | Kg | ER347 Dia. 0.062 inch x L 36 inch, 02-101N 1/16x36 | ||
| 255 | Que hàn tig | 24 | Kg | Tig ER70S - 6 Đường kính: 2.4 mm | ||
| 256 | Que hàn tig | 2 | Kg | ER80S- B2 Dia.0.062inchxL36inch, 1/16x36 07/31 | ||
| 257 | Que hàn tig | 9 | Kg | ER309 Đường kính: 1.6 mm | ||
| 258 | Que hàn Tig | 4 | Kg | ER308 Đường kính: 2.6 mm | ||
| 259 | Que hàn Tig | 3 | Kg | ER309L Đường kính: 1.6 mm | ||
| 260 | Que hàn Tig | 5 | Kg | ER308 Đường kính: 2.4 mm | ||
| 261 | Shim | 27 | Cuộn | Kích thước: 305x2540x0.05mm Vật liệu: Inox 304 | ||
| 262 | Shim | 3 | Cuộn | Kích thước: 305x2540x0.03mm Vật liệu: Inox 304 | ||
| 263 | Shim | 3 | cuộn | Kích thước: 305x2540x0.15mm Vật liệu: Inox 304 | ||
| 264 | Shim | 18 | Cuộn | Kích thước: 305x2540x0.1mm Vật liệu: Inox 304 | ||
| 265 | Shim | 26 | Cuộn | Kích thước: 305x2540x0.2 mm Vật liệu: Inox 304 | ||
| 266 | Shim | 9 | cuộn | Kích thước: 305x2540x0.3 mm Vật liệu: Inox 304 | ||
| 267 | Shim | 28 | Cuộn | Kích thước: 305x2540x0.5 mm Vật liệu: Inox 304 | ||
| 268 | Shim | 8 | Cuộn | Kích thước: 305x2540x1 mm Vật liệu: Inox 304 | ||
| 269 | Sơn cách điện cao thế | 23 | Chai | EL 609 - Sprayon (432g) | ||
| 270 | Sơn chịu nhiệt | 5 | Lít | Seamaster 400 độ C, Quy cách: 5L/thùng | ||
| 271 | Sủi cạo sơn cán gỗ | 12 | cái | bản 50mm | ||
| 272 | Tấm bạt che ngoài trời | 100 | m2 | Bạt màu xanh | ||
| 273 | Teflon tấm | 1 | Tấm | Kích thước: 1000x1000x2mm | ||
| 274 | Teflon tấm | 5 | Tấm | Kích thước: 1000x1000x3mm | ||
| 275 | Thùng phi | 48 | Cái | Dung tích: 200 lít | ||
| 276 | Thuốc thẩm thấu 2 | 2 | Chai | Bycotest RP20 (400ml/chai) | ||
| 277 | Tụ điện | 4 | Cái | Tụ điện 2uF CBB61-0 E250199 | ||
| 278 | Tủ điện có mái che | 1 | Cái | kích thước (600x400x250)mm, inox 304, dày 3.2mm, IP54 | ||
| 279 | Túi đựng rác đen | 12 | Cuộn | 3 cuộn/1 kg Kích thước: 55x65cm | ||
| 280 | Vải Amiăng chịu nhiệt | 87 | M2 | Kích thước vải amiang : Khổ rộng 1m; chiều dày 1.5 mm (1 cuộn = 25Kg hoặc 50Kg) Khả năng chịu nhiệt độ: 250 ~ 550°C. | ||
| 281 | Vải bạt | 6 | Cái | Loại hình vuông Chiều ngang: 640mm - Chiều dài: 600mm - Độ dày vải bạt: 1mm Vật liệu: Polyeste | ||
| 282 | Vải phin trắng | 849 | Kg | Vải phin trắng | ||
| 283 | Vải quạt hút bụi | 11 | cái | Vật liệu: polyeste Kích thước: Ø540x200mm | ||
| 284 | Vải quạt hút bụi | 2 | cái | Vật liệu: polyeste Kích thước:Ø575x300mm | ||
| 285 | Vải quạt hút bụi | 2 | cái | Vật liệu: polyeste Kích thước:Ø700x500mm | ||
| 286 | Vải quạt hút bụi | 2 | cái | Vật liệu: polyeste Kích thước:Ø735x200mm | ||
| 287 | Vải quạt hút bụi | 1 | cái | Vật liệu: polyeste Kích thước:Ø735x260mm | ||
| 288 | Vải quạt hút bụi | 2 | cái | Vật liệu: polyeste Kích thước:Ø750x300mm | ||
| 289 | Vải quạt hút bụi | 1 | cái | Vật liệu: polyeste Kích thước:Ø925x200mm | ||
| 290 | Vải quạt hút bụi | 2 | cái | Vật liệu: polyeste Kích thước: DxRxC 330x700x500mm | ||
| 291 | Ván ép | 200 | TẤM | kich thước: 1000x2000x5 mm | ||
| 292 | Vecni cách điện | 214 | kg | 2104 RM Clear - EPI 19kg/thùng | ||
| 293 | Vỏ chai + khí SF6 | 1 | Chai | Kích cỡ chai 47 lít (khối lượng khí 50kg/chai) + gồm vỏ chai | ||
| 294 | Xẻng có cán | 35 | Cây | Xẻng có cán | ||
| 295 | Xi măng | 2.100 | Kg | Xi măng | ||
| 296 | Xô nhựa | 12 | Cái | Dung tích: 10 lít | ||
| 297 | Xô nhựa | 1 | Cây | Dung tích: 3 lít | ||
| 298 | Xô nhựa | 21 | Cái | Thể tích: 5 lít |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi