Gói thầu: Gói thầu số 56: Cung cấp vật tư SCTX phần CI năm 2020 (Lô 2)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200441338-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Nhiệt điện Mông Dương
Tên gói thầu Gói thầu số 56: Cung cấp vật tư SCTX phần CI năm 2020 (Lô 2)
Số hiệu KHLCNT 20200325267
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn SXKD của Công ty NĐMD
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-17 13:56:00 đến ngày 2020-04-27 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,039,344,100 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Lọc gốm 6 Cái Phù hợp vơi cảm biến đo Oxy có thông số: 6888A-1 OXY-9-3-1 HT-01-00) P/N: 6A00453G05 hãng Rosemount hoặc tương đương
2 Bộ chuyển đổi tín hiệu tốc độ không 5 Cái Model: RM35S0MW, hãng Schneider hoặc tương đương
3 Thiết bị chuyển đổi tín hiệu tốc độ 2 cái T6-A; Bao gồm cảm biến tiệm cận phù hợp với T6-A, hãng Phares Electric hoặc tương đương
4 Main điều khiển 2 Cái Model: SBR-10P hãng Shin hwa hoặc tương đương
5 Dây khí nén 15 Cái - Cút nối thằng: 1/4" - Cút góc: 1/4" - Dây khí nén mềm: 1000mm (Phù hợp với kế nối Xilanh vòi dầu của nhà máy)
6 Dây khí nén 15 Cái - Cút nối thằng: 1/4" - Cút góc: 1/4" - Dây khí nén mềm: 1200mm (Phù hợp với kế nối Xilanh vòi dầu của nhà máy)
7 Bộ định vị 1 Cái Kí hiệu: DVC2000 hãng Fisher hoặc tương đương
8 Cảm biến nhiệt độ 4 Cái Kí hiệu: ST02-2 Hãng: Thermoway hoặc tương đương (Phù hợp lắp đặt đo nhiệt độ Turbine)
9 Van điện từ 1 Cái Kí hiệu: 8316P066 Điện áp 230 VAC Bao gồm cuộn dây điện từ và bộ chia khí, hãng Asco hoặc tương đương
10 Van điện từ 1 Cái Kí hiệu: 246066-102-F Bao gồm cuộn dây điện từ và bộ chia khí Catalog No. VCEFCMHTX8316G064MO , hãng Asco hoặc tương đương
11 Van điện từ 1 Bộ Model: DFB Hãng: Dofuid hoặc tương đương
12 Cảm biến PH 1 Cái Kí hiệu: AP101 Hãng ABB hoặc tương đương
13 Cảm biến PH 3 Cái Kí hiệu: AP303 Hãng ABB hoặc tương đương
14 Đồng hồ áp lực 10 Cái Dải đo: 0-10bar; có màng, ren kết nối 1/2"NPT Đường kính mặt đồng hồ: 100mm, có dung dịch điền đầy Bao gồm: - Gasket: ANSI 150# FF DN20 (3/4") RF, vật liệu EPDM - Gasket: ANSI 150# FF DN20 (3/4") RF, vật liệu Teflon - Stud bolt & nut: M12 (1/2") x 100L, vật liệu: SS316 Hãng Ashcroft hoặc tương đương
15 Đồng hồ áp lực 7 Cái Dải đo: 0-4bar; có màng, ren kết nối 1/2"NPT Đường kính mặt đồng hồ: 100mm, có dung dịch điền đầy Bao gồm: - Gasket: ANSI 150# FF DN20 (3/4") RF, vật liệu EPDM - Gasket: ANSI 150# FF DN20 (3/4") RF, vật liệu Teflon - Stud bolt & nut: M12 (1/2") x 100L, vật liệu: SS316 Hãng Ashcroft hoặc tương đương
16 Đồng hồ áp lực 5 Cái Dải đo: 0-160 mbar Đường kính mặt: 100 mm Chân ren: 1/2"NPT Hãng Ashcroft hoặc tương đương
17 Van điện từ 1 Cái Kí hiệu: 5282A; Kết nối G1/2; áp lực 0,2-10bar Hãng Burkert hoặc tương đương
18 Van điện từ 1 Bộ Kí hiệu: DGMPC 3 ABK BAK 41; DGMFN 3 Y A2W B2W 41 Hãng Eaton hoặc tương đương
19 Module đầu vào tương tự 2 Cái Kí hiệu: 1794-IE12 Hãng: Allen Bradley hoặc tương đương
20 Module đầu vào tương tự 2 Cái Kí hiệu: 1756-IF 16A Hãng: Allen Bradley hoặc tương đương
21 Thiết bị chuyển đổi tín hiệu tốc độ 2 Cái Kí hiệu: MP5W Hãng: Autonics hoặc tương đương
22 Van điện từ 2 Cái Kí hiệu: P8262C002 và bộ chia khí Hãng sx: Asco hoặc tương đương
23 Main CPU 1 Cái Model: TMS-M11-V2 Hãng: Enertork hoặc tương đương
24 Thiết bị điều chỉnh áp lực 1 Cái Model:12E37E18AA Hãng: Parker hoặc tương đương
25 Thiết bị điều chỉnh áp lực 3 Cái Model: AWM20 Hãng: SMC hoặc tương đương
26 Mặt bích (Mouting assembly) 1 Bộ Bản vẽ: G1AB0814 Hãng: Doosan hoặc tương đương 01 bộ bao gồm các chi tiết: Mounting (1 cái), Gasket (1 cái), Hex bolt (4 cái), Spring washer (4 cái), Plan washer (4 cái), Oring (1 cái).
27 Lọc gốm 8 Cái Model: SAHT-GSP-FE-C10 , hãng Seah Hightech hoặc tương đương. Ceramic: 10micron Size: D30 x 150L
28 Lọc giấy 12 Cái Model: SAHT-GTF-P2-S, hãng Seah Hightech hoặc tương đương.
29 Van điện từ 4 Bộ Kí hiệu: AG41 hãng CKD hoặc tương đương Bao gồm phần chia khí
30 Van điện từ 1 Bộ Kí hiệu: GAB352N-2, hãng CKD hoặc tương đương Bao gồm phần chia khí
31 Van điện từ 1 Cái Kí hiệu: 8223P010, Hãng: Asco hoặc tương đương
32 Bộ điều khiển Controller MarkVIe 2 Cái Model: IS420UCSBH3A Hãng GE hoặc tương đương
33 Thiết bị bị thu thập, lưu trữ dữ liệu Dataloger 2 Cái Model: KTE-1400D Hãng: Tech Korea hoặc tương đương
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->