Gói thầu: Gói thầu số 10 “Sửa chữa hệ thống thông tin và cáp quang”
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200436250-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Truyền tải điện Phú Yên Công ty Truyền tải điện 3 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 10 “Sửa chữa hệ thống thông tin và cáp quang” |
| Số hiệu KHLCNT | 20200375928 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-17 11:37:00 đến ngày 2020-04-24 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 491,314,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thiết bị chuyển mạch chính | 1 | Bộ | + Số cổng: 24 cổng Ethernet 10/100/1000Mbps + 4x1Gbps SFP. + Băng thông xếp chồng: 80Gbps. + Chuyển tiếp băng thông: 108Gbps. + Chuyển mạch băng thông: 216Gbps. + Vi xử lý: APM86392 600MHz dual core. + Ram : 512 MB. + Bộ nhớ: 128 MB. + Nguồn nuôi: 110 - 240VAC. | hạng mục: Sửa chữa hệ thống thông tin tại Truyền tải điện Phú Yên | |
| 2 | Thiết bị chuyển mạch nhánh | 2 | Bộ | + Số cổng: 24 cổng Ethernet 10/100/1000Mbps + 2x1Gbps SFP. + Chuyển tiếp băng thông: 50Gbps. + Chuyển mạch băng thông : 100Gbps. + Vi xử lý: APM86392 600MHz dual core. + Ram : 256 MB. + Bộ nhớ: 64 MB. + Nguồn nuôi: 110 - 240VAC. | hạng mục: Sửa chữa hệ thống thông tin tại Truyền tải điện Phú Yên | |
| 3 | Bộ thu phát sóng Wifi | 4 | Bộ | + Chuẩn kết nối 802.11 a/b/g/n/ac. + Băng thông: 2.4Gbps và 5Gbps. + Số kết nối: >= 100user. | hạng mục: Sửa chữa hệ thống thông tin tại Truyền tải điện Phú Yên | |
| 4 | Bộ thu phát quang | 6 | Bộ | SFP Single mode, 1.25Gbps; khoảng cách truyền dẫn >100m | hạng mục: Sửa chữa hệ thống thông tin tại Truyền tải điện Phú Yên | |
| 5 | Cáp số quang F8, single mode | 80 | m | 8 sợi quang, có dây gia cường kim loại; chống cháy chậm, chống côn trùng cắn. | hạng mục: Sửa chữa hệ thống thông tin tại Truyền tải điện Phú Yên | |
| 6 | Dây cáp mạng CAT 6A | 180 | m | Cat6A 8/0.57mm chống nhiễu đi trong tường, đóng gói: 01 cuộn. | hạng mục: Sửa chữa hệ thống thông tin tại Truyền tải điện Phú Yên | |
| 7 | Đầu cốt mạng CAT 6A | 20 | cái | Đầu cốt mạng CAT 6A | hạng mục: Sửa chữa hệ thống thông tin tại Truyền tải điện Phú Yên | |
| 8 | Điện thoại | 12 | cái | loại kéo dài (kết nối không dây giữa bộ phận thu phát (tay cầm) với bộ kết nối đầu số) | hạng mục: Sửa chữa hệ thống thông tin tại Truyền tải điện Phú Yên | |
| 9 | Hộp đấu dây điện thoại | 1 | cái | 50 đôi phiến (bao gồm vỏ, 05 đế Inox, 05 phiến Krone | hạng mục: Sửa chữa hệ thống thông tin tại Truyền tải điện Phú Yên | |
| 10 | Dây cáp đồng 1x6.0 có vỏ bọc PVC | 50 | m | 1x6.0mm2 có vỏ bọc PVC | hạng mục: Sửa chữa hệ thống thông tin tại Truyền tải điện Phú Yên | |
| 11 | Ống nhựa PCV luồn dây điện phi 16 | 80 | m | PVC, phi 16 | hạng mục: Sửa chữa hệ thống thông tin tại Truyền tải điện Phú Yên | |
| 12 | Giá phối cáp quang | 1 | cái | 12 Port FC, 24 Port LC đơn mode | hạng mục: Sửa chữa hệ thống thông tin tại Truyền tải điện Phú Yên | |
| 13 | Giá phối cáp quang | 2 | cái | 8 Port LC đơn mode | hạng mục: Sửa chữa hệ thống thông tin tại Truyền tải điện Phú Yên | |
| 14 | Máng nhưa đi dây | 3,4 | m | 33mm×33mm | hạng mục: Sửa chữa hệ thống thông tin tại Truyền tải điện Phú Yên | |
| 15 | Nẹp nhôm | 40,8 | m | U 30mmx10mm | hạng mục: Sửa chữa hệ thống thông tin tại Truyền tải điện Phú Yên | |
| 16 | Đầu nối dây mạng RJ 45 | 5 | cái | Đầu nối dây cáp mạng LAN; chuẩn RJ45 | hạng mục: Sửa chữa hệ thống thông tin tại Truyền tải điện Phú Yên | |
| 17 | Các loại co PCV phi 16 | 15 | cái | phù hợp với ông nhựa PCV luồn dây điện phi 16 | hạng mục: Sửa chữa hệ thống thông tin tại Truyền tải điện Phú Yên | |
| 18 | Dây xoắn ruột gà phi 16 | 1 | cuộn | phi 16 (cuộn/50m) | hạng mục: Sửa chữa hệ thống thông tin tại Truyền tải điện Phú Yên | |
| 19 | Dây nhảy quang loại đầu LC, dài 3m | 10 | sợi | Lõi sợi quang (Core diameter): 9/125 um. Các bước sóng hỗ trợ: 1310,1490,1550,1625(nm) Đầu tiếp xúc : FC/UPC-LC/UPC Kiểu dây : dây đơn (simplex) Nhiệt độ hoạt động: -400C -> +800C Lực kéo căng: >100N | hạng mục: Sửa chữa hệ thống thông tin tại Truyền tải điện Phú Yên | |
| 20 | Dây rút nhựa 5x20cm | 2 | túi | (250 cái/túi) | hạng mục: Sửa chữa hệ thống thông tin tại Truyền tải điện Phú Yên | |
| 21 | Dây rút nhựa 5x30cm | 2 | túi | (250 cái/túi) | hạng mục: Sửa chữa hệ thống thông tin tại Truyền tải điện Phú Yên | |
| 22 | Cùm inox phi 21 | 30 | cái | Inox 304 | hạng mục: Sửa chữa hệ thống thông tin tại Truyền tải điện Phú Yên | |
| 23 | Cùm inox phi 34 | 20 | cái | Inox 304 | hạng mục: Sửa chữa hệ thống thông tin tại Truyền tải điện Phú Yên | |
| 24 | Tắc kê nở nhựa 3cm kèm vít | 100 | bộ | Tắc kê nở nhựa 3cm kèm vít | hạng mục: Sửa chữa hệ thống thông tin tại Truyền tải điện Phú Yên | |
| 25 | Kệ Inox-kính | 2 | cái | (65x55x75cm;3 tầng) | hạng mục: Sửa chữa hệ thống thông tin tại Truyền tải điện Phú Yên | |
| 26 | Giá phối cáp quang | 2 | cái | 24 Port (Single mode) (ODF) | hạng mục: Sửa chữa tuyến cáp quang Trạm biến áp 110kV Tuy Hòa đến Truyền tải điện Phú Yên | |
| 27 | Hộp nối cáp quang (măng xông) | 2 | cái | 24 FO ngoài trời có lớp bảo vệ IP66. | hạng mục: Sửa chữa tuyến cáp quang Trạm biến áp 110kV Tuy Hòa đến Truyền tải điện Phú Yên | |
| 28 | Kẹp 2 rãnh 3 lỗ phi 40x45x120mm | 56 | bộ | Mạ kẽm nhúng nóng | hạng mục: Sửa chữa tuyến cáp quang Trạm biến áp 110kV Tuy Hòa đến Truyền tải điện Phú Yên | |
| 29 | Đế ốp chữ U | 46 | cái | Mạ kẽm nhúng nóng | hạng mục: Sửa chữa tuyến cáp quang Trạm biến áp 110kV Tuy Hòa đến Truyền tải điện Phú Yên | |
| 30 | Ti, bulong 14x30, ren dài 100 | 46 | bộ | Mạ kẽm nhúng nóng | hạng mục: Sửa chữa tuyến cáp quang Trạm biến áp 110kV Tuy Hòa đến Truyền tải điện Phú Yên | |
| 31 | Móc J treo cáp quang | 10 | cái | Mạ kẽm nhúng nóng | hạng mục: Sửa chữa tuyến cáp quang Trạm biến áp 110kV Tuy Hòa đến Truyền tải điện Phú Yên | |
| 32 | Bulong M 16x4.5 | 20 | bộ | Mạ kẽm nhúng nóng | hạng mục: Sửa chữa tuyến cáp quang Trạm biến áp 110kV Tuy Hòa đến Truyền tải điện Phú Yên | |
| 33 | La thép mạ kẽm 2x25x400mm | 10 | cái | Mạ kẽm nhúng nóng | hạng mục: Sửa chữa tuyến cáp quang Trạm biến áp 110kV Tuy Hòa đến Truyền tải điện Phú Yên | |
| 34 | Dây đai Inox dày 0,5mm rộng 19mm | 134,4 | m | Inox 304 | hạng mục: Sửa chữa tuyến cáp quang Trạm biến áp 110kV Tuy Hòa đến Truyền tải điện Phú Yên | |
| 35 | Khóa dây đai | 112 | cái | Inox 304 | hạng mục: Sửa chữa tuyến cáp quang Trạm biến áp 110kV Tuy Hòa đến Truyền tải điện Phú Yên | |
| 36 | Dây cáp quang F8 | 1.300 | m | 12 sợi quang đơn mode, có dây gia cương bằng kim loại, chống cháy chậm, côn trùng cắn | hạng mục: Sửa chữa tuyến cáp quang Trạm biến áp 110kV Tuy Hòa đến Truyền tải điện Phú Yên | |
| 37 | Ống HDPE | 70 | m | đường kính trong 25m | hạng mục: Sửa chữa tuyến cáp quang Trạm biến áp 110kV Tuy Hòa đến Truyền tải điện Phú Yên | |
| 38 | Dây rút nhựa 5x30mm | 3 | túi | (250 sợi/túi) | hạng mục: Sửa chữa tuyến cáp quang Trạm biến áp 110kV Tuy Hòa đến Truyền tải điện Phú Yên | |
| 39 | Sơn | 0,5 | kg | Sơn sắt, gỗ | hạng mục: Sửa chữa tuyến cáp quang Trạm biến áp 110kV Tuy Hòa đến Truyền tải điện Phú Yên | |
| 40 | Cọ quét sơn 75mm | 1 | cái | Cọ quét sơn 75mm | hạng mục: Sửa chữa tuyến cáp quang Trạm biến áp 110kV Tuy Hòa đến Truyền tải điện Phú Yên |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi