Gói thầu: Gói thầu số 05 2020 MS –VTTB Mua sắm vật tư thiết bị phục vụ SXKD, Sửa chữa thường xuyên năm 2020”
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200441566-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/04/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Đan Phượng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05 2020 MS –VTTB Mua sắm vật tư thiết bị phục vụ SXKD, Sửa chữa thường xuyên năm 2020” |
| Số hiệu KHLCNT | 20200417080 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-17 15:13:00 đến ngày 2020-04-24 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 450,769,022 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,600,000 VNĐ ((Bốn triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đầu cốt M120 | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2 bu lông | 205 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*50mm2 | 130 | Mét | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composit trọn bộ (không ATM) | 20 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*16 mm2 | 135 | Mét | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Hộp phân dây Composit trọn bộ | 7 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE A4*70 mm2 | 21 | Mét | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Cầu chì tự rơi 35kV/100A (Không dây chảy) | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*95mm2 | 663 | mét | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Chống sét van 35kV | 9 | cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Cáp bọc XLPE/PVC M120 mm2 | 35 | mét | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Cột bê tông ly tâm cao 18m, chịu lực 13.0, loại cột có lỗ, 2 đoạn | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Đầu cốt AM120 1lỗ | 8 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Đầu cốt AM95 1 Lỗ | 4 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Khoá hãm cáp vặn xoắn 4x(95-120) | 78 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Móc treo cho khoá hãm cáp vặn xoắn (4x(95-120)) | 78 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Kẹp hãm cáp 4*70 | 5 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Móc treo cho khoá hãm cáp vặn xoắn (4*70mm2) | 5 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Ắc quy chì loại khô 12V 80Ah | 6 | bình | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Cáp bọc 24kV XLPE/PVC ACSR 1x120/19mm2 | 750 | Mét | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Cáp bọc 35kV XLPE/HDPE ACSR 70/11 | 495 | Mét | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Giáp níu cho cáp ACSR bọc cách điện 35kV-70mm + phụ kiện | 24 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Giáp níu cho cáp ACSR bọc cách điện 24kV-120mm | 33 | cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Khóa đai | 212 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Đai thép không gỉ | 256 | Mét | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Băng dính đen nhỏ | 156 | Cuộn | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | ống nhựa xoắn ĐK 32/25 | 8 | Mét | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Biển tên cột | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Biển báo an toàn các loại | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Sứ chuỗi néo đơn Polymer 35kV - 120kN | 6 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Chuỗi néo đơn Polymer 24kV - 120kN | 16 | Chuỗi | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Phụ kiện chuỗi néo đơn 5 chi tiết 35kV | 6 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Phụ kiện chuỗi néo đơn 5 chi tiết 22kV | 16 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Sứ chuỗi néo kép Polymer 35kV-120kN | 24 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Phụ kiện chuỗi néo kép silicol 35kV-120KN | 24 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Ghíp nhôm 3 bulông A25-185 | 63 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Dầu biến thế | 40 | Lít | Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi