Gói thầu: Cung cấp vật tư thiết bị thường xuyên năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200442344-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2020 16:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phầnThủy điện Đa Nhim - Hàm Thuận - Đa Mi |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư thiết bị thường xuyên năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200404549 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-17 16:15:00 đến ngày 2020-04-27 16:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,022,377,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Sensor siêu âm LU80-5101 | - | 3 | Cái | Sensor siêu âm LU80-5101 | |
| 2 | Bộ lập trình PLC Logo 12/24RCE-6ED1052-1MD00-0BA8 | - | 2 | Cái | Bộ lập trình PLC Logo 12/24RCE-6ED1052-1MD00-0BA8 Siemens | |
| 3 | Module AO mở rộng 6ED1055-1MM00-0BA2 | - | 2 | Cái | Module AO mở rộng 6ED1055-1MM00-0BA2 Siemens | |
| 4 | Bộ chuyển đổi quang - Inthernet | - | 2 | Cái | Bộ chuyển đổi quang - Inthernet | |
| 5 | ODF quang 12FO | - | 2 | Cái | ODF quang 12FO | |
| 6 | Rơle phụ 220VDC, 6A Weidmuller 8636230000 RCM570220 | - | 10 | Cái | Rơle phụ 220VDC, 6A Weidmuller 8636230000 RCM570220 | |
| 7 | Bộ nguồn 220VAC/12VDC/1,5A. Globtek: GT-41062-1812-T3 | - | 2 | Cái | Bộ nguồn 220VAC/12VDC/1,5A. Globtek: GT-41062-1812-T3 | |
| 8 | Quạt làm mát AC220/240V, 38W Commonwealth rotary fan FP-108EX-S1-A | - | 4 | Cái | Quạt làm mát AC220/240V, 38W Commonwealth rotary fan FP-108EX-S1-A | |
| 9 | Bộ chuyển nguồn DC: IN 12VDC -> Out 5VDC | - | 1 | Cái | Bộ chuyển nguồn DC: IN 12VDC -> Out 5VDC | |
| 10 | Wireless Fortinet 221E, kèm theo nguồn | - | 2 | Bộ | Wireless Fortinet AP-221E, kèm theo nguồn | |
| 11 | Bộ truyền dẫn quang mạng Lan Phanet 10/100Mb (Tx/Rx, kèm nguồn), loại 1FO | 4 | Bộ | Bộ truyền dẫn quang mạng Lan Phanet 10/100Mb (Tx/Rx, kèm nguồn), loại 1FO | ||
| 12 | Switch 08 port cisco kèm theo nguồn | 3 | Bộ | Switch 08 port cisco kèm theo nguồn | ||
| 13 | Dây nhảy quang single mode SC-SC 5m (2 đầu vuông lớn) | 20 | Sợi | Dây nhảy quang single mode SC-SC 5m (2 đầu vuông lớn) | ||
| 14 | Switch 16 port cisco kèm theo nguồn | 1 | Bộ | Switch 16 port cisco kèm theo nguồn | ||
| 15 | Nguồn 220VAC/5VDC/2A | 5 | cái | Nguồn 220VAC/5VDC/2A | ||
| 16 | Pin mặt trời 65W/12VDC | 2 | Bộ | Pin mặt trời 65W/12VDC | ||
| 17 | Đồng hồ áp lực CB33-033-4A0B00 range 1-10MPA | 5 | Cái | Đồng hồ áp lực CB33-033-4A0B00 range 1-10MPA, Nagano Keiki | ||
| 18 | Đầu nối ren ngoài inox, dạng trụ 3/8inch, áp lực làm việc 80bar | 8 | Cái | Đầu nối ren ngoài inox, dạng trụ 3/8inch, áp lực làm việc 80bar. Nhật bản | ||
| 19 | Đầu nối ren trong inox, dạng trụ 3/8inch, áp lực làm việc 80bar | 8 | Cái | Đầu nối ren trong inox, dạng trụ 3/8inch, áp lực làm việc 80bar, Nhật bản | ||
| 20 | Tê nối ren trong inox, dạng ren trụ 3/8inch, áp lực làm việc 80bar | 8 | Cái | Tê nối ren trong inox, dạng ren trụ 3/8inch, áp lực làm việc 80bar, Nhật bản | ||
| 21 | Van phân phối inox, ngõ vào ren trong 3/8inch; 02 ngõ ra ren trong 3/8 inch. Áp lực làm việc 80bar. | 4 | Bộ | Van phân phối inox, ngõ vào ren trong 3/8inch; 02 ngõ ra ren trong 3/8 inch. Áp lực làm việc 80bar, Nhật bản | ||
| 22 | Bộ đầu nối ren ngoài inox, dạng trụ 3/8-1/4 inch, áp lực làm việc 80bar | 10 | Bộ | Bộ đầu nối ren ngoài inox, dạng trụ 3/8-1/4 inch, áp lực làm việc 80bar, Nhật bản | ||
| 23 | Keo bôi cho cảm biến siêu âm đo lưu lượng tổ máy, Katronic acoustic coppling paste temperature range: -30 to 130 oC | 5 | Tuýt | Keo bôi cho cảm biến siêu âm đo lưu lượng tổ máy, Katronic acoustic coppling paste temperature range: -30 to 130 oC | ||
| 24 | Bộ nguồn CPU 500W loại bao gồm cáp cấp nguồn cho ổ cứng IDE và SATA | 5 | Cái | Bộ nguồn CPU 500W loại bao gồm cáp cấp nguồn cho ổ cứng IDE và SATA | ||
| 25 | Ổ cứng IDE (40GB-250GB) | 5 | Cái | Ổ cứng IDE (40GB-250GB) | ||
| 26 | Ổ cứng DATA (max 500GB) | 5 | Cái | Ổ cứng DATA (max 500GB) | ||
| 27 | Đĩa trắng DVD Maxwell dùng để ghi dữ liệu từ máy tính điều khiển (1 hộp 50cái) | 5 | Hộp | Đĩa trắng DVD Maxwell dùng để ghi dữ liệu từ máy tính điều khiển (1 hộp 50cái) | ||
| 28 | Đĩa cứng DATA 500GB 7200rpm - Dell Precision Rack 7910 | 5 | Cái | Đĩa cứng DATA 500GB 7200rpm - Dell Precision Rack 7910 | ||
| 29 | CPU máy tính Dell optoplex 990 for windows 7 | 6 | Cái | CPU máy tính Dell optoplex 990 for windows 7 | ||
| 30 | Đĩa cứng SAS 600GB 10k dùng cho máy Dell PoweredgeR730 | 5 | Cái | Đĩa cứng SAS 600GB 10k dùng cho máy Dell PoweredgeR730 | ||
| 31 | Thiết bị firewall 60E wifi | 1 | Cái | Thiết bị firewall 60E wifi | ||
| 32 | Ram 4GB - SystemX3650M3 | 8 | Cái | Ram 4GB - SystemX3650M3 | ||
| 33 | Đĩa 2.3 IBM SAS10K | 5 | Cái | Đĩa 2.3 IBM SAS10K | ||
| 34 | Máy tính để bàn windows 10pro | 1 | Bộ | Máy tính để bàn windows 10pro | ||
| 35 | Ổ cứng di động 2TB SSD | 5 | Cái | Ổ cứng di động 2TB SSD | ||
| 36 | Màn hình Dell 24inch | 1 | Bộ | Màn hình Dell 24inch | ||
| 37 | Ổ khóa phòng làm việc EZON home system, model: SHT-3207XM/EN Input: AC264V, 50/60Hz | 3 | Bộ | Ổ khóa phòng làm việc EZON home system, model: SHT-3207XM/EN Input: AC264V, 50/60Hz (Nhà thầu cung cấp, lắp đặt và hướng dẫn sử dụng) | ||
| 38 | Dây nhảy quang SC/SC 3mét | 2 | Cái | Dây nhảy quang SC/SC 3mét | ||
| 39 | Bộ chuyển đổi quang - điện 1 sợi quang BT-950SM (Fiber ethernet media Converter - 10/100 Base T/TX) | 2 | Cái | Bộ chuyển đổi quang - điện 1 sợi quang BT-950SM (Fiber ethernet media Converter - 10/100 Base T/TX) | ||
| 40 | Cáp mạng CAT 5E (giáp bọc chống nhiễu, lõi bện nhiều sợi) | 100 | Mét | Cáp mạng CAT 5E (giáp bọc chống nhiễu, lõi bện nhiều sợi) | ||
| 41 | Đầu RJ45 | 50 | Cái | Đầu RJ45 | ||
| 42 | Ổ cắp dài 6 jack 220VAC 15A Lioa | 2 | Cái | Ổ cắp dài 6 jack 220VAC 15A Lioa | ||
| 43 | Ống nhựa PVC phi 21mm | 40 | Mét | Ống nhựa PVC phi 21mm | ||
| 44 | Bộ nối dài USB-RJ45/ Unitek 30mét bằng cáp mạng (gồm 2 jack 2 đầu) | 1 | Bộ | Bộ nối dài USB-RJ45/ Unitek 30mét bằng cáp mạng (Bộ gồm 2 jack 2 đầu) | ||
| 45 | Bộ nguồn loại adaptor 220VAC/5VDC 2-3A | 20 | cái | Bộ nguồn loại adaptor 220VAC/5VDC 2-3A | ||
| 46 | Bộ nguồn loại adaptor 220VAC/12VDC/5A | 15 | Cái | Bộ nguồn loại adaptor 220VAC/12VDC/5A | ||
| 47 | Wireless linksys | 5 | Cái | Wireless linksys | ||
| 48 | Converter single mode / Lan 10/100/1000Mbps Vnlink 6413AB (1FO, kèm theo nguồn) | 10 | Bộ | Converter single mode / Lan 10/100/1000Mbps Vnlink 6413AB (1FO, kèm theo nguồn) | ||
| 49 | Dao cắt sợi quang FUJIKURA CT-06A | 1 | Cái | Dao cắt sợi quang FUJIKURA CT-06A | ||
| 50 | Quạt hút làm mát các tủ điều khiển 230VAC, 50HZ, 39W. PF3000-Plamnenberg | 20 | Cái | Quạt hút làm mát các tủ điều khiển 230VAC, 50HZ, 39W. PF3000-Plamnenberg (kích thước xem hình đính kèm) | ||
| 51 | Quạt hút bộ nguồn converter hệ thống điều khiển 220VDC/24VDC, kích thước 120x1200x38mm | 10 | Cái | Quạt hút bộ nguồn converter hệ thống điều khiển 220VDC/24VDC, kích thước 120x1200x38mm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi