Gói thầu: Gói thầu số 63: Cung cấp vật tư phục vụ bảo dưỡng máy nén khí

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200438461-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Nhiệt điện Mông Dương
Tên gói thầu Gói thầu số 63: Cung cấp vật tư phục vụ bảo dưỡng máy nén khí
Số hiệu KHLCNT 20200325267
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn SXKD của Công ty NĐMD
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 80 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-17 15:31:00 đến ngày 2020-05-11 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 15,717,950,600 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Cụm nén cao áp (Service stage) 2 Bộ Part number: 1616590481, hãng sản xuất Atlas Copco hoặc tương đương.
2 Bu lông (Bolt) 12 Chiếc Part number: 0147196234, hãng sản xuất Atlas Copco hoặc tương đương.
3 Bu lông (Bolt) 9 Chiếc Part number: 0147196231, , hãng sản xuất Atlas Copco hoặc tương đương.
4 Vòng đệm phẳng (Washer) 21 Chiếc Part number: 0300027411, hãng sản xuất Atlas Copco hoặc tương đương.
5 Cụm nén thấp áp (Service stage) 2 Bộ Part number: 1616635681, hãng sản xuất Atlas Copco hoặc tương đương.
6 Vành làm kín (Ring) 3 Chiếc Part number: 1621184100, hãng sản xuất Atlas Copco hoặc tương đương.
7 Vành làm kín (Ring) 3 Chiếc Part number: 1621600000, hãng sản xuất Atlas Copco hoặc tương đương.
8 Bu lông (Bolt) 21 Chiếc Part number: 0147147803, hãng sản xuất Atlas Copco hoặc tương đương.
9 Bu lông (Bolt) 3 Chiếc Part number: 0147148103, hãng sản xuất Atlas Copco hoặc tương đương.
10 Vòng đệm phẳng (Washer) 24 Chiếc Part number: 0301237800, hãng sản xuất Atlas Copco hoặc tương đương.
11 Đệm chống rung (Antivibration pad) 12 Chiếc Part number: 1614636601, hãng sản xuất Atlas Copco hoặc tương đương.
12 Đệm chống rung (Rubber damper) 6 Chiếc Part number: 1619394100, hãng sản xuất Atlas Copco hoặc tương đương.
13 Gioăng phớt van xả máy nén 2 bộ Part number: 0663 2108 37 (1 cái); Part number: 0663 2108 64 (2 cái); hãng sản xuất Atlas Copco hoặc tương đương.
14 Van điện từ 2 cái Part number: 1089 0590 21, hãng cung cấp Atlas Copco hoặc tương đương. Thông số riêng nhà sản xuất Asco: SCXG327B001; nguồn cấp: 24VAC/50-60Hz (Bao gồm van điện từ và bộ chia khí)
15 Van điện từ 2 cái Part number: 1089 0640 64, hãng cung cấp Atlas Copco hoặc tương đương. Thông số riêng nhà sản xuất Burkert là: 00462821; G1/4; Nguồn cấp: 24Vdc; 8W; 6013A (Bao gồm van điện từ và bộ chia khí)
16 Van điện từ xả bộ sấy khí 2 cái Part number: 1089 0641 03, hãng cung cấp Atlas Copco hoặc tương đương. Thông số riêng nhà sản xuất Asco là Model: SCXE210D095, Serial No. MO416580
17 Bộ van điện từ 1 bộ Part number: 1624641408, hãng cung cấp Atlas Copco hoặc tương đương. Thông số riêng nhà sản xuất Pneumatech: Actuator E290A389 (Bao gồm van điện từ và bộ chia khí
18 Van điện từ van xả nước đọng Máy nén khí 2 bộ Part number: 2901 0661 00, hãng cung cấp Atlas Copco hoặc tương đương. Thông số riêng nhà sản xuất Burkert: 0015 9838,nguồn cấp: 24VDC, 8W, 0311D
19 Van điện từ van đầu vào bộ sấy 2 cái Part No: 1624 6410 58, hãng cung cấp Atlas Copco hoặc tương đương.
20 Van điện từ van đầu ra bộ sấy 2 cái Part No: 1624 6410 59, hãng cung cấp Atlas Copco hoặc tương đương.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->