Gói thầu: Mua sắm hóa chất
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200430355-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Nhiệt đới môi trường |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất |
| Số hiệu KHLCNT | 20200430269 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-17 22:16:00 đến ngày 2020-04-28 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,138,818,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | (NH4)6MO7O24.4H2O, 98% | 18 | chai/500g | Merck | ||
| 2 | Acetone 98% | 18 | chai/500ml | Labcan | ||
| 3 | Acid Glutamic 99% | 18 | chai/500g | Labcan | ||
| 4 | AgSO4 | 18 | chai/500g | Merck | ||
| 5 | Axit ascorbic 99% | 18 | chai/500g | Merck | ||
| 6 | Axit axetic 99% | 24 | chai/500g | Merck | ||
| 7 | Axit Oxalic 99% | 18 | chai/500g | Merck | ||
| 8 | Axit Sulphamic 99,5% | 18 | chai/500g | Merck | ||
| 9 | Axit Sulphanilic 99,5% | 18 | chai/500g | Merck | ||
| 10 | Canh thang BGBL | 12 | chai/500g | Merck | ||
| 11 | Canh thang lactose LT | 12 | chai/500g | Merck | ||
| 12 | CH2Cl2 99,5% | 12 | chai/500ml | Merck | ||
| 13 | Cloroform 99,5% | 12 | chai/500ml | Merck | ||
| 14 | Ethanol 99,0% | 24 | chai/500ml | Merck | ||
| 15 | Diclormethan 99,0% | 18 | chai/500ml | Merck | ||
| 16 | Chuẩn Fe 1.000 ppm | 24 | chai/100ml | Merck | ||
| 17 | Chuẩn Hg 1000 ppm | 24 | chai/100ml | Merck | ||
| 18 | Chuẩn NO2 1000ppm | 24 | chai/100ml | Merck | ||
| 19 | Chuẩn NO3 1000 ppm | 24 | chai/100ml | Merck | ||
| 20 | Chuẩn Zn 1000 ppm | 24 | chai/100ml | Merck | ||
| 21 | Chuẩn PO4 1000ppm | 24 | chai/100ml | Merck | ||
| 22 | EDTA 99,5% | 24 | chai/500g | Merck | ||
| 23 | FeCl3 98,0% | 24 | chai/500g | Merck | ||
| 24 | Florisil | 24 | chai/500g | Merck | ||
| 25 | Formadehyt 99% | 24 | chai/500ml | Merck | ||
| 26 | Giấy lọc | 60 | hộp | Merck | ||
| 27 | Giấy lọc băng xanh | 48 | hộp | Merck | ||
| 28 | Giấy lọc sợi thuỷ tinh | 24 | hộp | Merck | ||
| 29 | Gluco | 18 | chai/500g | Merck | ||
| 30 | H2O2 99,5% | 18 | chai/500ml | Merck | ||
| 31 | H2SO4 98,0% | 18 | chai/500ml | Merck | ||
| 32 | H3PO4 85% | 18 | chai/500ml | Merck | ||
| 33 | HCl 40% | 18 | chai/500ml | Merck | ||
| 34 | HgCl2 99,5% | 18 | chai/500ml | Merck | ||
| 35 | HgSO4 99% | 6 | chai/500ml | Merck | ||
| 36 | HNO3 65% | 18 | chai/500ml | Merck | ||
| 37 | K2Cr2O7 99,7% | 18 | chai/500g | Merck | ||
| 38 | Kaliantimontactrac | 18 | chai/500ml | Labcan | ||
| 39 | KCl 99% | 18 | chai/500g | Labcan | ||
| 40 | KH2PO4 | 18 | chai/500g | Merck | ||
| 41 | KI 99% | 18 | chai/500g | Merck | ||
| 42 | KIO3 | 18 | chai/500g | Merck | ||
| 43 | Methanol 99% | 24 | chai/500g | Merck | ||
| 44 | MgSO4 99% | 24 | chai/500g | Merck | ||
| 45 | Na2CO3 98% | 24 | chai/500g | Merck | ||
| 46 | Na2SO4 98% | 24 | chai/500g | Merck | ||
| 47 | NaOH 99,9% | 24 | chai/500g | Merck | ||
| 48 | Naphtylamin | 24 | chai/500ml | Merck | ||
| 49 | Naphtylaminclohydrat | 24 | chai/500ml | Merck | ||
| 50 | Propanol 99% | 24 | chai/500ml | Merck | ||
| 51 | NaCl 99% | 24 | chai/500ml | Merck | ||
| 52 | n-Hexan 99% | 24 | chai/100ml | Merck | ||
| 53 | Pararosanilin | 24 | chai/100ml | Merck | ||
| 54 | PdCl2 99% | 24 | chai/100ml | Merck | ||
| 55 | Chuẩn Ni 1000ppm | 18 | chai/100ml | Merck | ||
| 56 | Triethanolamine 99% | 24 | chai/100ml | Merck | ||
| 57 | Chuẩn Cd 1000ppm | 18 | chai/100ml | Merck | ||
| 58 | CaSO4 99,9% | 18 | chai/500g | Merck | ||
| 59 | Pentanol 99% | 18 | chai/500g | Merck | ||
| 60 | NH4Cl 99,5% | 18 | chai/500g | Merck | ||
| 61 | Chuẩn Cr 1000ppm | 18 | chai/100ml | Merck | ||
| 62 | Chuẩn Pb 1000ppm | 18 | chai/100ml | Merck | ||
| 63 | Chuẩn Se 1000ppm | 18 | chai/100ml | Merck | ||
| 64 | Phenaltroline Ferrous Sulfate | 12 | chai/500g | Merck | ||
| 65 | Chuẩn Cu 1000ppm | 18 | chai/100ml | Merck | ||
| 66 | Trilon B 99% | 18 | chai/500ml | Merck | ||
| 67 | ZnSO4 98% | 18 | chai/5g | Merck | ||
| 68 | Nước cất | 540 | lít | Merck | ||
| 69 | Acetonitril 99,8% | 24 | chai/500ml | Merck | ||
| 70 | Li2SO4.H2O 99% | 18 | chai/500ml | Merck | ||
| 71 | Acide Boric 99,5% | 18 | chai/500g | Merck | ||
| 72 | Acide Gluconic 99% | 18 | chai/500g | Merck | ||
| 73 | Butanol 99% | 18 | chai/1lit | Merck | ||
| 74 | Chuẩn TNT 1000ppm | 12 | chai/100ml | Merck | ||
| 75 | Chuẩn Canxi 1000ppm | 18 | chai/100ml | Merck | ||
| 76 | Chuẩn Chlor 1000ppm | 18 | chai/100ml | Merck | ||
| 77 | Chuẩn Kali 1000ppm | 18 | chai/100ml | Merck | ||
| 78 | Chuẩn Magie 1000ppm | 18 | chai/100ml | Merck | ||
| 79 | Chuẩn Natri 1000ppm | 18 | chai/100ml | Merck | ||
| 80 | Chuẩn As 1000ppm | 18 | chai/100ml | Merck | ||
| 81 | Chuẩn Al 1000ppm | 18 | chai/100ml | Merck | ||
| 82 | Chuẩn NH4 1000ppm | 18 | chai/100ml | Merck | ||
| 83 | Chuẩn SO4 1000ppm | 18 | chai/100ml | Merck |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi