Gói thầu: Vật tư y tế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200436433-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Nhi Thái Bình |
| Tên gói thầu | Vật tư y tế |
| Số hiệu KHLCNT | 20200426488 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn quỹ BHYT và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-17 19:25:00 đến ngày 2020-04-25 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 494,219,140 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bơm 10ml | 4.800 | Cái | MPV (hoặc tương đương) | 100 cái/hộp | |
| 2 | Bơm 1ml | 4.200 | Cái | MPV (hoặc tương đương) | 100 cái/hộp | |
| 3 | Bơm 20ml | 8.000 | Cái | MPV (hoặc tương đương) | 50 cái/hộp | |
| 4 | Bơm 50ml ăn | 100 | Cái | MPV (hoặc tương đương) | 25 túi/hộp | |
| 5 | Bơm 50ml tiêm | 3.200 | Cái | MPV (hoặc tương đương) | 25 cái/hộp | |
| 6 | Bơm 5ml | 10.000 | Cái | MPV (hoặc tương đương) | 100 cái/hộp | |
| 7 | Kim chọc dò tủy sống 22 | 50 | Cái | B.Braun (hoặc tương đương) | 25 cái/hộp | |
| 8 | Kim luồn TMAT 24 | 3.000 | Cái | B.Braun (hoặc tương đương) | 50 cái/hộp | |
| 9 | Bát inox φ8 | 18 | Cái | 01 cái/túi | ||
| 10 | Hộp hấp φ30 cao 22cm | 5 | Cái | Meinfa (hoặc tương đương) | 01 cái/túi | |
| 11 | Kéo cắt chỉ 12cm | 11 | Cái | Simaeco (hoặc tương đương) | 01 cái/túi | |
| 12 | Kéo thẳng 16 cm (nhọn) | 17 | Cái | Simaeco (hoặc tương đương) | 01 cái/túi | |
| 13 | Kẹp không mấu cong 16cm | 6 | Cái | Simaeco (hoặc tương đương) | 01 cái/túi | |
| 14 | Kẹp có mấu thẳng 16 cm | 10 | Cái | Simaeco (hoặc tương đương) | 01 cái/túi | |
| 15 | Kẹp không mấu thẳng 16cm | 15 | Cái | Simaeco (hoặc tương đương) | 01 cái/túi | |
| 16 | Kẹp phẫu tích 14cm (cong,không mấu) | 6 | Cái | Simaeco (hoặc tương đương) | 01 cái/túi | |
| 17 | Kẹp phẫu tích có mấu, không mấu 16cm | 54 | Cái | Simaeco (hoặc tương đương) | 01 cái/túi | |
| 18 | Khay quả đậu | 15 | Cái | Hà nội (hoặc tương đương) | 01 cái/túi | |
| 19 | Kìm mang kim | 18 | Cái | Simaeco (hoặc tương đương) | 01 cái/túi | |
| 20 | Nhiệt kế 42˚ | 36 | Cái | Gold Aurola (hoặc tương đương) | 01 cái/hộp | |
| 21 | Bột bó 10cm x 2.7m | 240 | Cuộn | Greetmed (hoặc tương đương) | gói 12 cuộn | |
| 22 | Băng bó bột 7,5cm x 2,7m | 240 | Cuộn | Greetmed (hoặc tương đương) | gói 20 cuộn | |
| 23 | Băng chỉ thị nhiệt hấp ướt (1322 - 24MM) | 5 | Cuộn | 3M (hoặc tương đương) | túi 1 cuộn | |
| 24 | Băng dính 5m x 5cm Urgo | 216 | Cuộn | Urgo (hoặc tương đương) | 01 cuộn/hộp | |
| 25 | Băng thun 3 móc (10cmx4.5m) | 20 | Cuộn | Urgo (hoặc tương đương) | hộp 12 cuộn | |
| 26 | Băng keo có gạc vô trùng 53x70mm | 150 | Cái | Urgo (hoặc tương đương) | 50 cái/hộp | |
| 27 | Bông thấm | 30 | Kg | Bảo Thạch (hoặc tương đương) | túi 01 kg | |
| 28 | Chỉ tiêu TH polyglactin 910 số 3.0 | 12 | Sợi | Meril (hoặc tương đương) | 12 sợi/hộp | |
| 29 | Chỉ tiêu TH polyglactin 910 số 4.0 | 60 | Sợi | Meril (hoặc tương đương) | 12 sợi/hộp | |
| 30 | Chỉ tiêu TH polyglactin 910 số 5.0 | 84 | Sợi | Meril (hoặc tương đương) | 12 sợi/hộp | |
| 31 | Clip polymer size L | 168 | Cái | Vesocclude Medical (hoặc tương đương) | 06 cái/vỉ; 14 vỉ/hộp | |
| 32 | Na electrode AU680 (điện cực Na) | 2 | Cái | Beckman Coulter (hoặc tương đương) | 01 chiếc | |
| 33 | Đầu đo huyết áp dùng 1 lần | 20 | Chiếc | Merit (hoặc tương đương) | 01 cái/túi | |
| 34 | Dây nối bơm tiêm điện 140cm | 3.000 | Cái | B.Braun (hoặc tương đương) | 100 sợi/hộp | |
| 35 | Đĩa pettri thủy tinh D=9mm | 500 | Cái | Đĩa pettri thủy tinh D=9mm | ||
| 36 | Gạc meche 3.5cm x 75 cm x6 lớp | 150 | Miếng | Memco (hoặc tương đương) | 03 cái/gói | |
| 37 | Gạc phẫu thuật vô trùng 30 x40 cmx 8 lớp có cản quang | 50 | Miếng | Memco (hoặc tương đương) | 05 cái/gói | |
| 38 | Găng khám các số | 10.000 | Đôi | Top glove (hoặc tương đương) | hộp 50 đôi | |
| 39 | Găng phẫu thuật tiệt trùng các số | 1.000 | Đôi | Top glove (hoặc tương đương) | hộp 50 đôi | |
| 40 | Giấy gói đĩa môi trường | 1.000 | Tờ | Giấy gói đĩa môi trường | ||
| 41 | Giấy in EO | 2 | Cuộn | 3M (hoặc tương đương) | 02 cuộn/hộp | |
| 42 | Katheter TMTT Certofix Trio paed các số | 10 | Cái | B.Braun (hoặc tương đương) | 10 cái/hộp | |
| 43 | Mask thở + Dây oxy | 100 | Cái | Great mountain (hoặc tương đương) | 01 cái/gói | |
| 44 | Ống ba chạc nhựa không dây | 600 | Cái | B.Braun (hoặc tương đương) | túi 01 cái | |
| 45 | Ống nội khí quản số 3.5 | 20 | Cái | Convidien/Kenda ll (hoặc tương đương) | hộp 10 cái | |
| 46 | Ống nội khí quản số 4.5 | 10 | Cái | Convidien/Kendall (hoặc tương đương) | hộp 10 cái | |
| 47 | Ống nội khí quản số 5.5 | 30 | Cái | Convidien/Kendall (hoặc tương đương) | túi 01 cái | |
| 48 | Ống nội khí quản số 6 | 20 | Cái | Convidien/Kendall(hoặc tương đương) | 10 cái/hộp | |
| 49 | Ống nội khí quản số 6.5 | 10 | Cái | Convidien/Kendall (hoặc tương đương) | 10 cái/hộp | |
| 50 | PO2 Electrode | 1 | Chiếc | Techno Medica (hoặc tương đương) | 01 chiếc | |
| 51 | Que cấy tiệt trùng 10µl | 500 | Cái | Que cấy tiệt trùng 10µl | 25 cái/túi | |
| 52 | Roller Tubing MU962300 | 4 | Túi | BeckmanColuter (hoặc tương đương) | 02 cái/túi | |
| 53 | Reagent syring (mã ZM0112) | 2 | Hộp | BeckmanColuter (hoặc tương đương) | 01 cái/hộp | |
| 54 | Sample syring (mã ZM0111) | 2 | Hộp | BeckmanColuter (hoặc tương đương) | 01 cái/hộp | |
| 55 | Thông dạ dày số 10 | 50 | Cái | Convidien/Kendall (hoặc tương đương) | 25 cái/hộp | |
| 56 | Thông dạ dày số 6 | 600 | Cái | Convidien/Kendall (hoặc tương đương) | 25 cái/hộp | |
| 57 | Thông dạ dày số 8 | 50 | Cái | Convidien/Kendall (hoặc tương đương) | 25 cái/hộp | |
| 58 | Thông hút nhớt số 6 | 4.050 | Cái | Convidien/Kendall (hoặc tương đương) | 25 cái/hộp | |
| 59 | Tube nhựa vô trùng có nắp 5ml | 1.000 | Cái | Tube nhựa vô trùng có nắp 5ml | túi 25 cái | |
| 60 | Túi ép tiệt trùng dẹp 150mmx200m | 4 | Cuộn | Anqing Kangmingna Packaging (hoặc tương đương) | 04 cuộn/hộp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi