Gói thầu: Gói thầu 5: Cung cấp, lắp đặt vật tư thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200412787-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổng Công ty Điện lực Thành Phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu 5: Cung cấp, lắp đặt vật tư thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200328950 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Tín dụng thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-17 17:32:00 đến ngày 2020-05-18 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 22,978,557,354 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 480,000,000 VNĐ ((Bốn trăm tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy cắt điện 110kV, 3 pha, cách điện SF6 | 1 | bộ | Theo chương V của E HSMT | ||
| 2 | Dao cách ly 110kV, 3 cực, 0 lưỡi tiếp đất | 1 | bộ | Theo chương V của E HSMT | ||
| 3 | Dao cách ly 72kV nối đất trung tính MBA | 1 | bộ | Theo chương V của E HSMT | ||
| 4 | Biến dòng điện 110kV, 1 pha, ngoài trời | 3 | bộ | Theo chương V của E HSMT | ||
| 5 | Chống sét 96kV 1 pha ngoài trời, kèm bộ đếm sét | 3 | bộ | Theo chương V của E HSMT | ||
| 6 | Chống sét 72kV 1 pha, ngoài trời, kèm bộ đếm sét | 1 | bộ | Theo chương V của E HSMT | ||
| 7 | Tủ dao cắm liên lạc thanh cái 23kV | 1 | tủ | Theo chương V của E HSMT | ||
| 8 | Tủ đấu nối thanh cái 23kV | 1 | tủ | Theo chương V của E HSMT | ||
| 9 | Tủ GIS máy cắt lộ đi 23kV | 9 | tủ | Theo chương V của E HSMT | ||
| 10 | Tủ GIS máy cắt lộ tổng 23kV | 1 | tủ | Theo chương V của E HSMT | ||
| 11 | Tủ GIS đo lường 23kV | 1 | tủ | Theo chương V của E HSMT | ||
| 12 | Tủ GIS máy cắt phân đoạn 23kV | 1 | tủ | Theo chương V của E HSMT | ||
| 13 | Tủ GIS đấu nối thanh cái 23kV | 2 | tủ | Theo chương V của E HSMT | ||
| 14 | Ắc quy | 1 | hệ thống | Theo chương V của E HSMT | ||
| 15 | Tủ điều khiển bảo vệ máy biến áp kèm điều khiển từ xa | 1 | tủ | Theo chương V của E HSMT | ||
| 16 | Tủ đấu dây ngoài trời | 1 | tủ | Theo chương V của E HSMT | ||
| 17 | Tủ công tơ (đã bao gồm tất cả phụ kiện để đấu nối công tơ; không bao gồm công tơ) | 1 | tủ | Theo chương V của E HSMT | ||
| 18 | Cáp ngầm 110kV Cu/XLPE/PVC-400mm2 | 84 | m | Theo chương V của E HSMT | ||
| 19 | Đầu cáp ngầm 110kV 400mm2 | 6 | đầu | Theo chương V của E HSMT | ||
| 20 | Kẹp cực dây dẫn ACSR400 với đầu cáp 110kV | 6 | cái | Kẹp cực dây dẫn ACSR400 với đầu cáp 110kV | ||
| 21 | Hộp nối đất trực tiếp vỏ cáp ngầm 03 pha | 1 | hộp | Theo chương V của E HSMT | ||
| 22 | Hộp nối đất vỏ cáp ngầm 03 pha có bộ giới hạn điện áp | 1 | hộp | Theo chương V của E HSMT | ||
| 23 | Thẻ cáp ngầm | 6 | cái | Thẻ cáp ngầm | ||
| 24 | Mốc báo hiệu cáp ngầm bằng sứ | 3 | cái | Mốc báo hiệu cáp ngầm bằng sứ | ||
| 25 | Dây dẫn nhôm trần lõi thép ACSR 400/51 mm2 | 80 | m | Dây dẫn nhôm trần lõi thép ACSR 400/51 mm2 | ||
| 26 | Kẹp đấu nối dây dẫn ACSR400 với thanh cái ống nhôm hiện trạng | 3 | cái | Kẹp đấu nối dây dẫn ACSR400 với thanh cái ống nhôm hiện trạng | ||
| 27 | Cáp lực 24kV Cu/XLPE/PVC-1x630mm2 | 454 | m | Theo chương V của E HSMT | ||
| 28 | Đầu cáp 1 pha ngoài trời cho cáp 24kV Cu/XLPE/PVC-1x630 | 6 | cái | Theo chương V của E HSMT | ||
| 29 | Đầu cáp 1 pha trong nhà cho cáp 24kV Cu/XLPE/PVC-1x630 | 6 | cái | Theo chương V của E HSMT | ||
| 30 | Đầu cáp 1 pha trong nhà T-Plug cho cáp 24kV Cu/XLPE/PVC-1x630mm2 | 24 | cái | Theo chương V của E HSMT | ||
| 31 | Sơn chống cháy cho cáp | 133,88 | kg | Sơn chống cháy cho cáp | ||
| 32 | Aptomat DC MCB-2P-20A, >=10kA, kèm tiếp điểm phụ | 2 | cái | Aptomat DC MCB-2P-20A, >=10kA, kèm tiếp điểm phụ | ||
| 33 | Aptomat AC MCB-3P-50A, >=10kA, kèm tiếp điểm phụ | 2 | cái | Aptomat AC MCB-3P-50A, >=10kA, kèm tiếp điểm phụ | ||
| 34 | Ống nhựa HDPE F160/125 | 84 | m | Ống nhựa HDPE F160/125 | ||
| 35 | Cáp nhị thứ | 1 | trọn gói | Theo chương V của E HSMT | Nhà thầu căn cứ yêu cầu tại chương V của E-HSMT và các bản vẽ đính kèm và khảo sát thực địa công trình để chào trọn gói đảm bảo đấu nối hoàn chỉnh cho các vật tư thiết bị thuộc phạm vi gói thầu | |
| 36 | Phụ kiện cáp nhị thứ (đầu cốt, thẻ cáp, ốc siết cáp, ống nhựa, chếch nhựa,..) | 1 | trọn gói | Phụ kiện cáp nhị thứ (đầu cốt, thẻ cáp, ốc siết cáp, ống nhựa, chếch nhựa,..) | ||
| 37 | Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC-(2x4,0) mm2 | 80 | m | Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC-(2x4,0) mm2 | Hạng mục Hệ thống chiếu sáng bổ sung | |
| 38 | Ống HDPE F40/30 | 80 | m | Ống HDPE F40/30 | Hạng mục Hệ thống chiếu sáng bổ sung | |
| 39 | Thép tròn mạ kẽm D12 | 100 | m | Thép tròn mạ kẽm D12 | Hạng mục Hệ thống nối đất bổ sung | |
| 40 | Dây đồng bọc 95 | 140 | m | Dây đồng bọc 95 | Hạng mục Hệ thống nối đất bổ sung | |
| 41 | Dây đồng bọc 240 | 40 | m | Dây đồng bọc 240 | Hạng mục Hệ thống nối đất bổ sung | |
| 42 | Dây 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 240mm2 | 40 | m | Dây 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 240mm2 | Hạng mục Hệ thống nối đất bổ sung | |
| 43 | Đầu cốt đồng nhôm 95 | 20 | bộ | Đầu cốt đồng nhôm 95 | Hạng mục Hệ thống nối đất bổ sung | |
| 44 | Đầu cốt đồng 95 | 62 | bộ | Đầu cốt đồng 95 | Hạng mục Hệ thống nối đất bổ sung | |
| 45 | Đầu cốt đồng 240 | 12 | bộ | Đầu cốt đồng 240 | Hạng mục Hệ thống nối đất bổ sung | |
| 46 | Bu lông-đai ốc-vòng đệm | 52 | bộ | Bu lông-đai ốc-vòng đệm | Hạng mục Hệ thống nối đất bổ sung | |
| 47 | Kẹp cố định dây | 20 | bộ | Kẹp cố định dây | Hạng mục Hệ thống nối đất bổ sung | |
| 48 | Cờ tiếp địa mạ kẽm L=80mm | 3 | kg | Cờ tiếp địa mạ kẽm L=80mm | Hạng mục Hệ thống nối đất bổ sung | |
| 49 | Cọc tiếp địa L63x63x6, L=2,5m | 15 | cọc | Cọc tiếp địa L63x63x6, L=2,5m | Hạng mục Hệ thống nối đất bổ sung | |
| 50 | Cọc tiếp địa L63x63x6, L=3 m | 1 | cọc | Cọc tiếp địa L63x63x6, L=3 m | Hạng mục Hệ thống nối đất bổ sung | |
| 51 | Sơ đồ nối điện chính TBA | 1 | bộ | Sơ đồ nối điện chính TBA | Hạng mục hoàn thiện sơ đồ trạm | |
| 52 | Sơ đồ phương thức bảo vệ, đo lường và điều khiển | 1 | bộ | Sơ đồ phương thức bảo vệ, đo lường và điều khiển | Hạng mục hoàn thiện sơ đồ trạm | |
| 53 | Sơ đồ cấp nguồn tự dùng AC | 1 | bộ | Sơ đồ cấp nguồn tự dùng AC | Hạng mục hoàn thiện sơ đồ trạm | |
| 54 | Sơ đồ cấp nguồn tự dùng DC | 1 | bộ | Sơ đồ cấp nguồn tự dùng DC | Hạng mục hoàn thiện sơ đồ trạm | |
| 55 | Bảng sơ đồ PCCC của trạm | 1 | bộ | Bảng sơ đồ PCCC của trạm | Hạng mục hoàn thiện sơ đồ trạm | |
| 56 | Switch quang công nghiệp (IEC 61850)- layer2 cung cấp: 02 cổng quang 10/100MBit/s và 08 cổng điện 10/100 Base- T | 3 | bộ | Theo chương V của E HSMT | Hạng mục SCADA và đo xa | |
| 57 | Converter RS485/RS232-TCP/IP | 9 | bộ | Theo chương V của E HSMT | Hạng mục SCADA và đo xa | |
| 58 | Modem GPRS/3G | 7 | bộ | Theo chương V của E HSMT | Hạng mục SCADA và đo xa | |
| 59 | Switch Ethernet 12 Port | 1 | bộ | Switch Ethernet 12 Port | Hạng mục SCADA và đo xa | |
| 60 | Phần mềm nâng cấp License giao thức IEC 60870-5-104, cấu hình kết nối về trung tâm điều độ A1 và B1 theo giao thức IEC 60870-5-104 | 1 | gói | Phần mềm nâng cấp License giao thức IEC 60870-5-104, cấu hình kết nối về trung tâm điều độ A1 và B1 theo giao thức IEC 60870-5-104 | Hạng mục SCADA và đo xa | |
| 61 | Cáp mạng Cat6 UTP 4P | 400 | m | Cáp mạng Cat6 UTP 4P | Hạng mục SCADA và đo xa | |
| 62 | Đầu cáp mạng RJ45 | 30 | đầu | Đầu cáp mạng RJ45 | Hạng mục SCADA và đo xa | |
| 63 | Dây nhảy quang (10m/sợi) | 2 | đôi | Dây nhảy quang (10m/sợi) | Hạng mục SCADA và đo xa | |
| 64 | Aptomat 220VDC-2P/6A/10A, kèm tiếp điểm phụ | 3 | cái | Aptomat 220VDC-2P/6A/10A, kèm tiếp điểm phụ | Hạng mục SCADA và đo xa | |
| 65 | Dây cấp nguồn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 | 30 | m | Dây cấp nguồn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Hạng mục SCADA và đo xa | |
| 66 | Cáp mạng Cat6 | 80 | m | Cáp mạng Cat6 | Hạng mục Hệ thống an ninh | |
| 67 | Cáp nguồn 2x2,5mm2 | 80 | m | Cáp nguồn 2x2,5mm2 | Hạng mục Hệ thống an ninh | |
| 68 | Ống luồn dây HDPE D20 | 80 | m | Ống luồn dây HDPE D20 | Hạng mục Hệ thống an ninh | |
| 69 | Tủ điều khiển van tràn cho MBA T3 (có dự phòng vụ trí lắp đặt điều khiển 3 van) | 1 | bộ | Theo chương V của E HSMT | Hạng mục PCCC | |
| 70 | Tủ đấu cáp tín hiệu báo cháy | 1 | cái | Theo chương V của E HSMT | Hạng mục PCCC | |
| 71 | Đầu báo nhiệt chống nổ | 4 | cái | Theo chương V của E HSMT | Hạng mục PCCC | |
| 72 | Trở cuối nguồn | 2 | cái | Trở cuối nguồn | Hạng mục PCCC | |
| 73 | Modul cho đầu báo thường | 2 | cái | Theo chương V của E HSMT | Hạng mục PCCC | |
| 74 | Modul giám sát đầu vào | 2 | cái | Theo chương V của E HSMT | Hạng mục PCCC | |
| 75 | Modul điều khiển đầu ra (cho van tràn) | 1 | cái | Theo chương V của E HSMT | Hạng mục PCCC | |
| 76 | Dây dẫn 2x1,5mm2 chống nhiễu (báo cháy MBA) | 200 | m | Dây dẫn 2x1,5mm2 chống nhiễu (báo cháy MBA) | Hạng mục PCCC | |
| 77 | Dây dẫn 2x1,5mm2 chống nhiễu (lấy tín hiệu giám sát MC, DCL) | 100 | m | Dây dẫn 2x1,5mm2 chống nhiễu (lấy tín hiệu giám sát MC, DCL) | Hạng mục PCCC | |
| 78 | Dây dẫn 2x1,5mm2 chống nhiễu (điều khiển van xả tràn) | 100 | m | Dây dẫn 2x1,5mm2 chống nhiễu (điều khiển van xả tràn) | Hạng mục PCCC | |
| 79 | Ống thép tráng kẽm D20 khu vực máy biến áp | 40 | m | Ống thép tráng kẽm D20 khu vực máy biến áp | Hạng mục PCCC | |
| 80 | Ống ruột gà (cho dây tín hiệu điều khiển van) | 50 | m | Ống ruột gà (cho dây tín hiệu điều khiển van) | Hạng mục PCCC | |
| 81 | Ống bảo vệ dây PVC D20 | 100 | m | Ống bảo vệ dây PVC D20 | Hạng mục PCCC | |
| 82 | Măng xông nhựa PVC D20 | 25 | cái | Măng xông nhựa PVC D20 | Hạng mục PCCC | |
| 83 | Hộp chia 3 ngả PVC D20 | 2 | cái | Hộp chia 3 ngả PVC D20 | Hạng mục PCCC | |
| 84 | Cút nhựa PVC D20 | 10 | cái | Cút nhựa PVC D20 | Hạng mục PCCC | |
| 85 | Ống thép DN100 | 20 | m | Ống thép DN100 | Hạng mục PCCC | |
| 86 | Ống thép DN80 | 65 | m | Ống thép DN80 | Hạng mục PCCC | |
| 87 | Ống thép DN50 | 4 | m | Ống thép DN50 | Hạng mục PCCC | |
| 88 | Ống thép tráng kẽm DN25 | 19 | m | Ống thép tráng kẽm DN25 | Hạng mục PCCC | |
| 89 | Gối đỡ ống | 5 | cái | Gối đỡ ống | Hạng mục PCCC | |
| 90 | Đai giữ ống vào gối | 5 | cái | Đai giữ ống vào gối | Hạng mục PCCC | |
| 91 | Bu lông neo đai M12x200 | 10 | bộ | Bu lông neo đai M12x200 | Hạng mục PCCC | |
| 92 | Tê thép DN100 | 6 | cái | Tê thép DN100 | Hạng mục PCCC | |
| 93 | Tê thép DN80 | 2 | cái | Tê thép DN80 | Hạng mục PCCC | |
| 94 | Tê thép DN100/80 | 2 | cái | Tê thép DN100/80 | Hạng mục PCCC | |
| 95 | Tê thép DN80/25 | 28 | cái | Tê thép DN80/25 | Hạng mục PCCC | |
| 96 | Tê thép DN50/25 | 3 | cái | Tê thép DN50/25 | Hạng mục PCCC | |
| 97 | Côn thép DN100/50 | 1 | cái | Côn thép DN100/50 | Hạng mục PCCC | |
| 98 | Cút thép 90º DN100 | 10 | cái | Cút thép 90º DN100 | Hạng mục PCCC | |
| 99 | Cút thép 90º DN80 | 8 | cái | Cút thép 90º DN80 | Hạng mục PCCC | |
| 100 | Cút thép 90º DN50 | 1 | cái | Cút thép 90º DN50 | Hạng mục PCCC | |
| 101 | Cút thép 90º DN25 | 62 | cái | Cút thép 90º DN25 | Hạng mục PCCC | |
| 102 | Đầu phun chữa cháy tự động HV-14,HV-17 | 31 | cái | Theo chương V của E HSMT | Hạng mục PCCC | |
| 103 | Đoạn nối DN25 - 2 đầu ren | 31 | cái | Đoạn nối DN25 - 2 đầu ren | Hạng mục PCCC | |
| 104 | Nút bịt ống thép DN50 | 2 | cái | Nút bịt ống thép DN50 | Hạng mục PCCC | |
| 105 | Van điện từ Deluge DN100 | 1 | cái | Van điện từ Deluge DN100 | Hạng mục PCCC | |
| 106 | Van cổng DN100 | 1 | cái | Theo chương V của E-HSMT | Hạng mục PCCC | |
| 107 | Van cô lập Deluge van DN100 | 1 | cái | Van cô lập Deluge van DN100 | Hạng mục PCCC | |
| 108 | Van xả thẳng vào dàn phun DN100 | 1 | cái | Theo chương V của E-HSMT | Hạng mục PCCC | |
| 109 | Van xả thử DN80 | 1 | cái | Van xả thử DN80 | Hạng mục PCCC | |
| 110 | Van xả cặn dàn phun DN50 | 1 | cái | Van xả cặn dàn phun DN50 | Hạng mục PCCC | |
| 111 | Bích thép DN100 | 40 | cái | Bích thép DN100 | Hạng mục PCCC | |
| 112 | Bích thép DN80 | 16 | cái | Bích thép DN80 | Hạng mục PCCC | |
| 113 | Bích thép DN50 | 2 | cái | Bích thép DN50 | Hạng mục PCCC | |
| 114 | Roăng cao su DN100 | 20 | cái | Roăng cao su DN100 | Hạng mục PCCC | |
| 115 | Roăng cao su DN80 | 8 | cái | Roăng cao su DN80 | Hạng mục PCCC | |
| 116 | Roăng cao su DN50 | 1 | cái | Roăng cao su DN50 | Hạng mục PCCC | |
| 117 | Bu lông - ê cu M14x70 | 224 | cái | Bu lông - ê cu M14x70 | Hạng mục PCCC | |
| 118 | Trụ đỡ dàn phun chữa cháy MBA | 1 | bộ | Trụ đỡ dàn phun chữa cháy MBA | Hạng mục PCCC |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi