Gói thầu: Số 02 Thiết bị - Trường MG Hưng Thuận
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200443553-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng Thị xã Trảng Bàng |
| Tên gói thầu | Số 02 Thiết bị - Trường MG Hưng Thuận |
| Số hiệu KHLCNT | 20200443534 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tỉnh hổ trợ mục tiêu (XD nông thôn mới) - Vốn huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-18 11:48:00 đến ngày 2020-04-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 572,988,700 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bảng phấn từ + trắng từ 1,8 x 1,2m | 1 | cái | Kích thước (D x R): 1,8 x 1,2 (m) Vật liệu: Khung nhôm hộp Duranium VIJALCO Việt Nhật Mặt bảng tole Korea trắng 0,4mm Chân sắt hộp 20x40 sơn tĩnh điện Có máng đựng phấn bằng tole gấp mí dọc theo chiều dài bảng Liên kết bằng vis, boulon và mối hàn có khí CO2 bảo vệ | ||
| 2 | Tủ hồ sơ sắt 1,6 m | 3 | cái | Kích thước (D x R x C): 0,9 x 0,4 x 1,6 (m) Vật liệu: tôn sơn tĩnh điện Loại: 02 cửa, nhiều ngăn có khóa riêng | ||
| 3 | Bàn họp | 1 | cái | Kích thước (D x R x C): 1,8 x 1,2 x 0,75 (m). Vật liệu: Ván gỗ sấy ghép dày 15mm phủ sơn PU 3 lớp, đóng hộp , có ngăn tài liệu | ||
| 4 | Ghế họp giáo viên | 6 | cái | Kích thước (D x R x C): 0,63 x 0,625 x 0,99 (m) Vật liệu: chân sắt 20 sơn tĩnh điện, lưng liền nệm bọc vải nỉ, tay nhựa 216 | ||
| 5 | Màn cửa sổ | 3,38 | m2 | Chất liệu : vải thun xốp, 1 lớp vải, kéo nhẹ, chắn sáng 80%, khung nhôm kéo Kích thước khung cửa : S1: 1*2,6*1,3 | ||
| 6 | Bảng mica trắng 2,4x 1,2 (m) | 1 | cái | Kích thước (D x R): 1,2 x 0,8(m) Vật liệu: khung nhôm định hình, mặt bảng mica | ||
| 7 | Bàn làm việc | 1 | cái | Kích thước: D1600 x R800 x C760 mm. Mặt bàn hình chữ nhật. Dày 60mm, trên mặt có tấm da trang trí phần ngồi viết Bên phải là hộc liền 1 ngăn kéo, 1 cánh mở Bên trái người ngồi là 1 ngăn kéo và hộc CPU liền chân. | ||
| 8 | Tủ kệ kính | 1 | cái | Kích thước (D x R x C): 1,8 x 0,4 x 1,4 (m) Vật liệu: gỗ sấy ghép dày 18 mm sơn PU' Loại: phần dưới cao 50cm, rộng 60cm | ||
| 9 | Bộ salon | 1 | bộ | Bàn nước: 01 cái Kích thước (D x R x C): 1 x 0,5 x 0,45 (m) Vật liệu: chân sắt 40 mm sơn tĩnh điện, mặt bàn kính màu trà dày 8 mm Ghế dài: 01 cái Kích thước (D x R x C): 1,9 x 0,6 x 0,8 (m) Vật liệu: nệm mút bọc simili Ghế nhỏ: 02 cái Kích thước (D x R x C): 0,6 x 0,6 x 0,8 (m) Vật liệu: nệm mút bọc simili Ghế đôn: 02 cái Kích thước (D x R x C): 0,35 x 0,35 x 0,35 (m) Vật liệu: nệm mút bọc simili | ||
| 10 | Ghế nệm xoay tựa cao | 1 | cái | Hãng sản xuất: Hòa Phát (Hoặc tương đương) Model: SG918 | ||
| 11 | Máy vi tính | 1 | bộ | Bộ linh kiện máy tính CPC-NX24D87-S: Intel Core i3-8100/H310/4G2666/256GB SSD/noDVD/Tower/VGA+HDMI/Dos/K&M Model: CPC-NX24D87-S Chipset: Intel Core i3-8100 Bộ vi xử lý (CPU): H310 Bộ nhớ (Ram): 4G - 2666 Ổ cứng(HDD): 256GB SSD Hệ điều hành: DOS Các cổng kết nối: VGA, HDMI, USB Chuột vi tính có dây Rapoo N100 - USB, 1600DPI, 3 nút, Màu đen Bàn phím vi tính có dây Rapoo NK2500 - USB, Màu đen Thông số kỹ thuật chi tiết Màn hình Acer K202HQL (UM.IW3SS.010) 19.5 inch/VGA Kích thước : 19.5" / Widescreen Tỷ lệ khung hình : 16:9 Góc nhìn : Góc nhìn 90 horizontal / 65 vertical viewing angles Độ phân giải tối đa : 1600 × 900 Hỗ trợ màu : 16.7 million Tần số làm tươi : 60Hz Kích thước điểm ảnh : 0.27mm Thời gian đáp ứng : 5ms Độ sáng : 200 cd/m2 Tỷ lệ tương phản động : 100,000,000:1 Kết nối : VGA | ||
| 12 | Máy in Laser Canon LBP2900 (hoặc Tương đương) | 1 | cái | Mã sản phẩm: CANON LBP2900 (hoặc Tương đương) Loại máy in:: in laser trắng đen Độ phân giải: 2400 x 600 dpi Tốc độ in trắng đen : 12 trang/phút Loại mực in : Cartridge 303 Bộ nhớ tích hợp: 2 MB Khổ giấy: A4, Letter Khay đựng giấy: 150 tờ | ||
| 13 | Màn cửa sổ | 2,08 | m2 | Chất liệu : vải thun xốp, 1 lớp vải, kéo nhẹ,chắn sáng 80%, khung nhôm kéo Kích thước khung cửa : S1: 1*1,6*1,3 | ||
| 14 | Bảng mica trắng 2,4x 1,2 (m) | 1 | cái | Kích thước (D x R): 1,2 x 0,8(m) Vật liệu: khung nhôm định hình, mặt bảng mica | ||
| 15 | Bàn làm việc | 1 | cái | Kích thước : 0,8 x 1,6 x 0,75m Vật liệu : Ván gỗ sấy ghép dày 15mm phủ sơn PU 3 lớp Hộc bàn có khóa và tay nắm | ||
| 16 | Tủ kệ kính | 1 | cái | Kích thước (D x R x C): 1,8 x 0,4 x 1,4 (m) Vật liệu: gỗ sấy ghép dày 18 mm sơn PU Loại: phần dưới cao 50cm, rộng 60cm | ||
| 17 | Bộ salon | 1 | bộ | Bàn nước: 01 cái Kích thước (D x R x C): 1 x 0,5 x 0,45 (m) Vật liệu: chân sắt 40 mm sơn tĩnh điện, mặt bàn kính màu trà dày 8 mm Ghế dài: 01 cái Kích thước (D x R x C): 1,9 x 0,6 x 0,8 (m) Vật liệu: nệm mút bọc simili Ghế nhỏ: 02 cái Kích thước (D x R x C): 0,6 x 0,6 x 0,8 (m) Vật liệu: nệm mút bọc simili Ghế đôn: 02 cái Kích thước (D x R x C): 0,35 x 0,35 x 0,35 (m) Vật liệu: nệm mút bọc simili | ||
| 18 | Ghế nệm xoay tựa cao | 1 | cái | Hãng sản xuất: Hòa Phát (Hoặc tương đương) Model: 702H | ||
| 19 | Máy vi tính | 1 | bộ | Bộ linh kiện máy tính CPC-NX24D87-S: Intel Core i3-8100/H310/4G2666/256GB SSD/noDVD/Tower/VGA+HDMI/Dos/K&M Model: CPC-NX24D87-S Chipset: Intel Core i3-8100 Bộ vi xử lý(CPU): H310 Bộ nhớ(Ram): 4G - 2666 Ổ cứng(HDD): 256GB SSD Hệ điều hành: DOS Các cổng kết nối: VGA, HDMI, USB Chuột vi tính có dây Rapoo N100 - USB, 1600DPI, 3 nút, Màu đen Bàn phím vi tính có dây Rapoo NK2500 - USB, Màu đen Thông số kỹ thuật chi tiết Màn hình Acer K202HQL (UM.IW3SS.010) 19.5 inch/VGA Kích thước : 19.5" / Widescreen Tỷ lệ khung hình : 16:9 Góc nhìn : Góc nhìn 90 horizontal / 65 vertical viewing angles Độ phân giải tối đa : 1600 × 900 Hỗ trợ màu : 16.7 million Tần số làm tươi : 60Hz Kích thước điểm ảnh : 0.27mm Thời gian đáp ứng : 5ms Độ sáng : 200 cd/m2 Tỷ lệ tương phản động : 100,000,000:1 Kết nối : VGA | ||
| 20 | Máy in Laser Canon LBP2900 (hoặc tương đương) | 1 | cái | Mã sản phẩm: CANON LBP2900 (hoặc tương đương) Loại máy in:: in laser trắng đen Độ phân giải: 2400 x 600 dpi Tốc độ in trắng đen : 12 trang/phút Loại mực in : Cartridge 303 Bộ nhớ tích hợp: 2 MB Khổ giấy: A4, Letter Khay đựng giấy: 150 tờ | ||
| 21 | Màn cửa sổ | 2,08 | m2 | Chất liệu : vải thun xốp, 1 lớp vải, kéo nhẹ, chắn sáng 80%, khung nhôm kéo Kích thước khung cửa :S1: 1*1,6*1,3 | ||
| 22 | Bảng từ 2,4 x 1,2 (m) | 1 | cái | Kích thước (D x R): 2,4 x 1,2 (m) Vật liệu: mặt bảng thép tấm Hàn Quốc sơn tĩnh điện màu xanh, có dòng kẻ mờ, khung nhôm chịu lực, tấm lót ván MDF/PVC | ||
| 23 | Tủ hồ sơ sắt | 2 | cái | Mã sản phẩm: TU09K3L Kích thước: W1000 x D450 x H1830 mm KT Kính: 842 x 363 x 3 mm Tủ hồ sơ mặt hình chữ nhật Tủ gồm 3 khoang Khoang trên có 2 đợt di động, khung cánh kính mở. Khoang giữa gồm 2 ngăn kéo Khoang dưới cùng có 2 cánh sắt mở Chất liệu: Sắt sơn tĩnh điện Tay nắm bằng nhôm Hãng sản xuất: Nội thất Hòa Phát (hoặc tương đương) | ||
| 24 | Bàn làm việc | 1 | cái | Kích thước (D x R x C): 1,20 x 0,60 x 0,75 (m) Vật liệu: Ván gỗ sấy ghép dày 15mm phủ sơn PU 3 lớp Hộc bàn có khóa và tay nắm Tiếp xúc với sàn bằng đế tender | ||
| 25 | Bàn vi tính | 1 | cái | Kích thước (D x R x C): 1,20 x 0,75 x 0,75 (m) Vật liệu: Ván gỗ sấy ghép dày 15mm phủ sơn PU 3 lớp Hộc bàn có khóa và tay nắm Tiếp xúc với sàn bằng đế tender Bàn vi tính hai khoang yếm lửng. Khoang để máy tính có bàn phím gỗ | ||
| 26 | Máy vi tính | 1 | bộ | Bộ linh kiện máy tính CPC-NX24D87-S: Intel Core i3-8100/H310/4G2666/256GB SSD/noDVD/Tower/VGA+HDMI/Dos/K&M Model: CPC-NX24D87-S Chipset: Intel Core i3-8100 Bộ vi xử lý(CPU): H310 Bộ nhớ(Ram): 4G - 2666 Ổ cứng(HDD): 256GB SSD Hệ điều hành: DOS Các cổng kết nối: VGA, HDMI, USB Chuột vi tính có dây Rapoo N100 - USB, 1600DPI, 3 nút, Màu đen Bàn phím vi tính có dây Rapoo NK2500 - USB, Màu đen Thông số kỹ thuật chi tiết Màn hình Acer K202HQL (UM.IW3SS.010) 19.5 inch/VGA Kích thước : 19.5" / Widescreen Tỷ lệ khung hình : 16:9 Góc nhìn : Góc nhìn 90 horizontal / 65 vertical viewing angles Độ phân giải tối đa : 1600 × 900 Hỗ trợ màu : 16.7 million Tần số làm tươi : 60Hz Kích thước điểm ảnh : 0.27mm Thời gian đáp ứng : 5ms Độ sáng : 200 cd/m2 Tỷ lệ tương phản động : 100,000,000:1 Kết nối : VGA | ||
| 27 | Máy in LBP2900 (hoặc tương đương) | 1 | cái | Mã sản phẩm: CANON LBP2900 (hoặc tương đương) Loại máy in:: in laser trắng đen Độ phân giải: 2400 x 600 dpi Tốc độ in trắng đen : 12 trang/phút Loại mực in : Cartridge 303 Bộ nhớ tích hợp: 2 MB Khổ giấy: A4, Letter Khay đựng giấy: 150 tờ | ||
| 28 | Máy photocoppy Toshiba (Hoặc tương đương) | 1 | cái | Mã sản phẩm: TOSHIBA ES 555/655 Kích thước: 698 x 789 x 1176 mm Chức năng COPY-IN và (SCAN MÀU) Máy Photocopy kỹ thuật số, Laser trắng đen Bộ tự động nạp và đảo 2 mặt bản gốc (ARDF) Bộ tự động đảo mặt bản sao (Duplex) Khổ giấy sao chụp tối đa : A3 Tốc độ sao chụp : 24 bản/phút Khay giấy vào : 2 khay x 250 tờ Khay giấy tay : 100 tờ Thu Nhỏ / Phóng to : 25% – 400%, tăng giảm từng 1% Độ phân giải : 2.400 x 600 dpi Sao chụp liên tục : 9.999 bản Thời gian khởi động: 130 giây Dung lượng bộ nhớ : RAM 1 GB + HDD 60 GB Chức năng chia bộ điện tử Chức năng tiệt kiệm điện năng Hệ thống tái sử dụng mực thải Điều khiển chức năng bằng màn hình cảm ứng màu hoặc phím bấm. | ||
| 29 | Bàn họp | 2 | cái | Kích thước (D x R x C): 1,8 x 1,2 x 0,75 (m). Vật liệu: Ván gỗ sấy ghép dày 15mm phủ sơn PU 3 lớp, đóng hộp , có ngăn tài liệu | ||
| 30 | Ghế họp giáo viên | 12 | cái | Kích thước (D x R x C): 0,63 x 0,625 x 0,99 (m) Vật liệu: chân sắt 20 sơn tĩnh điện, lưng liền nệm bọc vải nỉ, tay nhựa 216 | ||
| 31 | Màn cửa sổ | 6,762 | m2 | Chất liệu : vải thun xốp, 1 lớp vải, kéo nhẹ,chắn sáng 80%, khung nhôm kéo Kích thước khung cửa :S1: 2*2,6*1,3 | ||
| 32 | Bảng từ 2,4 x 1,2 (m) | 1 | cái | Kích thước (D x R): 2,4 x 1,2 (m) Vật liệu: mặt bảng thép tấm Hàn Quốc sơn tĩnh điện màu xanh, có dòng kẻ mờ, khung nhôm chịu lực, tấm lót ván MDF/PVC | ||
| 33 | Tủ hồ sơ sắt | 2 | cái | Mã sản phẩm: TU09K3L Kích thước: W1000 x D450 x H1830 mm KT Kính: 842 x 363 x 3 mm Tủ hồ sơ mặt hình chữ nhật Tủ gồm 3 khoang Khoang trên có 2 đợt di động, khung cánh kính mở. Khoang giữa gồm 2 ngăn kéo Khoang dưới cùng có 2 cánh sắt mở Chất liệu: Sắt sơn tĩnh điện Tay nắm bằng nhôm Hãng sản xuất: Nội thất Hòa Phát (hoặc tương đương) | ||
| 34 | Bàn làm việc | 1 | cái | Kích thước (D x R x C): 1,20 x 0,60 x 0,75 (m) Vật liệu: Ván gỗ sấy ghép dày 15mm phủ sơn PU 3 lớp Hộc bàn có khóa và tay nắm Tiếp xúc với sàn bằng đế tender | ||
| 35 | Bàn vi tính | 1 | cái | Kích thước (D x R x C): 1,20 x 0,75 x 0,75 (m) Vật liệu: Ván gỗ sấy ghép dày 15mm phủ sơn PU 3 lớp Hộc bàn có khóa và tay nắm Tiếp xúc với sàn bằng đế tender Bàn vi tính hai khoang yếm lửng. Khoang để máy tính có bàn phím gỗ | ||
| 36 | Máy vi tính | 1 | bộ | Bộ linh kiện máy tính CPC-NX24D87-S: Intel Core i3-8100/H310/4G2666/256GB SSD/noDVD/Tower/VGA+HDMI/Dos/K&M Model: CPC-NX24D87-S Chipset: Intel Core i3-8100 Bộ vi xử lý(CPU): H310 Bộ nhớ(Ram): 4G - 2666 Ổ cứng(HDD): 256GB SSD Hệ điều hành: DOS Các cổng kết nối: VGA, HDMI, USB Chuột vi tính có dây Rapoo N100 - USB, 1600DPI, 3 nút, Màu đen Bàn phím vi tính có dây Rapoo NK2500 - USB, Màu đen Thông số kỹ thuật chi tiết Màn hình Acer K202HQL (UM.IW3SS.010) 19.5 inch/VGA Kích thước : 19.5" / Widescreen Tỷ lệ khung hình : 16:9 Góc nhìn : Góc nhìn 90 horizontal / 65 vertical viewing angles Độ phân giải tối đa : 1600 × 900 Hỗ trợ màu : 16.7 million Tần số làm tươi : 60Hz Kích thước điểm ảnh : 0.27mm Thời gian đáp ứng : 5ms Độ sáng : 200 cd/m2 Tỷ lệ tương phản động : 100,000,000:1 Kết nối : VGA | ||
| 37 | Máy in Laser Canon LBP2900 (hoặc tương đương) | 1 | cái | Mã sản phẩm: CANON LBP2900(hoặc tương đương) Loại máy in:: in laser trắng đen Độ phân giải: 2400 x 600 dpi Tốc độ in trắng đen : 12 trang/phút Loại mực in : Cartridge 303 Bộ nhớ tích hợp: 2 MB Khổ giấy: A4, Letter Khay đựng giấy: 150 tờ | ||
| 38 | Ghế giáo viên | 2 | cái | Kích thước (D x R x C): 0,63 x 0,625 x 0,99 (m) Vật liệu: chân sắt 20 sơn lĩnh điện, lưng liền nệm bọc vải nỉ, tay nhựa 216 | ||
| 39 | Màn cửa sổ | 3,38 | m2 | Chất liệu : vải thun xốp, 1 lớp vải, kéo nhẹ,chắn sáng 80%, khung nhôm kéo Kích thước khung cửa : S1: 1*2,6*1,3 | ||
| 40 | Cân sức khỏe | 1 | cái | Xuất xứ: Việt Nam Loại: 120 kg, có đo chiều cao | ||
| 41 | Giường cá nhân | 3 | cái | Kích thước (D x R x C): 2,05 x 0,9 x 0,6 (m) Vật liệu: khung inox, nệm Liên Thành hoặc tương đương, dày 0,1m | ||
| 42 | Khay inox | 2 | cái | Xuất xứ: Trung Quốc Kích thước (D x R): 32 x 22 (cm) Vật liệu: Inox | ||
| 43 | Đèn chiếu | 1 | cái | Xuất xứ: Trung Quốc Loại: Clar 6263 | ||
| 44 | Hộp Inox lớn | 2 | hộp | Xuất xứ: Việt Nam Kích thước (D x R): 33 x 18 (cm) | ||
| 45 | Hóa chất rửa dụng cụ | 5 | cái | Xuất xứ: Pháp Hiệu: TressF Loại: dạng viên | ||
| 46 | Kệ đựng ly | 1 | cái | Kích thước (D x R x C): 0,6 x 0,4 x 1 (m) Vật liệu: khung Inox 21 mm + Inox 2 mm hàn dạng lưới | ||
| 47 | Lò hấp dụng cụ | 1 | cái | Model: YX-280B Được làm bằng thép không gì Áp suất và nhiệt độ được chỉ thị trên đồng hồ đo khi làm việc Dung tích 18 l | ||
| 48 | Ben y tế cong | 1 | cái | Xuất xứ: Pakistan Loại: dài 18 cm | ||
| 49 | Ben y tế thẳng | 1 | cái | Xuất xứ: Pakistan Loại: dài 18 cm | ||
| 50 | Kéo y tế | 2 | cái | Xuất xứ: Pakistan Loại: dài 20 cm | ||
| 51 | Nhiệt kế đo thân nhiệt | 2 | cái | Xuất xứ: Trung Quốc Loại: dài 13 cm | ||
| 52 | Tai nghe nhịp tim | 1 | cái | Xuất xứ: Nhật Bản Hiệu: Yamasu | ||
| 53 | Máy đo huyết áp | 1 | cái | Xuất xứ: Nhật Bản Hiệu: Yamasu | ||
| 54 | Xe đẩy inox 02 tầng | 1 | cái | Kích thước (D x R x C): 0,75 x 0,5 x 0,8 (m) Vật liệu: Inox | ||
| 55 | Ghế inox | 1 | cái | Kích thước ( x C): 0,3 x 0,45 (m) Vật liệu: chân ghế Inox 20 mm, mặt ghế Inox | ||
| 56 | Tủ thuốc | 1 | cái | Kích thước (D x R x C): 1,4 x 0,4 x 1,6 (m) Vật liệu: khung nhôm, vách bên nhôm, vách hậu ván MDF, cửa kính lùa | ||
| 57 | Ghế băng | 1 | cái | Hãng sản xuất: Hòa Phát (hoặc tương đương) Kích thước (D x R x C): 2 x 0,4 x 0,8 (m) Vật liệu: mặt ghế + lưng ghế nhựa, chân ghế sắt hộp 25 x 50 (mm) sơn tĩnh điện Loại: 04 chỗ | ||
| 58 | Ống chích | 1 | cái | Vật liệu: inox | ||
| 59 | Màn cửa sổ | 2,08 | m2 | Chất liệu : vải thun xốp, 1 lớp vải, kéo nhẹ,chắn sáng 80%, khung nhôm kéo Kích thước khung cửa :S1: 1*1,6*1,3 | ||
| 60 | Loa thùng | 4 | cái | Hiệu: Ariang (hoặc tương đương) Công suất 300W | ||
| 61 | Ampli | 2 | cái | Hiệu: Ariang (hoặc tương đương) Công suất 320W | ||
| 62 | Micro có dây | 2 | cái | Hiệu: Shure Model: MG 58 | ||
| 63 | Đầu DVD 05 số | 2 | cái | Hiệu: Arirang (hoặc tương đương) Model: AR/36N | ||
| 64 | Chân loa | 2 | cái | Xuất xứ: Đài Loan Loại treo tường | ||
| 65 | Dây loa + dây tín hiệu | 160 | md | Xuất xứ: Đài Loan Loại chống nhiễu | ||
| 66 | Chân micro | 2 | cái | Xuất xứ:Việt Nam Loại cao và loại ngắn. | ||
| 67 | Tivi | 1 | cái | Tivi LCD Samsung , 32 inches (hoặc tương đương) | ||
| 68 | Kệ tivi | 1 | cái | KT: 1,2x0,8x0,75. Vật liệu: mặt gỗ xà cừ sấy ghép dầy 1,8c cm, sơn PU khung inox | ||
| 69 | Ghế băng | 4 | cái | Hiệu: Hòa Phát (tương đương) Kích thước (D x R x C): 2 x 0,4 x 0,8 (m) Vật liệu: mặt ghế + lưng ghế nhựa, chân ghế sắt hộp 25 x 50 (mm) sơn tĩnh điện Loại: 04 chỗ | ||
| 70 | Gương | 10 | m2 | Chất liệu : gương 5mm, khung nhôm Kích thước: khung gương: 5m x 2m | ||
| 71 | Tay vịn | 9 | m2 | Chất liệu : tay vịn : ống inox F60 Kích thước: tay vịn: 2* 5m x 0,9m | ||
| 72 | Màn cửa sổ | 10,14 | m2 | Chất liệu : vải thun xốp, 1 lớp vải, kéo nhẹ,chắn sáng 80%, khung nhôm kéo Kích thước khung cửa : S1: 3*2,6*1,3 | ||
| 73 | Bàn ăn hình chữ nhật 6 chỗ xếp được | 44 | cái | Kích thước: 600 x 900x 650 Mặt bàn, chân bàn khung inox | ||
| 74 | Ghế inox tròn | 264 | cái | Mặt ghế inox 304 Đường kính: 270 Chân ghế ống inox 304 Þ 25, chiều cao ghế 350 | ||
| 75 | Bộ dụng cụ bếp | 1 | bộ | 5 Thau nhôm, đường kính 40-60cm 4 Nồi inox, đường kính 30cm 3 nồi inox, đường kính 60cm 10 rổ nhựa, đường kính 40cm Bộ dao + kéo loại lớn ( bộ = 5 cây dai + 01 cây kéo ) 2 Giá inox loại lớn 2 Sạng inox loại lớn 1 Thớt me, đường kính 0,5m | ||
| 76 | Bộ đồ ăn chung | 44 | bộ | 1 dĩa lớn: sành sứu loại 1, đường kính 24cm 1 dĩa nhỏ: sành sứ loại 1, đường kính 18cm 1 tô lớn: sành sứ loại 1, đường kính 24cm 1 tô nhỏ: sành sứ loại 1, đường kính 18cm 1 chén kiểu: sành sứ loại 1, đường kính 6cm 1 muỗng inox | ||
| 77 | Bộ đồ ăn riêng | 264 | bộ | 1 chén kiểu: sành sứ loại 1, đường kính 12cm 1 đôi đũa gỗ 1 muỗng inox loại trung | ||
| 78 | Bảng thực đơn + kế hoạch | 2 | cái | KT: 1,2x 1,2 m -Mặt bảng thép tấm sơn tĩnh điện màu trắng, có dòng kẻ mờ, nhập từ Hàn Quốc, khung nhôm chịu lực, tấm lót MDF/PVC | ||
| 79 | Xe đẩy phòng ăn | 2 | cái | Xe đẩy phòng ăn 3 tầng Kt: (0.46 x 0.6 x 0.75 )m. Vật liệu Inox không từ tính | ||
| 80 | Bếp gas công nghiệp Loại 03 lò | 5 | hộp | Bếp gas công nghiệp Kt: (2.1 x 0.8 x 0.55 )m - Loại 03 lò. Tiết kiệm gas Vật liệu khung Inox không từ tính, miệng lò gang đúc áp lực | ||
| 81 | Bình gas 45kg gas hóa lỏng | 4 | bình | Bình gas Loại 45kg gas hóa lỏng | ||
| 82 | Hệ thống gas + công lắp đặt | 1 | hệ thống | Hệ thống gas + công lắp đặt Hệ thống 6 bình gas gốm: 04 van bi; 02 van 1 chiều; 02 đồng hồ đo áp; 01 van giảm áp, hệ thống giá đỡ | ||
| 83 | Ống dẫn gas | 1 | hệ thống | Ống dẫn gas Vât liệu thép Cacbon Siêu bền + Ống đồng | ||
| 84 | Tủ hấp cơm đa năng sử dụng điện và gas | 1 | bộ | Tủ hấp cơm sử dụng gas + điện 03 pha Loại 01 cửa, 10 Khay Công suất max 01 lần nấu 50kg gạo Loại siêu tiết kiệm gas Khung Inox không từ tính (304) | ||
| 85 | Hệ thống chụp thông gió có phin lọc mỡ | 4 | m | Bằng Inox, kích thước theo thực tế | ||
| 86 | Ống dẫn khói bằng kẽm + công lắp đặt | 3 | m | Bằng kẽm, kích thước theo thực tế | ||
| 87 | Quạt ly tâm | 1 | cái | Công suất 2HP | ||
| 88 | Máy xay thịt | 1 | cái | Inox không từ tính, loại 2 dao Công suất 0,5HP, xay 25kg thịt/ h | ||
| 89 | Bàn tiếp phẩm 2 tầng | 1 | cái | Bàn tiếp phẩm Kt: (1.2 x 0.75 x 0.8 )m - Vật liệu Inox không từ tính, Loại 2 tầng | ||
| 90 | Bàn chia thức ăn Loại 1 tầng | 2 | cái | Bàn chế biến thức ăn Kích thước: (1.5 x 0.7 x 0.7 )m Vật liệu Inox không từ tính, Loại 2 tầng | ||
| 91 | Kệ dụng cụ nhà bếp Loại 03 tầng | 2 | cái | Kệ dụng cụ nhà bếp Kt: (1.8 x 0.6 x 1.5)m Vật liệu Inox không từ tính, Loại 03 tầng | ||
| 92 | Kệ phơi chén, tô Loại 03 tầng | 1 | cái | Kệ dụng cụ nhà bếp Kt: (1.8 x 0.6 x 1.5)m - Vật liệu Inox không từ tính, Loại 03 tầng song inox | ||
| 93 | Nồi nấu canh 600 mm | 1 | cái | Nồi nấu canh inox Đường kính: 600 mm x cao 400 mm | ||
| 94 | Chảo xào 600 mm | 2 | cái | Chảo xào inox Đường kính: 600 mm x cao 200 mm | ||
| 95 | Tủ đông 300 lít | 1 | cái | Dung tích 300 lít Nhiệt độ : -20oC (Nhiệt độ bên ngoài 32oC) Bảng điều chỉnh nhiệt độ, có đèn Phôi được thiết kế bằng nhôm cao cấp Máy nén làm lạnh nhanh giảm độ ồn. Sử dụng loại gas R-134A,Không chứa CFC | ||
| 96 | Kệ thực phẩm Loại 03 tầng | 1 | cái | Kệ thực phẩm Loại 03 tầng Kt: (1.2 x 0.45 x 1.5)m - Vật liệu Inox không từ tính, Loại 03 tầng | ||
| 97 | Thùng nhựa thực phẩm | 2 | cái | Dung tích: 80 Lít - Vật liệu nhựa cao cấp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi