Gói thầu: Mua sắm vật tư thép - Đợt I 2020

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200318620-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần nước sạch Quảng Trị
Tên gói thầu Mua sắm vật tư thép - Đợt I 2020
Số hiệu KHLCNT 20200318386
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Công ty Cổ phần nước sạch Quảng Trị
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-18 09:20:00 đến ngày 2020-04-25 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,959,372,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bích đặc D100 22 cái - Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật.
2 Bích đặc D150 11 cái Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
3 Bích đặc D200 10 cái Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
4 Bích đặc D250 6 cái Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
5 Bích đặc D300 6 cái Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
6 Bích đặc D80 20 cái Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
7 Bích rỗng D100 28 cái -Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
8 Bích rỗng D150 6 cái Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
9 Bích rỗng D200 15 cái -Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
10 Bích rỗng D300 4 cái Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
11 Bích rỗng D50 7 cái Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
12 Bích rỗng D80 10 cái Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
13 Đai khởi thuỷ gang cầu quang inox D200-2'' 140 cái Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
14 Đai khởi thuỷ gang cầu quang inox D250-2'' 41 cái Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
15 Đai khởi thuỷ gang cầu quang inox D300-2'' 18 cái Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
16 Đai khởi thuỷ gang cầu quang inox D400-2" 5 bộ Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
17 Khớp nối (Măng sông chữa vỡ 2 mảnh dạng cuốn) INOX D100 20 bộ Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
18 Khớp nối (Măng sông chữa vỡ 2 mảnh dạng cuốn) Inox D150 8 bộ Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
19 Khớp nối (Măng sông chữa vỡ 2 mảnh dạng cuốn) Inox D200 12 bộ Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
20 Khớp nối (Măng sông chữa vỡ 2 mảnh dạng cuốn) Inox D250 8 bộ Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
21 Khớp nối (Măng sông chữa vỡ 2 mảnh dạng cuốn) Inox D300 4 bộ -Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
22 Khớp nối (Măng sông chữa vỡ 2 mảnh dạng cuốn) Inox D400 2 bộ Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
23 Khớp nối mềm D100 BE 28 bộ Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
24 Khớp nối mềm D100 EE 162 bộ Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
25 Khớp nối mềm D150 BE 33 bộ Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
26 Khớp nối mềm D150 EE 84 cái - Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
27 Khớp nối mềm D200 EE 66 bộ -Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
28 Khớp nối mềm D200 BE 16 bộ Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
29 Khớp nối mềm D250 EE 32 bộ Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
30 Khớp nối mềm D300 EE 12 bộ -Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
31 Khớp nối mềm D300 BE 10 bộ -Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
32 Khớp nối mềm D400 EE 6 bộ - Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
33 Khớp nối mềm D50 EE 118 bộ Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
34 Khớp nối mềm D65 EE 6 bộ -Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
35 Khớp nối mềm D80 BE 30 bộ -Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
36 Khớp nối mềm D80 EE 120 bộ Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
37 Van giảm áp D100 1 cái -Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
38 Van giảm áp D150 1 cái -Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
39 Van giảm áp D50 9 cái -Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
40 Van giảm áp D80 3 cái -Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
41 Van mặt bích D100 20 cái Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
42 Van mặt bích D150 9 cái -Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
43 Van mặt bích D250 3 cái -Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
44 Van mặt bích D200 4 cái -Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
45 Van mặt bích D300 4 cái -Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
46 Van mặt bích D80 24 cái - Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
47 Van ren D50 330 cái - Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
48 Van xả khí D25 20 cái -Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
49 Van xả khí D50 25 cái -Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
50 Khớp nối mềm D100 BE (Có gioăng đồng chống trượt) 29 bộ -Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
51 Khớp nối mềm D100 EE (Có gioăng đồng chống trượt) 83 bộ - Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
52 Khớp nối mềm D150 BE (Có gioăng đồng chống trượt) 21 bộ - Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
53 Khớp nối mềm D150 EE (Có gioăng đồng chống trượt) 18 bộ - Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
54 Khớp nối mềm D200 BE (Có gioăng đồng chống trượt) 20 bộ -Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
55 Khớp nối mềm D200 EE (Có gioăng đồng chống trượt) 30 bộ - Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
56 Khớp nối mềm D250 EE (Có gioăng đồng chống trượt) 20 bộ - Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
57 Khớp nối mềm D300 EE (Có gioăng đồng chống trượt) 4 bộ -Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
58 Khớp nối mềm D80 BE (Có gioăng đồng chống trượt) 24 bộ - Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
59 Khớp nối mềm D80 EE (Có gioăng đồng chống trượt) 51 bộ - Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V–Yêu cầu về kỹ thuật
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->