Gói thầu: Gói thầu số 17: Cung cấp lắp đặt thiết bị (bổ sung)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200441819-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/04/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý Dự án Đầu tư Xây dựng khu vực huyện Châu Thành, tỉnh An Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 17: Cung cấp lắp đặt thiết bị (bổ sung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200363426 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-18 15:12:00 đến ngày 2020-04-28 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,185,266,800 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn + ghế làm việc | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 2 | Bảng Formica | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 3 | Bộ bàn ghế tiếp khách (1 bàn, 6 ghế) | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Nộp hàng mẫu 1 bộ (1 bàn, 1 ghế) | |
| 4 | Tủ hồ sơ | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | nộp hàng mẫu 1 cái | |
| 5 | Máy in | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 6 | Bàn để máy vi tính | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 7 | Máy vi tính để bàn | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 8 | Bàn + ghế làm việc | 2 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 9 | Bảng Formica | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 10 | Bộ bàn ghế tiếp khách (1 bàn, 6 ghế) | 2 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 11 | Tủ hồ sơ | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 12 | Máy in | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 13 | Bàn để máy vi tính | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 14 | Máy vi tính để bàn | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 15 | Bàn + ghế làm việc | 3 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 16 | Bộ bàn ghế họp (1 bàn, 08 ghế) | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 17 | Tủ hồ sơ | 3 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 18 | Máy vi tính để bàn | 3 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 19 | Máy in | 3 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 20 | Bảng Formica trắng | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 21 | Bục sân khấu | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 22 | Hệ thống phông màn | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 23 | Kính múa | 7,5 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 24 | Gióng múa | 1 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 25 | Tủ đựng dụng cụ âm nhạc | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 26 | Dàn tủ trang phục và vật dụng âm nhạc | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 27 | Đàn Organ dành cho trẻ | 35 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 28 | Đàn Organ dành cho giáo viên | 1 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 29 | Ampli | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 30 | Loa | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 31 | Micro không dây | 1 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 32 | Dây loa | 1 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 33 | Ti vi | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 34 | Tủ Ampli, | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 35 | Trang phục múa các loại (01 bộ gồm quần + áo hoặc váy) | 1 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 36 | Trang phục múa con giống (01 bộ gồm quần liền áo + giày + mũ) | 1 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 37 | Bảng chống lóa | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 38 | Bộ bàn ghế làm việc | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 39 | Tủ hồ sơ | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 40 | Giá vẽ tranh | 25 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 41 | Hệ thống âm thanh | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 42 | Bàn giáo viên | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Nộp hàng mẫu 1 cái | |
| 43 | Ghế giáo viên | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Nộp hàng mẫu 1 cái | |
| 44 | Tủ hồ sơ | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 45 | Ghế băng thể dục | 6 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 46 | Đệm nhảy | 10 | Tấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 47 | Bóng rổ | 10 | Quả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 48 | Bóng đá | 10 | Quả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 49 | Dây nhảy tập thể | 5 | Sợi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 50 | Dây nhảy cá nhân | 35 | Sợi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 51 | Đồng hồ bấm dây | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 52 | Cờ đuôi nheo | 35 | Cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 53 | Bảng chống lóa | 1 | Tấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 54 | Tủ đựng thiết bị | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 55 | Bàn + ghế làm việc | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 56 | Bảng Formica | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 57 | Bàn làm việc | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 58 | Ghế làm việc | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 59 | Giường bệnh nhân inox + vạt inox + nệm | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Nộp hàng mẫu 1 bộ | |
| 60 | Tủ thuốc | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Nộp hàng mẫu 1 cái | |
| 61 | Tủ chứa hồ sơ | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 62 | Bảng Formica (1,2x2,4) viền nhôm | 1 | Tấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 63 | Pence cong không mấu | 11 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 64 | Pence thẳng không mấu | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 65 | Kéo thẳng nhọn | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 66 | Nhiệt kế hồng ngoại đo không cần tiếp xúc | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 67 | Cân sức khỏe có thước đo chiều cao | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 68 | Tủ hấp cơm + hệ thống đường ống | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 69 | Tủ lạnh | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 70 | Hệ thống bếp ga tập thể | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 71 | Bảng Formica (1,2x2,4) viền nhôm | 1 | Tấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 72 | Bảng tin ngoài Formica (thực đơn hằng ngày) | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 73 | Máy giặt 8.5kg | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 74 | Xe đưa thức ăn cho lớp 3 tầng | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 75 | Chậu rửa chén có hệ thống vòi xoay | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 76 | Tủ sấy chén tiệt trùng bằng tia cực tím | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Nộp hàng mẫu 1 cái | |
| 77 | Cối xay thịt loại lớn | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 78 | Nồi nấu món mặn | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 79 | Nồi chia thức ăn các lớp | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 80 | Kệ phơi nồi 3 tầng | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 81 | Hệ thống nước nóng | 1 | HT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 82 | Máy xay sinh tố | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 83 | Bàn ăn + ghế (01 bàn + 12 ghế) | 20 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 84 | Tủ (giá) đựng ca cốc | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 85 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 86 | Ghế giáo viên | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 87 | Ti vi | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 88 | Kệ học tập | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 89 | Kệ đồ chơi | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 90 | Kệ bác sĩ | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 91 | Kệ góc thiên nhiên | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 92 | Vòng thể dục to | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 93 | Gậy thể dục to | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 94 | Cột ném bóng | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 95 | Vòng thể dục nhỏ | 25 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 96 | Gậy thể dục nhỏ | 25 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 97 | Cổng chui | 3 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 98 | Ghép nút lớn | 2 | Túi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 99 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 3 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 100 | Gạch xây dựng | 2 | Thùng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 101 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 2 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 102 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 2 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 103 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 2 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 104 | Bể chơi với cát, nước | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 105 | Bộ hình học phẳng | 25 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 106 | Bảng quay 2 mặt | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 107 | Tranh các loại hoa, quả, củ | 2 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 108 | Tranh các con vật | 2 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 109 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 2 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 110 | Hộp thả hình | 3 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 111 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 112 | Tủ (giá) đựng ca cốc | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 113 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ | 4 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 114 | Bàn giáo viên | 1 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Nộp hàng mẫu 01 cái | |
| 115 | Ghế giáo viên | 3 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Nộp hàng mẫu 01 cái | |
| 116 | Bàn cho trẻ | 15 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Nộp hàng mẫu 01 cái | |
| 117 | Ghế cho trẻ | 30 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | Nộp hàng mẫu 02 cái | |
| 118 | Ti vi | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 119 | Kệ học tập | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 120 | Kệ đồ chơi | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 121 | Kệ bác sĩ | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 122 | Kệ góc thiên nhiên | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 123 | Vòng thể dục nhỏ | 60 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 124 | Gậy thể dục nhỏ | 60 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 125 | Cổng chui | 10 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 126 | Cột ném bóng | 4 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 127 | Vòng thể dục cho giáo viên | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 128 | Gậy thể dục cho giáo viên | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 129 | Ghế băng thể dục | 4 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 130 | Bụt bật sâu | 4 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 131 | Các khối hình học | 20 | Túi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 132 | Bộ lắp ghép | 4 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 133 | Bộ lắp ráp nút tròn | 4 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 134 | Bộ xếp hình xây dựng | 4 | Thùng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 135 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 4 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 136 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 4 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 137 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 4 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 138 | Bộ lắp ráp xe lửa | 4 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 139 | Tranh các loại hoa, quả, củ | 2 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 140 | Bể chơi với cát, nước | 2 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 141 | Bàn tính học đếm | 6 | Cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 142 | Bộ hình phẳng | 60 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 143 | Ghép nút lớn | 6 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 144 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 6 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 145 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 2 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 146 | Bộ sa bàn giao thông | 2 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 147 | Tranh ảnh về Bác Hồ | 2 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 148 | Bộ trang phục công an | 2 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 149 | Bộ trang phục bộ đội | 2 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 150 | Bộ trang phục bác sĩ | 2 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 151 | Bộ trang phục nấu ăn | 2 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 152 | Gạch xây dựng | 2 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 153 | Bập bênh thiên nga lớn | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 154 | Thú nhún lò xo (con voi, vịt, cá heo, ngựa, thỏ...) | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 155 | Đu quay 4 chỗ ghế gấu | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 156 | Bộ liên hoàn cầu trượt xoắn | 1 | Bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi