Gói thầu: Gói thầu số 16 “Mua sắm vật liệu phụ”
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200444748-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Truyền tải điện Phú Yên Công ty Truyền tải điện 3 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 16 “Mua sắm vật liệu phụ” |
| Số hiệu KHLCNT | 20200444723 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 của Công ty Truyền tải điện 3 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-19 17:02:00 đến ngày 2020-04-23 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 76,450,924 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thùng phi sắt 200l | 14 | thùng | 200 lít | ||
| 2 | Hạt Silica Gel | 16 | kg | Loại sử dụng cho bộ thở bình dầu phụ, hút ẩm cho MBA 220kV, kích thước 2-4mm, màu xanh dương | ||
| 3 | Gioăng cao su (Gioăng sứ xuyên 110kV MBA AT2) | 1,5 | mét | Loại gioăng đặc, chịu nhiệt, chịu dầu, chịu lực | ||
| 4 | Gioăng cao su (Gioăng sứ xuyên 22kV MBA AT2) | 0,5 | mét | Loại gioăng đặc, chịu nhiệt, chịu dầu, chịu lực | ||
| 5 | Gioăng cao su (Gioăng cho nắp thùng chứa OLTC) | 8 | mét | Loại gioăng đặc, chịu nhiệt, chịu dầu, chịu lực | ||
| 6 | Keo dán gioăng | 2 | Ống | Sử dụng cho gioăng sứ xuyên...Loại ThreeBond 1215, 250gr hoặc tương đương | ||
| 7 | Ốc siết cáp (Cổ cáp inox loại M27) | 26 | cái | Thép không rỉ 304 | ||
| 8 | Ốc siết cáp (Cổ cáp inox loại M30) | 22 | cái | Thép không rỉ 304 | ||
| 9 | Ốc siết cáp (Cổ cáp inox loại M36) | 15 | cái | Thép không rỉ 304 | ||
| 10 | Đầu cốt dùng cho dây 1.5mm2 | 350 | cái | Đầu cốt đồng, tròn, 01 lỗ | ||
| 11 | Đầu cốt dùng cho dây 2.5mm2 | 254 | cái | Đầu cốt đồng, tròn, 01 lỗ | ||
| 12 | Dây đồng trần M95 | 80 | mét | Cáp mềm nhiều sợi;Điện trở DCtối đa ở 20°C: 1,16 Ω/km; | ||
| 13 | Đầu cosse dây đồng M95 | 48 | cái | Đầu cốt đồng, tròn, 01 lỗ | ||
| 14 | Ghen chữ, số các loại | 1.300 | cái | Chất liệu: PE;Nhiệt độ tối đa: 125 ° C; | ||
| 15 | Dây siết cáp loại 5x300mm (100 sợi/túi) | 500 | sợi | Chất liệu: Nhựa dẻo; Khả năng chịu lực: từ 8 - 55 kg | ||
| 16 | Ống dây in gen số d4-5ly | 63 | m | Chất liệu: PE;Nhiệt độ tối đa: 125 ° C; | ||
| 17 | Dây đồng trần 10mm2 | 61 | m | Cáp mềm nhiều sợi;Điện trở DC tối đa ở 20°C: 1,16 Ω/km; | ||
| 18 | Cô-li-ê | 139 | cái | Thép không rỉ, Ø27-46 | ||
| 19 | Bu lông 6x25 | 338 | cái | Thép không rỉ | ||
| 20 | Dây điện 2x1,5 mm2 | 22 | m | Dây đồng mềm nhiều sợi vỏ bọc PVC | ||
| 21 | Bạt che mưa khổ 4m x 8m | 3 | tấm | Chất liệu:Nhựa HDPE; Trọng Lượng :140g/m2 | ||
| 22 | Ni lông khổ 1m | 1 | kg | Dày 5zem | ||
| 23 | Giẻ lau sạch | 127,8 | kg | Sợi cotton mềm, thấm hút tốt | ||
| 24 | Cồn công nghiệp | 49,9 | lít | 95%Ethanol + 5% methanol | ||
| 25 | Silicon | 5 | chai | Apollo A300 hoặc tương đương, dung tích 300ml | ||
| 26 | Ống nhựa xoắn HDPE Φ90 | 50 | mét | Tròn, gân xoắn chịu lực | ||
| 27 | Ống nhựa xoắn HDPE Φ60 | 8 | mét | Tròn, gân xoắn chịu lực | ||
| 28 | Mỡ trung tính | 7,4 | kg | Mỡ dẫn điện, chống ăn mòn, chống lại sự tạo muối và oxit tăng khả năng lưu thông điện năng. | ||
| 29 | Băng keo cách điện | 11 | cuộn | Kích thước: dài 10m, bản rộng 19mm, dày 0.5mm, có thành phần bám dính chống nhiệt và cách điện, Màng film PVC . | ||
| 30 | Băng vải dính cách điện 20 ly, dài 20m | 5 | cuộn | Thành phần: Vải, sợi tổng hợp, keo dính, chống nhiệt và cách điện | ||
| 31 | Sơn cách điện | 4 | kg | Thành phần: Chất tạo màng, chất màu, chất đóng rắn, dung môi, chất pha loãng, chất làm khô | ||
| 32 | Vải mộc khổ 0.8m | 26 | m | Thành phần: vải phin 100% cotton mền & thấm nước tốt | ||
| 33 | Giấy ráp | 95 | tờ | Kích thước: 230x280mm. Cỡ hạt: từ P150 và P400. | ||
| 34 | Dao rọc giấy | 3 | cái | Kích thước 0,5 x 18 x 100mm | ||
| 35 | Mũi khoan sắt (mũi lã) | 5 | cái | Kích thước 30mm | ||
| 36 | Măng sông | 11 | cái | Ø 34mm | ||
| 37 | Dây thép d=2mm | 20 | m | Thép một sợi | ||
| 38 | Đá cắt dùng cho máy cắt cầm tay | 5 | viên | 100mm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi