Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua 27 chủng loại vật tư, phụ tùng, trang thiết bị phục vụ sửa chữa, niêm cất, bảo quản, bảo dưỡng xe ô tô chuyên dùng Quân sự
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200445774-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kế hoạch và Đầu tư/Bộ Tư lệnh Hải quân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua 27 chủng loại vật tư, phụ tùng, trang thiết bị phục vụ sửa chữa, niêm cất, bảo quản, bảo dưỡng xe ô tô chuyên dùng Quân sự |
| Số hiệu KHLCNT | 20200438408 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-20 10:31:00 đến ngày 2020-05-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,043,283,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bơm nước xe Kamaz | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Vật tư xe Kamaz | |
| 2 | Máy phát Kamaz | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Vật tư xe Kamaz | |
| 3 | Giảm xóc Kamaz | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Vật tư xe Kamaz | |
| 4 | Máy khởi động : Zil 131 | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Vật tư xe Kamaz | |
| 5 | Máy khởi động Kamaz CT 142 | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Vật tư xe Kamaz | |
| 6 | Máy khởi động Karaz: CT 103 | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Vật tư xe Kamaz | |
| 7 | Két mát nước Kamaz | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Vật tư xe Kamaz | |
| 8 | Rơ le gạt mưa Kamaz | 5 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Vật tư xe Kamaz | |
| 9 | Kim phun nhiên liệu xe Téc chuyên dùng Dong feng | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Vật tư xe Kamaz | |
| 10 | Khối điều chỉnh điện áp KĐ GR APA 5D, bPH-208M7A | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Vật tư xe Kamaz | |
| 11 | Vỏ xe UAZ | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Vật tư xe Kamaz | |
| 12 | Khởi động | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Vật tư xe Gaz 66 | |
| 13 | Bơm nước | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Vật tư xe Gaz 66 | |
| 14 | Máy phát | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Vật tư xe Gaz 66 | |
| 15 | Máy hàn 1pha | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị phục vụ công tác BQ-BD xe chuyên dùng quân sự | |
| 16 | Máy nén khí 1,5HP | 20 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị phục vụ công tác BQ-BD xe chuyên dùng quân sự | |
| 17 | Súng vặn ốc 3/4 | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị phục vụ công tác BQ-BD xe chuyên dùng quân sự | |
| 18 | Tủ dụng cụ sửa chữa | 4 | Tủ | Theo yêu cầu tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị phục vụ công tác BQ-BD xe chuyên dùng quân sự | |
| 19 | Bộ clê: 14 cái (10-32) (Một đầu mở; 1 đầu tròng) | 30 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị phục vụ công tác BQ-BD xe chuyên dùng quân sự | |
| 20 | Hộp khẩu 24 chi tiết | 20 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị phục vụ công tác BQ-BD xe chuyên dùng quân sự | |
| 21 | Máy bơm nước rửa xe (cùng trọn bộ phụ kiện) | 15 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị phục vụ công tác BQ-BD xe chuyên dùng quân sự | |
| 22 | Kích thủy lực 5 tấn, | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị phục vụ công tác BQ-BD xe chuyên dùng quân sự | |
| 23 | Kích thủy lực 10 tấn | 12 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị phục vụ công tác BQ-BD xe chuyên dùng quân sự | |
| 24 | Kích cá sấu thủy lực 3 tấn | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị phục vụ công tác BQ-BD xe chuyên dùng quân sự | |
| 25 | Máy mài cầm tay | 20 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị phục vụ công tác BQ-BD xe chuyên dùng quân sự | |
| 26 | Thiết bị bảo dưỡng hệ thống truyền động xe ô tô trong niêm cất | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị phục vụ công tác BQ-BD xe chuyên dùng quân sự | |
| 27 | Thiết bị chuyên dùng phun dầu bảo quản động cơ | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Thiết bị phục vụ công tác BQ-BD xe chuyên dùng quân sự |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi