Gói thầu: Mua sắm hệ thống chống sét cho Đài Phát thanh - Truyền hình và Báo Bình Phước
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200443667-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Đài Phát Thanh - truyền hình và Báo Bình Phước |
| Tên gói thầu | Mua sắm hệ thống chống sét cho Đài Phát thanh - Truyền hình và Báo Bình Phước |
| Số hiệu KHLCNT | 20200413842 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Trong dự toán năm 2020 đã giao cho đơn vị tại (Kinh phí không thường xuyên) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-20 10:22:00 đến ngày 2020-04-27 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,310,228,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cải tạo hệ thống chống sét trực tiếp tháp Anten 118M | 1 | Hệ thống | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Vật tư, thiết bị chống sét trực tiếp | 1 | Hệ thống | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Kim thu sét | 1 | Bộ | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | (*) (**) | |
| 4 | Cáp thoát sét chống nhiễu | 130 | Mét | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | (*) (**) | |
| 5 | Bộ xử lý đầu trên cáp thoát sét | 1 | Bộ | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | (*) (**) | |
| 6 | Bộ xử lý đầu dưới cáp thoát sét | 1 | Bộ | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | (*) (**) | |
| 7 | Ống sợi thủy tinh cách điện | 2 | Bộ | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | (*) (**) | |
| 8 | Bộ đếm sét đánh trực tiếp | 1 | Bộ | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | (*) (**) | |
| 9 | Bộ kết nối kim thu sét với 02 cáp thoát sét | 1 | Bộ | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Bộ kẹp cố định ống sợi thủy tinh vào trụ anten | 1 | Bộ | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Bộ kẹp cố định cáp thoát sét vào trụ anten | 55 | Bộ | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Hộp kiểm tra nối đất bằng thép, bao gồm bảng đồng 2 ngõ | 1 | Bộ | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Chi phí nhân công | 1 | Bộ | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Lắp thiết bị Kim thu sét phóng điện sớm có kiểm soát trên tháp anten cao 118m | 1 | Bộ | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Lắp cáp thoát sét chống nhiễu chuyên dụng cấu tạo 8 lớp trên tháp anten cao 118m | 130 | Mét | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Lắp bộ xử lý đầu trên cáp thoát sét | 1 | Bộ | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Lắp bộ xử lý đầu dưới cáp thoát sét | 1 | Bộ | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Lắp ống sợi thủy tinh cách điện | 2 | Bộ | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Lắp bộ đếm sét đánh trực tiếp | 1 | Bộ | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Lắp bộ kết nối kim thu sét với 02 cáp thoát sét | 1 | Bộ | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Lắp bộ kẹp Ubolt cố định ống sợi thủy tinh vào trụ anten | 1 | Bộ | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Lắp bộ kẹp cố định cáp thoát sét vào trụ anten | 55 | Bộ | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Lắp hộp kiểm tra nối đất bằng thép | 1 | Bộ | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Hệ thống tiếp MASS cho thiết bị tại tòa nhà trung tâm | 1 | Hệ thống | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Vật tư, thiết bị chống sét trực tiếp | 1 | Hệ thống | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Cọc tiếp địa | 30 | Cọc | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | (*) (**) | |
| 27 | Hoá chất giảm điện trở đất | 50 | Bao | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | (**) | |
| 28 | Mối hàn hoá nhiệt | 50 | Mối | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | (**) | |
| 29 | Hộp kiểm tra nối đất | 2 | Cái | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Bảng đồng tiếp địa | 6 | Cái | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Dây thoát sét | 400 | Mét | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | (**) | |
| 32 | Cáp ter 70mm2 | 60 | Mét | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Cáp ter 50mm2 | 210 | Mét | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Cáp ter 16mm2 | 100 | Mét | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Cáp ter 6mm2 | 750 | Mét | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Đầu coss 50 | 20 | Cái | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Đầu coss 16 | 30 | Cái | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Đầu coss 6 | 250 | Cái | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Ống luồn dây điện PVC 25 | 400 | Mét | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Chi phí nhân công | 1 | Hệ thống | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Lắp cọc tiếp đất bằng thép mạ đồng | 30 | Cọc | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Cải tạo đất bằng hoá chất giảm điện trở đất | 400 | Mét | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Hàn cọc tiếp đất bằng mối hàn hóa nhiệt | 50 | Mối | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Lắp hộp kiểm tra nối đất | 2 | Cái | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Lắp bảng đồng tiếp địa | 6 | Cái | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Kéo dây thoát sét bằng thép mạ đồng liên kết tiếp địa | 400 | Mét | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Kéo dây tiếp địa cáp ter 70mm2 | 60 | Mét | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Kéo dây tiếp địa cáp ter 50mm2 | 210 | Mét | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Kéo dây tiếp địa cáp ter 16mm2 | 100 | Mét | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Kéo dây tiếp địa cáp ter 6mm2 | 750 | Mét | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Lắp đầu coss 50 | 20 | Cái | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Lắp đầu coss 16 | 30 | Cái | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Lắp đầu coss 6 | 250 | Cái | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Lắp ống luồn dây điện | 400 | Mét | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Đào rãnh tiếp địa, cắt bê tông | 1 | Hệ thống | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Lấp đất rãnh tiếp địa | 1 | Hệ thống | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Khoan giếng tiếp địa sâu 20m | 10 | Giếng | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Hệ thống tiếp MASS tăng cường cho trạm điện | 1 | Hệ thống | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Vật tư, thiết bị hệ thống tiếp đất | 1 | Gói | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Cọc tiếp đất bằng thép mạ đồng | 4 | Cọc | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | (*) (**) | |
| 61 | Hoá chất giảm điện trở đất | 20 | Bao | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | (**) | |
| 62 | Mối hàn hoá nhiệt Cadweld | 10 | Mối | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | (**) | |
| 63 | Hộp kiểm tra nối đất | 1 | Cái | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Dây thoát sét | 120 | Mét | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | (**) | |
| 65 | Cáp ter 70mm2 | 10 | Mét | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Chi phí nhân công | 1 | Hệ thống | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Lắp cọc tiếp đất bằng thép mạ đồng | 4 | Cọc | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Cải tạo đất bằng hoá chất giảm điện trở đất | 120 | Mét | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Hàn cọc tiếp đất bằng mối hàn hóa nhiệt | 10 | Mối | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Lắp hộp kiểm tra nối đất | 1 | Cái | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Kéo dây thoát sét bằng thép mạ đồng 50mm2 liên kết tiếp địa | 120 | Mét | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Kéo dây tiếp địa cáp ter | 10 | Mét | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Đào rãnh tiếp địa | 1 | Hệ thống | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Lấp đất rãnh tiếp địa | 1 | Hệ thống | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Khoan giếng tiếp địa sâu 20m | 4 | Giếng | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Vật tư thay thế tủ điện, MCCB và MCB | 1 | Hệ thống | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Tủ điện tòa nhà trung tâm | 1 | Hệ thống | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | MCCB 630A | 1 | Cái | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | (**) | |
| 79 | MCCB 400A | 1 | Cái | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | (**) | |
| 80 | MCCB 125A | 3 | Cái | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | (**) | |
| 81 | MCCB 100A | 7 | Cái | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | (**) | |
| 82 | Tủ điện | 1 | Cái | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | MCCB, MCB | 1 | Hệ thống | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | MCCB 630A | 1 | Cái | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | (**) | |
| 85 | MCCB 400A | 1 | Cái | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | (**) | |
| 86 | MCCB 125A | 3 | Cái | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | (**) | |
| 87 | MCCB 100A | 11 | Cái | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | (**) | |
| 88 | MCCB 63A | 2 | Cái | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | (**) | |
| 89 | MCCB 50A | 1 | Cái | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | (**) | |
| 90 | MCCB 40A | 4 | Cái | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | (**) | |
| 91 | MCB 63A | 28 | Cái | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | (**) | |
| 92 | MCB 50A | 8 | Cái | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | (**) | |
| 93 | MCB 20A | 54 | Cái | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | (**) | |
| 94 | CB | 100 | Cái | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | (**) | |
| 95 | Chi phí nhân công | 1 | Hệ thống | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 96 | Tháo dỡ tủ điện cũ, lắp tủ điện | 1 | Cái | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 97 | Lắp MCCB và MCB | 1 | Lô | Theo mô tả của hạng mục tương ứng trong Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi