Gói thầu: Gói thầu số 04: Cung cấp nguyên vật liệu, dụng cụ, vật tư, hóa chất phục vụ công tác xét nghiệm giám sát bệnh gia súc, gia cầm tại Chi cục Chăn nuôi và Thú y
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200445689-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi cục Chăn nuôi và Thú y |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Cung cấp nguyên vật liệu, dụng cụ, vật tư, hóa chất phục vụ công tác xét nghiệm giám sát bệnh gia súc, gia cầm tại Chi cục Chăn nuôi và Thú y |
| Số hiệu KHLCNT | 20200400829 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-20 16:54:00 đến ngày 2020-04-27 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 740,181,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Plate count agar | 5 | Hộp | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 2 | Petrifilm EC | 78 | Hộp | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 3 | Buffer peptone water | 4 | Hộp | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 4 | RVS (Rapaport- vassiliadis soya) | 1 | Hộp | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 5 | Muller-kauffmann tetrathionate Novobioxin | 1 | Hộp | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 6 | Xylose Lysine Deoxycholate Agar | 1 | Hộp | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 7 | Chromagar TM Salmonella | 1 | Hộp | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 8 | Kliger Iron Agar | 1 | Hộp | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 9 | Ure broth | 1 | Hộp | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 10 | Simmons Citrate Agar | 1 | Hộp | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 11 | MR-VP (Methyl-red Voges-Proskauer) | 1 | Hộp | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 12 | Thuốc thử Kovac's | 1 | Lọ | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 13 | VRBD (Violet Red Bile Dextrose) | 3 | Hộp | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 14 | Oxidase (Đĩa giấy Oxidase) | 20 | Lọ | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 15 | Baird Parker Agar | 7 | Hộp | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 16 | Huyết tương thỏ đông khô | 15 | Hộp | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 17 | Egg yolk Tellurite | 15 | Lọ | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 18 | Tryltophan broth | 1 | Hộp | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 19 | Chủng chuẩn Salmonella | 1 | Type | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 20 | Chủng chuẩn Staphylococcus | 1 | Type | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 21 | Chủng chuẩn Enterobacteriace | 1 | Type | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 22 | Chủng chuẩn E.coli | 1 | Type | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 23 | Dung dịch pH chuẩn 4 | 1 | Lọ | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 24 | Dung dịch pH chuẩn 7 | 1 | Lọ | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 25 | Brain heart infusion broth | 1 | Hộp | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 26 | Ống kháng nguyên chuẩn H5N1 | 8 | Ống | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 27 | Ống kháng nguyên chuẩn Newcastle | 6 | Ống | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 28 | Kit Elisa phát hiện kháng thể dịch tả lợn | 2 | Bộ | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 29 | Kit Elisa Định lượng kháng thể sau tiêm phòng của bệnh Lở mồm long móng lợn sero type O | 1,5 | Bộ | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | 60 đĩa (2400 test) | |
| 30 | Hồng cầu gà 10% | 15 | Ống | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 31 | Kit Elisa phát hiện kháng thể Tai xanh lợn | 1 | Hộp | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 32 | Dung dịch axit sulphuric 97% | 1 | Lọ | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 33 | Khẩu trang dùng 1 lần | 20 | Hộp | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 34 | Găng tay dùng 1 lần | 30 | Hộp | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 35 | Đầu tuýp loại 1 | 20 | Túi | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 36 | Đầu tuýp loại 2 | 20 | Túi | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 37 | Đầu tuýp loại 3 | 5 | Túi | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 38 | Ống nghiệm thủy tinh | 50 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 39 | Pipet thủy tinh | 10 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 40 | Ống đong thủy tinh | 10 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 41 | Túi dập mẫu vi sinh | 1 | Hộp | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 42 | Đĩa nhựa | 18.000 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 43 | Kéo cắt mẫu | 20 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 44 | Panh, kẹp | 20 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 45 | Cồn 90 độ | 15 | Lít | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 46 | Máng nhựa chữ V | 10 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT | ||
| 47 | Đĩa chữ V | 50 | Cái | Tham chiếu tại chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi