Gói thầu: Gói thầu số 13: Cung cấp vật tư tiêu hao phục vụ sửa chữa thường xuyên năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200445475-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thủy điện Sông Bung, Chi nhánh Tổng công ty Phát điện 2, Công ty TNHH Một thành viên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 13: Cung cấp vật tư tiêu hao phục vụ sửa chữa thường xuyên năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200358403 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn SXKD |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-20 17:29:00 đến ngày 2020-05-05 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 221,035,177 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Nạp khí CO2 | 3 | Bình | Nạp khí CO2 | ||
| 2 | Nạp bột MFZ8 | 12 | Bình | Nạp bột MFZ8 | ||
| 3 | Băng keo rào cản | 20 | Cuộn | Dài ≥ 50m/cuộn | ||
| 4 | Su non | 40 | Cuộn | Dài ≥ 5m/cuộn | ||
| 5 | Nạp khí O2 | 4 | Bình | Loại 40 lít | ||
| 6 | Nạp khí ga | 3 | Bình | Bình 12kg | ||
| 7 | Đá mài Ø100 | 60 | viên | Đường kính ngoài F100mm Đường kính trong F16mm | ||
| 8 | Đá mài Ø180 | 15 | viên | Đường kính ngoài F180mm Đường kính trong F22mm | ||
| 9 | Đá cắt thép trắng Ø100 | 70 | viên | Đường kính ngoài F100mm Đường kính trong F16mm | ||
| 10 | Đá cắt thép trắng Ø180 | 20 | Viên | Đường kính ngoài F180mmĐường kính trong F22mm | ||
| 11 | Đá cắt thép trắng Ø350 | 5 | Viên | Đường kính ngoài F350mm Đường kính trong F25,4mm | ||
| 12 | Lưỡi cắt bê tông Ø 100 | 5 | Cái | Đường kính ngoài F100mm Đường kính trong F16mm | ||
| 13 | Lưỡi cắt bê tông Ø180 | 3 | Cái | Đường kính ngoài F180mm Đường kính trong F22mm | ||
| 14 | Đĩa nhám Ø100 | 15 | Viên | Đường kính ngoài F100mm Đường kính trong F16mm | ||
| 15 | Đĩa chổi sắt đánh gĩ Ø90 | 30 | Cái | Rộng 90mm; cao 40mm; lỗ 16mm | ||
| 16 | Mũi khoan thép Ø2 | 3 | cái | Vật liệu mũi: Thép gió (HSS) Khoan trên vật liệu thép trắng | ||
| 17 | Mũi khoan thép Ø3 | 3 | cái | Vật liệu mũi: Thép gió (HSS) Khoan trên vật liệu thép trắng | ||
| 18 | Mũi khoan thép Ø4 | 5 | cái | Vật liệu mũi: Thép gió (HSS) Khoan trên vật liệu thép trắng | ||
| 19 | Mũi khoan thép Ø5 | 3 | cái | Vật liệu mũi: Thép gió (HSS) Khoan trên vật liệu thép trắng | ||
| 20 | Mũi khoan thép Ø6 | 7 | cái | Vật liệu mũi: Thép gió (HSS) Khoan trên vật liệu thép trắng | ||
| 21 | Mũi khoan thép Ø7 | 3 | cái | Vật liệu mũi: Thép gió (HSS) Khoan trên vật liệu thép trắng | ||
| 22 | Mũi khoan thép Ø8 | 7 | cái | Vật liệu mũi: Thép gió (HSS) Khoan trên vật liệu thép trắng | ||
| 23 | Mũi khoan thép Ø9 | 3 | cái | Vật liệu mũi: Thép gió (HSS) Khoan trên vật liệu thép trắng | ||
| 24 | Mũi khoan thép Ø10 | 7 | cái | Vật liệu mũi: Thép gió (HSS) Khoan trên vật liệu thép trắng | ||
| 25 | Mũi khoan thép Øf11 | 3 | cái | Vật liệu mũi: Thép gió (HSS) Khoan trên vật liệu thép trắng | ||
| 26 | Mũi khoan thép Øf12 | 7 | cái | Vật liệu mũi: Thép gió (HSS) Khoan trên vật liệu thép trắng | ||
| 27 | Mũi khoan thép Ø14 | 5 | cái | Vật liệu mũi: Thép gió (HSS) Khoan trên vật liệu thép trắng | ||
| 28 | Mũi khoan thép Ø16 | 5 | cái | Vật liệu mũi: Thép gió (HSS) Khoan trên vật liệu thép trắng | ||
| 29 | Mũi khoan bê tông Ø6x110 | 3 | cái | Kích thước: F6, dài 110mm Vật liệu mũi: Thép hợp kim Nhôm Crôm + Mangan; Chuôi gài 4 khía. | ||
| 30 | Mũi khoan bê tông Ø8x110 | 3 | cái | Kích thước: F8, dài 110mm Vật liệu mũi: Thép hợp kim Nhôm Crôm + Mangan; Chuôi gài 4 khía. | ||
| 31 | Mũi khoan bê tông Ø10x110 | 3 | cái | Kích thước: F10, dài 110mm Vật liệu mũi: Thép hợp kim Nhôm Crôm + Mangan; Chuôi gài 4 khía. | ||
| 32 | Mũi khoan bê tông Ø12x110 | 3 | cái | Kích thước: F12, dài 110mm Vật liệu mũi: Thép hợp kim Nhôm Crôm + Mangan; Chuôi gài 4 khía | ||
| 33 | Mũi khoan bê tông Ø14x110 | 3 | cái | Kích thước: F14, dài 110mm Vật liệu mũi: Thép hợp kim Nhôm Crôm + Mangan; Chuôi gài 4 khía | ||
| 34 | Mũi khoan bê tông Ø16x110 | 3 | cái | Kích thước: F16, dài 110mm Vật liệu mũi: Thép hợp kim Nhôm Crôm + Mangan; Chuôi gài 4 khía | ||
| 35 | Mũi khoan bê tông Ø10x350 | 3 | cái | Kích thước: F10, dài 350mm Vật liệu mũi: Thép hợp kim Nhôm Crôm + Mangan; Chuôi gài 4 khía | ||
| 36 | Mũi khoan bê tông Ø12x350 | 3 | cái | Kích thước: F12, dài 350mm Vật liệu mũi: Thép hợp kim Nhôm Crôm + Mangan; Chuôi gài 4 khía | ||
| 37 | Mũi khoan bê tông Ø14x350 | 3 | cái | Kích thước: F14, dài 350mm Vật liệu mũi: Thép hợp kim Nhôm Crôm + Mangan; Chuôi gài 4 khía | ||
| 38 | Mũi khoan bê tông Ø16x350 | 3 | cái | Kích thước: F16, dài 350mm Vật liệu mũi: Thép hợp kim Nhôm Crôm + Mangan; Chuôi gài 4 khía | ||
| 39 | Mũi đục bê tông f14x250, mũi dẹt | 3 | cái | Kích thước: F14, dài 250mm, mũi dẹt. Vật liệu mũi: Thép hợp kim Nhôm Crôm + Mangan; Chuôi gài 4 khía | ||
| 40 | Mũi đục bê tông f14x250, mũi tròn | 3 | cái | Kích thước: F14, dài 250mm, mũi tròn. Vật liệu mũi: Thép hợp kim Nhôm Crôm + Mangan; Chuôi gài 4 khía | ||
| 41 | Bộ 10 mũi đá mài kim loại chân 3mm | 3 | Bộ | 5 mũi trụ và 5 mũi côn (đường kính 4, 5,6,8,10 mm) | ||
| 42 | Keo dán ống nhựa PVC | 5 | Tuýp | Khối lượng 100g/tuýp | ||
| 43 | Keo con chó 66 | 5 | Hộp | Dung tích: 100ml | ||
| 44 | Keo chống dán chống xoay | 7 | bình | Loctite 620 | ||
| 45 | Keo dán gioăng su | 10 | bình | Loctite 406 | ||
| 46 | Keo 502 | 50 | bình | dung tích 30ml/bình | ||
| 47 | Que hàn inox 308 | 2 | kg | đường kính que 2.0mm, có thuốc bọc, hộp 1kg | ||
| 48 | Que hàn inox 309 | 10 | kg | đường kính que 2.0mm, có thuốc bọc, hộp 1kg | ||
| 49 | Que hàn inox 2,5 | 3 | kg | đường kính que 2,5mm, có thuốc bọc, hộp 1kg | ||
| 50 | Que hàn inox 3,2 | 3 | kg | đường kính que 3,2mm, có thuốc bọc, hộp 1kg | ||
| 51 | Que hàn KT421 f2,5 | 20 | Kg | E6013/KT421; F2,5mm | ||
| 52 | Que hàn KT421 f3.2 | 15 | Kg | E6013/KT421; F3,2mm | ||
| 53 | Sơn phủ màu đỏ (sắt) | 60 | Kg | Đỏ, ankyd, mã màu 344 (Bạch Tuyết) | ||
| 54 | Sơn phủ màu vàng (sắt) | 70 | Kg | Vàng, ankyd | ||
| 55 | Sơn phủ màu xanh đậm (sắt) | 80 | Kg | Xanh đậm, ankyd, mã màu 736 (Bạch Tuyết) | ||
| 56 | Sơn phủ màu xanh( sắt) lơ | 50 | Kg | Xanh ngọc, ankyd, mã màu 715 (Bạch Tuyết) | ||
| 57 | Sơn màu trắng( sắt) | 40 | Kg | Trắng ankyd (Bạch Tuyết) | ||
| 58 | Sơn phủ màu Cam ( sắt) | 40 | Kg | Cam, ankyd, mã màu 404 (Bạch Tuyết) | ||
| 59 | Sơn phủ màu ghi (sắt) | 85 | Kg | Màu ghi, ankyd, mã màu 7395/S5502-G (Bạch Tuyết) | ||
| 60 | Sơn phủ màu ghi (sắt) | 60 | Kg | Màu ghi, ankyd, mã màu 122 (Bạch Tuyết) | ||
| 61 | Sơn chống rỉ (sơn lót) | 80 | Kg | Đỏ đậm (màu đất sét) | ||
| 62 | Pan xô lông cọ 10 | 80 | Cái | lông, độ rộng bản 10mm | ||
| 63 | Pan xô lông cọ 20 | 120 | Cái | lông, độ rộng bản 20mm | ||
| 64 | Pan xô lông cọ 30 | 50 | Cái | lông, độ rộng bản 30mm | ||
| 65 | Pan xô lông cọ 40 | 80 | Cái | lông, độ rộng bản 40mm | ||
| 66 | Pan xô lông cọ 50 | 45 | Cái | lông, độ rộng bản 50mm | ||
| 67 | Rulô lăn sơn 8 | 25 | cái | Cán nhựa, chiều dài rulo 8cm | ||
| 68 | Rulô lăn sơn 10 | 20 | cái | Cán nhựa, chiều dài rulo 10cm | ||
| 69 | Rulô lăn sơn 12 | 20 | cái | Cán nhựa, chiều dài rulo 12cm | ||
| 70 | Rulô lăn sơn 15 | 30 | cái | Cán nhựa, chiều dài rulo 15cm | ||
| 71 | Rulô lăn sơn 20 | 20 | cái | Cán nhựa, chiều dài rulo 20cm | ||
| 72 | Bay sủi sơn | 8 | cái | Kích thước 125mm | ||
| 73 | Tôn mạ kẽm (Phẳng) | 10 | m2 | Dày 0,5mm | ||
| 74 | Thép buộc Ø 2,0mm | 9 | Kg | Mạ kẽm, Ø 2,0 mm | ||
| 75 | Thép buộc Ø 1,6mm | 3 | Kg | Mạ kẽm, Ø 1,6 mm | ||
| 76 | Thép buộc Ø 1,0mm | 5 | Kg | Mạ kẽm, Ø 1,0 mm | ||
| 77 | Su tấm chịu dầu 2 mm | 6 | m2 | Dày 2mm | ||
| 78 | Thép tròn đặc Ø50 | 1 | m | CT38 | ||
| 79 | Thép V50x50 dày 2ly5 | 4 | Cây | Dài 6m/cây | ||
| 80 | Thép V30x30 dày 2ly5 | 4 | Cây | Dài 6m/cây | ||
| 81 | Ốc bulông liên kết thanh V đa năng | 100 | con | Ốc theo quy cách bắt cho thép đột lỗ của V4x4 | ||
| 82 | Thanh V đột lỗ đa năng | 3 | cây | V40x40 dày 2ly, dài 3m | ||
| 83 | Joăng su chịu dầu | 20 | m | Ø4, Gioăng su tròn sợi dài, màu đen. Vật liệu: cao su NBR. Model: O-Ring cord NBR 04.00 N70 hoặc tương đương. | ||
| 84 | Joăng su chịu dầu | 20 | m | Ø6, Gioăng su tròn sợi dài, màu đen. Vật liệu: cao su NBR.c Model: O-Ring Cord NBR 06.00 N70 hoặc tương đương. | ||
| 85 | Joăng su chịu dầu | 20 | m | Ø10, Gioăng su tròn sợi dài, màu đen. Vật liệu: cao su NBR. Model: O-Ring cord NBR 10.00 N70 hoặc tương đương. | ||
| 86 | Tắc kê đóng (Nở đạn) M6 | 100 | Bộ | Ren M6, mạ kẽm, hộp 100 bộ | ||
| 87 | Tắc kê đóng (Nở đạn) M8 | 100 | Bộ | Ren M8, mạ kẽm, hộ 100 bộ | ||
| 88 | Tắc kê đóng (Nở đạn) M10 | 100 | Bộ | Ren M10, mạ kẽm, hộp 100 bộ | ||
| 89 | Tắc kê đóng (Nở đạn) M12 | 100 | Bộ | Ren M12, mạ kẽm, hộp 100 bộ | ||
| 90 | Tắc kê đóng (Nở đạn) M14 | 50 | Bộ | Ren M14, mạ kẽm, hộp 50 bộ | ||
| 91 | Tắc kê đóng (Nở đạn) M16 | 50 | Bộ | Ren M16, mạ kẽm, hộp 50 bộ | ||
| 92 | Vít vặn cho tích kê nhựa số 4 | 20 | Bao | Vít 5 mm (10 cái/1 bao) | ||
| 93 | Vít vặn cho tích kê nhựa số 5 | 20 | Bao | Vít 5 mm (10 cái/1 bao) | ||
| 94 | Vít vặn cho tích kê nhựa số 6 | 20 | Bao | Vít 6 mm (10 cái/1 bao) | ||
| 95 | Cổ dê siết ống | 20 | Bộ | F 21, inox | ||
| 96 | Cổ dê siết ống | 20 | Bộ | F27, inox | ||
| 97 | Cổ dê siết ống | 20 | Bộ | F 34, inox | ||
| 98 | Cổ dê siết ống | 20 | Bộ | F 42, inox | ||
| 99 | Đai ôm ống | 20 | Bộ | F 21, inox | ||
| 100 | Đai ôm ống | 20 | Bộ | F 27, inox | ||
| 101 | Đai ôm ống | 20 | Bộ | F 34, inox | ||
| 102 | Đai ôm ống | 20 | Bộ | F 42, inox | ||
| 103 | Bu lông + đai ốc + lông đen | 30 | Bộ | Mạ kẽm, M4x8 | ||
| 104 | Bu lông + đai ốc + lông đen | 30 | Bộ | Mạ kẽm, M4x12 | ||
| 105 | Bu lông + đai ốc + lông đen | 30 | Bộ | Mạ kẽm, M4x16 | ||
| 106 | Bu lông + đai ốc + lông đen | 20 | Bộ | Mạ kẽm, M4x30 | ||
| 107 | Bu lông + đai ốc + lông đen | 16 | Bộ | Mạ kẽm, M6x20 | ||
| 108 | Bu lông + đai ốc + lông đen | 30 | Bộ | Mạ kẽm, M6x24 | ||
| 109 | Tít kê sắt nở | 10 | Bộ | M4x40, mạ kẽm | ||
| 110 | Tít kê sắt nở | 100 | Bộ | M6x50, mạ kẽm | ||
| 111 | Tít kê sắt nở | 30 | Bộ | M6x60, mạ kẽm | ||
| 112 | Tít kê sắt nở | 100 | Bộ | M6x80, mạ kẽm | ||
| 113 | Tít kê sắt nở | 20 | Bộ | M8x80, mạ kẽm | ||
| 114 | Tít kê sắt nở | 20 | Bộ | M10x100, mạ kẽm | ||
| 115 | Tít kê sắt nở | 1 | Bộ | Mạ kẽm, 6x1T | ||
| 116 | Tít kê nhựa (10 cái / bao) | 24 | Bao | dài 15mm | ||
| 117 | Tít kê nhựa (10 cái / bao) | 25 | Bao | dài 20mm | ||
| 118 | Tít kê nhựa (10 cái / bao) | 5 | Bao | dài 25mm | ||
| 119 | Vít tự khoan đầu dù | 0,5 | Kg | M4x20 | ||
| 120 | Vít tự khoan đầu bằng | 0,5 | Kg | M4x20 | ||
| 121 | Vít nhọn đầu dù | 0,2 | Kg | M6x21 | ||
| 122 | Vít nhọn đầu dù | 0,2 | Kg | M8x21 | ||
| 123 | Vít nhọn đầu dù | 0,2 | Kg | M6x28 | ||
| 124 | Vít nhọn đầu dù | 0,2 | Kg | M8x28 | ||
| 125 | Vít gỗ | 1 | Kg | đầu 4 chấu 5x15mm | ||
| 126 | Vít gỗ | 1 | Kg | đầu 4 chấu 5x20mm | ||
| 127 | Vít gỗ | 1 | Kg | đầu Lục giác 5x20mm | ||
| 128 | Vít bắn tôn | 1 | Kg | đầu Lục giác 5x20mm | ||
| 129 | Vít bắn tôn | 1 | Kg | đầu Lục giác dài 5x30mm | ||
| 130 | Vít định vị | 50 | Bộ | đầu mo 4 chấu, M4x30mm (bao gồm đai ốc, long đền) | ||
| 131 | Vít định vị | 50 | Bộ | đầu mo 4 chấu, M4x40mm (bao gồm đai ốc, long đền) | ||
| 132 | Vít định vị | 50 | Bộ | đầu mo 4 chấu, M4x50mm (bao gồm đai ốc, long đền) | ||
| 133 | Vít định vị | 50 | Bộ | đầu mo 4 chấu, M4x60mm (bao gồm đai ốc, long đền) | ||
| 134 | Găng tay cao su | 60 | Đôi | Cao su | ||
| 135 | Xô Inox | 2 | Cái | Dung tích 10 lít | ||
| 136 | Phểu Inox | 2 | Cái | Đường kính miệng ≥ 200 mm | ||
| 137 | Găng tay len | 30 | Đôi | Màu xám | ||
| 138 | Khẩu trang | 30 | Cái | Màu trắng, 2 lớp | ||
| 139 | Đinh rút rive | 2 | Bao | 5x19; 100 cái/bao | ||
| 140 | Keo Silicon trong suốt | 25 | Tuýp | APOLLO A500 | ||
| 141 | Keo Silicon trắng | 35 | Tuýp | APOLLO A500 | ||
| 142 | Giấy lọc dầu thủy lực | 500 | Tờ | Kích thước (200x200)mm | ||
| 143 | Dây curoa 1 | 3 | Sợi | C-3099LI 3161LW (C-122) - Dây đai thang bản C - Cạnh đáy lớn hình thang: 22,2mm. - Chiều cao hình thang: 13,5mm - Chiều dài chu vi: 3099mm. | ||
| 144 | Dây curoa 2 | 3 | Sợi | 2616LI 2678LW - Dây đai thang bản SPB. - Cạnh đáy lớn hình thang: 16mm. - Chiều cao hình thang: 13,5mm. - Chiều dài chu vi: 2616mm. | ||
| 145 | Hộp 270 gioăng cao su O-ring chịu dầu chịu nhiệt 30 cỡ | 2 | hộp | Kích thước từ (3x2) mm - (44x4)mm; Kháng dầu, dầu mỏ và hydrocarbon thơm, chống dầu thực vật và nhiều loại axit. Cao su NBR | ||
| 146 | Đầu cos kim | 20 | Cái | - Loại: Đầu cốt kim - Kích cở: Tiết diện 4mm2 | ||
| 147 | Đầu cos kim 2,5 (50 cái/bịch) | 2 | Bịch | - Loại: Đầu cốt kim - Kích cở: Tiết diện 2,5mm2 | ||
| 148 | Đầu cốt kim 1,5 (50 cái/bịch) | 3 | Bịch | - Loại: Đầu cốt kim - Kích cở: Tiết diện 1,5mm2 | ||
| 149 | Đầu cốt tròn 120 | 20 | Cái | Đầu cốt đồng120mm2 - Loại: Đầu cốt bít - Chất liệu: Đồng thâu - Tiết diện cáp sử dụng: 120mm2 • Lổ bắt ốc: phi 12 | ||
| 150 | Đầu cốt tròn 95 | 20 | Cái | Đầu cốt đồng 95mm2 - Loại: Đầu cốt bít - Chất liệu: Đồng thâu - Tiết diện cáp sử dụng: 95mm2 • Lổ bắt ốc: phi 12 | ||
| 151 | Đầu cốt tròn 35 | 20 | Cái | Đầu cốt đồng 35mm2 - Loại: Đầu cốt bít - Chất liệu: Đồng thâu - Tiết diện cáp sử dụng: 35mm2 • Lổ bắt ốc: phi 10 | ||
| 152 | Đầu cốt tròn 25 | 20 | Cái | Đầu cốt đồng 25mm2 - Loại: Đầu cốt bít - Chất liệu: Đồng thâu - Tiết diện cáp sử dụng: 25mm2 • Lổ bắt ốc: phi 10 | ||
| 153 | Đầu cốt tròn 16 | 20 | Cái | Đầu cốt đồng 16mm2 - Loại: Đầu cốt bít - Chất liệu: Đồng thâu - Tiết diện cáp sử dụng: 16mm2 • Lổ bắt ốc: phi 8 | ||
| 154 | Đầu cốt tròn 10 | 20 | Cái | Đầu cốt đồng 10mm2 - Loại: Đầu cốt bít - Chất liệu: Đồng thâu - Tiết diện cáp sử dụng: 10mm2 • Lổ bắt ốc: phi 6 | ||
| 155 | Đầu cos tròn 6 | 30 | Cái | Đầu cốt đồng 6mm2 - Loại: Đầu cốt bít - Chất liệu: Đồng thâu - Tiết diện cáp sử dụng: 6mm2 • Lổ bắt ốc: phi 4 | ||
| 156 | Đầu cos tròn 4 | 30 | Cái | Đầu cốt đồng 4mm2 - Loại: Đầu cốt bít - Chất liệu: Đồng thâu - Tiết diện cáp sử dụng: 4mm2 • Lổ bắt ốc: phi 4 | ||
| 157 | Đầu cos chữ Y | 1 | cái | - Loại: Đầu cốt chữ Y - Kích cỡ: 2,5mm2 | ||
| 158 | Dây điện (100m/1 cuộn) | 100 | m | - Loại: 1x4mm2 - Cấp điện áp: ≥0,4kV - Dây đồng mềm nhiều sợi, cách điện PVC | ||
| 159 | Dây điện | 200 | m | - Loại: 1x2,5mm2 - Cấp điện áp: ≥0,4kV - Dây đồng mềm nhiều sợi, cách điện PVC | ||
| 160 | Dây điện | 150 | m | - Loại: 1x1,5mm2 - Cấp điện áp: ≥0,4kV - Dây đồng mềm nhiều sợi, cách điện PVC | ||
| 161 | Dây điện nhị thứ | 150 | m | - Loại: 1x1mm2 - Cấp điện áp: ≥0,4kV - Dây đồng mềm nhiều sợi, cách điện PVC | ||
| 162 | Ống co nhiệt (màu: đen, đỏ, vàng, xanh, trắng; mỗi màu 6 mét) | 12 | M | - Loại: Ống gen co nhiệt phi 1 - Màu: Đen, đỏ, vàng, xanh , trắng - Kích thước co tối đa: 1/2 đường kính ban đầu - Nhiệt độ chịu đựng >100 độ C | ||
| 163 | Ống co nhiệt (màu: đen, đỏ, vàng, xanh, trắng; mỗi màu 6 mét) | 12 | M | - Loại: Ống gen co nhiệt phi 2 - Màu: Đen, đỏ, vàng, xanh , trắng - Kích thước co tối đa: 1/2 đường kính ban đầu - Nhiệt độ chịu đựng >100 độ C | ||
| 164 | Ống co nhiệt (màu: đen, đỏ, vàng, xanh, trắng; mỗi màu 6 mét) | 12 | M | - Loại: Ống gen co nhiệt phi 3 - Màu: Đen, đỏ, vàng, xanh , trắng - Kích thước co tối đa: 1/2 đường kính ban đầu - Nhiệt độ chịu đựng >100 độ C | ||
| 165 | Ống co nhiệt (màu: đen, đỏ, vàng, xanh, trắng; mỗi màu 6 mét) | 12 | M | - Loại: Ống gen co nhiệt phi 4 - Màu: Đen, đỏ, vàng, xanh , trắng - Kích thước co tối đa: 1/2 đường kính ban đầu - Nhiệt độ chịu đựng >100 độ C | ||
| 166 | Ống co nhiệt (màu: đen, đỏ, vàng, xanh, trắng; mỗi màu 6 mét) | 12 | M | - Loại: Ống gen co nhiệt phi 5 - Màu: Đen, đỏ, vàng, xanh , trắng - Kích thước co tối đa: 1/2 đường kính ban đầu - Nhiệt độ chịu đựng >100 độ C | ||
| 167 | Ống co nhiệt (màu: đen, đỏ, vàng, xanh, trắng; mỗi màu 6 mét) | 12 | M | - Loại: Ống gen co nhiệt phi 6 - Màu: Đen, đỏ, vàng, xanh , trắng - Kích thước co tối đa: 1/2 đường kính ban đầu - Nhiệt độ chịu đựng >100 độ C | ||
| 168 | Ống co nhiệt (màu: đen, đỏ, vàng, xanh, trắng; mỗi màu 6 mét) | 12 | M | - Loại: Ống gen co nhiệt phi 7 - Màu: Đen, đỏ, vàng, xanh , trắng - Kích thước co tối đa: 1/2 đường kính ban đầu - Nhiệt độ chịu đựng >100 độ C | ||
| 169 | Teminal đấu nối nguồn lực | 10 | Cái | - Loại: Terminal răng lược - Kích cở: cho dây đấu tiết diện 6mm2 | ||
| 170 | Máng cáp nhị thứ (nội bộ tủ) | 4 | cây | Máng cáp nhựa 25x25mm Màu sắc: Xám | ||
| 171 | Băng keo cách điện màu đen | 24 | Cuộn | - Loại: Băng keo cách điện hạ thế - Dày: Lớn hơn hoặc bằng 0,178mm - Kích thước: 19mm x 6m - Màu: Đen | ||
| 172 | Băng keo cách điện màu Đỏ | 18 | Cuộn | - Loại: Băng keo cách điện hạ thế - Dày: Lớn hơn hoặc bằng 0,178mm - Kích thước: 19mm x 6m - Màu: Đỏ | ||
| 173 | Băng keo cách điện màu Xanh | 18 | Cuộn | - Loại: Băng keo cách điện hạ thế - Dày: Lớn hơn hoặc bằng 0,178mm - Kích thước: 19mm x 6m - Màu: Xanh | ||
| 174 | Băng keo cách điện màu Vàng | 24 | Cuộn | - Loại: Băng keo cách điện hạ thế - Dày: Lớn hơn hoặc bằng 0,178mm - Kích thước: 19mm x 6m - Màu: Vàng | ||
| 175 | Băng keo cách điện màu Trắng | 18 | Cuộn | - Loại: Băng keo cách điện hạ thế - Dày: Lớn hơn hoặc bằng 0,178mm - Kích thước: 19mm x 6m - Màu: Trắng | ||
| 176 | Băng keo giấy | 12 | Cuộn | - Loại: Băng keo giấy - Quy cách: 1,2F x12,6m - Màu: Trắng sữa | ||
| 177 | Thanh cầu nối (teminal) | 10 | Cái | - Loại: CA742/4(Connectwell) | ||
| 178 | Thanh cầu nối (teminal) | 10 | Cái | - Loại: CA742/2(Connectwell) | ||
| 179 | Thanh ray nhôm lắp thiết bị | 2 | cây | - Loại: Thanh ray gài nhôm lắp tủ điện - Qui cách: 35 x1000mm | ||
| 180 | Phích cắm hai chân | 5 | Cái | - Loại: Phích cắm điện 2 chân - Dòng định mức: 20A - Điện áp định mức: ≥ 220VAC | ||
| 181 | Pin đồng hồ Ampe kìm (10 viên/vỉ) | 3 | vỉ | - Loại: AG13(Pin nút) | ||
| 182 | Pin tiểu 1,5V | 80 | Viên | - Loại: Pin tiểu AA | ||
| 183 | Pin trung 1,5V | 44 | Viên | - Loại: Pin Trung C | ||
| 184 | Pin đại 1,5V | 25 | Viên | - Loại: Pin đại D | ||
| 185 | Pin 9V | 13 | Viên | - Loại: Pin nút 9V | ||
| 186 | Dây thít nhựa 100 | 28 | Bịch | - Loại: Dây thít nhựa trắng - Kích thước: 2,5x100mm | ||
| 187 | Dây thít nhựa 150 | 32 | Bịch | - Loại: Dây thít nhựa trắng - Kích thước: 3x150mm | ||
| 188 | Dây thít nhựa 200 | 23 | Bịch | - Loại: Dây thít nhựa trắng - Kích thước: 4x200mm | ||
| 189 | Dây thít nhựa 250 | 14 | Bịch | - Loại: Dây thít nhựa trắng - Kích thước: 4x250mm | ||
| 190 | Dây thít nhựa 300 | 7 | Bịch | - Loại: Dây thít nhựa trắng - Kích thước: 5x300mm | ||
| 191 | Giẻ lau | 270 | Kg | - Loại: Vải đạt 90% cotton trở lên Khổ: ≥ 200x400mm | ||
| 192 | Vải phin | 120 | m2 | - Loại: Giẻ lâu phin trắng Cotton 100% - Khổ ngang: ≥0,85m | ||
| 193 | Cồn công nghiệp | 60 | lít | Độ cồn ≥ 96 độ | ||
| 194 | Giấy nhám mịn | 200 | tờ | - Loại: P500 | ||
| 195 | Bút xóa (ghi chú thiết bị) | 8 | Cây | Ngòi sắt, nước, Thiên long | ||
| 196 | Bút xạ đen ghi chú | 4 | cây | Mực xạ, màu đen, thiên long | ||
| 197 | Mỡ tiếp xúc | 7 | tuýp | Mỡ bôi trơn dẫn điện Nhiệt độ làm việc: ≥ khoảng từ-45°C đến 175°C Quy cách: ≥4oz (113.4g) | ||
| 198 | Chui bóng đèn | 40 | Cái | - Chui bóng đèn - Loại: E27 | ||
| 199 | Epoxy dẻo (Đất sét bít tủ điện) | 40 | Kg | Chống thấm, chống xâm thực tốt; + Chịu được nhiệt độ cao, cách điện tốt; + Không đóng cứng, không hòa tan, không lão hóa; + Mềm dẻo, dễ thi công, an toàn khi sử dụng; + Chống chuột. | ||
| 200 | Hộp 140 gioăng su cốt kim loại chịu áp, cỡ gioăng từ M4 đến M16 (Bonded seal RS) | 2 | hộp | Hộp gồm: 20M4; 20M5; 20M6; 20M8; 20M10; 20M12 và 20M16. Cao su NBR | ||
| 201 | Hộp 100 gioăng su cốt kim loại chịu áp, cỡ gioăng từ M16 đến M30 (Bonded seal RS) | 2 | hộp | Hộp gồm: 20M16; 20M18; 20M20; 10M22; 10M24; 10M27 và 10M30. Cao su NBR | ||
| 202 | Chất tẩy dầu mỡ công nghiệp | 5 | Thùng | - Chất lỏng màu trắng sữa - Độ PH: 13 ~ 14 - Tỷ lệ pha loãng với nước: 1:5 ~ 1:60 (~18,75 l/thùng) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi