Gói thầu: Gói thầu số 13: Cung cấp vật tư tiêu hao phục vụ sửa chữa thường xuyên năm 2020

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200445475-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Thủy điện Sông Bung, Chi nhánh Tổng công ty Phát điện 2, Công ty TNHH Một thành viên
Tên gói thầu Gói thầu số 13: Cung cấp vật tư tiêu hao phục vụ sửa chữa thường xuyên năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200358403
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn vốn SXKD
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-20 17:29:00 đến ngày 2020-05-05 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 221,035,177 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Nạp khí CO2 3 Bình Nạp khí CO2
2 Nạp bột MFZ8 12 Bình Nạp bột MFZ8
3 Băng keo rào cản 20 Cuộn Dài ≥ 50m/cuộn
4 Su non 40 Cuộn Dài ≥ 5m/cuộn
5 Nạp khí O2 4 Bình Loại 40 lít
6 Nạp khí ga 3 Bình Bình 12kg
7 Đá mài Ø100 60 viên Đường kính ngoài F100mm Đường kính trong F16mm
8 Đá mài Ø180 15 viên Đường kính ngoài F180mm Đường kính trong F22mm
9 Đá cắt thép trắng Ø100 70 viên Đường kính ngoài F100mm Đường kính trong F16mm
10 Đá cắt thép trắng Ø180 20 Viên Đường kính ngoài F180mmĐường kính trong F22mm
11 Đá cắt thép trắng Ø350 5 Viên Đường kính ngoài F350mm Đường kính trong F25,4mm
12 Lưỡi cắt bê tông Ø 100 5 Cái Đường kính ngoài F100mm Đường kính trong F16mm
13 Lưỡi cắt bê tông Ø180 3 Cái Đường kính ngoài F180mm Đường kính trong F22mm
14 Đĩa nhám Ø100 15 Viên Đường kính ngoài F100mm Đường kính trong F16mm
15 Đĩa chổi sắt đánh gĩ Ø90 30 Cái Rộng 90mm; cao 40mm; lỗ 16mm
16 Mũi khoan thép Ø2 3 cái Vật liệu mũi: Thép gió (HSS) Khoan trên vật liệu thép trắng
17 Mũi khoan thép Ø3 3 cái Vật liệu mũi: Thép gió (HSS) Khoan trên vật liệu thép trắng
18 Mũi khoan thép Ø4 5 cái Vật liệu mũi: Thép gió (HSS) Khoan trên vật liệu thép trắng
19 Mũi khoan thép Ø5 3 cái Vật liệu mũi: Thép gió (HSS) Khoan trên vật liệu thép trắng
20 Mũi khoan thép Ø6 7 cái Vật liệu mũi: Thép gió (HSS) Khoan trên vật liệu thép trắng
21 Mũi khoan thép Ø7 3 cái Vật liệu mũi: Thép gió (HSS) Khoan trên vật liệu thép trắng
22 Mũi khoan thép Ø8 7 cái Vật liệu mũi: Thép gió (HSS) Khoan trên vật liệu thép trắng
23 Mũi khoan thép Ø9 3 cái Vật liệu mũi: Thép gió (HSS) Khoan trên vật liệu thép trắng
24 Mũi khoan thép Ø10 7 cái Vật liệu mũi: Thép gió (HSS) Khoan trên vật liệu thép trắng
25 Mũi khoan thép Øf11 3 cái Vật liệu mũi: Thép gió (HSS) Khoan trên vật liệu thép trắng
26 Mũi khoan thép Øf12 7 cái Vật liệu mũi: Thép gió (HSS) Khoan trên vật liệu thép trắng
27 Mũi khoan thép Ø14 5 cái Vật liệu mũi: Thép gió (HSS) Khoan trên vật liệu thép trắng
28 Mũi khoan thép Ø16 5 cái Vật liệu mũi: Thép gió (HSS) Khoan trên vật liệu thép trắng
29 Mũi khoan bê tông Ø6x110 3 cái Kích thước: F6, dài 110mm Vật liệu mũi: Thép hợp kim Nhôm Crôm + Mangan; Chuôi gài 4 khía.
30 Mũi khoan bê tông Ø8x110 3 cái Kích thước: F8, dài 110mm Vật liệu mũi: Thép hợp kim Nhôm Crôm + Mangan; Chuôi gài 4 khía.
31 Mũi khoan bê tông Ø10x110 3 cái Kích thước: F10, dài 110mm Vật liệu mũi: Thép hợp kim Nhôm Crôm + Mangan; Chuôi gài 4 khía.
32 Mũi khoan bê tông Ø12x110 3 cái Kích thước: F12, dài 110mm Vật liệu mũi: Thép hợp kim Nhôm Crôm + Mangan; Chuôi gài 4 khía
33 Mũi khoan bê tông Ø14x110 3 cái Kích thước: F14, dài 110mm Vật liệu mũi: Thép hợp kim Nhôm Crôm + Mangan; Chuôi gài 4 khía
34 Mũi khoan bê tông Ø16x110 3 cái Kích thước: F16, dài 110mm Vật liệu mũi: Thép hợp kim Nhôm Crôm + Mangan; Chuôi gài 4 khía
35 Mũi khoan bê tông Ø10x350 3 cái Kích thước: F10, dài 350mm Vật liệu mũi: Thép hợp kim Nhôm Crôm + Mangan; Chuôi gài 4 khía
36 Mũi khoan bê tông Ø12x350 3 cái Kích thước: F12, dài 350mm Vật liệu mũi: Thép hợp kim Nhôm Crôm + Mangan; Chuôi gài 4 khía
37 Mũi khoan bê tông Ø14x350 3 cái Kích thước: F14, dài 350mm Vật liệu mũi: Thép hợp kim Nhôm Crôm + Mangan; Chuôi gài 4 khía
38 Mũi khoan bê tông Ø16x350 3 cái Kích thước: F16, dài 350mm Vật liệu mũi: Thép hợp kim Nhôm Crôm + Mangan; Chuôi gài 4 khía
39 Mũi đục bê tông f14x250, mũi dẹt 3 cái Kích thước: F14, dài 250mm, mũi dẹt. Vật liệu mũi: Thép hợp kim Nhôm Crôm + Mangan; Chuôi gài 4 khía
40 Mũi đục bê tông f14x250, mũi tròn 3 cái Kích thước: F14, dài 250mm, mũi tròn. Vật liệu mũi: Thép hợp kim Nhôm Crôm + Mangan; Chuôi gài 4 khía
41 Bộ 10 mũi đá mài kim loại chân 3mm 3 Bộ 5 mũi trụ và 5 mũi côn (đường kính 4, 5,6,8,10 mm)
42 Keo dán ống nhựa PVC 5 Tuýp Khối lượng 100g/tuýp
43 Keo con chó 66 5 Hộp  Dung tích: 100ml
44 Keo chống dán chống xoay 7 bình  Loctite 620
45 Keo dán gioăng su 10 bình  Loctite 406
46 Keo 502 50 bình dung tích 30ml/bình
47 Que hàn inox 308 2 kg đường kính que 2.0mm, có thuốc bọc, hộp 1kg
48 Que hàn inox 309 10 kg đường kính que 2.0mm, có thuốc bọc, hộp 1kg
49 Que hàn inox 2,5 3 kg đường kính que 2,5mm, có thuốc bọc, hộp 1kg
50 Que hàn inox 3,2 3 kg đường kính que 3,2mm, có thuốc bọc, hộp 1kg
51 Que hàn KT421 f2,5 20 Kg E6013/KT421; F2,5mm
52 Que hàn KT421 f3.2 15 Kg E6013/KT421; F3,2mm
53 Sơn phủ màu đỏ (sắt) 60 Kg  Đỏ, ankyd, mã màu 344 (Bạch Tuyết)
54 Sơn phủ màu vàng (sắt) 70 Kg  Vàng, ankyd
55 Sơn phủ màu xanh đậm (sắt) 80 Kg  Xanh đậm, ankyd, mã màu 736 (Bạch Tuyết)
56 Sơn phủ màu xanh( sắt) lơ 50 Kg  Xanh ngọc, ankyd, mã màu 715 (Bạch Tuyết)
57 Sơn màu trắng( sắt) 40 Kg Trắng ankyd (Bạch Tuyết)
58 Sơn phủ màu Cam ( sắt) 40 Kg Cam, ankyd, mã màu 404 (Bạch Tuyết)
59 Sơn phủ màu ghi (sắt) 85 Kg Màu ghi, ankyd, mã màu 7395/S5502-G (Bạch Tuyết)
60 Sơn phủ màu ghi (sắt) 60 Kg Màu ghi, ankyd, mã màu 122 (Bạch Tuyết)
61 Sơn chống rỉ (sơn lót) 80 Kg Đỏ đậm (màu đất sét)
62 Pan xô lông cọ 10 80 Cái lông, độ rộng bản 10mm
63 Pan xô lông cọ 20 120 Cái lông, độ rộng bản 20mm
64 Pan xô lông cọ 30 50 Cái lông, độ rộng bản 30mm
65 Pan xô lông cọ 40 80 Cái lông, độ rộng bản 40mm
66 Pan xô lông cọ 50 45 Cái lông, độ rộng bản 50mm
67 Rulô lăn sơn 8 25 cái  Cán nhựa, chiều dài rulo 8cm
68 Rulô lăn sơn 10 20 cái  Cán nhựa, chiều dài rulo 10cm
69 Rulô lăn sơn 12 20 cái  Cán nhựa, chiều dài rulo 12cm
70 Rulô lăn sơn 15 30 cái  Cán nhựa, chiều dài rulo 15cm
71 Rulô lăn sơn 20 20 cái  Cán nhựa, chiều dài rulo 20cm
72 Bay sủi sơn 8 cái Kích thước 125mm
73 Tôn mạ kẽm (Phẳng) 10 m2  Dày 0,5mm
74 Thép buộc Ø 2,0mm 9 Kg Mạ kẽm, Ø 2,0 mm
75 Thép buộc Ø 1,6mm 3 Kg Mạ kẽm, Ø 1,6 mm
76 Thép buộc Ø 1,0mm 5 Kg Mạ kẽm, Ø 1,0 mm
77 Su tấm chịu dầu 2 mm 6 m2  Dày 2mm
78 Thép tròn đặc Ø50 1 m CT38
79 Thép V50x50 dày 2ly5 4 Cây Dài 6m/cây
80 Thép V30x30 dày 2ly5 4 Cây Dài 6m/cây
81 Ốc bulông liên kết thanh V đa năng 100 con Ốc theo quy cách bắt cho thép đột lỗ của V4x4
82 Thanh V đột lỗ đa năng 3 cây V40x40 dày 2ly, dài 3m
83 Joăng su chịu dầu 20 m  Ø4, Gioăng su tròn sợi dài, màu đen. Vật liệu: cao su NBR. Model: O-Ring cord NBR 04.00 N70 hoặc tương đương.
84 Joăng su chịu dầu 20 m  Ø6, Gioăng su tròn sợi dài, màu đen. Vật liệu: cao su NBR.c Model: O-Ring Cord NBR 06.00 N70 hoặc tương đương.
85 Joăng su chịu dầu 20 m  Ø10, Gioăng su tròn sợi dài, màu đen. Vật liệu: cao su NBR. Model: O-Ring cord NBR 10.00 N70 hoặc tương đương.
86 Tắc kê đóng (Nở đạn) M6 100 Bộ Ren M6, mạ kẽm, hộp 100 bộ
87 Tắc kê đóng (Nở đạn) M8 100 Bộ Ren M8, mạ kẽm, hộ 100 bộ
88 Tắc kê đóng (Nở đạn) M10 100 Bộ Ren M10, mạ kẽm, hộp 100 bộ
89 Tắc kê đóng (Nở đạn) M12 100 Bộ Ren M12, mạ kẽm, hộp 100 bộ
90 Tắc kê đóng (Nở đạn) M14 50 Bộ Ren M14, mạ kẽm, hộp 50 bộ
91 Tắc kê đóng (Nở đạn) M16 50 Bộ Ren M16, mạ kẽm, hộp 50 bộ
92 Vít vặn cho tích kê nhựa số 4 20 Bao Vít 5 mm (10 cái/1 bao)
93 Vít vặn cho tích kê nhựa số 5 20 Bao Vít 5 mm (10 cái/1 bao)
94 Vít vặn cho tích kê nhựa số 6 20 Bao Vít 6 mm (10 cái/1 bao)
95 Cổ dê siết ống 20 Bộ F 21, inox
96 Cổ dê siết ống 20 Bộ F27, inox
97 Cổ dê siết ống 20 Bộ F 34, inox
98 Cổ dê siết ống 20 Bộ F 42, inox
99 Đai ôm ống 20 Bộ F 21, inox
100 Đai ôm ống 20 Bộ F 27, inox
101 Đai ôm ống 20 Bộ F 34, inox
102 Đai ôm ống 20 Bộ F 42, inox
103 Bu lông + đai ốc + lông đen 30 Bộ Mạ kẽm, M4x8
104 Bu lông + đai ốc + lông đen 30 Bộ Mạ kẽm, M4x12
105 Bu lông + đai ốc + lông đen 30 Bộ Mạ kẽm, M4x16
106 Bu lông + đai ốc + lông đen 20 Bộ Mạ kẽm, M4x30
107 Bu lông + đai ốc + lông đen 16 Bộ Mạ kẽm, M6x20
108 Bu lông + đai ốc + lông đen 30 Bộ Mạ kẽm, M6x24
109 Tít kê sắt nở 10 Bộ M4x40, mạ kẽm
110 Tít kê sắt nở 100 Bộ M6x50, mạ kẽm
111 Tít kê sắt nở 30 Bộ M6x60, mạ kẽm
112 Tít kê sắt nở 100 Bộ M6x80, mạ kẽm
113 Tít kê sắt nở 20 Bộ M8x80, mạ kẽm
114 Tít kê sắt nở 20 Bộ M10x100, mạ kẽm
115 Tít kê sắt nở 1 Bộ Mạ kẽm, 6x1T
116 Tít kê nhựa (10 cái / bao) 24 Bao dài 15mm
117 Tít kê nhựa (10 cái / bao) 25 Bao dài 20mm
118 Tít kê nhựa (10 cái / bao) 5 Bao dài 25mm
119 Vít tự khoan đầu dù 0,5 Kg M4x20
120 Vít tự khoan đầu bằng 0,5 Kg M4x20
121 Vít nhọn đầu dù 0,2 Kg M6x21
122 Vít nhọn đầu dù 0,2 Kg M8x21
123 Vít nhọn đầu dù 0,2 Kg M6x28
124 Vít nhọn đầu dù 0,2 Kg M8x28
125 Vít gỗ 1 Kg đầu 4 chấu 5x15mm
126 Vít gỗ 1 Kg đầu 4 chấu 5x20mm
127 Vít gỗ 1 Kg đầu Lục giác 5x20mm
128 Vít bắn tôn 1 Kg đầu Lục giác 5x20mm
129 Vít bắn tôn 1 Kg đầu Lục giác dài 5x30mm
130 Vít định vị 50 Bộ đầu mo 4 chấu, M4x30mm (bao gồm đai ốc, long đền) 
131 Vít định vị 50 Bộ đầu mo 4 chấu, M4x40mm (bao gồm đai ốc, long đền) 
132 Vít định vị 50 Bộ đầu mo 4 chấu, M4x50mm (bao gồm đai ốc, long đền) 
133 Vít định vị 50 Bộ đầu mo 4 chấu, M4x60mm (bao gồm đai ốc, long đền) 
134 Găng tay cao su 60 Đôi Cao su
135 Xô Inox 2 Cái Dung tích 10 lít
136 Phểu Inox 2 Cái Đường kính miệng ≥ 200 mm
137 Găng tay len 30 Đôi Màu xám
138 Khẩu trang 30 Cái Màu trắng, 2 lớp
139 Đinh rút rive 2 Bao 5x19; 100 cái/bao
140 Keo Silicon trong suốt 25 Tuýp APOLLO A500
141 Keo Silicon trắng 35 Tuýp APOLLO A500
142 Giấy lọc dầu thủy lực 500 Tờ Kích thước (200x200)mm
143 Dây curoa 1 3 Sợi C-3099LI 3161LW (C-122) - Dây đai thang bản C - Cạnh đáy lớn hình thang: 22,2mm. - Chiều cao hình thang: 13,5mm - Chiều dài chu vi: 3099mm.
144 Dây curoa 2 3 Sợi 2616LI 2678LW - Dây đai thang bản SPB. - Cạnh đáy lớn hình thang: 16mm. - Chiều cao hình thang: 13,5mm. - Chiều dài chu vi: 2616mm.
145 Hộp 270 gioăng cao su O-ring chịu dầu chịu nhiệt 30 cỡ 2 hộp Kích thước từ (3x2) mm - (44x4)mm; Kháng dầu, dầu mỏ và hydrocarbon thơm, chống dầu thực vật và nhiều loại axit. Cao su NBR
146 Đầu cos kim 20 Cái - Loại: Đầu cốt kim - Kích cở: Tiết diện 4mm2
147 Đầu cos kim 2,5 (50 cái/bịch) 2 Bịch - Loại: Đầu cốt kim - Kích cở: Tiết diện 2,5mm2
148 Đầu cốt kim 1,5 (50 cái/bịch) 3 Bịch - Loại: Đầu cốt kim - Kích cở: Tiết diện 1,5mm2
149 Đầu cốt tròn 120 20 Cái Đầu cốt đồng120mm2 - Loại: Đầu cốt bít - Chất liệu: Đồng thâu - Tiết diện cáp sử dụng: 120mm2 • Lổ bắt ốc: phi 12
150 Đầu cốt tròn 95 20 Cái Đầu cốt đồng 95mm2 - Loại: Đầu cốt bít - Chất liệu: Đồng thâu - Tiết diện cáp sử dụng: 95mm2 • Lổ bắt ốc: phi 12
151 Đầu cốt tròn 35 20 Cái Đầu cốt đồng 35mm2 - Loại: Đầu cốt bít - Chất liệu: Đồng thâu - Tiết diện cáp sử dụng: 35mm2 • Lổ bắt ốc: phi 10
152 Đầu cốt tròn 25 20 Cái Đầu cốt đồng 25mm2 - Loại: Đầu cốt bít - Chất liệu: Đồng thâu - Tiết diện cáp sử dụng: 25mm2 • Lổ bắt ốc: phi 10
153 Đầu cốt tròn 16 20 Cái Đầu cốt đồng 16mm2 - Loại: Đầu cốt bít - Chất liệu: Đồng thâu - Tiết diện cáp sử dụng: 16mm2 • Lổ bắt ốc: phi 8
154 Đầu cốt tròn 10 20 Cái Đầu cốt đồng 10mm2 - Loại: Đầu cốt bít - Chất liệu: Đồng thâu - Tiết diện cáp sử dụng: 10mm2 • Lổ bắt ốc: phi 6
155 Đầu cos tròn 6 30 Cái Đầu cốt đồng 6mm2 - Loại: Đầu cốt bít - Chất liệu: Đồng thâu - Tiết diện cáp sử dụng: 6mm2 • Lổ bắt ốc: phi 4
156 Đầu cos tròn 4 30 Cái Đầu cốt đồng 4mm2 - Loại: Đầu cốt bít - Chất liệu: Đồng thâu - Tiết diện cáp sử dụng: 4mm2 • Lổ bắt ốc: phi 4
157 Đầu cos chữ Y 1 cái - Loại: Đầu cốt chữ Y - Kích cỡ: 2,5mm2
158 Dây điện (100m/1 cuộn) 100 m - Loại: 1x4mm2 - Cấp điện áp: ≥0,4kV - Dây đồng mềm nhiều sợi, cách điện PVC
159 Dây điện 200 m - Loại: 1x2,5mm2 - Cấp điện áp: ≥0,4kV - Dây đồng mềm nhiều sợi, cách điện PVC
160 Dây điện 150 m - Loại: 1x1,5mm2 - Cấp điện áp: ≥0,4kV - Dây đồng mềm nhiều sợi, cách điện PVC
161 Dây điện nhị thứ 150 m - Loại: 1x1mm2 - Cấp điện áp: ≥0,4kV - Dây đồng mềm nhiều sợi, cách điện PVC
162 Ống co nhiệt (màu: đen, đỏ, vàng, xanh, trắng; mỗi màu 6 mét) 12 M - Loại: Ống gen co nhiệt phi 1 - Màu: Đen, đỏ, vàng, xanh , trắng - Kích thước co tối đa: 1/2 đường kính ban đầu - Nhiệt độ chịu đựng >100 độ C
163 Ống co nhiệt (màu: đen, đỏ, vàng, xanh, trắng; mỗi màu 6 mét) 12 M - Loại: Ống gen co nhiệt phi 2 - Màu: Đen, đỏ, vàng, xanh , trắng - Kích thước co tối đa: 1/2 đường kính ban đầu - Nhiệt độ chịu đựng >100 độ C
164 Ống co nhiệt (màu: đen, đỏ, vàng, xanh, trắng; mỗi màu 6 mét) 12 M - Loại: Ống gen co nhiệt phi 3 - Màu: Đen, đỏ, vàng, xanh , trắng - Kích thước co tối đa: 1/2 đường kính ban đầu - Nhiệt độ chịu đựng >100 độ C
165 Ống co nhiệt (màu: đen, đỏ, vàng, xanh, trắng; mỗi màu 6 mét) 12 M - Loại: Ống gen co nhiệt phi 4 - Màu: Đen, đỏ, vàng, xanh , trắng - Kích thước co tối đa: 1/2 đường kính ban đầu - Nhiệt độ chịu đựng >100 độ C
166 Ống co nhiệt (màu: đen, đỏ, vàng, xanh, trắng; mỗi màu 6 mét) 12 M - Loại: Ống gen co nhiệt phi 5 - Màu: Đen, đỏ, vàng, xanh , trắng - Kích thước co tối đa: 1/2 đường kính ban đầu - Nhiệt độ chịu đựng >100 độ C
167 Ống co nhiệt (màu: đen, đỏ, vàng, xanh, trắng; mỗi màu 6 mét) 12 M - Loại: Ống gen co nhiệt phi 6 - Màu: Đen, đỏ, vàng, xanh , trắng - Kích thước co tối đa: 1/2 đường kính ban đầu - Nhiệt độ chịu đựng >100 độ C
168 Ống co nhiệt (màu: đen, đỏ, vàng, xanh, trắng; mỗi màu 6 mét) 12 M - Loại: Ống gen co nhiệt phi 7 - Màu: Đen, đỏ, vàng, xanh , trắng - Kích thước co tối đa: 1/2 đường kính ban đầu - Nhiệt độ chịu đựng >100 độ C
169 Teminal đấu nối nguồn lực 10 Cái - Loại: Terminal răng lược - Kích cở: cho dây đấu tiết diện 6mm2
170 Máng cáp nhị thứ (nội bộ tủ) 4 cây Máng cáp nhựa  25x25mm Màu sắc: Xám
171 Băng keo cách điện màu đen 24 Cuộn - Loại: Băng keo cách điện hạ thế - Dày: Lớn hơn hoặc bằng 0,178mm - Kích thước: 19mm x 6m - Màu: Đen
172 Băng keo cách điện màu Đỏ 18 Cuộn - Loại: Băng keo cách điện hạ thế - Dày: Lớn hơn hoặc bằng 0,178mm - Kích thước: 19mm x 6m - Màu: Đỏ
173 Băng keo cách điện màu Xanh 18 Cuộn - Loại: Băng keo cách điện hạ thế - Dày: Lớn hơn hoặc bằng 0,178mm - Kích thước: 19mm x 6m - Màu: Xanh
174 Băng keo cách điện màu Vàng 24 Cuộn - Loại: Băng keo cách điện hạ thế - Dày: Lớn hơn hoặc bằng 0,178mm - Kích thước: 19mm x 6m - Màu: Vàng
175 Băng keo cách điện màu Trắng 18 Cuộn - Loại: Băng keo cách điện hạ thế - Dày: Lớn hơn hoặc bằng 0,178mm - Kích thước: 19mm x 6m - Màu: Trắng
176 Băng keo giấy 12 Cuộn - Loại: Băng keo giấy - Quy cách: 1,2F x12,6m - Màu: Trắng sữa
177 Thanh cầu nối (teminal) 10 Cái - Loại: CA742/4(Connectwell)
178 Thanh cầu nối (teminal) 10 Cái - Loại: CA742/2(Connectwell)
179 Thanh ray nhôm lắp thiết bị 2 cây - Loại: Thanh ray gài nhôm lắp tủ điện - Qui cách: 35 x1000mm
180 Phích cắm hai chân 5 Cái - Loại: Phích cắm điện 2 chân - Dòng định mức: 20A - Điện áp định mức: ≥ 220VAC
181 Pin đồng hồ Ampe kìm (10 viên/vỉ) 3 vỉ - Loại: AG13(Pin nút)
182 Pin tiểu 1,5V 80 Viên - Loại: Pin tiểu AA
183 Pin trung 1,5V 44 Viên - Loại: Pin Trung C
184 Pin đại 1,5V 25 Viên - Loại: Pin đại D
185 Pin 9V 13 Viên - Loại: Pin nút 9V
186 Dây thít nhựa 100 28 Bịch - Loại: Dây thít nhựa trắng - Kích thước: 2,5x100mm
187 Dây thít nhựa 150 32 Bịch - Loại: Dây thít nhựa trắng - Kích thước: 3x150mm
188 Dây thít nhựa 200 23 Bịch - Loại: Dây thít nhựa trắng - Kích thước: 4x200mm
189 Dây thít nhựa 250 14 Bịch - Loại: Dây thít nhựa trắng - Kích thước: 4x250mm
190 Dây thít nhựa 300 7 Bịch - Loại: Dây thít nhựa trắng - Kích thước: 5x300mm
191 Giẻ lau 270 Kg - Loại: Vải đạt 90% cotton trở lên Khổ: ≥ 200x400mm
192 Vải phin 120 m2 - Loại: Giẻ lâu phin trắng Cotton 100% - Khổ ngang: ≥0,85m
193 Cồn công nghiệp 60 lít Độ cồn ≥ 96 độ
194 Giấy nhám mịn 200 tờ - Loại: P500
195 Bút xóa (ghi chú thiết bị) 8 Cây Ngòi sắt, nước, Thiên long
196 Bút xạ đen ghi chú 4 cây Mực xạ, màu đen, thiên long
197 Mỡ tiếp xúc 7 tuýp Mỡ bôi trơn dẫn điện  Nhiệt độ làm việc: ≥ khoảng từ-45°C đến 175°C Quy cách: ≥4oz (113.4g)
198 Chui bóng đèn 40 Cái - Chui bóng đèn - Loại: E27
199 Epoxy dẻo (Đất sét bít tủ điện) 40 Kg Chống thấm, chống xâm thực tốt; + Chịu được nhiệt độ cao, cách điện tốt; + Không đóng cứng, không hòa tan, không lão hóa; + Mềm dẻo, dễ thi công, an toàn khi sử dụng; + Chống chuột.
200 Hộp 140 gioăng su cốt kim loại chịu áp, cỡ gioăng từ M4 đến M16 (Bonded seal RS) 2 hộp Hộp gồm: 20M4; 20M5; 20M6; 20M8; 20M10; 20M12 và 20M16. Cao su NBR
201 Hộp 100 gioăng su cốt kim loại chịu áp, cỡ gioăng từ M16 đến M30 (Bonded seal RS) 2 hộp Hộp gồm: 20M16; 20M18; 20M20; 10M22; 10M24; 10M27 và 10M30. Cao su NBR
202 Chất tẩy dầu mỡ công nghiệp 5 Thùng - Chất lỏng màu trắng sữa - Độ PH: 13 ~ 14 - Tỷ lệ pha loãng với nước: 1:5 ~ 1:60 (~18,75 l/thùng)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->