Gói thầu: Gói số 01: Cung cấp các loại ống và phụ kiện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200428150-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/04/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN VĨNH TÂN 4 CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN ĐIỆN LỰC VIỆT NAM |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Cung cấp các loại ống và phụ kiện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200427881 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-20 17:24:00 đến ngày 2020-04-24 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 909,011,862 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ống inox 304 | 50 | Ống | Kích thước: 60x5x6000mm Vật liệu: SUS 304, loại ống hàn | ||
| 2 | Khớp nối nhanh loại A( camlock coupling type A) | 4 | Cái | Khớp nối nhanh loại A( camlock coupling type A): - Kích thước 2 ½”, - Vật liệu inox 304 | ||
| 3 | Khớp nối nhanh loại C( camlock coupling type C | 4 | Cái | Khớp nối nhanh loại C( camlock coupling type C): - Kích thước 2 ½”, Vật liệu inox 304 | ||
| 4 | Ống HDPE PE 100 DN 160 PN16 | 60 | mét | Ống HDPE PE 100 DN 160 PN16 + Kích cỡ: Ø160 + Bề dày: 14,6mm + Vật liệu: HDPE | ||
| 5 | Cút 90 độ HDPE DN160 | 20 | Cái | Cút 90 độ HDPE DN160 + Kích cỡ: Ø160 + Vật liệu: HDPE | ||
| 6 | Đại sửa chữa vỡ ống inox 2 mảnh D100 | 10 | Cái | Đại sửa chữa vỡ ống inox 2 mảnh D100 | ||
| 7 | Đại sửa chữa vỡ ống inox 2 mảnh D150 | 10 | Cái | Đại sửa chữa vỡ ống inox 2 mảnh D150 | ||
| 8 | Đại sửa chữa vỡ ống inox 2 mảnh D200 | 10 | Cái | Đại sửa chữa vỡ ống inox 2 mảnh D200 | ||
| 9 | Đại sửa chữa vỡ ống inox 2 mảnh D250 | 10 | Cái | Đại sửa chữa vỡ ống inox 2 mảnh D250 | ||
| 10 | Đại sửa chữa vỡ ống inox D25 | 10 | Cái | Đại sửa chữa vỡ ống inox D25 | ||
| 11 | Đại sửa chữa vỡ ống inox D32 | 10 | Cái | Đại sửa chữa vỡ ống inox D32 | ||
| 12 | Đại sửa chữa vỡ ống inox D40 | 10 | Cái | Đại sửa chữa vỡ ống inox D40 | ||
| 13 | Ống HDPE | 300 | Mét | Ống HDPE Ø50 PN16 | ||
| 14 | Ống HDPE | 470 | Mét | Ống HDPE Ø32 PN16 | ||
| 15 | Ống HDPE | 10 | Mét | Ống HDPE Ø25 PN16 | ||
| 16 | T – HDPE | 1 | Cái | T – HDPE Ø75 PN16 | ||
| 17 | T – HDPE | 2 | Cái | T – HDPE Ø50 PN16 | ||
| 18 | T – HDPE | 12 | Cái | T – HDPE Ø32 PN16 | ||
| 19 | Co HDPE | 1 | Cái | Co HDPE Ø50 PN16 | ||
| 20 | Co HDPE | 15 | Cái | Co HDPE Ø32 PN16 | ||
| 21 | Lơi HDPE | 1 | Cái | Lơi HDPE Ø32 | ||
| 22 | Giảm HDPE | 1 | Cái | Giảm HDPE Ø75-50 PN16 | ||
| 23 | Giảm HDPE | 3 | Cái | Giảm HDPE Ø50-32 PN16 | ||
| 24 | Giảm HDPE | 10 | Cái | Giảm HDPE Ø32-25 PN16 | ||
| 25 | Van khóa | 2 | Cái | Van khóa thẳng Ø50 | ||
| 26 | Van khóa | 10 | Cái | Van khóa thẳng Ø25 | ||
| 27 | Đai khởi thủy | 1 | Cái | Đai khởi thủy Ø75/50 ren trong 50 mm PN16 | ||
| 28 | Phôi | 2 | Mét | Đường kính: Ø170mm Vật liệu: Inox 316 | ||
| 29 | Then bằng | 4 | Cái | Kích thước: b x h x l: 40 x 22 x 80 mm; Vật liệu: Inox 316 | ||
| 30 | Bulong đầu lục giác chìm | 16 | Cái | M20xL120 x bước 2,5mm, cường độ 12,9, inox 316 | ||
| 31 | Bulong lục giác chìm không đầu | 4 | Cái | M10xL10 x bước 1,5mm, inox 316 | ||
| 32 | Dao tiện cắt rãnh trong hàn mảnh hợp kim | 2 | Cái | HOLEX #25, mã 297135 | ||
| 33 | Dao tiện vai trái hàn mảnh hợp kim | 2 | Cái | HOLEX #25, mã 296925 | ||
| 34 | Mảnh dao tiện | 5 | Cái | APMT1604PDER-H2 | ||
| 35 | Thép gió | 2 | Cây | 20x4x200 mm | ||
| 36 | Dao phay ngón | 1 | Cây | 20mm Nachi | ||
| 37 | Bao che xi lanh | 12 | Cái | Đường kính ngoài Ø80mm x đường kính chân Ø68mm. + Đường kính d1 = Ø50mm, d2 = Ø76mm + Chiều dài: L1 = L2 = 30mm, Lmin = 170mm , Lmax = 650mm. + Vật liệu cao su và vải bố, có vòng thép bên trong | ||
| 38 | Gu dong | 24 | Bộ | Gu dong chịu lực M20 x 120mm + Đai ốc + Long đền + Đệm vênh Vật liệu: 316L chịu lực 800N/m2 | ||
| 39 | Spiral wound gasket V-seal | 4 | Cái | Spiral wound gasket V-seal DPSC “0256” Material: 316 133.5OD x 117OD x 98.5ID x 5T mm | ||
| 40 | Body gasket | 4 | Cái | Body gasket đồng 58 × 50 × 4mm | ||
| 41 | Packing graphite | 4 | Bộ | Packing graphite Long soot blower of Diamond Power Model Soot blowe: IK 545 Part no: 351181-010A | ||
| 42 | Valve stem packing | 4 | Cái | Valve stem packing Part No: 298443-010A | ||
| 43 | Ty ren | 16 | Cái | Ty ren cấy chịu lực M20 x80mm + đai ốc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi