Gói thầu: Mua sắm thiết bị đào tạo nghề: Công nghệ ô tô, Điện công nghiệp, Kỹ thuật xây dựng, Lâm sinh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200447746-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/05/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Cao Đẳng Nghề Điện Biên |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị đào tạo nghề: Công nghệ ô tô, Điện công nghiệp, Kỹ thuật xây dựng, Lâm sinh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200442061 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Chương trình mục tiêu Giáo dục nghề nghiệp – việc làm và an toàn lao động năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-20 21:21:00 đến ngày 2020-05-02 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,869,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 39,000,000 VNĐ ((Ba mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Mô hình Ô tô cắt bổ sử dụng động cơ xăng truyền động cầu trước | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Các bộ phận tháo rời của hệ thống truyền lực | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Các bộ phận tháo rời của hệ thống lái | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Mô hình động cơ phun xăng điện tử | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Bộ đục | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Dụng cụ Taro ren | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Bộ đầu taro HSS M3-M12 | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Bộ taro ren trong HSSE M3-12 P.K. 21 | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Tủ đựng dụng cụ 7 ngăn | 3 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Bộ tuýp hệ mét 25 món (Loại 6 giác) | 2 | Hộp | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Bộ Tuýp khẩu loại lục giác | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Bộ tuýp hệ mét 25 món ( Loại 12 giác) | 2 | Hộp | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Cờ lê | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Bộ dũa | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Thước cặp | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Máy mài góc cầm tay ( Máy mài điện cầm tay) | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Khoan bàn | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Máy khoan bê tông | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Kích cá sấu | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Máy chiếu | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Máy chiếu ( Projechtor ) | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Màn chiếu 3 chân | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Cáp HDMI | 1 | Sợi | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Bộ thực hành điện tử cơ bản 1 | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Bộ thực hành điện tử cơ bản 2 | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Bàn thực hành đa năng | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Động cơ không đồng bộ 3 pha rôto lồng sóc | 4 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Động cơ không đồng bộ 3 pha rôto dây quấn | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Máy hút bụi | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Máy xay sinh tố | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Dây mồi (dây dẫn hướng) | 3 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Đồng hồ đo vạn năng chỉ thị kim | 5 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Bàn thực hành PLC | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Máy biến áp trần không vỏ | 6 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Máy biến áp tự ngẫu | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Máy biến áp 3 pha | 6 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Máy phát điện xoay chiều 1 pha | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Máy phát điện xoay chiều 3 pha | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Máy chiếu | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Máy chiếu ( Projechtor ) | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Màn chiếu điện | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Cáp HDMI | 1 | Sợi | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Máy cân bằng Laser | 3 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Máy thủy bình | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Máy khoan bê tông | 3 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Máy cắt sắt chuyên dụng | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Bộ dụng cụ nghề điện 53 chi tiết | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Thang nhôm 4 đoạn 6 mét | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Đồng hồ vạn năng | 3 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Máy trát tường | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Máy cắt cỏ | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Máy bơm nước | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Khoan tăng trưởng | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Thang nhôm 4 đoạn 6 mét | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Thiết bị đo độ cao | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Máy khoan hố trồng cây | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Địa bàn cầm tay | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Máy ảnh Kỹ thuật số | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi