Gói thầu: Cung cấp vật tư linh kiện điện tử
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200448587-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy X56 |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư linh kiện điện tử |
| Số hiệu KHLCNT | 20200444874 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-21 09:36:00 đến ngày 2020-05-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,063,218,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Biến áp | TP886 (tương đương) | 60 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 2 | Biến thế | TP 27-220-400 (tương đương) | 48 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 3 | Biến thế | TF-2421 (tương đương) | 24 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 4 | Biến thế | TF-2422 (tương đương) | 30 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 5 | Biến thế | TF-2429 (tương đương) | 30 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 6 | Biến thế | TF-2431 (tương đương) | 24 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 7 | Biến thế | TF-2432 (tương đương) | 24 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 8 | Biến trở | X102 (tương đương) | 48 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 9 | Biến trở | СП5-22KW (tương đương) | 24 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 10 | Biến trở | СП5-22KΩ-0,25W (tương đương) | 24 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 11 | Bộ chuyển đổi giao diện | ISA (tương đương) | 5 | Bộ | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 12 | Bộ ổn áp +27V | CH1-27-2 (tương đương) | 48 | Bộ | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 13 | Cảm biến nhiệt | +1,5V/K (tương đương) | 15 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 14 | Cao áp | LCD 2kV | 15 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 15 | Cáp bẹ | IDC 60pin | 20 | Bộ | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 16 | Cáp tín hiệu | LVDS 32 sợib (tương đương) | 15 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 17 | Cầu chì | 5A 250V (tương đương) | 48 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 18 | Cầu đi ốt | GBJ5010 (tương đương) | 48 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 19 | Cuộn chặn | LF-2011 (tương đương) | 30 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 20 | Cuộn chặn | LF-2013 (tương đương) | 30 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 21 | Đèn LED | Backlight (tương đương) | 20 | Cụm | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 22 | Đi ốt | 1N4007 (tương đương) | 48 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 23 | Đi ốt | 2Д201Б (tương đương) | 90 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 24 | Đi ốt | 2Д814Г (tương đương) | 90 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 25 | Đi ốt | C3D0860G (tương đương) | 48 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 26 | Đi ốt | HER508 (tương đương) | 48 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 27 | Đi ốt | V30100S (tương đương) | 96 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 28 | Đi ốt | YA868C15 (tương đương) | 168 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 29 | Đi ốt zener | 1N4733A (tương đương) | 48 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 30 | Điện trở | OMЛT -0,25-B-10kΩ ±5% (tương đương) | 120 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 31 | Điện trở | OMЛT -0,25-B-3,9Ω ±5% (tương đương) | 120 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 32 | Điện trở | OMЛT -0,25-B-4,7kΩ ±5% (tương đương) | 120 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 33 | Điện trở | OMЛT -0,25-B-470Ω ±5% (tương đương) | 120 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 34 | Điện trở | C2-23-0,125-100kΩ (tương đương) | 150 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 35 | Điện trở | C2-23-0,125-12kΩ (tương đương) | 150 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 36 | Điện trở | C2-23-0,125-18kΩ (tương đương) | 150 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 37 | Điện trở | C2-23-0,125-2,2kΩ (tương đương) | 150 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 38 | Điện trở | C2-23-0,125-22kΩ (tương đương) | 60 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 39 | Điện trở | C2-23-0,125-22Ω (tương đương) | 60 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 40 | Điện trở | C2-23-0,125-27kΩ (tương đương) | 150 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 41 | Điện trở | C2-23-0,125-3,9kΩ (tương đương) | 60 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 42 | Điện trở | C2-23-0,125-33Ω (tương đương) | 150 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 43 | Điện trở | C2-23-0,125-4,7kΩ (tương đương) | 150 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 44 | Điện trở | C2-23-0,125-470kΩ (tương đương) | 150 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 45 | Điện trở | C2-23-0,125-470Ω | 150 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 46 | Điện trở | C2-23-0,125-47kΩ (tương đương) | 150 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 47 | Điện trở | C2-33-0,25-1,5 кОм±1%-А-Г-В (tương đương) | 160 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 48 | Điện trở | C2-33-0,25-10 кОм±1%-А-Г-В (tương đương) | 1.160 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 49 | Điện trở | C2-33-0,25-10 Ом±10%-А-Г-В (tương đương) | 240 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 50 | Điện trở | C2-33-0,25-100 кОм±1%-Г-В (tương đương) | 320 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 51 | Điện trở | C2-33-0,25-16 кОм±10%-Г-В | 320 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 52 | Điện trở | C2-33-0,25-180 кОм±10%-А-Г-В (tương đương) | 480 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 53 | Điện trở | C2-33-0,25-2,4 кОм±10% -А-Г-В (tương đương) | 160 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 54 | Điện trở | C2-33-0,25-2,74 кОм±1%-А-Г-В (tương đương) | 240 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 55 | Điện trở | C2-33-0,25-20 кОм±1%-Г-В (tương đương) | 320 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 56 | Điện trở | C2-33-0,25-3,6 кОм±10%-А-Г-В (tương đương) | 320 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 57 | Điện trở | C2-33-0,25-330 Ом±10%-А-Г-В (tương đương) | 240 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 58 | Điện trở | C2-33-0,25-56 Ом±10%-А-Г-В (tương đương) | 840 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 59 | Điện trở | C2-33-0,25-680 Ом±10%-А-Г-В (tương đương) | 320 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 60 | Điện trở | C2-33-0,25-8,2 Ом±10%-А-Г-В (tương đương) | 240 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 61 | Điện trở | C2-33-0,25-820 Ом±5%-А-Г-В (tương đương) | 160 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 62 | Điện trở | C2-33H-0,25-1 кОм±1% А-В-В (tương đương) | 240 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 63 | Điện trở | C2-33H-0,25-1,21 кОм±1% А-В-В (tương đương) | 400 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 64 | Điện trở | C2-33H-0,25-10кОм±1%- А-В-В (tương đương) | 160 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 65 | Điện trở | C2-33H-0,25-2,74кОм±1% А-В-В (tương đương) | 400 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 66 | Điện trở | C2-33H-0,25-20кОм±1% А-В-В (tương đương) | 240 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 67 | Điện trở | C2-33H-0,25-2кОм±1% А-В-В (tương đương) | 320 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 68 | Điện trở | C2-33H-0,25-3,9 кОм±5% А-Д-В (tương đương) | 400 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 69 | Điện trở | C2-33H-0,25-56,2кОм±1% А-В-В (tương đương) | 240 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 70 | Điện trở | C2-33H-0,25-6,19кОм±1% А-В-В (tương đương) | 480 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 71 | Điện trở | C2-33H-0,25-750Ом±1% А-В-В (tương đương) | 320 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 72 | Điện trở | C2-33H-0,25-8,25кОм±1% А-В-В (tương đương) | 440 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 73 | Điện trở | OMЛT -0,25-B-100kΩ ±5% (tương đương) | 120 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 74 | Điện trở | OMЛT -0,25-B-12Ω ±5% (tương đương) | 120 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 75 | Điện trở | OMЛT -0,25-B-2,2kΩ ±5% (tương đương) | 120 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 76 | Điện trở | OMЛT -0,25-B-327Ω ±5% (tương đương) | 120 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 77 | Điện trở | OMЛT -0,25-B-33kΩ ±5% (tương đương) | 240 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 78 | Điện trở | С2-36-0,25-365 Ом±0,5% А-Н-В (tương đương) | 400 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 79 | Điện trở | 1,5kΩ/ 0.25W - 5% (tương đương) | 192 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 80 | Điện trở | 100Ω /2W - 5% (tương đương) | 144 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 81 | Điện trở | 100Ω/0.25W - 5% (tương đương) | 120 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 82 | Điện trở | 11kΩ/ 0.25W - 5% (tương đương) | 192 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 83 | Điện trở | 1kΩ /0.25W - 5% (tương đương) | 246 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 84 | Điện trở | 2,2Ω/0.25W - 5% (tương đương) | 144 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 85 | Điện trở | 210kΩ /0.25W - 5% (tương đương) | 144 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 86 | Điện trở | 25,5Ω/ 0.25W - 5% (tương đương) | 96 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 87 | Điện trở | 2kΩ/0.25W - 5% (tương đương) | 216 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 88 | Điện trở | 3,9kΩ /0.25W - 5% (tương đương) | 216 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 89 | Điện trở | 33kΩ/0.25W - 5% (tương đương) | 96 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 90 | Điện trở | 360Ω/0.25W - 5% (tương đương) | 144 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 91 | Điện trở | 39Ω /2W - 5% (tương đương) | 96 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 92 | Điện trở | 39Ω/0.25W - 5% (tương đương) | 24 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 93 | Điện trở | 39Ω/2W - 5% (tương đương) | 96 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 94 | Điện trở | 39Ω/ 0.25W - 5% (tương đương) | 24 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 95 | Điện trở | 3kΩ /0,25W - 5% (tương đương) | 216 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 96 | Điện trở | 470Ω/0.25W - 5% (tương đương) | 96 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 97 | Điện trở | 5,1kΩ /0.25W - 5% (tương đương) | 450 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 98 | Điện trở | 5,1Ω/0.25W - 5% (tương đương) | 144 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 99 | Điện trở | 680Ω/0.25W - 5% (tương đương) | 252 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 100 | Điện trở | 70kΩ/1W -5% (tương đương) | 96 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 101 | Điện trở phối hợp trở kháng | ЛД4.754.005 (tương đương) | 100 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 102 | Điốt | Д2-Б (tương đương) | 60 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 103 | Giá cầu chì | FUL 1009 (tương đương) | 48 | Bộ | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 104 | Giá và đèn hiển thị | MH-3T (tương đương) | 48 | Bộ | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 105 | Giắc | CHПI-14/45x4p-24-B (tương đương) | 60 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 106 | Giắc cắm | PШ1П-25Ш5T-2Ш1T-B (tương đương) | 42 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 107 | Giắc cắm | РШ5П-8Ш5T-B (tương đương) | 42 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 108 | Giắc chuyển tiếp | 16 x 2.0mm (chân mạ vàng) (tương đương) | 15 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 109 | Giắc đấu | MPH22-1 (tương đương) | 20 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 110 | IC | IC 1002ХП1 (tương đương) | 160 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 111 | IC | IC 1KЛА10 (tương đương) | 160 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 112 | IC | IC 1KЛА7 (tương đương) | 160 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 113 | IC | IC 1КЛE10 (tương đương) | 160 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 114 | IC | IC 588BA1 (tương đương) | 160 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 115 | IC | IC 588BГ2 (tương đương) | 100 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 116 | IC | IC điều khiển 1806BM2 (tương đương) | 80 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 117 | IC | IC KЛН2 (tương đương) | 160 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 118 | IC | LM224A (tương đương) | 96 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 119 | IC | OPA4171 (tương đương) | 96 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 120 | IC | LT8331 (tương đương) | 96 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 121 | IC | MOC3022X (tương đương) | 84 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 122 | IC | TNY276PN (tương đương) | 84 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 123 | IC | PC123 (tương đương) | 144 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 124 | Lỗ đo kiểm tra | xr-75- 154pv (tương đương) | 24 | Bộ | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 125 | Mạch chuyển đổi tín hiệu | LVDS (tương đương) | 20 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 126 | Mạch in 2 lớp Phủ xanh, xuyên lỗ, mạ bạc | FR4 (tương đương) | 586 | dm2 | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 127 | Mô đun bảo vệ và kiểm tra | УЗ-0,5 (tương đương) | 12 | Modul | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 128 | Mô đun biến đổi nguồn | 220-400/27B-30A (tương đương) | 12 | Modul | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 129 | Mô đun tạo dao động | RSP-750 (tương đương) | 24 | Modul | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 130 | Mosfet | 7N95K3 (tương đương) | 192 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 131 | Panel LCD | 10.4 inch LVDS Full Color (tương đương) | 5 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 132 | Phím ấn rời lắp cho bàn phím | cl-85 (tương đương) | 1.000 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 133 | Phim phản quang | LCD 10,4 inch (tương đương) | 5 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 134 | Rơ le | K2AK012T (tương đương) | 48 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 135 | Rơ le | SRA-05VDC-CL (tương đương) | 48 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 136 | Thysistor | IGBT30N60 (tương đương) | 96 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 137 | Transistor | MП15-A (tương đương) | 120 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 138 | Transistor | MП17-A (tương đương) | 30 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 139 | Transistor | MП13-Б (tương đương) | 90 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 140 | Tụ điện | 10MKФ-63B (tương đương) | 216 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 141 | Tụ điện | К10-17а-М1500-3300 пФ±20%-В (tương đương) | 320 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 142 | Tụ điện | К10-17а-М1500-5600 пФ±5%-В (tương đương) | 320 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 143 | Tụ điện | К10-17а-М47-1000 пФ±20%-В (tương đương) | 400 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 144 | Tụ điện | К10-17а-М47-300 пФ±20%-В (tương đương) | 320 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 145 | Tụ điện | К10-17а-М47-33 пФ±5%-В (tương đương) | 240 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 146 | Tụ điện | К10-17а-Н90-0,1 мкФ-В (tương đương) | 460 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 147 | Tụ điện | К10-17а-Н90-0,22 мкФ-В (tương đương) | 240 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 148 | Tụ điện | К10-17а-Н90-0,33 мкФ-В (tương đương) | 320 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 149 | Tụ điện | К50-29-25В-47 мкФ-В (tương đương) | 320 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 150 | Tụ điện | 0,68µF 250VAC (tương đương) | 96 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 151 | Tụ điện | 100µF 25V (tương đương) | 96 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 152 | Tụ điện | 1000µF 35V (tương đương) | 156 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 153 | Tụ điện | 10μF/50V (tương đương) | 240 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 154 | Tụ điện | 1600µF 16V (tương đương) | 96 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 155 | Tụ điện | 220µF 25V (tương đương) | 96 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 156 | Tụ điện | 2μF/50V (tương đương) | 210 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 157 | Tụ điện | 330µF 400V (tương đương) | 156 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 158 | Tụ điện | 470µF 25V (tương đương) | 96 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 159 | Tụ điện | 5μF/50V (tương đương) | 210 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 160 | Tụ điện | К10-17а-М47-100 пФ±10%-В (tương đương) | 160 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 161 | Tụ điện cao áp | 102M 1,6KV (tương đương) | 48 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 162 | Tụ điện cao áp | 103M 1,6KV (tương đương) | 120 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 163 | Tụ điện cao áp | 203M 2KV (tương đương) | 96 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 164 | Tụ điện cao áp | 472M 2KV (tương đương) | 96 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 165 | Vi mạch | 1401УД2 (tương đương) | 30 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 166 | Vi mạch | 1407УД3 (tương đương) | 80 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 167 | Vi mạch | 140УД6А (tương đương) | 80 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 168 | Vi mạch | 550УП1 (tương đương) | 60 | Cái | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
| 169 | Thiếc hàn ShangHuang | SN63 0,8MM SH-Sn63Pb37-0,8 (tương đương) | 0 | Kg | Hàng hóa chưa qua sử dụng, có xuất xứ rõ ràng | Đáp ứng yêu cầu bên mời thầu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi