Gói thầu: Mua sắm vật tư linh kiện

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200450107-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO
Tên gói thầu Mua sắm vật tư linh kiện
Số hiệu KHLCNT 20200450058
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn NSQP thường xuyên năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-21 12:02:00 đến ngày 2020-04-24 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 165,202,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bán dẫn A1013NB 30 Chiếc Chịu dòng 1A
2 Bán dẫn AUIRFR024NTRL 20 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
3 Bán dẫn C1815 75 Chiếc Chịu dòng 1A
4 Bán dẫn C2383 80 Chiếc Chịu dòng 1A
5 Bán dẫn công suất E13003 30 Chiếc Chịu dòng 1A
6 Bán dẫn D1348 30 Chiếc Chịu dòng 1A
7 Bán dẫn M66T - 19L 30 Chiếc Chịu dòng 1A
8 Bảng điều khiển LCD VGA HDMI 3 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
9 Cầu chì Schneider 10A 10 Chiếc Cầu chì ống, 10A
10 CMOS LM78M08CT 6 Chiếc Điện áp vào tối đa 35V; Điện áp ra 8V; Dòng ra 500mA; Nhiệt độ hoạt động 0°C đến 125°C
11 Cuộn cảm IHLP1212ABEVR47M5A 5 Chiếc Điện cảm: 47 uH Nhiệt độ hoạt động: (-55 ÷ +125)oC Loại đóng gói: 1212
12 Điện trở CS12010T0050JBK 14 chiếc Điện trở: 50 Ohm Công suất định mức: 10 W Nhiệt độ hoạt động: (-55 ÷ +150)oC Loại đóng gói: 2010
13 Điện trở RC0S2CA30R0JE 120 Chiếc Điện trở, các bon composit SMD30Ω/250mW/ 250V
14 Điện trở RGA1608P-102-B-T1 10 chiếc Điện trở: 1 kOhm Công suất định mức: 1/16 W Nhiệt độ hoạt động: (-55 ÷ +230)oC
15 Điện trở RGA2012P-6811-B-T1 6 chiếc Điện trở: 6.8 kOhm Công suất định mức: 1/10 W Nhiệt độ hoạt động: (-55 ÷ +230)oC
16 Điện trở SMD 0603 1% 44 Chiếc Điện trở dán, sai số 1%
17 Điện trở SMD 0805 1% 120 Chiếc Điện trở dán, sai số 1%
18 Điôt 40CPQ100 26 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
19 IC BSC057N08NS3GATMA1 8 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
20 IC DAC5672IPFB 2 Chiếc Điện áp hoạt động: (3÷3.6)VDC Nhiệt độ hoạt động: (-40÷+85)˚C Độ phân giải: 14 bit Tốc độ lấy mẫu: 275 MS/s
21 IC DSP56321VF240 2 Chiếc Điện áp hoạt động: (1.6÷3.3)VDC Tần số xung nhịp: 240MHz Nhiệt độ hoạt động: (-40÷+100)˚C Bus dữ liệu: 24 bit
22 IC LT1956EFE#PBF 21 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
23 IC MAX188DCAP 24 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
24 IC MAX2112ETI+ 4 Chiếc Dải tần hoạt động: (925 ÷ 2175) MHz Điện áp hoạt động: 3.3V Dải tần hoạt động: (0 ÷ +70) oC Loại bus: I2C
25 IC MAX291ESA+ 12 Chiếc Tần số giới hạn: 25 KHz Điện áp hoạt động: 5 V Nhiệt độ hoạt động: (-40 ÷ +85)oC Loại bộ lọc: LPF
26 IC MCU CC2652R1FRGZR 18 chiếc Điện áp hoạt động: (1.8 ÷ 3.8)VDC Độ phân giải ADC: 12 bit Tần số hoạt động: 2.4 GHz
27 IC MSP430FR2676TPT 28 chiếc Điện áp hoạt động: (1.8 ÷ 3.6)VDC Nhiệt độ hoạt động: (-40 ÷ +105)oC Số lượng kênh: 4 channel Loại giao diện: I2C, SPI, UART
28 IC MTC2581BP 4 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
29 IC RAM 1205S 2 Chiếc Bộ chuyển đổi nguồn DC/DC; 1 đầu ra, công suất đầu ra 1W; điện áp đầu vào 10,8 - 13,2V; đầu ra 5V/200mA Nhiệt độ hoạt động: (-40 ÷ +100)˚C
30 IC SanDisk SDINBDA6-64G-ZA 2 chiếc Kích thước bộ nhớ: 64 GB Nhiệt độ hoạt động: (-40 ÷ +105)oC Cấu hình: TLC
31 IC SI5334K-B06998-GM 22 Chiếc Tạo xung nhịp đồng hồ
32 IC SN7406N 8 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
33 IC SN74HCT245N 8 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
34 IC SN74LS10N 8 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
35 IC SN74LS138N 8 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
36 IC SN74LS165AN 12 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
37 IC SN74LS244N 6 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
38 IC SN74LS74AN 10 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
39 IC SoC NRF52840 WLCSP 28 Chiếc Điện áp hoạt động: (1.7 ÷ 5)VDC Nhiệt độ hoạt động: (-40 ÷ +85)oC Tần số hoạt động: 2.4 GHz Tốc độ dữ liệu: 2 Mbps
40 IC ST3067BN 3 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
41 IC SUD50P06-15L-T4-E3 12 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
42 IC TL082 10 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
43 IC TL431 11 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
44 IC TP3067CN 4 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
45 IC Xilinx XC7Z015-1CLG485C 3 Chiếc Điện áp hoạt động: (1.2 ÷ 3.3)VDC Nhiệt độ hoạt động: (0 ÷ +85)oC Độ phân giải ADC: 12 bit Tần số clock: 667 MHz
46 Màn hình LCD ELINA FTAS00-104AS4 3 Chiếc Kích thước 10,4 inch. Cảm ứng LCD Vận hành 5V/1mA;
47 Modul chuyển đổi nguồn Acbel iPower G650 650W 3 Chiếc Điện áp vào 100-240VAC; Hiệu suất 85% ; Số đầu ra 1 x ATX 24-PIN/1 x EPS/ATX12V 8-PIN/4 x PCIe 8-PIN/6 x SATA (3 SATA) 1 x PERIPHERAL (4-PIN)
48 Modul CINCON EC7A-24D12 6 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
49 Modul nguồn TF800A48K 2 Chiếc Một đầu ra 48VDC/16,37A/800W; Điện áp đầu vào 100-240VAC/47-63Hz; Hiệu suất 92%
50 Modul nguồn VF-S250-24A-CF 1 Chiếc Điện áp đầu ra: 24VDC Công suất đầu ra: 2500W Hiệu suất: 83% Tần số xung nhịp: 47Hz đến 63Hz
51 Rơ le điện từ RHN416GP 2 Chiếc Role điện từ Điện áp điều khiển 220v/50Hz Dung lượng c.mạch tối thiểu: 150mV 10mA
52 Tranzitor PDS5100H-13 5 Chiếc Đúng Datasheet của NSX
53 Tụ C3225X7R1N106K250AC 15 Chiếc Tụ gốm 10mF, 75V
54 Tụ CLLC1AX6S0G475M050AC 10 Chiếc Tụ gốm 4700pF/4V
55 Tụ điện SMD 0402 1% 20 Chiếc Tụ dán, sai số 1%
56 Tụ điện SMD 0603 1% 100 Chiếc Tụ dán, sai số 1%
57 Tụ gốm C3225X7R1N106K250AC 86 Chiếc Tụ gốm 10mF, 75V
58 Tụ gốm CLLC1AX6S0G475M050AC 90 Chiếc Tụ gốm 4700pF/4V
59 Tụ TCJD475M075R0150 120 Chiếc Tụ tantalum nhựa dán 4,70µF/75VDC/ESR=150mΩ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->