Gói thầu: Mua mực máy in, photocopy, fax năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200426601-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/04/2020 15:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Quản trị A, Văn phòng Trung ương Đảng |
| Tên gói thầu | Mua mực máy in, photocopy, fax năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200426484 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách đảng năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-21 15:39:00 đến ngày 2020-04-28 15:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,984,125,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 29,000,000 VNĐ ((Hai mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Mực máy in HP LaserJet 1132/1212/1102W | 8 | Hộp | Tham chiếu quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 2 | Mực máy in HP LaserJet 5200/5200N/5200TN | 3 | Hộp | Tham chiếu quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 3 | Mực máy in HP MFP M225DW | 8 | Hộp | Tham chiếu quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 4 | Mực máy in HP MFP425DN/HP M401/HP M401D/HP400 | 70 | Hộp | Tham chiếu quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 5 | Mực máy in HP LaserJet 1320,HP1160, HP3390,HP1160/1320/3390/3392 | 10 | Hộp | Tham chiếu quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 6 | Mực máy in HP LaserJet M712/725 | 2 | Hộp | Tham chiếu quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 7 | Mực máy in HP LaserJet 604D, 604DN | 4 | Hộp | Tham chiếu quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 8 | Mực máy in HP LaserJet M600/601/602/603/4555 | 6 | Hộp | Tham chiếu quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 9 | Mực máy in HP LaserJet P2015/2014/2010/M2727MFP | 8 | Hộp | Tham chiếu quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 10 | Mực máy in HP LaserJet 4014/P4015//P4510/P4515 | 5 | Hộp | Tham chiếu quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 11 | Mực máy in HP LaserJet 1015/1010/1012/1018/1020/1022/3020/3030/3050/3052/3055 | 1 | Hộp | Tham chiếu quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 12 | Mực màu Đen máy in HP Color LaserJet 5500/5550 | 1 | Hộp | Tham chiếu quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 13 | Mực màu Xanh máy in HP Color LaserJet 5500/5550 | 1 | Hộp | Tham chiếu quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 14 | Mực màu Vàng máy in HP Color LaserJet 5500/5550 | 1 | Hộp | Tham chiếu quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 15 | Mực màu Đỏ máy in HP Color LaserJet 5500/5550 | 1 | Hộp | Tham chiếu quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 16 | Mực máy in HP LaserJet Enterprise M506/M527 | 2 | Hộp | Tham chiếu quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 17 | Mực máy in HP LaserJet Pro M402 | 5 | Hộp | Tham chiếu quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 18 | Mực máy in HP LaserJet 2410, 2420,2430 , | 1 | Hộp | Tham chiếu quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 19 | Mực máy in HP LaserJet 2055/2035/2050, 2035N, 2055D, 2055DN, 2055X | 70 | Hộp | Tham chiếu quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 20 | Mực máy in HP LaserJet 1200/1000/1210 | 1 | Hộp | Tham chiếu quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 21 | Mực máy in HP LaserJet 1300 | 1 | Hộp | Tham chiếu quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 22 | Mực máy fax Laser Canon L120/L140/L160/MF4122/4150/4680/4600/4100/MF4320D/4350 | 1 | Hộp | Tham chiếu quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 23 | Mực máy in Laser Canon MF4450D/D520/MF4412/MF4550/L170/MF4820D/4870/MF4800 | 2 | Hộp | Tham chiếu quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 24 | Mực in Laser Canon L200/L220/L350/L60/L6000/L360 | 1 | Hộp | Tham chiếu quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 25 | Mực in màu Đen máy in nhanh Riso Comcolor 9150 | 1 | Hộp | Tham chiếu quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 26 | Mực in màu Xanh máy in nhanh Riso Comcolor 9150 | 1 | Hộp | Tham chiếu quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 27 | Mực in màu đỏ máy in nhanh Riso Comcolor 9150 | 1 | Hộp | Tham chiếu quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 28 | Mực in màu Vàng máy in nhanh Riso Comcolor 9150 | 1 | Hộp | Tham chiếu quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 29 | Mực máy Photocopy Kyocera Taskalfa KM-4050-5050/420i/520i | 2 | Hộp | Tham chiếu quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 30 | Mực máy Photocopy Kyocera Taskalfa 3500i/4500i/5500i/4501i/5501i | 2 | Hộp | Tham chiếu quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 31 | Mực máy Photocopy Kyocera Taskalfa 6500i/8000i/8001i/6501i | 30 | Hộp | Tham chiếu quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 32 | Mực máy Photocopy Kyocera Taskalfa 620-820 | 1 | Hộp | Tham chiếu quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 33 | Mực máy Fax Panasonic KX-MB1500/MB1520/MB1530 | 1 | Hộp | Tham chiếu quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 34 | Mực máy Fax Panasonic KX-MB 2010/2025/1900/2030 | 1 | Hộp | Tham chiếu quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 35 | Mực máy Fax Panasonic KX-FL 512/511/611/612/652/662/541/542 | 1 | Hộp | Tham chiếu quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 36 | Mực máy photocopy Fuji Xerox DC 236/286/336/2007/3007/2005/2055/3055 | 2 | Hộp | Tham chiếu quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 37 | Mực máy photocopy Fuji Xerox DC IV 2060/3060/3065 | 2 | Hộp | Tham chiếu quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 38 | Mực in máy Máy photocopy Fuji Xerox DC-II 5000/6000/7000 | 2 | Hộp | Tham chiếu quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 39 | Mực máy photocopy Fuji Xerox DC IV 4070/5070 | 5 | Hộp | Tham chiếu quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 40 | Mực in màu xanh máy photocopy Fuji Xerox DC IV C2270/3370/3371/4470/5570/2275/3373/4475/5575/3375/V2276 | 2 | Hộp | Tham chiếu quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 41 | Mực in màu đỏ máy photocopy Fuji Xerox DC IV C2270/3370/3371/4470/5570/2275/3373/4475/5575/3375/V2276 | 2 | Hộp | Tham chiếu quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 42 | Mực in màu vàng máy photocopy Fuji Xerox DC IV C2270/3370/3371/4470/5570/2275/3373/4475/5575/3375/V2276 | 2 | Hộp | Tham chiếu quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 43 | Mực in màu đen máy photocopy Fuji Xerox DC IV C2270/3370/3371/4470/5570/2275/3373/4475/5575/3375/V2276 | 3 | Hộp | Tham chiếu quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 44 | Mực máy photocopy Fuji Xerox DC450I/550I/DC4000/DC5010 | 3 | Hộp | Tham chiếu quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 45 | Mực máy photocopy Fuji Xerox DCV5070 | 3 | Hộp | Tham chiếu quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 46 | Ghim dập máy Photocopy Kyocera Taskalfa 6500i/8000i | 8 | Hộp | Tham chiếu quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 47 | Ghim dập máy Canon IR7105 | 1 | Hộp | Tham chiếu quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 48 | Ghim dập máy Canon IR5570/iR2230 | 1 | Hộp | Tham chiếu quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 49 | Mực máy in HP LaserJet 1600/1566/1606 | 3 | Hộp | Tham chiếu quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 50 | Mực máy in nhanh Konica Minolta AccurioPress 6120 | 70 | Hộp | Tham chiếu quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 51 | Mực máy photocopy Konica Bizhub458 | 6 | Hộp | Tham chiếu quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 52 | Mực máy in Laser Canon MF211 / MF212W / MF221d / MF215 | 15 | Hộp | Tham chiếu quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 53 | Mực máy in Canon LBP 2900,LBP 3000 | 8 | Hộp | Tham chiếu quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 54 | Mực máy in Canon LBP LBP3300 | 8 | Hộp | Tham chiếu quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 55 | Ghim bấm cho máy in nhanh Konica Minolta AccurioPress 6120 | 12 | Hộp | Tham chiếu quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 56 | Mực máy in HP LaserJet M203dw/ M227fdw | 6 | Hộp | Tham chiếu quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 57 | Mực máy photocopy Canon IR 4045/4051/4245/4251 | 5 | Hộp | Tham chiếu quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 58 | Mực máy photocopy Fuji Xerox DC2056/ 2058 | 3 | Hộp | Tham chiếu quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 59 | Hộp đựng mực thải máy in nhanh Konica Minolta AccurioPress 6120 | 3 | Hộp | Tham chiếu quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 60 | Mực máy in HP LaserJet P1505/P1505n/M1522n/M1522nf/M1120mfp | 6 | Hộp | Tham chiếu quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 61 | Mực máy in Canon 6200 | 5 | Hộp | Tham chiếu quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 62 | Mực máy fax Panasonic KX-FL 401/402/403 | 3 | Hộp | Tham chiếu quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 63 | Mực máy photocopy Fuji Xerox DC 1085/ 1055/ 186/ 156 | 5 | Hộp | Tham chiếu quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 64 | Mực máy in Canon LBP 3250 | 3 | Hộp | Tham chiếu quy định tại Mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi