Gói thầu: Mua sắm thiết bị đào tạo ngành: Kế toán, dịch vụ pháp lý, hướng dẫn du lịch, chăn nuôi – thú y năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200452416-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Cao đẳng Kinh tế kỹ thuật Điện Biên |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị đào tạo ngành: Kế toán, dịch vụ pháp lý, hướng dẫn du lịch, chăn nuôi – thú y năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200443213 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Chương trình mục tiêu Giáo dục nghề nghiệp - Việc làm và an toàn lao động năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-21 21:04:00 đến ngày 2020-05-04 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,999,800,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thiết bị mạng | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Switch | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Tủ mạng | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Thiết bị mạng khác | 1 | Hệ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Bàn ghế | 1 | Hệ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Bàn giáo viên | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Bàn học học viên | 18 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Ghế giáo viên | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Ghế học viên | 18 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Tủ để tài liệu | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Máy tính tiền | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Máy chiếu | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Máy chiếu ( Projechtor ) | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Màn chiếu điện | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Giá treo điện | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Cáp HDMI | 2 | Sợi | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Bút trình chiếu | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Hệ thống âm thanh | 2 | Hệ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Âm ly chuyên dụng | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Loa treo tường | 8 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Microphone không dây UHF | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Microphone có dây cầm tay | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Cáp Audio | 200 | Mét | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Loa kéo di động | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Máy trợ giảng không dây | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Máy trợ giảng không dây | 4 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Âm ly chuyên dụng | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Loa treo tường | 4 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Microphone không dây UHF | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Microphone có dây cầm tay | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Cáp Audio | 100 | Mét | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Phòng học ngoại ngữ đa năng | 1 | Hệ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Màn hình cảm ứng tương tác thông minh Smartview | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Khối điều khiển trung tâm cho toàn hệ thống | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Bàn điều khiển cho giáo viên | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Khối điều khiển và nhận lệnh cho học viên | 30 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Tai nghe kèm Micro cho giáo viên và học viên | 31 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Công cài đặt Phần mềm điều khiển hệ thống | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Dây cáp kết nối tín hiệu | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Thiết bị mạng | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Switch | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Tủ mạng | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Thiết bị mạng khác | 1 | Hệ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Bàn ghế, Cabin, Bảng | 1 | Hệ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Bàn giáo viên | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Ca bin học viên | 15 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Ghế giáo viên | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Ghế học viên | 30 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Bảng trượt | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Ổn áp | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Âm đạo giả (cho lợn) | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Bình phun thuốc khử trùng bằng tay | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Bình tam giác | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Bộ dẫn tinh quản dùng cho lợn | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Bộ dụng cụ chọc dò dạ cỏ | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Bộ dụng cụ khám bệnh | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Bộ dụng cụ phẫu thuật gia súc | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Bộ dụng cụ sản khoa | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Bộ gieo tinh tạo lợn, trâu, bò | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Bộ khay | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Khay chữ nhật | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Khay hình tròn | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Bộ kìm cho lợn | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Bộ kìm cho trâu, bò | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Bộ panh (pince) | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | Bộ xy lanh (ống tiêm) | 10 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | Buồng đếm bạch cầu | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 68 | Chai cao su | 3 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 69 | Chày | 3 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 70 | Cối | 3 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 71 | Cốc chia vạch | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 72 | Đèn cồn | 4 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 73 | Đĩa Petri | 30 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 74 | Dụng cụ thụt rửa tử cung (Bock song liên cầu) | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 75 | Giá đựng dụng cụ y tế | 4 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 76 | Giá đựng ống nghiệm | 4 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 77 | Giá nhảy (cho lợn) | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 78 | Hộp đựng dụng cụ | 3 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 79 | Kìm mỏ vịt | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 80 | Kính lúp | 3 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 81 | Máy đo độ dày mỡ lưng | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 82 | Máy đo khí H2S và NH3 trong không khí | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 83 | Mô hình cơ quan nội tạng Chó | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 84 | Mô hình cơ quan nội tạng Gà | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 85 | Mô hình cơ quan nội tạng Lợn | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 86 | Nhiệt kế thủy ngân | 3 | Hộp | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 87 | Nhiệt kế điện tử | 3 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 88 | Ống đong | 4 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 89 | Phễu lọc | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 90 | Micro Pipette | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 91 | Pipette | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 92 | Giá để Pipette | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 93 | Que cấy | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 94 | Bộ dụng cụ thiến gà | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 95 | Xe đẩy dụng cụ | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 96 | Máy chiếu | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 97 | Máy chiếu ( Projechtor ) | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 98 | Màn chiếu điện | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 99 | Giá treo điện | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 100 | Cáp HDMI | 2 | Sợi | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 101 | Hệ thống âm thanh trợ giảng | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 102 | Máy trợ giảng không dây | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 103 | Âm ly chuyên dụng | 2 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 104 | Loa treo tường | 8 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 105 | Microphone không dây UHF | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 106 | Microphone có dây cầm tay | 2 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 107 | Cáp Audio | 200 | Mét | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 108 | Bàn thí nghiệm áp tường | 3 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 109 | Ghế phòng thí nghiệm | 6 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 110 | Biển chức danh của những người tiến hành tố tụng | 12 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 111 | Bàn của thư ký, kiểm sát viên, Luật sư và những người tham gia tố tụng khác | 3 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 112 | Ghế của thư ký, kiểm sát viên, Luật sư và những người tham gia tố tụng khác | 6 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 113 | Bộ âm thanh phòng xử án | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 114 | Loa thùng toàn dải | 4 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 115 | Loa siêu trầm | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 116 | Cục đẩy công suất | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 117 | Cục đẩy công suất | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 118 | Bàn trộn tín hiệu | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 119 | Bộ xử lý tín hiệu (Crossover) | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 120 | Tủ âm thanh chuyên dụng (tủ máy) | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 121 | Dây link tín hiệu | 10 | Sợi | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 122 | Dây cáp loa | 100 | Mét | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 123 | Đầu zắc | 5 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 124 | Máy ghi âm | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 125 | Máy quay phim | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 126 | Máy ảnh | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 127 | Bộ con dấu công chứng chứng thực | 3 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 128 | Bàn làm việc chủ tịch | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 129 | Ghế làm việc của chủ tịch | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 130 | Máy điện thoại bàn | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 131 | Bàn làm việc trưởng phòng | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 132 | Ghế làm việc của tư vấn viên | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 133 | Máy hủy tài liệu | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 134 | Máy chiếu | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 135 | Máy chiếu ( Projechtor ) | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 136 | Màn chiếu điện | 1 | Cái | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 137 | Giá treo điện | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 138 | Cáp HDMI | 1 | Sợi | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 139 | Bút trình chiếu | 1 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 140 | Bảng lật ( Flip chart ) | 2 | Chiếc | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 141 | Ổn áp | 1 | Bộ | Xem chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi