Gói thầu: mua sắm bu lông, đồ điện, keo dán
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200448015-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần vận tải đường sắt Hà Nội - Chi nhánh Toa xe Vinh |
| Tên gói thầu | mua sắm bu lông, đồ điện, keo dán |
| Số hiệu KHLCNT | 20200436057 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | chi phí vận doanh công ty CP VTĐS Hà Nội |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-22 09:36:00 đến ngày 2020-05-04 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 682,070,343 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | bulon m6*40 | 2.000 | cái | bulon m6*40 | ||
| 2 | bulon m6*100 | 120 | cái | bulon m6*100 | ||
| 3 | bulon m8*30 mạ | 1.120 | cái | bulon m8*30 mạ | ||
| 4 | bulon m10*30 mạ | 960 | cái | bulon m10*30 mạ | ||
| 5 | bulon m10*40 mạ | 400 | cái | bulon m10*40 mạ | ||
| 6 | bulon m10*50 mạ | 240 | cái | bulon m10*50 mạ | ||
| 7 | bulon đồng m12*60 3 êcu | 24 | cái | bulon đồng m12*60 3 êcu | ||
| 8 | bulon m10*120 | 160 | cái | bulon m10*120 | ||
| 9 | êcu m10 | 1.600 | cái | êcu m10 | ||
| 10 | êcu m16 | 400 | cái | êcu m16 | ||
| 11 | êcu m20 | 640 | cái | êcu m20 | ||
| 12 | êcu m22 | 480 | cái | êcu m22 | ||
| 13 | êcu m8 | 1.440 | cái | êcu m8 | ||
| 14 | gu dông m12*35 | 352 | cái | gu dông m12*35 | ||
| 15 | keo kính A300 (300ml/H) | 320 | hộp | keo kính A300 (300ml/H) | ||
| 16 | keo tròn 502 TP (hộp nhỏ) | 176 | hộp | keo tròn 502 TP (hộp nhỏ) | ||
| 17 | keo dán TiBon (296ml/H) | 880 | hộp | keo dán TiBon (296ml/H) | ||
| 18 | keo dán P-66 (3.3L/H) | 400 | kg | keo dán P-66 (3.3L/H) | ||
| 19 | keo dán ATM (1kg/gói) | 344 | gói | keo dán ATM (1kg/gói) | ||
| 20 | gỗ foóc trắng phun dày 2.8ly | 768 | m2 | gỗ foóc trắng phun dày 2.8ly | ||
| 21 | Aluminhôm 2ly các loại | 1.280 | m2 | Aluminhôm 2ly các loại | ||
| 22 | Aluminhôm 3ly các loại | 640 | m2 | Aluminhôm 3ly các loại | ||
| 23 | bóng đèn compắc 20w | 12 | cái | bóng đèn compắc 20w | ||
| 24 | bóng đèn neon 0.6m | 160 | cái | bóng đèn neon 0.6m | ||
| 25 | bóng đèn neon 1.2m | 32 | cái | bóng đèn neon 1.2m | ||
| 26 | bóng đèn tròn 20-100W | 20 | cái | bóng đèn tròn 20-100W | ||
| 27 | bóng đèn tròn 200W | 32 | cái | bóng đèn tròn 200W | ||
| 28 | đèn âm trần | 56 | cái | đèn âm trần | ||
| 29 | đui đèn (nhựa) | 80 | cái | đui đèn (nhựa) | ||
| 30 | đèn pin siêu sáng | 8 | cái | đèn pin siêu sáng | ||
| 31 | đế âm sino | 120 | cái | đế âm sino | ||
| 32 | đui đèn bằng sứ | 32 | cái | đui đèn bằng sứ | ||
| 33 | hạt công tắc | 184 | cái | hạt công tắc | ||
| 34 | máng đèn neon 0.6 | 5 | cái | máng đèn neon 0.6 | ||
| 35 | máng đèn neon 1.2m | 60 | cái | máng đèn neon 1.2m | ||
| 36 | đèn đôi Maxliegh | 24 | cái | đèn đôi Maxliegh | ||
| 37 | pin đèn siêu sáng | 12 | cái | pin đèn siêu sáng | ||
| 38 | bóng đèn led 30W | 20 | cái | bóng đèn led 30W | ||
| 39 | công tắc đôi | 64 | cái | công tắc đôi | ||
| 40 | công tắc đơn Vinakip | 8 | cái | công tắc đơn Vinakip | ||
| 41 | ổ cắm đôi vinakip | 13 | cái | ổ cắm đôi vinakip | ||
| 42 | phích cắm điện | 40 | cái | phích cắm điện | ||
| 43 | chấn lưu | 40 | cái | chấn lưu | ||
| 44 | tắc te | 68 | cái | tắc te | ||
| 45 | cầu dao 3fa 60A | 10 | cái | cầu dao 3fa 60A | ||
| 46 | dây ô xy đôi | 56 | m | dây ô xy đôi | ||
| 47 | dây điện 1*2.5 | 1.600 | m | dây điện 1*2.5 | ||
| 48 | dây điện 1*4 | 960 | m | dây điện 1*4 | ||
| 49 | dây điện 2*1.5 | 160 | m | dây điện 2*1.5 | ||
| 50 | dây điện 2*6 | 16 | m | dây điện 2*6 | ||
| 51 | dây điện 2*10 | 40 | m | dây điện 2*10 | ||
| 52 | cầu dao 3fa 100A | 3 | cái | cầu dao 3fa 100A | ||
| 53 | đai kẹp ống f20 | 40 | cái | đai kẹp ống f20 | ||
| 54 | ống xoắn ruột gà bố thép f21 | 2 | m | ống xoắn ruột gà bố thép f21 | ||
| 55 | nối dây 95 | 36 | cái | nối dây 95 | ||
| 56 | hộp chứa attomat 14/18 | 5 | cái | hộp chứa attomat 14/18 | ||
| 57 | ống cứng f20 | 20 | cái | ống cứng f20 | ||
| 58 | khởi động từ 3fa-65A | 2 | cái | khởi động từ 3fa-65A | ||
| 59 | ghíp điện đôi | 48 | cái | ghíp điện đôi | ||
| 60 | attomat 10A 2 cực | 3 | cái | attomat 10A 2 cực | ||
| 61 | attomat 2fa 15A+30A | 16 | cái | attomat 2fa 15A+30A | ||
| 62 | attomat 3fa 10A | 2 | cái | attomat 3fa 10A | ||
| 63 | attomat 1fa 6A LS | 1 | cái | attomat 1fa 6A LS | ||
| 64 | attomat 3fa 30A LS | 4 | cái | attomat 3fa 30A LS | ||
| 65 | attomat lỉa 3fa 10A-25A LS | 4 | cái | attomat lỉa 3fa 10A-25A LS | ||
| 66 | bàn ren m10 | 2 | cái | bàn ren m10 | ||
| 67 | bàn ren m16 | 5 | cái | bàn ren m16 | ||
| 68 | bàn ren m20 | 3 | cái | bàn ren m20 | ||
| 69 | bàn ren m22 | 2 | cái | bàn ren m22 | ||
| 70 | tarô m8 | 7 | cái | tarô m8 | ||
| 71 | mũi khoan f3 | 32 | cái | mũi khoan f3 | ||
| 72 | mũi khoan f4 | 24 | cái | mũi khoan f4 | ||
| 73 | mũi khoan f8 | 24 | cái | mũi khoan f8 | ||
| 74 | mũi khoan f12 | 12 | cái | mũi khoan f12 | ||
| 75 | mũi khoan f13 | 2 | cái | mũi khoan f13 | ||
| 76 | mũi khoan f14 | 12 | cái | mũi khoan f14 | ||
| 77 | mũi khoan f11 | 8 | cái | mũi khoan f11 | ||
| 78 | mũi khoan f7 | 6 | cái | mũi khoan f7 | ||
| 79 | mũi khoan f9 | 1 | cái | mũi khoan f9 | ||
| 80 | đá mài f400 | 8 | viên | đá mài f400 | ||
| 81 | ghen lụa f10 | 544 | m | ghen lụa f10 | ||
| 82 | ghen lụa f25 (3 màu) | 133 | m | ghen lụa f25 (3 màu) | ||
| 83 | chổi đót quét sàn | 16 | cái | chổi đót quét sàn | ||
| 84 | chổi đót tăm | 40 | cái | chổi đót tăm | ||
| 85 | chổi thép đánh bóng | 16 | cái | chổi thép đánh bóng | ||
| 86 | nỉ xám đánh bóng inox | 216 | cái | nỉ xám đánh bóng inox | ||
| 87 | búa thoát hiểm | 24 | cái | búa thoát hiểm | ||
| 88 | dây rút nhựa | 1.200 | cái | dây rút nhựa | ||
| 89 | nớc tẩy Javen (600g/H) | 136 | hộp | nớc tẩy Javen (600g/H) | ||
| 90 | vòng đệm vênh | 1.200 | cái | vòng đệm vênh | ||
| 91 | vít tự khoan | 80.000 | cái | vít tự khoan | ||
| 92 | băng dán các loại | 13 | cuộn | băng dán các loại | ||
| 93 | băng dính 2 mặt | 24 | cuộn | băng dính 2 mặt | ||
| 94 | băng cao su non làm hãm | 1.200 | cuộn | băng cao su non làm hãm | ||
| 95 | bút bi TL | 176 | cái | bút bi TL | ||
| 96 | bút dạ viết bảng | 72 | cái | bút dạ viết bảng | ||
| 97 | bút xóa trắng TL | 40 | cái | bút xóa trắng TL | ||
| 98 | bút thử điện | 4 | cái | bút thử điện | ||
| 99 | Giấy dán kính trong mờ | 88 | m | Giấy dán kính trong mờ | ||
| 100 | hộp xịt rửa nội thất (650ml/H) | 40 | hộp | hộp xịt rửa nội thất (650ml/H) | ||
| 101 | nước rửa kính(580ml/chai) | 40 | Chai | nước rửa kính(580ml/chai) | ||
| 102 | vòng siết các loại | 760 | cái | vòng siết các loại | ||
| 103 | đầu từ bắn tôn | 8 | cái | đầu từ bắn tôn | ||
| 104 | khóa cầu treo Việt Tiệp | 128 | cái | khóa cầu treo Việt Tiệp | ||
| 105 | lưỡi cắt gạch f100 | 16 | cái | lưỡi cắt gạch f100 | ||
| 106 | lưỡi cưa tiệp | 16 | cái | lưỡi cưa tiệp | ||
| 107 | bột đá | 1.280 | kg | bột đá | ||
| 108 | dầu xịt ERP7 (150g/hộp) | 40 | hộp | dầu xịt ERP7 (150g/hộp) | ||
| 109 | sơn xịt LD (400ml/H) | 104 | hộp | sơn xịt LD (400ml/H) | ||
| 110 | Hộp xịt Inox (225g/H) | 32 | hộp | Hộp xịt Inox (225g/H) | ||
| 111 | đinh các loại | 16 | kg | đinh các loại | ||
| 112 | đinh rút nhôm | 4 | kg | đinh rút nhôm | ||
| 113 | giấy nhám | 800 | tờ | giấy nhám | ||
| 114 | khuy khoá MK | 20 | cái | khuy khoá MK | ||
| 115 | lô lăn sơn | 160 | cái | lô lăn sơn | ||
| 116 | tắc zét mk nhỏ | 3 | cái | tắc zét mk nhỏ | ||
| 117 | tắc zét MK lớn | 128 | cái | tắc zét MK lớn | ||
| 118 | tắc zét nhỏ mạ inox | 80 | cái | tắc zét nhỏ mạ inox | ||
| 119 | kìm điện | 12 | cái | kìm điện | ||
| 120 | mũi tua vít 4 chấu | 200 | cái | mũi tua vít 4 chấu | ||
| 121 | tua vít | 12 | cái | tua vít | ||
| 122 | xước (đánh rửa nồi) | 200 | cái | xước (đánh rửa nồi) | ||
| 123 | đá cắt f350 | 24 | cái | đá cắt f350 | ||
| 124 | thước cuộn 3m | 88 | cái | thước cuộn 3m | ||
| 125 | ống vải bạt f76 | 288 | m | ống vải bạt f76 | ||
| 126 | bản lề lá 10 fân (mạ) | 136 | cái | bản lề lá 10 fân (mạ) | ||
| 127 | công tắc ba hạt | 48 | cái | công tắc ba hạt | ||
| 128 | súng bắn keo inox | 2 | cái | súng bắn keo inox | ||
| 129 | que hàn đồng | 20 | kg | que hàn đồng | ||
| 130 | que hàn inox HQ | 104 | kg | que hàn inox HQ | ||
| 131 | xích f6 | 16 | m | xích f6 | ||
| 132 | tay cắt Yamoto | 4 | cái | tay cắt Yamoto | ||
| 133 | máy sấy tóc | 1 | cái | máy sấy tóc | ||
| 134 | mỏ cắt Yamoto | 1 | cái | mỏ cắt Yamoto | ||
| 135 | đồng hồ gas+ôxy LD nhật | 5 | cái | đồng hồ gas+ôxy LD nhật | ||
| 136 | lưỡi cưa gỗ f100 Bosi | 32 | cái | lưỡi cưa gỗ f100 Bosi | ||
| 137 | lưỡi cưa xọc | 8 | cái | lưỡi cưa xọc | ||
| 138 | vít gỗ | 8.000 | cái | vít gỗ | ||
| 139 | mêka trong dày 4ly | 41 | m2 | mêka trong dày 4ly | ||
| 140 | dao cắt giấy | 7 | cái | dao cắt giấy | ||
| 141 | đế dính giấy nhám | 72 | cái | đế dính giấy nhám | ||
| 142 | cán búa tạ | 2 | cái | cán búa tạ | ||
| 143 | vải nhám | 292 | m2 | vải nhám | ||
| 144 | bép cắt ga (Nhật) | 121 | cái | bép cắt ga (Nhật) | ||
| 145 | thép đen f1 | 26 | kg | thép đen f1 | ||
| 146 | Phích, ổ cắm công nghiệp | 80 | cái | Phích, ổ cắm công nghiệp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi