Gói thầu: Gói thầu số 6 “Cung cấp, lắp đặt hệ thống điện động lực chiếu sáng”
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200452652-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2020 10:35:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổng công ty cổ phần dệt may Hòa Thọ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 6 “Cung cấp, lắp đặt hệ thống điện động lực chiếu sáng” |
| Số hiệu KHLCNT | 20200451153 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn vay thương mại + vốn chủ sở hữu |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-22 10:36:00 đến ngày 2020-04-29 10:35:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,292,497,794 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bảo lãnh thực hiện hợp đồng | 1 | Khoản | Chương V- E- HSMT | ||
| 2 | Bảo hiểm cho vật tư, máy móc, thiết bị, nhà xưởng phục vụ thi công, bảo hiểm đối với người lao động của nhà thầu | 1 | Khoản | Chương V- E- HSMT | ||
| 3 | bảo hiểm trách nhiệm dân sự đối với người thứ ba cho rủi ro của Nhà thầu | 1 | Khoản | Chương V- E- HSMT | ||
| 4 | Chi phí bảo hành công trình | 12 | Tháng | Chương V- E- HSMT | ||
| 5 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | Chương V- E- HSMT | ||
| 6 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | 1 | Khoản | Chương V- E- HSMT | ||
| 7 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | 1 | Khoản | Chương V- E- HSMT | ||
| 8 | Tủ điện ngoài trời , cửa tủ 2 lớp, kích thước : 1600x1800x800x2.0 mm (bao gồm : busbar, đồng hồ đa năng, Ti, đèn báo pha,bảo vệ mất pha, thấp áp, quá áp, phụ kiện….) | 1 | Tủ | Chương V- E- HSMT | ||
| 9 | Tủ điện trong nhà , cửa tủ 2 lớp, kích thước : 1200x1600x500x2 mm (bao gồm : busbar, đồng hồ đa năng, Ti, đèn báo pha,phụ kiện….) | 1 | Tủ | Chương V- E- HSMT | ||
| 10 | Tủ điện trong nhà , cửa tủ 2 lớp, kích thước : 800x1200x400x2 mm (bao gồm : busbar, đồng hồ đa năng, Ti, đèn báo pha,phụ kiện….) | 1 | Tủ | Chương V- E- HSMT | ||
| 11 | Tủ điện trong nhà , cửa tủ 2 lớp, kích thước : 600x800x350x1,5 mm (bao gồm : busbar, đồng hồ đa năng, Ti, đèn báo pha,phụ kiện….) | 1 | Tủ | Chương V- E- HSMT | ||
| 12 | ACB 3P 2000A-85KA - 400 V | 1 | Cái | Chương V- E- HSMT | ||
| 13 | MCCB-3P-630 A-45KA - 400 V | 4 | Cái | Chương V- E- HSMT | ||
| 14 | MCCB-3P-350A-42KA- 400 V | 2 | Cái | Chương V- E- HSMT | ||
| 15 | MCCB-3P-300A-42KA - 400 V | 2 | Cái | Chương V- E- HSMT | ||
| 16 | MCCB-3P-250A-30KA - 400 V | 1 | Cái | Chương V- E- HSMT | ||
| 17 | MCCB 3P-200A -30KA - 400 V | 7 | Cái | Chương V- E- HSMT | ||
| 18 | MCCB-3P- 150 A-30KA - 400 V | 2 | Cái | Chương V- E- HSMT | ||
| 19 | MCCB 3P-100A-22KA- 400 V | 5 | Cái | Chương V- E- HSMT | ||
| 20 | MCCB 3P-50A-22KA - 400 V | 3 | Cái | Chương V- E- HSMT | ||
| 21 | MCCB 3P-30A-22KA - 400 V | 1 | Cái | Chương V- E- HSMT | ||
| 22 | MCCB 3P-20A-22KA - 400 V | 4 | Cái | Chương V- E- HSMT | ||
| 23 | Công tắc tơ 3P-22A | 4 | Cái | Chương V- E- HSMT | ||
| 24 | Công tắc hẹn giờ | 1 | Cái | Chương V- E- HSMT | ||
| 25 | ELCB 50A - 18KA-3P- 4 cực + hộp chứa | 8 | Bộ | Chương V- E- HSMT | ||
| 26 | RCBO 16A -2P-6KA + hộp | 38 | Bộ | Chương V- E- HSMT | ||
| 27 | MCB 16A -2P-6KA | 2 | Cái | Chương V- E- HSMT | ||
| 28 | Cáp điện CXV/DATA (1x240)mm2 | 330 | Mét | Chương V- E- HSMT | ||
| 29 | Cáp điện CXV/DSTA (3x95+1x50)mm2 | 107 | Mét | Chương V- E- HSMT | ||
| 30 | Cáp điện CXV/DSTA (3x120+1x70)mm2 | 155 | Mét | Chương V- E- HSMT | ||
| 31 | Cáp điện CXV/DSTA (4x35)mm2 | 178 | Mét | Chương V- E- HSMT | ||
| 32 | Ống nhựa HDPE 85/65 | 494 | Mét | Chương V- E- HSMT | ||
| 33 | Ống nhựa HDPE 130/100 | 382 | Mét | Chương V- E- HSMT | ||
| 34 | Đào đất mương cáp (0,5x1,0x 180) mét | 90 | m3 | Chương V- E- HSMT | ||
| 35 | Gạch thẻ | 450 | Viên | Chương V- E- HSMT | ||
| 36 | Cáp điện CV (1x240)mm2 | 24 | Mét | Chương V- E- HSMT | ||
| 37 | Cáp điện CV (1x120)mm2 | 8 | Mét | Chương V- E- HSMT | ||
| 38 | Cáp điện CXV (1x50)mm2 | 276 | Mét | Chương V- E- HSMT | ||
| 39 | Cáp điện CXV (1x35)mm2 | 596 | Mét | Chương V- E- HSMT | ||
| 40 | Cáp điện CXV (1x25)mm2 | 372 | Mét | Chương V- E- HSMT | ||
| 41 | Cáp điện CXV (1x16)mm2 | 339 | Mét | Chương V- E- HSMT | ||
| 42 | Cáp điện CXV (1x10)mm2 | 121 | Mét | Chương V- E- HSMT | ||
| 43 | Cáp điện CV (1x6)mm2 | 4.345 | Mét | Chương V- E- HSMT | ||
| 44 | Cáp điện CV (1x2,5)mm2 | 3.184 | Mét | Chương V- E- HSMT | ||
| 45 | Cáp điện CV (1x1,5)mm2 | 274 | Mét | Chương V- E- HSMT | ||
| 46 | Dây điện VCMD (2C x 0,5) mm2 | 1.126 | Mét | Chương V- E- HSMT | ||
| 47 | Dây điện CU/PVC/PVC (3C x 2,5) mm2 | 135 | Mét | Chương V- E- HSMT | ||
| 48 | Thanh ray nhôm 40x25x3mm | 75 | Mét | Chương V- E- HSMT | ||
| 49 | Ròng rọc nhựa | 45 | cái | Chương V- E- HSMT | ||
| 50 | Trunking sắt, mạ , sơn tĩnh điện, có nắp (100x200x1,2 x2500 ) mm | 94 | Mét | Chương V- E- HSMT | ||
| 51 | Trunking sắt, mạ , sơn tĩnh điện có nắp (50x50x1,2 x2500 ) mm | 1.944 | Mét | Chương V- E- HSMT | ||
| 52 | Bách treo trunking sơn tĩnh điện(100x200) mm | 38 | Cái | Chương V- E- HSMT | ||
| 53 | Bách treo trunking sơn tĩnh điện(50x50) mm | 778 | Cái | Chương V- E- HSMT | ||
| 54 | Ốc siết cáp 3mm | 1.555 | Cái | Chương V- E- HSMT | ||
| 55 | Ốc siết cáp 5mm | 75 | Cái | Chương V- E- HSMT | ||
| 56 | Dây cáp thép treo trunking bọc nhựa 3mm | 3.110 | Mét | Chương V- E- HSMT | ||
| 57 | Dây cáp thép treo trunking bọc nhựa 5mm | 150 | Mét | Chương V- E- HSMT | ||
| 58 | Đèn led nhôm nhựa 1x18w - 1,2m-220 v không có chóa | 938 | Bộ | Chương V- E- HSMT | ||
| 59 | Công tắc bấm 1 chiều 10A | 938 | Cái | Chương V- E- HSMT | ||
| 60 | Ổ cắm đôi 3 chấu 16 A - 220 V + Đế nhựa nổi | 304 | Bộ | Chương V- E- HSMT | ||
| 61 | Ổ cắm công nghiệp 3 chấu 16 A - 220 V + phích cắm | 27 | Bộ | Chương V- E- HSMT | ||
| 62 | Ống chống cháy SP D16 | 375 | Mét | Chương V- E- HSMT | ||
| 63 | Phụ kiện ống SP D16 | 1 | Lô | Chương V- E- HSMT | ||
| 64 | Hệ thống tiếp địa tại tủ điện MSB1, tủ điện nhà ăn | 2 | HT | Chương V- E- HSMT | ||
| 65 | Tủ tụ bù 300KVAr (trọn bộ-đóng cắt 6 cấp qua rơ le), như bản vẽ thiết kế đính kèm: | 1 | Tủ | Chương V- E- HSMT | ||
| 66 | Tủ điện trong nhà , cửa tủ 2 lớp, kích thước : 300x500x180 mm (bao gồm : busbar, đèn báo pha,phụ kiện….) | 1 | Tủ | Chương V- E- HSMT | ||
| 67 | MCB 2P-25A-6KA | 1 | Cái | Chương V- E- HSMT | ||
| 68 | MCB 1P-16A-6K | 2 | Cái | Chương V- E- HSMT | ||
| 69 | Công tắc tơ 22A | 2 | Cái | Chương V- E- HSMT | ||
| 70 | Công tắc hẹn giờ TB178K | 1 | Cái | Chương V- E- HSMT | ||
| 71 | Trụ đèn chiếu sáng cao 8m, cần đèn vươn 1,5m ( bao gồm bóng đèn philips led 150w, trụ, khung, bảng điện và các phụ kiện ..) | 14 | Bộ | Chương V- E- HSMT | ||
| 72 | Cáp điện CXV/DSTA (2x4)mm2 | 750 | Mét | Chương V- E- HSMT | ||
| 73 | Cáp điện CV (2cx2.5)mm2 | 238 | Mét | Chương V- E- HSMT | ||
| 74 | Cáp đồng trần 6mm2 | 750 | Mét | Chương V- E- HSMT | ||
| 75 | Cọc tiếp địa mạ đồng D16x2.4m | 8 | Cây | Chương V- E- HSMT | ||
| 76 | Ống nhựa xoắn HDPE 40/30 | 750 | Mét | Chương V- E- HSMT | ||
| 77 | Móng trụ cột đèn | 14 | Cái | Chương V- E- HSMT | ||
| 78 | Đào mương cáp ngầm (0,25x0,55x70) mét | 96 | m | Chương V- E- HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi