Gói thầu: Mua sắm vật tư, linh kiện phục vụ sửa chữa 13 Router 2911 và tương đương
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200447401-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2020 10:25:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, linh kiện phục vụ sửa chữa 13 Router 2911 và tương đương |
| Số hiệu KHLCNT | 20200447334 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc Phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-22 10:22:00 đến ngày 2020-04-27 10:25:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 193,983,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bán dẫn BC847 | 5 | Chiếc | High Voltage : BC846 VCEO = 65V | ||
| 2 | Bộ đệm VC2244A UXD1496 | 7 | Chiếc | 30 Ôm; 5 V vào/ra; 3 trạng thái | ||
| 3 | Cảm biến cho quạt 1617A | 2 | Chiếc | Theo đúng datasheet của NSX | ||
| 4 | Cổng mạng PCB Jack 56 Led 1x2 | 7 | Chiếc | 56 Led, 1x2 | ||
| 5 | Cuộn cảm 1.5 µH 21A HC9-1R5 | 5 | Chiếc | 1.5µH 21A | ||
| 6 | Cuộn cảm 4.3 µH 13A HC9-4R3 | 5 | Chiếc | 4.3µH 13A | ||
| 7 | DDRAM 2 512MB MICRON MT47H32M16NF | 4 | Chiếc | Dung lượng 512MB | ||
| 8 | DDRAM 2 1GB SAMSUNG 152 K4T1G164QF-BCE6 | 14 | Chiếc | Dung lượng 1GB | ||
| 9 | Flash card 1Gb | 3 | Chiếc | Dung lượng 1Gb | ||
| 10 | IC đóng gói khung T1/E1 COMET PM4351-NGI | 1 | Chiếc | Điện áp 3.3V, hỗ trợ mã đường dây B8ZS, HDB3, AMI | ||
| 11 | Pin cho bộ thời tgian thực 3,3 V | 4 | Chiếc | 3.3 V - 10mAH | ||
| 12 | Quạt 12V điều khiển Delta AFC0712DE | 13 | Chiếc | 12V - 3W | ||
| 13 | Quạt 12V điều khiển Delta FFB0412EHN | 4 | Chiếc | 12V - 2W | ||
| 14 | SRAM 9MB Cypress CY7C1360S | 2 | Chiếc | Dung lượng 9MB, nguồn 3.135V-3.6V | ||
| 15 | Tản nhiệt 27x27x12mm | 4 | Chiếc | 27 x 27 x 12mm | ||
| 16 | Vi mạch bù điện áp LM393 P01TG4 | 2 | Chiếc | ±15V-/30V | ||
| 17 | Vi mạch bus PI5C 34X245 | 2 | Chiếc | Chuẩn bus High speed 133 MHz | ||
| 18 | Vi mạch cấp nguồn 5V đến 28V MAX5066 EUI NCI 1127 | 24 | Chiếc | 5V đến 28V, Imax = 3A | ||
| 19 | Vi mạch cấp nguồn cho FPGA PBXBK6690A | 3 | Chiếc | 3.3 V - 1.5 A | ||
| 20 | Vi mạch cấp nguồn cho FPGA FDS 6690A | 1 | Chiếc | Điện áp 30V, dòng 11A | ||
| 21 | Vi mạch chuyển đổi E1 MD-R0090R | 4 | Chiếc | Điện áp 3.3 V, hỗ trợ các chuẩn 10/100/1000 BASE | ||
| 22 | Vi mạch chuyển mạch 2 luồng dữ liệu PI5C 34X245BE Z1147 | 3 | Chiếc | 02 bộ đệm 24 bit | ||
| 23 | Vi mạch điều khiển điện áp LM393 P01TG4 | 4 | Chiếc | Umax = 5.5 V | ||
| 24 | Vi mạch điều khiển dòng PBXBK6690A | 13 | Chiếc | Dải điều khiển: 500mA - 3000mA | ||
| 25 | Vi mạch điều khiển dữ liệu 3.3V I7-9330 02PSI29 CIG0 | 15 | Chiếc | Đầu vào 3.3V; Chuẩn giao tiếp SPI | ||
| 26 | Vi mạch điều khiển dữ liệu I7-9329 02ENI30 B4F0 | 24 | Chiếc | Đầu vào 3.3V; Chuẩn giao tiếp I2C | ||
| 27 | Vi mạch điều khiển tần số ZARLINK ZL30110 TA 1146HAB | 21 | Chiếc | Dải tần 100kHz đến 1000KHz | ||
| 28 | Vi mạch điều khiển thời gian thực DS1337C | 8 | Chiếc | Chuẩn CMOS, thanh ghi dịch 24 bit | ||
| 29 | Vi mạch DSP LSI L-SP260 xử lý voice IP chuyên dụng | 1 | Chiếc | Điện áp 3.3 V | ||
| 30 | Vi mạch dữ liệu mạng 88E1114 NNC | 13 | Chiếc | Bộ đệm 1024 MB | ||
| 31 | Vi mạch FPGA ALTERA EP2S15F484C5N | 3 | Chiếc | Điện áp 1.2V, dòng 250mA, 342 I/O, bộ nhớ 419328 bit | ||
| 32 | Vi mạch FPGA ALTERA EPM1270F256C5N | 2 | Chiếc | Điện áp 2.5V, 3.3.V, 212 I/O, 256-FBGA | ||
| 33 | Vi mạch FPGA XILINX XC3S200A | 10 | Chiếc | 2.8 - 5.5 VDC; 2048 cổng lập trình | ||
| 34 | Vi mạch hạn dòng 1954 AEUB | 9 | Chiếc | Imax = 2.2 A | ||
| 35 | Vi mạch I2C NXP PA9545A T659105 TnD201 | 1 | Chiếc | Dải điệp áp vào 3.3 - 5.5 VDC, chuẩn I2C | ||
| 36 | Vi mạch khởi động Flash SPANSION S99-50283 149FF384 B | 18 | Chiếc | 2.4 Gb, dải điện áp vào 2.6 - 5.5 VDC | ||
| 37 | Vi mạch khởi động nguồn 5V NXP VC2244A | 16 | Chiếc | 5V, Imax = 3A | ||
| 38 | Vi mạch logic nhiều kênh PBTAL FDS 6912A | 3 | Chiếc | 04 cổng 3 trạng thái | ||
| 39 | Vi mạch mạng PI6LC 4831A | 23 | Chiếc | Chuẩn CMOS, 24 cổng vào ra | ||
| 40 | Vi mạch nguồn cho DSP PBTAL FDS 6912A | 14 | Chiếc | Điện áp 3.3 V; Dòng điện 1.5 A | ||
| 41 | Vi mạch nguồn cho Flash 2026 2YM 1146 | 5 | Chiếc | Điện áp 2.5 V; Dòng điện 1.5 A | ||
| 42 | Vi mạch nguồn cho quạt ADM2209 | 8 | Chiếc | Điện áp 5 V; Dòng điện 1.5 A | ||
| 43 | Vi mạch nhớ dữ liệu cấu hình CSI 24C02WI 1D0024 | 5 | Chiếc | Điện áp 3.3V | ||
| 44 | Vi mạch tạo xung PI6C 49003AE | 7 | Chiếc | F = 1 đến 500 Hz | ||
| 45 | Vi mạch xử lý đa lõi OCTEN plus CN523C0 YG | 8 | Chiếc | 2.4 GHx, lõi kép | ||
| 46 | Vi mạch xử lý USB CY7C64215 | 6 | Chiếc | Chuẩn High speed 2.0 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi