Gói thầu: Mua sắm vật tư linh kiện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200453553-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư linh kiện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200453496 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-22 13:29:00 đến ngày 2020-04-29 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 330,248,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Modul nguồn Emersion R48-2900 | 20 | Chiếc | AC input: 200-250Vac – 16A 50/60 HZ;DC output: -48V – 2900W | ||
| 2 | Áp tô mát 2 cực 250V/20A | 10 | Chiếc | Số cực: 2 pha; AC 690V- 2.5kA | ||
| 3 | Áp tô mát DC /1 cực 63A | 20 | Chiếc | DC 250V(2P) - 5kA; Số cực (pha):2p | ||
| 4 | Áp tô mát DC /1 cực 50A | 20 | Chiếc | Điện áp hoạt động : 230v/400v ;Dòng cắt : 50A | ||
| 5 | Áp tô mát DC /1 cực 32A | 10 | Chiếc | Điện áp hoạt động : 230v/400v;Dòng cắt : 32A | ||
| 6 | Áp tô mát DC/1 cực 20A | 10 | Chiếc | Điện áp hoạt động : 230v/400v; Dòng cắt : 20A | ||
| 7 | Áp tô mát DC/1 cực 10A | 10 | Chiếc | Điện áp hoạt động : 230v/400v;Dòng cắt : 10A | ||
| 8 | Thanh gài automat 25cm | 10 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 9 | Vỏ máy (485x455x150)mm | 10 | Chiếc | Làm bằng sơn tĩnh điện, in chữ mặt máy | ||
| 10 | Jăm đấu AC 30A chuyên dụng | 20 | Chiếc | Điện áp đầu vào: 220V ; dòng điện 30A | ||
| 11 | Jăm đấu DC 100A chuyên dụng | 10 | Chiếc | Điện áp đầu vào: 220V ; dòng điện 100A | ||
| 12 | Đầu kết nối điện AC | 10 | Chiếc | Điện trở cách điện:100MΩ MIN500V / DC | ||
| 13 | Thanh đồng kết nối điện DC chuyên dụng | 20 | Chiếc | Cường độ điện: 200V/AC.Min | ||
| 14 | Quạt 12V / 80x80mm | 10 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 15 | Dây 1x16 nhiều sợi | 50 | Mét | Điện áp 12V; Kích thước 80 x 80 x 25mm | ||
| 16 | Dây 1x10 nhiều sợi | 100 | Mét | Ruột dẫn: đồng; số lõi: 1 | ||
| 17 | Dây đất 1x16 nhiều sợi | 20 | Mét | Ruột dẫn: đồng; số lõi: 2 | ||
| 18 | Mạch in 02 lớp | 70 | Dm2 | Số sợi x đường kính : 7 x 2,05; độ dày vỏ bọc: PVC: 2 mm | ||
| 19 | IC SCH244EP | 10 | Chiếc | Vật liệu: FR4 Độ dày: 1.0mm+/-0.1mm | ||
| 20 | IC 24HC070 | 10 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 21 | IC LM2901 | 20 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 22 | IC ISO1050 | 10 | Chiếc | Cung cấp đơn: 2 V đến 36 V Nguồn cung cấp kép: ± 1 V đến ± 18 V | ||
| 23 | IC MTMLH136 | 20 | Chiếc | Đáp ứng các yêu cầu của ISO11898-2 ; Cách ly RMS 5000-V (ISO1050DW | ||
| 24 | IC P871 | 10 | Chiếc | Điện áp tiêu chuẩn: V DD = V DDQ = 1,2 V= V PP = 2,5 V | ||
| 25 | Rơ le 10A/250VDC | 10 | Chiếc | Điện áp đầu vào:2,7 V đến 18 V; Phạm vi 0,5 - 4A | ||
| 26 | Khởi động từ AT100 | 20 | Chiếc | Điện áp: 12 VDC; Tiếp điểm đóng ngắt: 125 VAC 15A | ||
| 27 | Biến áp nguồn 220/12V/3A | 10 | Chiếc | Dòng điện: 200 - 240 V;Nhiệt độ: Hoạt động: –5°C đến +40°C | ||
| 28 | Biến áp xung | 10 | Chiếc | Điện áp vào: 220V; Dòng điện Max: 3A | ||
| 29 | IC vi xử lý ATMEGA128 (Kèm theo phần mềm điều khiển) | 30 | Chiếc | Điện áp đầu vào 12A; Dòng điện đầu ra 6A | ||
| 30 | IC TC3843PC | 20 | Chiếc | Rom: 128 Kbytes; SRAM: 4Kbytes ; Tần số: 16MHz; Điện thế 4,5- 5,5 V | ||
| 31 | Đế IC 8 chân | 20 | Chiếc | Đầu vào 4,5V- 36V, đầu ra 0,9 đến12V;Nhiệt độ: Hoạt động: –40°C đến +125°C | ||
| 32 | MOSFET IRF640P-V | 10 | Chiếc | Kiểu chân: 8 chân cắm | ||
| 33 | IC TLP521V | 10 | Chiếc | Điện áp: 20 V ; Nhiệt động hoạt động: +150C | ||
| 34 | IC KA7805 | 20 | Chiếc | Đầu vào 405V- 36V, đầu ra 1A đến 3,3V | ||
| 35 | IC TL431 | 20 | Chiếc | Điện áp: 1,5- 5,5V; Nhiệt độ –40°C đến +85°C | ||
| 36 | Đi ốt xung 82M | 100 | Chiếc | Phạm vi : -20 ° C đến + 71 ° C; Điện áp: 20 V AC đến 264 V AC | ||
| 37 | Đi ốt Zener 18V | 40 | Chiếc | Dòng tới If: 215 mA Điện áp tới Vf: 1 V | ||
| 38 | Nhôm tản nhiệt IC | 40 | Chiếc | Điện áp thuận tại dòng thuận 5 mA: 1,0 V | ||
| 39 | Cầu đi ốt thường 3A | 10 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 40 | Đi ốt xung MUR1660V | 20 | Chiếc | Dòng điện:50-1000V; Nhiệt độ-65 °C - 170 °C | ||
| 41 | Cuộn cảm lọc nhiễu | 40 | Chiếc | Dòng tới If: 16A ;Điện áp tới Vf: 1,5 V | ||
| 42 | Còi 5V | 20 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 43 | Đèn led | 50 | Chiếc | Điện áp: 3,5 - 5,5V; Dòng hoạt động: | ||
| 44 | LCD 04 phần tử | 20 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 45 | Điện trở chân cắm 3k9, 2W | 50 | Chiếc | Điện áp: 5V DC; Dòng hoạt động: | ||
| 46 | Điện trở chân cắm 1k 1/4W | 80 | Chiếc | Giá trị điện trở 3k9; Công suất 1/2W | ||
| 47 | Điện trở chân cắm 22Ω, 2W | 20 | Chiếc | Giá trị: 1000Ω; Sai số 1%; Công xuất 1/4W | ||
| 48 | Điện trở chân dán 4k7, 1W | 20 | Chiếc | Giá trị: 22Ω; Sai số 1%; Công xuất 2 W | ||
| 49 | Điện trở chân dán 1k 1/4W | 100 | Chiếc | Công suất 1W; Điện áp làm việc 200V- 300V | ||
| 50 | Điện trở chân dán 1,2k 1/4W | 40 | Chiếc | Công suất 1/4W; Điện áp 200V- 300V | ||
| 51 | Điện trở chân dán 1,5k 1/4W | 20 | Chiếc | Giá trị: 2000Ω; Sai số 1%; Công xuất 1/4W | ||
| 52 | Điện trở chân dán 3,3k 1/4W | 60 | Chiếc | Nhiệt độ: –55°C đến +155°C; Sai số 5% | ||
| 53 | Điện trở chân dán 5,6k 1/4W | 40 | Chiếc | Nhiệt độ: -55°C đến +155°C; Model: 33KOhm | ||
| 54 | Điện trở chân dán 0Ω, 1/4W | 20 | Chiếc | Giá trị: 5,6K; Sai số 1% ; Công suất 1/4W | ||
| 55 | Điện trở chân dán 1Ω, 1/4W | 40 | Chiếc | Công suất 1/4W; Sai số 1%; Kiểu chân 0805 | ||
| 56 | Điện trở chân dán 2Ω, 1/4W | 40 | Chiếc | Công suất 1/4W; Sai số 1%; Kiểu chân 0805 | ||
| 57 | Điện trở chân dán 10Ω,1/4W | 60 | Chiếc | Công suất 1/4W; Sai số 1%; Kiểu chân 0805 | ||
| 58 | Điện trở chân dán 100Ω,1/4W | 60 | Chiếc | Công suất 1/4W; Sai số 1%; Kiểu chân 0805 | ||
| 59 | Điện trở chân dán 270Ω, 1/4W | 60 | Chiếc | Công suất 1/4W; Sai số 1%; Kiểu chân 0805 | ||
| 60 | Điện trở chân dán 390Ω, 1/4W | 80 | Chiếc | Công suất 1/4W; Sai số 1%; Kiểu chân 0805 | ||
| 61 | Tụ hóa 100μF/250V | 40 | Chiếc | Công suất 1/4W; Sai số 1%; Kiểu chân 0805 | ||
| 62 | Tụ hóa 320μF/25V | 20 | Chiếc | Điện dung: 100μF; Điện áp 250V;Nhiệt độ -40°- 85°C | ||
| 63 | Tụ hóa 1000μF/63V | 10 | Chiếc | Điện dung: 320μF; Điện áp 250V; Nhiệt độ -40°- 85°C | ||
| 64 | Tụ hóa 100μF | 10 | Chiếc | Kiểu chân: tụ cắm; Điện dung: 100μF | ||
| 65 | Tụ hóa 10μF | 20 | Chiếc | Điện dung:100μF; Nhiệt độ -40°- 85°C | ||
| 66 | Tụ hóa 10PF | 40 | Chiếc | Điện dung:10μF; Nhiệt độ -40°- 85°C | ||
| 67 | Tụ hóa 15PF | 80 | Chiếc | Kiểu chân: Tụ cắm; Điện dung: 10PF | ||
| 68 | Tụ hóa 47PF | 20 | Chiếc | Kiểu chân: Tụ cắm; Điện dung: 15PF | ||
| 69 | Tụ hóa 220PF | 100 | Chiếc | Kiểu chân: Tụ cắm; Điện dung: 47PF | ||
| 70 | Tụ hóa 680PF | 50 | Chiếc | Kiểu chân: Tụ cắm; Điện dung: 220PF | ||
| 71 | Tụ hóa 6800PF | 10 | Chiếc | Kiểu chân: Tụ cắm; Điện dung: 680PF | ||
| 72 | Tụ gốm 1,5nF/50V | 20 | Chiếc | Kiểu chân: Tụ cắm; Điện dung: 6800PF | ||
| 73 | Tụ gốm 100nF/50V | 60 | Chiếc | Điện dụng: 1,5nF; Điện áp 50V | ||
| 74 | Tụ giấy 0.47K275V | 20 | Chiếc | Điện dụng: 100nF; Điện áp 50V | ||
| 75 | Tụ gốm 105/400V | 10 | Chiếc | Điện dung: 0,47μF; Kiểu chân: Tụ cắm | ||
| 76 | Hạt chống sét 472M2KV | 60 | Chiếc | Điện dụng: 105nF; Điện áp 400V | ||
| 77 | Cầu chì và đế cầu chì | 80 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 78 | Bán dẫn 2N222 | 20 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 79 | Chân Jắc cắm 15 chân | 20 | Chiếc | Dòng collector khi đóng: 20 µA; Hệ số khuếch đại 180 | ||
| 80 | Jắc cắm 15 chân | 20 | Chiếc | Dòng collector khi đóng: 20 µA; Hệ số khuếch đại 181 | ||
| 81 | Dây 15 Lines | 10 | Mét | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 82 | Zắc cắm 04 chân + dây 02 sợi | 50 | Bộ | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 83 | Cảm biến dòng | 20 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 84 | Thanh đồng đỡ trụ DC 15x150x1,2mm | 20 | Chiếc | Nguồn sử dụng: 5VDC;Độ nhảy 63 - 190mV/A | ||
| 85 | Chân đồng đỡ mạch in | 100 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 86 | Cao su đỡ máy | 40 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 87 | Nhựa thông | 2 | Gam | Đường kính 32 + 2,0 | ||
| 88 | Chất tẩy rửa mạch | 2 | Lít | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 89 | Thiếc dây 0,6mm loại 200g | 10 | Cuộn | Kích thước 0,6mm, loại 200g | ||
| 90 | Bao nilong 700x700mm | 10 | Cái | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 91 | Xốp chèn máy dầy 4 phân | 10 | Mét2 | Khả năng kéo dài psi(kh/cm2) | ||
| 92 | Bu lông, ốc, đệm Φ4, L = 5mm | 500 | Bộ | Đệm bằng đồng Φ4, L = 5 mm | ||
| 93 | Bu lông, ốc, đệm bằng đồng Φ4, L = 15mm | 200 | Bộ | Đệm bằng đồng Φ4, L = 15mm | ||
| 94 | Đầu cốt đồng mạ kẽm 6- 8 | 450 | Chiếc | Chất liệu Cos đồng mạ kẽm | ||
| 95 | Băng dính dán thùng (48mmx80Y) | 2 | Cuộn | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 96 | Dây rút nhựa | 500 | Chiếc | Theo datasheet nhà sản xuất | ||
| 97 | Vỏ hộp bằng bìa caton (490x460x160)mm | 10 | Chiếc | Chất liệu cắt tông (490x460x160)mm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi