Gói thầu: Mua sắm vật tư hóa chất năm 2020 (TĐNSH.2020)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200453973-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Hóa học |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư hóa chất năm 2020 (TĐNSH.2020) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200426871 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 1 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-22 12:10:00 đến ngày 2020-04-29 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,799,978,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Guaiacol | CAS number: G5502-100G. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương | 1 | Lọ 100g | Độ tinh khiết ≥ 98% | |
| 2 | 2.2′-Azino-bis(3-ethylbenzothiazoline-6-sulfonic acid) diammonium salt | CAS number: A1888-2G. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương | 1 | Lọ 2 g | Độ tinh khiết ≥ 98% | |
| 3 | Phenylmethanesulfonyl fluoride | CAS number: P7626-25G. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương | 1 | Lọ 25 g | Độ tinh khiết ≥ 98.5% | |
| 4 | Catalase from bovine liver | CAS number: C1345-10G. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương | 1 | Lọ 10g | Độ tinh khiết ≥ 95% | |
| 5 | KH2PO4 | CAS number: 1048731000. Hãng sản xuất: Merck, Đức hoặc tương đương | 1 | Lọ 1000g | Độ tinh khiết ≥ 99% | |
| 6 | K2HPO4 | CAS number: 1050991000. Hãng sản xuất: Merck, Đức hoặc tương đương | 1 | Lọ 1000g | Độ tinh khiết ≥ 99% | |
| 7 | Yeast extract powder | CAS number: RM027-500G. Hãng sản xuất: Himedia , Ấn Độ hoặc tương đương | 1 | Lọ 500g | Độ tinh khiết ≥ 95% | |
| 8 | Beef extract powder | CAS number: 30620008-1. Hãng sản xuất: Bio-world, Mỹ hoặc tương đương | 1 | Lọ 500g | Độ tinh khiết ≥ 95% | |
| 9 | LB Broth. Miller (Luria-Bertani) | CAS number: 244620. Hãng sản xuất: Himedia , Ấn Độ hoặc tương đương | 2 | Lọ 500g | Độ tinh khiết ≥ 95% | |
| 10 | Bacto Peptone | CAS number: 211677. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương | 1 | Lọ 500g | Độ tinh khiết ≥ 95% | |
| 11 | Bacto Tryptone | CAS number: 211705. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương | 1 | Lọ 500g | Độ tinh khiết ≥ 95% | |
| 12 | Sodium chloride | CAS number: 1064041000. Hãng sản xuất: Merck, Đức hoặc tương đương | 10 | Lọ 1000g | Độ tinh khiết ≥ 99% | |
| 13 | Triton X-100 | CAS number: T9284-500ML. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương | 1 | Chai 500 mL | Độ tinh khiết ≥ 99% | |
| 14 | Tris base | CAS number: 10708976001. Hãng sản xuất: Roche, Đức hoặc tương đương | 1 | Lọ 1000g | Độ tinh khiết ≥ 99% | |
| 15 | Tris-HCl | CAS number: 10812846001. Hãng sản xuất: Roche, Đức hoặc tương đương | 1 | Lọ 500g | Độ tinh khiết ≥ 99% | |
| 16 | Gum Arabic | CAS number: G9752-500G. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương | 2 | Lọ 500g | Độ tinh khiết ≥ 95% | |
| 17 | Dimethyl sulfoxide | CAS number: 276855-100ML. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương | 2 | Chai 100 mL | Độ tinh khiết ≥ 99% | |
| 18 | 3.5-Dinitrosalicylic acid | CAS number: 40000077-2. Hãng sản xuất: Bio-world, Mỹ hoặc tương đương | 1 | Lọ 25g | Độ tinh khiết ≥ 98% | |
| 19 | 4-Nitrophenyl butyrate | CAS number: N9876-5G. Hãng sản xuất : Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương | 1 | Lọ 5g | Độ tinh khiết ≥ 98% | |
| 20 | 4-Nitrophenyl palmitate | CAS number: N2752-5G. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương | 1 | Lọ 5g | Độ tinh khiết ≥ 95% | |
| 21 | Tetrahydrofuran | CAS number: 401757-1L. Hãng: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương | 2 | Chai 1 lít | Độ tinh khiết ≥ 99% | |
| 22 | Coomassive Brilliant blue G-250 | CAS number: 27815-25G-F. Hãng sản xuất : Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương | 1 | Lọ 25g | Độ tinh khiết ≥ 95% | |
| 23 | 2-Mercaptoethanol | CAS number: M6250-100ML. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương | 3 | Lọ 100ml | Độ tinh khiết ≥ 99% | |
| 24 | Sodium dodecyl sulfate | CAS number: 151-21-3. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương | 1 | Lọ 1000g | Độ tinh khiết ≥ 99% | |
| 25 | Bovine serum albumin | CAS number: 05470-1G. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương | 1 | Lọ 1g | Độ tinh khiết ≥ 98% | |
| 26 | Phosphoric acid | CAS number: 345245-100ML. Hãng sản xuất : Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương | 1 | Chai 100 mL | Độ tinh khiết ≥ 99% | |
| 27 | Sodium hydroxide | CAS number: 795429-500G. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương | 1 | Lọ 500g | Độ tinh khiết ≥ 97% | |
| 28 | Calcium chloride dihydrate | CAS number: C3881-500G. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương | 1 | Lọ 100g | Độ tinh khiết ≥ 99% | |
| 29 | Ethylenediaminetetraacetic acid (EDTA) | CAS number: 798681-500G. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương | 1 | Lọ 500g | Độ tinh khiết ≥ 98% | |
| 30 | Ammonium sulfate | CAS number: A4915-500G. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương | 1 | Lọ 500g | Độ tinh khiết ≥ 99% | |
| 31 | Ammonium per sulfate | CAS number: A3678-25G. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương | 5 | Lọ 25g | Độ tinh khiết ≥ 98% | |
| 32 | 1.4-Dithioerythritol | CAS number: D8255-5G. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương | 1 | Lọ 5g | Độ tinh khiết ≥ 99% | |
| 33 | Tetramethylethylenediamine (TEMED) | CAS number: 110-18-9. Hãng sản xuất: Thermo Scientific, Mỹ hoặc tương đương | 4 | Chai 25 mL | Độ tinh khiết ≥ 99% | |
| 34 | Acrylamide/Bis-acrylamide. 30% solution | CAS number: A3449-100ML. Hãng sản xuất: Supelco, Mỹ hoặc tương đương | 4 | Chai 100 mL | Độ tinh khiết ≥ 95% | |
| 35 | Bromophenol blue | CAS number: B0126-25G. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương | 4 | Lọ 25g | Độ tinh khiết ≥ 95% | |
| 36 | Gelrite™ | CAS number: G1101.0500. Hãng sản xuất: Duchefa-Biochemie, Đức hoặc tương đương | 2 | Lọ 500g | Độ tinh khiết ≥ 95% | |
| 37 | Agarose | CAS number: V900510-500G. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương | 1 | Lọ 500g | Độ tinh khiết ≥ 95% | |
| 38 | Agar-agar | CAS number: V900500-500G. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương | 1 | Lọ 1000g | Độ tinh khiết ≥ 95% | |
| 39 | Glycerol | CAS number: G5516-500ML. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương | 2 | Chai 500 mL | Độ tinh khiết ≥ 99% | |
| 40 | Acetic acid | CAS number: A6283-500ML. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương | 2 | Chai 500 mL | Độ tinh khiết ≥ 99% | |
| 41 | Methanol | CAS number: 34860. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương | 1 | Chai 2.5 Lít | Độ tinh khiết ≥ 99% | |
| 42 | Ethanol absolute | CAS number: 02856-1L. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương | 1 | Chai 1 Lít | Độ tinh khiết ≥ 99% | |
| 43 | Acetonitrile | CAS number: 75-05-8. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương | 20 | Chai 2.5 Lít | Độ tinh khiết ≥ 99% | |
| 44 | Chloroform | CAS number: 67-66-3. Hãng sản xuất: Prolabo, Pháp hoặc tương đương | 10 | Chai 2.5 Lít | Độ tinh khiết ≥ 99% | |
| 45 | Acetone HPLC | CAS number: 650501. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương | 20 | Chai 2.5 Lít | Độ tinh khiết ≥ 99% | |
| 46 | Tributyrin | CAS number: W222305-1KG. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương | 4 | Lọ 1 kg | Độ tinh khiết ≥ 97% | |
| 47 | Propionic acid | CAS number: P1386-500ML. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương | 4 | Chai 500 mL | Độ tinh khiết ≥ 99% | |
| 48 | Parafin oil | CAS number: 18512-1L. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương | 5 | Chai 1 Lít | Độ tinh khiết ≥ 99% | |
| 49 | 1-Naphthyl acetate | CAS number: N8505-25G. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương | 3 | Lọ 25g | Độ tinh khiết ≥ 98% | |
| 50 | Glyceryl triacetate | CAS number: T5376-1L. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương | 5 | Chai 1 Lít | Độ tinh khiết ≥ 99% | |
| 51 | Nile red | CAS number: 72485-1G. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich , Mỹ hoặc tương đương | 5 | Lọ 1g | Độ tinh khiết ≥ 95% | |
| 52 | Sudan Black B | CAS number: 199664-25G. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương | 10 | Lọ 25g | Độ tinh khiết ≥ 95% | |
| 53 | tert-Butanol.(2-methyl-2-propanol or tert-Butyl alcohol) | CAS number: 471712-100ML. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương | 15 | Chai 100 mL | Độ tinh khiết ≥ 99% | |
| 54 | Casein Hydrolysate | CAS number: 1022450500. Hãng sản xuất: Millipore, Mỹ hoặc tương đương | 10 | Lọ 500g | Độ tinh khiết ≥ 95% | |
| 55 | Starch. soluble | CAS number: V900508-500G. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương | 1 | Lọ 500g | Độ tinh khiết ≥ 95% | |
| 56 | Carboxymethylcellulose sodium | CAS number: C9481-500G. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương | 2 | Lọ 500g | Độ tinh khiết ≥ 95% | |
| 57 | Chitin from shrimp shells suitable for analysis of chitinase. BioReagent. purified powder | CAS number: C9752-5G. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương | 1 | Lọ 5g | Độ tinh khiết ≥ 95% | |
| 58 | 4-O-Methyl-D-glucurono-D-xylan | CAS number: M5144-1G. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương | 1 | Lọ 1g | Độ tinh khiết ≥ 95% | |
| 59 | Potassium iodide (KI) | CAS number: P2963-100G. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương | 2 | Lọ 100g | Độ tinh khiết ≥ 99% | |
| 60 | Potassium bromide (KBr) | CAS number: 221864-25G. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương | 10 | Lọ 25g | Độ tinh khiết ≥ 99% | |
| 61 | Iodine (I2) | CAS number: 207772-100G. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương | 2 | Lọ 100g | Độ tinh khiết ≥ 99% | |
| 62 | Magnesium sulfate heptahydrate (MgSO4.7H2O) | CAS number: M1880-500G. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương | 5 | Lọ 500g | Độ tinh khiết ≥ 99% | |
| 63 | Sodium nitrate (NaNO3) | CAS number: S5506-1KG. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương | 3 | lọ 1000g | Độ tinh khiết ≥ 99% | |
| 64 | Ammonium nitrate (NH4NO3) | CAS number: 221244-500G. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương | 20 | Lọ 500g | Độ tinh khiết ≥98% | |
| 65 | Manganese sulfate monohydrate (MnSO4) | CAS number: M8179-100G. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương | 10 | Lọ 100g | Độ tinh khiết ≥ 95% | |
| 66 | Copper(II) sulfate (CuSO4) | CAS number: 61230-100G-F. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương | 1 | Lọ 100g | Độ tinh khiết ≥ 99% | |
| 67 | Copper(II) nitrate hydrate (Cu(NO3)2).H2O) | CAS number: 229636-25G. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương | 1 | Lọ 25g | Độ tinh khiết ≥ 99% | |
| 68 | Hydrochloric acid (HCl) | CAS number: 258148-500ML. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương | 3 | Chai 500ml | Độ tinh khiết ≥ 37% | |
| 69 | Iron(II) sulfate hydrate (FeSO4.H2O) | CAS number: 450278-25G. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương | 2 | Lọ 25g | Độ tinh khiết ≥ 99% | |
| 70 | Potassium chloride (KCl) | CAS number: P9541-500G. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương | 4 | Lọ 500g | Độ tinh khiết ≥ 99% | |
| 71 | Sodium sulfate (Na2SO4) | CAS number: 239313-500G. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương | 4 | Lọ 500g | Độ tinh khiết ≥ 99% | |
| 72 | Sodium carbonate monohydrate (Na2CO3.H2O) | CAS number: S4132-500G. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương | 1 | Lọ 500g | Độ tinh khiết ≥ 99% | |
| 73 | Potassium nitrate (KNO3) | CAS number: P6083-500G. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương | 1 | Lọ 500g | Độ tinh khiết ≥ 99% | |
| 74 | Prestained Protein Standards 10-250 kDa | CAS number: 26619. Hãng sản xuất: Thermo Fisher,Mỹ hoặc tương đương | 2 | Ống 0.5 mL | Độ tinh khiết ≥ 95% | |
| 75 | PageRuler™ Plus Prestained Protein Ladder. 10 to 250 kDa | CAS number: 26619. Hãng sản xuất: Themo Fisher, Mỹ hoặc tương đương | 4 | Ống 0.5 mL | Độ tinh khiết ≥ 95% | |
| 76 | Gram Staining Kit | CAS number: 77730-1KT-F. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương | 4 | Chai 250 mL | Độ tinh khiết ≥ 95% | |
| 77 | Pierce™ Colorimetric Protease Assay Kit | CAS number: 23263. Hãng sản xuất: ThermoFisher Scientific, Mỹ hoặc tương đương | 1 | 250 mẫu thử/ 1 bộ | Độ tinh khiết ≥ 99% | |
| 78 | QuantiChrom™ Lipase Assay Kit | CAS number: DLPS-100. Hãng sản xuất: BioAssay System, Mỹ hoặc tương đương | 5 | 100 mẫu thử/ 1 bộ | Giới hạn phát hiện 40U/L | |
| 79 | Cellulase Assay Kit (CellG5 Method) | CAS number: K-CellG5-2V. Hãng sản xuất: Megazyme,Ai-len hoặc tương đương | 5 | 240 mẫu thử/ 1 bộ | Giới hạn phát hiện 1.2 x 10-3 U/mL | |
| 80 | Cellulase Assay Kit (CellG3 Method) | CAS number: K-CellG3. Hãng sản xuất: Megazyme, Ai-len hoặc tương đương | 5 | 240 mẫu thử/ 1 bộ | Giới hạn phát hiện 0.05 U/mL | |
| 81 | Chitinase Assay Kit. Fluorimetric | CAS number: CS1030-1KT. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương | 1 | 200 mẫu thử/ 1 bộ | Độ tinh khiết ≥ 99% | |
| 82 | Xylanase Assay Kit (Xylazyme AX) | CAS number: K-XYLS. Hãng sản xuất: Megazyme, Ai-len hoặc tương đương | 1 | 200 mẫu thử/ 1 bộ | Giới hạn phát hiện 0.02 U/mL | |
| 83 | Bicinchoninic Acid Kit for Protein Determination | CAS number: BCA1-1KT. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương | 3 | 200 mẫu thử/ 1 bộ | Độ tinh khiết ≥ 99% | |
| 84 | DNeasy PowerMax Soil Kit (10) | CAS number: 12988-10. Hãng sản xuất: Qiagen, Đức hoặc tương đương | 1 | 240 mẫu thử/ 1 bộ | Độ tinh khiết ≥ 99% | |
| 85 | DNeasy PowerWater Kit (50) | CAS number: 14900-50-nf. Hãng sản xuất: Qiagen, Đức hoặc tương đương | 1 | 200 mẫu thử/ 1 bộ | Độ tinh khiết ≥ 99% | |
| 86 | Wizard® Genomic DNA Purification Kit | CAS number: A1120. Hãng sản xuất: Promega, Mỹ hoặc tương đương | 2 | 200 mẫu thử/ 1 bộ | Độ tinh khiết ≥ 99% | |
| 87 | Wizard® SV Gel and PCR Clean-Up System and x-tracta™ Gel Extractor Bundle . 250prep & x-tracta(TM) 100 pack Bundle | CAS number: A9284. Hãng sản xuất: Promega, Mỹ hoặc tương đương | 1 | 100 mẫu thử/ 1 bộ | Độ tinh khiết ≥ 99% | |
| 88 | Cặp mồi 16S rDNA | CAS number: 201443. Hãng sản xuất: ThermoFisher, Mỹ hoặc tương đương | 4 | 200 mẫu thử/ 1 túi | Cặp mồi | |
| 89 | Cặp mồi 18S rDNA | CAS number: 201445. Hãng sản xuất: ThermoFisher, Mỹ hoặc tương đương | 4 | 200 mẫu thử/ 1 túi | Cặp mồi | |
| 90 | Cặp mồi 26S rDNA | CAS number: 201447. Hãng sản xuất: ThermoFisher, Mỹ hoặc tương đương | 4 | 200 mẫu thử/ 1 túi | Cặp mồi | |
| 91 | GoTaq® Master Mixes | CAS number: M7122. Hãng sản xuất: Promega, Mỹ hoặc tương đương | 4 | 50 mẫu thử/ 1 túi | Cặp mồi | |
| 92 | DNA Ladder. 1kb. 500ul (100 lanes) | CAS number: G5711. Hãng sản xuất: Promega, Mỹ hoặc tương đương | 1 | Ống 0.5 mL | Độ tinh khiết ≥ 99% | |
| 93 | ACQUITY UPLC Protein BEH C4 Column. 300Å. 1.7 μm. 2.1 mm X 50 mm. 1/pkg | CAS number: 186004495. Hãng sản xuất: Waters, Mỹ hoặc tương đương | 1 | 1Cái/ Hộp | Kích thước hạt 300Å. 1.7 μm. 2.1 mm X 50 mm | |
| 94 | ACQUITY UPLC BEH Amide Column. 130Å. 1.7 μm. 2.1 mm X 50 mm. 1/pkg | CAS number: 186004800. Hãng sản xuất: Waters, Mỹ hoặc tương đương | 1 | 1Cái/ Hộp | Kích thước hạt 130Å. 1.7 μm. 2.1 mm X 50 mm | |
| 95 | AccQ-Tag Ultra RP Column 130Å 1.7 μm. 2.1 mm 100 mm. 1/pkg | CAS number: 186003837. Hãng sản xuất: Waters, Mỹ hoặc tương đương | 1 | 1Cái/ Hộp | Kích thước hạt 130Å. 1.7 μm. 2.1 mm X 50 mm | |
| 96 | AccQTag Ultra Deriviativation Kit | CAS number: 186003836. Hãng sản xuất: Waters, Mỹ hoặc tương đương | 1 | 100 mẫu thử/ 1 bộ | Độ tinh khiết ≥ 99% | |
| 97 | AccQ-Tag Ultra Eluent A 950 mL | CAS number: 186003838. Hãng sản xuất: Waters, Mỹ hoặc tương đương | 1 | Chai 950 mL | Độ tinh khiết ≥ 99% | |
| 98 | AccQ-Tag Eluent A 1L | CAS number: WAT052890. Hãng sản xuất: Waters, Mỹ hoặc tương đương | 1 | Chai 1 Lít | Độ tinh khiết ≥ 99% | |
| 99 | AccQ-Tag Ultra Eluent B 950 mL | CAS number: 186003839. Hãng sản xuất: Waters, Mỹ hoặc tương đương | 2 | Chai 950 mL | Độ tinh khiết ≥ 99% | |
| 100 | Amino Acid Standard 1mL | CAS number: WAT088122. Hãng sản xuất: Waters, Mỹ hoặc tương đương | 5 | 10 ống 1 mL | Độ tinh khiết ≥ 99% | |
| 101 | Vitamins Kit | CAS number: V1-1KT. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương | 3 | 100 mẫu thử/ 1 bộ | Độ tinh khiết ≥ 99% | |
| 102 | Bình định mức 2000ml.nút nhựa | CAS number: 24 671 63 52 Hãng sản xuất: Duran, Đức hoặc tương đương | 1 | 1 cái/ hộp | Thuỷ tinh Boro 3.3 | |
| 103 | Bình định mức 200ml.nút nhựa | CAS number: 24 671 32 52 Hãng sản xuất: Duran, Đức hoặc tương đương | 2 | 2 cái/ hộp | Thuỷ tinh Boro 3.3 | |
| 104 | Bình định mức 10ml.nút nhựa | CAS number: 24 671 10 54 Hãng sản xuất: Duran, Đức hoặc tương đương | 5 | 10 cái/ hộp | Thuỷ tinh Boro 3.3 | |
| 105 | Bình định mức 250ml.nút nhựa | CAS number: 24 671 36 55 Hãng sản xuất: Duran, Đức hoặc tương đương | 2 | 2 cái/ hộp | Thuỷ tinh Boro 3.3 | |
| 106 | Bình định mức 25ml.nút nhựa | CAS number: 24 671 14 57 Hãng sản xuất: Duran, Đức hoặc tương đương | 5 | 10 cái/ hộp | Thuỷ tinh Boro 3.3 | |
| 107 | Bình định mức 5 ml. nút nhựa | CAS number: 24 671 09 58 Hãng sản xuất: Duran, Đức hoặc tương đương | 5 | 10 cái/ hộp | Thuỷ tinh Boro 3.3 | |
| 108 | Bình đựng nước cất 50L | CAS number: ULTRA-PRO 50 V Hãng sản xuất: Zilmet, Ý hoặc tương đương | 2 | 1 bình/ hộp | Nhựa PE. 100cm x f100cm | |
| 109 | Bình quả lê cổ mài- DURAN®. 1000ml | CAS number: 24 170 56 Hãng sản xuất: Duran, Đức hoặc tương đương | 1 | 1 chiếc/ hộp | Thuỷ tinh Boro 3.3 | |
| 110 | Bình quả lê cổ mài- DURAN®. 100ml | CAS number: 24 170 27 Hãng sản xuất: Duran, Đức hoặc tương đương | 1 | 1 chiếc/ hộp | Thuỷ tinh Boro 3.3 | |
| 111 | Bình quả lê cổ mài- DURAN®. 250ml | CAS number: 24 170 37 Hãng sản xuất: Duran, Đức hoặc tương đương | 1 | 1 chiếc/ hộp | Thuỷ tinh Boro 3.3 | |
| 112 | Bình quả lê cổ mài- DURAN®. 500ml | CAS number: 24 170 46 Hãng sản xuất: Duran, Đức hoặc tương đương | 1 | 1 chiếc/ hộp | Thuỷ tinh Boro 3.3 | |
| 113 | Bình tia nhựa PE có nắp MH 500ml | CAS number: K183 Hãng sản xuất: Kartell, Ý hoặc tương đương | 2 | 2 cái/ hộp | Nhựa PE. 20cm x f5cm | |
| 114 | Buret khóa thủy tinh 25ml.1/20 | CAS number: 243293906 Hãng sản xuất: Duran, Đức hoặc tương đương | 1 | 1 cái/ hộp | Thuỷ tinh Boro 3.3 | |
| 115 | Cartridge SPE loại Oasis HLB 500mg 12cc (hộp x 50 cái) ( ENVI-florisil tubes PTPE trit. bet wt-500mg. 3ml) | CAS number: 186000116. Hãng sản xuất: Waters, Mỹ hoặc tương đương | 1 | 50 cái/ hộp | Kích thước hạt 60Å. 500mg | |
| 116 | Cartridge SPE loại pha tĩnh SAX (hộp x 50 cái) | CAS number: 186000326. Hãng sản xuất: Waters, Mỹ hoặc tương đương | 1 | 50 cái/ hộp | Kích thước hạt 60Å. 500mg | |
| 117 | Cartridge SPE loại pha tĩnh SCX (hộp x 50 cái)ENVI-florisil SPE tubes PTPE trit. bet wt-500mg. 3ml | CAS number: 196000324. Hãng sản xuất: Waters, Mỹ hoặc tương đương | 4 | 50 cái/ hộp | Kích thước hạt 60Å. 500mg | |
| 118 | Chai thủy tinh vial trắng 1.5ml. miệng 9ml ( dùng nắp đỏ) ( kích thước 12mmx32mmx4.6mm) | CAS number: 21 801 24 10 Hãng sản xuất: Duran, Đức hoặc tương đương | 5 | 100 cái/ gói | Thuỷ tinh Boro 3.3 | |
| 119 | Cốc thủy tinh 1000ml | CAS number: 21 106 54 Hãng sản xuất: Duran, Đức hoặc tương đương | 5 | 1 cái/ hộp | Thuỷ tinh Boro 3.3 | |
| 120 | Cốc thủy tinh 100ml | CAS number: 21 106 24 Hãng sản xuất: Duran, Đức hoặc tương đương | 5 | 20 cái/ hộp | Thuỷ tinh Boro 3.3 | |
| 121 | Cốc thủy tinh 2000ml | CAS number: 21 106 63 Hãng sản xuất: Duran, Đức hoặc tương đương | 5 | 1 cái/ hộp | Thuỷ tinh Boro 3.3 | |
| 122 | Cốc thủy tinh 250ml | CAS number: 21 106 36 Hãng sản xuất: Duran, Đức hoặc tương đương | 5 | 12 cái/ hộp | Thuỷ tinh Boro 3.3 | |
| 123 | Cốc thủy tinh 500ml | CAS number: 21 106 48 Hãng sản xuất: Duran, Đức hoặc tương đương | 5 | 2 cái/ hộp | Thuỷ tinh Boro 3.3 | |
| 124 | Đầu bóp pipet pasteur (Chất liệu bằng cao su) | CAS number: A84571 Hãng sản xuất: Isolab, Đức hoặc tương đương | 10 | Túi (100 cái) | Nhựa kháng dung môi PE | |
| 125 | Đầu cone micropipette 1.000-5000 µL | CAS number: 5990-3538 Hãng sản xuất: Eppendorf, Mỹ hoặc tương đương | 10 | 250 cái/ gói | Nhựa kháng dung môi PTFE. f0.5cm | |
| 126 | Đầu cone micropipette 5-200 µL | CAS number: 5990-3948. Hãng sản xuất: Eppendorf, Mỹ hoặc tương đương | 10 | 1000cái/ gói | Nhựa kháng dung môi PTFE. f0.3cm | |
| 127 | Đầu cone pipette 2.000 – 10.000µL | CAS number: 5230-3148 Hãng sản xuất: Eppendorf, Mỹ hoặc tương đương | 10 | 100 cái/ gói | Nhựa kháng dung môi PTFE. f0.7cm | |
| 128 | Đầu hút Pasteur thủy tinh dài 230mm | CAS number : D11291. Hãng sản xuất: Eppendorf, Mỹ hoặc tương đương | 10 | 250 cái/hộp | Nhựa kháng dung môi PE | |
| 129 | Đũa thủy tinh đường kính 8mm. dài 20cm | CAS number :1200382. Hãng sản xuất: Isolab, Mỹ hoặc tương đương | 10 | 10 cái/ gói | Thuỷ tinh Boro 3.3 | |
| 130 | Găng tay | Hãng sản xuất: Việt Nam. | 10 | 100 chiếc/ hộp | Không bột | |
| 131 | Giấy lọc băng xanh (Màng lọc PTFE. 0.45µm. 47mm) | CAS number :10411311. Hãng sản xuất: Whatman, Anh hoặc tương đương | 10 | 50 tờ/ hộp | Kích thước lỗ 0.45µm. 47mm | |
| 132 | Giấy thử độ pH 1-14 | CAS number: 19062000.3 Hãng sản xuất: Whatman, Anh hoặc tương đương | 5 | 5 cuộn/ hộp | Sai lệch | |
| 133 | Hộp đầu cone cho micropipetten 1.000-5.000μl | CAS number: T6948. Hãng sản xuất: Eppendorf, Mỹ hoặc tương đương | 1 | 1000 đầu/ hộp | Nhựa PE. 15x10x5 cm | |
| 134 | Hộp đầu cone vàng micropipetten 0.1-10μl | CAS number :100081-0 Hãng sản xuất: Eppendorf, Mỹ hoặc tương đương | 2 | 1000 đầu/ hộp | Nhựa PE. 15x10x5 cm | |
| 135 | Hộp đầu cone vàng micropipetten 5-200μl | CAS number : 03.013.0103. Hãng sản xuất: Eppendorf, Mỹ hoặc tương đương | 10 | 1000 đầu/ hộp | Nhựa PE. 15x10x5 cm | |
| 136 | Hộp đầu cone xanh micropipetten 100-1000μl | CAS number: Z645451 Hãng sản xuất: Eppendorf, Mỹ hoặc tương đương | 10 | 1000 đầu/ hộp | Nhựa PE. 15x10x5 cm | |
| 137 | Khẩu trang than hoạt tính GP ( Mã KT-GP. 100% thành phần than hoạt tính dạng sợi. diện tích bề mặt đến 1200m2/g) | Hãng sản xuất: Việt Nam. | 5 | 50 chiếc/ hộp | Nhựa PE. 15x10x5 cm | |
| 138 | Màng lọc cenluloz acetate 0.45um. 47mm | CAS number : 10404012. Hãng sản xuất: Whatman, Anh hoặc tương đương | 5 | 100 chiếc/ hộp | Kích thước lỗ 0.45µm. 47mm | |
| 139 | Màng lọc cenluloz nitrate 0.45um. 47mm | CAS number : 7184-004 Hãng sản xuất: Whatman, Anh hoặc tương đương | 3 | 100 chiếc/ hộp | Kích thước lỗ 0.45µm. 47mm | |
| 140 | Màng lọc nylon 0.45um. 47mm | CAS number : 7404-005. Hãng sản xuất: Whatman ,Anh hoặc tương đương | 1 | 100 chiếc/ hộp | Kích thước lỗ 0.45µm. 47mm | |
| 141 | Màng lọc PP 0.45um. 47mm HPLC | CAS number : 7184-007 Hãng sản xuất: Whatman, Anh hoặc tương đương | 4 | 100 chiếc/ hộp | Kích thước lỗ 0.45µm. 47mm | |
| 142 | Màng lọc PVDF 0.45 um.13mm (100c/hộp) | CAS number : 6779-1304. Hãng sản xuất: Whatman, Anh hoặc tương đương | 2 | 100 chiếc/ hộp | Kích thước lỗ 0.45µm. 47mm | |
| 143 | Màng lọc sợi thủy tinh GF/C 47 mm | CAS number : Z242373 Hãng sản xuất: Whatman, Anh hoặc tương đương | 1 | 100 chiếc/ hộp | Kích thước lỗ 100µm. 47mm | |
| 144 | Micropipette 50 - 500µl | CAS number : 9475406 Hãng sản xuất: Hirschmann, Đức hoặc tương đương | 3 | 1 cái/ hộp | Nhựa PE | |
| 145 | Nắp vial (bằng cao su. dùng cho vial miệng 9mm. kích thước 32mm x 11.6mm) | CAS number: 242761 Hãng sản xuất: Wheaton, Mỹ hoặc tương đương | 2 | 100 cái/ gói | Kích thước 32mm x 11.6mm | |
| 146 | Phễu chiết Quả Lê. Khóa nhựa-DURAN®500ml | CAS number: 242918606 Hãng sản xuất: Duran, Đức hoặc tương đương | 10 | 1 cái/ hộp | Thuỷ tinh Boro 3.3 | |
| 147 | Phễu thủy tinh D100 | CAS number: 213514609 Hãng sản xuất: Duran, Đức hoặc tương đương | 10 | 10 cái/ hộp | Thuỷ tinh Boro 3.3 | |
| 148 | Pipet pasteur 250mm. hộp 250 cái | CAS number: 4972-4023 Hãng sản xuất: Duran, Đức hoặc tương đương | 10 | 250 cái/ hộp | Thuỷ tinh Boro 3.3 | |
| 149 | Pipet thủy tinh 10ml | CAS number: 24 345 29 Hãng sản xuất: Duran, Đức hoặc tương đương | 5 | 1 cái/ hộp | Thuỷ tinh Boro 3.3 | |
| 150 | Pipet thủy tinh 1ml | CAS number: 24 345 11 Hãng sản xuất: Duran, Đức hoặc tương đương | 5 | 1 cái/ hộp | Thuỷ tinh Boro 3.3 | |
| 151 | Pipet thủy tinh 25ml bầu | CAS number: 24 338 14 Hãng sản xuất: Duran, Đức hoặc tương đương | 5 | 1 cái/ hộp | Thuỷ tinh Boro 3.3 | |
| 152 | Pipet thủy tinh 2ml | CAS number: 24 345 17 Hãng sản xuất: Duran, Đức hoặc tương đương | 5 | 1 cái/ hộp | Thuỷ tinh Boro 3.3 | |
| 153 | Pipet thủy tinh 5ml | CAS number: 24 345 23 Hãng sản xuất: Duran, Đức hoặc tương đương | 5 | 1 cái/ hộp | Thuỷ tinh Boro 3.3 | |
| 154 | SPE C18 500mg/3ml. | CAS number: 8B-S013-HBJ. Hãng sản xuất: Phenomenex - Nhật hoặc tương đương | 5 | 50 cái/ hộp | Kích thước hạt 60Å. 500mg | |
| 155 | Tube 10ml | CAS number: 54 345 29 Hãng sản xuất: Duran, Đức hoặc tương đương | 5 | 10 cái/ hộp | Nhựa PE | |
| 156 | Túi zip các kích cỡ (8.5x12;10x14;12x17;14x20;17x24;20x28;24x34) | Hãng sản xuất: Việt Nam | 3 | 100 cái/túi | Nhựa PE | |
| 157 | VertiPak Florisil. SPE Tubes 3 ml. 500mg | CAS number: 57058 Hãng sản xuất: Supelco, Mỹ hoặc tương đương0 | 5 | 50 cái/ hộp | Kích thước hạt 110 µm . 70A | |
| 158 | Lọ Vial 2ml | CAS number: 03-337-26. Hãng sản xuất: Duran, Đức hoặc tương đương | 2 | 50 cái/ hộp | Thuỷ tinh Boro 3.3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi