Gói thầu: Mua sắm vật tư hóa chất năm 2020 (TĐNSH.2020)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200453973-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Hóa học
Tên gói thầu Mua sắm vật tư hóa chất năm 2020 (TĐNSH.2020)
Số hiệu KHLCNT 20200426871
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn NSNN
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 1 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-22 12:10:00 đến ngày 2020-04-29 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,799,978,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Guaiacol CAS number: G5502-100G. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương 1 Lọ 100g Độ tinh khiết ≥ 98%
2 2.2′-Azino-bis(3-ethylbenzothiazoline-6-sulfonic acid) diammonium salt CAS number: A1888-2G. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương 1 Lọ 2 g Độ tinh khiết ≥ 98%
3 Phenylmethanesulfonyl fluoride CAS number: P7626-25G. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương 1 Lọ 25 g Độ tinh khiết ≥ 98.5%
4 Catalase from bovine liver CAS number: C1345-10G. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương 1 Lọ 10g Độ tinh khiết ≥ 95%
5 KH2PO4 CAS number: 1048731000. Hãng sản xuất: Merck, Đức hoặc tương đương 1 Lọ 1000g Độ tinh khiết ≥ 99%
6 K2HPO4 CAS number: 1050991000. Hãng sản xuất: Merck, Đức hoặc tương đương 1 Lọ 1000g Độ tinh khiết ≥ 99%
7 Yeast extract powder CAS number: RM027-500G. Hãng sản xuất: Himedia , Ấn Độ hoặc tương đương 1 Lọ 500g Độ tinh khiết ≥ 95%
8 Beef extract powder CAS number: 30620008-1. Hãng sản xuất: Bio-world, Mỹ hoặc tương đương 1 Lọ 500g Độ tinh khiết ≥ 95%
9 LB Broth. Miller (Luria-Bertani) CAS number: 244620. Hãng sản xuất: Himedia , Ấn Độ hoặc tương đương 2 Lọ 500g Độ tinh khiết ≥ 95%
10 Bacto Peptone CAS number: 211677. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương 1 Lọ 500g Độ tinh khiết ≥ 95%
11 Bacto Tryptone CAS number: 211705. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương 1 Lọ 500g Độ tinh khiết ≥ 95%
12 Sodium chloride CAS number: 1064041000. Hãng sản xuất: Merck, Đức hoặc tương đương 10 Lọ 1000g Độ tinh khiết ≥ 99%
13 Triton X-100 CAS number: T9284-500ML. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương 1 Chai 500 mL Độ tinh khiết ≥ 99%
14 Tris base CAS number: 10708976001. Hãng sản xuất: Roche, Đức hoặc tương đương 1 Lọ 1000g Độ tinh khiết ≥ 99%
15 Tris-HCl CAS number: 10812846001. Hãng sản xuất: Roche, Đức hoặc tương đương 1 Lọ 500g Độ tinh khiết ≥ 99%
16 Gum Arabic CAS number: G9752-500G. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương 2 Lọ 500g Độ tinh khiết ≥ 95%
17 Dimethyl sulfoxide CAS number: 276855-100ML. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương 2 Chai 100 mL Độ tinh khiết ≥ 99%
18 3.5-Dinitrosalicylic acid CAS number: 40000077-2. Hãng sản xuất: Bio-world, Mỹ hoặc tương đương 1 Lọ 25g Độ tinh khiết ≥ 98%
19 4-Nitrophenyl butyrate CAS number: N9876-5G. Hãng sản xuất : Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương 1 Lọ 5g Độ tinh khiết ≥ 98%
20 4-Nitrophenyl palmitate CAS number: N2752-5G. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương 1 Lọ 5g Độ tinh khiết ≥ 95%
21 Tetrahydrofuran CAS number: 401757-1L. Hãng: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương 2 Chai 1 lít Độ tinh khiết ≥ 99%
22 Coomassive Brilliant blue G-250 CAS number: 27815-25G-F. Hãng sản xuất : Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương 1 Lọ 25g Độ tinh khiết ≥ 95%
23 2-Mercaptoethanol CAS number: M6250-100ML. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương 3 Lọ 100ml Độ tinh khiết ≥ 99%
24 Sodium dodecyl sulfate CAS number: 151-21-3. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương 1 Lọ 1000g Độ tinh khiết ≥ 99%
25 Bovine serum albumin CAS number: 05470-1G. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương 1 Lọ 1g Độ tinh khiết ≥ 98%
26 Phosphoric acid CAS number: 345245-100ML. Hãng sản xuất : Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương 1 Chai 100 mL Độ tinh khiết ≥ 99%
27 Sodium hydroxide CAS number: 795429-500G. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương 1 Lọ 500g Độ tinh khiết ≥ 97%
28 Calcium chloride dihydrate CAS number: C3881-500G. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương 1 Lọ 100g Độ tinh khiết ≥ 99%
29 Ethylenediaminetetraacetic acid (EDTA) CAS number: 798681-500G. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương 1 Lọ 500g Độ tinh khiết ≥ 98%
30 Ammonium sulfate CAS number: A4915-500G. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương 1 Lọ 500g Độ tinh khiết ≥ 99%
31 Ammonium per sulfate CAS number: A3678-25G. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương 5 Lọ 25g Độ tinh khiết ≥ 98%
32 1.4-Dithioerythritol CAS number: D8255-5G. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương 1 Lọ 5g Độ tinh khiết ≥ 99%
33 Tetramethylethylenediamine (TEMED) CAS number: 110-18-9. Hãng sản xuất: Thermo Scientific, Mỹ hoặc tương đương 4 Chai 25 mL Độ tinh khiết ≥ 99%
34 Acrylamide/Bis-acrylamide. 30% solution CAS number: A3449-100ML. Hãng sản xuất: Supelco, Mỹ hoặc tương đương 4 Chai 100 mL Độ tinh khiết ≥ 95%
35 Bromophenol blue CAS number: B0126-25G. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương 4 Lọ 25g Độ tinh khiết ≥ 95%
36 Gelrite™ CAS number: G1101.0500. Hãng sản xuất: Duchefa-Biochemie, Đức hoặc tương đương 2 Lọ 500g Độ tinh khiết ≥ 95%
37 Agarose CAS number: V900510-500G. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương 1 Lọ 500g Độ tinh khiết ≥ 95%
38 Agar-agar CAS number: V900500-500G. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương 1 Lọ 1000g Độ tinh khiết ≥ 95%
39 Glycerol CAS number: G5516-500ML. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương 2 Chai 500 mL Độ tinh khiết ≥ 99%
40 Acetic acid CAS number: A6283-500ML. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương 2 Chai 500 mL Độ tinh khiết ≥ 99%
41 Methanol CAS number: 34860. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương 1 Chai 2.5 Lít Độ tinh khiết ≥ 99%
42 Ethanol absolute CAS number: 02856-1L. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương 1 Chai 1 Lít Độ tinh khiết ≥ 99%
43 Acetonitrile CAS number: 75-05-8. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương 20 Chai 2.5 Lít Độ tinh khiết ≥ 99%
44 Chloroform CAS number: 67-66-3. Hãng sản xuất: Prolabo, Pháp hoặc tương đương 10 Chai 2.5 Lít Độ tinh khiết ≥ 99%
45 Acetone HPLC CAS number: 650501. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương 20 Chai 2.5 Lít Độ tinh khiết ≥ 99%
46 Tributyrin CAS number: W222305-1KG. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương 4 Lọ 1 kg Độ tinh khiết ≥ 97%
47 Propionic acid CAS number: P1386-500ML. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương 4 Chai 500 mL Độ tinh khiết ≥ 99%
48 Parafin oil CAS number: 18512-1L. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương 5 Chai 1 Lít Độ tinh khiết ≥ 99%
49 1-Naphthyl acetate CAS number: N8505-25G. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương 3 Lọ 25g Độ tinh khiết ≥ 98%
50 Glyceryl triacetate CAS number: T5376-1L. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương 5 Chai 1 Lít Độ tinh khiết ≥ 99%
51 Nile red CAS number: 72485-1G. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich , Mỹ hoặc tương đương 5 Lọ 1g Độ tinh khiết ≥ 95%
52 Sudan Black B CAS number: 199664-25G. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương 10 Lọ 25g Độ tinh khiết ≥ 95%
53 tert-Butanol.(2-methyl-2-propanol or tert-Butyl alcohol) CAS number: 471712-100ML. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương 15 Chai 100 mL Độ tinh khiết ≥ 99%
54 Casein Hydrolysate CAS number: 1022450500. Hãng sản xuất: Millipore, Mỹ hoặc tương đương 10 Lọ 500g Độ tinh khiết ≥ 95%
55 Starch. soluble CAS number: V900508-500G. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương 1 Lọ 500g Độ tinh khiết ≥ 95%
56 Carboxymethylcellulose sodium CAS number: C9481-500G. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương 2 Lọ 500g Độ tinh khiết ≥ 95%
57 Chitin from shrimp shells suitable for analysis of chitinase. BioReagent. purified powder CAS number: C9752-5G. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương 1 Lọ 5g Độ tinh khiết ≥ 95%
58 4-O-Methyl-D-glucurono-D-xylan CAS number: M5144-1G. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương 1 Lọ 1g Độ tinh khiết ≥ 95%
59 Potassium iodide (KI) CAS number: P2963-100G. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương 2 Lọ 100g Độ tinh khiết ≥ 99%
60 Potassium bromide (KBr) CAS number: 221864-25G. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương 10 Lọ 25g Độ tinh khiết ≥ 99%
61 Iodine (I2) CAS number: 207772-100G. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương 2 Lọ 100g Độ tinh khiết ≥ 99%
62 Magnesium sulfate heptahydrate (MgSO4.7H2O) CAS number: M1880-500G. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương 5 Lọ 500g Độ tinh khiết ≥ 99%
63 Sodium nitrate (NaNO3) CAS number: S5506-1KG. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương 3 lọ 1000g Độ tinh khiết ≥ 99%
64 Ammonium nitrate (NH4NO3) CAS number: 221244-500G. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương 20 Lọ 500g Độ tinh khiết ≥98%
65 Manganese sulfate monohydrate (MnSO4) CAS number: M8179-100G. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương 10 Lọ 100g Độ tinh khiết ≥ 95%
66 Copper(II) sulfate (CuSO4) CAS number: 61230-100G-F. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương 1 Lọ 100g Độ tinh khiết ≥ 99%
67 Copper(II) nitrate hydrate (Cu(NO3)2).H2O) CAS number: 229636-25G. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương 1 Lọ 25g Độ tinh khiết ≥ 99%
68 Hydrochloric acid (HCl) CAS number: 258148-500ML. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương 3 Chai 500ml Độ tinh khiết ≥ 37%
69 Iron(II) sulfate hydrate (FeSO4.H2O) CAS number: 450278-25G. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương 2 Lọ 25g Độ tinh khiết ≥ 99%
70 Potassium chloride (KCl) CAS number: P9541-500G. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương 4 Lọ 500g Độ tinh khiết ≥ 99%
71 Sodium sulfate (Na2SO4) CAS number: 239313-500G. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương 4 Lọ 500g Độ tinh khiết ≥ 99%
72 Sodium carbonate monohydrate (Na2CO3.H2O) CAS number: S4132-500G. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương 1 Lọ 500g Độ tinh khiết ≥ 99%
73 Potassium nitrate (KNO3) CAS number: P6083-500G. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương 1 Lọ 500g Độ tinh khiết ≥ 99%
74 Prestained Protein Standards 10-250 kDa CAS number: 26619. Hãng sản xuất: Thermo Fisher,Mỹ hoặc tương đương 2 Ống 0.5 mL Độ tinh khiết ≥ 95%
75 PageRuler™ Plus Prestained Protein Ladder. 10 to 250 kDa CAS number: 26619. Hãng sản xuất: Themo Fisher, Mỹ hoặc tương đương 4 Ống 0.5 mL Độ tinh khiết ≥ 95%
76 Gram Staining Kit CAS number: 77730-1KT-F. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương 4 Chai 250 mL Độ tinh khiết ≥ 95%
77 Pierce™ Colorimetric Protease Assay Kit CAS number: 23263. Hãng sản xuất: ThermoFisher Scientific, Mỹ hoặc tương đương 1 250 mẫu thử/ 1 bộ Độ tinh khiết ≥ 99%
78 QuantiChrom™ Lipase Assay Kit CAS number: DLPS-100. Hãng sản xuất: BioAssay System, Mỹ hoặc tương đương 5 100 mẫu thử/ 1 bộ Giới hạn phát hiện 40U/L
79 Cellulase Assay Kit (CellG5 Method) CAS number: K-CellG5-2V. Hãng sản xuất: Megazyme,Ai-len hoặc tương đương 5 240 mẫu thử/ 1 bộ Giới hạn phát hiện 1.2 x 10-3 U/mL
80 Cellulase Assay Kit (CellG3 Method) CAS number: K-CellG3. Hãng sản xuất: Megazyme, Ai-len hoặc tương đương 5 240 mẫu thử/ 1 bộ Giới hạn phát hiện 0.05 U/mL
81 Chitinase Assay Kit. Fluorimetric CAS number: CS1030-1KT. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương 1 200 mẫu thử/ 1 bộ Độ tinh khiết ≥ 99%
82 Xylanase Assay Kit (Xylazyme AX) CAS number: K-XYLS. Hãng sản xuất: Megazyme, Ai-len hoặc tương đương 1 200 mẫu thử/ 1 bộ Giới hạn phát hiện 0.02 U/mL
83 Bicinchoninic Acid Kit for Protein Determination CAS number: BCA1-1KT. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương 3 200 mẫu thử/ 1 bộ Độ tinh khiết ≥ 99%
84 DNeasy PowerMax Soil Kit (10) CAS number: 12988-10. Hãng sản xuất: Qiagen, Đức hoặc tương đương 1 240 mẫu thử/ 1 bộ Độ tinh khiết ≥ 99%
85 DNeasy PowerWater Kit (50) CAS number: 14900-50-nf. Hãng sản xuất: Qiagen, Đức hoặc tương đương 1 200 mẫu thử/ 1 bộ Độ tinh khiết ≥ 99%
86 Wizard® Genomic DNA Purification Kit CAS number: A1120. Hãng sản xuất: Promega, Mỹ hoặc tương đương 2 200 mẫu thử/ 1 bộ Độ tinh khiết ≥ 99%
87 Wizard® SV Gel and PCR Clean-Up System and x-tracta™ Gel Extractor Bundle . 250prep & x-tracta(TM) 100 pack Bundle CAS number: A9284. Hãng sản xuất: Promega, Mỹ hoặc tương đương 1 100 mẫu thử/ 1 bộ Độ tinh khiết ≥ 99%
88 Cặp mồi 16S rDNA CAS number: 201443. Hãng sản xuất: ThermoFisher, Mỹ hoặc tương đương 4 200 mẫu thử/ 1 túi Cặp mồi
89 Cặp mồi 18S rDNA CAS number: 201445. Hãng sản xuất: ThermoFisher, Mỹ hoặc tương đương 4 200 mẫu thử/ 1 túi Cặp mồi
90 Cặp mồi 26S rDNA CAS number: 201447. Hãng sản xuất: ThermoFisher, Mỹ hoặc tương đương 4 200 mẫu thử/ 1 túi Cặp mồi
91 GoTaq® Master Mixes CAS number: M7122. Hãng sản xuất: Promega, Mỹ hoặc tương đương 4 50 mẫu thử/ 1 túi Cặp mồi
92 DNA Ladder. 1kb. 500ul (100 lanes) CAS number: G5711. Hãng sản xuất: Promega, Mỹ hoặc tương đương 1 Ống 0.5 mL Độ tinh khiết ≥ 99%
93 ACQUITY UPLC Protein BEH C4 Column. 300Å. 1.7 μm. 2.1 mm X 50 mm. 1/pkg CAS number: 186004495. Hãng sản xuất: Waters, Mỹ hoặc tương đương 1 1Cái/ Hộp Kích thước hạt 300Å. 1.7 μm. 2.1 mm X 50 mm
94 ACQUITY UPLC BEH Amide Column. 130Å. 1.7 μm. 2.1 mm X 50 mm. 1/pkg CAS number: 186004800. Hãng sản xuất: Waters, Mỹ hoặc tương đương 1 1Cái/ Hộp Kích thước hạt 130Å. 1.7 μm. 2.1 mm X 50 mm
95 AccQ-Tag Ultra RP Column 130Å 1.7 μm. 2.1 mm 100 mm. 1/pkg CAS number: 186003837. Hãng sản xuất: Waters, Mỹ hoặc tương đương 1 1Cái/ Hộp Kích thước hạt 130Å. 1.7 μm. 2.1 mm X 50 mm
96 AccQTag Ultra Deriviativation Kit CAS number: 186003836. Hãng sản xuất: Waters, Mỹ hoặc tương đương 1 100 mẫu thử/ 1 bộ Độ tinh khiết ≥ 99%
97 AccQ-Tag Ultra Eluent A 950 mL CAS number: 186003838. Hãng sản xuất: Waters, Mỹ hoặc tương đương 1 Chai 950 mL Độ tinh khiết ≥ 99%
98 AccQ-Tag Eluent A 1L CAS number: WAT052890. Hãng sản xuất: Waters, Mỹ hoặc tương đương 1 Chai 1 Lít Độ tinh khiết ≥ 99%
99 AccQ-Tag Ultra Eluent B 950 mL CAS number: 186003839. Hãng sản xuất: Waters, Mỹ hoặc tương đương 2 Chai 950 mL Độ tinh khiết ≥ 99%
100 Amino Acid Standard 1mL CAS number: WAT088122. Hãng sản xuất: Waters, Mỹ hoặc tương đương 5 10 ống 1 mL Độ tinh khiết ≥ 99%
101 Vitamins Kit CAS number: V1-1KT. Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich, Mỹ hoặc tương đương 3 100 mẫu thử/ 1 bộ Độ tinh khiết ≥ 99%
102 Bình định mức 2000ml.nút nhựa CAS number: 24 671 63 52 Hãng sản xuất: Duran, Đức hoặc tương đương 1 1 cái/ hộp Thuỷ tinh Boro 3.3
103 Bình định mức 200ml.nút nhựa CAS number: 24 671 32 52 Hãng sản xuất: Duran, Đức hoặc tương đương 2 2 cái/ hộp Thuỷ tinh Boro 3.3
104 Bình định mức 10ml.nút nhựa CAS number: 24 671 10 54 Hãng sản xuất: Duran, Đức hoặc tương đương 5 10 cái/ hộp Thuỷ tinh Boro 3.3
105 Bình định mức 250ml.nút nhựa CAS number: 24 671 36 55 Hãng sản xuất: Duran, Đức hoặc tương đương 2 2 cái/ hộp Thuỷ tinh Boro 3.3
106 Bình định mức 25ml.nút nhựa CAS number: 24 671 14 57 Hãng sản xuất: Duran, Đức hoặc tương đương 5 10 cái/ hộp Thuỷ tinh Boro 3.3
107 Bình định mức 5 ml. nút nhựa CAS number: 24 671 09 58 Hãng sản xuất: Duran, Đức hoặc tương đương 5 10 cái/ hộp Thuỷ tinh Boro 3.3
108 Bình đựng nước cất 50L CAS number: ULTRA-PRO 50 V Hãng sản xuất: Zilmet, Ý hoặc tương đương 2 1 bình/ hộp Nhựa PE. 100cm x f100cm
109 Bình quả lê cổ mài- DURAN®. 1000ml CAS number: 24 170 56 Hãng sản xuất: Duran, Đức hoặc tương đương 1 1 chiếc/ hộp Thuỷ tinh Boro 3.3
110 Bình quả lê cổ mài- DURAN®. 100ml CAS number: 24 170 27 Hãng sản xuất: Duran, Đức hoặc tương đương 1 1 chiếc/ hộp Thuỷ tinh Boro 3.3
111 Bình quả lê cổ mài- DURAN®. 250ml CAS number: 24 170 37 Hãng sản xuất: Duran, Đức hoặc tương đương 1 1 chiếc/ hộp Thuỷ tinh Boro 3.3
112 Bình quả lê cổ mài- DURAN®. 500ml CAS number: 24 170 46 Hãng sản xuất: Duran, Đức hoặc tương đương 1 1 chiếc/ hộp Thuỷ tinh Boro 3.3
113 Bình tia nhựa PE có nắp MH 500ml CAS number: K183 Hãng sản xuất: Kartell, Ý hoặc tương đương 2 2 cái/ hộp Nhựa PE. 20cm x f5cm
114 Buret khóa thủy tinh 25ml.1/20 CAS number: 243293906 Hãng sản xuất: Duran, Đức hoặc tương đương 1 1 cái/ hộp Thuỷ tinh Boro 3.3
115 Cartridge SPE loại Oasis HLB 500mg 12cc (hộp x 50 cái) ( ENVI-florisil tubes PTPE trit. bet wt-500mg. 3ml) CAS number: 186000116. Hãng sản xuất: Waters, Mỹ hoặc tương đương 1 50 cái/ hộp Kích thước hạt 60Å. 500mg
116 Cartridge SPE loại pha tĩnh SAX (hộp x 50 cái) CAS number: 186000326. Hãng sản xuất: Waters, Mỹ hoặc tương đương 1 50 cái/ hộp Kích thước hạt 60Å. 500mg
117 Cartridge SPE loại pha tĩnh SCX (hộp x 50 cái)ENVI-florisil SPE tubes PTPE trit. bet wt-500mg. 3ml CAS number: 196000324. Hãng sản xuất: Waters, Mỹ hoặc tương đương 4 50 cái/ hộp Kích thước hạt 60Å. 500mg
118 Chai thủy tinh vial trắng 1.5ml. miệng 9ml ( dùng nắp đỏ) ( kích thước 12mmx32mmx4.6mm) CAS number: 21 801 24 10 Hãng sản xuất: Duran, Đức hoặc tương đương 5 100 cái/ gói Thuỷ tinh Boro 3.3
119 Cốc thủy tinh 1000ml CAS number: 21 106 54 Hãng sản xuất: Duran, Đức hoặc tương đương 5 1 cái/ hộp Thuỷ tinh Boro 3.3
120 Cốc thủy tinh 100ml CAS number: 21 106 24 Hãng sản xuất: Duran, Đức hoặc tương đương 5 20 cái/ hộp Thuỷ tinh Boro 3.3
121 Cốc thủy tinh 2000ml CAS number: 21 106 63 Hãng sản xuất: Duran, Đức hoặc tương đương 5 1 cái/ hộp Thuỷ tinh Boro 3.3
122 Cốc thủy tinh 250ml CAS number: 21 106 36 Hãng sản xuất: Duran, Đức hoặc tương đương 5 12 cái/ hộp Thuỷ tinh Boro 3.3
123 Cốc thủy tinh 500ml CAS number: 21 106 48 Hãng sản xuất: Duran, Đức hoặc tương đương 5 2 cái/ hộp Thuỷ tinh Boro 3.3
124 Đầu bóp pipet pasteur (Chất liệu bằng cao su) CAS number: A84571 Hãng sản xuất: Isolab, Đức hoặc tương đương 10 Túi (100 cái) Nhựa kháng dung môi PE
125 Đầu cone micropipette 1.000-5000 µL CAS number: 5990-3538 Hãng sản xuất: Eppendorf, Mỹ hoặc tương đương 10 250 cái/ gói Nhựa kháng dung môi PTFE. f0.5cm
126 Đầu cone micropipette 5-200 µL CAS number: 5990-3948. Hãng sản xuất: Eppendorf, Mỹ hoặc tương đương 10 1000cái/ gói Nhựa kháng dung môi PTFE. f0.3cm
127 Đầu cone pipette 2.000 – 10.000µL CAS number: 5230-3148 Hãng sản xuất: Eppendorf, Mỹ hoặc tương đương 10 100 cái/ gói Nhựa kháng dung môi PTFE. f0.7cm
128 Đầu hút Pasteur thủy tinh dài 230mm CAS number : D11291. Hãng sản xuất: Eppendorf, Mỹ hoặc tương đương 10 250 cái/hộp Nhựa kháng dung môi PE
129 Đũa thủy tinh đường kính 8mm. dài 20cm CAS number :1200382. Hãng sản xuất: Isolab, Mỹ hoặc tương đương 10 10 cái/ gói Thuỷ tinh Boro 3.3
130 Găng tay Hãng sản xuất: Việt Nam. 10 100 chiếc/ hộp Không bột
131 Giấy lọc băng xanh (Màng lọc PTFE. 0.45µm. 47mm) CAS number :10411311. Hãng sản xuất: Whatman, Anh hoặc tương đương 10 50 tờ/ hộp Kích thước lỗ 0.45µm. 47mm
132 Giấy thử độ pH 1-14 CAS number: 19062000.3 Hãng sản xuất: Whatman, Anh hoặc tương đương 5 5 cuộn/ hộp Sai lệch
133 Hộp đầu cone cho micropipetten 1.000-5.000μl CAS number: T6948. Hãng sản xuất: Eppendorf, Mỹ hoặc tương đương 1 1000 đầu/ hộp Nhựa PE. 15x10x5 cm
134 Hộp đầu cone vàng micropipetten 0.1-10μl CAS number :100081-0 Hãng sản xuất: Eppendorf, Mỹ hoặc tương đương 2 1000 đầu/ hộp Nhựa PE. 15x10x5 cm
135 Hộp đầu cone vàng micropipetten 5-200μl CAS number : 03.013.0103. Hãng sản xuất: Eppendorf, Mỹ hoặc tương đương 10 1000 đầu/ hộp Nhựa PE. 15x10x5 cm
136 Hộp đầu cone xanh micropipetten 100-1000μl CAS number: Z645451 Hãng sản xuất: Eppendorf, Mỹ hoặc tương đương 10 1000 đầu/ hộp Nhựa PE. 15x10x5 cm
137 Khẩu trang than hoạt tính GP ( Mã KT-GP. 100% thành phần than hoạt tính dạng sợi. diện tích bề mặt đến 1200m2/g) Hãng sản xuất: Việt Nam. 5 50 chiếc/ hộp Nhựa PE. 15x10x5 cm
138 Màng lọc cenluloz acetate 0.45um. 47mm CAS number : 10404012. Hãng sản xuất: Whatman, Anh hoặc tương đương 5 100 chiếc/ hộp Kích thước lỗ 0.45µm. 47mm
139 Màng lọc cenluloz nitrate 0.45um. 47mm CAS number : 7184-004 Hãng sản xuất: Whatman, Anh hoặc tương đương 3 100 chiếc/ hộp Kích thước lỗ 0.45µm. 47mm
140 Màng lọc nylon 0.45um. 47mm CAS number : 7404-005. Hãng sản xuất: Whatman ,Anh hoặc tương đương 1 100 chiếc/ hộp Kích thước lỗ 0.45µm. 47mm
141 Màng lọc PP 0.45um. 47mm HPLC CAS number : 7184-007 Hãng sản xuất: Whatman, Anh hoặc tương đương 4 100 chiếc/ hộp Kích thước lỗ 0.45µm. 47mm
142 Màng lọc PVDF 0.45 um.13mm (100c/hộp) CAS number : 6779-1304. Hãng sản xuất: Whatman, Anh hoặc tương đương 2 100 chiếc/ hộp Kích thước lỗ 0.45µm. 47mm
143 Màng lọc sợi thủy tinh GF/C 47 mm CAS number : Z242373 Hãng sản xuất: Whatman, Anh hoặc tương đương 1 100 chiếc/ hộp Kích thước lỗ 100µm. 47mm
144 Micropipette 50 - 500µl CAS number : 9475406 Hãng sản xuất: Hirschmann, Đức hoặc tương đương 3 1 cái/ hộp Nhựa PE
145 Nắp vial (bằng cao su. dùng cho vial miệng 9mm. kích thước 32mm x 11.6mm) CAS number: 242761 Hãng sản xuất: Wheaton, Mỹ hoặc tương đương 2 100 cái/ gói Kích thước 32mm x 11.6mm
146 Phễu chiết Quả Lê. Khóa nhựa-DURAN®500ml CAS number: 242918606 Hãng sản xuất: Duran, Đức hoặc tương đương 10 1 cái/ hộp Thuỷ tinh Boro 3.3
147 Phễu thủy tinh D100 CAS number: 213514609 Hãng sản xuất: Duran, Đức hoặc tương đương 10 10 cái/ hộp Thuỷ tinh Boro 3.3
148 Pipet pasteur 250mm. hộp 250 cái CAS number: 4972-4023 Hãng sản xuất: Duran, Đức hoặc tương đương 10 250 cái/ hộp Thuỷ tinh Boro 3.3
149 Pipet thủy tinh 10ml CAS number: 24 345 29 Hãng sản xuất: Duran, Đức hoặc tương đương 5 1 cái/ hộp Thuỷ tinh Boro 3.3
150 Pipet thủy tinh 1ml CAS number: 24 345 11 Hãng sản xuất: Duran, Đức hoặc tương đương 5 1 cái/ hộp Thuỷ tinh Boro 3.3
151 Pipet thủy tinh 25ml bầu CAS number: 24 338 14 Hãng sản xuất: Duran, Đức hoặc tương đương 5 1 cái/ hộp Thuỷ tinh Boro 3.3
152 Pipet thủy tinh 2ml CAS number: 24 345 17 Hãng sản xuất: Duran, Đức hoặc tương đương 5 1 cái/ hộp Thuỷ tinh Boro 3.3
153 Pipet thủy tinh 5ml CAS number: 24 345 23 Hãng sản xuất: Duran, Đức hoặc tương đương 5 1 cái/ hộp Thuỷ tinh Boro 3.3
154 SPE C18 500mg/3ml. CAS number: 8B-S013-HBJ. Hãng sản xuất: Phenomenex - Nhật hoặc tương đương 5 50 cái/ hộp Kích thước hạt 60Å. 500mg
155 Tube 10ml CAS number: 54 345 29 Hãng sản xuất: Duran, Đức hoặc tương đương 5 10 cái/ hộp Nhựa PE
156 Túi zip các kích cỡ (8.5x12;10x14;12x17;14x20;17x24;20x28;24x34) Hãng sản xuất: Việt Nam 3 100 cái/túi Nhựa PE
157 VertiPak Florisil. SPE Tubes 3 ml. 500mg CAS number: 57058 Hãng sản xuất: Supelco, Mỹ hoặc tương đương0 5 50 cái/ hộp Kích thước hạt 110 µm . 70A
158 Lọ Vial 2ml CAS number: 03-337-26. Hãng sản xuất: Duran, Đức hoặc tương đương 2 50 cái/ hộp Thuỷ tinh Boro 3.3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->