Gói thầu: Mua sắm khối, mảng, IC, rơ le, màn máy tính, mặt chỉ thị, van phe vít, tải cao tần, đầu dò cao tần, cảm biến, áp tomat, đầu sa, đầu phi...

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200453477-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu NHA MAY Z119/CUC KY THUAT PKKQ
Tên gói thầu Mua sắm khối, mảng, IC, rơ le, màn máy tính, mặt chỉ thị, van phe vít, tải cao tần, đầu dò cao tần, cảm biến, áp tomat, đầu sa, đầu phi...
Số hiệu KHLCNT 20200445411
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc phòng năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-22 15:00:00 đến ngày 2020-05-06 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,690,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Áp tomat BA47-29M 3P 10A 4,5KA 2 Cái Áp tomat
2 Áp tomat BA47-29M 3P 20A 4,5KA 1 Cái Áp tomat
3 Áp tomat BA47-29M 4P 16A 4,5KA 1 Cái Áp tomat
4 Áp tomat BA47-29M 3P 50A 4,5KA 1 Cái Áp tomat
5 Áp tomat iC60N 2P 40A C 1 Cái Áp tomat
6 Áp tomat КС 47 ВА4729М 1 Cái Áp tomat
7 Áp tomat tự động NSX 160F 4P 160A 36 kA № LV430408) 1 Cái Áp tomat tự động NSX
8 Áp tomat Сompact NSX 100F 3Р 100А 36kA 1 Cái Áp tomat Сompact
9 Bán dẫn 2T368A 16 Cái Bán dẫn
10 Bán dẫn 2T368Б 17 Cái Bán dẫn
11 Bán dẫn 2T384 АМ-2 5 Cái Bán dẫn
12 Bán dẫn 2T622A 1 Cái Bán dẫn
13 Bán dẫn 2T825A 11 Cái Bán dẫn
14 Bán dẫn 2T926 2 Cái Bán dẫn
15 Bán dẫn 2Π304A 5 Cái Bán dẫn
16 Bán dẫn 2П305В 1 Cái Bán dẫn
17 Bán dẫn 2Т904A 5 Cái Bán dẫn
18 Bán dẫn 2Т914Б 8 Cái Bán dẫn
19 Bán dẫn BC337-40 2 Cái Bán dẫn
20 Bán dẫn IRF540N 4 Cái Bán dẫn
21 Bán dẫn IRF542N 7 Cái Bán dẫn
22 Bán dẫn IRFPS43N50K 6 Cái Bán dẫn
23 Bán dẫn IRFZ48N 10 Cái Bán dẫn
24 Bán dẫn KT639E 4 Cái Bán dẫn
25 Bán dẫn KT961A 9 Cái Bán dẫn
26 Bán dẫn KП306A 2 Cái Bán dẫn
27 Bán dẫn КТ3102БМ 2 Cái Bán dẫn
28 Bánh răng z=28, m=3 1 Cái Bánh răng
29 Bánh răng z=42, m=3 1 Cái Bánh răng
30 Bánh răng côn z=21, m=4 1 Cái Bánh răng côn
31 Bánh răng trụ z=55, m=4 1 Cái Bánh răng trụ
32 Bánh răng trụ z=58, m=4 1 Cái Bánh răng trụ
33 Biến thế BЮ4.720.038 1 Cái Biến thế
34 Biến thế BЮ4.724.011 2 Cái Biến thế
35 Biến thế BЮ4.735.002.01 1 Cái Biến thế
36 Biến thế BЮ4.735.002-01 1 Cái Biến thế
37 Biến thế EФ2.036.09 1 Cái Biến thế
38 Biến thế MИT-2B 1 Cái Biến thế
39 Biến thế Π47 5 Cái Biến thế
40 Biến thế вЮ4.720.014 1 Cái Biến thế
41 Biến thế вЮ4.720.037 1 Cái Biến thế
42 Biến thế ЕТС4-1-2 2 Cái Biến thế
43 Biến thế ТА17-220-400 2 Cái Biến thế
44 Biến thế ТПП 148-220-400 1 Cái Biến thế
45 Biến thế ТПП 231-220-400 1 Cái Biến thế
46 Biến thế ТПП148-220-400 1 Cái Biến thế
47 Biến thế ТПП71-220-400 1 Cái Biến thế
48 Biến trở CΠ5-2B 1 Cái Biến trở
49 Biến trở CП3-28-0,125 1 Cái Biến trở
50 Biến trở CП4 1 Cái Biến trở
51 Biến trở CП4-16-0,5-470 Ом 4 Cái Biến trở
52 Biến trở CП4-1a 6 Cái Biến trở
53 Biến trở CП4-1b 2 Cái Biến trở
54 Biến trở CП5-2B 13 Cái Biến trở
55 Biến trở CП5-2B-1Bт- 1Kom 2 Cái Biến trở
56 Biến trở CП5-2B-1Bт- 3,3 Kom 2 Cái Biến trở
57 Biến trở CП5-2в-4,7K 3 Cái Biến trở
58 Biến trở ППЗ -43-20кОм±Ю% 1 Cái Biến trở
59 Biến trở СП4-16-0,5-150 кОм-А 1 Cái Biến trở
60 Biến trở СП4-1в-0,25 4 Cái Biến trở
61 Biến trở СП5-2B-1BT 2 Cái Biến trở
62 Biến trở СП5-3-1Вт 4 Cái Biến trở
63 Bộ điều khiển và bảo vệ đ/cơ 12VD.C.EIM BASIC Mk3 1 Bộ Bộ điều khiển và bảo vệ đ/cơ
64 Bộ lọc ΠЛ4.777.008CП 3 Bộ Bộ lọc
65 Bộ lọc ΠЛ4.777.012CП 2 Bộ Bộ lọc
66 Bộ lọc вЮ4.777.044-06 3 Bộ Bộ lọc
67 Cảm biến AVM58-N 1 Cái Cảm biến
68 Cảm biến khói СП212-5(СП-1) Еx 2 Cái Cảm biến khói
69 Cáp 6x0,1+3x0,5 150 m Cáp
70 Cáp PK50-4-11 15 m Cáp
71 Cáp PK50-7-58C 8 m Cáp
72 Cáp РК50-2-11 12 m Cáp
73 Cáp РК50-7-58С 10 m Cáp
74 Cáp РК75-2-13 32 m Cáp
75 Cáp 4x16 75 m Cáp
76 Cáp PK50-4-21 50 m Cáp
77 Cáp bọc kim 16x0,5 600 m Cáp bọc kim
78 Cáp bọc kim 20 x0,5 300 m Cáp bọc kim
79 Cáp bọc kim 2x1 10 m Cáp bọc kim
80 Cáp bọc kim 6x2,5 300 m Cáp bọc kim
81 Cáp bọc kim 7x0,35 20 m Cáp bọc kim
82 Cáp bọc kim 7x1,5 300 m Cáp bọc kim
83 Cáp cao su 12x1,5 30 m Cáp cao su
84 Cáp cao su 10x2,5 50 m Cáp cao su
85 Chuột quang 2 Cái Chuột quang
86 Chuyển mạch ПТкл 31-1-ч-ч 1 Cái Chuyển mạch
87 Chuyển mạch ПТкл 31-2-ч-ч 2 Cái Chuyển mạch
88 Chuyển mạch МТ1 2 Cái Chuyển mạch
89 Chuyển mạch ПГ7-31-16П1Н В 1 Cái Chuyển mạch
90 Chuyển mạch ПГ7-2-5П2Н В 1 Cái Chuyển mạch
91 Chuyển mạch ПГ7-32-16П2Н В 1 Cái Chuyển mạch
92 Chuyển mạch ПГ7-36-16П1НВ 2 Cái Chuyển mạch
93 Chuyển mạch ПГ7-3-5ПЗНВ 1 Cái Chuyển mạch
94 Chuyển mạch ПГ7-13-10П3Н В 2 Cái Chuyển mạch
95 Chuyển mạch ПГ7-12-10П2НВ 2 Cái Chuyển mạch
96 Công tắc nút ấn bàn điều khiển ПКН25C-1-4B 8 Cái Công tắc nút ấn bàn điều khiển
97 Cuộn cảm ПЛ4.777.012CП 4 Cái Cuộn cảm
98 Cuộn cảm ВЮ4.752.004 5 Cái Cuộn cảm
99 Cuộn chặn BЮ4.777.072 1 Cái Cuộn chặn
100 Cuộn chặn cao tần ДM-0,1 - 50B 43 Cái Cuộn chặn cao tần
101 Cuộn chặn cao tần ДM-0,4 7 Cái Cuộn chặn cao tần
102 Cuộn chặn cao tần БМИФ.671342.001-04 1 Cái Cuộn chặn cao tần
103 Dẫn hướng cao tần 194BB79 4 Cái Dẫn hướng cao tần
104 Đầu dò cao tần 194BB79 4 Cái Đầu dò cao tần
105 Đầu phi вЮ3.640.014 2 Cái Đầu phi
106 Đầu phi СН058-46/135х13В-25-В 1 Cái Đầu phi
107 Đầu phi СН058-69/135х13В-25-В 1 Cái Đầu phi
108 Đầu phi СР-50-169 ФВ 2 Cái Đầu phi
109 Đầu phi СР-50-267 1 Cái Đầu phi
110 Đầu phi СР-50-424 ФВ 3 Cái Đầu phi
111 Đầu phi CP-50-430ФВ 7 Cái Đầu phi
112 Đầu phi CP-50-437ФВ 3 Cái Đầu phi
113 Đầu phi CP-50-471ФВ 2 Cái Đầu phi
114 Đầu phi CP-75-154ПВ 2 Cái Đầu phi
115 Đầu phi СР-50-425 ФВ 5 Cái Đầu phi
116 Đầu phi СР-50-431ФВ 1 Cái Đầu phi
117 Đầu phi СР-50-469 ФВ 3 Cái Đầu phi
118 Đầu phi СР-50-470 ФВ 1 Cái Đầu phi
119 Đầu phi СР-50-825 ФВ 2 Cái Đầu phi
120 Đầu phi СР-75-289 ФВ 4 Cái Đầu phi
121 Đầu sa CШР32П10ЭГ4 2 Cái Đầu sa
122 Đầu sa PП10-15-B 3 Cái Đầu sa
123 Đầu sa PП10-30"3" 1 Cái Đầu sa
124 Đầu sa БМИФ.434533.003 1 Cái Đầu sa
125 Đầu sa ГРПМ9-18ГC2-В 4 Cái Đầu sa
126 Đầu sa ГРПМ9-31 1 Cái Đầu sa
127 Đầu sa ГРПМ9-31ГC2-В 1 Cái Đầu sa
128 Đầu sa ГРПМ9-31-ШУ2 1 Cái Đầu sa
129 Đầu sa ГРПМ9-31-ШУ2-B9111 1 Cái Đầu sa
130 Đầu sa РБН1-6-26Г4В 2 Cái Đầu sa
131 Đầu sa РБН1-6-26Ш1В 2 Cái Đầu sa
132 Đầu sa РГ7Б-В 2 Cái Đầu sa
133 Đầu sa РГ7КП (4Г61Т, П2)-В 2 Cái Đầu sa
134 Đầu sa РП10-42ЛП 1 Cái Đầu sa
135 Đầu sa РП14-5B 4 Cái Đầu sa
136 Đầu sa РС10 ТВ 3 Cái Đầu sa
137 Đầu sa РС19ТВ 2 Cái Đầu sa
138 Đầu sa РШ7ПКП (4Ш61Т. П2)-В 2 Cái Đầu sa
139 Đầu sa СНО58-46/135х13В-25-1-В 1 Cái Đầu sa
140 Đầu sa СНО58-69/135х13В-25-1-В 1 Cái Đầu sa
141 Đầu sa СНП34С-46P-B 1 Cái Đầu sa
142 Đầu sa УЗНП9-7РП121 1 Cái Đầu sa
143 Đèn chỉ thị 3Л341E 16 Cái Đèn chỉ thị
144 Đèn chỉ thị 3Л341Г 1 Cái Đèn chỉ thị
145 Đèn chỉ thị 3Л341В 5 Cái Đèn chỉ thị
146 Đèn led thanh 24V 10 Cái Đèn led thanh
147 Đi ốt 1.5KE33A 2 Cái Đi ốt
148 Đi ốt 1N5819 7 Cái Đi ốt
149 Đi ốt 2A517 3 Cái Đi ốt
150 Đi ốt 2A536A-5 7 Cái Đi ốt
151 Đi ốt 2A541A-6 3 Cái Đi ốt
152 Đi ốt 2C168A 3 Cái Đi ốt
153 Đi ốt 2Д103A 35 Cái Đi ốt
154 Đi ốt 2Д106A 22 Cái Đi ốt
155 Đi ốt 2Д112-25X-4 4 Cái Đi ốt
156 Đi ốt 2Д202B 6 Cái Đi ốt
157 Đi ốt 2Д218 1 Cái Đi ốt
158 Đi ốt 2Д906A 2 Cái Đi ốt
159 Đi ốt 2Д922Б 6 Cái Đi ốt
160 Đi ốt 2ДC523B 2 Cái Đi ốt
161 Đi ốt 2С516Б 4 Cái Đi ốt
162 Đi ốt 2Т3117А 3 Cái Đi ốt
163 Đi ốt BAS216 4 Cái Đi ốt
164 Đi ốt HER308 6 Cái Đi ốt
165 Đi ốt HFA30PB120 26 Cái Đi ốt
166 Đi ốt LL4148 2 Cái Đi ốt
167 Đi ốt MUR160 8 Cái Đi ốt
168 Đi ốt MUR460 8 Cái Đi ốt
169 Đi ốt SMBJ 6,5CA 8 Cái Đi ốt
170 Đi ốt Д203A 1 Cái Đi ốt
171 Đi ốt Д203Д 16 Cái Đi ốt
172 Đi ốt Р6КЕ6,8А 6 Cái Đi ốt
173 Đi ốt СВЧ 2А104АР 1 Cái Đi ốt
174 Đi ốt ЭЛ107Б 2 Cái Đi ốt
175 Đi ốt 2A106A 3 Cái Đi ốt
176 Đi ốt ổn áp 2C119A 5 Cái Đi ốt ổn áp
177 Đi ốt ổn áp 2C156A 5 Cái Đi ốt ổn áp
178 Đi ốt ổn áp 2C516A 2 Cái Đi ốt ổn áp
179 Đi ốt ổn áp 2C516B 1 Cái Đi ốt ổn áp
180 Đi ốt ổn áp 2С119А 6 Cái Đi ốt ổn áp
181 Đi ốt ổn áp 2С147А 5 Cái Đi ốt ổn áp
182 Đi ốt ổn áp 2С516В 1 Cái Đi ốt ổn áp
183 Đi ốt ổn áp BZX284-B4V7 2 Cái Đi ốt ổn áp
184 Đi ốt quang L-53GD-12,5 4 Cái Đi ốt quang
185 Đi ốt quang L-53HD-12,5 4 Cái Đi ốt quang
186 Đi ốt quang L-53LGD 15 Cái Đi ốt quang
187 Đi ốt quang L-53LID 8 Cái Đi ốt quang
188 Đi ốt quang L-53LYD 5 Cái Đi ốt quang
189 Đi ốt quang L-57GGD 8 Cái Đi ốt quang
190 Đi ốt quang L-59EGC 9 Cái Đi ốt quang
191 Đi ốt quang L-7113 GD 4 Cái Đi ốt quang
192 Điện trở C2-23-0.5-36 Ом±5% А-Г-В 2 Cái Điện trở
193 Điện trở C2-29B 4 Cái Điện trở
194 Điện trở C2-29B 0,5BТ 2 Cái Điện trở
195 Điện trở C2-33H các loại 28 Cái Điện trở
196 Điện trở C2-33H-0,25-620 OM 2 Cái Điện trở
197 Điện trở C2-33H-0,5Bт 2 Cái Điện trở
198 Điện trở SMD RC các loại 21 Cái Điện trở
199 Điện trở C5-5 4 Cái Điện trở
200 Điện trở CП5-2B-1BT 470 OM±10% 1 Cái Điện trở
201 Điện trở băng Б19K-2-10KK 2 Cái Điện trở băng
202 IC 109ЛИ1 32 Cái IC
203 IC 124КТ1А 3 Cái IC
204 IC 133ДA8 1 Cái IC
205 IC 133ИE5 15 Cái IC
206 IC 133ИЕ7 10 Cái IC
207 IC 133ЛA1 40 Cái IC
208 IC 133ЛA8 14 Cái IC
209 IC 133ЛH1 3 Cái IC
210 IC 133ЛP1 42 Cái IC
211 IC 133ЛP3 40 Cái IC
212 IC 133ЛА2 41 Cái IC
213 IC 133ЛА3 47 Cái IC
214 IC 133ЛА4 23 Cái IC
215 IC 133ЛА6 33 Cái IC
216 IC 133ЛА8 35 Cái IC
217 IC 133ЛИ1 9 Cái IC
218 IC 133ЛН3 1 Cái IC
219 IC 133ЛР3 1 Cái IC
220 IC 134ИЕ5 1 Cái IC
221 IC 134ИП1 1 Cái IC
222 IC 134ИП8 2 Cái IC
223 IC 134КП8 1 Cái IC
224 IC 134КП9 2 Cái IC
225 IC 134ЛБ1A 4 Cái IC
226 IC 134ЛП1A 1 Cái IC
227 IC 134ЛП2A 1 Cái IC
228 IC 136ЛA1 72 Cái IC
229 IC 136ЛА2 109 Cái IC
230 IC 136ЛА3 94 Cái IC
231 IC 136ЛA4 68 Cái IC
232 IC 136ЛP1 67 Cái IC
233 IC 136ЛP3 20 Cái IC
234 IC 1401УД2A 2 Cái IC
235 IC 140MA1A 4 Cái IC
236 IC 140УД101A 3 Cái IC
237 IC 140УД15 4 Cái IC
238 IC 140УД6Б 5 Cái IC
239 IC 140УД7 11 Cái IC
240 IC 142EH1Б 6 Cái IC
241 IC 142EH2Б 17 Cái IC
242 IC 142EH8Б 6 Cái IC
243 IC 142ЕН5А 4 Cái IC
244 IC 142УД2 1 Cái IC
245 IC 143KT1 8 Cái IC
246 IC 146AA2A 2 Cái IC
247 IC 1533ИЕ7 1 Cái IC
248 IC 153УД101 1 Cái IC
249 IC 159HT1Б 7 Cái IC
250 IC 175ДA1 7 Cái IC
251 IC 190КТ2 2 Cái IC
252 IC 195HT1Б 1 Cái IC
253 IC 1HT251 75 Cái IC
254 IC 228HK1 6 Cái IC
255 IC 249ЛП1B 3 Cái IC
256 IC 265УB2 16 Cái IC
257 IC 265УB4 9 Cái IC
258 IC 265УB6 2 Cái IC
259 IC 265УB7 9 Cái IC
260 IC 2TC622A 10 Cái IC
261 IC 4N35 6 Cái IC
262 IC 504НТ2Б 1 Cái IC
263 IC 521CA2 6 Cái IC
264 IC 521СА1 2 Cái IC
265 IC 533TM8 52 Cái IC
266 IC 533TP2 36 Cái IC
267 IC 533ЛP11 62 Cái IC
268 IC 533ЛА2 32 Cái IC
269 IC 533ЛА3 56 Cái IC
270 IC 533ЛЛ1 40 Cái IC
271 IC 533ЛП5 50 Cái IC
272 IC 542HД2Б 5 Cái IC
273 IC 542HД5 11 Cái IC
274 IC 559ИП4 4 Cái IC
275 IC 559ИП5 2 Cái IC
276 IC 564ИE11 1 Cái IC
277 IC 564ЛA7 2 Cái IC
278 IC 572ПA1A 2 Cái IC
279 IC 574УД1 4 Cái IC
280 IC 654YE10 4 Cái IC
281 IC ADG751BRM 5 Cái IC
282 IC ADM208AN 3 Cái IC
283 IC ADM485 AR 3 Cái IC
284 IC ADM706 SAR 2 Cái IC
285 IC ADM706AR 1 Cái IC
286 IC ADT7301RT 3 Cái IC
287 IC ADUC842BS62-5 1 Cái IC
288 IC CY62256 1 Cái IC
289 IC KPSA03-101 2 Cái IC
290 IC LP2960AIM-3,3 1 Cái IC
291 IC MAX1480AEPI 1 Cái IC
292 IC MAX1480BEPI 1 Cái IC
293 IC MAX1490AEPG 3 Cái IC
294 IC SN65LVDS31D 2 Cái IC
295 IC SN65LVDS32D 2 Cái IC
296 IC SN74ABT244ADW 7 Cái IC
297 IC SN74AHC00D 6 Cái IC
298 IC SN74AHC04D 6 Cái IC
299 IC SN74AHC138 5 Cái IC
300 IC SN74AHC32D 2 Cái IC
301 IC SN74AHC86D 3 Cái IC
302 IC SN74AHCT245DW 6 Cái IC
303 IC SN74AHCT86 8 Cái IC
304 IC TIL196B 7 Cái IC
305 IC TL16C550CI 2 Cái IC
306 IC TL431ILP 2 Cái IC
307 IC TLP280-4 2 Cái IC
308 IC TMR2411 2 Cái IC
309 IC TPI6273DW 2 Cái IC
310 IC TPIC 6273DW 6 Cái IC
311 IC UC1825 3 Cái IC
312 IC КФ 1564ЛН1 1 Cái IC
313 IC Xilinx XC95108 PQ160CKM06 chứa chương trình mảng И2ВЕ039 1 Cái IC Xilinx XC95108 PQ160CKM06
314 Khối ППКП 019-2Еx 1 Khối Khối
315 Khối cách điện РУ- Ф4106 1 Khối Khối cách điện
316 Khởi động từ G31848 1 Cái Khởi động từ
317 Khởi động từ G48111 1 Cái Khởi động từ
318 Lỗ gơ Г1,6 ч 5 Cái Lỗ gơ
319 Lỗ gơ ГН1 2 Cái Lỗ gơ
320 Main máy tính DELL XSP 1 Cái Main máy tính
321 Màn hình máy tính SAMSUNG SYNCMASTER 2443 1 Cái Màn hình máy tính SAMSUNG
322 Màn hình máy tính samsung syncmaster 943 1 Cái Màn hình máy tính samsung
323 Mảng И1ПС6 1 Mảng Mảng
324 Mảng И1ПС4 1 Mảng Mảng
325 Mảng И2XЛ60 2 Mảng Mảng
326 Mặt chỉ thị mutilmedia DMK22 1 Cái Mặt chỉ thị mutilmedia
327 Nút ấn KM1-1 4 Cái Nút ấn
328 Nút ấn КМ2-1 1 Cái Nút ấn
329 Ổ cứng TOSHIBA HDD 1TB 7200rpm, 64 MB Cache 1 Cái Ổ cứng TOSHIBA HDD
330 Rơ le ЕЛ-11У3-380B/50Hz 2 Cái Rơ le
331 Rơ le PЭC79-05 19 Cái Rơ le
332 Rơ le РЭС47 РФ4.500.407-01.01 8 Cái Rơ le
333 Rơ le PЭC-79-02 5 Cái Rơ le
334 Rơ le PПA12 1 Cái Rơ le
335 Rơ le TKД503ДOД 1 Cái Rơ le
336 Rơ le PC4.529.029-04.01 1 Cái Rơ le
337 Rơ le РЭС 9 РС4.529.029-09.01 4 Cái Rơ le
338 Rơ le РЭН33 РФ4.510.021-00.01 1 Cái Rơ le
339 Rơ le PЭH34 5 Cái Rơ le
340 Rơ le РЭН34 ХП0.450.000 6 Cái Rơ le
341 Rơ le РЭН34 ХП0.450.000 ХП4.500.000-01 1 Cái Rơ le
342 Rơ le РЭН34 ХП4.500.000-01 1 Cái Rơ le
343 Rơ le BB-20 2 Cái Rơ le
344 Rơ le РНЕ44, 27 В 5 Cái Rơ le
345 Rơ le РВЭ2А РС4.544.002-14 1 Cái Rơ le
346 Rơ le РНЕ66 1 Cái Rơ le
347 Rơ le РЭН33 РФ4.510.021-00.01 1 Cái Rơ le
348 Rơ le РЭН35 РФ4.510.144-02.01 1 Cái Rơ le
349 Rơ le РЭС47 РФ4.500.407-02.01 1 Cái Rơ le
350 Rơ le đa trích nhiệt điều hòa Thermo King 1 Cái Rơ le đa trích nhiệt điều hòa
351 Rơ le thời gian ВЛ 162 ТУ16-523.597-93 1 Cái Rơ le thời gian
352 Tải cao tần 194BB72 3 Cái Tải cao tần
353 Thạch anh KX-26T 32,768KHz 1 Cái Thạch anh
354 Thiết bị nhớ CF4096 4 Cái Thiết bị nhớ
355 Thiristor IRFP460 40 Cái Thiristor
356 Thiristor 2Т122-25-6-44 5 Cái Thiristor
357 Tụ điện 1812 X7R 2000V 4700pF±10% 1 Cái Tụ điện
358 Tụ điện CL 10 B 7 Cái Tụ điện
359 Tụ điện EXR 63V 1000mkF 2 Cái Tụ điện
360 Tụ điện K10-17 13 Cái Tụ điện
361 Tụ điện K42У-2 3 Cái Tụ điện
362 Tụ điện K50-29 11 Cái Tụ điện
363 Tụ điện K53-4A 2 Cái Tụ điện
364 Tụ điện K73-16 4 Cái Tụ điện
365 Tụ điện K73-630B-0,01MKФ±10% 3 Cái Tụ điện
366 Tụ điện K75-15 5KB 4MKФ±10% 4 Cái Tụ điện
367 Tụ điện K75-25B 10KB 0,015MKФ±5% 4 Cái Tụ điện
368 Tụ điện KM-6Б 5 Cái Tụ điện
369 Tụ điện MER 630V 1 mkF±10% 1 Cái Tụ điện
370 Tụ điện SMD CL 21 B 104 JBCNNNP 8 Cái Tụ điện
371 Tụ điện TC SCN 2 Cái Tụ điện
372 Tụ điện К10-17а-Н90-0,47 мкФ 3 Cái Tụ điện
373 Tụ điện К10-17б-М47 -22пФ 3 Cái Tụ điện
374 Tụ điện К10-17б-Н90 -0,22мкФ 9 Cái Tụ điện
375 Tụ điện К10-17б-Н90-1.5 мкФ 2 Cái Tụ điện
376 Tụ điện К10-17в 2 Cái Tụ điện
377 Tụ điện К10-42 2 Cái Tụ điện
378 Tụ điện К42У-2 1 Cái Tụ điện
379 Tụ điện К50-29 9 Cái Tụ điện
380 Tụ điện К50-29-16В-2200 мкФ 2 Cái Tụ điện
381 Tụ điện К50-29-63 1 Cái Tụ điện
382 Tụ điện К53-4 9 Cái Tụ điện
383 Tụ điện К53-4-22μF 2 Cái Tụ điện
384 Tụ điện К53-4A 2 Cái Tụ điện
385 Tụ điện К73-16 1 Cái Tụ điện
386 Tụ điện КM-5Б 27 Cái Tụ điện
387 Tụ điện КM-5Б-0,47μF 5 Cái Tụ điện
388 Tụ điện КM-6Б 4 Cái Tụ điện
389 Tụ điện КT-1 13 Cái Tụ điện
390 Tụ điện КT-2 1 Cái Tụ điện
391 Tụ điện КД-1 6 Cái Tụ điện
392 Tụ điện КМ-5б 5 Cái Tụ điện
393 Tụ điện КМ-5б-Н30-0,033 мкФ 2 Cái Tụ điện
394 Tụ điện КМ-5б-Н90-0.033 мкФ+80-20%-В 7 Cái Tụ điện
395 Tụ điện КМ-6А 1 Cái Tụ điện
396 Tụ điện КМ-6б-Н90-1,5 мкФ-В 1 Cái Tụ điện
397 Tụ điện КТП-2 2 Cái Tụ điện
398 Van phe rít ФКВВ3-3 2 Cái Van phe rít
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->