Gói thầu: Mua sắm khối, mảng, IC, rơ le, màn máy tính, mặt chỉ thị, van phe vít, tải cao tần, đầu dò cao tần, cảm biến, áp tomat, đầu sa, đầu phi...
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200453477-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHA MAY Z119/CUC KY THUAT PKKQ |
| Tên gói thầu | Mua sắm khối, mảng, IC, rơ le, màn máy tính, mặt chỉ thị, van phe vít, tải cao tần, đầu dò cao tần, cảm biến, áp tomat, đầu sa, đầu phi... |
| Số hiệu KHLCNT | 20200445411 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-22 15:00:00 đến ngày 2020-05-06 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,690,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Áp tomat | BA47-29M 3P 10A 4,5KA | 2 | Cái | Áp tomat | |
| 2 | Áp tomat | BA47-29M 3P 20A 4,5KA | 1 | Cái | Áp tomat | |
| 3 | Áp tomat | BA47-29M 4P 16A 4,5KA | 1 | Cái | Áp tomat | |
| 4 | Áp tomat | BA47-29M 3P 50A 4,5KA | 1 | Cái | Áp tomat | |
| 5 | Áp tomat | iC60N 2P 40A C | 1 | Cái | Áp tomat | |
| 6 | Áp tomat | КС 47 ВА4729М | 1 | Cái | Áp tomat | |
| 7 | Áp tomat tự động NSX | 160F 4P 160A 36 kA № LV430408) | 1 | Cái | Áp tomat tự động NSX | |
| 8 | Áp tomat Сompact | NSX 100F 3Р 100А 36kA | 1 | Cái | Áp tomat Сompact | |
| 9 | Bán dẫn | 2T368A | 16 | Cái | Bán dẫn | |
| 10 | Bán dẫn | 2T368Б | 17 | Cái | Bán dẫn | |
| 11 | Bán dẫn | 2T384 АМ-2 | 5 | Cái | Bán dẫn | |
| 12 | Bán dẫn | 2T622A | 1 | Cái | Bán dẫn | |
| 13 | Bán dẫn | 2T825A | 11 | Cái | Bán dẫn | |
| 14 | Bán dẫn | 2T926 | 2 | Cái | Bán dẫn | |
| 15 | Bán dẫn | 2Π304A | 5 | Cái | Bán dẫn | |
| 16 | Bán dẫn | 2П305В | 1 | Cái | Bán dẫn | |
| 17 | Bán dẫn | 2Т904A | 5 | Cái | Bán dẫn | |
| 18 | Bán dẫn | 2Т914Б | 8 | Cái | Bán dẫn | |
| 19 | Bán dẫn | BC337-40 | 2 | Cái | Bán dẫn | |
| 20 | Bán dẫn | IRF540N | 4 | Cái | Bán dẫn | |
| 21 | Bán dẫn | IRF542N | 7 | Cái | Bán dẫn | |
| 22 | Bán dẫn | IRFPS43N50K | 6 | Cái | Bán dẫn | |
| 23 | Bán dẫn | IRFZ48N | 10 | Cái | Bán dẫn | |
| 24 | Bán dẫn | KT639E | 4 | Cái | Bán dẫn | |
| 25 | Bán dẫn | KT961A | 9 | Cái | Bán dẫn | |
| 26 | Bán dẫn | KП306A | 2 | Cái | Bán dẫn | |
| 27 | Bán dẫn | КТ3102БМ | 2 | Cái | Bán dẫn | |
| 28 | Bánh răng | z=28, m=3 | 1 | Cái | Bánh răng | |
| 29 | Bánh răng | z=42, m=3 | 1 | Cái | Bánh răng | |
| 30 | Bánh răng côn | z=21, m=4 | 1 | Cái | Bánh răng côn | |
| 31 | Bánh răng trụ | z=55, m=4 | 1 | Cái | Bánh răng trụ | |
| 32 | Bánh răng trụ | z=58, m=4 | 1 | Cái | Bánh răng trụ | |
| 33 | Biến thế | BЮ4.720.038 | 1 | Cái | Biến thế | |
| 34 | Biến thế | BЮ4.724.011 | 2 | Cái | Biến thế | |
| 35 | Biến thế | BЮ4.735.002.01 | 1 | Cái | Biến thế | |
| 36 | Biến thế | BЮ4.735.002-01 | 1 | Cái | Biến thế | |
| 37 | Biến thế | EФ2.036.09 | 1 | Cái | Biến thế | |
| 38 | Biến thế | MИT-2B | 1 | Cái | Biến thế | |
| 39 | Biến thế | Π47 | 5 | Cái | Biến thế | |
| 40 | Biến thế | вЮ4.720.014 | 1 | Cái | Biến thế | |
| 41 | Biến thế | вЮ4.720.037 | 1 | Cái | Biến thế | |
| 42 | Biến thế | ЕТС4-1-2 | 2 | Cái | Biến thế | |
| 43 | Biến thế | ТА17-220-400 | 2 | Cái | Biến thế | |
| 44 | Biến thế | ТПП 148-220-400 | 1 | Cái | Biến thế | |
| 45 | Biến thế | ТПП 231-220-400 | 1 | Cái | Biến thế | |
| 46 | Biến thế | ТПП148-220-400 | 1 | Cái | Biến thế | |
| 47 | Biến thế | ТПП71-220-400 | 1 | Cái | Biến thế | |
| 48 | Biến trở | CΠ5-2B | 1 | Cái | Biến trở | |
| 49 | Biến trở | CП3-28-0,125 | 1 | Cái | Biến trở | |
| 50 | Biến trở | CП4 | 1 | Cái | Biến trở | |
| 51 | Biến trở | CП4-16-0,5-470 Ом | 4 | Cái | Biến trở | |
| 52 | Biến trở | CП4-1a | 6 | Cái | Biến trở | |
| 53 | Biến trở | CП4-1b | 2 | Cái | Biến trở | |
| 54 | Biến trở | CП5-2B | 13 | Cái | Biến trở | |
| 55 | Biến trở | CП5-2B-1Bт- 1Kom | 2 | Cái | Biến trở | |
| 56 | Biến trở | CП5-2B-1Bт- 3,3 Kom | 2 | Cái | Biến trở | |
| 57 | Biến trở | CП5-2в-4,7K | 3 | Cái | Biến trở | |
| 58 | Biến trở | ППЗ -43-20кОм±Ю% | 1 | Cái | Biến trở | |
| 59 | Biến trở | СП4-16-0,5-150 кОм-А | 1 | Cái | Biến trở | |
| 60 | Biến trở | СП4-1в-0,25 | 4 | Cái | Biến trở | |
| 61 | Biến trở | СП5-2B-1BT | 2 | Cái | Biến trở | |
| 62 | Biến trở | СП5-3-1Вт | 4 | Cái | Biến trở | |
| 63 | Bộ điều khiển và bảo vệ đ/cơ | 12VD.C.EIM BASIC Mk3 | 1 | Bộ | Bộ điều khiển và bảo vệ đ/cơ | |
| 64 | Bộ lọc | ΠЛ4.777.008CП | 3 | Bộ | Bộ lọc | |
| 65 | Bộ lọc | ΠЛ4.777.012CП | 2 | Bộ | Bộ lọc | |
| 66 | Bộ lọc | вЮ4.777.044-06 | 3 | Bộ | Bộ lọc | |
| 67 | Cảm biến | AVM58-N | 1 | Cái | Cảm biến | |
| 68 | Cảm biến khói | СП212-5(СП-1) Еx | 2 | Cái | Cảm biến khói | |
| 69 | Cáp | 6x0,1+3x0,5 | 150 | m | Cáp | |
| 70 | Cáp | PK50-4-11 | 15 | m | Cáp | |
| 71 | Cáp | PK50-7-58C | 8 | m | Cáp | |
| 72 | Cáp | РК50-2-11 | 12 | m | Cáp | |
| 73 | Cáp | РК50-7-58С | 10 | m | Cáp | |
| 74 | Cáp | РК75-2-13 | 32 | m | Cáp | |
| 75 | Cáp | 4x16 | 75 | m | Cáp | |
| 76 | Cáp | PK50-4-21 | 50 | m | Cáp | |
| 77 | Cáp bọc kim | 16x0,5 | 600 | m | Cáp bọc kim | |
| 78 | Cáp bọc kim | 20 x0,5 | 300 | m | Cáp bọc kim | |
| 79 | Cáp bọc kim | 2x1 | 10 | m | Cáp bọc kim | |
| 80 | Cáp bọc kim | 6x2,5 | 300 | m | Cáp bọc kim | |
| 81 | Cáp bọc kim | 7x0,35 | 20 | m | Cáp bọc kim | |
| 82 | Cáp bọc kim | 7x1,5 | 300 | m | Cáp bọc kim | |
| 83 | Cáp cao su | 12x1,5 | 30 | m | Cáp cao su | |
| 84 | Cáp cao su | 10x2,5 | 50 | m | Cáp cao su | |
| 85 | Chuột quang | 2 | Cái | Chuột quang | ||
| 86 | Chuyển mạch | ПТкл 31-1-ч-ч | 1 | Cái | Chuyển mạch | |
| 87 | Chuyển mạch | ПТкл 31-2-ч-ч | 2 | Cái | Chuyển mạch | |
| 88 | Chuyển mạch | МТ1 | 2 | Cái | Chuyển mạch | |
| 89 | Chuyển mạch | ПГ7-31-16П1Н В | 1 | Cái | Chuyển mạch | |
| 90 | Chuyển mạch | ПГ7-2-5П2Н В | 1 | Cái | Chuyển mạch | |
| 91 | Chuyển mạch | ПГ7-32-16П2Н В | 1 | Cái | Chuyển mạch | |
| 92 | Chuyển mạch | ПГ7-36-16П1НВ | 2 | Cái | Chuyển mạch | |
| 93 | Chuyển mạch | ПГ7-3-5ПЗНВ | 1 | Cái | Chuyển mạch | |
| 94 | Chuyển mạch | ПГ7-13-10П3Н В | 2 | Cái | Chuyển mạch | |
| 95 | Chuyển mạch | ПГ7-12-10П2НВ | 2 | Cái | Chuyển mạch | |
| 96 | Công tắc nút ấn bàn điều khiển | ПКН25C-1-4B | 8 | Cái | Công tắc nút ấn bàn điều khiển | |
| 97 | Cuộn cảm | ПЛ4.777.012CП | 4 | Cái | Cuộn cảm | |
| 98 | Cuộn cảm | ВЮ4.752.004 | 5 | Cái | Cuộn cảm | |
| 99 | Cuộn chặn | BЮ4.777.072 | 1 | Cái | Cuộn chặn | |
| 100 | Cuộn chặn cao tần | ДM-0,1 - 50B | 43 | Cái | Cuộn chặn cao tần | |
| 101 | Cuộn chặn cao tần | ДM-0,4 | 7 | Cái | Cuộn chặn cao tần | |
| 102 | Cuộn chặn cao tần | БМИФ.671342.001-04 | 1 | Cái | Cuộn chặn cao tần | |
| 103 | Dẫn hướng cao tần | 194BB79 | 4 | Cái | Dẫn hướng cao tần | |
| 104 | Đầu dò cao tần | 194BB79 | 4 | Cái | Đầu dò cao tần | |
| 105 | Đầu phi | вЮ3.640.014 | 2 | Cái | Đầu phi | |
| 106 | Đầu phi | СН058-46/135х13В-25-В | 1 | Cái | Đầu phi | |
| 107 | Đầu phi | СН058-69/135х13В-25-В | 1 | Cái | Đầu phi | |
| 108 | Đầu phi | СР-50-169 ФВ | 2 | Cái | Đầu phi | |
| 109 | Đầu phi | СР-50-267 | 1 | Cái | Đầu phi | |
| 110 | Đầu phi | СР-50-424 ФВ | 3 | Cái | Đầu phi | |
| 111 | Đầu phi | CP-50-430ФВ | 7 | Cái | Đầu phi | |
| 112 | Đầu phi | CP-50-437ФВ | 3 | Cái | Đầu phi | |
| 113 | Đầu phi | CP-50-471ФВ | 2 | Cái | Đầu phi | |
| 114 | Đầu phi | CP-75-154ПВ | 2 | Cái | Đầu phi | |
| 115 | Đầu phi | СР-50-425 ФВ | 5 | Cái | Đầu phi | |
| 116 | Đầu phi | СР-50-431ФВ | 1 | Cái | Đầu phi | |
| 117 | Đầu phi | СР-50-469 ФВ | 3 | Cái | Đầu phi | |
| 118 | Đầu phi | СР-50-470 ФВ | 1 | Cái | Đầu phi | |
| 119 | Đầu phi | СР-50-825 ФВ | 2 | Cái | Đầu phi | |
| 120 | Đầu phi | СР-75-289 ФВ | 4 | Cái | Đầu phi | |
| 121 | Đầu sa | CШР32П10ЭГ4 | 2 | Cái | Đầu sa | |
| 122 | Đầu sa | PП10-15-B | 3 | Cái | Đầu sa | |
| 123 | Đầu sa | PП10-30"3" | 1 | Cái | Đầu sa | |
| 124 | Đầu sa | БМИФ.434533.003 | 1 | Cái | Đầu sa | |
| 125 | Đầu sa | ГРПМ9-18ГC2-В | 4 | Cái | Đầu sa | |
| 126 | Đầu sa | ГРПМ9-31 | 1 | Cái | Đầu sa | |
| 127 | Đầu sa | ГРПМ9-31ГC2-В | 1 | Cái | Đầu sa | |
| 128 | Đầu sa | ГРПМ9-31-ШУ2 | 1 | Cái | Đầu sa | |
| 129 | Đầu sa | ГРПМ9-31-ШУ2-B9111 | 1 | Cái | Đầu sa | |
| 130 | Đầu sa | РБН1-6-26Г4В | 2 | Cái | Đầu sa | |
| 131 | Đầu sa | РБН1-6-26Ш1В | 2 | Cái | Đầu sa | |
| 132 | Đầu sa | РГ7Б-В | 2 | Cái | Đầu sa | |
| 133 | Đầu sa | РГ7КП (4Г61Т, П2)-В | 2 | Cái | Đầu sa | |
| 134 | Đầu sa | РП10-42ЛП | 1 | Cái | Đầu sa | |
| 135 | Đầu sa | РП14-5B | 4 | Cái | Đầu sa | |
| 136 | Đầu sa | РС10 ТВ | 3 | Cái | Đầu sa | |
| 137 | Đầu sa | РС19ТВ | 2 | Cái | Đầu sa | |
| 138 | Đầu sa | РШ7ПКП (4Ш61Т. П2)-В | 2 | Cái | Đầu sa | |
| 139 | Đầu sa | СНО58-46/135х13В-25-1-В | 1 | Cái | Đầu sa | |
| 140 | Đầu sa | СНО58-69/135х13В-25-1-В | 1 | Cái | Đầu sa | |
| 141 | Đầu sa | СНП34С-46P-B | 1 | Cái | Đầu sa | |
| 142 | Đầu sa | УЗНП9-7РП121 | 1 | Cái | Đầu sa | |
| 143 | Đèn chỉ thị | 3Л341E | 16 | Cái | Đèn chỉ thị | |
| 144 | Đèn chỉ thị | 3Л341Г | 1 | Cái | Đèn chỉ thị | |
| 145 | Đèn chỉ thị | 3Л341В | 5 | Cái | Đèn chỉ thị | |
| 146 | Đèn led thanh | 24V | 10 | Cái | Đèn led thanh | |
| 147 | Đi ốt | 1.5KE33A | 2 | Cái | Đi ốt | |
| 148 | Đi ốt | 1N5819 | 7 | Cái | Đi ốt | |
| 149 | Đi ốt | 2A517 | 3 | Cái | Đi ốt | |
| 150 | Đi ốt | 2A536A-5 | 7 | Cái | Đi ốt | |
| 151 | Đi ốt | 2A541A-6 | 3 | Cái | Đi ốt | |
| 152 | Đi ốt | 2C168A | 3 | Cái | Đi ốt | |
| 153 | Đi ốt | 2Д103A | 35 | Cái | Đi ốt | |
| 154 | Đi ốt | 2Д106A | 22 | Cái | Đi ốt | |
| 155 | Đi ốt | 2Д112-25X-4 | 4 | Cái | Đi ốt | |
| 156 | Đi ốt | 2Д202B | 6 | Cái | Đi ốt | |
| 157 | Đi ốt | 2Д218 | 1 | Cái | Đi ốt | |
| 158 | Đi ốt | 2Д906A | 2 | Cái | Đi ốt | |
| 159 | Đi ốt | 2Д922Б | 6 | Cái | Đi ốt | |
| 160 | Đi ốt | 2ДC523B | 2 | Cái | Đi ốt | |
| 161 | Đi ốt | 2С516Б | 4 | Cái | Đi ốt | |
| 162 | Đi ốt | 2Т3117А | 3 | Cái | Đi ốt | |
| 163 | Đi ốt | BAS216 | 4 | Cái | Đi ốt | |
| 164 | Đi ốt | HER308 | 6 | Cái | Đi ốt | |
| 165 | Đi ốt | HFA30PB120 | 26 | Cái | Đi ốt | |
| 166 | Đi ốt | LL4148 | 2 | Cái | Đi ốt | |
| 167 | Đi ốt | MUR160 | 8 | Cái | Đi ốt | |
| 168 | Đi ốt | MUR460 | 8 | Cái | Đi ốt | |
| 169 | Đi ốt | SMBJ 6,5CA | 8 | Cái | Đi ốt | |
| 170 | Đi ốt | Д203A | 1 | Cái | Đi ốt | |
| 171 | Đi ốt | Д203Д | 16 | Cái | Đi ốt | |
| 172 | Đi ốt | Р6КЕ6,8А | 6 | Cái | Đi ốt | |
| 173 | Đi ốt | СВЧ 2А104АР | 1 | Cái | Đi ốt | |
| 174 | Đi ốt | ЭЛ107Б | 2 | Cái | Đi ốt | |
| 175 | Đi ốt | 2A106A | 3 | Cái | Đi ốt | |
| 176 | Đi ốt ổn áp | 2C119A | 5 | Cái | Đi ốt ổn áp | |
| 177 | Đi ốt ổn áp | 2C156A | 5 | Cái | Đi ốt ổn áp | |
| 178 | Đi ốt ổn áp | 2C516A | 2 | Cái | Đi ốt ổn áp | |
| 179 | Đi ốt ổn áp | 2C516B | 1 | Cái | Đi ốt ổn áp | |
| 180 | Đi ốt ổn áp | 2С119А | 6 | Cái | Đi ốt ổn áp | |
| 181 | Đi ốt ổn áp | 2С147А | 5 | Cái | Đi ốt ổn áp | |
| 182 | Đi ốt ổn áp | 2С516В | 1 | Cái | Đi ốt ổn áp | |
| 183 | Đi ốt ổn áp | BZX284-B4V7 | 2 | Cái | Đi ốt ổn áp | |
| 184 | Đi ốt quang | L-53GD-12,5 | 4 | Cái | Đi ốt quang | |
| 185 | Đi ốt quang | L-53HD-12,5 | 4 | Cái | Đi ốt quang | |
| 186 | Đi ốt quang | L-53LGD | 15 | Cái | Đi ốt quang | |
| 187 | Đi ốt quang | L-53LID | 8 | Cái | Đi ốt quang | |
| 188 | Đi ốt quang | L-53LYD | 5 | Cái | Đi ốt quang | |
| 189 | Đi ốt quang | L-57GGD | 8 | Cái | Đi ốt quang | |
| 190 | Đi ốt quang | L-59EGC | 9 | Cái | Đi ốt quang | |
| 191 | Đi ốt quang | L-7113 GD | 4 | Cái | Đi ốt quang | |
| 192 | Điện trở | C2-23-0.5-36 Ом±5% А-Г-В | 2 | Cái | Điện trở | |
| 193 | Điện trở | C2-29B | 4 | Cái | Điện trở | |
| 194 | Điện trở | C2-29B 0,5BТ | 2 | Cái | Điện trở | |
| 195 | Điện trở | C2-33H các loại | 28 | Cái | Điện trở | |
| 196 | Điện trở | C2-33H-0,25-620 OM | 2 | Cái | Điện trở | |
| 197 | Điện trở | C2-33H-0,5Bт | 2 | Cái | Điện trở | |
| 198 | Điện trở | SMD RC các loại | 21 | Cái | Điện trở | |
| 199 | Điện trở | C5-5 | 4 | Cái | Điện trở | |
| 200 | Điện trở | CП5-2B-1BT 470 OM±10% | 1 | Cái | Điện trở | |
| 201 | Điện trở băng | Б19K-2-10KK | 2 | Cái | Điện trở băng | |
| 202 | IC | 109ЛИ1 | 32 | Cái | IC | |
| 203 | IC | 124КТ1А | 3 | Cái | IC | |
| 204 | IC | 133ДA8 | 1 | Cái | IC | |
| 205 | IC | 133ИE5 | 15 | Cái | IC | |
| 206 | IC | 133ИЕ7 | 10 | Cái | IC | |
| 207 | IC | 133ЛA1 | 40 | Cái | IC | |
| 208 | IC | 133ЛA8 | 14 | Cái | IC | |
| 209 | IC | 133ЛH1 | 3 | Cái | IC | |
| 210 | IC | 133ЛP1 | 42 | Cái | IC | |
| 211 | IC | 133ЛP3 | 40 | Cái | IC | |
| 212 | IC | 133ЛА2 | 41 | Cái | IC | |
| 213 | IC | 133ЛА3 | 47 | Cái | IC | |
| 214 | IC | 133ЛА4 | 23 | Cái | IC | |
| 215 | IC | 133ЛА6 | 33 | Cái | IC | |
| 216 | IC | 133ЛА8 | 35 | Cái | IC | |
| 217 | IC | 133ЛИ1 | 9 | Cái | IC | |
| 218 | IC | 133ЛН3 | 1 | Cái | IC | |
| 219 | IC | 133ЛР3 | 1 | Cái | IC | |
| 220 | IC | 134ИЕ5 | 1 | Cái | IC | |
| 221 | IC | 134ИП1 | 1 | Cái | IC | |
| 222 | IC | 134ИП8 | 2 | Cái | IC | |
| 223 | IC | 134КП8 | 1 | Cái | IC | |
| 224 | IC | 134КП9 | 2 | Cái | IC | |
| 225 | IC | 134ЛБ1A | 4 | Cái | IC | |
| 226 | IC | 134ЛП1A | 1 | Cái | IC | |
| 227 | IC | 134ЛП2A | 1 | Cái | IC | |
| 228 | IC | 136ЛA1 | 72 | Cái | IC | |
| 229 | IC | 136ЛА2 | 109 | Cái | IC | |
| 230 | IC | 136ЛА3 | 94 | Cái | IC | |
| 231 | IC | 136ЛA4 | 68 | Cái | IC | |
| 232 | IC | 136ЛP1 | 67 | Cái | IC | |
| 233 | IC | 136ЛP3 | 20 | Cái | IC | |
| 234 | IC | 1401УД2A | 2 | Cái | IC | |
| 235 | IC | 140MA1A | 4 | Cái | IC | |
| 236 | IC | 140УД101A | 3 | Cái | IC | |
| 237 | IC | 140УД15 | 4 | Cái | IC | |
| 238 | IC | 140УД6Б | 5 | Cái | IC | |
| 239 | IC | 140УД7 | 11 | Cái | IC | |
| 240 | IC | 142EH1Б | 6 | Cái | IC | |
| 241 | IC | 142EH2Б | 17 | Cái | IC | |
| 242 | IC | 142EH8Б | 6 | Cái | IC | |
| 243 | IC | 142ЕН5А | 4 | Cái | IC | |
| 244 | IC | 142УД2 | 1 | Cái | IC | |
| 245 | IC | 143KT1 | 8 | Cái | IC | |
| 246 | IC | 146AA2A | 2 | Cái | IC | |
| 247 | IC | 1533ИЕ7 | 1 | Cái | IC | |
| 248 | IC | 153УД101 | 1 | Cái | IC | |
| 249 | IC | 159HT1Б | 7 | Cái | IC | |
| 250 | IC | 175ДA1 | 7 | Cái | IC | |
| 251 | IC | 190КТ2 | 2 | Cái | IC | |
| 252 | IC | 195HT1Б | 1 | Cái | IC | |
| 253 | IC | 1HT251 | 75 | Cái | IC | |
| 254 | IC | 228HK1 | 6 | Cái | IC | |
| 255 | IC | 249ЛП1B | 3 | Cái | IC | |
| 256 | IC | 265УB2 | 16 | Cái | IC | |
| 257 | IC | 265УB4 | 9 | Cái | IC | |
| 258 | IC | 265УB6 | 2 | Cái | IC | |
| 259 | IC | 265УB7 | 9 | Cái | IC | |
| 260 | IC | 2TC622A | 10 | Cái | IC | |
| 261 | IC | 4N35 | 6 | Cái | IC | |
| 262 | IC | 504НТ2Б | 1 | Cái | IC | |
| 263 | IC | 521CA2 | 6 | Cái | IC | |
| 264 | IC | 521СА1 | 2 | Cái | IC | |
| 265 | IC | 533TM8 | 52 | Cái | IC | |
| 266 | IC | 533TP2 | 36 | Cái | IC | |
| 267 | IC | 533ЛP11 | 62 | Cái | IC | |
| 268 | IC | 533ЛА2 | 32 | Cái | IC | |
| 269 | IC | 533ЛА3 | 56 | Cái | IC | |
| 270 | IC | 533ЛЛ1 | 40 | Cái | IC | |
| 271 | IC | 533ЛП5 | 50 | Cái | IC | |
| 272 | IC | 542HД2Б | 5 | Cái | IC | |
| 273 | IC | 542HД5 | 11 | Cái | IC | |
| 274 | IC | 559ИП4 | 4 | Cái | IC | |
| 275 | IC | 559ИП5 | 2 | Cái | IC | |
| 276 | IC | 564ИE11 | 1 | Cái | IC | |
| 277 | IC | 564ЛA7 | 2 | Cái | IC | |
| 278 | IC | 572ПA1A | 2 | Cái | IC | |
| 279 | IC | 574УД1 | 4 | Cái | IC | |
| 280 | IC | 654YE10 | 4 | Cái | IC | |
| 281 | IC | ADG751BRM | 5 | Cái | IC | |
| 282 | IC | ADM208AN | 3 | Cái | IC | |
| 283 | IC | ADM485 AR | 3 | Cái | IC | |
| 284 | IC | ADM706 SAR | 2 | Cái | IC | |
| 285 | IC | ADM706AR | 1 | Cái | IC | |
| 286 | IC | ADT7301RT | 3 | Cái | IC | |
| 287 | IC | ADUC842BS62-5 | 1 | Cái | IC | |
| 288 | IC | CY62256 | 1 | Cái | IC | |
| 289 | IC | KPSA03-101 | 2 | Cái | IC | |
| 290 | IC | LP2960AIM-3,3 | 1 | Cái | IC | |
| 291 | IC | MAX1480AEPI | 1 | Cái | IC | |
| 292 | IC | MAX1480BEPI | 1 | Cái | IC | |
| 293 | IC | MAX1490AEPG | 3 | Cái | IC | |
| 294 | IC | SN65LVDS31D | 2 | Cái | IC | |
| 295 | IC | SN65LVDS32D | 2 | Cái | IC | |
| 296 | IC | SN74ABT244ADW | 7 | Cái | IC | |
| 297 | IC | SN74AHC00D | 6 | Cái | IC | |
| 298 | IC | SN74AHC04D | 6 | Cái | IC | |
| 299 | IC | SN74AHC138 | 5 | Cái | IC | |
| 300 | IC | SN74AHC32D | 2 | Cái | IC | |
| 301 | IC | SN74AHC86D | 3 | Cái | IC | |
| 302 | IC | SN74AHCT245DW | 6 | Cái | IC | |
| 303 | IC | SN74AHCT86 | 8 | Cái | IC | |
| 304 | IC | TIL196B | 7 | Cái | IC | |
| 305 | IC | TL16C550CI | 2 | Cái | IC | |
| 306 | IC | TL431ILP | 2 | Cái | IC | |
| 307 | IC | TLP280-4 | 2 | Cái | IC | |
| 308 | IC | TMR2411 | 2 | Cái | IC | |
| 309 | IC | TPI6273DW | 2 | Cái | IC | |
| 310 | IC | TPIC 6273DW | 6 | Cái | IC | |
| 311 | IC | UC1825 | 3 | Cái | IC | |
| 312 | IC | КФ 1564ЛН1 | 1 | Cái | IC | |
| 313 | IC Xilinx XC95108 PQ160CKM06 | chứa chương trình mảng И2ВЕ039 | 1 | Cái | IC Xilinx XC95108 PQ160CKM06 | |
| 314 | Khối | ППКП 019-2Еx | 1 | Khối | Khối | |
| 315 | Khối cách điện | РУ- Ф4106 | 1 | Khối | Khối cách điện | |
| 316 | Khởi động từ | G31848 | 1 | Cái | Khởi động từ | |
| 317 | Khởi động từ | G48111 | 1 | Cái | Khởi động từ | |
| 318 | Lỗ gơ | Г1,6 ч | 5 | Cái | Lỗ gơ | |
| 319 | Lỗ gơ | ГН1 | 2 | Cái | Lỗ gơ | |
| 320 | Main máy tính | DELL XSP | 1 | Cái | Main máy tính | |
| 321 | Màn hình máy tính SAMSUNG | SYNCMASTER 2443 | 1 | Cái | Màn hình máy tính SAMSUNG | |
| 322 | Màn hình máy tính samsung | syncmaster 943 | 1 | Cái | Màn hình máy tính samsung | |
| 323 | Mảng | И1ПС6 | 1 | Mảng | Mảng | |
| 324 | Mảng | И1ПС4 | 1 | Mảng | Mảng | |
| 325 | Mảng | И2XЛ60 | 2 | Mảng | Mảng | |
| 326 | Mặt chỉ thị mutilmedia | DMK22 | 1 | Cái | Mặt chỉ thị mutilmedia | |
| 327 | Nút ấn | KM1-1 | 4 | Cái | Nút ấn | |
| 328 | Nút ấn | КМ2-1 | 1 | Cái | Nút ấn | |
| 329 | Ổ cứng TOSHIBA HDD | 1TB 7200rpm, 64 MB Cache | 1 | Cái | Ổ cứng TOSHIBA HDD | |
| 330 | Rơ le | ЕЛ-11У3-380B/50Hz | 2 | Cái | Rơ le | |
| 331 | Rơ le | PЭC79-05 | 19 | Cái | Rơ le | |
| 332 | Rơ le | РЭС47 РФ4.500.407-01.01 | 8 | Cái | Rơ le | |
| 333 | Rơ le | PЭC-79-02 | 5 | Cái | Rơ le | |
| 334 | Rơ le | PПA12 | 1 | Cái | Rơ le | |
| 335 | Rơ le | TKД503ДOД | 1 | Cái | Rơ le | |
| 336 | Rơ le | PC4.529.029-04.01 | 1 | Cái | Rơ le | |
| 337 | Rơ le | РЭС 9 РС4.529.029-09.01 | 4 | Cái | Rơ le | |
| 338 | Rơ le | РЭН33 РФ4.510.021-00.01 | 1 | Cái | Rơ le | |
| 339 | Rơ le | PЭH34 | 5 | Cái | Rơ le | |
| 340 | Rơ le | РЭН34 ХП0.450.000 | 6 | Cái | Rơ le | |
| 341 | Rơ le | РЭН34 ХП0.450.000 ХП4.500.000-01 | 1 | Cái | Rơ le | |
| 342 | Rơ le | РЭН34 ХП4.500.000-01 | 1 | Cái | Rơ le | |
| 343 | Rơ le | BB-20 | 2 | Cái | Rơ le | |
| 344 | Rơ le | РНЕ44, 27 В | 5 | Cái | Rơ le | |
| 345 | Rơ le | РВЭ2А РС4.544.002-14 | 1 | Cái | Rơ le | |
| 346 | Rơ le | РНЕ66 | 1 | Cái | Rơ le | |
| 347 | Rơ le | РЭН33 РФ4.510.021-00.01 | 1 | Cái | Rơ le | |
| 348 | Rơ le | РЭН35 РФ4.510.144-02.01 | 1 | Cái | Rơ le | |
| 349 | Rơ le | РЭС47 РФ4.500.407-02.01 | 1 | Cái | Rơ le | |
| 350 | Rơ le đa trích nhiệt điều hòa | Thermo King | 1 | Cái | Rơ le đa trích nhiệt điều hòa | |
| 351 | Rơ le thời gian | ВЛ 162 ТУ16-523.597-93 | 1 | Cái | Rơ le thời gian | |
| 352 | Tải cao tần | 194BB72 | 3 | Cái | Tải cao tần | |
| 353 | Thạch anh | KX-26T 32,768KHz | 1 | Cái | Thạch anh | |
| 354 | Thiết bị nhớ | CF4096 | 4 | Cái | Thiết bị nhớ | |
| 355 | Thiristor | IRFP460 | 40 | Cái | Thiristor | |
| 356 | Thiristor | 2Т122-25-6-44 | 5 | Cái | Thiristor | |
| 357 | Tụ điện | 1812 X7R 2000V 4700pF±10% | 1 | Cái | Tụ điện | |
| 358 | Tụ điện | CL 10 B | 7 | Cái | Tụ điện | |
| 359 | Tụ điện | EXR 63V 1000mkF | 2 | Cái | Tụ điện | |
| 360 | Tụ điện | K10-17 | 13 | Cái | Tụ điện | |
| 361 | Tụ điện | K42У-2 | 3 | Cái | Tụ điện | |
| 362 | Tụ điện | K50-29 | 11 | Cái | Tụ điện | |
| 363 | Tụ điện | K53-4A | 2 | Cái | Tụ điện | |
| 364 | Tụ điện | K73-16 | 4 | Cái | Tụ điện | |
| 365 | Tụ điện | K73-630B-0,01MKФ±10% | 3 | Cái | Tụ điện | |
| 366 | Tụ điện | K75-15 5KB 4MKФ±10% | 4 | Cái | Tụ điện | |
| 367 | Tụ điện | K75-25B 10KB 0,015MKФ±5% | 4 | Cái | Tụ điện | |
| 368 | Tụ điện | KM-6Б | 5 | Cái | Tụ điện | |
| 369 | Tụ điện | MER 630V 1 mkF±10% | 1 | Cái | Tụ điện | |
| 370 | Tụ điện | SMD CL 21 B 104 JBCNNNP | 8 | Cái | Tụ điện | |
| 371 | Tụ điện | TC SCN | 2 | Cái | Tụ điện | |
| 372 | Tụ điện | К10-17а-Н90-0,47 мкФ | 3 | Cái | Tụ điện | |
| 373 | Tụ điện | К10-17б-М47 -22пФ | 3 | Cái | Tụ điện | |
| 374 | Tụ điện | К10-17б-Н90 -0,22мкФ | 9 | Cái | Tụ điện | |
| 375 | Tụ điện | К10-17б-Н90-1.5 мкФ | 2 | Cái | Tụ điện | |
| 376 | Tụ điện | К10-17в | 2 | Cái | Tụ điện | |
| 377 | Tụ điện | К10-42 | 2 | Cái | Tụ điện | |
| 378 | Tụ điện | К42У-2 | 1 | Cái | Tụ điện | |
| 379 | Tụ điện | К50-29 | 9 | Cái | Tụ điện | |
| 380 | Tụ điện | К50-29-16В-2200 мкФ | 2 | Cái | Tụ điện | |
| 381 | Tụ điện | К50-29-63 | 1 | Cái | Tụ điện | |
| 382 | Tụ điện | К53-4 | 9 | Cái | Tụ điện | |
| 383 | Tụ điện | К53-4-22μF | 2 | Cái | Tụ điện | |
| 384 | Tụ điện | К53-4A | 2 | Cái | Tụ điện | |
| 385 | Tụ điện | К73-16 | 1 | Cái | Tụ điện | |
| 386 | Tụ điện | КM-5Б | 27 | Cái | Tụ điện | |
| 387 | Tụ điện | КM-5Б-0,47μF | 5 | Cái | Tụ điện | |
| 388 | Tụ điện | КM-6Б | 4 | Cái | Tụ điện | |
| 389 | Tụ điện | КT-1 | 13 | Cái | Tụ điện | |
| 390 | Tụ điện | КT-2 | 1 | Cái | Tụ điện | |
| 391 | Tụ điện | КД-1 | 6 | Cái | Tụ điện | |
| 392 | Tụ điện | КМ-5б | 5 | Cái | Tụ điện | |
| 393 | Tụ điện | КМ-5б-Н30-0,033 мкФ | 2 | Cái | Tụ điện | |
| 394 | Tụ điện | КМ-5б-Н90-0.033 мкФ+80-20%-В | 7 | Cái | Tụ điện | |
| 395 | Tụ điện | КМ-6А | 1 | Cái | Tụ điện | |
| 396 | Tụ điện | КМ-6б-Н90-1,5 мкФ-В | 1 | Cái | Tụ điện | |
| 397 | Tụ điện | КТП-2 | 2 | Cái | Tụ điện | |
| 398 | Van phe rít | ФКВВ3-3 | 2 | Cái | Van phe rít |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi