Gói thầu: KC05-19: Mua máy lạnh cục bộ thay thế các máy lạnh cũ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200454613-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Đài Truyền Hình Thành Phố Hồ Chí Minh |
| Tên gói thầu | KC05-19: Mua máy lạnh cục bộ thay thế các máy lạnh cũ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200110254 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-22 15:35:00 đến ngày 2020-05-04 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 325,302,093 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,500,000 VNĐ ((Ba triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy lạnh âm trần cassette 5.0 HP, gas R32 | 1 | Bộ | Theo mô tả của mục tương ứng ở chương V | ||
| 2 | Máy lạnh dạng tủ đứng 5.0 HP, gas R32 | 2 | Bộ | Theo mô tả của mục tương ứng ở chương V | ||
| 3 | Máy lạnh treo tường 2.0 HP, gas R32 | 1 | Bộ | Theo mô tả của mục tương ứng ở chương V | ||
| 4 | Máy lạnh treo tường 2.5 HP, gas R32 | 3 | Bộ | Theo mô tả của mục tương ứng ở chương V | ||
| 5 | Ống đồng Ø6.35 mmx0.7mm(15m/cuộn) | 3,9 | kg | Theo mô tả của mục tương ứng ở chương V | ||
| 6 | Ống đồng Ø12.7 mmx0.7mm(15m/cuộn) | 10,5 | kg | Theo mô tả của mục tương ứng ở chương V | ||
| 7 | Ống đồng Ø9.5 mmx0.7mm (15m/cuộn) | 10 | kg | Theo mô tả của mục tương ứng ở chương V | ||
| 8 | Ống đồng Ø15.9 mmx0.8mm(15m/cuộn) | 35,2 | kg | Theo mô tả của mục tương ứng ở chương V | ||
| 9 | Gas R32 | 2 | bình | Theo mô tả của mục tương ứng ở chương V | ||
| 10 | Dây điện 2.5mm²(100m/cuộn) | 3 | cuộn | Theo mô tả của mục tương ứng ở chương V | ||
| 11 | Dây điện 2.5mm² E(100m/cuộn) | 3 | cuộn | Theo mô tả của mục tương ứng ở chương V | ||
| 12 | Dây điện 3.5mm²(100m/cuộn) | 3 | cuộn | Theo mô tả của mục tương ứng ở chương V | ||
| 13 | Dây điện 6mm²(100m/cuộn) | 4 | cuộn | Theo mô tả của mục tương ứng ở chương V | ||
| 14 | MCB 3P/63A | 2 | cái | Theo mô tả của mục tương ứng ở chương V | ||
| 15 | MCB 2P/32A | 1 | cái | Theo mô tả của mục tương ứng ở chương V | ||
| 16 | Ống mềm luồn dây điện Ø20mm (50m/cuộn) | 5 | cuộn | Theo mô tả của mục tương ứng ở chương V | ||
| 17 | Ống mềm luồn dây điện Ø25mm (50m/cuộn) | 4 | cuộn | Theo mô tả của mục tương ứng ở chương V | ||
| 18 | Bát đỡ dàn nóng bằng sắt | 4 | bộ | Theo mô tả của mục tương ứng ở chương V | ||
| 19 | Khung đỡ máy lạnh tủ đứng bằng sắt | 4 | bộ | Theo mô tả của mục tương ứng ở chương V | ||
| 20 | Ống gen cách nhiệt Ø22mm | 25 | ống | Theo mô tả của mục tương ứng ở chương V | ||
| 21 | Ống nhựa PVC Ø21mm | 60 | m | Theo mô tả của mục tương ứng ở chương V | ||
| 22 | Co nhựa PVC Ø21mm | 10 | cái | Theo mô tả của mục tương ứng ở chương V | ||
| 23 | Màng mỏng PVC | 16 | kg | Theo mô tả của mục tương ứng ở chương V | ||
| 24 | Băng keo điện | 15 | cuộn | Theo mô tả của mục tương ứng ở chương V | ||
| 25 | Dây gút nhựa 8/300mm | 7 | bịch | Theo mô tả của mục tương ứng ở chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi