Gói thầu: Gói thầu số 2: Mua sắm vật tư điện-điện tử sửa chữa TBQS-A40 PX7

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200443361-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/04/2020 15:40:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Nhà máy A40
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Mua sắm vật tư điện-điện tử sửa chữa TBQS-A40 PX7
Số hiệu KHLCNT 20200441748
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách sử dụng năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 35 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-22 15:34:00 đến ngày 2020-04-29 15:40:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,202,451,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Aptomat 3 pha 25A 1 cái Điện áp ~ 380V, tần số 50Hz, dòng điện 25A. Ký hiệu: ТУ16-522.024-80. Vật liệu gỗ phíp, nhựa chống cháy, tiếp điểm bằng đồng nguyên chất. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
2 Aptomat 3 pha 40A 1 cái Điện áp ~ 660V, tần số 50.60Hz, dòng điện 40A. Ký hiệu: ТУ16-522.064-82. Vật liệu gỗ phíp, nhựa chống cháy, tiếp điểm bằng đồng nguyên chất. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
3 Bán dẫn 1T308Ƃ 10 cái Cấu trúc: PNP. Ikmax = 50mA. Ik.imax= 120mA. UКЭR max: 15V. Công suất 150mW. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
4 Bán dẫn 1T311Ƃ 5 cái Cấu trúc: NPN. Ikmax = 50mA. Ik.imax= 50mA. UКЭR max: 12V. Công suất 150mW. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
5 Bán dẫn 1T313Ƃ 11 cái Cấu trúc: PNP. Ikmax = 50mA. Ik.imax= 50mA. UКЭR max: 12V. Công suất 100mW. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
6 Bán dẫn 1T387A 5 cái Cấu trúc: NPN. Ikmax = 140mA. Ik.imax= 140mA. UКЭR max: 8V. Công suất 300mW. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
7 Bán dẫn 1T403Ƃ 4 cái Cấu trúc: PNP. Ikmax = 1,25A. Ik.imax= 1,25A. UКЭR max: 30V. Công suất 4W. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
8 Bán dẫn 2T201Ƃ 14 cái Cấu trúc: NPN. Ikmax = 20mA. Ik.imax= 100mA. UКЭR max: 20V. Công suất 150mW. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
9 Bán dẫn 2T203A 8 cái Cấu trúc: PNP. Ikmax = 10mA. Ik.imax= 50A. UКЭR max: 60V. Công suất 150mW. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
10 Bán dẫn 2T203Ƃ 26 cái Cấu trúc: PNP. Ikmax = 10mA. Ik.imax= 50A. UКЭR max: 60V. Công suất 150mW. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
11 Bán dẫn 2T208M 4 cái Cấu trúc: PNP. Ikmax = 150mA. Ik.imax= 300A. UКЭR max: 20V. Công suất 200mW. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
12 Bán dẫn 2T312A 20 cái Cấu trúc: NPN. Ikmax = 30mA. Ik.imax= 60mA. UКЭR max: 30V. Công suất 225mW. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
13 Bán dẫn 2T316Б 4 cái Cấu trúc: NPN. Ikmax = 50mA. Ik.imax= 50mA. UКЭR max: 10V. Công suất 150mW. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
14 Bán dẫn 2T325A 2 cái Cấu trúc: NPN. Ikmax = 60mA. Ik.imax= 60mA. UКЭR max: 15V. Công suất 225mW. H21Э: 30÷90 Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
15 Bán dẫn 2T325Ƃ 6 cái Cấu trúc: NPN. Ikmax = 60mA. Ik.imax= 60mA. UКЭR max: 15V. Công suất 225mW. H21Э: 70÷210 Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
16 Bán dẫn 2T326Ƃ 8 cái Cấu trúc: PNP. Ikmax = 15mA. Ik.imax= 15A. UКЭR max: 20V. Công suất 250mW. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
17 Bán dẫn 2T355A 3 cái Cấu trúc: NPN. Ikmax = 30mA. Ik.imax= 60mA. UКЭR max: 15V. Công suất 225mW. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
18 Bán dẫn 2T382A 8 cái Cấu trúc: NPN. Ikmax = 20mA. Ik.imax= 40mA. UКЭR max: 10V. Công suất 100mW. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
19 Bán dẫn 2T602A 4 cái Cấu trúc: NPN. Ikmax = 75mA. Ik.imax= 500mA. UКЭR max: 100V. Công suất 2,8W. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
20 Bán dẫn 2T602Ƃ 2 cái Cấu trúc: NPN. Ikmax = 75mA. Ik.imax= 500mA. UКЭR max: 100V. Công suất 2,8W. H21Э: 20÷80 Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
21 Bán dẫn 2T603Б 3 cái Cấu trúc: NPN. Ikmax = 75mA. Ik.imax= 500mA. UКЭR max: 100V. Công suất 2,8W. H21Э: 50÷200 Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
22 Bán dẫn 2T606Ƃ 5 cái Cấu trúc: NPN. Ikmax = 0,4A. Ik.imax= 0,8A. UКЭR max: 65V. Công suất 2,5W. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
23 Bán dẫn 2T608Ƃ 23 cái Cấu trúc: NPN. Ikmax = 400mA. Ik.imax= 800mA. UКЭR max: 60V. Công suất 0,5W. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
24 Bán dẫn 2T610Ƃ 2 cái Cấu trúc: NPN. Ikmax = 0,3A. Ik.imax= 0,3A. UКЭR max: 26V. Công suất 1,5W. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
25 Bán dẫn 2T630Б 6 cái Cấu trúc: NPN. Ikmax = 1A. Ik.imax= 2A. UКЭR max: 120V. Công suất 0,8W. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
26 Bán dẫn 2T803A 12 cái Cấu trúc: NPN. Ikmax = 10A. Ik.imax= 10A. UКЭR max: 60V. Công suất 60W. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
27 Bán dẫn 2T808A 11 cái Cấu trúc: NPN. Ikmax = 10A. Ik.imax= 15A. UКЭR max: 120V. Công suất 5W. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
28 Bán dẫn 2T809Ƃ 4 cái Cấu trúc: NPN. Ikmax = 3A. Ik.imax= 5A. UКЭR max: 400V. Công suất 40W. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
29 Bán dẫn 2T825A 1 cái Cấu trúc: PNP. Ikmax = 20A. Ik.imax= 40A. UКЭR max: 100V. Công suất 3W. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
30 Bán dẫn 2T904A 4 cái Cấu trúc: NPN. Ikmax = 0,8A. Ik.imax= 1,5A. UКЭR max: 65V. Công suất 7W. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
31 Bán dẫn 2T908A 13 cái Cấu trúc: NPN. Ikmax = 10A. Ik.imax= 10A. UКЭR max: 100V. Công suất 50W. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
32 Bán dẫn 2T911A 6 cái Cấu trúc: PNP. Ikmax = 0,4A. Ik.imax= 0,4A. UКЭR max: 40V. Công suất 3W. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
33 Bán dẫn 2T919Б 4 cái Cấu trúc: NPN. Ikmax = 0,7A. Ik.imax= 1,5A. UКЭR max: 45V. Công suất 10W. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
34 Bán dẫn 2T920A 1 cái Cấu trúc: NPN. Ikmax = 0,25A. Ik.imax= 1A. UКЭR max: 36V. Công suất 5W. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
35 Bán dẫn 2T920Ƃ 2 cái Cấu trúc: NPN. Ikmax = 1A. Ik.imax= 2A. UКЭR max: 36V. Công suất 10W. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
36 Bán dẫn 2T922A 2 cái Cấu trúc: NPN. Ikmax = 0,8A. Ik.imax= 1,5A. UКЭR max: 65V. Công suất 8W. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
37 Bán dẫn 2T922Ƃ 5 cái Cấu trúc: NPN. Ikmax = 1,5A. Ik.imax= 4,5A. UКЭR max: 65V. Công suất 20W. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
38 Bán dẫn 2T931A 1 cái Cấu trúc: NPN. Ikmax = 15A. Ik.imax= 15A. UКЭR max: 60V. Công suất 150W. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
39 Bán dẫn 2T934Ƃ 7 cái Cấu trúc: NPN. Ikmax = 0,5A. Ik.imax= 0,5A. UКЭR max: 60V. Công suất 7,5W. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
40 Bán dẫn 2П103Д 8 cái Công suất 120mW. Ucи: 10V. Uзс: 17V. Uзи: 10V Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
41 Bán dẫn 2П350A 2 cái Công suất 200mW. Ucи: 10V. Icmax: 30A Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
42 Bán dẫn MП10Ƃ 5 cái Cấu trúc: NPN. Ikmax = 20A. Ik.imax= 150A. UКЭR max: 150V. Công suất 150mW. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
43 Bán dẫn MП13Ƃ 9 cái Cấu trúc: PNP. Ikmax = 20A. Ik.imax= 150A. UКЭR max: 15V. Công suất 150mW. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
44 Bán dẫn MП15Ƃ 5 cái Cấu trúc: PNP. Ikmax = 20A. Ik.imax= 100A. UКЭR max: 15V. Công suất 150mW. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
45 Bán dẫn MП21A 2 cái Cấu trúc: PNP. Ikmax = 100A. Ik.imax= 300A. UКЭR max: 35V. Công suất 150mW. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
46 Bán dẫn MП25A 4 cái Cấu trúc: PNP. Ikmax = 150A. Ik.imax= 400A. UКЭR max: 40V. Công suất 200mW. h21Э: 20÷50 Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
47 Bán dẫn MП25Ƃ 3 cái Cấu trúc: PNP. Ikmax = 150A. Ik.imax= 400A. UКЭR max: 40V. Công suất 200mW. h21Э: 30÷80 Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
48 Bán dẫn MП26Ƃ 5 cái Cấu trúc: PNP. Ikmax = 150A. Ik.imax= 400A. UКЭR max: 70V. Công suất 200mW. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
49 Bán dẫn П210A 8 cái Cấu trúc: PNP. Ikmax = 12A. Ik.imax= 12A. UКЭR max: 65V. Công suất 60W. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
50 Bán dẫn П214A 2 cái Cấu trúc: PNP. Ikmax = 5A. Ik.imax= 5A. UКЭR max: 55V. Công suất 10W. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
51 Bán dẫn П217A 9 cái Cấu trúc: PNP. Ikmax = 7,5A. Ik.imax= 7,5A. UКЭR max: 60V. Công suất 30W. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
52 Bán dẫn П307B 13 cái Cấu trúc: NPN. Ikmax = 30mA. Ik.imax= 120mA. UКЭR max: 60V. Công suất 250mW. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
53 Bán dẫn П307Б 5 cái Cấu trúc: NPN. Ikmax = 15mA. Ik.imax= 120mA. UКЭR max: 80V. Công suất 250mW. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
54 Bán dẫn П308Ƃ 7 cái Cấu trúc: NPN. Ikmax = 30mA. Ik.imax= 30mA. UКЭR max: 120V. Công suất 250mW. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
55 Bán dẫn П416A 3 cái Cấu trúc: PNP. Ikmax = 25mA. Ik.imax= 120mA. UКЭR max: 12V. Công suất 100mW. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
56 Bán dẫn П701A 6 cái Cấu trúc: NPN. Ikmax = 0,5A. Ik.imax= 1A. UКЭR max: 60V. Công suất 1W. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
57 Bán dẫn công suất AO3404/A49T 18 cái AO3404 SOT23-3 Mosfet N-1CH 5A 20V (A49T) Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
58 Băng lụa  PTFE 32 cuộn Kích thước: 0,075mm x 1/2 x 10 - 20mm. Vật liệu: PTFE Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
59 Bìa cách điện mê ka Amiang 13,5 mét Độ dày: 1mm. Vật liệu: Amiang cách điện Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
60 Bìa cao áp hai mặt δ=0,1 12 m Gồm 2 lớp polyester dạng sợi không dệt và một lớp màng polyester ở giữa. Cấp cách điện: cấp B (1300C). Độ dày 1mm Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
61 Biến áp TA11-220/50Hz 1 cái Lõi: ШЛ16х25. Công suất: 26 W. Dòng điện sơ cấp: 0,28 / 0,16 A Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
62 Biến áp TA32-220/50Hz 1 cái Lõi: ШЛ16х32. Công suất: 36 W. Dòng điện sơ cấp: 0,35 / 0,2 A Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
63 Biến áp ИЖ 4.731.139 1 cái Công suất: 35 W. Dòng điện sơ cấp: 0,19 А Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
64 Biến áp EY4.716.092 1 Cái Công suất: 20 W. Dòng điện sơ cấp: 0,25 А Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
65 Biến áp EY4.717.106 1 Cái Công suất: 15 W. Dòng điện sơ cấp: 0,16 А Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
66 Biến áp EЛ4.723.014 1 Cái Công suất: 15 W. Dòng điện sơ cấp: 0,09 А Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
67 Biến áp T0,5-15 3 cái Công suất định mức: 0,5 đến 25 V/A; Kích thước tổng thể: Từ 23x37x28,5 đến 69x101x655 mm. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
68 Biến áp TA 142 220V/400Hz 1 Cái Lõi ШЛ20х32. Công suất: 68 W. Dòng điện sơ cấp: 0,625/0,35 А Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
69 Biến áp TA319 220/400 1 Cái Lõi: ШЛ20х32. Công suất: 68 W. Dòng điện sơ cấp: 0,625/0,35 А Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
70 Biến áp TA5.220/400 1 cái Lõi: ШЛ18х20. Công suất: 20 W. Dòng điện sơ cấp: 0,20/0,29 А Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
71 Biến áp TA61 220V/400Hz 5 Cái Lõi: ШЛ25х40. Công suất: 190 W. Dòng điện sơ cấp: 1,66/0,95 А Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
72 Biến áp TH 59 220V/400Hz 3 Cái Lõi: ШЛ20х20. Công suất: 40 W. Dòng điện sơ cấp: 0,4/0,22 А Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
73 Biến áp TM5-22 4 cái Lõi: ШЛ16х20. Công suất: 15 W. Dòng điện sơ cấp: 0,16/0,09 А Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
74 Biến áp XЖ4.770.064 6 cái Công suất: 23 W. Dòng điện sơ cấp: 1А Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
75 Biến áp XЖ4.770.067 4 cái Công suất: 17 W. Dòng điện sơ cấp: 1,1 А Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
76 Biến áp XЖ4.777.000 2 cái Công suất: 10 W. Dòng điện sơ cấp: 0,45 А Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
77 Biến áp XЖ4.777.004 1 cái Công suất: 15 W. Dòng điện sơ cấp: 0,9 А Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
78 Biến áp XЖ4.777.068 2 cái Công suất: 12 W. Dòng điện sơ cấp: 0,5 А Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
79 Biến áp ИЖ4.731.141 1 cái Công suất: 10 W. Dòng điện sơ cấp: 1 А Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
80 Biến áp ЯP4.770.002 1 cái Công suất: 8 W. Dòng điện sơ cấp: 0,25 А Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
81 Biến áp ЯP4.770.007 3 cái Công suất: 18 W. Dòng điện sơ cấp: 0,5 А Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
82 Biến áp ЯP4.770.011 1 cái Công suất: 17 W. Dòng điện sơ cấp: 1 А Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
83 Biến áp ЯP4.770.012 1 cái Công suất: 15 W. Dòng điện sơ cấp: 1,5 А Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
84 Biến áp ЯP4.770.013 2 cái Công suất: 32 W. Dòng điện sơ cấp: 2 А Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
85 Biến áp ЯP4.770.021 2 cái Công suất: 12 W. Dòng điện sơ cấp: 0,16/0,5 А Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
86 Biến áp XЖ4.700.038 1 cái Công suất: 15 W. Dòng điện sơ cấp: 0,2/0,09 А Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
87 Biến áp XЖ4.719.002 1 cái Công suất: 25 W. Dòng điện sơ cấp: 1 А Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
88 Biến áp XЖ4.719.009 1 cái Công suất: 30 W. Dòng điện sơ cấp: 2 А Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
89 Biến áp XЖ4.730.030 1 cái Công suất: 15 W. Dòng điện sơ cấp: 1 А Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
90 Biến áp 2,3KV EY4.717.115 1 Cái Công suất: 12 W. Dòng điện sơ cấp: 0,5 А Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
91 Biến áp âm tần ИП4.730.063 1 cái Công suất: 10 W. Dòng điện sơ cấp: 0,09 А Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
92 Biến áp dao động YП4.730.027 1 cái Công suất: 15 W. Dòng điện sơ cấp: 0,5 А Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
93 Biến áp dao động YП4.730.101 1 cái Công suất: 20 W. Dòng điện sơ cấp: 1,5 А Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
94 Biến áp điều chế EY4.720.159 1 Cái Công suất: 25 W. Dòng điện sơ cấp: 1 А Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
95 Biến áp điều chế EY4.720.160 1 Cái Công suất: 10 W. Dòng điện sơ cấp: 0,5 А Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
96 Biến áp đổi điện 800V-400V 1 cái Đầu vào 220 VAC. Hai đầu ra 800V, 400V Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
97 Biến áp đổi điện TP-28 1 cái Công suất định mức: 11 đến 450 V/A; Điện áp đầu vào: 115; 220V; Điện áp đầu ra: 1 đến 355 V; Kích thước: từ 36x28x24 đến 75x72x65 mm; Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
98 Biến áp xung ГX4.720.024 6 cái Công suất: 3 W. Dòng điện sơ cấp: 0,2 А Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
99 Biến áp xung ГX4.720.002 2 cái Công suất: 2 W. Dòng điện sơ cấp: 0,3 А Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
100 Biến áp xung ГX4.720.022 6 cái Công suất: 4 W. Dòng điện sơ cấp: 0,09 А Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
101 Biến áp xung ГX4.720.023 4 cái Công suất: 2 W. Dòng điện sơ cấp: 0,2 А Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
102 Biến áp xung ГX4.720.027 1 cái Công suất: 2 W. Dòng điện sơ cấp: 0,16 А Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
103 Biến áp xung ГX4.720.035 3 cái Công suất: 3 W. Dòng điện sơ cấp: 0,9 А Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
104 Biến trở 1,5KΩ-0,5W 4 cái Phạm vi điều chỉnh: 0 đến 1,5 KΩ. Công suất định mức: 0,5W. Sai số cho phép: ± 10. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
105 Biến trở 100Ω, 680Ω/2W 12 cái Phạm vi điều chỉnh: 0 đến 100 Ω; 0 đến 680Ω. Công suất định mức: 2W. Sai số cho phép:±10. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
106 Biến trở 100Ω-0,25W 2 cái Phạm vi điều chỉnh: 0 đến 100 Ω; Công suất định mức: 0,25W. Sai số cho phép: ± 10. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
107 Biến trở 1KΩ-0,5W 2 cái Phạm vi điều chỉnh: 0 đến 1 KΩ; Công suất định mức: 0,5W. Sai số cho phép: ± 10. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
108 Biến trở 1KΩ-2W 3 cái Phạm vi điều chỉnh: 0 đến 1 KΩ; Công suất định mức: 2W. Sai số cho phép: ± 10. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
109 Biến trở 200Ω-15W 1 cái Phạm vi điều chỉnh: 0 đến 200 KΩ; Công suất định mức: 15W. Sai số cho phép: ± 10. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
110 Biến trở 20KΩ-2W 2 cái Phạm vi điều chỉnh: 0 đến 20 KΩ; Công suất định mức: 2W. Sai số cho phép: ± 10. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
111 Biến trở 220Ω-2W 2 cái Phạm vi điều chỉnh: 0 đến 220 KΩ; Công suất định mức: 2W. Sai số cho phép: ± 10. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
112 Biến trở 3,3KΩ-0,5W 5 cái Phạm vi điều chỉnh: 0 đến 3,3 KΩ; Công suất định mức: 0.5 W. Sai số cho phép: ± 10. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
113 Biến trở 4,7KΩ-0,5W 7 cái Phạm vi điều chỉnh: 0 đến 4,7 KΩ; Công suất định mức: 0.5 W. Sai số cho phép: ± 10. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
114 Biến trở 47KΩ-2W 2 cái Phạm vi điều chỉnh: 0 đến 47 KΩ; Công suất định mức: 2 W. Sai số cho phép: ± 10. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
115 Biến trở 6,8KΩ-0,5W 4 cái Phạm vi điều chỉnh: 0 đến 6,8 KΩ; Công suất định mức: 0,5 W. Sai số cho phép: ± 10. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
116 Biến trở 680Ω-0,25W 6 cái Phạm vi điều chỉnh: 0 đến 680 Ω; Công suất định mức: 0,5 W. Sai số cho phép: ± 10. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
117 Biến trở 1,5K-10K/2W 17 cái Phạm vi điều chỉnh: 0 đến 1,5 K; 0 đến 10 K; Công suất định mức: 2W. Sai số cho phép: ±10. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
118 Biến trở 5/50 kΩ 18 cái Phạm vi điều chỉnh: 0 đến 5kΩ; 0 đến 50 kΩ; Công suất định mức: 2W. Sai số cho phép: ±10. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
119 Bóng báo sáng 26V/0,12W 15 bộ Đèn 2 cực. Điện áp 26V. Công suất 0,12W. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
120 Bóng báo sáng 28V/10W 18 bộ Đèn 2 cực. Điện áp 28V. Công suất 10W. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
121 Bóng báo sáng 3V/0,3W 5 bộ Đèn 2 cực. Điện áp 3V. Công suất 0,3W. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
122 Bóng báo sáng 6,3V/0,3W 20 bộ Đèn 2 cực. Điện áp 6,3V. Công suất 0,3W. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
123 Bóng báo sáng CM 28-2,8 10 bộ Đèn 2 cực. Điện áp 28V. Công suất 2,8W. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
124 Bóng báo sáng đui kẹp 24V 5 cái Đèn 2 cực. Điện áp 24V. Dang đui kẹp. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
125 Bóng báo sáng đui xoáy 27V 14 cái Đèn 2 cực. Điện áp 27V. Dạng đui xoáy Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
126 Bóng báo sáng mắt cua CM 28-0,05 5 cái Đèn 2 cực. Điện áp 28V. Công suất 0,05A Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
127 Bột cao áp CMO 3 kg Đóng gói theo quy cách 500g. Loại bột mịn CMO Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
128 Cáp nguồn 3x4.0+1x2.5 40 mét Cáp nguồn 3 pha, gồm bốn sợi, trong đó: Ba sợi kích thước lõi 4mm, một sợi kích thước 2,5mm. Bọc nhựa chịu nhiệt. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
129 Cầu chì 10A/12V 2 Cái Dòng điện giới hạn 10A. Điện áp: 12V. Vật liệu: Thủy tinh - Đồng mạ nickel. Kích thước: 5x20mm. Hình dạng: Dạng ống tròn. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
130 Cầu chì 4A/220V 1 Cái Dòng điện giới hạn 4A. Điện áp: 220VAC. Vật liệu: Thủy tinh - Đồng mạ nickel. Kích thước: 5x20mm. Hình dạng: Dạng ống tròn. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
131 Cầu chì 1A/ΠК-30-1 3 bộ Dòng điện hoạt động định mức 1 A; Điện áp hoạt động 250 V; Nhiệt độ làm việc: -60 đến + 100 ° C; Vật liệu vỏ: Thủy tinh; Kích thước: 7х30mm Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
132 Cầu chì 2A/ΠЦ-30-5 10 bộ Dòng điện định mức: 5 A; Điện áp: 250 V; Nhiệt độ làm việc: -60 đến + 100 °C; Vật liệu vỏ: Thủy tinh; Kích thước: 7x30 mm Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
133 Cầu chì+Giá (0,25÷5)A 8 bộ Dòng điện giới hạn (0,25÷5)A. Điện áp: 220VAC. Vật liệu: Thủy tinh - Đồng mạ nickel. Kích thước: 5x20mm. Hình dạng: Dạng ống tròn. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
134 Cầu chì+Giá 5A 8 bộ Dòng điện giới hạn 5A. Vật liệu: Thủy tinh - Đồng mạ nickel. Kích thước: 5x20mm. Hình dạng: Dạng ống tròn. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
135 Cầu chì+Giá 8A 4 bộ Dòng điện giới hạn 8A. Điện áp: 220VAC. Vật liệu: Thủy tinh - Đồng mạ nickel. Kích thước: 5x20mm. Hình dạng: Dạng ống tròn. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
136 Chiết áp điện tử AD8400 6 cái IC SMD 8dip. Nguồn nuôi: VDD = 3 V ± 10% hoặc 5 V ± 10% Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
137 Chuyển mạch ΠГK - 5Π2H 2 Cái Chuyển mạch cơ 2 tầng, 5 cặp tiếp điểm. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
138 Công tắc 6 chân, 4 chân 18 cái Công tắc 6 chân: 4 cặp tiếp điểm thường mở (2 cặp: 3A-220V; 2 cặp: 5A-127V). Công tắc 4 chân: 2 cặp tiếp điểm thường mở (1 cặp: 3A-220V; 1 cặp: 5A-127V) Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
139 Công tắc 8 chân 2 cái Công tắc dạng gạt 8 chân. SD-23D07VG4 Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
140 Công tắc 5A 1 cái Công tắc gạt 2 chiều tắt mở, điện áp 220V-5A Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
141 Công tắc 6 đầu MT1 OЮO.360.016 TY 5 Cái Công tắc tắt mở dạng cần gạt. Điện áp 30V. Dòng điện 4A. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
142 Công tắc KM1-1 8 cái Công tắc tắt mở dạng phím ấn, Trở kháng tiếp xúc không quá 0,05 ohm. 1 tầng 3 chân. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
143 Công tắc KM1-2 10 cái Công tắc tắt mở dạng phím ấn, Trở kháng tiếp xúc không quá 0,05 ohm. 2 tầng 6 chân. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
144 Công tắc Tp 1-2 10 cái Công tắc tắt mở dạng gạt, Trở kháng tiếp xúc không quá 0,05 ohm. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
145 Công tắc Tp 2-1 8 cái Công tắc tắt mở dạng gạt, Trở kháng tiếp xúc không quá 0,05 ohm. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
146 Công tắc Dual 4BIT 13 cái Công tắc tắt mở 4 chân dạng gạt. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
147 Cốt phíp (4x6,5) 3 bộ Phíp cách điện, chịu nhiệt độ cao. Kích thước: 4x6,5cm Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
148 Cốt phíp (6x8) 3 bộ Phíp cách điện, chịu nhiệt độ cao. Kích thước: 6x8cm Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
149 Cốt phíp (3x5) 3 Bộ Phíp cách điện, chịu nhiệt độ cao. Kích thước: 3x5cm Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
150 Cốt phíp (3x6) 3 bộ Phíp cách điện, chịu nhiệt độ cao. Kích thước: 3x6cm Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
151 Cốt phíp (5x7) 3 cái Phíp cách điện, chịu nhiệt độ cao. Kích thước: 5x7cm Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
152 Cuộn cảm 100uH 9 cái Độ tự cảm 100uH-1A, kích thước 6x8mm Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
153 Cuộn chặn EY4.750.206 3 cái Độ tự cảm 0,8H. Dòng điện định mức 0,8A Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
154 Cuộn chặn EЛ4.775.007 3 cái Độ tự cảm 0,9H. Dòng điện định mức 0,9A Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
155 Cuộn chặn Д28 3 cái Độ tự cảm 0,6H. Dòng điện định mức 0,4A Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
156 Cuộn chặn ДM0,1-200MKΓH±5%B 8 cái Dòng điện tối đa 0,1A. Độ tự cảm danh định 200μH. Sai sô 5% Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
157 Cuộn chặn ИЖ 4.750.044 3 cái Độ tự cảm 0,9mH. Dòng điện định mức 0,5A Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
158 Cuộn chặn ИЖ 4.750.045 2 cái Độ tự cảm 0,6H. Dòng điện định mức 0,5A Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
159 Cuộn chặn ИЖ 4.770.008 2 cái Độ tự cảm 0,9mH. Dòng điện định mức 0,9mA Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
160 Cuộn chặn Д45 2 cái Độ tự cảm 0,3H. Dòng điện định mức 1,1A Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
161 Cuộn chặn EY4.750.150 2 cái Độ tự cảm 1,2H. Dòng điện định mức 1,5A Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
162 Cuộn chặn EY7.767.264 8 Cái Độ tự cảm 0,7H. Dòng điện định mức 0,8A Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
163 Cuộn chặn EY7.767.267 2 Cái Độ tự cảm 0,5H. Dòng điện định mức 1,2A Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
164 Cuộn chặn EY7.767.289 2 Cái Độ tự cảm 0,6H. Dòng điện định mức 1,5A Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
165 Cuộn chặn XЖ3.656.161 2 cái Độ tự cảm 1,6H. Dòng điện định mức 0,9A Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
166 Cuộn chặn XЖ5.778.003 4 cái Độ tự cảm 0,9H. Dòng điện định mức 0,8A Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
167 Cuộn chặn XЖ5.778.006 3 cái Độ tự cảm 1,2H. Dòng điện định mức 0,5A Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
168 Cuộn chặn XЖ5.778.009 5 cái Độ tự cảm 0,3H. Dòng điện định mức 0,7A Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
169 Cuộn chặn XЖ5.778.010 3 cái Độ tự cảm 1H. Dòng điện định mức 0,5A Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
170 Cuộn chặn XЖ5.778.012 2 cái Độ tự cảm 1,5H. Dòng điện định mức 0,7A Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
171 Cuộn chặn XЖ7.102.501 2 cái Độ tự cảm 0,6H. Dòng điện định mức 1,5A Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
172 Cuộn chặn ГИ0.477.004 3 cái Độ tự cảm 0,9H. Dòng điện định mức 1A Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
173 Cuộn chặn Д11 1 cái Độ tự cảm 0,6H. Dòng điện định mức 0,2A Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
174 Cuộn chặn Д20-1,2-02 2 cái Dòng điện tối đa 20A. Độ tự cảm danh định 1,2μH. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
175 Cuộn chặn Д27 2 cái Độ tự cảm 0,3H. Dòng điện định mức 0,56A Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
176 Cuộn chặn Д46 1 cái Độ tự cảm 0,6H. Dòng điện định mức 0,8A Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
177 Cuộn chặn Д48 2 Cái Độ tự cảm 2,5H. Dòng điện định mức 0,4A Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
178 Cuộn chặn Д5 2 cái Độ tự cảm 1,2H. Dòng điện định mức 0,075A Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
179 Cuộn chặn Д53 1 cái Độ tự cảm 0,02 H. Dòng điện định mức 4,4A Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
180 Cuộn chặn Д59 2 cái Độ tự cảm 0,0043H. Dòng điện định mức 2,9A Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
181 Cuộn chặn Д6 1 cái Độ tự cảm 2,5H. Dòng điện định mức 0,06A Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
182 Cuộn chặn Д63 1 cái Độ tự cảm 0,00125 H. Dòng điện định mức 0,56A Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
183 Cuộn chặn Д9 1 cái Độ tự cảm 0,16H. Dòng điện định mức 0,4A Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
184 Cuộn chặn ДM 2,4-5 3 cái Dòng điện tối đa 2,4A. Độ tự cảm danh định 5μH. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
185 Cuộn chặn ДM0,1-100MKГH 12 cái Dòng điện tối đa 0,1A. Độ tự cảm danh định 100μH. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
186 Cuộn chặn ДM0,1-400MKГH 5 cái Dòng điện tối đa 0,1A. Độ tự cảm danh định 400μH. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
187 Cuộn chặn ДM0,1-40MKΓH 3 cái Dòng điện tối đa 0,1A. Độ tự cảm danh định 40μH. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
188 Cuộn chặn ДM0,1-500MKГH 4 cái Dòng điện tối đa 0,1A. Độ tự cảm danh định 500μH. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
189 Cuộn chặn ДM0,1-50MKГH 8 cái Dòng điện tối đa 0,1A. Độ tự cảm danh định 50μH. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
190 Cuộn chặn ДM0,1-60MKГH 8 cái Dòng điện tối đa 0,1A. Độ tự cảm danh định 60μH. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
191 Cuộn chặn ДM0,1-80MKГH 6 cái Dòng điện tối đa 0,1A. Độ tự cảm danh định 80μH. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
192 Cuộn chặn ДM0,4-20MKΓH±5%B 6 cái Dòng điện tối đa 0,4A. Độ tự cảm danh định 20μH. Sai sô 5% Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
193 Cuộn chặn cao áp 260V-200V 1 cái Loại không lõi, chặn điện áp xoay chiều 200V Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
194 Cuộn chặn cao áp 800V-400V 1 cái Loại không lõi, chặn điện áp xoay chiều 800V Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
195 Cuộn lọc tín hiệu 1uH 60 cái Giá trị 1uH. Kích thước 4.5x4mm. Loại CD43 Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
196 Cuộn trung tần 6,6KHz 6 cái Tần số cộng hưởng 6,6KHz Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
197 Đảo mạch 43802.0 2 cái пгк-12п3н-8А. Đảo mạch gốm, 12 vị trí, 3 tầng. Khoảng cách giữ các tầng: 8mm Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
198 Đảo mạch 1 tầng, 12 vị trí 2 cái пгк-12п1н-8А. Đảo mạch gốm, 12 vị trí, 1 tầng. Khoảng cách giữ các tầng: 8mm Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
199 Đảo mạch 2/12; 4/12 4 cái пгк-12п2н-8А. Đảo mạch gốm, 12 vị trí, 2 tầng. Khoảng cách giữ các tầng: 8mm. пгк-12п4н-8А. Đảo mạch gốm, 12 vị trí, 4 tầng. Khoảng cách giữ các tầng: 8mm Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
200 Đảo mạch 2/4; 2/6; 2/7 3 cái пгг-12п2н-6А. Đảo mạch phíp, 4 vị trí, 2 tầng. Khoảng cách giữ các tầng: 6mm. пгг-12п2н-6А. Đảo mạch phíp, 6 vị trí, 2 tầng. Khoảng cách giữ các tầng: 6mm. пгг-12п2н-6А. Đảo mạch phíp, 7 vị trí, 2 tầng. Khoảng cách giữ các tầng: 6mm Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
201 Đảo mạch OCT5.6063-74 3 Cái Đảo mạch chọn chế độ làm việc 3 vị trí. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
202 Đảo mạch OЮ3.602.049 Cп 1 Cái Đảo mạch chọn tần số đặt trước 10 vị trí Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
203 Đảo mạch 3 pha ППM 3-25A 3 cái Ba pha. 25A 220 V. 16A 380V Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
204 Đầu cắm 14 chân 3 cái Vật liệu: Nhôm. Số lượng chân: 14. Đường kính chân: 14 * 1,5mm. Đường kính: 32mm / 1,3 ''. Kích thước: 95 x 40 x 40mm (L * W * H). Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
205 Đầu cắm 2 chân mạ bạc 18 cái Vật liệu vỏ: Nhôm. Vật liệu tiếp điểm: Đồng mạc bạc. Số lượng chân: 20. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
206 Đầu cắm 20 chân mạ bạc 3 cái Vật liệu vỏ: Nhôm. Vật liệu tiếp điểm: Đồng mạc bạc. Số lượng chân: 20. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
207 Đầu cắm 4 chân mạ bạc 18 cái Vật liệu vỏ: Nhôm. Vật liệu tiếp điểm: Đồng mạc bạc. Số lượng chân: 4. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
208 Đầu cắm 96 chân mạ bạc 9 cái Vật liệu vỏ: Nhôm. Vật liệu tiếp điểm: Đồng mạc bạc. Số lượng chân: 96. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
209 Đầu cắm cao tần mạ bạc CP-50 8 cái Trở kháng 50Ω. Nhiệt độ làm việc -60 ÷ 85 ° C. Vật liệu: Đồng thau mạ bạc. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
210 Đầu cắm chữ nhật 12 chân 2 bộ Bộ đầu cắm 12 chân 2 hàng, đực-cái. Chân tăm.Vật liệu vỏ: Nhôm. Vật liệu tiếp điểm: Đồng Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
211 Đầu cắm chữ nhật 16 chân 2 bộ Bộ đầu cắm 16 chân 2 hàng, đực-cái. Chân tăm.Vật liệu vỏ: Nhôm. Vật liệu tiếp điểm: Đồng Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
212 Đầu cắm nối khối 16 chân dẹt 2 cái Bộ đầu cắm 16 chân 2 hàng, đực-cái. Chân dẹt.Vật liệu vỏ: Nhôm. Vật liệu tiếp điểm: Đồng Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
213 Đầu cắm tròn 12 chân 6 bộ Bộ đầu cắm tròn đực-cái 12 chân tăm. Vật liệu vỏ: Nhôm. Vật liệu tiếp điểm: Đồng Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
214 Đầu cắm tròn 16 chân 4 bộ Bộ đầu cắm tròn đực-cái 16 chân tăm. Vật liệu vỏ: Nhôm. Vật liệu tiếp điểm: Đồng Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
215 Đầu cắm tròn 20 chân 2 bộ Bộ đầu cắm tròn đực-cái 20 chân tăm. Vật liệu vỏ: Nhôm. Vật liệu tiếp điểm: Đồng Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
216 Đầu cắm tròn 26 chân 6 bộ Bộ đầu cắm tròn đực-cái 26 chân tăm. Vật liệu vỏ: Nhôm. Vật liệu tiếp điểm: Đồng Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
217 Đầu cắm tròn 4; 5 chân 11 bộ Bộ đầu cắm tròn đực-cái 4 chân tăm. Vật liệu vỏ: Nhôm. Vật liệu tiếp điểm: Đồng. Bộ đầu cắm tròn đực-cái 5 chân tăm. Vật liệu vỏ: Nhôm. Vật liệu tiếp điểm: Đồng Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
218 Đầu cắm tròn 7 chân 6 bộ Bộ đầu cắm tròn đực-cái 7 chân tăm. Vật liệu vỏ: Nhôm. Vật liệu tiếp điểm: Đồng Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
219 Đầu kết nối DB9 13 cái Chuẩn DB 9 chân cắm. Kích thước: 32x42x19. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
220 Đầu phi đơ CP -50-161 4 cái Dạng bẻ góc. 2 đầu ren 1 đầu đực, 1 đầu cái. Trở kháng 5Ohm. Kích thước: M18 x 1. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
221 Đầu phi đơ CP -50-164 4 cái Dạng thẳng. 2 đầu ren 1 đầu đực, 1 đầu cái. Trở kháng 5Ohm. Kích thước: M18 x 1. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
222 Đầu phi đơ CP -75-154 4 cái Dạng thẳng. 2 đầu ren 1 đầu đực, 1 đầu cái. Trở kháng 75Ohm. Kích thước: M18 x 1. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
223 Đầu phi đơ CP -75-158 4 cái Dạng bẻ góc. 2 đầu ren 1 đầu đực, 1 đầu cái. Trở kháng 75Ohm. Kích thước: M18 x 1. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
224 Dây bọc kim M1,5 1.000 m Ruột dẫn 1,5mm, đồng ủ mềm trong môi trường khí trơ. Kết cấu: Nhiều sợi bện tròn cấp, một lớp vỏ nhựa PVC, một lớp vỏ bọc kim chống nhiễu. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
225 Dây bọc kim M2 85 mét Ruột dẫn 2mm, đồng ủ mềm trong môi trường khí trơ. Kết cấu: Nhiều sợi bện tròn cấp, một lớp vỏ nhựa PVC, một lớp vỏ bọc kim chống nhiễu. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
226 Dây điện đơn nhiều sợi M 2,5 50 mét Ruột dẫn 2,5mm, đồng ủ mềm trong môi trường khí trơ. Kết cấu: Nhiều sợi bện tròn cấp 5, cấp 6. Mặt cắt danh định: từ 0,5 mm2 đến 10 mm2. Điện áp danh định: 300/500V và 450/750V. Dạng mẫu mã: Hình tròn. Đóng gói: Đóng cuộn. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
227 Dây điện đơn nhiều sợi M0,75 100 m Ruột dẫn 0,75mm, đồng ủ mềm trong môi trường khí trơ. Kết cấu: Nhiều sợi bện tròn cấp 5, cấp 6. Mặt cắt danh định: từ 0,5 mm2 đến 10 mm2. Điện áp danh định: 300/500V và 450/750V. Dạng mẫu mã: Hình tròn. Đóng gói: Đóng cuộn. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
228 Dây điện đơn nhiều sợi M1,5 100 m Ruột dẫn 1,5mm, đồng ủ mềm trong môi trường khí trơ. Kết cấu: Nhiều sợi bện tròn cấp 5, cấp 6. Mặt cắt danh định: từ 0,5 mm2 đến 10 mm2. Điện áp danh định: 300/500V và 450/750V. Dạng mẫu mã: Hình tròn. Đóng gói: Đóng cuộn. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
229 Dây điện vỏ chống cháy M1,5 510 mét Ruột dẫn 1,5 mm, đồng nguyên chất, vỏ sợi mica bện băng quấn. Chống cháy 500 ° C. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
230 Dây điện vỏ chống cháy M2 325 mét Ruột dẫn 2 mm, đồng nguyên chất, vỏ sợi mica bện băng quấn. Chống cháy 500 ° C. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
231 Dây điện vỏ chống cháy M2,5 290 mét Ruột dẫn 2,5 mm, đồng nguyên chất, vỏ sợi mica bện băng quấn. Chống cháy 500 ° C. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
232 Dây điện vỏ chống cháy M3 195 mét Ruột dẫn 3 mm, đồng nguyên chất, vỏ sợi mica bện băng quấn. Chống cháy 500 ° C. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
233 Dây điện vỏ chống cháy M4 20 mét Ruột dẫn 4 mm, đồng nguyên chất, vỏ sợi mica bện băng quấn. Chống cháy 500 ° C. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
234 Dây ê may Φ0,1 0,8 kg Ruột dẫn 0,1 mm. Dual coat PEI/AIW. Chịu nhiệt 240 ° C Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
235 Dây ê may Φ0,12 0,8 kg Ruột dẫn 0,12 mm. Dual coat PEI/AIW. Chịu nhiệt 240 ° C Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
236 Dây ê may Φ0,18 0,8 kg Ruột dẫn 0,18 mm. Dual coat PEI/AIW. Chịu nhiệt 240 ° C Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
237 Dây ê may Φ0,21 1,5 kg Ruột dẫn 0,21 mm. Dual coat PEI/AIW. Chịu nhiệt 240 ° C Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
238 Dây ê may Φ0,29 0,6 kg Ruột dẫn 0,29 mm. Dual coat PEI/AIW. Chịu nhiệt 240 ° C Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
239 Dây ê may Φ0,31 0,8 kg Ruột dẫn 0,31 mm. Dual coat PEI/AIW. Chịu nhiệt 240 ° C Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
240 Dây ê may Φ0,23 4,5 kg Ruột dẫn 0,23 mm. Dual coat PEI/AIW. Chịu nhiệt 240 ° C Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
241 Dây ê may Φ1,45 0,4 kg Ruột dẫn 1,45 mm. Dual coat PEI/AIW. Chịu nhiệt 240 ° C Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
242 Dây ê may Φ0,3 1 Kg Ruột dẫn 0,3 mm. Dual coat PEI/AIW. Chịu nhiệt 240 ° C Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
243 Dây ê may Φ0,35 2,4 Kg Ruột dẫn 0,35 mm. Dual coat PEI/AIW. Chịu nhiệt 240 ° C Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
244 Dây ê may Φ0,4 2,2 kg Ruột dẫn 0,4 mm. Dual coat PEI/AIW. Chịu nhiệt 240 ° C Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
245 Dây ê may Φ0,5 9 kg Ruột dẫn 0,5 mm. Dual coat PEI/AIW. Chịu nhiệt 240 ° C Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
246 Dây ê may Φ1,0 8,5 kg Ruột dẫn 1 mm. Dual coat PEI/AIW. Chịu nhiệt 240 ° C Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
247 Dây ê may Φ1,2 4 kg Ruột dẫn 1,2 mm. Dual coat PEI/AIW. Chịu nhiệt 240 ° C Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
248 Dây ê may Φ1,8 4,5 kg Ruột dẫn 1,8 mm. Dual coat PEI/AIW. Chịu nhiệt 240 ° C Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
249 Dây ê may Φ2,0 3,6 kg Ruột dẫn 2 mm. Dual coat PEI/AIW. Chịu nhiệt 240 ° C Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
250 Dây ê may Φ2,5 2,2 kg Ruột dẫn 2,5 mm. Dual coat PEI/AIW. Chịu nhiệt 240 ° C Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
251 Dây giữ chậm ЛЗТ 0.5-600 2 cái Độ trễ 0.5μs. Điện áp 600V Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
252 Dây giữ chậm ЛЗТ 1.0-600 4 cái Độ trễ 1μs. Điện áp 600V Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
253 Dây giữ chậm ЛЗТ 2.0-1200 20 cái Độ trễ 2μs. Điện áp 1200V Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
254 Dây giữ chậm ЛЗТ 2.0-600 6 cái Độ trễ 2μs. Điện áp 600V Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
255 Dây giữ chậm ЛЗТ 4.0-1200 26 cái Độ trễ 4μs. Điện áp 1200V Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
256 Dây giữ chậm ЛЗТ 4.0-600 8 cái Độ trễ 4μs. Điện áp 600V Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
257 Dây phi đơ PK 50-2-11 90 mét Trở kháng 50 ± 2 ohm. Đường kính ngoài 3,7 ± 0,2 mm. Số lượng và đường kính dây dẫn của dây dẫn bên trong 1x0,67 mm. Nhiệt độ làm việc tối thiểu -60 °С. Nhiệt độ làm việc tối đa +85 °С. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
258 Dây phi đơ PK 50-7-9 60 mét Trở kháng 50 ohm ± 2. Nhiệt độ làm việc: -60 đến +85° С. Đường kính ngoài 10mm ± 0,3. Số lượng và đường kính dây dẫn của dây dẫn bên trong 7x0,76 mm Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
259 Dây phi đơ PK 50-9-11 30 m Trở kháng 50 ± 2 ohm. Cáp đường kính ngoài 12,0 ± 0,4 mm. Số lượng và đường kính dây dẫn của dây dẫn bên trong 7x0,95 mm. Nhiệt độ làm việc: -60 đến +85°С . Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
260 Dây phi đơ PK 75-9-11 10 m Trở kháng 75 ± 2 ohm. Cáp đường kính ngoài 15,0 ± 0,4 mm. Số lượng và đường kính dây dẫn của dây dẫn bên trong 9x0,95 mm. Nhiệt độ làm việc:-60 đến +85°С . Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
261 Đèn điện tử 1Ж18Ƃ 6 cái Đèn sợi đốt, 6 chân, vỏ thủy tinh. Các tham số Un = 1,2 V; Ua = 60 V; Uc2 = 45 V; Uc1 = 0 V Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
262 Đèn điện tử 1Ж24Ƃ 2 cái Đèn sợi đốt 6 chân, vỏ thủy tinh. Điện áp sợi đốt 1,2V. Điện áp lưới 1: 0V. Điện áp lưới 2: 45V. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
263 Đèn điện tử 1Ж29Ƃ 5 cái Đèn sợi đốt, 7 chân, vỏ thủy tinh. Các tham số Un  = 2,4 V, với Un  = 1,2 V; Ua = 60 V; Uc2 = 45V, Uc1  = 0 V Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
264 Đèn điện tử 1Ж37Ƃ 3 cái Đèn sợi đốt, 6 chân, vỏ thủy tinh. Điện áp sợi đốt 1,2V. Điện áp lưới 1: 0V. Điện áp lưới 2: 45V. Điện áp anot 45V. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
265 Đèn điện tử ΓУ-50 2 cái Đèn sợi đốt 8 chân, chân sợi đốt 4;6, điện áp sợi đốt 10,8 - 14,5 V. Công suất 60W Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
266 Đèn điện tử ГC-15Ƃ 2 cái Đèn 5 cực, điện áp sợi đốt: 6 - 6,6 V. Công suất: 112,5W Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
267 Đèn điện tử ГМИ-90 2 cái Đèn điện tử 6 chân cắm. Điện áp sợi đốt: 23,75 đến 26,25 V. Điện áp Anode: 33 kV. Công suất: 140 W Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
268 Đèn điện tử 5Ц3C 8 cái Điện áp sợi đốt: 5 ± 0,5 V. Điện áp Anode 75 V Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
269 Đèn điện tử 6C19П 13 cái Đèn điện tử 9 chân. Điện áp sợi đốt 6,3 ± 0,6 V. Công suất 11W. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
270 Đèn điện tử 6C33C 7 cái Đèn điện tử 7 chân. Điên áp sợi đốt 12,6 ± 1,3V. Công suất 25W Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
271 Đèn điện tử 6C9Д 7 cái Đèn khuếch đại, dải tần đến 900 MHz. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
272 Đèn điện tử 6H13C 6 cái Đèn công suất nguồn. Điện áp sợi đốt 6,3 đến 6,9V. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
273 Đèn điện tử 6H1П 38 cái Đèn khuếch đại, điện áp sợi đốt 6,3 đến 6,9V. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
274 Đèn điện tử 6H2П 34 cái Đèn khuếch đại, điện áp sợi đốt 6,3 đến 6,9V. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
275 Đèn điện tử 6H3П 25 cái Đèn khuếch đại, điện áp sợi đốt 6,3 đến 6,9V. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
276 Đèn điện tử 6H6П 14 cái Đèn khuếch đại, điện áp sợi đốt 6,3 đến 6,9V. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
277 Đèn điện tử 6K4П 8 cái Đèn khuếch đại, điện áp sợi đốt 6,3 đến 6,9V. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
278 Đèn điện tử 6X2П 13 cái Đèn tách sóng. Điện áp sợi đốt 6,3 đến 6,9V. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
279 Đèn điện tử 6Ж10П 2 cái Đèn khuếch đại, điện áp sợi đốt 6,3 đến 6,9V. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
280 Đèn điện tử 6Ж1П 30 cái Đèn khuếch đại, điện áp sợi đốt 6,3 đến 6,9V. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
281 Đèn điện tử 6Ж2П 27 cái Đèn khuếch đại, điện áp sợi đốt 6,3 đến 6,9V. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
282 Đèn điện tử 6Ж49П 8 cái Đèn khuếch đại, điện áp sợi đốt 6,3 đến 6,9V. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
283 Đèn điện tử 6Ж5П 13 cái Đèn khuếch đại, điện áp sợi đốt 6,3 đến 6,9V. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
284 Đèn điện tử 6Ж9П 11 cái Đèn khuếch đại, điện áp sợi đốt 6,3 đến 6,9V. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
285 Đèn điện tử 6П1П 16 cái Đèn khuếch đại, điện áp sợi đốt 6,3 đến 6,9V. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
286 Đèn điện tử 6П3C 8 cái Đèn khuếch đại, điện áp sợi đốt 6,3 đến 6,9V. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
287 Đèn điện tử 6П3C-E 6 cái Đèn khuếch đại công suất dải trung bình. Dòng khếch đại 900 ± 60 мА Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
288 Đèn điện tử CГ-15 11 cái Đèn ổn áp. Không quá 160V Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
289 Đèn điện tử CГ1П 15 cái Đèn ổn áp. Không quá 150V Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
290 Đèn điện tử ГMИ-11 2 Cái Đèn điện tử 10 chân cắm. Điện áp sợi đốt 23,4 đến 28,6 V. Điện áp Anode 10 kV. Công suất 85W. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
291 Đèn điện tử ГMИ-6 6 Cái Đèn điện tử 7 chân cắm. Điện áp sợi đốt 11,4 - 14 V, Điện áp hai sợi đốt 5,7 - 7 V. Công suất 15W. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
292 Đèn điện tử ГИ-23Б 2 Cái Đèn công suất. Công suất không nhỏ hơn 40KW Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
293 Đèn điện tử ГИ-46Б 4 Cái Đèn công suất. Công suất không nhỏ hơn 120W Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
294 Đèn điện tử ГИ-7БT 6 Cái Đèn công suất. Công suất không nhỏ hơn 11W Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
295 Đèn điện tử ГУ-17 5 cái Đèn điện tử 9 chân cắm. Điện áp sợi đốt 11 - 14V Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
296 Đèn nắn dòng 24KV ВИ-0,1/30 1 cái Đèn nắn bảo vệ dòng 24KV Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
297 Đèn nắn dòng 24KV ВИ-30/25 2 cái Đèn nắn bảo vệ dòng 24KV Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
298 Đèn nê on TH02-2 30 bộ Điện áp sợi đốt: 65V. Đường kính bóng: 9,5mm. Chiều dài: 34,5 mm Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
299 Đèn ổn dòng 0,85B5,512 1 cái Đèn ổn dòng 750V Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
300 Đèn phát МИ-119 1 cái Đèn phát cao tần, tần số: 830-882 MHz. Dòng phát 22 đến 32A. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
301 Đèn phát МИ-146 1 cái Đèn phát cao tần, tần số: 8673- 8933 MHz. Dòng phát 28A. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
302 Đi ốt 2A509A 2 cái Điện áp đánh thủng 200 ... 600 V; Công suất xung 1,4KW Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
303 Đi ốt 2B104Б 6 cái Điện áp ngược tối đa 45V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 0,1А; Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
304 Đi ốt 2B110A 10 cái Điện áp ngược tối đa 45V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 1А; Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
305 Đi ốt 2C156A 5 cái Đi ốt ổ áp 4,2 đến 4,9V, dòng ổn áp 55mA. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
306 Đi ốt 2C212Ж 3 cái Đi ốt ổ áp 12V, dòng ổn áp 12mA. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
307 Đi ốt 2В110A 6 cái Dòng điện ngược không đổi: 1 A; Điện áp ngược không đổi: 45 V Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
308 Đi ốt 2Д102A 8 cái Điện áp ngược tối đa 250V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 10mА; Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
309 Đi ốt 2Д103A 10 cái Điện áp ngược tối đa 75V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 50mА; Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
310 Đi ốt 2Д213A 2 cái Điện áp ngược tối đa 200 V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 10 А; Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
311 Đi ốt 2Д503A 6 cái Điện áp ngược tối đa 30 V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 20 mА; Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
312 Đi ốt 2Д503Ƃ 15 cái Điện áp ngược tối đa 30 V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 20 mА; Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
313 Đi ốt 2Д509A 9 cái Điện áp ngược tối đa 50 V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 100 mА; Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
314 Đi ốt 2Д510A,Б 13 cái Điện áp ngược tối đa 50 V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 200 mА; Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
315 Đi ốt 2Д522Б 5 cái Điện áp ngược tối đa 50 V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 100 mА; Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
316 Đi ốt Д18Б 4 cái Điện áp ngược tối đa 20 V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 16 mА; Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
317 Đi ốt Д214A 4 cái Điện áp ngược tối đa 100V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 10А; Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
318 Đi ốt Д231A 19 cái Điện áp ngược tối đa 150V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 10А; Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
319 Đi ốt Д237A, B, Б 71 cái A: Điện áp ngược tối đa 200V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 300mА; B: Điện áp ngược tối đa 600V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 100mА; C: Điện áp ngược tối đa 200V; Dòng chuyển tiếp tối đa: А; Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
320 Đi ốt Д815Γ 5 cái Đi ốt ổn áp, điện áp ổn định: 9 đến 11 V ở Ist 500 mA; Công suất 8W. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
321 Đi ốt 1N5822 18 cái  Điện áp max:40V. Dòng max 3A. Kiểu đóng gói DO-210, chân cắm. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
322 Đi ốt 2Д202B 21 cái Điện áp ngược tối đa 100V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 5А; Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
323 Đi ốt Д1006 17 cái Điện áp ngược tối đa 6KV; Dòng chuyển tiếp tối đa: 100mА; Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
324 Đi ốt Д1008 6 cái Điện áp ngược tối đa 10KV; Dòng chuyển tiếp tối đa: 50mА; Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
325 Đi ốt Д1009 13 cái Điện áp ngược tối đa 200KV; Dòng chuyển tiếp tối đa: 300mА; Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
326 Đi ốt Д104A 8 cái Điện áp ngược tối đa 100V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 30mА; Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
327 Đi ốt Д106A 14 cái Điện áp ngược tối đa 100V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 30mА; Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
328 Đi ốt Д18 9 cái Điện áp ngược tối đa 20 V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 16 mА; Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
329 Đi ốt Д213A 8 cái Điện áp ngược tối đa: 200V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 10 A; Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
330 Đi ốt Д220Б 24 cái Điện áp ngược tối đa: 100 V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 50 mA Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
331 Đi ốt Д223Ƃ 45 cái Điện áp ngược không đổi tối đa: 150 V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 50 mA; Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
332 Đi ốt Д226Б 55 cái Điện áp ngược không đổi tối đa: 400 V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 300 mA; Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
333 Đi ốt Д229 8 cái Điện áp ngược tối đa: 200V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 400mА Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
334 Đi ốt Д233Б 8 Cái Điện áp ngược tối đa: 500V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 5A Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
335 Đi ốt Д234 15 Cái Điện áp ngược tối đa 600V. Dòng chuyển tiếp tối đa 5A Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
336 Đi ốt Д242Д 11 cái Điện áp ngược tối đa: 100 V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 10 A; Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
337 Đi ốt Д2E 30 cái Điện áp ngược tối đa: 100 V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 16 mA; Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
338 Đi ốt Д405 11 cái Đi ốt trộn tần số cao tần. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
339 Đi ốt Д814A, Б, Д, Г 100 cái Điện áp ổn áp: 7 đến 8,5V; 8 đến 9,5V; 10 đến 12V; 11,5 đến 14V; Công suất: 0,34. Nhiệt độ làm việc: -60 đến 126 ° C Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
340 Đi ốt Д815Ƃ 4 cái Điện áp ổn áp: 7,8 đến 9,1 V/50 mA. Công suất: 8 W. Nhiệt độ làm việc: -60 đến 130 ° C Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
341 Đi ốt Д816Д 2 Cái Điện áp ổn áp: 47 đến 51 V/50 mA. Công suất: 5 W. Nhiệt độ làm việc: -60 đến 130 ° C Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
342 Đi ốt Д817A 4 Cái Điện áp ổn áp: 50 đến 61 V/50 mA. Công suất: 5 W. Nhiệt độ làm việc: -60 đến 130 ° C Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
343 Đi ốt Д817B 2 cái Điện áp ổn áp: 74 đến 90 V/50 mA. Công suất: 5 W. Nhiệt độ làm việc: -60 đến 130 ° C Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
344 Đi ốt Д817Г 7 Cái Điện áp ổn áp: 90 đến 110 V/50 mA. Công suất: 5 W. Nhiệt độ làm việc: -60 đến 130 ° C Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
345 Đi ốt Д818Д 10 cái Điện áp ổn áp: 7,6 đến 10 V/10 mA; 33 mA; Công suất: 0,3 W. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
346 Đi ốt Д837A 6 Cái Điện áp ổn áp: 7,8 đến 9,1 V/50 mA. Công suất: 5W. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
347 Đi ốt quang điện ЦB-02 2 cái Đi ốt tạo xung nhờ hiệu ứng ánh sáng. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
348 Điện trở 270 Ω/15W 2 Cái Điện trở: 270Ω; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 15W. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
349 Điện trở 390 Ω/25W 2 Cái Điện trở: 390Ω; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 25W. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
350 Điện trở 5,1KΩ-30W 2 cái Điện trở: 5,1KΩ; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 30W. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
351 Điện trở 1 KΩ/25W 2 Cái Điện trở: 1KΩ; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 25W. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
352 Điện trở 1 KΩ/50W 1 Cái Điện trở: 1KΩ; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 50W. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
353 Điện trở 1,8 KΩ/20W 3 Cái Điện trở: 1,8KΩ; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 20W. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
354 Điện trở 10 KΩ/10W 2 Cái Điện trở: 10KΩ; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 10W. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
355 Điện trở 10/5/4,7/1 kΩ 135 cái Điện trở: 10; 5; 4,7; 1kΩ. Dạng SMD, kích thước 1206 Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
356 Điện trở 100/270Ω 135 cái Điện trở: 10; 270kΩ. Dạng SMD, kích thước 1206 Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
357 Điện trở 10Ω…50kΩ/0,25W 240 cái Điện trở: (10÷50)1kΩ. Dạng SMD, kích thước 1206 Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
358 Điện trở 150 KΩ/25W 2 Cái Điện trở: 150KΩ; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 25W. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
359 Điện trở 150 Ω/20W 4 Cái Điện trở: 150Ω; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 20W. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
360 Điện trở 2,2 KΩ/75W 2 Cái Điện trở: 2,2KΩ; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 75W. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
361 Điện trở 2,7 KΩ/100W 2 Cái Điện trở: 2,7K; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 100W. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
362 Điện trở 22 KΩ/20W 1 Cái Điện trở: 22KΩ; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 20W. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
363 Điện trở 22 KΩ/25W 9 Cái Điện trở: 22KΩ; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 25W. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
364 Điện trở 220 Ω/10W 5 Cái Điện trở: 220Ω; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 10W. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
365 Điện trở 220 Ω/20W 3 Cái Điện trở: 220Ω; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 20W. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
366 Điện trở 27 Ω/20W 2 Cái Điện trở: 27Ω; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 20W. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
367 Điện trở 3,3 KΩ/75W 2 Cái Điện trở: 3,3KΩ; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 75W. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
368 Điện trở 33 Ω/50W 5 Cái Điện trở: 33Ω; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 50W. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
369 Điện trở 4,7 KΩ/50W 3 Cái Điện trở: 4,7K; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 50W. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
370 Điện trở 560 KΩ/20W 1 Cái Điện trở: 560KΩ; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 20W. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
371 Điện trở 560 Ω/10W 3 Cái Điện trở: 560Ω; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 10W. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
372 Điện trở 560 Ω/25W 6 Cái Điện trở: 2,2K; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 25W. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
373 Điện trở ОМЛТ-1 ≤ 1W 240 cái Điện trở vững các giá trị, công suất nhỏ hơn hoặc bằng 1W Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
374 Điện trở ОМЛТ-2 2W 125 Cái Điện trở vững các giá trị, công suất 2W Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
375 Điện trở công suất 2,2K-5W 15 cái Điện trở: 2,2K; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 5W. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
376 Điện trở công suất 2,2K-7,5W 9 cái Điện trở: 2,2K; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 7,5W. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
377 Điện trở công suất 5,1K-7,5W 7 cái Điện trở: 5,1K; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 7,5W. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
378 Điện trở công suất 5,1Ω -35W 4 cái Điện trở: 5,1K; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 35W. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
379 Điện trở công suất 5,6K-10W 5 cái Điện trở: 5,6K; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 10W. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
380 Điện trở công suất 5,6K-7,5W 9 cái Điện trở: 5,6K; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 7,5W. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
381 Điện trở công suất 510Ω -10W 3 cái Điện trở: 510 Ω; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 10W. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
382 Điện trở công suất 20KΩ -35W 3 cái Điện trở: 20KΩ; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 35W. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
383 Điện trở dây cuốn 50Ω-30W 2 cái Điện trở: 50 Ω; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 30W. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
384 Đồng hồ (0-50)µA 1 cái Ampe kế, thang đo µA, dải đo (0-50)µA. Chống rung, chống sốc. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
385 Đồng hồ (0-50)A 1 cái Ampe kế, thang đo A, dải đo (0-50)A. Chống rung, chống sốc. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
386 Đồng hồ (0-50)VDC 1 Cái Vôn kế, thang đo V, dải đo (0-50)VDC. Chống rung, chống sốc. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
387 Đồng hồ (0-30)mA 1 cái Ampe kế, thang đo mA, dải đo (0-30)mA. Chống rung, chống sốc. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
388 Đồng hồ (0-300)V 3 cái Vôn kế, thang đoV, dải đo (0-300)V. Chống rung, chống sốc. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
389 Đồng hồ (0-1)mA 5 Cái Ampe kế, dải đo (0-1)mA. Hiển thị dạng kim. Chống rung, chống sốc. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
390 Đồng hồ (0-1,5)kV 1 Cái Vôn kế, dải đo (0-1,5)kV. Hiển thị dạng kim. Chống rung, chống sốc. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
391 Đồng hồ (0-100)µA 3 cái Ampe kế, thang đo µA, dải đo (0-100)µA. Chống rung, chống sốc. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
392 Đồng hồ (0-100)M% 1 cái Đồng hồ đo độ sâu điều chế, dải đo (0-100)M%. Chống rung, chống sốc. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
393 Đồng hồ (0-100)mA 2 Cái Ampe kế, thang đo mA, dải đo (0-100)mA. Chống rung, chống sốc. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
394 Đồng hồ (0-250)V 1 cái Vôn kế, thang đo, dải đo (0÷250) V. Chống rung, chống sốc. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
395 Đồng hồ (0-250)V, M2001 2 Cái Vôn kế, thang đo V, dải đo (0÷250) V. Ký hiệu: M2001. Chống rung, chống sốc. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
396 Đồng hồ (0-600)V 1 Cái Vôn kế, thang đo V, dải đo (0÷600) V. Chống rung, chống sốc. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
397 Đui, chụp đèn báo sáng 9 bộ Đế dạng ren xoáy, vật liệu nhựa chống cháy, tiếp điểm bằng đồng. Chụp đèn bán nguyệt màu đỏ. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
398 Giắc cắm liên hợp 4 chân 1 cái Giắc cái. 4 chân. Vật liệu: Phíp cách điện, tiếp điểm đồng thau. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
399 Giắc cao tần SMA/50Ω 12 cái Trở kháng 50Ω. Kích thước 6,19mm. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
400 Giắc đấu nối 4;5;10 chân 18 cái XH2.54-4P đực, 4 chân thẳng. XH2.54-5P đực, 5 chân thẳng. XH2.54-10P đực, 10 chân thẳng. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
401 Giấy cách điện lụa 2432 ALKYD 16 m Khả năng chịu nhiệt: từ -20 đến 130 C. Độ rộng tiêu chuẩn: 1250 mm. Độ dày: 0,2mm Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
402 IC 101KT1A 2 cái IC khuếch đại 8 chân cắm. Điện áp nguồn 6,3V± 10% Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
403 IC 130TB1 2 cái Ic dán 14 chân. Điện áp nguồn: 5V ± 10% Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
404 IC 133TB1 3 cái IC số 14 chân, đầu vào logic, điện áp cung cấp: 5,0 V ± 10%. 14 chân dán. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
405 IC 133TM2 5 cái Ic flip-flop, hai đầu ra. Điện áp cung cấp: 5,0 V ± 10%. 14 chân dán Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
406 IC 133ЛA3 8 cái IC dán 14 chân . Điện áp cung cấp: 5,0 V ± 10%. 2 cổng logic Not Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
407 IC 133ЛA4 3 cái IC dán 14 chân. Điện áp cung cấp: 5,0 V ± 10%. 3 cổng logic Not Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
408 IC 133ЛA6 2 cái IC dán 14 chân. Điện áp cung cấp: 5,0 V ± 10%. 4 cổng logic Not Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
409 IC 133ЛA8 6 cái IC dán 14 chân. Điện áp cung cấp: 5,0 V ± 10%. 4 mạch AND-NOT Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
410 IC 134KP10 1 cái IC dán 14 chân. Điện áp cung cấp: 5 ± 10% V. Bộ chuyển đổi 8 kênh. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
411 IC 134TB1 5 cái IC dán 14 chân. Điện áp cung cấp: 5 ± 10% V. Đầu ra 1 cổng logic Nand Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
412 IC 134TB14 9 cái IC dán 14 chân. Điện áp cung cấp: 5 ± 10% V. Đầu ra 2 cổng logic Nand và hai đầu ra đảo. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
413 IC 134ИE4 2 cái IC dán 14 chân. Điện áp cung cấp: 5 ± 10% V. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
414 IC 134ИE5 2 cái IC dán 14 chân. Điện áp cung cấp: 5 ± 10% V. Bộ đếm nhị phân không đồng bộ 4bit Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
415 IC 134ЛA8A 3 cái IC dán 14 chân. Điện áp cung cấp: 5 ± 10% V. Đầu ra 4 cổng logic Not Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
416 IC 134ЛƂ1A 6 cái IC dán 14 chân. Điện áp cung cấp: 5 ± 10% V. Đầu ra 2 cổng And-Not, 2 cổng OR-NOT. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
417 IC 134ЛƂ1Ƃ 2 cái IC dán 14 chân. Điện áp cung cấp: 5 ± 10% V. Đầu ra 2 cổng And-Not, 2 cổng OR-NOT. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
418 IC 134ЛƂ2A 8 cái IC dán 14 chân. Điện áp cung cấp: 5 ± 10% V. Đầu ra 4 cổng And-Not, 4 cổng OR-NOT. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
419 IC 136ЛA3 8 cái IC dán 14 chân. Điện áp cung cấp: 5 ± 10% V. Đầu ra 2 cổng And-Not Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
420 IC 136ЛA8 2 cái IC dán 14 chân dán. Điện áp cung cấp: 5 ± 10% V. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
421 IC 140EH2A 2 cái IC logic . Điện áp cung cấp: 5 ± 10% V. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
422 IC 140УД1A 10 cái IC khếch đại 12 chân cắm. Điện áp cung cấp: 5 ± 10% V. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
423 IC 140УД1Ƃ 11 cái IC khếch đại 12 chân cắm. Điện áp cung cấp: 5 ± 10% V. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
424 IC 140УД6Б 5 cái Dạng 8 chân cắm; Điện áp hoạt động 15V±10%; Dòng tiêu thụ ≤5mA; Nhiệt độ làm việc (-60 ÷ 125)°C; Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
425 IC 143KT1 1 cái IC dán 14 chân, điện áp nguồn: 5 ± 10% V. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
426 IC 149KT1B 8 cái IC dán 14 chân. Chứa 12 phần tử tích phân Điện áp cung cấp: 12,6 ±10% В. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
427 IC 149KT1Ƃ 3 cái IC dán 14 chân. Chứa 12 phần tử tích phân Điện áp cung cấp: 5 ± 10% V. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
428 IC 153УД2 2 cái Dạng 8 chân cắm; Điện áp hoạt động 15V; Nhiệt độ làm việc (-10÷70)°C; Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
429 IC 162KT1A 5 cái IC 14 chân dán. Điện áp ngược: 30 V. Dòng điện 10 mA Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
430 IC 190KT2 2 cái IC 12 chân cắm. Cấu trúc gồm 4 phần tử tích phân Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
431 IC 198HT1Б 2 cái IC dán 14 chân. при:UСВ=3 V; IЕ=-0,5mА; при: UСВ=3V; IЕ=-0,05 mА Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
432 IC 1HT251 15 cái IC dán 14 chân. Iк max: 400 mA; Ik và max: 800 mA; Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
433 IC 235ДA1 1 cái IC logic 11 chân cắm. Điện áp nguồn: 6,3 ±0,6V. Tần số làm việc 150 MHz. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
434 IC 235ДС1 1 cái IC logic 11 chân cắm. Điện áp nguồn: 6,3 ±0,6V. Tần số làm việc 150 MHz. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
435 IC 235ПС1 2 cái IC 11 chân cắm. Điện áp nguồn: 6,3 ±0,6V. Tần số làm việc 150 MHz. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
436 IC 235УР3 1 cái IC 11 chân cắm. Điện áp nguồn: 6,3 ±0,6V. Tần số làm việc 150 MHz. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
437 IC 2TC622A 3 cái Ic chuyển mạch 14 chân dán. Điện áp nguồn: 5V ± 10% Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
438 IC 2TC622Б 5 cái IC 14 chân dán. (Uкб = 5V, Iэ = 200mA, f = 50Hz) Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
439 IC 448ГГ2 2 cái IC 14 chân cắm. Điện áp nguồn: 5V ± 5%. Biên độ đầu ra 3V. Đầu ra 9; 12 Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
440 IC AD9214 14 cái IC biến đổi A/D; 3V. 10 bit. Nhiệt độ làm việc: –40 đến +85°C . Dạng SMD. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
441 IC LM2576 18 cái Ổn áp kiểu BUCK, tần số fmax= 52 kHz; điện áp Vout=5V; dòng điện Imax=3A; kiểu chân TO 263BA. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
442 IC LM317 22 cái Điện áp đầu vào Vi = 40V. Nhiệt độ làm việc t = 0 - 125°. Dòng điện điều chỉnh là từ: 5. Công suất tiêu thụ lớn nhất là 20W. Dòng điện đầu ra lớn nhất Imax = 1.5A. Đảm bảo thông số Vi - Vo >= 3V. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
443 IC MAX232 18 cái Giao tiếp: RS232. Nguồn nuôi : 4.5V đến 5.5V. Kênh nhận dữ liệu: 2. Truyền dữ liệu: 2. Tốc độ dữ liệu: 120Kb / giây. Số chân: 16 chân cắm. Nhiệt độ làm việc: 0 ° C to +70 ° C Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
444 IC cảm biến nhiệt MAX6662 6 cái 12 bit, độ phân giải 0,0625 ° C. Độ chính xác: Tối đa 1 °C (+ 30 °C đến + 50 °C); Tối đa 1,6 °C (0 °C đến + 70 °C). Tối đa 2,5 °C (-20 °C đến + 85 °C); Phạm vi đo -55 °C đến + 150 °C. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
445 IC công suất cao tần RA07H0608 6 cái Ic công suất cao tần VDD=12,5V, VGG=0V.Công suất: 7W, với VDD=12.5V, VGG=5V, Pin=30mW Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
446 IC khuếch đại cao tần ERA-4SM 8 cái IC khuếch đại 1 đầu vào và 1 đầu ra, 2 chân GND. Kiểu đóng vỏ: WW107 Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
447 IC khuếch đại mức 74HCT125AD 12 cái IC khuếch đại gồm 4 đầu vào, 4 đầu ra. Điện áp nguồn: – 0.5 đến + 7V. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
448 IC khuếch đại thuật toán AD820 30 cái IC khuếch đại thuật toán. Điện áp nguồn ±2.5 V đến ±18 V. SMD Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
449 IC nguồn LP2951 18 cái IC nguồn đầu ra có thể điều chỉnh. Vin: -0,3 đến 30V Vout: 5V ±5%. SMD Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
450 IC phối hợp mức 74HC00 12 cái IC phối hợp gồm:4 cổng NAND với 2 đầu vào độc lập. Điện áp Vcc: 2÷6V. Dòng Output:-4mA hoặc 4mA Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
451 IC suy hao cao tần cố định LAT3, LAT15 30 cái IC suy hao cao tần cố định. Kiểu đóng gói MMM168, chân 1;3 GND, Input chân 4, Output chân 3. Hệ số suy hao 15± 0,8 dB. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
452 IC tách sóng cao tần AD8361ART 12 cái  Dải tần hoạt động: 100 MHz ~ 2.5GHz. Vcc: 5,5V. Vout: 0 ~ 700mV ± 0.25dB  Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
453 IC trích đo cao tần PDC-20-2BD 6 cái Ic đo tỉ số sóng đứng (chân 3) và sóng phản xạ (chân 6) Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
454 Keo cao áp CMO-H200 146 tuýp Keo cao áp, tản nhiệt. Tuýp nhôm 50g. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
455 Jack + dây nguồn 3 chân 1 Cái Điện áp 250v. Dòng điện 10A, jack 3 chân cái. Kích thước lõi 2x1,5. Dài 1,2m. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
456 LED Ф3 45 cái Kích thước Ф3, màu xanh, đỏ. Dạng chân cắm. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
457 Loa 16Ω-2W 2 cái Trở kháng 16Ω. Công suất 2W Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
458 Lọc a nốt EY5.067.053 3 Cái Khung cộng hưởng L-C mắc song song. Ký hiệu: EY5.067.053 Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
459 Mạch in PCB-KĐKT 6 Bảng mạch Kích thước: 60x80mm. Mạ bạc, phủ lắc xanh dương hai mặt. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
460 Mạch in PCBRXAN 3 Bảng mạch Kích thước: 100x220mm. Mạ bạc, phủ lắc xanh dương hai mặt. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
461 Mô tơ 400Hz-0,45A-60W ДАТ 31660 2 cái Điện áp cung cấp 220 V. Công suất định mức 60 W. Tốc độ quay 10800 vòng / phút. Momen xoắn định mức 0,049 N/m. Mức tiêu thụ 0,45 A. Dải tần làm việc 1÷2000 Hz. Gia tốc 100 m/s2. Kích thước tổng thể 80x56 mm. Trọng lượng 0,45 kg.  Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
462 Mô tơ quạt gió MO-15-6Д 1 cái Điện áp cung cấp 110 V. Công suất định mức 15W. Tốc độ quay 7200 vòng / phút. Định mức mô-men xoắn 0,009 N/m. Mức tiêu thụ hiện tại 0,6 A. Công suất tụ điện 1 μF. Điều kiện hoạt động: Tải rung: Dải tần số 10÷300 Hz. Gia tốc 50 m/s2. Tải trọng sốc 120 m/s2. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
463 Modul nguồn DC LRS-350-12 Meanwell 1 Cái Power supply: 90~132VAC/180~264VAC/ 240~370VDC. Power supply output: 29A/12VDC. Dải điều chỉnh: 10,2V÷13,8V. Kích thước: 215*115*30mm (L*W*H). Nhiệt độ làm việc: -25~+70℃. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
464 Mô-đun xử lý tín hiệu thu RXANCTR 2 mô-đun Dải tần công tác: 873÷1000,5MHz. Kênh tần số mã: 88. Dãn cách tần số 0,7 MHz. Độ nhạy máy thu phương vị ≥ -69 db/W, cự ly ≥ -60 db/W. Tín hiệu thị tần ra ≥ 5V. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
465 Núm đảo mạch 6 cái Núm mỏ quạ, nhựa đúc màu đen, trục ren đồng 6mm. Mã K7-2. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
466 Nút ấn KH1-I 3 Cái Điện áp làm việc 10÷50V, dòng điện: 0,05÷1,5A. Nút ấn đơn cực. Vật liệu: Gỗ phíp, nhựa chống cháy. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
467 Nút ấn OЮ.360.001 TY 1 Cái Nút ấn On-Off tự giữ. 2 chân. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
468 Ổ cắm 220V 5 cái Ổ cắm đơn dạng nổi. Điện áp 220V, dòng điện 10A. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
469 Phân khối 12-1 XЖ5.068.379 1 khối Mạch phối hợp đường dây khung cân bằng, khuếch đại tín hiệu từ ĐKX tách sóng chỉ thị điện áp từ điều khiển xa. Ký hiệu: XЖ5.068.379. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
470 Phân khối 12-7 XЖ5.068.384 1 khối Chuyển mạch ghi âm và tự nghe. Rơ le chế độ AM, FM. Ký hiệu: XЖ5.068.384 Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
471 Phân khối 27-10 XЖ2.206.008 1 khối Biến đổi tần số ГПД-4 về dải (36,222÷56,221) MHz. Ký hiệu: XЖ2.206.008 Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
472 Phân khối 27-12 XЖ2.206.010 1 khối Biến đổi tần số dao động đều về dải trung tần (36,222÷56,221) MHz. Ký hiệu: XЖ2.206.010 Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
473 Phân khối 27-16 XЖ2.206.013 1 khối Tạo tần số 23,178 MHz. Ký hiệu: XЖ2.206.013 Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
474 Phân khối 70-3 XЖ5.068.391 1 khối Khuếch đại tín hiệu âm tần và điện áp đường dây 2V. Ký hiệu: XЖ5.068.391 Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
475 Quạt tản nhiệt 12V 1 Cái Điện áp làm việc: 12VĐC. Dòng điện tiêu thụ: 0.2A. Kích thước quạt: 8x8x2 Cm. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
476 Rơ le 8Э-12 1 cái Điện áp hoạt động 27 V. Dòng điện danh định 0,13-25 A. Gồm hai tiếp điểm thường đóng và hai tiếp điểm thường mở. Kích thước: 57,5x29x74 mm (HxWxD) Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
477 Rơ le PПB-2/7 2 cái Trở kháng cuộn dây: 935 ÷1265 Omh. Điện áp làm việc 24÷30V. Hai tiếp điểm 1 thường đóng, 1 thường mở. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
478 Rơ le PЭC-10 25 cái Trở kháng chân 1; 2: 536 đến 724 Ohm. Điện áp hoạt động 24-36 V. Hai tiếp điểm 1 thường đóng, 1 thường mở. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
479 Rơ le 8Э-11T 4 cái Điện áp làm việc: 27 V. Số tiếp điểm: 4, hai thường đóng và hai thường mở. Kích thước: 57,5x29x74 mm  Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
480 Rơ le MKY-48C 2 cái Điện áp làm việc 220V. Dòng điện cho phép 3A. Gồm 4 tiếp điểm, 2 thường đóng, 2 thường mở. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
481 Rơ le PCO.452.045 TY 1 Cái Trở kháng cuộn dây: 450 đến 550 Ohm. Điện áp hoạt động 23 đến 34 V. Gồm 4 tiếp điểm, 2 thường đóng, 2 thường mở. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
482 Rơ le PKMП 4 Cái Điện áp làm việc 24V±0,5. Trở kháng cuộn dây 3 Ohm± 0,3. Gồm 12 tiếp điểm, 6 thường đóng, 6 thường mở. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
483 Rơ le PПB 5/7 2 cái Điện áp làm việc 24÷30V. Trở kháng cuộn dây 935÷1265 Ohm. Gồm 2 tiếp điểm, 1 thường đóng, 1 thường mở. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
484 Rơ le PЭB-16 2 cái Điện áp làm việc 23÷30V. Trở kháng cuộn dây 189÷220 Ohm. Gồm 2 tiếp điểm, 1 thường đóng, 1 thường mở. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
485 Rơ le PЭC-22 2 cái Trở kháng chân 13; 14: 595 đến 805 Ohm. Dòng hoạt động 21 mA. Điện áp hoạt động 27-33 V. Gồm 4 cặp tiếp điểm. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
486 Rơ le PЭC-32 18 cái Trở kháng chân 13; 14: 553 đến 780 Ohm. Dòng hoạt động 2 mA. Điện áp hoạt động 21,6-26,4 V. Gồm 4 cặp tiếp điểm Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
487 Rơ le PЭC-54 4 cái Trở kháng chân A; Б: 3400 đến 4600 Ohm. Điện áp hoạt động 22 đến 32 V. Hai tiếp điểm 1 thường đóng, 1 thường mở. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
488 Rơ le PЭC-9 28 cái Trở kháng chân 1; 2: 450 đến 550 Ohm. Điện áp hoạt động 23 đến 34 V. Hai tiếp điểm 1 thường đóng, 1 thường mở. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
489 Rơ le PЭH-29 4 cái Điện áp làm việc 30V. Bốn tiếp điểm, 2 thường đóng, 2 thường mở. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
490 Rơ le PЭH-33 11 cái Điện áp làm việc 27V. Tám tiếp điểm, 4 thường đóng, 4 thường mở. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
491 Rơ le PЭK-23 3 cái Điện trở cuộn dây 55,25 đến 2185 Ohms.Điện áp hoạt động - từ 5 V đến 36 V. Hai tiếp điểm 1 thường đóng, 1 thường mở. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
492 Rơ le TKД-103-Д0Д 2 cái Điện áp hoạt động 27V. Dòng điện định mức 10A. Bốn tiếp điểm, 2 thường đóng, 2 thường mở. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
493 Rơ le TKД-503-Д0Д 1 cái Điện áp hoạt động 27V. Dòng điện định mức 50A. Bốn tiếp điểm, 2 thường đóng, 2 thường mở. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
494 Rơ le ГОСТ.11171-70 2 Cái Điện áp hoạt động: 2.4÷80 VDC. Điện áp định mức của các tiếp điểm: 6÷300 VDC; 6÷ 220VAC với tần số 50÷400Hz. Kích thước: 55x25x81mm (HxWxD)  Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
495 Rơ le PЭC-42 3 cái Trở kháng chân A; Б: 3400 đến 4600 Ohm. Điện áp hoạt động 24 đến 30 V. Gồm 1 cặp tiếp điểm thường đóng. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
496 Rơ le PЭC-43 5 cái Điện áp làm việc: 10,8÷13,2. Trở kháng cuộn dây: 230Ω ± 34. Điện áp kích hoạt: Hút 5,5 V, nhả 1V. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
497 Rơ le PЭC-45 4 cái Điện trở cuộn dây: 540 đến 660 Ohm; Điện áp hoạt động 24 đến 30V; Gồm hai cặp tiếp điểm Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
498 Rơ le PЭC-47 15 cái Điện trở cuộn dây: 585 đến 715 Ohm; Điện áp hoạt động 21,5 đến 34V; Gồm 2 cặp tiếp điểm Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
499 Rơ le PЭC-49 5 cái Điện trở cuộn dây: 1520 đến 2185 Ohm; Điện áp hoạt động: 22 đến 36V. Gồm hai cặp tiếp điểm. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
500 Rơ le nhiệt EЛ4.542.001 3 Cái Đóng tiếp điểm khi ≤ 75°C, nhả tiếp điểm khi nhiệt độ ≥ 125°C. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
501 Sơn tẩm phủ ULTIMEG2000 24,6 lít Có khả năng cách nhiệt trong môi trường khắc nghiệt, không thấm nước. Khô nhanh trong không khí (từ 16 đến 60 phút). Cấp chịu nhiệt 155°C. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
502 Thạch anh dao động 23,4MHz 1 cái Thạch anh 2 chân cắm. Tần số dao động 23,4MHz. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
503 Tôn silic E,I (24KV) 1 bộ Lõi thép E, I biến áp cao áp 24KV Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
504 Tôn silic E,I (EY4) 1 bộ Lõi thép E, I biến áp cao áp (EY4) Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
505 Tôn silic E,I (TA5) 2 bộ Lõi thép E, I biến áp cao áp TA5 Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
506 Tôn silic E,I (TA96) 2 bộ Lõi thép E, I biến áp cao áp TA96 Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
507 Tôn silic I (9,4KV) 1 bộ Lõi thép E, I biến áp cao áp 9,4KV Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
508 Tôn silic Lõi E, I (3x6) 3 bộ Lõi thép E, I. Kích thước cửa sổ 3x6cm Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
509 Tôn silic Lõi E,I (3x5) 3 Bộ Lõi thép E, I. Kích thước cửa sổ 3x5cm Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
510 Tôn silic Lõi E,I (4x6,5) 3 bộ Lõi thép E, I. Kích thước cửa sổ 4x6,5cm Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
511 Tôn silic Lõi E,I (5x7) 3 bộ Lõi thép E, I. Kích thước cửa sổ 5x7cm Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
512 Tôn silic Lõi E,I (6x8) 3 bộ Lõi thép E, I. Kích thước cửa sổ 6x8cm Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
513 Tririto 2У101Г 3 cái Dòng điện cực đại 1A; Điện áp cực đại 80V. Thời gian mở 7,5s, thời gian đóng 200s Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
514 Tririto 2У202Ƃ 4 cái Dòng điện cực đại 10A; Điện áp cực đại 100V. Thời gian mở 2s, thời gian đóng 35s Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
515 Tririto 2У203Ж 2 cái Dòng điện cực đại 5A; Điện áp cực đại 150V. Thời gian mở 20s, thời gian đóng 20s Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
516 Tririto 2У208Г 3 cái Dòng điện cực đại 5A; Điện áp cực đại 400V. Thời gian mở 10s, thời gian đóng 150s Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
517 Trụ cao áp 24KV 2 cái Vật liệu: Nhựa teflon cách điện. Chịu nhiệt độ -200 đến 360°C. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
518 Trụ cao áp 10KV 3 Cái Vật liệu: Nhựa teflon cách điện. Chịu nhiệt độ -200 đến 360°C. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
519 Trụ đấu dây JS-333 5 Cái Đầu Jack JS-333 6mm, màu đen mạ đồng. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
520 Tụ dán 102/103/104 224 cái Dạng tụ dán 2 chân, kích thước 1218. trị số: 1nF, 10nF, 100nF điện áp 50V. Sai số 5%. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
521 Tụ điện 1000µF-50V 5 cái Điện dung 1000µF. Điện áp 50V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
522 Tụ điện 2µF-300V 2 cái Điện dung 2µF. Điện áp 300V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
523 Tụ điện 20µF-100V 2 cái Điện dung 20µF. Điện áp 100V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
524 Tụ điện 2000µF-50V 7 cái Điện dung 2000µF. Điện áp 50V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
525 Tụ điện 4µF-160V 3 cái Điện dung 4µF. Điện áp 160V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
526 Tụ điện 50µF-250V 1 cái Điện dung 50µF. Điện áp 250V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
527 Tụ điện 500µF-25V 5 cái Điện dung 500µF. Điện áp 25V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
528 Tụ điện 750µF-63V 5 cái Điện dung 750µF. Điện áp 63V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
529 Tụ điện 0,1µF-3KV 4 cái Điện dung 0,1µF. Điện áp 3KV. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
530 Tụ điện 0,1µF-6,3KV 1 cái Điện dung 0,1µF. Điện áp 6,3KV. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
531 Tụ điện 0,25µF-1500V 7 Cái Điện dung 0,25µF. Điện áp 1500V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
532 Tụ điện 0,25µF-1600V 2 Cái Điện dung 0,25µF. Điện áp 1600V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
533 Tụ điện 0,5µF-16KV 1 Cái Điện dung 0,5µF. Điện áp 16KV. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
534 Tụ điện 1µF-1600V 2 Cái Điện dung 1µF. Điện áp 1600V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
535 Tụ điện 1µF-160V 11 cái Điện dung 1µF. Điện áp 160V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
536 Tụ điện 1µF-400V 3 cái Điện dung 1µF. Điện áp 400V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
537 Tụ điện 10µF- 400V 4 cái Điện dung 10µF. Điện áp 400V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
538 Tụ điện 10µF-160V 3 Cái Điện dung 10µF. Điện áp 160V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
539 Tụ điện 100µF-50V 7 cái Điện dung 100µF. Điện áp 50V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
540 Tụ điện 100pF-9KV 1 Cái Điện dung 100pF. Điện áp 9KVV. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
541 Tụ điện 2µF-1,6KV 3 Cái Điện dung 2µF. Điện áp 1,6KV. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
542 Tụ điện 2µF-250V 11 cái Điện dung 2µF. Điện áp 250V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
543 Tụ điện 2µF-400V 6 cái Điện dung 2µF. Điện áp 400V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
544 Tụ điện 2µF-4KV 8 Cái Điện dung 2µF. Điện áp 4KV. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
545 Tụ điện 20µF-160V 4 Cái Điện dung 20µF. Điện áp 160V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
546 Tụ điện 20µF-450V 7 cái Điện dung 20µF. Điện áp 450V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
547 Tụ điện 200µF-100V 10 cái Điện dung 200µF. Điện áp 100V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
548 Tụ điện 200µF-50V 9 cái Điện dung 200µF. Điện áp 50V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
549 Tụ điện 220µF-63V 3 Cái Điện dung 200µF. Điện áp 63V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
550 Tụ điện 2200µF-50V 10 cái Điện dung 2200µF. Điện áp 50V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
551 Tụ điện 300µF-25V 7 cái Điện dung 300µF. Điện áp 25V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
552 Tụ điện 330µF-50V 4 cái Điện dung 330µF. Điện áp 50V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
553 Tụ điện 4µF-1KB 2 Cái Điện dung 4µF. Điện áp 1KV. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
554 Tụ điện 4µF-2,5KV 3 cái Điện dung 4µF. Điện áp 2,5KV. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
555 Tụ điện 4µF-300V 8 cái Điện dung 4µF. Điện áp 300V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
556 Tụ điện 4µF-3KV 3 Cái Điện dung 4µF. Điện áp 3KV. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
557 Tụ điện 4µF-400V 3 Cái Điện dung 4µF. Điện áp 400V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
558 Tụ điện 4µF-4KV 3 Cái Điện dung 4µF. Điện áp 4KV. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
559 Tụ điện 4µF-600V 8 cái Điện dung 4µF. Điện áp 600V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
560 Tụ điện 50µF-500V 6 cái Điện dung 50µF. Điện áp 500V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
561 Tụ điện các loại 2,2pF-6800pF 230 cái Giá trị điện dung từ 2,2pF-6800pF. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
562 Tụ điện các loại 4µF ÷ 20µF 3 Cái Giá trị điện dung từ 4µF ÷ 20µF. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
563 Tụ hóa 100uF/10uF/1uF 90 cái Giá trị điện dung từ 4µF ÷ 20µF. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
564 Tụ lọc 330pF-1500V 5 Cái Điện dung 330µF. Điện áp 1500V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
565 Tụ lọc một chiều 10uF…100uF/50V 60 cái Giá trị điện dung từ 10uF…100uF, điện áp 50V Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
566 Tụ lọc xoay chiều 1nF…1uf /50V 90 cái Giá trị điện dung từ 1nF…1uf. Điện áp 50V Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
567 Tụ ống, tụ cúc 2,2pF-6800pF 100 cái Giá trị điện dung từ 2,2pF-6800pF. Bao gói chống nhiệt, chống sốc.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->