Gói thầu: Gói thầu số 2: Mua sắm vật tư điện-điện tử sửa chữa TBQS-A40 PX7
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200443361-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2020 15:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy A40 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Mua sắm vật tư điện-điện tử sửa chữa TBQS-A40 PX7 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200441748 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách sử dụng năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 35 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-22 15:34:00 đến ngày 2020-04-29 15:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,202,451,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Aptomat 3 pha | 25A | 1 | cái | Điện áp ~ 380V, tần số 50Hz, dòng điện 25A. Ký hiệu: ТУ16-522.024-80. Vật liệu gỗ phíp, nhựa chống cháy, tiếp điểm bằng đồng nguyên chất. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 2 | Aptomat 3 pha | 40A | 1 | cái | Điện áp ~ 660V, tần số 50.60Hz, dòng điện 40A. Ký hiệu: ТУ16-522.064-82. Vật liệu gỗ phíp, nhựa chống cháy, tiếp điểm bằng đồng nguyên chất. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 3 | Bán dẫn | 1T308Ƃ | 10 | cái | Cấu trúc: PNP. Ikmax = 50mA. Ik.imax= 120mA. UКЭR max: 15V. Công suất 150mW. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 4 | Bán dẫn | 1T311Ƃ | 5 | cái | Cấu trúc: NPN. Ikmax = 50mA. Ik.imax= 50mA. UКЭR max: 12V. Công suất 150mW. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 5 | Bán dẫn | 1T313Ƃ | 11 | cái | Cấu trúc: PNP. Ikmax = 50mA. Ik.imax= 50mA. UКЭR max: 12V. Công suất 100mW. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 6 | Bán dẫn | 1T387A | 5 | cái | Cấu trúc: NPN. Ikmax = 140mA. Ik.imax= 140mA. UКЭR max: 8V. Công suất 300mW. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 7 | Bán dẫn | 1T403Ƃ | 4 | cái | Cấu trúc: PNP. Ikmax = 1,25A. Ik.imax= 1,25A. UКЭR max: 30V. Công suất 4W. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 8 | Bán dẫn | 2T201Ƃ | 14 | cái | Cấu trúc: NPN. Ikmax = 20mA. Ik.imax= 100mA. UКЭR max: 20V. Công suất 150mW. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 9 | Bán dẫn | 2T203A | 8 | cái | Cấu trúc: PNP. Ikmax = 10mA. Ik.imax= 50A. UКЭR max: 60V. Công suất 150mW. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 10 | Bán dẫn | 2T203Ƃ | 26 | cái | Cấu trúc: PNP. Ikmax = 10mA. Ik.imax= 50A. UКЭR max: 60V. Công suất 150mW. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 11 | Bán dẫn | 2T208M | 4 | cái | Cấu trúc: PNP. Ikmax = 150mA. Ik.imax= 300A. UКЭR max: 20V. Công suất 200mW. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 12 | Bán dẫn | 2T312A | 20 | cái | Cấu trúc: NPN. Ikmax = 30mA. Ik.imax= 60mA. UКЭR max: 30V. Công suất 225mW. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 13 | Bán dẫn | 2T316Б | 4 | cái | Cấu trúc: NPN. Ikmax = 50mA. Ik.imax= 50mA. UКЭR max: 10V. Công suất 150mW. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 14 | Bán dẫn | 2T325A | 2 | cái | Cấu trúc: NPN. Ikmax = 60mA. Ik.imax= 60mA. UКЭR max: 15V. Công suất 225mW. H21Э: 30÷90 | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 15 | Bán dẫn | 2T325Ƃ | 6 | cái | Cấu trúc: NPN. Ikmax = 60mA. Ik.imax= 60mA. UКЭR max: 15V. Công suất 225mW. H21Э: 70÷210 | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 16 | Bán dẫn | 2T326Ƃ | 8 | cái | Cấu trúc: PNP. Ikmax = 15mA. Ik.imax= 15A. UКЭR max: 20V. Công suất 250mW. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 17 | Bán dẫn | 2T355A | 3 | cái | Cấu trúc: NPN. Ikmax = 30mA. Ik.imax= 60mA. UКЭR max: 15V. Công suất 225mW. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 18 | Bán dẫn | 2T382A | 8 | cái | Cấu trúc: NPN. Ikmax = 20mA. Ik.imax= 40mA. UКЭR max: 10V. Công suất 100mW. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 19 | Bán dẫn | 2T602A | 4 | cái | Cấu trúc: NPN. Ikmax = 75mA. Ik.imax= 500mA. UКЭR max: 100V. Công suất 2,8W. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 20 | Bán dẫn | 2T602Ƃ | 2 | cái | Cấu trúc: NPN. Ikmax = 75mA. Ik.imax= 500mA. UКЭR max: 100V. Công suất 2,8W. H21Э: 20÷80 | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 21 | Bán dẫn | 2T603Б | 3 | cái | Cấu trúc: NPN. Ikmax = 75mA. Ik.imax= 500mA. UКЭR max: 100V. Công suất 2,8W. H21Э: 50÷200 | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 22 | Bán dẫn | 2T606Ƃ | 5 | cái | Cấu trúc: NPN. Ikmax = 0,4A. Ik.imax= 0,8A. UКЭR max: 65V. Công suất 2,5W. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 23 | Bán dẫn | 2T608Ƃ | 23 | cái | Cấu trúc: NPN. Ikmax = 400mA. Ik.imax= 800mA. UКЭR max: 60V. Công suất 0,5W. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 24 | Bán dẫn | 2T610Ƃ | 2 | cái | Cấu trúc: NPN. Ikmax = 0,3A. Ik.imax= 0,3A. UКЭR max: 26V. Công suất 1,5W. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 25 | Bán dẫn | 2T630Б | 6 | cái | Cấu trúc: NPN. Ikmax = 1A. Ik.imax= 2A. UКЭR max: 120V. Công suất 0,8W. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 26 | Bán dẫn | 2T803A | 12 | cái | Cấu trúc: NPN. Ikmax = 10A. Ik.imax= 10A. UКЭR max: 60V. Công suất 60W. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 27 | Bán dẫn | 2T808A | 11 | cái | Cấu trúc: NPN. Ikmax = 10A. Ik.imax= 15A. UКЭR max: 120V. Công suất 5W. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 28 | Bán dẫn | 2T809Ƃ | 4 | cái | Cấu trúc: NPN. Ikmax = 3A. Ik.imax= 5A. UКЭR max: 400V. Công suất 40W. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 29 | Bán dẫn | 2T825A | 1 | cái | Cấu trúc: PNP. Ikmax = 20A. Ik.imax= 40A. UКЭR max: 100V. Công suất 3W. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 30 | Bán dẫn | 2T904A | 4 | cái | Cấu trúc: NPN. Ikmax = 0,8A. Ik.imax= 1,5A. UКЭR max: 65V. Công suất 7W. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 31 | Bán dẫn | 2T908A | 13 | cái | Cấu trúc: NPN. Ikmax = 10A. Ik.imax= 10A. UКЭR max: 100V. Công suất 50W. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 32 | Bán dẫn | 2T911A | 6 | cái | Cấu trúc: PNP. Ikmax = 0,4A. Ik.imax= 0,4A. UКЭR max: 40V. Công suất 3W. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 33 | Bán dẫn | 2T919Б | 4 | cái | Cấu trúc: NPN. Ikmax = 0,7A. Ik.imax= 1,5A. UКЭR max: 45V. Công suất 10W. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 34 | Bán dẫn | 2T920A | 1 | cái | Cấu trúc: NPN. Ikmax = 0,25A. Ik.imax= 1A. UКЭR max: 36V. Công suất 5W. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 35 | Bán dẫn | 2T920Ƃ | 2 | cái | Cấu trúc: NPN. Ikmax = 1A. Ik.imax= 2A. UКЭR max: 36V. Công suất 10W. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 36 | Bán dẫn | 2T922A | 2 | cái | Cấu trúc: NPN. Ikmax = 0,8A. Ik.imax= 1,5A. UКЭR max: 65V. Công suất 8W. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 37 | Bán dẫn | 2T922Ƃ | 5 | cái | Cấu trúc: NPN. Ikmax = 1,5A. Ik.imax= 4,5A. UКЭR max: 65V. Công suất 20W. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 38 | Bán dẫn | 2T931A | 1 | cái | Cấu trúc: NPN. Ikmax = 15A. Ik.imax= 15A. UКЭR max: 60V. Công suất 150W. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 39 | Bán dẫn | 2T934Ƃ | 7 | cái | Cấu trúc: NPN. Ikmax = 0,5A. Ik.imax= 0,5A. UКЭR max: 60V. Công suất 7,5W. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 40 | Bán dẫn | 2П103Д | 8 | cái | Công suất 120mW. Ucи: 10V. Uзс: 17V. Uзи: 10V | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 41 | Bán dẫn | 2П350A | 2 | cái | Công suất 200mW. Ucи: 10V. Icmax: 30A | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 42 | Bán dẫn | MП10Ƃ | 5 | cái | Cấu trúc: NPN. Ikmax = 20A. Ik.imax= 150A. UКЭR max: 150V. Công suất 150mW. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 43 | Bán dẫn | MП13Ƃ | 9 | cái | Cấu trúc: PNP. Ikmax = 20A. Ik.imax= 150A. UКЭR max: 15V. Công suất 150mW. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 44 | Bán dẫn | MП15Ƃ | 5 | cái | Cấu trúc: PNP. Ikmax = 20A. Ik.imax= 100A. UКЭR max: 15V. Công suất 150mW. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 45 | Bán dẫn | MП21A | 2 | cái | Cấu trúc: PNP. Ikmax = 100A. Ik.imax= 300A. UКЭR max: 35V. Công suất 150mW. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 46 | Bán dẫn | MП25A | 4 | cái | Cấu trúc: PNP. Ikmax = 150A. Ik.imax= 400A. UКЭR max: 40V. Công suất 200mW. h21Э: 20÷50 | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 47 | Bán dẫn | MП25Ƃ | 3 | cái | Cấu trúc: PNP. Ikmax = 150A. Ik.imax= 400A. UКЭR max: 40V. Công suất 200mW. h21Э: 30÷80 | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 48 | Bán dẫn | MП26Ƃ | 5 | cái | Cấu trúc: PNP. Ikmax = 150A. Ik.imax= 400A. UКЭR max: 70V. Công suất 200mW. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 49 | Bán dẫn | П210A | 8 | cái | Cấu trúc: PNP. Ikmax = 12A. Ik.imax= 12A. UКЭR max: 65V. Công suất 60W. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 50 | Bán dẫn | П214A | 2 | cái | Cấu trúc: PNP. Ikmax = 5A. Ik.imax= 5A. UКЭR max: 55V. Công suất 10W. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 51 | Bán dẫn | П217A | 9 | cái | Cấu trúc: PNP. Ikmax = 7,5A. Ik.imax= 7,5A. UКЭR max: 60V. Công suất 30W. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 52 | Bán dẫn | П307B | 13 | cái | Cấu trúc: NPN. Ikmax = 30mA. Ik.imax= 120mA. UКЭR max: 60V. Công suất 250mW. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 53 | Bán dẫn | П307Б | 5 | cái | Cấu trúc: NPN. Ikmax = 15mA. Ik.imax= 120mA. UКЭR max: 80V. Công suất 250mW. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 54 | Bán dẫn | П308Ƃ | 7 | cái | Cấu trúc: NPN. Ikmax = 30mA. Ik.imax= 30mA. UКЭR max: 120V. Công suất 250mW. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 55 | Bán dẫn | П416A | 3 | cái | Cấu trúc: PNP. Ikmax = 25mA. Ik.imax= 120mA. UКЭR max: 12V. Công suất 100mW. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 56 | Bán dẫn | П701A | 6 | cái | Cấu trúc: NPN. Ikmax = 0,5A. Ik.imax= 1A. UКЭR max: 60V. Công suất 1W. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 57 | Bán dẫn công suất | AO3404/A49T | 18 | cái | AO3404 SOT23-3 Mosfet N-1CH 5A 20V (A49T) | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 58 | Băng lụa | PTFE | 32 | cuộn | Kích thước: 0,075mm x 1/2 x 10 - 20mm. Vật liệu: PTFE | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 59 | Bìa cách điện mê ka | Amiang | 13,5 | mét | Độ dày: 1mm. Vật liệu: Amiang cách điện | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 60 | Bìa cao áp hai mặt | δ=0,1 | 12 | m | Gồm 2 lớp polyester dạng sợi không dệt và một lớp màng polyester ở giữa. Cấp cách điện: cấp B (1300C). Độ dày 1mm | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 61 | Biến áp | TA11-220/50Hz | 1 | cái | Lõi: ШЛ16х25. Công suất: 26 W. Dòng điện sơ cấp: 0,28 / 0,16 A | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 62 | Biến áp | TA32-220/50Hz | 1 | cái | Lõi: ШЛ16х32. Công suất: 36 W. Dòng điện sơ cấp: 0,35 / 0,2 A | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 63 | Biến áp | ИЖ 4.731.139 | 1 | cái | Công suất: 35 W. Dòng điện sơ cấp: 0,19 А | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 64 | Biến áp | EY4.716.092 | 1 | Cái | Công suất: 20 W. Dòng điện sơ cấp: 0,25 А | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 65 | Biến áp | EY4.717.106 | 1 | Cái | Công suất: 15 W. Dòng điện sơ cấp: 0,16 А | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 66 | Biến áp | EЛ4.723.014 | 1 | Cái | Công suất: 15 W. Dòng điện sơ cấp: 0,09 А | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 67 | Biến áp | T0,5-15 | 3 | cái | Công suất định mức: 0,5 đến 25 V/A; Kích thước tổng thể: Từ 23x37x28,5 đến 69x101x655 mm. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 68 | Biến áp | TA 142 220V/400Hz | 1 | Cái | Lõi ШЛ20х32. Công suất: 68 W. Dòng điện sơ cấp: 0,625/0,35 А | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 69 | Biến áp | TA319 220/400 | 1 | Cái | Lõi: ШЛ20х32. Công suất: 68 W. Dòng điện sơ cấp: 0,625/0,35 А | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 70 | Biến áp | TA5.220/400 | 1 | cái | Lõi: ШЛ18х20. Công suất: 20 W. Dòng điện sơ cấp: 0,20/0,29 А | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 71 | Biến áp | TA61 220V/400Hz | 5 | Cái | Lõi: ШЛ25х40. Công suất: 190 W. Dòng điện sơ cấp: 1,66/0,95 А | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 72 | Biến áp | TH 59 220V/400Hz | 3 | Cái | Lõi: ШЛ20х20. Công suất: 40 W. Dòng điện sơ cấp: 0,4/0,22 А | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 73 | Biến áp | TM5-22 | 4 | cái | Lõi: ШЛ16х20. Công suất: 15 W. Dòng điện sơ cấp: 0,16/0,09 А | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 74 | Biến áp | XЖ4.770.064 | 6 | cái | Công suất: 23 W. Dòng điện sơ cấp: 1А | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 75 | Biến áp | XЖ4.770.067 | 4 | cái | Công suất: 17 W. Dòng điện sơ cấp: 1,1 А | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 76 | Biến áp | XЖ4.777.000 | 2 | cái | Công suất: 10 W. Dòng điện sơ cấp: 0,45 А | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 77 | Biến áp | XЖ4.777.004 | 1 | cái | Công suất: 15 W. Dòng điện sơ cấp: 0,9 А | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 78 | Biến áp | XЖ4.777.068 | 2 | cái | Công suất: 12 W. Dòng điện sơ cấp: 0,5 А | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 79 | Biến áp | ИЖ4.731.141 | 1 | cái | Công suất: 10 W. Dòng điện sơ cấp: 1 А | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 80 | Biến áp | ЯP4.770.002 | 1 | cái | Công suất: 8 W. Dòng điện sơ cấp: 0,25 А | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 81 | Biến áp | ЯP4.770.007 | 3 | cái | Công suất: 18 W. Dòng điện sơ cấp: 0,5 А | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 82 | Biến áp | ЯP4.770.011 | 1 | cái | Công suất: 17 W. Dòng điện sơ cấp: 1 А | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 83 | Biến áp | ЯP4.770.012 | 1 | cái | Công suất: 15 W. Dòng điện sơ cấp: 1,5 А | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 84 | Biến áp | ЯP4.770.013 | 2 | cái | Công suất: 32 W. Dòng điện sơ cấp: 2 А | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 85 | Biến áp | ЯP4.770.021 | 2 | cái | Công suất: 12 W. Dòng điện sơ cấp: 0,16/0,5 А | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 86 | Biến áp | XЖ4.700.038 | 1 | cái | Công suất: 15 W. Dòng điện sơ cấp: 0,2/0,09 А | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 87 | Biến áp | XЖ4.719.002 | 1 | cái | Công suất: 25 W. Dòng điện sơ cấp: 1 А | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 88 | Biến áp | XЖ4.719.009 | 1 | cái | Công suất: 30 W. Dòng điện sơ cấp: 2 А | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 89 | Biến áp | XЖ4.730.030 | 1 | cái | Công suất: 15 W. Dòng điện sơ cấp: 1 А | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 90 | Biến áp 2,3KV | EY4.717.115 | 1 | Cái | Công suất: 12 W. Dòng điện sơ cấp: 0,5 А | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 91 | Biến áp âm tần | ИП4.730.063 | 1 | cái | Công suất: 10 W. Dòng điện sơ cấp: 0,09 А | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 92 | Biến áp dao động | YП4.730.027 | 1 | cái | Công suất: 15 W. Dòng điện sơ cấp: 0,5 А | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 93 | Biến áp dao động | YП4.730.101 | 1 | cái | Công suất: 20 W. Dòng điện sơ cấp: 1,5 А | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 94 | Biến áp điều chế | EY4.720.159 | 1 | Cái | Công suất: 25 W. Dòng điện sơ cấp: 1 А | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 95 | Biến áp điều chế | EY4.720.160 | 1 | Cái | Công suất: 10 W. Dòng điện sơ cấp: 0,5 А | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 96 | Biến áp đổi điện | 800V-400V | 1 | cái | Đầu vào 220 VAC. Hai đầu ra 800V, 400V | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 97 | Biến áp đổi điện | TP-28 | 1 | cái | Công suất định mức: 11 đến 450 V/A; Điện áp đầu vào: 115; 220V; Điện áp đầu ra: 1 đến 355 V; Kích thước: từ 36x28x24 đến 75x72x65 mm; | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 98 | Biến áp xung | ГX4.720.024 | 6 | cái | Công suất: 3 W. Dòng điện sơ cấp: 0,2 А | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 99 | Biến áp xung | ГX4.720.002 | 2 | cái | Công suất: 2 W. Dòng điện sơ cấp: 0,3 А | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 100 | Biến áp xung | ГX4.720.022 | 6 | cái | Công suất: 4 W. Dòng điện sơ cấp: 0,09 А | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 101 | Biến áp xung | ГX4.720.023 | 4 | cái | Công suất: 2 W. Dòng điện sơ cấp: 0,2 А | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 102 | Biến áp xung | ГX4.720.027 | 1 | cái | Công suất: 2 W. Dòng điện sơ cấp: 0,16 А | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 103 | Biến áp xung | ГX4.720.035 | 3 | cái | Công suất: 3 W. Dòng điện sơ cấp: 0,9 А | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 104 | Biến trở | 1,5KΩ-0,5W | 4 | cái | Phạm vi điều chỉnh: 0 đến 1,5 KΩ. Công suất định mức: 0,5W. Sai số cho phép: ± 10. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 105 | Biến trở | 100Ω, 680Ω/2W | 12 | cái | Phạm vi điều chỉnh: 0 đến 100 Ω; 0 đến 680Ω. Công suất định mức: 2W. Sai số cho phép:±10. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 106 | Biến trở | 100Ω-0,25W | 2 | cái | Phạm vi điều chỉnh: 0 đến 100 Ω; Công suất định mức: 0,25W. Sai số cho phép: ± 10. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 107 | Biến trở | 1KΩ-0,5W | 2 | cái | Phạm vi điều chỉnh: 0 đến 1 KΩ; Công suất định mức: 0,5W. Sai số cho phép: ± 10. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 108 | Biến trở | 1KΩ-2W | 3 | cái | Phạm vi điều chỉnh: 0 đến 1 KΩ; Công suất định mức: 2W. Sai số cho phép: ± 10. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 109 | Biến trở | 200Ω-15W | 1 | cái | Phạm vi điều chỉnh: 0 đến 200 KΩ; Công suất định mức: 15W. Sai số cho phép: ± 10. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 110 | Biến trở | 20KΩ-2W | 2 | cái | Phạm vi điều chỉnh: 0 đến 20 KΩ; Công suất định mức: 2W. Sai số cho phép: ± 10. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 111 | Biến trở | 220Ω-2W | 2 | cái | Phạm vi điều chỉnh: 0 đến 220 KΩ; Công suất định mức: 2W. Sai số cho phép: ± 10. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 112 | Biến trở | 3,3KΩ-0,5W | 5 | cái | Phạm vi điều chỉnh: 0 đến 3,3 KΩ; Công suất định mức: 0.5 W. Sai số cho phép: ± 10. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 113 | Biến trở | 4,7KΩ-0,5W | 7 | cái | Phạm vi điều chỉnh: 0 đến 4,7 KΩ; Công suất định mức: 0.5 W. Sai số cho phép: ± 10. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 114 | Biến trở | 47KΩ-2W | 2 | cái | Phạm vi điều chỉnh: 0 đến 47 KΩ; Công suất định mức: 2 W. Sai số cho phép: ± 10. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 115 | Biến trở | 6,8KΩ-0,5W | 4 | cái | Phạm vi điều chỉnh: 0 đến 6,8 KΩ; Công suất định mức: 0,5 W. Sai số cho phép: ± 10. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 116 | Biến trở | 680Ω-0,25W | 6 | cái | Phạm vi điều chỉnh: 0 đến 680 Ω; Công suất định mức: 0,5 W. Sai số cho phép: ± 10. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 117 | Biến trở | 1,5K-10K/2W | 17 | cái | Phạm vi điều chỉnh: 0 đến 1,5 K; 0 đến 10 K; Công suất định mức: 2W. Sai số cho phép: ±10. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 118 | Biến trở | 5/50 kΩ | 18 | cái | Phạm vi điều chỉnh: 0 đến 5kΩ; 0 đến 50 kΩ; Công suất định mức: 2W. Sai số cho phép: ±10. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 119 | Bóng báo sáng | 26V/0,12W | 15 | bộ | Đèn 2 cực. Điện áp 26V. Công suất 0,12W. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 120 | Bóng báo sáng | 28V/10W | 18 | bộ | Đèn 2 cực. Điện áp 28V. Công suất 10W. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 121 | Bóng báo sáng | 3V/0,3W | 5 | bộ | Đèn 2 cực. Điện áp 3V. Công suất 0,3W. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 122 | Bóng báo sáng | 6,3V/0,3W | 20 | bộ | Đèn 2 cực. Điện áp 6,3V. Công suất 0,3W. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 123 | Bóng báo sáng | CM 28-2,8 | 10 | bộ | Đèn 2 cực. Điện áp 28V. Công suất 2,8W. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 124 | Bóng báo sáng đui kẹp | 24V | 5 | cái | Đèn 2 cực. Điện áp 24V. Dang đui kẹp. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 125 | Bóng báo sáng đui xoáy | 27V | 14 | cái | Đèn 2 cực. Điện áp 27V. Dạng đui xoáy | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 126 | Bóng báo sáng mắt cua | CM 28-0,05 | 5 | cái | Đèn 2 cực. Điện áp 28V. Công suất 0,05A | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 127 | Bột cao áp | CMO | 3 | kg | Đóng gói theo quy cách 500g. Loại bột mịn CMO | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 128 | Cáp nguồn | 3x4.0+1x2.5 | 40 | mét | Cáp nguồn 3 pha, gồm bốn sợi, trong đó: Ba sợi kích thước lõi 4mm, một sợi kích thước 2,5mm. Bọc nhựa chịu nhiệt. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 129 | Cầu chì | 10A/12V | 2 | Cái | Dòng điện giới hạn 10A. Điện áp: 12V. Vật liệu: Thủy tinh - Đồng mạ nickel. Kích thước: 5x20mm. Hình dạng: Dạng ống tròn. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 130 | Cầu chì | 4A/220V | 1 | Cái | Dòng điện giới hạn 4A. Điện áp: 220VAC. Vật liệu: Thủy tinh - Đồng mạ nickel. Kích thước: 5x20mm. Hình dạng: Dạng ống tròn. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 131 | Cầu chì | 1A/ΠК-30-1 | 3 | bộ | Dòng điện hoạt động định mức 1 A; Điện áp hoạt động 250 V; Nhiệt độ làm việc: -60 đến + 100 ° C; Vật liệu vỏ: Thủy tinh; Kích thước: 7х30mm | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 132 | Cầu chì | 2A/ΠЦ-30-5 | 10 | bộ | Dòng điện định mức: 5 A; Điện áp: 250 V; Nhiệt độ làm việc: -60 đến + 100 °C; Vật liệu vỏ: Thủy tinh; Kích thước: 7x30 mm | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 133 | Cầu chì+Giá | (0,25÷5)A | 8 | bộ | Dòng điện giới hạn (0,25÷5)A. Điện áp: 220VAC. Vật liệu: Thủy tinh - Đồng mạ nickel. Kích thước: 5x20mm. Hình dạng: Dạng ống tròn. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 134 | Cầu chì+Giá | 5A | 8 | bộ | Dòng điện giới hạn 5A. Vật liệu: Thủy tinh - Đồng mạ nickel. Kích thước: 5x20mm. Hình dạng: Dạng ống tròn. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 135 | Cầu chì+Giá | 8A | 4 | bộ | Dòng điện giới hạn 8A. Điện áp: 220VAC. Vật liệu: Thủy tinh - Đồng mạ nickel. Kích thước: 5x20mm. Hình dạng: Dạng ống tròn. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 136 | Chiết áp điện tử | AD8400 | 6 | cái | IC SMD 8dip. Nguồn nuôi: VDD = 3 V ± 10% hoặc 5 V ± 10% | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 137 | Chuyển mạch | ΠГK - 5Π2H | 2 | Cái | Chuyển mạch cơ 2 tầng, 5 cặp tiếp điểm. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 138 | Công tắc | 6 chân, 4 chân | 18 | cái | Công tắc 6 chân: 4 cặp tiếp điểm thường mở (2 cặp: 3A-220V; 2 cặp: 5A-127V). Công tắc 4 chân: 2 cặp tiếp điểm thường mở (1 cặp: 3A-220V; 1 cặp: 5A-127V) | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 139 | Công tắc | 8 chân | 2 | cái | Công tắc dạng gạt 8 chân. SD-23D07VG4 | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 140 | Công tắc | 5A | 1 | cái | Công tắc gạt 2 chiều tắt mở, điện áp 220V-5A | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 141 | Công tắc | 6 đầu MT1 OЮO.360.016 TY | 5 | Cái | Công tắc tắt mở dạng cần gạt. Điện áp 30V. Dòng điện 4A. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 142 | Công tắc | KM1-1 | 8 | cái | Công tắc tắt mở dạng phím ấn, Trở kháng tiếp xúc không quá 0,05 ohm. 1 tầng 3 chân. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 143 | Công tắc | KM1-2 | 10 | cái | Công tắc tắt mở dạng phím ấn, Trở kháng tiếp xúc không quá 0,05 ohm. 2 tầng 6 chân. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 144 | Công tắc | Tp 1-2 | 10 | cái | Công tắc tắt mở dạng gạt, Trở kháng tiếp xúc không quá 0,05 ohm. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 145 | Công tắc | Tp 2-1 | 8 | cái | Công tắc tắt mở dạng gạt, Trở kháng tiếp xúc không quá 0,05 ohm. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 146 | Công tắc | Dual 4BIT | 13 | cái | Công tắc tắt mở 4 chân dạng gạt. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 147 | Cốt phíp | (4x6,5) | 3 | bộ | Phíp cách điện, chịu nhiệt độ cao. Kích thước: 4x6,5cm | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 148 | Cốt phíp | (6x8) | 3 | bộ | Phíp cách điện, chịu nhiệt độ cao. Kích thước: 6x8cm | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 149 | Cốt phíp | (3x5) | 3 | Bộ | Phíp cách điện, chịu nhiệt độ cao. Kích thước: 3x5cm | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 150 | Cốt phíp | (3x6) | 3 | bộ | Phíp cách điện, chịu nhiệt độ cao. Kích thước: 3x6cm | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 151 | Cốt phíp | (5x7) | 3 | cái | Phíp cách điện, chịu nhiệt độ cao. Kích thước: 5x7cm | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 152 | Cuộn cảm | 100uH | 9 | cái | Độ tự cảm 100uH-1A, kích thước 6x8mm | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 153 | Cuộn chặn | EY4.750.206 | 3 | cái | Độ tự cảm 0,8H. Dòng điện định mức 0,8A | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 154 | Cuộn chặn | EЛ4.775.007 | 3 | cái | Độ tự cảm 0,9H. Dòng điện định mức 0,9A | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 155 | Cuộn chặn | Д28 | 3 | cái | Độ tự cảm 0,6H. Dòng điện định mức 0,4A | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 156 | Cuộn chặn | ДM0,1-200MKΓH±5%B | 8 | cái | Dòng điện tối đa 0,1A. Độ tự cảm danh định 200μH. Sai sô 5% | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 157 | Cuộn chặn | ИЖ 4.750.044 | 3 | cái | Độ tự cảm 0,9mH. Dòng điện định mức 0,5A | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 158 | Cuộn chặn | ИЖ 4.750.045 | 2 | cái | Độ tự cảm 0,6H. Dòng điện định mức 0,5A | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 159 | Cuộn chặn | ИЖ 4.770.008 | 2 | cái | Độ tự cảm 0,9mH. Dòng điện định mức 0,9mA | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 160 | Cuộn chặn | Д45 | 2 | cái | Độ tự cảm 0,3H. Dòng điện định mức 1,1A | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 161 | Cuộn chặn | EY4.750.150 | 2 | cái | Độ tự cảm 1,2H. Dòng điện định mức 1,5A | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 162 | Cuộn chặn | EY7.767.264 | 8 | Cái | Độ tự cảm 0,7H. Dòng điện định mức 0,8A | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 163 | Cuộn chặn | EY7.767.267 | 2 | Cái | Độ tự cảm 0,5H. Dòng điện định mức 1,2A | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 164 | Cuộn chặn | EY7.767.289 | 2 | Cái | Độ tự cảm 0,6H. Dòng điện định mức 1,5A | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 165 | Cuộn chặn | XЖ3.656.161 | 2 | cái | Độ tự cảm 1,6H. Dòng điện định mức 0,9A | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 166 | Cuộn chặn | XЖ5.778.003 | 4 | cái | Độ tự cảm 0,9H. Dòng điện định mức 0,8A | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 167 | Cuộn chặn | XЖ5.778.006 | 3 | cái | Độ tự cảm 1,2H. Dòng điện định mức 0,5A | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 168 | Cuộn chặn | XЖ5.778.009 | 5 | cái | Độ tự cảm 0,3H. Dòng điện định mức 0,7A | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 169 | Cuộn chặn | XЖ5.778.010 | 3 | cái | Độ tự cảm 1H. Dòng điện định mức 0,5A | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 170 | Cuộn chặn | XЖ5.778.012 | 2 | cái | Độ tự cảm 1,5H. Dòng điện định mức 0,7A | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 171 | Cuộn chặn | XЖ7.102.501 | 2 | cái | Độ tự cảm 0,6H. Dòng điện định mức 1,5A | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 172 | Cuộn chặn | ГИ0.477.004 | 3 | cái | Độ tự cảm 0,9H. Dòng điện định mức 1A | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 173 | Cuộn chặn | Д11 | 1 | cái | Độ tự cảm 0,6H. Dòng điện định mức 0,2A | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 174 | Cuộn chặn | Д20-1,2-02 | 2 | cái | Dòng điện tối đa 20A. Độ tự cảm danh định 1,2μH. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 175 | Cuộn chặn | Д27 | 2 | cái | Độ tự cảm 0,3H. Dòng điện định mức 0,56A | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 176 | Cuộn chặn | Д46 | 1 | cái | Độ tự cảm 0,6H. Dòng điện định mức 0,8A | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 177 | Cuộn chặn | Д48 | 2 | Cái | Độ tự cảm 2,5H. Dòng điện định mức 0,4A | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 178 | Cuộn chặn | Д5 | 2 | cái | Độ tự cảm 1,2H. Dòng điện định mức 0,075A | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 179 | Cuộn chặn | Д53 | 1 | cái | Độ tự cảm 0,02 H. Dòng điện định mức 4,4A | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 180 | Cuộn chặn | Д59 | 2 | cái | Độ tự cảm 0,0043H. Dòng điện định mức 2,9A | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 181 | Cuộn chặn | Д6 | 1 | cái | Độ tự cảm 2,5H. Dòng điện định mức 0,06A | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 182 | Cuộn chặn | Д63 | 1 | cái | Độ tự cảm 0,00125 H. Dòng điện định mức 0,56A | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 183 | Cuộn chặn | Д9 | 1 | cái | Độ tự cảm 0,16H. Dòng điện định mức 0,4A | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 184 | Cuộn chặn | ДM 2,4-5 | 3 | cái | Dòng điện tối đa 2,4A. Độ tự cảm danh định 5μH. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 185 | Cuộn chặn | ДM0,1-100MKГH | 12 | cái | Dòng điện tối đa 0,1A. Độ tự cảm danh định 100μH. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 186 | Cuộn chặn | ДM0,1-400MKГH | 5 | cái | Dòng điện tối đa 0,1A. Độ tự cảm danh định 400μH. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 187 | Cuộn chặn | ДM0,1-40MKΓH | 3 | cái | Dòng điện tối đa 0,1A. Độ tự cảm danh định 40μH. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 188 | Cuộn chặn | ДM0,1-500MKГH | 4 | cái | Dòng điện tối đa 0,1A. Độ tự cảm danh định 500μH. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 189 | Cuộn chặn | ДM0,1-50MKГH | 8 | cái | Dòng điện tối đa 0,1A. Độ tự cảm danh định 50μH. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 190 | Cuộn chặn | ДM0,1-60MKГH | 8 | cái | Dòng điện tối đa 0,1A. Độ tự cảm danh định 60μH. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 191 | Cuộn chặn | ДM0,1-80MKГH | 6 | cái | Dòng điện tối đa 0,1A. Độ tự cảm danh định 80μH. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 192 | Cuộn chặn | ДM0,4-20MKΓH±5%B | 6 | cái | Dòng điện tối đa 0,4A. Độ tự cảm danh định 20μH. Sai sô 5% | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 193 | Cuộn chặn cao áp | 260V-200V | 1 | cái | Loại không lõi, chặn điện áp xoay chiều 200V | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 194 | Cuộn chặn cao áp | 800V-400V | 1 | cái | Loại không lõi, chặn điện áp xoay chiều 800V | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 195 | Cuộn lọc tín hiệu | 1uH | 60 | cái | Giá trị 1uH. Kích thước 4.5x4mm. Loại CD43 | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 196 | Cuộn trung tần | 6,6KHz | 6 | cái | Tần số cộng hưởng 6,6KHz | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 197 | Đảo mạch | 43802.0 | 2 | cái | пгк-12п3н-8А. Đảo mạch gốm, 12 vị trí, 3 tầng. Khoảng cách giữ các tầng: 8mm | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 198 | Đảo mạch | 1 tầng, 12 vị trí | 2 | cái | пгк-12п1н-8А. Đảo mạch gốm, 12 vị trí, 1 tầng. Khoảng cách giữ các tầng: 8mm | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 199 | Đảo mạch | 2/12; 4/12 | 4 | cái | пгк-12п2н-8А. Đảo mạch gốm, 12 vị trí, 2 tầng. Khoảng cách giữ các tầng: 8mm. пгк-12п4н-8А. Đảo mạch gốm, 12 vị trí, 4 tầng. Khoảng cách giữ các tầng: 8mm | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 200 | Đảo mạch | 2/4; 2/6; 2/7 | 3 | cái | пгг-12п2н-6А. Đảo mạch phíp, 4 vị trí, 2 tầng. Khoảng cách giữ các tầng: 6mm. пгг-12п2н-6А. Đảo mạch phíp, 6 vị trí, 2 tầng. Khoảng cách giữ các tầng: 6mm. пгг-12п2н-6А. Đảo mạch phíp, 7 vị trí, 2 tầng. Khoảng cách giữ các tầng: 6mm | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 201 | Đảo mạch | OCT5.6063-74 | 3 | Cái | Đảo mạch chọn chế độ làm việc 3 vị trí. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 202 | Đảo mạch | OЮ3.602.049 Cп | 1 | Cái | Đảo mạch chọn tần số đặt trước 10 vị trí | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 203 | Đảo mạch 3 pha | ППM 3-25A | 3 | cái | Ba pha. 25A 220 V. 16A 380V | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 204 | Đầu cắm | 14 chân | 3 | cái | Vật liệu: Nhôm. Số lượng chân: 14. Đường kính chân: 14 * 1,5mm. Đường kính: 32mm / 1,3 ''. Kích thước: 95 x 40 x 40mm (L * W * H). | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 205 | Đầu cắm | 2 chân mạ bạc | 18 | cái | Vật liệu vỏ: Nhôm. Vật liệu tiếp điểm: Đồng mạc bạc. Số lượng chân: 20. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 206 | Đầu cắm | 20 chân mạ bạc | 3 | cái | Vật liệu vỏ: Nhôm. Vật liệu tiếp điểm: Đồng mạc bạc. Số lượng chân: 20. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 207 | Đầu cắm | 4 chân mạ bạc | 18 | cái | Vật liệu vỏ: Nhôm. Vật liệu tiếp điểm: Đồng mạc bạc. Số lượng chân: 4. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 208 | Đầu cắm | 96 chân mạ bạc | 9 | cái | Vật liệu vỏ: Nhôm. Vật liệu tiếp điểm: Đồng mạc bạc. Số lượng chân: 96. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 209 | Đầu cắm cao tần mạ bạc | CP-50 | 8 | cái | Trở kháng 50Ω. Nhiệt độ làm việc -60 ÷ 85 ° C. Vật liệu: Đồng thau mạ bạc. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 210 | Đầu cắm chữ nhật | 12 chân | 2 | bộ | Bộ đầu cắm 12 chân 2 hàng, đực-cái. Chân tăm.Vật liệu vỏ: Nhôm. Vật liệu tiếp điểm: Đồng | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 211 | Đầu cắm chữ nhật | 16 chân | 2 | bộ | Bộ đầu cắm 16 chân 2 hàng, đực-cái. Chân tăm.Vật liệu vỏ: Nhôm. Vật liệu tiếp điểm: Đồng | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 212 | Đầu cắm nối khối | 16 chân dẹt | 2 | cái | Bộ đầu cắm 16 chân 2 hàng, đực-cái. Chân dẹt.Vật liệu vỏ: Nhôm. Vật liệu tiếp điểm: Đồng | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 213 | Đầu cắm tròn | 12 chân | 6 | bộ | Bộ đầu cắm tròn đực-cái 12 chân tăm. Vật liệu vỏ: Nhôm. Vật liệu tiếp điểm: Đồng | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 214 | Đầu cắm tròn | 16 chân | 4 | bộ | Bộ đầu cắm tròn đực-cái 16 chân tăm. Vật liệu vỏ: Nhôm. Vật liệu tiếp điểm: Đồng | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 215 | Đầu cắm tròn | 20 chân | 2 | bộ | Bộ đầu cắm tròn đực-cái 20 chân tăm. Vật liệu vỏ: Nhôm. Vật liệu tiếp điểm: Đồng | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 216 | Đầu cắm tròn | 26 chân | 6 | bộ | Bộ đầu cắm tròn đực-cái 26 chân tăm. Vật liệu vỏ: Nhôm. Vật liệu tiếp điểm: Đồng | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 217 | Đầu cắm tròn | 4; 5 chân | 11 | bộ | Bộ đầu cắm tròn đực-cái 4 chân tăm. Vật liệu vỏ: Nhôm. Vật liệu tiếp điểm: Đồng. Bộ đầu cắm tròn đực-cái 5 chân tăm. Vật liệu vỏ: Nhôm. Vật liệu tiếp điểm: Đồng | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 218 | Đầu cắm tròn | 7 chân | 6 | bộ | Bộ đầu cắm tròn đực-cái 7 chân tăm. Vật liệu vỏ: Nhôm. Vật liệu tiếp điểm: Đồng | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 219 | Đầu kết nối | DB9 | 13 | cái | Chuẩn DB 9 chân cắm. Kích thước: 32x42x19. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 220 | Đầu phi đơ | CP -50-161 | 4 | cái | Dạng bẻ góc. 2 đầu ren 1 đầu đực, 1 đầu cái. Trở kháng 5Ohm. Kích thước: M18 x 1. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 221 | Đầu phi đơ | CP -50-164 | 4 | cái | Dạng thẳng. 2 đầu ren 1 đầu đực, 1 đầu cái. Trở kháng 5Ohm. Kích thước: M18 x 1. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 222 | Đầu phi đơ | CP -75-154 | 4 | cái | Dạng thẳng. 2 đầu ren 1 đầu đực, 1 đầu cái. Trở kháng 75Ohm. Kích thước: M18 x 1. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 223 | Đầu phi đơ | CP -75-158 | 4 | cái | Dạng bẻ góc. 2 đầu ren 1 đầu đực, 1 đầu cái. Trở kháng 75Ohm. Kích thước: M18 x 1. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 224 | Dây bọc kim | M1,5 | 1.000 | m | Ruột dẫn 1,5mm, đồng ủ mềm trong môi trường khí trơ. Kết cấu: Nhiều sợi bện tròn cấp, một lớp vỏ nhựa PVC, một lớp vỏ bọc kim chống nhiễu. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 225 | Dây bọc kim | M2 | 85 | mét | Ruột dẫn 2mm, đồng ủ mềm trong môi trường khí trơ. Kết cấu: Nhiều sợi bện tròn cấp, một lớp vỏ nhựa PVC, một lớp vỏ bọc kim chống nhiễu. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 226 | Dây điện đơn nhiều sợi | M 2,5 | 50 | mét | Ruột dẫn 2,5mm, đồng ủ mềm trong môi trường khí trơ. Kết cấu: Nhiều sợi bện tròn cấp 5, cấp 6. Mặt cắt danh định: từ 0,5 mm2 đến 10 mm2. Điện áp danh định: 300/500V và 450/750V. Dạng mẫu mã: Hình tròn. Đóng gói: Đóng cuộn. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 227 | Dây điện đơn nhiều sợi | M0,75 | 100 | m | Ruột dẫn 0,75mm, đồng ủ mềm trong môi trường khí trơ. Kết cấu: Nhiều sợi bện tròn cấp 5, cấp 6. Mặt cắt danh định: từ 0,5 mm2 đến 10 mm2. Điện áp danh định: 300/500V và 450/750V. Dạng mẫu mã: Hình tròn. Đóng gói: Đóng cuộn. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 228 | Dây điện đơn nhiều sợi | M1,5 | 100 | m | Ruột dẫn 1,5mm, đồng ủ mềm trong môi trường khí trơ. Kết cấu: Nhiều sợi bện tròn cấp 5, cấp 6. Mặt cắt danh định: từ 0,5 mm2 đến 10 mm2. Điện áp danh định: 300/500V và 450/750V. Dạng mẫu mã: Hình tròn. Đóng gói: Đóng cuộn. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 229 | Dây điện vỏ chống cháy | M1,5 | 510 | mét | Ruột dẫn 1,5 mm, đồng nguyên chất, vỏ sợi mica bện băng quấn. Chống cháy 500 ° C. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 230 | Dây điện vỏ chống cháy | M2 | 325 | mét | Ruột dẫn 2 mm, đồng nguyên chất, vỏ sợi mica bện băng quấn. Chống cháy 500 ° C. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 231 | Dây điện vỏ chống cháy | M2,5 | 290 | mét | Ruột dẫn 2,5 mm, đồng nguyên chất, vỏ sợi mica bện băng quấn. Chống cháy 500 ° C. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 232 | Dây điện vỏ chống cháy | M3 | 195 | mét | Ruột dẫn 3 mm, đồng nguyên chất, vỏ sợi mica bện băng quấn. Chống cháy 500 ° C. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 233 | Dây điện vỏ chống cháy | M4 | 20 | mét | Ruột dẫn 4 mm, đồng nguyên chất, vỏ sợi mica bện băng quấn. Chống cháy 500 ° C. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 234 | Dây ê may | Φ0,1 | 0,8 | kg | Ruột dẫn 0,1 mm. Dual coat PEI/AIW. Chịu nhiệt 240 ° C | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 235 | Dây ê may | Φ0,12 | 0,8 | kg | Ruột dẫn 0,12 mm. Dual coat PEI/AIW. Chịu nhiệt 240 ° C | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 236 | Dây ê may | Φ0,18 | 0,8 | kg | Ruột dẫn 0,18 mm. Dual coat PEI/AIW. Chịu nhiệt 240 ° C | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 237 | Dây ê may | Φ0,21 | 1,5 | kg | Ruột dẫn 0,21 mm. Dual coat PEI/AIW. Chịu nhiệt 240 ° C | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 238 | Dây ê may | Φ0,29 | 0,6 | kg | Ruột dẫn 0,29 mm. Dual coat PEI/AIW. Chịu nhiệt 240 ° C | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 239 | Dây ê may | Φ0,31 | 0,8 | kg | Ruột dẫn 0,31 mm. Dual coat PEI/AIW. Chịu nhiệt 240 ° C | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 240 | Dây ê may | Φ0,23 | 4,5 | kg | Ruột dẫn 0,23 mm. Dual coat PEI/AIW. Chịu nhiệt 240 ° C | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 241 | Dây ê may | Φ1,45 | 0,4 | kg | Ruột dẫn 1,45 mm. Dual coat PEI/AIW. Chịu nhiệt 240 ° C | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 242 | Dây ê may | Φ0,3 | 1 | Kg | Ruột dẫn 0,3 mm. Dual coat PEI/AIW. Chịu nhiệt 240 ° C | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 243 | Dây ê may | Φ0,35 | 2,4 | Kg | Ruột dẫn 0,35 mm. Dual coat PEI/AIW. Chịu nhiệt 240 ° C | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 244 | Dây ê may | Φ0,4 | 2,2 | kg | Ruột dẫn 0,4 mm. Dual coat PEI/AIW. Chịu nhiệt 240 ° C | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 245 | Dây ê may | Φ0,5 | 9 | kg | Ruột dẫn 0,5 mm. Dual coat PEI/AIW. Chịu nhiệt 240 ° C | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 246 | Dây ê may | Φ1,0 | 8,5 | kg | Ruột dẫn 1 mm. Dual coat PEI/AIW. Chịu nhiệt 240 ° C | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 247 | Dây ê may | Φ1,2 | 4 | kg | Ruột dẫn 1,2 mm. Dual coat PEI/AIW. Chịu nhiệt 240 ° C | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 248 | Dây ê may | Φ1,8 | 4,5 | kg | Ruột dẫn 1,8 mm. Dual coat PEI/AIW. Chịu nhiệt 240 ° C | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 249 | Dây ê may | Φ2,0 | 3,6 | kg | Ruột dẫn 2 mm. Dual coat PEI/AIW. Chịu nhiệt 240 ° C | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 250 | Dây ê may | Φ2,5 | 2,2 | kg | Ruột dẫn 2,5 mm. Dual coat PEI/AIW. Chịu nhiệt 240 ° C | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 251 | Dây giữ chậm | ЛЗТ 0.5-600 | 2 | cái | Độ trễ 0.5μs. Điện áp 600V | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 252 | Dây giữ chậm | ЛЗТ 1.0-600 | 4 | cái | Độ trễ 1μs. Điện áp 600V | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 253 | Dây giữ chậm | ЛЗТ 2.0-1200 | 20 | cái | Độ trễ 2μs. Điện áp 1200V | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 254 | Dây giữ chậm | ЛЗТ 2.0-600 | 6 | cái | Độ trễ 2μs. Điện áp 600V | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 255 | Dây giữ chậm | ЛЗТ 4.0-1200 | 26 | cái | Độ trễ 4μs. Điện áp 1200V | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 256 | Dây giữ chậm | ЛЗТ 4.0-600 | 8 | cái | Độ trễ 4μs. Điện áp 600V | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 257 | Dây phi đơ | PK 50-2-11 | 90 | mét | Trở kháng 50 ± 2 ohm. Đường kính ngoài 3,7 ± 0,2 mm. Số lượng và đường kính dây dẫn của dây dẫn bên trong 1x0,67 mm. Nhiệt độ làm việc tối thiểu -60 °С. Nhiệt độ làm việc tối đa +85 °С. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 258 | Dây phi đơ | PK 50-7-9 | 60 | mét | Trở kháng 50 ohm ± 2. Nhiệt độ làm việc: -60 đến +85° С. Đường kính ngoài 10mm ± 0,3. Số lượng và đường kính dây dẫn của dây dẫn bên trong 7x0,76 mm | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 259 | Dây phi đơ | PK 50-9-11 | 30 | m | Trở kháng 50 ± 2 ohm. Cáp đường kính ngoài 12,0 ± 0,4 mm. Số lượng và đường kính dây dẫn của dây dẫn bên trong 7x0,95 mm. Nhiệt độ làm việc: -60 đến +85°С . | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 260 | Dây phi đơ | PK 75-9-11 | 10 | m | Trở kháng 75 ± 2 ohm. Cáp đường kính ngoài 15,0 ± 0,4 mm. Số lượng và đường kính dây dẫn của dây dẫn bên trong 9x0,95 mm. Nhiệt độ làm việc:-60 đến +85°С . | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 261 | Đèn điện tử | 1Ж18Ƃ | 6 | cái | Đèn sợi đốt, 6 chân, vỏ thủy tinh. Các tham số Un = 1,2 V; Ua = 60 V; Uc2 = 45 V; Uc1 = 0 V | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 262 | Đèn điện tử | 1Ж24Ƃ | 2 | cái | Đèn sợi đốt 6 chân, vỏ thủy tinh. Điện áp sợi đốt 1,2V. Điện áp lưới 1: 0V. Điện áp lưới 2: 45V. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 263 | Đèn điện tử | 1Ж29Ƃ | 5 | cái | Đèn sợi đốt, 7 chân, vỏ thủy tinh. Các tham số Un = 2,4 V, với Un = 1,2 V; Ua = 60 V; Uc2 = 45V, Uc1 = 0 V | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 264 | Đèn điện tử | 1Ж37Ƃ | 3 | cái | Đèn sợi đốt, 6 chân, vỏ thủy tinh. Điện áp sợi đốt 1,2V. Điện áp lưới 1: 0V. Điện áp lưới 2: 45V. Điện áp anot 45V. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 265 | Đèn điện tử | ΓУ-50 | 2 | cái | Đèn sợi đốt 8 chân, chân sợi đốt 4;6, điện áp sợi đốt 10,8 - 14,5 V. Công suất 60W | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 266 | Đèn điện tử | ГC-15Ƃ | 2 | cái | Đèn 5 cực, điện áp sợi đốt: 6 - 6,6 V. Công suất: 112,5W | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 267 | Đèn điện tử | ГМИ-90 | 2 | cái | Đèn điện tử 6 chân cắm. Điện áp sợi đốt: 23,75 đến 26,25 V. Điện áp Anode: 33 kV. Công suất: 140 W | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 268 | Đèn điện tử | 5Ц3C | 8 | cái | Điện áp sợi đốt: 5 ± 0,5 V. Điện áp Anode 75 V | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 269 | Đèn điện tử | 6C19П | 13 | cái | Đèn điện tử 9 chân. Điện áp sợi đốt 6,3 ± 0,6 V. Công suất 11W. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 270 | Đèn điện tử | 6C33C | 7 | cái | Đèn điện tử 7 chân. Điên áp sợi đốt 12,6 ± 1,3V. Công suất 25W | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 271 | Đèn điện tử | 6C9Д | 7 | cái | Đèn khuếch đại, dải tần đến 900 MHz. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 272 | Đèn điện tử | 6H13C | 6 | cái | Đèn công suất nguồn. Điện áp sợi đốt 6,3 đến 6,9V. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 273 | Đèn điện tử | 6H1П | 38 | cái | Đèn khuếch đại, điện áp sợi đốt 6,3 đến 6,9V. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 274 | Đèn điện tử | 6H2П | 34 | cái | Đèn khuếch đại, điện áp sợi đốt 6,3 đến 6,9V. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 275 | Đèn điện tử | 6H3П | 25 | cái | Đèn khuếch đại, điện áp sợi đốt 6,3 đến 6,9V. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 276 | Đèn điện tử | 6H6П | 14 | cái | Đèn khuếch đại, điện áp sợi đốt 6,3 đến 6,9V. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 277 | Đèn điện tử | 6K4П | 8 | cái | Đèn khuếch đại, điện áp sợi đốt 6,3 đến 6,9V. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 278 | Đèn điện tử | 6X2П | 13 | cái | Đèn tách sóng. Điện áp sợi đốt 6,3 đến 6,9V. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 279 | Đèn điện tử | 6Ж10П | 2 | cái | Đèn khuếch đại, điện áp sợi đốt 6,3 đến 6,9V. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 280 | Đèn điện tử | 6Ж1П | 30 | cái | Đèn khuếch đại, điện áp sợi đốt 6,3 đến 6,9V. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 281 | Đèn điện tử | 6Ж2П | 27 | cái | Đèn khuếch đại, điện áp sợi đốt 6,3 đến 6,9V. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 282 | Đèn điện tử | 6Ж49П | 8 | cái | Đèn khuếch đại, điện áp sợi đốt 6,3 đến 6,9V. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 283 | Đèn điện tử | 6Ж5П | 13 | cái | Đèn khuếch đại, điện áp sợi đốt 6,3 đến 6,9V. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 284 | Đèn điện tử | 6Ж9П | 11 | cái | Đèn khuếch đại, điện áp sợi đốt 6,3 đến 6,9V. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 285 | Đèn điện tử | 6П1П | 16 | cái | Đèn khuếch đại, điện áp sợi đốt 6,3 đến 6,9V. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 286 | Đèn điện tử | 6П3C | 8 | cái | Đèn khuếch đại, điện áp sợi đốt 6,3 đến 6,9V. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 287 | Đèn điện tử | 6П3C-E | 6 | cái | Đèn khuếch đại công suất dải trung bình. Dòng khếch đại 900 ± 60 мА | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 288 | Đèn điện tử | CГ-15 | 11 | cái | Đèn ổn áp. Không quá 160V | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 289 | Đèn điện tử | CГ1П | 15 | cái | Đèn ổn áp. Không quá 150V | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 290 | Đèn điện tử | ГMИ-11 | 2 | Cái | Đèn điện tử 10 chân cắm. Điện áp sợi đốt 23,4 đến 28,6 V. Điện áp Anode 10 kV. Công suất 85W. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 291 | Đèn điện tử | ГMИ-6 | 6 | Cái | Đèn điện tử 7 chân cắm. Điện áp sợi đốt 11,4 - 14 V, Điện áp hai sợi đốt 5,7 - 7 V. Công suất 15W. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 292 | Đèn điện tử | ГИ-23Б | 2 | Cái | Đèn công suất. Công suất không nhỏ hơn 40KW | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 293 | Đèn điện tử | ГИ-46Б | 4 | Cái | Đèn công suất. Công suất không nhỏ hơn 120W | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 294 | Đèn điện tử | ГИ-7БT | 6 | Cái | Đèn công suất. Công suất không nhỏ hơn 11W | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 295 | Đèn điện tử | ГУ-17 | 5 | cái | Đèn điện tử 9 chân cắm. Điện áp sợi đốt 11 - 14V | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 296 | Đèn nắn dòng 24KV | ВИ-0,1/30 | 1 | cái | Đèn nắn bảo vệ dòng 24KV | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 297 | Đèn nắn dòng 24KV | ВИ-30/25 | 2 | cái | Đèn nắn bảo vệ dòng 24KV | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 298 | Đèn nê on | TH02-2 | 30 | bộ | Điện áp sợi đốt: 65V. Đường kính bóng: 9,5mm. Chiều dài: 34,5 mm | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 299 | Đèn ổn dòng | 0,85B5,512 | 1 | cái | Đèn ổn dòng 750V | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 300 | Đèn phát | МИ-119 | 1 | cái | Đèn phát cao tần, tần số: 830-882 MHz. Dòng phát 22 đến 32A. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 301 | Đèn phát | МИ-146 | 1 | cái | Đèn phát cao tần, tần số: 8673- 8933 MHz. Dòng phát 28A. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 302 | Đi ốt | 2A509A | 2 | cái | Điện áp đánh thủng 200 ... 600 V; Công suất xung 1,4KW | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 303 | Đi ốt | 2B104Б | 6 | cái | Điện áp ngược tối đa 45V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 0,1А; | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 304 | Đi ốt | 2B110A | 10 | cái | Điện áp ngược tối đa 45V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 1А; | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 305 | Đi ốt | 2C156A | 5 | cái | Đi ốt ổ áp 4,2 đến 4,9V, dòng ổn áp 55mA. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 306 | Đi ốt | 2C212Ж | 3 | cái | Đi ốt ổ áp 12V, dòng ổn áp 12mA. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 307 | Đi ốt | 2В110A | 6 | cái | Dòng điện ngược không đổi: 1 A; Điện áp ngược không đổi: 45 V | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 308 | Đi ốt | 2Д102A | 8 | cái | Điện áp ngược tối đa 250V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 10mА; | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 309 | Đi ốt | 2Д103A | 10 | cái | Điện áp ngược tối đa 75V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 50mА; | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 310 | Đi ốt | 2Д213A | 2 | cái | Điện áp ngược tối đa 200 V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 10 А; | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 311 | Đi ốt | 2Д503A | 6 | cái | Điện áp ngược tối đa 30 V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 20 mА; | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 312 | Đi ốt | 2Д503Ƃ | 15 | cái | Điện áp ngược tối đa 30 V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 20 mА; | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 313 | Đi ốt | 2Д509A | 9 | cái | Điện áp ngược tối đa 50 V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 100 mА; | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 314 | Đi ốt | 2Д510A,Б | 13 | cái | Điện áp ngược tối đa 50 V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 200 mА; | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 315 | Đi ốt | 2Д522Б | 5 | cái | Điện áp ngược tối đa 50 V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 100 mА; | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 316 | Đi ốt | Д18Б | 4 | cái | Điện áp ngược tối đa 20 V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 16 mА; | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 317 | Đi ốt | Д214A | 4 | cái | Điện áp ngược tối đa 100V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 10А; | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 318 | Đi ốt | Д231A | 19 | cái | Điện áp ngược tối đa 150V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 10А; | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 319 | Đi ốt | Д237A, B, Б | 71 | cái | A: Điện áp ngược tối đa 200V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 300mА; B: Điện áp ngược tối đa 600V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 100mА; C: Điện áp ngược tối đa 200V; Dòng chuyển tiếp tối đa: А; | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 320 | Đi ốt | Д815Γ | 5 | cái | Đi ốt ổn áp, điện áp ổn định: 9 đến 11 V ở Ist 500 mA; Công suất 8W. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 321 | Đi ốt | 1N5822 | 18 | cái | Điện áp max:40V. Dòng max 3A. Kiểu đóng gói DO-210, chân cắm. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 322 | Đi ốt | 2Д202B | 21 | cái | Điện áp ngược tối đa 100V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 5А; | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 323 | Đi ốt | Д1006 | 17 | cái | Điện áp ngược tối đa 6KV; Dòng chuyển tiếp tối đa: 100mА; | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 324 | Đi ốt | Д1008 | 6 | cái | Điện áp ngược tối đa 10KV; Dòng chuyển tiếp tối đa: 50mА; | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 325 | Đi ốt | Д1009 | 13 | cái | Điện áp ngược tối đa 200KV; Dòng chuyển tiếp tối đa: 300mА; | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 326 | Đi ốt | Д104A | 8 | cái | Điện áp ngược tối đa 100V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 30mА; | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 327 | Đi ốt | Д106A | 14 | cái | Điện áp ngược tối đa 100V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 30mА; | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 328 | Đi ốt | Д18 | 9 | cái | Điện áp ngược tối đa 20 V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 16 mА; | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 329 | Đi ốt | Д213A | 8 | cái | Điện áp ngược tối đa: 200V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 10 A; | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 330 | Đi ốt | Д220Б | 24 | cái | Điện áp ngược tối đa: 100 V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 50 mA | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 331 | Đi ốt | Д223Ƃ | 45 | cái | Điện áp ngược không đổi tối đa: 150 V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 50 mA; | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 332 | Đi ốt | Д226Б | 55 | cái | Điện áp ngược không đổi tối đa: 400 V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 300 mA; | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 333 | Đi ốt | Д229 | 8 | cái | Điện áp ngược tối đa: 200V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 400mА | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 334 | Đi ốt | Д233Б | 8 | Cái | Điện áp ngược tối đa: 500V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 5A | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 335 | Đi ốt | Д234 | 15 | Cái | Điện áp ngược tối đa 600V. Dòng chuyển tiếp tối đa 5A | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 336 | Đi ốt | Д242Д | 11 | cái | Điện áp ngược tối đa: 100 V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 10 A; | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 337 | Đi ốt | Д2E | 30 | cái | Điện áp ngược tối đa: 100 V; Dòng chuyển tiếp tối đa: 16 mA; | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 338 | Đi ốt | Д405 | 11 | cái | Đi ốt trộn tần số cao tần. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 339 | Đi ốt | Д814A, Б, Д, Г | 100 | cái | Điện áp ổn áp: 7 đến 8,5V; 8 đến 9,5V; 10 đến 12V; 11,5 đến 14V; Công suất: 0,34. Nhiệt độ làm việc: -60 đến 126 ° C | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 340 | Đi ốt | Д815Ƃ | 4 | cái | Điện áp ổn áp: 7,8 đến 9,1 V/50 mA. Công suất: 8 W. Nhiệt độ làm việc: -60 đến 130 ° C | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 341 | Đi ốt | Д816Д | 2 | Cái | Điện áp ổn áp: 47 đến 51 V/50 mA. Công suất: 5 W. Nhiệt độ làm việc: -60 đến 130 ° C | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 342 | Đi ốt | Д817A | 4 | Cái | Điện áp ổn áp: 50 đến 61 V/50 mA. Công suất: 5 W. Nhiệt độ làm việc: -60 đến 130 ° C | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 343 | Đi ốt | Д817B | 2 | cái | Điện áp ổn áp: 74 đến 90 V/50 mA. Công suất: 5 W. Nhiệt độ làm việc: -60 đến 130 ° C | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 344 | Đi ốt | Д817Г | 7 | Cái | Điện áp ổn áp: 90 đến 110 V/50 mA. Công suất: 5 W. Nhiệt độ làm việc: -60 đến 130 ° C | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 345 | Đi ốt | Д818Д | 10 | cái | Điện áp ổn áp: 7,6 đến 10 V/10 mA; 33 mA; Công suất: 0,3 W. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 346 | Đi ốt | Д837A | 6 | Cái | Điện áp ổn áp: 7,8 đến 9,1 V/50 mA. Công suất: 5W. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 347 | Đi ốt quang điện | ЦB-02 | 2 | cái | Đi ốt tạo xung nhờ hiệu ứng ánh sáng. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 348 | Điện trở | 270 Ω/15W | 2 | Cái | Điện trở: 270Ω; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 15W. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 349 | Điện trở | 390 Ω/25W | 2 | Cái | Điện trở: 390Ω; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 25W. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 350 | Điện trở | 5,1KΩ-30W | 2 | cái | Điện trở: 5,1KΩ; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 30W. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 351 | Điện trở | 1 KΩ/25W | 2 | Cái | Điện trở: 1KΩ; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 25W. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 352 | Điện trở | 1 KΩ/50W | 1 | Cái | Điện trở: 1KΩ; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 50W. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 353 | Điện trở | 1,8 KΩ/20W | 3 | Cái | Điện trở: 1,8KΩ; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 20W. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 354 | Điện trở | 10 KΩ/10W | 2 | Cái | Điện trở: 10KΩ; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 10W. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 355 | Điện trở | 10/5/4,7/1 kΩ | 135 | cái | Điện trở: 10; 5; 4,7; 1kΩ. Dạng SMD, kích thước 1206 | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 356 | Điện trở | 100/270Ω | 135 | cái | Điện trở: 10; 270kΩ. Dạng SMD, kích thước 1206 | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 357 | Điện trở | 10Ω…50kΩ/0,25W | 240 | cái | Điện trở: (10÷50)1kΩ. Dạng SMD, kích thước 1206 | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 358 | Điện trở | 150 KΩ/25W | 2 | Cái | Điện trở: 150KΩ; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 25W. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 359 | Điện trở | 150 Ω/20W | 4 | Cái | Điện trở: 150Ω; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 20W. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 360 | Điện trở | 2,2 KΩ/75W | 2 | Cái | Điện trở: 2,2KΩ; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 75W. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 361 | Điện trở | 2,7 KΩ/100W | 2 | Cái | Điện trở: 2,7K; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 100W. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 362 | Điện trở | 22 KΩ/20W | 1 | Cái | Điện trở: 22KΩ; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 20W. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 363 | Điện trở | 22 KΩ/25W | 9 | Cái | Điện trở: 22KΩ; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 25W. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 364 | Điện trở | 220 Ω/10W | 5 | Cái | Điện trở: 220Ω; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 10W. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 365 | Điện trở | 220 Ω/20W | 3 | Cái | Điện trở: 220Ω; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 20W. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 366 | Điện trở | 27 Ω/20W | 2 | Cái | Điện trở: 27Ω; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 20W. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 367 | Điện trở | 3,3 KΩ/75W | 2 | Cái | Điện trở: 3,3KΩ; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 75W. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 368 | Điện trở | 33 Ω/50W | 5 | Cái | Điện trở: 33Ω; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 50W. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 369 | Điện trở | 4,7 KΩ/50W | 3 | Cái | Điện trở: 4,7K; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 50W. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 370 | Điện trở | 560 KΩ/20W | 1 | Cái | Điện trở: 560KΩ; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 20W. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 371 | Điện trở | 560 Ω/10W | 3 | Cái | Điện trở: 560Ω; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 10W. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 372 | Điện trở | 560 Ω/25W | 6 | Cái | Điện trở: 2,2K; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 25W. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 373 | Điện trở ОМЛТ-1 | ≤ 1W | 240 | cái | Điện trở vững các giá trị, công suất nhỏ hơn hoặc bằng 1W | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 374 | Điện trở ОМЛТ-2 | 2W | 125 | Cái | Điện trở vững các giá trị, công suất 2W | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 375 | Điện trở công suất | 2,2K-5W | 15 | cái | Điện trở: 2,2K; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 5W. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 376 | Điện trở công suất | 2,2K-7,5W | 9 | cái | Điện trở: 2,2K; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 7,5W. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 377 | Điện trở công suất | 5,1K-7,5W | 7 | cái | Điện trở: 5,1K; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 7,5W. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 378 | Điện trở công suất | 5,1Ω -35W | 4 | cái | Điện trở: 5,1K; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 35W. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 379 | Điện trở công suất | 5,6K-10W | 5 | cái | Điện trở: 5,6K; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 10W. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 380 | Điện trở công suất | 5,6K-7,5W | 9 | cái | Điện trở: 5,6K; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 7,5W. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 381 | Điện trở công suất | 510Ω -10W | 3 | cái | Điện trở: 510 Ω; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 10W. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 382 | Điện trở công suất | 20KΩ -35W | 3 | cái | Điện trở: 20KΩ; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 35W. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 383 | Điện trở dây cuốn | 50Ω-30W | 2 | cái | Điện trở: 50 Ω; Dung sai điện trở: ± 5% (J); Công suất định mức: 30W. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 384 | Đồng hồ | (0-50)µA | 1 | cái | Ampe kế, thang đo µA, dải đo (0-50)µA. Chống rung, chống sốc. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 385 | Đồng hồ | (0-50)A | 1 | cái | Ampe kế, thang đo A, dải đo (0-50)A. Chống rung, chống sốc. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 386 | Đồng hồ | (0-50)VDC | 1 | Cái | Vôn kế, thang đo V, dải đo (0-50)VDC. Chống rung, chống sốc. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 387 | Đồng hồ | (0-30)mA | 1 | cái | Ampe kế, thang đo mA, dải đo (0-30)mA. Chống rung, chống sốc. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 388 | Đồng hồ | (0-300)V | 3 | cái | Vôn kế, thang đoV, dải đo (0-300)V. Chống rung, chống sốc. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 389 | Đồng hồ | (0-1)mA | 5 | Cái | Ampe kế, dải đo (0-1)mA. Hiển thị dạng kim. Chống rung, chống sốc. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 390 | Đồng hồ | (0-1,5)kV | 1 | Cái | Vôn kế, dải đo (0-1,5)kV. Hiển thị dạng kim. Chống rung, chống sốc. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 391 | Đồng hồ | (0-100)µA | 3 | cái | Ampe kế, thang đo µA, dải đo (0-100)µA. Chống rung, chống sốc. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 392 | Đồng hồ | (0-100)M% | 1 | cái | Đồng hồ đo độ sâu điều chế, dải đo (0-100)M%. Chống rung, chống sốc. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 393 | Đồng hồ | (0-100)mA | 2 | Cái | Ampe kế, thang đo mA, dải đo (0-100)mA. Chống rung, chống sốc. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 394 | Đồng hồ | (0-250)V | 1 | cái | Vôn kế, thang đo, dải đo (0÷250) V. Chống rung, chống sốc. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 395 | Đồng hồ | (0-250)V, M2001 | 2 | Cái | Vôn kế, thang đo V, dải đo (0÷250) V. Ký hiệu: M2001. Chống rung, chống sốc. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 396 | Đồng hồ | (0-600)V | 1 | Cái | Vôn kế, thang đo V, dải đo (0÷600) V. Chống rung, chống sốc. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 397 | Đui, chụp đèn báo sáng | 9 | bộ | Đế dạng ren xoáy, vật liệu nhựa chống cháy, tiếp điểm bằng đồng. Chụp đèn bán nguyệt màu đỏ. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. | |
| 398 | Giắc cắm liên hợp | 4 chân | 1 | cái | Giắc cái. 4 chân. Vật liệu: Phíp cách điện, tiếp điểm đồng thau. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 399 | Giắc cao tần | SMA/50Ω | 12 | cái | Trở kháng 50Ω. Kích thước 6,19mm. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 400 | Giắc đấu nối | 4;5;10 chân | 18 | cái | XH2.54-4P đực, 4 chân thẳng. XH2.54-5P đực, 5 chân thẳng. XH2.54-10P đực, 10 chân thẳng. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 401 | Giấy cách điện lụa | 2432 ALKYD | 16 | m | Khả năng chịu nhiệt: từ -20 đến 130 C. Độ rộng tiêu chuẩn: 1250 mm. Độ dày: 0,2mm | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 402 | IC | 101KT1A | 2 | cái | IC khuếch đại 8 chân cắm. Điện áp nguồn 6,3V± 10% | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 403 | IC | 130TB1 | 2 | cái | Ic dán 14 chân. Điện áp nguồn: 5V ± 10% | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 404 | IC | 133TB1 | 3 | cái | IC số 14 chân, đầu vào logic, điện áp cung cấp: 5,0 V ± 10%. 14 chân dán. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 405 | IC | 133TM2 | 5 | cái | Ic flip-flop, hai đầu ra. Điện áp cung cấp: 5,0 V ± 10%. 14 chân dán | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 406 | IC | 133ЛA3 | 8 | cái | IC dán 14 chân . Điện áp cung cấp: 5,0 V ± 10%. 2 cổng logic Not | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 407 | IC | 133ЛA4 | 3 | cái | IC dán 14 chân. Điện áp cung cấp: 5,0 V ± 10%. 3 cổng logic Not | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 408 | IC | 133ЛA6 | 2 | cái | IC dán 14 chân. Điện áp cung cấp: 5,0 V ± 10%. 4 cổng logic Not | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 409 | IC | 133ЛA8 | 6 | cái | IC dán 14 chân. Điện áp cung cấp: 5,0 V ± 10%. 4 mạch AND-NOT | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 410 | IC | 134KP10 | 1 | cái | IC dán 14 chân. Điện áp cung cấp: 5 ± 10% V. Bộ chuyển đổi 8 kênh. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 411 | IC | 134TB1 | 5 | cái | IC dán 14 chân. Điện áp cung cấp: 5 ± 10% V. Đầu ra 1 cổng logic Nand | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 412 | IC | 134TB14 | 9 | cái | IC dán 14 chân. Điện áp cung cấp: 5 ± 10% V. Đầu ra 2 cổng logic Nand và hai đầu ra đảo. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 413 | IC | 134ИE4 | 2 | cái | IC dán 14 chân. Điện áp cung cấp: 5 ± 10% V. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 414 | IC | 134ИE5 | 2 | cái | IC dán 14 chân. Điện áp cung cấp: 5 ± 10% V. Bộ đếm nhị phân không đồng bộ 4bit | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 415 | IC | 134ЛA8A | 3 | cái | IC dán 14 chân. Điện áp cung cấp: 5 ± 10% V. Đầu ra 4 cổng logic Not | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 416 | IC | 134ЛƂ1A | 6 | cái | IC dán 14 chân. Điện áp cung cấp: 5 ± 10% V. Đầu ra 2 cổng And-Not, 2 cổng OR-NOT. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 417 | IC | 134ЛƂ1Ƃ | 2 | cái | IC dán 14 chân. Điện áp cung cấp: 5 ± 10% V. Đầu ra 2 cổng And-Not, 2 cổng OR-NOT. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 418 | IC | 134ЛƂ2A | 8 | cái | IC dán 14 chân. Điện áp cung cấp: 5 ± 10% V. Đầu ra 4 cổng And-Not, 4 cổng OR-NOT. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 419 | IC | 136ЛA3 | 8 | cái | IC dán 14 chân. Điện áp cung cấp: 5 ± 10% V. Đầu ra 2 cổng And-Not | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 420 | IC | 136ЛA8 | 2 | cái | IC dán 14 chân dán. Điện áp cung cấp: 5 ± 10% V. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 421 | IC | 140EH2A | 2 | cái | IC logic . Điện áp cung cấp: 5 ± 10% V. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 422 | IC | 140УД1A | 10 | cái | IC khếch đại 12 chân cắm. Điện áp cung cấp: 5 ± 10% V. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 423 | IC | 140УД1Ƃ | 11 | cái | IC khếch đại 12 chân cắm. Điện áp cung cấp: 5 ± 10% V. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 424 | IC | 140УД6Б | 5 | cái | Dạng 8 chân cắm; Điện áp hoạt động 15V±10%; Dòng tiêu thụ ≤5mA; Nhiệt độ làm việc (-60 ÷ 125)°C; | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 425 | IC | 143KT1 | 1 | cái | IC dán 14 chân, điện áp nguồn: 5 ± 10% V. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 426 | IC | 149KT1B | 8 | cái | IC dán 14 chân. Chứa 12 phần tử tích phân Điện áp cung cấp: 12,6 ±10% В. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 427 | IC | 149KT1Ƃ | 3 | cái | IC dán 14 chân. Chứa 12 phần tử tích phân Điện áp cung cấp: 5 ± 10% V. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 428 | IC | 153УД2 | 2 | cái | Dạng 8 chân cắm; Điện áp hoạt động 15V; Nhiệt độ làm việc (-10÷70)°C; | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 429 | IC | 162KT1A | 5 | cái | IC 14 chân dán. Điện áp ngược: 30 V. Dòng điện 10 mA | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 430 | IC | 190KT2 | 2 | cái | IC 12 chân cắm. Cấu trúc gồm 4 phần tử tích phân | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 431 | IC | 198HT1Б | 2 | cái | IC dán 14 chân. при:UСВ=3 V; IЕ=-0,5mА; при: UСВ=3V; IЕ=-0,05 mА | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 432 | IC | 1HT251 | 15 | cái | IC dán 14 chân. Iк max: 400 mA; Ik và max: 800 mA; | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 433 | IC | 235ДA1 | 1 | cái | IC logic 11 chân cắm. Điện áp nguồn: 6,3 ±0,6V. Tần số làm việc 150 MHz. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 434 | IC | 235ДС1 | 1 | cái | IC logic 11 chân cắm. Điện áp nguồn: 6,3 ±0,6V. Tần số làm việc 150 MHz. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 435 | IC | 235ПС1 | 2 | cái | IC 11 chân cắm. Điện áp nguồn: 6,3 ±0,6V. Tần số làm việc 150 MHz. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 436 | IC | 235УР3 | 1 | cái | IC 11 chân cắm. Điện áp nguồn: 6,3 ±0,6V. Tần số làm việc 150 MHz. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 437 | IC | 2TC622A | 3 | cái | Ic chuyển mạch 14 chân dán. Điện áp nguồn: 5V ± 10% | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 438 | IC | 2TC622Б | 5 | cái | IC 14 chân dán. (Uкб = 5V, Iэ = 200mA, f = 50Hz) | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 439 | IC | 448ГГ2 | 2 | cái | IC 14 chân cắm. Điện áp nguồn: 5V ± 5%. Biên độ đầu ra 3V. Đầu ra 9; 12 | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 440 | IC | AD9214 | 14 | cái | IC biến đổi A/D; 3V. 10 bit. Nhiệt độ làm việc: –40 đến +85°C . Dạng SMD. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 441 | IC | LM2576 | 18 | cái | Ổn áp kiểu BUCK, tần số fmax= 52 kHz; điện áp Vout=5V; dòng điện Imax=3A; kiểu chân TO 263BA. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 442 | IC | LM317 | 22 | cái | Điện áp đầu vào Vi = 40V. Nhiệt độ làm việc t = 0 - 125°. Dòng điện điều chỉnh là từ: 5. Công suất tiêu thụ lớn nhất là 20W. Dòng điện đầu ra lớn nhất Imax = 1.5A. Đảm bảo thông số Vi - Vo >= 3V. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 443 | IC | MAX232 | 18 | cái | Giao tiếp: RS232. Nguồn nuôi : 4.5V đến 5.5V. Kênh nhận dữ liệu: 2. Truyền dữ liệu: 2. Tốc độ dữ liệu: 120Kb / giây. Số chân: 16 chân cắm. Nhiệt độ làm việc: 0 ° C to +70 ° C | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 444 | IC cảm biến nhiệt | MAX6662 | 6 | cái | 12 bit, độ phân giải 0,0625 ° C. Độ chính xác: Tối đa 1 °C (+ 30 °C đến + 50 °C); Tối đa 1,6 °C (0 °C đến + 70 °C). Tối đa 2,5 °C (-20 °C đến + 85 °C); Phạm vi đo -55 °C đến + 150 °C. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 445 | IC công suất cao tần | RA07H0608 | 6 | cái | Ic công suất cao tần VDD=12,5V, VGG=0V.Công suất: 7W, với VDD=12.5V, VGG=5V, Pin=30mW | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 446 | IC khuếch đại cao tần | ERA-4SM | 8 | cái | IC khuếch đại 1 đầu vào và 1 đầu ra, 2 chân GND. Kiểu đóng vỏ: WW107 | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 447 | IC khuếch đại mức | 74HCT125AD | 12 | cái | IC khuếch đại gồm 4 đầu vào, 4 đầu ra. Điện áp nguồn: – 0.5 đến + 7V. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 448 | IC khuếch đại thuật toán | AD820 | 30 | cái | IC khuếch đại thuật toán. Điện áp nguồn ±2.5 V đến ±18 V. SMD | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 449 | IC nguồn | LP2951 | 18 | cái | IC nguồn đầu ra có thể điều chỉnh. Vin: -0,3 đến 30V Vout: 5V ±5%. SMD | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 450 | IC phối hợp mức | 74HC00 | 12 | cái | IC phối hợp gồm:4 cổng NAND với 2 đầu vào độc lập. Điện áp Vcc: 2÷6V. Dòng Output:-4mA hoặc 4mA | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 451 | IC suy hao cao tần cố định | LAT3, LAT15 | 30 | cái | IC suy hao cao tần cố định. Kiểu đóng gói MMM168, chân 1;3 GND, Input chân 4, Output chân 3. Hệ số suy hao 15± 0,8 dB. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 452 | IC tách sóng cao tần | AD8361ART | 12 | cái | Dải tần hoạt động: 100 MHz ~ 2.5GHz. Vcc: 5,5V. Vout: 0 ~ 700mV ± 0.25dB | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 453 | IC trích đo cao tần | PDC-20-2BD | 6 | cái | Ic đo tỉ số sóng đứng (chân 3) và sóng phản xạ (chân 6) | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 454 | Keo cao áp | CMO-H200 | 146 | tuýp | Keo cao áp, tản nhiệt. Tuýp nhôm 50g. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 455 | Jack + dây nguồn | 3 chân | 1 | Cái | Điện áp 250v. Dòng điện 10A, jack 3 chân cái. Kích thước lõi 2x1,5. Dài 1,2m. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 456 | LED | Ф3 | 45 | cái | Kích thước Ф3, màu xanh, đỏ. Dạng chân cắm. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 457 | Loa | 16Ω-2W | 2 | cái | Trở kháng 16Ω. Công suất 2W | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 458 | Lọc a nốt | EY5.067.053 | 3 | Cái | Khung cộng hưởng L-C mắc song song. Ký hiệu: EY5.067.053 | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 459 | Mạch in | PCB-KĐKT | 6 | Bảng mạch | Kích thước: 60x80mm. Mạ bạc, phủ lắc xanh dương hai mặt. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 460 | Mạch in | PCBRXAN | 3 | Bảng mạch | Kích thước: 100x220mm. Mạ bạc, phủ lắc xanh dương hai mặt. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 461 | Mô tơ | 400Hz-0,45A-60W ДАТ 31660 | 2 | cái | Điện áp cung cấp 220 V. Công suất định mức 60 W. Tốc độ quay 10800 vòng / phút. Momen xoắn định mức 0,049 N/m. Mức tiêu thụ 0,45 A. Dải tần làm việc 1÷2000 Hz. Gia tốc 100 m/s2. Kích thước tổng thể 80x56 mm. Trọng lượng 0,45 kg. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 462 | Mô tơ quạt gió | MO-15-6Д | 1 | cái | Điện áp cung cấp 110 V. Công suất định mức 15W. Tốc độ quay 7200 vòng / phút. Định mức mô-men xoắn 0,009 N/m. Mức tiêu thụ hiện tại 0,6 A. Công suất tụ điện 1 μF. Điều kiện hoạt động: Tải rung: Dải tần số 10÷300 Hz. Gia tốc 50 m/s2. Tải trọng sốc 120 m/s2. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 463 | Modul nguồn DC | LRS-350-12 Meanwell | 1 | Cái | Power supply: 90~132VAC/180~264VAC/ 240~370VDC. Power supply output: 29A/12VDC. Dải điều chỉnh: 10,2V÷13,8V. Kích thước: 215*115*30mm (L*W*H). Nhiệt độ làm việc: -25~+70℃. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 464 | Mô-đun xử lý tín hiệu thu | RXANCTR | 2 | mô-đun | Dải tần công tác: 873÷1000,5MHz. Kênh tần số mã: 88. Dãn cách tần số 0,7 MHz. Độ nhạy máy thu phương vị ≥ -69 db/W, cự ly ≥ -60 db/W. Tín hiệu thị tần ra ≥ 5V. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 465 | Núm đảo mạch | 6 | cái | Núm mỏ quạ, nhựa đúc màu đen, trục ren đồng 6mm. Mã K7-2. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. | |
| 466 | Nút ấn | KH1-I | 3 | Cái | Điện áp làm việc 10÷50V, dòng điện: 0,05÷1,5A. Nút ấn đơn cực. Vật liệu: Gỗ phíp, nhựa chống cháy. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 467 | Nút ấn | OЮ.360.001 TY | 1 | Cái | Nút ấn On-Off tự giữ. 2 chân. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 468 | Ổ cắm | 220V | 5 | cái | Ổ cắm đơn dạng nổi. Điện áp 220V, dòng điện 10A. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 469 | Phân khối 12-1 | XЖ5.068.379 | 1 | khối | Mạch phối hợp đường dây khung cân bằng, khuếch đại tín hiệu từ ĐKX tách sóng chỉ thị điện áp từ điều khiển xa. Ký hiệu: XЖ5.068.379. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 470 | Phân khối 12-7 | XЖ5.068.384 | 1 | khối | Chuyển mạch ghi âm và tự nghe. Rơ le chế độ AM, FM. Ký hiệu: XЖ5.068.384 | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 471 | Phân khối 27-10 | XЖ2.206.008 | 1 | khối | Biến đổi tần số ГПД-4 về dải (36,222÷56,221) MHz. Ký hiệu: XЖ2.206.008 | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 472 | Phân khối 27-12 | XЖ2.206.010 | 1 | khối | Biến đổi tần số dao động đều về dải trung tần (36,222÷56,221) MHz. Ký hiệu: XЖ2.206.010 | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 473 | Phân khối 27-16 | XЖ2.206.013 | 1 | khối | Tạo tần số 23,178 MHz. Ký hiệu: XЖ2.206.013 | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 474 | Phân khối 70-3 | XЖ5.068.391 | 1 | khối | Khuếch đại tín hiệu âm tần và điện áp đường dây 2V. Ký hiệu: XЖ5.068.391 | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 475 | Quạt tản nhiệt | 12V | 1 | Cái | Điện áp làm việc: 12VĐC. Dòng điện tiêu thụ: 0.2A. Kích thước quạt: 8x8x2 Cm. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 476 | Rơ le | 8Э-12 | 1 | cái | Điện áp hoạt động 27 V. Dòng điện danh định 0,13-25 A. Gồm hai tiếp điểm thường đóng và hai tiếp điểm thường mở. Kích thước: 57,5x29x74 mm (HxWxD) | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 477 | Rơ le | PПB-2/7 | 2 | cái | Trở kháng cuộn dây: 935 ÷1265 Omh. Điện áp làm việc 24÷30V. Hai tiếp điểm 1 thường đóng, 1 thường mở. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 478 | Rơ le | PЭC-10 | 25 | cái | Trở kháng chân 1; 2: 536 đến 724 Ohm. Điện áp hoạt động 24-36 V. Hai tiếp điểm 1 thường đóng, 1 thường mở. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 479 | Rơ le | 8Э-11T | 4 | cái | Điện áp làm việc: 27 V. Số tiếp điểm: 4, hai thường đóng và hai thường mở. Kích thước: 57,5x29x74 mm | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 480 | Rơ le | MKY-48C | 2 | cái | Điện áp làm việc 220V. Dòng điện cho phép 3A. Gồm 4 tiếp điểm, 2 thường đóng, 2 thường mở. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 481 | Rơ le | PCO.452.045 TY | 1 | Cái | Trở kháng cuộn dây: 450 đến 550 Ohm. Điện áp hoạt động 23 đến 34 V. Gồm 4 tiếp điểm, 2 thường đóng, 2 thường mở. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 482 | Rơ le | PKMП | 4 | Cái | Điện áp làm việc 24V±0,5. Trở kháng cuộn dây 3 Ohm± 0,3. Gồm 12 tiếp điểm, 6 thường đóng, 6 thường mở. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 483 | Rơ le | PПB 5/7 | 2 | cái | Điện áp làm việc 24÷30V. Trở kháng cuộn dây 935÷1265 Ohm. Gồm 2 tiếp điểm, 1 thường đóng, 1 thường mở. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 484 | Rơ le | PЭB-16 | 2 | cái | Điện áp làm việc 23÷30V. Trở kháng cuộn dây 189÷220 Ohm. Gồm 2 tiếp điểm, 1 thường đóng, 1 thường mở. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 485 | Rơ le | PЭC-22 | 2 | cái | Trở kháng chân 13; 14: 595 đến 805 Ohm. Dòng hoạt động 21 mA. Điện áp hoạt động 27-33 V. Gồm 4 cặp tiếp điểm. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 486 | Rơ le | PЭC-32 | 18 | cái | Trở kháng chân 13; 14: 553 đến 780 Ohm. Dòng hoạt động 2 mA. Điện áp hoạt động 21,6-26,4 V. Gồm 4 cặp tiếp điểm | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 487 | Rơ le | PЭC-54 | 4 | cái | Trở kháng chân A; Б: 3400 đến 4600 Ohm. Điện áp hoạt động 22 đến 32 V. Hai tiếp điểm 1 thường đóng, 1 thường mở. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 488 | Rơ le | PЭC-9 | 28 | cái | Trở kháng chân 1; 2: 450 đến 550 Ohm. Điện áp hoạt động 23 đến 34 V. Hai tiếp điểm 1 thường đóng, 1 thường mở. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 489 | Rơ le | PЭH-29 | 4 | cái | Điện áp làm việc 30V. Bốn tiếp điểm, 2 thường đóng, 2 thường mở. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 490 | Rơ le | PЭH-33 | 11 | cái | Điện áp làm việc 27V. Tám tiếp điểm, 4 thường đóng, 4 thường mở. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 491 | Rơ le | PЭK-23 | 3 | cái | Điện trở cuộn dây 55,25 đến 2185 Ohms.Điện áp hoạt động - từ 5 V đến 36 V. Hai tiếp điểm 1 thường đóng, 1 thường mở. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 492 | Rơ le | TKД-103-Д0Д | 2 | cái | Điện áp hoạt động 27V. Dòng điện định mức 10A. Bốn tiếp điểm, 2 thường đóng, 2 thường mở. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 493 | Rơ le | TKД-503-Д0Д | 1 | cái | Điện áp hoạt động 27V. Dòng điện định mức 50A. Bốn tiếp điểm, 2 thường đóng, 2 thường mở. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 494 | Rơ le | ГОСТ.11171-70 | 2 | Cái | Điện áp hoạt động: 2.4÷80 VDC. Điện áp định mức của các tiếp điểm: 6÷300 VDC; 6÷ 220VAC với tần số 50÷400Hz. Kích thước: 55x25x81mm (HxWxD) | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 495 | Rơ le | PЭC-42 | 3 | cái | Trở kháng chân A; Б: 3400 đến 4600 Ohm. Điện áp hoạt động 24 đến 30 V. Gồm 1 cặp tiếp điểm thường đóng. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 496 | Rơ le | PЭC-43 | 5 | cái | Điện áp làm việc: 10,8÷13,2. Trở kháng cuộn dây: 230Ω ± 34. Điện áp kích hoạt: Hút 5,5 V, nhả 1V. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 497 | Rơ le | PЭC-45 | 4 | cái | Điện trở cuộn dây: 540 đến 660 Ohm; Điện áp hoạt động 24 đến 30V; Gồm hai cặp tiếp điểm | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 498 | Rơ le | PЭC-47 | 15 | cái | Điện trở cuộn dây: 585 đến 715 Ohm; Điện áp hoạt động 21,5 đến 34V; Gồm 2 cặp tiếp điểm | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 499 | Rơ le | PЭC-49 | 5 | cái | Điện trở cuộn dây: 1520 đến 2185 Ohm; Điện áp hoạt động: 22 đến 36V. Gồm hai cặp tiếp điểm. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 500 | Rơ le nhiệt | EЛ4.542.001 | 3 | Cái | Đóng tiếp điểm khi ≤ 75°C, nhả tiếp điểm khi nhiệt độ ≥ 125°C. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 501 | Sơn tẩm phủ | ULTIMEG2000 | 24,6 | lít | Có khả năng cách nhiệt trong môi trường khắc nghiệt, không thấm nước. Khô nhanh trong không khí (từ 16 đến 60 phút). Cấp chịu nhiệt 155°C. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 502 | Thạch anh dao động | 23,4MHz | 1 | cái | Thạch anh 2 chân cắm. Tần số dao động 23,4MHz. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 503 | Tôn silic | E,I (24KV) | 1 | bộ | Lõi thép E, I biến áp cao áp 24KV | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 504 | Tôn silic | E,I (EY4) | 1 | bộ | Lõi thép E, I biến áp cao áp (EY4) | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 505 | Tôn silic | E,I (TA5) | 2 | bộ | Lõi thép E, I biến áp cao áp TA5 | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 506 | Tôn silic | E,I (TA96) | 2 | bộ | Lõi thép E, I biến áp cao áp TA96 | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 507 | Tôn silic | I (9,4KV) | 1 | bộ | Lõi thép E, I biến áp cao áp 9,4KV | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 508 | Tôn silic | Lõi E, I (3x6) | 3 | bộ | Lõi thép E, I. Kích thước cửa sổ 3x6cm | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 509 | Tôn silic | Lõi E,I (3x5) | 3 | Bộ | Lõi thép E, I. Kích thước cửa sổ 3x5cm | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 510 | Tôn silic | Lõi E,I (4x6,5) | 3 | bộ | Lõi thép E, I. Kích thước cửa sổ 4x6,5cm | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 511 | Tôn silic | Lõi E,I (5x7) | 3 | bộ | Lõi thép E, I. Kích thước cửa sổ 5x7cm | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 512 | Tôn silic | Lõi E,I (6x8) | 3 | bộ | Lõi thép E, I. Kích thước cửa sổ 6x8cm | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 513 | Tririto | 2У101Г | 3 | cái | Dòng điện cực đại 1A; Điện áp cực đại 80V. Thời gian mở 7,5s, thời gian đóng 200s | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 514 | Tririto | 2У202Ƃ | 4 | cái | Dòng điện cực đại 10A; Điện áp cực đại 100V. Thời gian mở 2s, thời gian đóng 35s | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 515 | Tririto | 2У203Ж | 2 | cái | Dòng điện cực đại 5A; Điện áp cực đại 150V. Thời gian mở 20s, thời gian đóng 20s | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 516 | Tririto | 2У208Г | 3 | cái | Dòng điện cực đại 5A; Điện áp cực đại 400V. Thời gian mở 10s, thời gian đóng 150s | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 517 | Trụ cao áp | 24KV | 2 | cái | Vật liệu: Nhựa teflon cách điện. Chịu nhiệt độ -200 đến 360°C. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 518 | Trụ cao áp | 10KV | 3 | Cái | Vật liệu: Nhựa teflon cách điện. Chịu nhiệt độ -200 đến 360°C. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 519 | Trụ đấu dây | JS-333 | 5 | Cái | Đầu Jack JS-333 6mm, màu đen mạ đồng. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 520 | Tụ dán | 102/103/104 | 224 | cái | Dạng tụ dán 2 chân, kích thước 1218. trị số: 1nF, 10nF, 100nF điện áp 50V. Sai số 5%. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 521 | Tụ điện | 1000µF-50V | 5 | cái | Điện dung 1000µF. Điện áp 50V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 522 | Tụ điện | 2µF-300V | 2 | cái | Điện dung 2µF. Điện áp 300V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 523 | Tụ điện | 20µF-100V | 2 | cái | Điện dung 20µF. Điện áp 100V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 524 | Tụ điện | 2000µF-50V | 7 | cái | Điện dung 2000µF. Điện áp 50V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 525 | Tụ điện | 4µF-160V | 3 | cái | Điện dung 4µF. Điện áp 160V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 526 | Tụ điện | 50µF-250V | 1 | cái | Điện dung 50µF. Điện áp 250V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 527 | Tụ điện | 500µF-25V | 5 | cái | Điện dung 500µF. Điện áp 25V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 528 | Tụ điện | 750µF-63V | 5 | cái | Điện dung 750µF. Điện áp 63V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 529 | Tụ điện | 0,1µF-3KV | 4 | cái | Điện dung 0,1µF. Điện áp 3KV. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 530 | Tụ điện | 0,1µF-6,3KV | 1 | cái | Điện dung 0,1µF. Điện áp 6,3KV. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 531 | Tụ điện | 0,25µF-1500V | 7 | Cái | Điện dung 0,25µF. Điện áp 1500V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 532 | Tụ điện | 0,25µF-1600V | 2 | Cái | Điện dung 0,25µF. Điện áp 1600V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 533 | Tụ điện | 0,5µF-16KV | 1 | Cái | Điện dung 0,5µF. Điện áp 16KV. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 534 | Tụ điện | 1µF-1600V | 2 | Cái | Điện dung 1µF. Điện áp 1600V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 535 | Tụ điện | 1µF-160V | 11 | cái | Điện dung 1µF. Điện áp 160V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 536 | Tụ điện | 1µF-400V | 3 | cái | Điện dung 1µF. Điện áp 400V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 537 | Tụ điện | 10µF- 400V | 4 | cái | Điện dung 10µF. Điện áp 400V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 538 | Tụ điện | 10µF-160V | 3 | Cái | Điện dung 10µF. Điện áp 160V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 539 | Tụ điện | 100µF-50V | 7 | cái | Điện dung 100µF. Điện áp 50V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 540 | Tụ điện | 100pF-9KV | 1 | Cái | Điện dung 100pF. Điện áp 9KVV. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 541 | Tụ điện | 2µF-1,6KV | 3 | Cái | Điện dung 2µF. Điện áp 1,6KV. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 542 | Tụ điện | 2µF-250V | 11 | cái | Điện dung 2µF. Điện áp 250V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 543 | Tụ điện | 2µF-400V | 6 | cái | Điện dung 2µF. Điện áp 400V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 544 | Tụ điện | 2µF-4KV | 8 | Cái | Điện dung 2µF. Điện áp 4KV. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 545 | Tụ điện | 20µF-160V | 4 | Cái | Điện dung 20µF. Điện áp 160V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 546 | Tụ điện | 20µF-450V | 7 | cái | Điện dung 20µF. Điện áp 450V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 547 | Tụ điện | 200µF-100V | 10 | cái | Điện dung 200µF. Điện áp 100V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 548 | Tụ điện | 200µF-50V | 9 | cái | Điện dung 200µF. Điện áp 50V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 549 | Tụ điện | 220µF-63V | 3 | Cái | Điện dung 200µF. Điện áp 63V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 550 | Tụ điện | 2200µF-50V | 10 | cái | Điện dung 2200µF. Điện áp 50V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 551 | Tụ điện | 300µF-25V | 7 | cái | Điện dung 300µF. Điện áp 25V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 552 | Tụ điện | 330µF-50V | 4 | cái | Điện dung 330µF. Điện áp 50V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 553 | Tụ điện | 4µF-1KB | 2 | Cái | Điện dung 4µF. Điện áp 1KV. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 554 | Tụ điện | 4µF-2,5KV | 3 | cái | Điện dung 4µF. Điện áp 2,5KV. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 555 | Tụ điện | 4µF-300V | 8 | cái | Điện dung 4µF. Điện áp 300V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 556 | Tụ điện | 4µF-3KV | 3 | Cái | Điện dung 4µF. Điện áp 3KV. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 557 | Tụ điện | 4µF-400V | 3 | Cái | Điện dung 4µF. Điện áp 400V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 558 | Tụ điện | 4µF-4KV | 3 | Cái | Điện dung 4µF. Điện áp 4KV. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 559 | Tụ điện | 4µF-600V | 8 | cái | Điện dung 4µF. Điện áp 600V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 560 | Tụ điện | 50µF-500V | 6 | cái | Điện dung 50µF. Điện áp 500V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 561 | Tụ điện các loại | 2,2pF-6800pF | 230 | cái | Giá trị điện dung từ 2,2pF-6800pF. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 562 | Tụ điện các loại | 4µF ÷ 20µF | 3 | Cái | Giá trị điện dung từ 4µF ÷ 20µF. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 563 | Tụ hóa | 100uF/10uF/1uF | 90 | cái | Giá trị điện dung từ 4µF ÷ 20µF. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 564 | Tụ lọc | 330pF-1500V | 5 | Cái | Điện dung 330µF. Điện áp 1500V. Nhiệt độ hoạt động: -55°C đến 125°C. Sai số 5%. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 565 | Tụ lọc một chiều | 10uF…100uF/50V | 60 | cái | Giá trị điện dung từ 10uF…100uF, điện áp 50V | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 566 | Tụ lọc xoay chiều | 1nF…1uf /50V | 90 | cái | Giá trị điện dung từ 1nF…1uf. Điện áp 50V | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
| 567 | Tụ ống, tụ cúc | 2,2pF-6800pF | 100 | cái | Giá trị điện dung từ 2,2pF-6800pF. | Bao gói chống nhiệt, chống sốc. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi